Từ vựng Leisure Activities A2: 40 từ và cụm từ dùng ngay

Chủ đề Leisure Activities nói về những hoạt động mọi người thường làm khi không học tập hoặc làm việc. Đây là chủ đề quen thuộc trong giao tiếp hằng ngày, bài nói về sở thích, hội thoại lên kế hoạch cuối tuần và các bài nghe tiếng Anh trình độ A2.
Bài học dành cho người học A2 muốn mở rộng vốn từ về thời gian rảnh, hiểu cách kết hợp động từ với hoạt động, nhận diện lỗi sai và luyện tập qua các tình huống thực tế. Nội dung gồm 40 từ và cụm từ, word family đơn giản, collocations thông dụng, đoạn hội thoại, bài tập và đáp án đầy đủ.
Key takeaways:
- Ghi nhớ 40 từ và cụm từ về hoạt động trong nhà, ngoài trời, thể thao và sáng tạo.
- Phân biệt cách dùng play, go và do với từng hoạt động.
- Sử dụng đúng các cấu trúc enjoy + V-ing, prefer A to B và spend time + V-ing.
- Nhận diện lỗi sai về giới từ, động từ và dạng V-ing.
- Luyện từ vựng qua hội thoại, bài điền từ và tình huống thực tế.
- Ứng dụng vào giao tiếp hằng ngày, TOEIC, VSTEP và IELTS Speaking nền tảng.
Chủ đề Leisure Activities ở level A2 cần học những gì?
Ở trình độ A2, người học cần biết cách gọi tên các hoạt động giải trí quen thuộc như đọc sách, nghe nhạc, xem phim, chơi thể thao, chụp ảnh, nấu ăn và gặp gỡ bạn bè. Những từ này thường được sử dụng để trả lời các câu hỏi như:
- What do you do in your free time?
- What is your favorite hobby?
- What do you usually do at the weekend?
- Do you prefer indoor or outdoor activities?
Khác với trình độ A1 chỉ tập trung gọi tên hoạt động, người học A2 cần nói được câu dài hơn về tần suất, thời gian, địa điểm, sở thích và lý do. Ví dụ, thay vì chỉ nói “I like music”, người học có thể nói:
I usually listen to music in the evening because it helps me relax.
Trọng tâm của bài không phải là các idiom hoặc cụm từ học thuật. Người học cần ưu tiên những cấu trúc đơn giản nhưng tự nhiên như go cycling, play badminton, do yoga, enjoy reading và spend time with friends.
Tham khảo thêm: Từ vựng về sở thích và hoạt động giải trí nâng cao
Cách học từ vựng Leisure Activities level A2 hiệu quả
Không nên học từ vựng Leisure Activities bằng một danh sách từ đơn lẻ. Mỗi hoạt động cần được học cùng động từ đi kèm, một câu ví dụ và một tình huống sử dụng.
Ví dụ, thay vì chỉ học “cycling” là “đạp xe”, hãy ghi nhớ cả cụm:
- go cycling: đi đạp xe
- go cycling with friends: đi đạp xe cùng bạn bè
- go cycling at the weekend: đi đạp xe vào cuối tuần
Có thể sắp xếp từ vựng thành các nhóm như hoạt động trong nhà, hoạt động ngoài trời, thể thao, hoạt động xã hội và sở thích sáng tạo. Cách học theo nhóm giúp người học dễ liên kết từ và lựa chọn từ phù hợp khi giao tiếp.
Mỗi từ mới nên được luyện theo bốn bước:
- Đọc và nghe cách phát âm.
- Học từ trong một cụm tự nhiên.
- Đặt câu liên quan đến bản thân.
- Ôn lại bằng câu hỏi hoặc bài tập ngắn.
Ví dụ:
- Từ: photography
- Cụm: be interested in photography
- Câu cá nhân: I am interested in photography.
- Câu hỏi ôn tập: Are you interested in photography?
