IELTS Speaking Part 2: Describe a Sportsperson You Are Interested In – Cách brainstorm, từ vựng và bài mẫu band 7.0+

Gặp đề “Describe a sportsperson you are interested in” mà chỉ nghĩ được “He is very talented and hardworking” là tình trạng rất phổ biến khi luyện IELTS Speaking Part 2.
Đề này nghe đơn giản vì ai cũng biết một vài vận động viên nổi tiếng. Nhưng nếu chỉ kể thành tích, bài nói rất dễ giống một đoạn đọc Wikipedia: đủ thông tin nhưng thiếu cảm xúc, thiếu góc nhìn cá nhân và khó lên band cao.
Bài viết này sẽ giúp bạn phân tích cue card, chọn vận động viên phù hợp, brainstorm ý trong 1 phút, học từ vựng chủ đề Sports/Athletes và tham khảo 2 bài mẫu band 7.0–8.0+ với vận động viên Việt Nam.
Key takeaways
- “Describe a sportsperson you are interested in” thuộc nhóm Describe a Person trong IELTS Speaking Part 2.
- Trọng tâm của đề không phải là kể càng nhiều huy chương càng tốt, mà là giải thích vì sao bạn quan tâm đến vận động viên đó.
- Nên chọn vận động viên có ít nhất một khoảnh khắc, câu chuyện hoặc phẩm chất cụ thể để khai thác.
- Công thức brainstorm nhanh: WHO – SPORT – HOW I KNOW – ACHIEVEMENTS – WHY INTERESTING – PERSONAL MOMENT.
- Tránh lặp “talented”, “hardworking”, “successful”; hãy dùng các cụm như composed under pressure, quiet resilience, mentally tough, dedicated to a craft.
- Một bài Speaking Part 2 tốt cần có câu chuyện cá nhân, từ vựng đúng ngữ cảnh và kết bài có chiều sâu.
Phân tích đề bài Describe a Sportsperson You Are Interested In
Đây là chủ đề thuộc nhóm Describe a Person — một trong những nhóm đề xuất hiện thường xuyên trong IELTS Speaking Part 2.
Với dạng đề về vận động viên, bạn không chỉ giới thiệu người đó là ai. Bạn cần nói rõ môn thể thao họ chơi, cách bạn biết đến họ, thành tích nổi bật và quan trọng nhất là lý do cá nhân khiến bạn quan tâm đến họ.
Dạng đề phổ biến:
Describe a sportsperson you are interested in.
You should say:
- Who this person is
- What sport they play
- How you know about this person
- And explain why you are interested in this person
Các biến thể thường gặp:
- Describe a famous sportsperson you admire.
- Describe a successful athlete you know.
- Describe a sportsperson who has inspired you.
- Describe an athlete you would like to meet.
“Interested in” khác gì “admire”?
Đề hỏi “interested in”, nghĩa là “quan tâm đến”, không nhất thiết phải là người bạn hâm mộ nhất hoặc thần tượng nhất.
Điều này mở ra nhiều hướng trả lời hơn. Bạn có thể chọn một vận động viên không quá nổi tiếng toàn cầu, nhưng câu chuyện của họ khiến bạn suy nghĩ, đồng cảm hoặc rút ra một bài học cá nhân.
Ví dụ, thay vì chọn một cầu thủ quá quen thuộc và chỉ kể thành tích, bạn có thể chọn:
- Một vận động viên lớn tuổi vẫn thi đấu đỉnh cao.
- Một vận động viên từng vượt qua chấn thương hoặc thất bại.
- Một vận động viên có phong thái thi đấu đặc biệt.
- Một vận động viên Việt Nam có câu chuyện truyền cảm hứng.
Tham khảo thêm: Cách trả lời Describe a Person trong IELTS Speaking Part 2
Phân tích từng bullet point
Who this person is
Bạn nên giới thiệu ngắn gọn: tên, quốc tịch, môn thể thao và một chi tiết đặc biệt.
Không nên chỉ nói:
“He is a famous footballer.”
Có thể mở rộng tự nhiên hơn:
“He is a Vietnamese sport shooter who made history by winning Vietnam’s first Olympic gold medal.”
What sport they play
Nếu là môn phổ biến như football, tennis, badminton, bạn có thể nói thêm về vị trí thi đấu hoặc phong cách chơi.
Nếu là môn ít phổ biến hơn như shooting, weightlifting hoặc gymnastics, hãy mô tả ngắn để giám khảo hiểu bối cảnh.
