Addressing a Client Complaint: Xử lý khiếu nại khách hàng bằng tiếng Anh chuyên nghiệp

Addressing a Client Complaint: Xử lý khiếu nại khách hàng bằng tiếng Anh chuyên nghiệp

Một khách hàng phản ánh rằng đơn hàng giao chậm, báo cáo có sai sót, tài khoản bị tính phí không đúng hoặc dịch vụ không đáp ứng cam kết. Trong những tình huống này, chỉ nói “I’m sorry” là chưa đủ. Nhân viên còn phải xác nhận đúng vấn đề, thể hiện trách nhiệm, giải thích rõ ràng và đưa ra phương án xử lý có thời hạn cụ thể.

Người học Việt Nam thường gặp khó khăn khi lựa chọn giữa giọng điệu lịch sự và cách diễn đạt đủ dứt khoát. Câu quá trực tiếp dễ khiến khách hàng cảm thấy bị bác bỏ, trong khi câu quá vòng vo lại làm phản hồi thiếu trọng tâm.

Bài học tập trung vào quy trình xử lý khiếu nại, từ vựng Customer Service B2, mẫu câu theo từng mục đích, hai hội thoại thực tế, lỗi sai thường gặp, bài tập và cách ứng dụng trực tiếp vào công việc.

Key takeaways:

  • Nhận diện các tình huống khiếu nại thường gặp trong công việc.
  • Thực hiện quy trình tiếp nhận, làm rõ và giải quyết complaint theo từng bước.
  • Sử dụng mẫu câu xin lỗi, thể hiện sự đồng cảm và đề xuất giải pháp.
  • Tránh những lỗi khiến phản hồi nghe thiếu trách nhiệm hoặc thiếu chuyên nghiệp.
  • Luyện phản xạ qua hội thoại, bài tập lựa chọn và viết lại câu.
  • Ứng dụng vào customer service, sales, account management, education và vận hành.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ đề Addressing a client complaint
Nhóm kỹ năng Customer Service English
Level đề xuất B2
Phù hợp với Nhân viên customer service, sales, account, tư vấn, vận hành, lễ tân, giáo dục và người đi làm
Mục tiêu Dùng tiếng Anh tiếp nhận, làm rõ và giải quyết khiếu nại của khách hàng
Output sau bài học Xử lý được một cuộc hội thoại khiếu nại, đề xuất giải pháp và xác nhận bước tiếp theo

Tham khảo thêm: Từ vựng Customer Service B1

Tình huống này dùng khi nào trong công việc?

Addressing a client complaint được dùng khi khách hàng hoặc đối tác cho rằng sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình làm việc không đáp ứng mong đợi. Khiếu nại có thể liên quan đến giao hàng chậm, sai thông tin, chất lượng không đạt yêu cầu, phí phát sinh, hỗ trợ chậm hoặc cam kết chưa được thực hiện.

Trong môi trường B2B, người xử lý có thể là account executive, project coordinator, sales representative hoặc customer success executive. Khi khách hàng phàn nàn, nhiệm vụ không chỉ là giải thích sự việc mà còn phải bảo vệ quan hệ hợp tác và khôi phục niềm tin.

Trong môi trường bán lẻ hoặc dịch vụ, tình huống thường xuất hiện qua điện thoại, live chat, email hoặc trực tiếp tại quầy. Người xử lý cần sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, lịch sự và tránh tranh luận về cảm xúc của khách.

Mức độ giao tiếp thường là polite hoặc formal. Với khách hàng lâu năm, đối tác doanh nghiệp hoặc complaint nghiêm trọng, phản hồi cần trang trọng hơn, có thời hạn giải quyết, người phụ trách và hành động tiếp theo rõ ràng.

Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Addressing a Client Complaint

Mục tiêu giao tiếp Cách diễn đạt cần đạt
Tiếp nhận complaint bình tĩnh Cảm ơn khách đã phản ánh và không ngắt lời
Thừa nhận mối quan tâm Cho thấy doanh nghiệp hiểu mức độ ảnh hưởng của vấn đề
Làm rõ thông tin Xác nhận thời gian, mã đơn hàng, sự việc và kết quả khách mong đợi
Xin lỗi phù hợp Xin lỗi vì trải nghiệm hoặc sự bất tiện mà không đổ lỗi
Đề xuất giải pháp Nêu phương án thực tế, phạm vi hỗ trợ và thời gian hoàn thành
Chốt bước tiếp theo Xác nhận người phụ trách, deadline và cách cập nhật tiến độ