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Leisure Activities level A2
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| leisure activity | A2 | n. phrase | hoạt động giải trí | leisure | popular leisure activity | Reading is a popular leisure activity. |
| free time | A2 | n. phrase | thời gian rảnh | free | have free time | I listen to music in my free time. |
| hobby | A2 | n. | sở thích | — | have a hobby | Photography is my favorite hobby. |
| relax | A2 | v. | thư giãn | relaxation, relaxed, relaxing | relax after work | I watch TV to relax after work. |
| rest | A2 | v./n. | nghỉ ngơi | restful | have a rest | I usually have a rest after lunch. |
| enjoy | A2 | v. | thích, tận hưởng | enjoyment, enjoyable | enjoy doing something | My brother enjoys playing chess. |
| prefer | A2 | v. | thích hơn | preference | prefer A to B | I prefer cycling to jogging. |
| spend time | A2 | v. phrase | dành thời gian | — | spend time doing something | She spends time reading every evening. |
| read books | A2 | v. phrase | đọc sách | read, reader, reading | read a novel | I often read books before bed. |
| watch TV | A2 | v. phrase | xem tivi | watch | watch TV in the evening | My parents watch TV after dinner. |
| watch a film | A2 | v. phrase | xem phim | film | watch a film at home | We watched a film on Saturday. |
| listen to music | A2 | v. phrase | nghe nhạc | music, musical, musician | listen to pop music | I listen to music on the bus. |
| play video games | A2 | v. phrase | chơi trò chơi điện tử | game, gamer | play video games online | He plays video games with his classmates. |
| use social media | A2 | v. phrase | sử dụng mạng xã hội | social | spend time on social media | She uses social media to chat with friends. |
| surf the Internet | A2 | v. phrase | lướt Internet | — | surf the Internet at home | I sometimes surf the Internet after school. |
| chat with friends | A2 | v. phrase | trò chuyện với bạn bè | chat | chat with friends online | We often chat with friends in the evening. |
| meet friends | A2 | v. phrase | gặp bạn bè | meet, meeting | meet friends at a café | I meet my friends every Sunday. |
| go shopping | A2 | v. phrase | đi mua sắm | shop, shopper, shopping | go shopping with someone | My sister goes shopping with her friends. |
| cook | A2 | v. | nấu ăn | cook, cooking | cook dinner | I enjoy cooking dinner for my family. |
| bake | A2 | v. | nướng bánh | baker, bakery, baking | bake a cake | We baked a chocolate cake yesterday. |
| draw | A2 | v. | vẽ bằng bút | drawing | draw a picture | The children are drawing pictures. |
| paint | A2 | v. | vẽ bằng màu | painter, painting | paint a picture | She likes painting flowers. |
| take photos | A2 | v. phrase | chụp ảnh | photo, photography, photographer | take photos of nature | I take photos when I travel. |
| play the guitar | A2 | v. phrase | chơi đàn guitar | guitarist | play a musical instrument | He plays the guitar after school. |
| sing | A2 | v. | hát | singer, song | sing a song | We sang our favorite song together. |
| dance | A2 | v. | nhảy, khiêu vũ | dancer, dancing | dance to music | They danced to the music at the party. |
| play football | A2 | v. phrase | chơi bóng đá | player | play football with friends | We play football every Friday. |
| play badminton | A2 | v. phrase | chơi cầu lông | player | play badminton at the park | My mother plays badminton in the morning. |
| go swimming | A2 | v. phrase | đi bơi | swim, swimmer | go swimming at the weekend | They go swimming every Saturday. |
| go cycling | A2 | v. phrase | đi đạp xe | cycle, cyclist | go cycling around the lake | We often go cycling around West Lake. |
| go jogging | A2 | v. phrase | đi chạy bộ | jog, jogger | go jogging in the park | My father goes jogging before breakfast. |
| go for a walk | A2 | v. phrase | đi dạo | walk, walker | go for a walk after dinner | We go for a walk in the evening. |
| go camping | A2 | v. phrase | đi cắm trại | camp, camper | go camping in the countryside | My family goes camping in summer. |
| go fishing | A2 | v. phrase | đi câu cá | fish, fisherman | go fishing by the lake | My grandfather enjoys going fishing. |
| do yoga | A2 | v. phrase | tập yoga | — | do yoga at home | She does yoga every morning. |
| exercise | A2 | v./n. | tập thể dục | — | exercise regularly | I exercise three times a week. |
| collect stamps | A2 | v. phrase | sưu tầm tem | collection, collector | have a stamp collection | Nam collects stamps from different countries. |
| play chess | A2 | v. phrase | chơi cờ vua | player | play chess with someone | I play chess with my brother. |
| join a club | A2 | v. phrase | tham gia câu lạc bộ | join, member | join a sports club | She wants to join a dance club. |
| have fun | A2 | v. phrase | vui chơi, có khoảng thời gian vui vẻ | fun | have fun with friends | We had fun at the picnic. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Leisure Activities

1. Hoạt động giải trí trong nhà
- read books: đọc sách
- watch TV: xem tivi
- watch a film: xem phim
- play video games: chơi trò chơi điện tử
- listen to music: nghe nhạc
- cook dinner: nấu bữa tối
- bake a cake: nướng bánh
- play chess: chơi cờ vua
Ví dụ:
On rainy days, I usually stay at home and watch a film.