Ví dụ:
“Shooting is a sport that depends heavily on concentration, stillness and mental control.”
How you know about this person
Đây là bullet nhiều thí sinh bỏ qua nhất.
Đừng chỉ nói “I know him from the Internet”. Hãy kể rõ bạn biết đến người đó qua đâu:
- watching a match on TV
- seeing a clip on social media
- hearing about them from your family
- reading an interview
- watching a major tournament
Một chi tiết cá nhân nhỏ sẽ giúp bài nói tự nhiên hơn rất nhiều.
Why you are interested in this person
Đây là phần quan trọng nhất.
Tránh nói chung chung:
“I like him because he is talented and hardworking.”
Hãy tìm một điều thật cụ thể ở vận động viên đó:
- cách họ giữ bình tĩnh dưới áp lực
- cách họ vượt qua thất bại
- sự nghiệp bền bỉ dù thiếu điều kiện hỗ trợ
- phong thái khi thắng hoặc thua
- bài học họ đem lại cho bạn
Nên chọn vận động viên nào?
Có hai lỗi lựa chọn thường gặp.
Lỗi thứ nhất là chọn Ronaldo hoặc Messi vì nghĩ “an toàn”, nhưng lại không có góc khai thác riêng. Giám khảo đã nghe rất nhiều bài nói giống nhau về hai cái tên này.
Lỗi thứ hai là chọn vận động viên Việt Nam nhưng chỉ liệt kê huy chương, không có câu chuyện hoặc cảm xúc cá nhân.
Một số vận động viên Việt Nam có góc khai thác tốt:
| Vận động viên | Môn thể thao | Góc khai thác |
|---|---|---|
| Hoàng Xuân Vinh | Bắn súng | HCV Olympic đầu tiên của Việt Nam, câu chuyện về sự kiên nhẫn và tập trung tuyệt đối ở tuổi 41 |
| Nguyễn Tiến Minh | Cầu lông | Thi đấu đỉnh cao ở tuổi 40+, tinh thần bền bỉ dù thể thao Việt Nam còn thiếu tài trợ |
| Nguyễn Thị Ánh Viên | Bơi lội | Tập luyện cường độ cao từ nhỏ, phá nhiều kỷ lục quốc gia, câu chuyện về hy sinh và kỷ luật |
| Lê Văn Công | Cử tạ Paralympic | Vận động viên khuyết tật giành HCV Paralympic, câu chuyện nghị lực phi thường |
| Trịnh Thu Vinh | Bắn súng | Vận động viên trẻ tài năng, gây ấn tượng mạnh tại Olympic Paris 2024 |
Một số vận động viên quốc tế dễ khai thác chiều sâu:
| Vận động viên | Môn thể thao | Góc khai thác |
| Novak Djokovic | Tennis | Kỷ luật, tư duy thể thao, thiền định và chế độ sinh hoạt nghiêm ngặt |
| Simone Biles | Thể dục nghệ thuật | Dũng cảm rút lui để bảo vệ sức khỏe tinh thần tại Olympic |
| Roger Federer | Tennis | Sự thanh lịch trong thi đấu và phong độ kéo dài nhiều năm |
| Son Heung-min | Bóng đá | Câu chuyện tập luyện từ nhỏ, gần gũi với người học Việt Nam |
| Naomi Osaka | Tennis | Dám lên tiếng về sức khỏe tinh thần và áp lực của vận động viên đỉnh cao |
Mẹo quan trọng: hãy chọn vận động viên mà bạn nhớ được ít nhất một khoảnh khắc cụ thể — một trận đấu, một câu nói, một quyết định hoặc một hình ảnh khiến bạn ấn tượng. Chính khoảnh khắc đó sẽ giúp bài nói khác biệt.
Cách brainstorm trong 1 phút

Trong IELTS Speaking Part 2, bạn chỉ có 1 phút để chuẩn bị. Vì vậy, đừng viết câu hoàn chỉnh. Hãy ghi từ khóa theo khung:
WHO – SPORT – HOW I KNOW – ACHIEVEMENTS – WHY INTERESTING – PERSONAL MOMENT
WHO – Người đó là ai?
Ghi tên, môn thể thao, quốc tịch và một danh hiệu nổi bật.
Ví dụ:
Hoàng Xuân Vinh – shooting – Vietnam – first Olympic gold medal for Vietnam in 2016
SPORT – Môn thể thao có gì đặc biệt?
Nếu môn đó ít phổ biến, ghi 1–2 đặc điểm nổi bật.