Từ vựng và cụm từ cần biết

Word/Phrase Loại từ Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
address a complaint verb phrase xử lý một khiếu nại Nói về việc chính thức tiếp nhận và giải quyết complaint We need to address the client’s complaint today.
acknowledge a concern verb phrase ghi nhận mối quan tâm Khi xác nhận rằng phản ánh của khách là đáng chú ý The agent acknowledged the client’s concern immediately.
raise a concern verb phrase nêu lên một vấn đề đáng lo Khi khách hàng phản ánh điều chưa hài lòng The client raised a concern about the project timeline.
customer dissatisfaction noun phrase sự không hài lòng của khách hàng Báo cáo hoặc phân tích trải nghiệm dịch vụ The delay resulted in customer dissatisfaction.
valid concern noun phrase mối quan tâm có cơ sở Khi thừa nhận ý kiến của khách là hợp lý That is a valid concern, and we are reviewing it.
unmet expectation noun phrase kỳ vọng chưa được đáp ứng Khi dịch vụ không đạt điều khách mong đợi We understand that this was an unmet expectation.
service failure noun phrase sai sót trong quá trình cung cấp dịch vụ Khi quy trình hoặc hệ thống không hoạt động đúng We are investigating the service failure.
delivery delay noun phrase sự chậm trễ trong giao hàng Khi đơn hàng đến sau thời gian cam kết We apologize for the delivery delay.
billing error noun phrase lỗi tính phí hoặc xuất hóa đơn Khi số tiền trên hóa đơn không chính xác The team confirmed that a billing error had occurred.
incorrect information noun phrase thông tin không chính xác Khi tài liệu, báo cáo hoặc tư vấn có sai sót The client received incorrect information about the package.
take responsibility verb phrase nhận trách nhiệm Khi doanh nghiệp thừa nhận phần trách nhiệm của mình We take full responsibility for the error.
accept accountability verb phrase chấp nhận trách nhiệm giải trình Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quản lý The department has accepted accountability for the delay.
apologize for the inconvenience verb phrase xin lỗi vì sự bất tiện Câu xin lỗi phổ biến trong customer service We apologize for the inconvenience this has caused.
clarify the issue verb phrase làm rõ vấn đề Khi cần xác nhận chi tiết trước khi xử lý I would like to clarify the issue before offering a solution.
gather further details verb phrase thu thập thêm thông tin Khi chưa đủ dữ liệu để kết luận May I gather a few further details?
investigate the matter verb phrase điều tra, kiểm tra sự việc Khi cần chuyển vấn đề cho bộ phận liên quan We are investigating the matter as a priority.
identify the root cause verb phrase xác định nguyên nhân gốc rễ Khi cần ngăn sự cố tái diễn Our technical team is identifying the root cause.
escalate the case verb phrase chuyển vụ việc lên cấp cao hơn Khi complaint vượt quyền xử lý hiện tại I will escalate the case to our service manager.
priority case noun phrase trường hợp ưu tiên Khi vấn đề cần được xử lý nhanh Your request has been marked as a priority case.
corrective action noun phrase hành động khắc phục Khi doanh nghiệp sửa lỗi trong quy trình We have taken corrective action to prevent a recurrence.
immediate solution noun phrase giải pháp tức thời Khi có phương án xử lý ngay We can offer an immediate solution.
temporary workaround noun phrase giải pháp tạm thời Khi chưa thể sửa lỗi hoàn toàn ngay lập tức We have prepared a temporary workaround.
offer a replacement verb phrase đề nghị sản phẩm thay thế Khi sản phẩm bị lỗi hoặc giao sai We can offer a replacement at no additional cost.
issue a refund verb phrase thực hiện hoàn tiền Khi doanh nghiệp chấp thuận hoàn tiền The refund will be issued within five working days.
partial refund noun phrase hoàn tiền một phần Khi khách vẫn sử dụng một phần dịch vụ We can arrange a partial refund for the affected period.
service credit noun phrase khoản tín dụng hoặc ưu đãi dịch vụ Khi bù đắp bằng thời gian hoặc giá trị sử dụng dịch vụ We would like to provide a one-month service credit.
compensation noun khoản bồi thường Khi thiệt hại hoặc trải nghiệm xấu cần được bù đắp The manager approved appropriate compensation.
resolution timeframe noun phrase thời hạn giải quyết Khi thông báo thời gian xử lý complaint The resolution timeframe is two working days.
keep someone updated verb phrase cập nhật tiến độ cho ai Khi vụ việc chưa thể hoàn thành ngay I will keep you updated throughout the process.
follow up on a complaint verb phrase theo dõi việc xử lý khiếu nại Khi liên hệ lại sau lần trao đổi đầu tiên I am following up on your complaint from Monday.
prevent a recurrence verb phrase ngăn vấn đề tái diễn Khi trình bày biện pháp cải tiến We have revised the process to prevent a recurrence.
regain the client’s trust verb phrase lấy lại niềm tin của khách hàng Khi mục tiêu là khôi phục quan hệ Our priority is to regain the client’s trust.
reach a satisfactory resolution verb phrase đạt được phương án giải quyết thỏa đáng Khi hai bên thống nhất cách xử lý We hope to reach a satisfactory resolution today.
close the case verb phrase kết thúc vụ việc Khi complaint đã được xử lý và xác nhận We will close the case after receiving your confirmation.