2. Hoạt động ngoài trời
- go cycling: đi đạp xe
- go jogging: đi chạy bộ
- go for a walk: đi dạo
- go camping: đi cắm trại
- go fishing: đi câu cá
- go swimming: đi bơi
- take photos: chụp ảnh
- visit a park: đến công viên
Ví dụ:
My friends and I often go cycling around the lake.
3. Hoạt động thể thao
- play football: chơi bóng đá
- play badminton: chơi cầu lông
- play basketball: chơi bóng rổ
- go swimming: đi bơi
- go jogging: đi chạy bộ
- do yoga: tập yoga
- exercise at home: tập thể dục tại nhà
- join a sports club: tham gia câu lạc bộ thể thao
Ví dụ:
I play badminton twice a week to keep fit.
4. Hoạt động sáng tạo và nghệ thuật
- draw pictures: vẽ tranh bằng bút
- paint pictures: vẽ tranh bằng màu
- take photos: chụp ảnh
- play the guitar: chơi đàn guitar
- sing songs: hát
- dance to music: nhảy theo nhạc
- make videos: làm video
- write stories: viết truyện
Ví dụ:
My sister likes drawing pictures of animals.
5. Hoạt động xã hội
- meet friends: gặp bạn bè
- chat with friends: trò chuyện với bạn bè
- go shopping: đi mua sắm
- join a club: tham gia câu lạc bộ
- play board games: chơi trò chơi bàn cờ
- go to a party: tham dự một bữa tiệc
- have a picnic: đi dã ngoại
- spend time with family: dành thời gian cho gia đình
Ví dụ:
At the weekend, I usually meet my friends at a café.
Word family cần nhớ trong chủ đề Leisure Activities
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
|---|---|---|---|---|---|
| relax | relaxation | relax | relaxed, relaxing | — | Music helps me feel relaxed. |
| enjoy | enjoyment | enjoy | enjoyable | — | The picnic was very enjoyable. |
| play | play, player | play | playful | playfully | He is a good football player. |
| music | music, musician | — | musical | musically | My brother is a musician. |
| collect | collection, collector | collect | collectible | — | She has a large stamp collection. |
| paint | paint, painter, painting | paint | painted | — | This painting is beautiful. |
| photograph | photograph, photography, photographer | photograph | photographic | — | My uncle is a photographer. |
| act | action, activity | act | active | actively | Swimming is a healthy activity. |
| entertain | entertainment | entertain | entertaining, entertained | — | The film was entertaining. |
| create | creation, creativity | create | creative | creatively | Painting is a creative hobby. |
Ở trình độ A2, người học không cần ghi nhớ mọi dạng từ trong bảng. Hãy ưu tiên những dạng thường gặp và dễ sử dụng như:
- relax – relaxed – relaxing
- collect – collection – collector
- paint – painter – painting
- music – musical – musician
- photograph – photography – photographer
Ví dụ:
- I feel relaxed when I listen to music.