Ví dụ:
10m air pistol – extreme mental sport – stillness – focus – heartbeat control
HOW I KNOW – Bạn biết đến người đó như thế nào?
Đây là phần tạo cảm giác cá nhân cho bài nói.
Ví dụ:
watched Rio Olympics final on TV with family – everyone was shocked
ACHIEVEMENTS – Thành tích nổi bật
Không cần liệt kê cả sự nghiệp. Chỉ cần 2–3 thành tích quan trọng nhất.
Ví dụ:
first Olympic gold for Vietnam – age 41 – Olympic record at the time
Tham khảo thêm: IELTS Cue Card Describe a Goal or Achievement
WHY INTERESTING – Vì sao bạn quan tâm đến họ?
Đây là phần cần ghi nhiều nhất.
Đừng ghi “talented” hoặc “hardworking” rồi dừng lại. Hãy ghi điều riêng:
- age 41 – most athletes retire
- quiet personality
- sport is 80% mental
- no big sponsor, no fame before 2016
- success does not need noise
PERSONAL MOMENT – Khoảnh khắc bạn nhớ nhất
Một hình ảnh cụ thể sẽ làm bài nói có chiều sâu.
Ví dụ:
calm face after final shot – small nod – no dramatic celebration – image stayed with me
Ví dụ note hoàn chỉnh 1: Hoàng Xuân Vinh
WHO: Hoàng Xuân Vinh – 10m air pistol – Vietnam – born 1974
SPORT: shooting = mental sport – stillness, precision, one breath
HOW: Rio Olympics 2016 – watching TV with family – no one expected it
ACHIEVEMENTS: first Olympic gold for Vietnam – age 41 – Olympic record
WHY: not flashy, not famous before – no big sponsor – proved age is no barrier
PERSONAL MOMENT: quiet smile after winning – contrast to years of struggle
LESSON: success does not need noise – patience and focus over everything
Ví dụ note hoàn chỉnh 2: Nguyễn Tiến Minh
WHO: Nguyễn Tiến Minh – badminton – Ho Chi Minh City – born 1983
SPORT: badminton = fast, technical, physically demanding
HOW: father played badminton – watched matches as a child
ACHIEVEMENTS: world top 5 in 2013 – multiple SEA Games gold medals – still competing at 40+
WHY: few Vietnamese athletes maintain this level for so long – limited resources – calm and respectful
PERSONAL MOMENT: interview about training because he loves the sport, not just medals
LESSON: intrinsic motivation matters more than external rewards
Từ vựng chủ đề Sports và Athletes
Với đề này, từ vựng không cần quá khó. Quan trọng hơn là dùng đúng cụm, đúng sắc thái và tránh lặp từ quá cơ bản.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao & Giải trí
Từ vựng mô tả vận động viên và thành tích
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| world-class athlete | vận động viên đẳng cấp thế giới | He is a world-class athlete who has competed at the highest level for many years. |
| decorated athlete | vận động viên nhiều huy chương, nhiều danh hiệu | She is one of the most decorated athletes in Vietnamese sporting history. |
| break a record / set a record | phá kỷ lục / lập kỷ lục | He set an Olympic record with his final score. |
| clinch a title / gold medal | giành chức vô địch / huy chương vàng | She clinched the gold medal with a stunning performance. |
| peak performance | phong độ đỉnh cao | What’s remarkable is that he reached his peak performance at the age of 41. |
| podium finish | kết quả lên bục nhận giải | She secured a podium finish at three consecutive tournaments. |
| comeback | sự trở lại sau thất bại hoặc chấn thương | His comeback after the injury was one of the most inspiring stories in sport. |
Từ vựng mô tả phẩm chất của vận động viên
Thay vì chỉ dùng “hardworking” và “talented”, bạn nên nâng cấp cách diễn đạt:
| Thay vì dùng | Có thể dùng | Nghĩa tiếng Việt |
| hardworking | dedicated / disciplined / committed | tận tâm, kỷ luật, cam kết |
| talented | gifted / exceptional / remarkably skilled | có năng khiếu, xuất sắc |
| strong | resilient / mentally tough | bền bỉ, kiên cường về tinh thần |
| calm | composed / unflappable | bình tĩnh, không dễ bị xáo trộn |
| not giving up | persevering / tenacious | kiên trì, bền bỉ |
| good role model | inspiring figure / someone to look up to | hình mẫu truyền cảm hứng |
| famous | prominent / celebrated / renowned | nổi tiếng, được tôn vinh |
Từ vựng mô tả môn thể thao và thi đấu
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| compete at the highest level | thi đấu ở đỉnh cao | He continues to compete at the highest level despite being over forty. |