Mẫu câu Business English theo từng mục đích

Mục đích Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mức độ
Tiếp nhận complaint Thank you for bringing this matter to our attention. Cảm ơn anh/chị đã thông báo vấn đề này. Formal
Tiếp nhận complaint I appreciate you taking the time to explain what happened. Tôi trân trọng việc anh/chị đã dành thời gian trình bày sự việc. Polite
Tiếp nhận complaint I’m sorry to hear that you have had this experience. Tôi rất tiếc khi biết anh/chị đã gặp trải nghiệm này. Polite
Tiếp nhận complaint I understand why this situation has been frustrating. Tôi hiểu vì sao tình huống này gây khó chịu. Polite
Tiếp nhận complaint I completely understand your concern regarding the delay. Tôi hoàn toàn hiểu mối quan tâm của anh/chị về sự chậm trễ. Formal
Tiếp nhận complaint Please allow me to look into this for you. Xin phép để tôi kiểm tra vấn đề này. Polite
Làm rõ thông tin Could you walk me through what happened? Anh/chị có thể trình bày lại diễn biến sự việc không? Polite
Làm rõ thông tin May I confirm when you first noticed the issue? Tôi xin xác nhận thời điểm anh/chị phát hiện vấn đề. Formal
Làm rõ thông tin Could you provide the relevant order or account number? Anh/chị vui lòng cung cấp mã đơn hàng hoặc tài khoản liên quan. Polite
Làm rõ thông tin Just to make sure I understand correctly, the charge appeared twice. Để bảo đảm tôi hiểu đúng, khoản phí đã xuất hiện hai lần. Neutral
Làm rõ thông tin Am I correct in understanding that the report was delivered after the agreed deadline? Tôi hiểu rằng báo cáo được gửi sau thời hạn đã thống nhất, đúng không? Formal
Làm rõ thông tin What outcome would be most helpful for you at this stage? Phương án nào sẽ hỗ trợ anh/chị tốt nhất ở thời điểm này? Polite
Xin lỗi We sincerely apologize for the inconvenience caused. Chúng tôi chân thành xin lỗi vì sự bất tiện đã gây ra. Formal
Xin lỗi I’m sorry that our service did not meet your expectations. Tôi xin lỗi vì dịch vụ chưa đáp ứng kỳ vọng của anh/chị. Polite
Xin lỗi Please accept our apologies for the incorrect information. Xin nhận lời xin lỗi của chúng tôi về thông tin không chính xác. Very formal
Xin lỗi We recognize that we should have communicated the delay sooner. Chúng tôi thừa nhận lẽ ra phải thông báo sự chậm trễ sớm hơn. Formal
Nhận trách nhiệm We take responsibility for the error in your invoice. Chúng tôi nhận trách nhiệm về lỗi trong hóa đơn. Formal
Nhận trách nhiệm This should not have happened, and we are addressing it as a priority. Việc này không đáng xảy ra và chúng tôi đang ưu tiên xử lý. Formal
Giải thích Our initial review indicates that the issue was caused by a system error. Kết quả kiểm tra ban đầu cho thấy vấn đề phát sinh do lỗi hệ thống. Formal
Giải thích We are still confirming the root cause, so I do not want to give you inaccurate information. Chúng tôi vẫn đang xác minh nguyên nhân nên tôi không muốn cung cấp thông tin thiếu chính xác. Formal
Giải thích The delay occurred during the final quality-control stage. Sự chậm trễ xảy ra trong bước kiểm soát chất lượng cuối cùng. Neutral
Giải thích While this explains what happened, we understand that it does not reduce the impact on your team. Điều này giải thích nguyên nhân nhưng không làm giảm ảnh hưởng đối với đội ngũ của anh/chị. Formal
Đề xuất giải pháp We can arrange a replacement at no additional cost. Chúng tôi có thể sắp xếp sản phẩm thay thế mà không phát sinh chi phí. Polite
Đề xuất giải pháp As an immediate solution, we can restore access manually. Là giải pháp tức thời, chúng tôi có thể khôi phục quyền truy cập thủ công. Formal
Đề xuất giải pháp We would like to offer a full refund for the affected service. Chúng tôi muốn hoàn lại toàn bộ chi phí của dịch vụ bị ảnh hưởng. Formal
Đề xuất giải pháp Another option would be to extend your subscription by one month. Một phương án khác là gia hạn gói dịch vụ thêm một tháng. Polite
Đề xuất giải pháp Would either of these options work for you? Một trong hai phương án này có phù hợp với anh/chị không? Polite
Đề xuất giải pháp If neither option meets your needs, I will discuss an alternative with my manager. Nếu cả hai phương án chưa phù hợp, tôi sẽ trao đổi phương án khác với quản lý. Formal
Chốt hành động I will personally follow up with the relevant team today. Tôi sẽ trực tiếp làm việc với bộ phận liên quan trong hôm nay. Polite
Chốt hành động You will receive an update by 3 p.m. tomorrow. Anh/chị sẽ nhận được cập nhật trước 3 giờ chiều mai. Neutral
Chốt hành động I have escalated the case to our service manager. Tôi đã chuyển vụ việc lên quản lý dịch vụ. Formal
Chốt hành động Let me summarize the actions we have agreed on. Tôi xin tóm tắt các hành động hai bên đã thống nhất. Polite
Chốt hành động Please let me know whether this resolution is acceptable. Xin cho biết phương án xử lý này có phù hợp không. Formal
Kết thúc We appreciate your patience while we resolve this matter. Chúng tôi trân trọng sự kiên nhẫn của anh/chị trong thời gian xử lý. Formal
Kết thúc Thank you for giving us the opportunity to put this right. Cảm ơn anh/chị đã cho chúng tôi cơ hội khắc phục vấn đề. Polite
Kết thúc Please contact me directly if the issue continues. Vui lòng liên hệ trực tiếp với tôi nếu vấn đề tiếp diễn. Polite