- This is a relaxing activity.
- My stamp collection is small.
- My friend is a good photographer.
Tham khảo thêm: Học từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Leisure Activities
| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| in my free time | trong thời gian rảnh | Nói về thời điểm thực hiện sở thích | I read novels in my free time. |
| have free time | có thời gian rảnh | Nói về lịch trình | I usually cook when I have free time. |
| have a hobby | có một sở thích | Giới thiệu sở thích | Everyone should have a hobby. |
| enjoy doing something | thích làm việc gì | Nói về hoạt động yêu thích | I enjoy listening to music. |
| prefer A to B | thích A hơn B | So sánh hai sở thích | I prefer reading to watching TV. |
| spend time doing something | dành thời gian làm gì | Nói về cách sử dụng thời gian | She spends time drawing after school. |
| listen to music | nghe nhạc | Nói về âm nhạc | We listen to music on the bus. |
| watch a film | xem một bộ phim | Nói về hoạt động xem phim | Let’s watch a film tonight. |
| play a sport | chơi một môn thể thao | Nói chung về các môn có tính thi đấu | Do you play a sport? |
| play an instrument | chơi nhạc cụ | Nói về guitar, piano hoặc violin | He can play a musical instrument. |
| go swimming | đi bơi | Nói về hoạt động có dạng V-ing | We go swimming every weekend. |
| do yoga | tập yoga | Nói về hoạt động tập luyện | My mother does yoga at home. |
| take photos | chụp ảnh | Nói về du lịch hoặc nhiếp ảnh | I like taking photos of flowers. |
| meet friends | gặp bạn bè | Nói về hoạt động xã hội | I meet my friends on Sunday. |
| have fun | vui chơi, có thời gian vui vẻ | Mô tả trải nghiệm tích cực | We had fun at the beach. |
Ba nhóm động từ cần nhớ:
- Play + môn thể thao có bóng, trò chơi hoặc nhạc cụ: play football, play chess, play the guitar.
- Go + hoạt động có dạng V-ing: go swimming, go cycling, go fishing.
- Do + hoạt động tập luyện hoặc hoạt động không dùng bóng: do yoga, do exercise.
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Leisure Activities

Lỗi 1
- Câu sai: I do a hobby after school.
- Câu đúng: I have a hobby. / I spend time on my hobby after school.
- Giải thích: Không dùng do a hobby khi nói “có một sở thích”. Cụm tự nhiên là have a hobby.
Lỗi 2
- Câu sai: I play swimming every Sunday.
- Câu đúng: I go swimming every Sunday.
- Giải thích: Dùng go + V-ing với các hoạt động như swimming, cycling, jogging và fishing.
Lỗi 3
- Câu sai: She listens music in the evening.
- Câu đúng: She listens to music in the evening.
- Giải thích: Động từ listen cần đi cùng giới từ to.
Lỗi 4
- Câu sai: I enjoy to read comic books.
- Câu đúng: I enjoy reading comic books.
- Giải thích: Sau enjoy dùng động từ thêm -ing, không dùng to + động từ.
Lỗi 5
- Câu sai: My brother plays guitar.
- Câu đúng: My brother plays the guitar.
- Giải thích: Thông thường, tên nhạc cụ đi sau play the, chẳng hạn play the guitar hoặc play the piano.
Lỗi 6
- Câu sai: I go to shopping with my mother.
- Câu đúng: I go shopping with my mother.
- Giải thích: Cụm đúng là go shopping, không có to ở giữa.
Lỗi 7
- Câu sai: I very like playing badminton.
- Câu đúng: I really like playing badminton.
- Giải thích: Không dùng very trực tiếp trước động từ like. Dùng really like để nhấn mạnh.
Lỗi 8
- Câu sai: We made many photos at the park.
- Câu đúng: We took many photos at the park.
- Giải thích: Cụm tự nhiên trong tiếng Anh là take a photo, không phải make a photo.