| sportsmanship | tinh thần thể thao | What I admire most is his impeccable sportsmanship, win or lose. |
| under pressure | dưới áp lực | She performs exceptionally well under pressure. |
| training regime | chương trình tập luyện | His training regime is famously demanding. |
| mental strength / mental toughness | sức mạnh tinh thần | Shooting requires incredible mental toughness. |
| represent one’s country | đại diện cho đất nước | She has represented Vietnam at international tournaments. |
| turn professional | chuyển sang thi đấu chuyên nghiệp | He turned professional at a young age. |
Collocations nên dùng trong bài
- push the boundaries of: mở rộng giới hạn của điều gì
Ví dụ: She has constantly pushed the boundaries of what Vietnamese athletes can achieve. - defy the odds: vượt qua mọi dự đoán bất lợi
Ví dụ: Winning gold at 41 meant defying the odds. - leave a lasting legacy: để lại di sản lâu dài
Ví dụ: He has left a lasting legacy for younger athletes. - go the extra mile: nỗ lực hơn mức bình thường
Ví dụ: She is willing to go the extra mile in every training session. - rise to the occasion: vươn lên đúng lúc quan trọng
Ví dụ: In the biggest moments, he always rises to the occasion. - stand out from the crowd: nổi bật giữa đám đông
Ví dụ: Her discipline makes her stand out from the crowd. - have a passion for: có đam mê thật sự với điều gì
Ví dụ: He has a genuine passion for the sport, not just for medals.
Tham khảo thêm: 50 bài tập Collocations kèm đáp án
Cấu trúc mở đầu bài nói
- The sportsperson who comes to mind immediately — and who I find genuinely fascinating — is…
- If I had to name one athlete whose story has stayed with me, it would be…
- There are many athletes I follow, but one who has always stood out to me is…
Cấu trúc giải thích lý do quan tâm
- What draws me to [name] is not just [achievement], but…
- The reason I find [him/her] so interesting is not the obvious one — it’s…
- Beyond the medals and the records, what truly impresses me is…
Cấu trúc mô tả khoảnh khắc cụ thể
- I remember watching [event] and thinking…
- There was a moment in [year/event] that I’ll never forget — when…
- The image that stays with me is…
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 band 7.0–7.5
Vận động viên chọn: Hoàng Xuân Vinh — xạ thủ bắn súng, người giành HCV Olympic đầu tiên cho Việt Nam tại Rio 2016 ở tuổi 41.
Đây là hướng khai thác rất tốt vì câu chuyện không chỉ nằm ở thành tích, mà còn nằm ở sự bình tĩnh, sức mạnh tinh thần và cách một người có thể tỏa sáng trong khoảnh khắc áp lực nhất.
Sample answer
The sportsperson I’d like to talk about is Hoàng Xuân Vinh, a Vietnamese sport shooter who made history at the 2016 Rio Olympics by becoming the first Vietnamese athlete ever to win an Olympic gold medal. What makes his story particularly interesting to me is not just the achievement itself, but the way it happened and who he is as a person.
I first became aware of him on the night of the Rio Olympics final, watching live on television with my family. At the time, nobody in Vietnam was expecting a gold medal — we were hoping for bronze at best. When his score came in and it was confirmed that he had won, I remember my whole family just sitting in stunned silence for a few seconds before we all erupted. That moment has stayed with me.
What I find most compelling about Hoàng Xuân Vinh is that he won this at the age of 41 — an age at which most athletes have long since retired. Shooting is also a sport that is almost entirely mental: there are no bursts of speed or physical strength. It comes down to composure under pressure — the ability to slow your heartbeat, control your breathing, and fire ten precise shots while the world watches. The fact that he could do this at the highest level, at 41, with no major sponsor and very little international fame beforehand, speaks to a kind of quiet resilience that I deeply admire.
He also carries himself with remarkable humility. After winning, he didn’t shout or make dramatic gestures — he simply lowered his pistol and gave a small, calm nod. That image, for me, said more than any celebration could.
Từ vựng đáng học trong bài
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Điểm hay |
| sport shooter | xạ thủ thể thao | Từ chính xác hơn “shooting player” |
| sitting in stunned silence | ngồi im trong sự sửng sốt | Gợi cảm xúc cụ thể hơn “very surprised” |
| compelling | hấp dẫn, cuốn hút | Tự nhiên hơn khi thay cho “interesting” |
| mental sport | môn thể thao thiên về tâm lý | Tạo góc phân tích sâu |
| composure under pressure | sự bình tĩnh dưới áp lực | Collocation rất hợp ngữ cảnh thể thao |
| quiet resilience | sự bền bỉ thầm lặng | Cụm danh từ có sắc thái tốt |
| humility | sự khiêm tốn | Dùng danh từ giúp câu linh hoạt hơn |
| said more than any celebration could | nói lên nhiều điều hơn bất kỳ màn ăn mừng nào | Kết bài bằng hình ảnh, tránh sáo rỗng |
Bài mẫu IELTS Speaking Part 2 band 8.0+
Vận động viên chọn: Nguyễn Tiến Minh — tay vợt cầu lông số 1 Việt Nam, từng lọt top 5 thế giới năm 2013 và vẫn tiếp tục thi đấu quốc tế ở tuổi ngoài 40.
Câu chuyện của Nguyễn Tiến Minh giúp bài nói có chiều sâu hơn vì có thể khai thác các ý như đam mê thật sự với thể thao, sự nghiệp bền bỉ, tinh thần thi đấu vượt thời gian và động lực nội tại.
Sample answer
The athlete I keep coming back to — the one whose career I’ve followed the longest and found the most genuinely thought-provoking — is Nguyễn Tiến Minh, Vietnam’s most successful badminton player.
I grew up watching him. My father has always been passionate about badminton, and Tiến Minh was the player he pointed to whenever he wanted to show me what dedication to a craft actually looks like. I remember watching matches with him on weekends and my father saying, quietly, “Watch his footwork. Watch how he moves when he’s tired.” That habit of paying attention to the details of how athletes carry themselves — not just whether they win — started with those Saturday afternoons.
What makes Tiến Minh remarkable, to my mind, isn’t his peak ranking — though reaching the world’s top five in 2013 was a genuinely extraordinary achievement for a Vietnamese athlete with limited institutional support. What impresses me more is that he is still competing internationally well into his forties. In a sport as physically demanding as badminton — where elite players typically peak in their mid-to-late twenties — this kind of longevity doesn’t happen by accident. It reflects not just physical conditioning, but a disciplined approach to recovery, training adaptation, and above all, a relationship with the sport that goes beyond results.
I recall an interview where he was asked why he didn’t retire after a string of early exits at major tournaments. He said something that stuck with me: that he trains hard because he loves badminton, not because he loves winning. There’s a distinction there that I think gets lost in conversations about elite sport — and the fact that he embodies it, quietly and consistently, is why I find him so interesting.
Từ vựng và ngữ pháp nâng cao trong bài
| Từ/cụm từ | Nghĩa tiếng Việt | Điểm hay |
| dedication to a craft | sự tận tâm với nghề/kỹ năng | “Craft” thể hiện sự tôn trọng sâu hơn “sport” |
| limited institutional support | sự hỗ trợ hạn chế từ tổ chức | Cách nói lịch sự và tự nhiên |
| peak in their mid-to-late twenties | đạt đỉnh phong độ ở độ tuổi 25–30 | Cụm thời gian chính xác |
| longevity | sự bền bỉ theo thời gian | Tốt hơn “long career” |
| relationship with the sport | mối quan hệ với môn thể thao | Cách diễn đạt giàu chiều sâu |
| goes beyond results | vượt ra ngoài kết quả thắng thua | Thể hiện tư duy phân tích |
| a string of early exits | chuỗi lần bị loại sớm | Collocation tự nhiên |
| quietly and consistently | một cách lặng lẽ và bền bỉ | Kết bài có nhịp điệu tốt |
Vì sao bài mẫu đạt band cao?

Để nâng band IELTS Speaking, bạn không chỉ cần “nói dài”. Bài nói cần rõ mạch, dùng từ đúng ngữ cảnh, có cấu trúc ngữ pháp linh hoạt và phát âm đủ rõ để người nghe theo kịp.
Fluency & Coherence
Cả hai bài mẫu đều tránh được lỗi liệt kê thành tích theo thứ tự thời gian.
Thay vào đó, bài có cấu trúc kể chuyện rõ ràng:
Bài band 7.0–7.5:
Giới thiệu → Khoảnh khắc biết đến → Phân tích điều đặc biệt → Hình ảnh kết bài
Bài band 8.0+:
Giới thiệu có chiều sâu → Kỷ niệm cá nhân với bố → Phân tích triết lý → Câu nói đáng nhớ → Bài học phổ quát
Một số discourse markers đáng học:
- What I find most compelling about [name] is…
- Beyond the medals and records…
- There’s a distinction there that I think…
- What impresses me more is…
Lexical Resource
Điểm mạnh của hai bài không nằm ở việc dùng từ thật khó, mà là dùng đúng cụm trong đúng ngữ cảnh.