Tham khảo thêm: Cách đặt mục tiêu và luyện Speaking theo level A2
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Leisure Activities
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
|---|---|---|
| hobby và leisure activity | Hobby là sở thích được thực hiện tương đối thường xuyên. Leisure activity là bất kỳ hoạt động nào được thực hiện trong thời gian rảnh. | Photography is my hobby. Watching TV is a common leisure activity. |
| play, go và do | Play dùng với trò chơi, môn có bóng và nhạc cụ. Go dùng với nhiều hoạt động V-ing. Do dùng với yoga và hoạt động tập luyện. | play chess, go cycling, do yoga |
| watch và see | Watch nhấn mạnh việc theo dõi trong một khoảng thời gian. See thường nói về trải nghiệm xem phim hoặc sự kiện. | We watched a film at home. We saw a new film at the cinema. |
| listen và hear | Listen là chủ động lắng nghe và thường có “to”. Hear là nghe thấy âm thanh một cách tự nhiên. | I listen to music. I can hear music outside. |
| fun và funny | Fun nghĩa là vui, thú vị. Funny nghĩa là gây cười hoặc buồn cười. | The game was fun. The film was funny. |
| relax và rest | Relax là thư giãn tinh thần hoặc cơ thể. Rest là ngừng hoạt động để cơ thể hồi phục. | Music helps me relax. I need to rest after the game. |
| like và enjoy | Like có thể đi với danh từ, to V hoặc V-ing. Enjoy thường đi với danh từ hoặc V-ing. | I like music. I enjoy listening to music. |
| draw và paint | Draw thường dùng bút chì hoặc bút mực. Paint thường dùng màu và cọ. | She is drawing a cat. He is painting a landscape. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Leisure Activities level A2
Lan: What do you usually do in your free time, Minh?
Minh: I usually listen to music or play video games. How about you?
Lan: I enjoy reading and taking photos.
Minh: Do you prefer indoor or outdoor activities?
Lan: I prefer outdoor activities because I like fresh air.
Minh: What do you do at the weekend?
Lan: I often go cycling around the lake or go for a walk with my sister.
Minh: That sounds relaxing. I usually meet my friends and play football.
Lan: Do you play every weekend?
Minh: Yes. We always have fun, and playing football helps me relax after studying.
Giải thích các từ và cụm từ đã in đậm:
- in your free time: trong thời gian rảnh của bạn
- listen to music: nghe nhạc
- play video games: chơi trò chơi điện tử
- enjoy reading: thích đọc sách
- taking photos: việc chụp ảnh
- prefer outdoor activities: thích hoạt động ngoài trời hơn
- go cycling: đi đạp xe
- go for a walk: đi dạo
- meet my friends: gặp bạn bè
- play football: chơi bóng đá
- have fun: vui chơi
- relax after studying: thư giãn sau khi học
Bài tập từ vựng Leisure Activities level A2
Task 1: Match words with meanings
Nối từ hoặc cụm từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
|---|---|
| 1. go cycling | a. tham gia một câu lạc bộ |
| 2. take photos | b. dành thời gian |
| 3. play chess | c. đi đạp xe |
| 4. bake a cake | d. nghe nhạc |
| 5. join a club | e. chụp ảnh |
| 6. have fun | f. chơi cờ vua |
| 7. listen to music | g. nướng bánh |
| 8. meet friends | h. sử dụng mạng xã hội |
| 9. use social media | i. gặp bạn bè |
| 10. spend time | j. vui chơi |
Task 2: Fill in the blanks
Điền từ hoặc cụm từ phù hợp vào chỗ trống.
Word bank: relax – free time – collect – bake – meet – cycling – club – photos – guitar – social media
- I listen to music to ______ after a long day.
- My sister likes to ______ cakes at the weekend.
- We usually ______ our friends at a café on Sunday.
- Nam can play the ______ very well.
- My grandfather likes to ______ old stamps.
- I often take ______ when I travel.
- She joined a dance ______ last month.
- We go ______ around the lake every Saturday.
- What do you do in your ______?