Ví dụ:
- sport shooter
- composure under pressure
- quiet resilience
- mental sport
- dedication to a craft
- longevity
- relationship with the sport
- goes beyond results
Đây là các cụm giúp bài nói nghe tự nhiên, có màu sắc cá nhân và tránh lặp “talented”, “hardworking”, “successful”.
Tham khảo thêm: 100 Collocations thông dụng trong giao tiếp tiếng Anh
Grammatical Range & Accuracy
Bài band 7.0–7.5 dùng tốt các cấu trúc:
- Cleft sentence: What makes his story particularly interesting is not just…, but…
- Passive voice: It was confirmed that he had won.
- Nominal clause: The fact that he could do this… speaks to…
Bài band 8.0+ có thêm các cấu trúc phức hơn:
- Embedded clause: the one whose career I’ve followed the longest…
- Fronted adverbial: In a sport as physically demanding as badminton…
- Câu ngắn có chủ đích: There’s a distinction there.
Câu ngắn không làm bài yếu đi. Nếu dùng đúng chỗ, nó giúp bài nói có nhịp tự nhiên hơn.
Pronunciation
Một số từ trong chủ đề Sports thường bị phát âm sai:
| Từ | Phiên âm | Lỗi thường gặp |
| athlete | /ˈæθ.liːt/ | Đọc thành 3 âm tiết “ath-a-lete”; từ này chỉ có 2 âm tiết |
| competition | /ˌkɒm.pɪˈtɪʃ.ən/ | Nhấn sai trọng âm |
| sportsmanship | /ˈspɔːrts.mən.ʃɪp/ | Nuốt âm giữa hoặc nhấn sai |
| resilience | /rɪˈzɪl.i.əns/ | Nhấn sai vào âm đầu |
| discipline | /ˈdɪs.ɪ.plɪn/ | Đọc thành “dis-ci-PLINE” |
| composure | /kəmˈpoʊ.ʒər/ | Nhầm âm /ʒ/ với /ʃ/ |
| achievement | /əˈtʃiːv.mənt/ | Đọc thừa âm thành 4 âm tiết |
Lỗi sai thường gặp và cách khắc phục
Lỗi 1: Liệt kê thành tích như đọc Wikipedia
Ví dụ yếu:
“Ronaldo was born in Portugal. He plays for Al Nassr. He has won 5 Ballon d’Or awards. He has scored over 800 goals. He is a very successful footballer.”
Câu này có thông tin nhưng thiếu cảm xúc cá nhân. Thành tích chỉ nên là bối cảnh. Phần ghi điểm nằm ở việc bạn phân tích thành tích đó có ý nghĩa gì với mình.
Cách sửa:
“He has won five Ballon d’Or awards — but what strikes me more than the trophies is the fact that he won his fifth at an age when most players have already declined significantly. That kind of longevity at the top isn’t just talent — it’s a system.”
Lỗi 2: Lý do quan tâm quá chung chung
Ví dụ yếu:
“I admire him because he is very talented, very hardworking, and he never gives up.”
Ba lý do này có thể áp dụng cho gần như bất kỳ vận động viên nào. Vì vậy, bài nói không tạo được dấu ấn riêng.
Cách sửa:
“What draws me to him specifically is his composure. In a sport where one wrong breath can cost you a medal, he has demonstrated that he can switch off the noise and perform exactly when it matters most.”
Lỗi 3: Bỏ qua bullet “How you know about this person”
Nhiều bạn nhảy thẳng từ giới thiệu vận động viên sang thành tích, trong khi phần “biết đến người này như thế nào” lại là nơi giúp bài nói có màu sắc cá nhân.
Cách sửa:
“I first noticed him during the SEA Games when I was about fourteen. My older brother was watching the badminton finals and called me over. I didn’t know much about the sport at the time, but something about the way Tiến Minh moved on court made me stop and pay attention.”
Lỗi 4: Chọn vận động viên nổi tiếng nhưng không biết gì cụ thể
Nếu chọn Messi, Ronaldo, Federer hoặc Djokovic, bạn cần chuẩn bị ít nhất 2 chi tiết riêng:
- một thất bại đáng nhớ
- một thói quen tập luyện
- một câu nói
- một quyết định quan trọng
- một khoảnh khắc trong trận đấu
Nếu không có chi tiết cụ thể, bài nói rất dễ dừng ở mức “He is famous and successful”.
Lỗi 5: Kết bài đột ngột
Ví dụ yếu:
“So that’s why I admire Hoàng Xuân Vinh. He is a great sportsperson and I hope he wins more medals in the future.”
Cách sửa tốt hơn là kết bằng bài học hoặc tác động cá nhân:
“More than anything, watching his career has made me think differently about what ‘peak’ means. We’re often told there’s a window for success and that after a certain age, it closes. Hoàng Xuân Vinh’s story quietly disagrees with that — and I find that genuinely encouraging.”
Tham khảo thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports & Exercise
Bài tập luyện tập có đáp án
Bài tập 1: Điền collocation đúng vào chỗ trống
Chọn từ/cụm từ phù hợp:
defy the odds / go the extra mile / rise to the occasion / leave a lasting legacy / push the boundaries / composure under pressure / sportsmanship
- What I admire most about her is her __________ — even when she loses, she always congratulates her opponent sincerely and without bitterness.
- Winning gold at 41 in a sport dominated by athletes half his age meant __________ that almost nobody expected.
- The greatest athletes don’t just win — they __________ of what’s possible, forcing others to raise their standards.
- In the deciding set of the match, when most players would have felt the nerves, she managed to __________ and played some of her best tennis.
- He is known among his teammates for always being willing to __________ — staying late after practice, watching extra footage, helping younger players.
- His __________ in high-stakes situations is what separates him from technically similar athletes.
- Through decades of consistent performances and graceful conduct, she has __________ that will inspire younger athletes for generations.
Đáp án và giải thích
- sportsmanship
“Sportsmanship” là danh từ không đếm được, nghĩa là tinh thần thể thao. - defying the odds
Sau “meant” dùng V-ing, nên đáp án đầy đủ là “meant defying the odds”. - push the boundaries
Cụm đúng là “push the boundaries of something”, nghĩa là mở rộng giới hạn. - rise to the occasion
Nghĩa là vươn lên đúng lúc quan trọng. - go the extra mile
Nghĩa là nỗ lực hơn mức được kỳ vọng. - composure under pressure
Cụm danh từ chỉ sự bình tĩnh dưới áp lực. - left a lasting legacy
Cụm đúng là “leave a lasting legacy”; trong câu này dùng hiện tại hoàn thành: “has left”.
Bài tập 2: Nâng cấp bài nói band 5 lên band 7+
Bài gốc:
“The sportsperson I want to talk about is Cristiano Ronaldo. He is a famous footballer from Portugal. He plays for Al Nassr now. He is very talented and hardworking. He has won many awards like the Ballon d’Or five times. He trains very hard every day. I like him because he is very successful and he is a good role model. His body is very good because he trains a lot.”
Ba điểm yếu:
- Lặp từ đơn giản: very talented, very hardworking, very successful, very good.
- Lý do quan tâm quá chung chung.
- Không có khoảnh khắc cụ thể hoặc cảm xúc cá nhân.
Bản nâng cấp:
“The sportsperson I’d like to talk about is Cristiano Ronaldo — a name that needs very little introduction, but one I find interesting for reasons that go slightly beyond the obvious.
I’ve followed his career since I was about twelve, when my older cousin first showed me a video of him playing for Manchester United. What struck me wasn’t the goals — it was the training footage. There were clips of him practising free kicks alone, long after his teammates had left. That image of someone voluntarily doing more than required stayed with me.
What I find genuinely compelling about Ronaldo isn’t the five Ballon d’Or awards — impressive as they are. It’s the fact that his physical condition at 38 or 39 rivals players fifteen years younger, and this isn’t natural talent — it’s the result of an almost obsessive training regime and lifestyle discipline that very few athletes are willing to maintain at that level for that long.
I think there’s a lesson in that, beyond sport. The idea that results are the product of consistent, unglamorous effort — not just ability — is something I try to remember when I feel like cutting corners in my own work.”
Bài tập 3: Ghép từ với nghĩa đúng
| Cột A | Cột B |
| 1. sportsmanship | a. vận động viên đã giành nhiều danh hiệu |
| 2. resilient | b. tinh thần thể thao, phong cách thi đấu đúng mực |
| 3. decorated athlete | c. bền bỉ, có khả năng phục hồi sau khó khăn |
| 4. composure | d. đạt đỉnh phong độ trong sự nghiệp |
| 5. peak performance | e. sự bình tĩnh, tự chủ trong áp lực |
Đáp án:
1-b / 2-c / 3-a / 4-e / 5-d
Bài tập 4: Thực hành nói theo cấu trúc
Bước 1: Chọn một vận động viên mà bạn có ít nhất một khoảnh khắc cụ thể để kể.