- Many young people use ______ to talk to their friends.
Task 3: Choose the correct answer
- I enjoy ______ novels before bed.
A. read
B. reading
C. to reading
D. reads - My brother listens ______ music while he exercises.
A. at
B. for
C. to
D. with - We often go ______ in the countryside.
A. cycle
B. cycles
C. cycling
D. to cycling - Anna plays ______ guitar in her free time.
A. a
B. an
C. the
D. no article - I prefer painting ______ dancing.
A. than
B. to
C. with
D. for - My family usually ______ photos when we travel.
A. makes
B. does
C. takes
D. plays - My mother ______ yoga every morning.
A. plays
B. goes
C. makes
D. does - We had a lot of ______ at the picnic.
A. funny
B. fun
C. enjoy
D. relaxing - He spends his free time ______ chess online.
A. playing
B. play
C. to play
D. played - Let’s go ______ a walk after dinner.
A. at
B. to
C. for
D. with
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Mai is a university student in Hanoi. She is busy from Monday to Friday, but she always makes time for her hobbies. On Tuesday and Thursday evenings, she does yoga at home. She also enjoys listening to music while she cooks dinner. At the weekend, Mai usually meets her friends at a café or goes cycling around the lake. When the weather is bad, she stays at home, watches films and reads novels. These activities help her relax after a busy week.
- What does Mai do on Tuesday and Thursday evenings?
- What does she do while she cooks dinner?
- Where does she usually meet her friends?
- What outdoor activity does Mai do at the weekend?
- Why does Mai do these leisure activities?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 2–4 câu tiếng Anh.
- What do you usually do in your free time?
- Do you prefer indoor or outdoor activities? Why?
- What hobby do you want to try in the future?
- Who do you usually spend your free time with?
- What leisure activity helps you relax after studying or working?
Tham khảo thêm: TOEIC Speaking Part 3 chủ đề sở thích
Đáp án bài tập từ vựng Leisure Activities level A2
Task 1
1–c
2–e
3–f
4–g
5–a
6–j
7–d
8–i
9–h
10–b
Task 2
- relax
- bake
- meet
- guitar
- collect
- photos
- club
- cycling
- free time
- social media
Giải thích nhanh:
- Câu 1: relax là động từ, đứng sau to.
- Câu 3: Dùng cụm meet friends, không dùng play hoặc do.
- Câu 5: collect stamps nghĩa là sưu tầm tem.
- Câu 8: Dùng go cycling với hoạt động đạp xe.
- Câu 9: free time là thời gian không phải học tập hoặc làm việc.
Task 3
- B. reading
Sau enjoy dùng V-ing. - C. to
Cụm đúng là listen to music. - C. cycling
Dùng cấu trúc go + V-ing. - C. the
Tên nhạc cụ thường đi sau play the. - B. to
Cấu trúc đúng là prefer A to B. - C. takes
Cụm đúng là take photos. - D. does
Dùng do yoga, không dùng play yoga hoặc go yoga. - B. fun
Have fun là có khoảng thời gian vui vẻ. Funny là gây cười. - A. playing
Sau spend time dùng V-ing. - C. for
Cụm đúng là go for a walk.
Task 4
- She does yoga at home.
- She listens to music.
- She usually meets her friends at a café.
- She goes cycling around the lake.
- Because these activities help her relax after a busy week.
Giải thích nhanh:
- Do yoga là cụm cố định.
- Listen to music luôn có giới từ to.
- Go cycling là hoạt động ngoài trời.
- Câu cuối của đoạn văn cho biết mục đích của các hoạt động là giúp Mai thư giãn.
Task 5 – Bài làm tham khảo
- I usually listen to music and read books in my free time. I sometimes watch films with my family.
- I prefer outdoor activities because I like fresh air. I often go cycling at the weekend.
- I want to try photography in the future. I would like to take photos of nature.
- I usually spend my free time with my friends. We play badminton or meet at a café.
- Listening to music helps me relax after studying. I usually listen to soft music in the evening.
Ứng dụng từ vựng Leisure Activities level A2 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về sở thích, kế hoạch cuối tuần và cách sử dụng thời gian rảnh | I usually go cycling with my friends at the weekend. |
| IELTS Speaking/Writing | Xây dựng nền tảng trả lời IELTS Speaking Part 1 về hobbies và free time | I enjoy reading because it helps me relax and learn new things. |
| TOEIC Reading/Listening | Hiểu hội thoại ngắn về lịch trình, hoạt động sau giờ làm và kế hoạch cuối tuần | Would you like to watch a film after work? |
| VSTEP Speaking/Writing | Trả lời câu hỏi cá nhân bằng 2–4 câu đơn giản, có hoạt động, tần suất và lý do | I play badminton twice a week. It is fun and helps me stay healthy. |
Ở trình độ A2, câu trả lời không cần sử dụng quá nhiều từ nâng cao. Một câu trả lời rõ ràng nên có ba phần:
- Hoạt động: I enjoy reading.
- Thời gian hoặc tần suất: I read every evening.
- Lý do: It helps me relax.
Ví dụ hoàn chỉnh:
I enjoy reading novels. I usually read for thirty minutes before bed. Reading helps me relax and learn new words.
Tải tài liệu bài tập từ vựng Leisure Activities level A2
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG LEISURE ACTIVITIES LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Leisure Activities level A2
1. Chủ đề Leisure Activities ở level A2 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 30–45 từ và cụm từ thông dụng là phù hợp. Người học nên ưu tiên các hoạt động quen thuộc và những cụm có thể sử dụng ngay trong giao tiếp.
2. Có cần học collocation khi học chủ đề này không?
Có. Các cụm như listen to music, go cycling, play football và do yoga giúp người học sử dụng đúng động từ, tránh dịch từng từ từ tiếng Việt.
3. Có cần học idiom về sở thích ở trình độ A2 không?
Chưa cần tập trung vào idiom. Người học A2 nên ưu tiên cụm từ thông dụng, cấu trúc câu cơ bản và cách dùng play, go, do chính xác.
4. Từ vựng Leisure Activities có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Chủ đề sở thích và thời gian rảnh thường xuất hiện trong IELTS Speaking Part 1, VSTEP Speaking và các đoạn hội thoại TOEIC về kế hoạch cá nhân hoặc hoạt động cuối tuần.
5. Làm thế nào để nhớ các từ về hoạt động giải trí lâu hơn?
Hãy đặt câu liên quan đến sở thích thật của bản thân, học theo cụm và ôn lại bằng câu hỏi. Ví dụ, khi học go swimming, hãy trả lời câu hỏi “How often do you go swimming?”.
6. Vì sao cần phân biệt play, go và do?
Ba động từ này không thể thay thế tùy ý. Dùng play với trò chơi, môn có bóng và nhạc cụ; go với nhiều hoạt động V-ing; do với yoga và một số hoạt động tập luyện.
Kết luận
Từ vựng Leisure Activities A2 giúp người học nói về sở thích, hoạt động cuối tuần và cách sử dụng thời gian rảnh một cách rõ ràng hơn. Trọng tâm cần ghi nhớ là các cụm từ hoàn chỉnh như listen to music, go cycling, play badminton, do yoga và enjoy reading.
Sau khi hoàn thành bài học, hãy chọn 10 cụm từ gần với cuộc sống của mình, đặt câu và trả lời lại năm câu hỏi ở phần Application Practice. Việc làm lại bài tập sau vài ngày sẽ giúp từ vựng được ghi nhớ lâu hơn và sử dụng tự nhiên hơn khi giao tiếp.
Xem thêm
- Từ vựng về sở thích và hoạt động giải trí nâng cao
- Synonyms của Hobby: Pastimes và Leisure Activities
- 3000 từ vựng tiếng Anh thông dụng theo chủ đề
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Cách đặt mục tiêu Speaking theo level A2–B2
- TOEIC Speaking Part 3 chủ đề sở thích
- British Council: A1–A2 Vocabulary
- Cambridge Dictionary: Leisure