Gợi ý vận động viên Việt Nam:
- Trịnh Thu Vinh – bắn súng
- Nguyễn Thị Ánh Viên – bơi lội
- Lê Văn Công – cử tạ Paralympic
- Nguyễn Tiến Minh – cầu lông
- Hoàng Xuân Vinh – bắn súng
Gợi ý vận động viên quốc tế:
- Son Heung-min – bóng đá
- Simone Biles – thể dục nghệ thuật
- Novak Djokovic – tennis
- Naomi Osaka – tennis
- Roger Federer – tennis
Bước 2: Ghi note theo khung:
WHO – SPORT – HOW I KNOW – ACHIEVEMENTS – WHY INTERESTING – PERSONAL MOMENT
Bước 3: Nói liên tục trong 2 phút và ghi âm lại.
Bước 4: Tự đánh giá theo checklist:
- Có giới thiệu vận động viên với thông tin cụ thể không?
- Có nói rõ bạn biết đến người đó như thế nào không?
- Có tránh lý do chung chung như “talented and hardworking” không?
- Có ít nhất một khoảnh khắc hoặc câu chuyện cụ thể không?
- Có dùng ít nhất 3 collocations trong bài không?
- Kết bài có bài học hoặc tác động đến bản thân không?
FAQ
Có nên chọn Ronaldo hoặc Messi cho đề này không?
Có, nhưng chỉ nên chọn nếu bạn có góc khai thác riêng. Nếu chỉ kể họ nổi tiếng, ghi nhiều bàn thắng hoặc giành nhiều danh hiệu, bài nói sẽ rất dễ chung chung.
“Interested in” có bắt buộc phải là người mình hâm mộ không?
Không. “Interested in” chỉ cần là người khiến bạn quan tâm, tò mò hoặc có suy nghĩ đặc biệt về họ. Bạn không nhất thiết phải gọi họ là thần tượng.
Chọn vận động viên Việt Nam có bị thiếu ý không?
Không. Vận động viên Việt Nam thường có nhiều chất liệu cảm xúc, nhất là khi bạn biết rõ bối cảnh, thành tích và câu chuyện phía sau. Điều quan trọng là không chỉ liệt kê huy chương.
Bài Speaking Part 2 nên dài bao nhiêu?
Bạn nên nói khoảng 1 phút 30 giây đến 2 phút. Bài cần đủ mở đầu, câu chuyện biết đến vận động viên, lý do quan tâm và kết bài.
Có nên học thuộc bài mẫu không?
Không nên học thuộc nguyên bài. Hãy học cách triển khai ý, cụm từ hay và cấu trúc câu. Khi luyện, hãy thay bằng trải nghiệm và lựa chọn vận động viên của chính bạn.
Kết luận
“Describe a sportsperson you are interested in” là một đề không khó để có ý, nhưng khó để nói hay nếu bạn chỉ dừng ở thành tích.
Muốn nâng bài từ band 6 lên band 7+, hãy nhớ 5 điểm:
- Chọn vận động viên có câu chuyện cụ thể.
- Đừng chỉ nói “talented and hardworking”.
- Luôn có phần “How you know about this person”.
- Dùng từ vựng theo cụm, đúng ngữ cảnh.
- Kết bài bằng một bài học hoặc tác động cá nhân.
Một bài nói tốt không cần quá nhiều từ khó. Điều quan trọng là bạn có một câu chuyện thật, được kể rõ ràng, có cảm xúc và có góc nhìn riêng.
Xem thêm
- Cách trả lời Describe a Person trong IELTS Speaking Part 2
- Bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề Thể thao & Giải trí
- IELTS Cue Card Describe a Goal or Achievement
- Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 chủ đề Sports & Exercise
- 50 bài tập Collocations kèm đáp án
- IELTS Speaking Part 3: Technology & Society
Nếu bạn đang luyện IELTS Speaking nhưng vẫn hay bí ý, nói chưa đủ 2 phút hoặc chưa biết cách dùng từ vựng tự nhiên, SEC sẽ giúp bạn kiểm tra trình độ hiện tại và xây dựng lộ trình luyện Speaking theo band mục tiêu.
Đăng ký học thử miễn phí tại SEC: https://anhngusec.edu.vn/hocmienphi/