Tham khảo thêm: Softening language với khách hàng

Cấu trúc hội thoại xử lý khiếu nại

26 30

Bước Mục đích Mẫu câu tham khảo
1 Mở đầu và tạo không gian trao đổi Thank you for contacting us. Please tell me what happened.
2 Lắng nghe và ghi nhận ảnh hưởng I understand why this has been frustrating for your team.
3 Làm rõ thông tin May I confirm the order number and the date of delivery?
4 Xin lỗi và nhận trách nhiệm phù hợp We sincerely apologize for the inconvenience caused.
5 Giải thích ngắn gọn Our initial review indicates that the issue resulted from a system error.
6 Đề xuất giải pháp We can offer a replacement or issue a full refund.
7 Xác nhận thời hạn và người phụ trách I will personally follow up and update you by tomorrow afternoon.
8 Kết thúc tích cực Thank you for giving us the opportunity to resolve this matter.

Một complaint hiệu quả không nên kết thúc ở lời xin lỗi. Người xử lý cần trả lời được bốn câu hỏi: vấn đề là gì, ai đang xử lý, giải pháp là gì và khi nào khách hàng nhận được kết quả.

Mẫu hoàn chỉnh

Hội thoại mẫu 1: Khách hàng phàn nàn về báo cáo gửi chậm và có sai số liệu

Client: I’m calling because the monthly campaign report was delivered two days late, and several figures do not match the dashboard. My team had to postpone our review meeting.

Account Manager: Thank you for bringing this matter to my attention. I’m very sorry that the delay and the data inconsistencies affected your meeting.

Client: This is the second time we have had a reporting issue. We need to know whether we can rely on the figures you provide.

Account Manager: I completely understand your concern. The report should have been delivered on time and checked carefully before being sent. We take responsibility for the error.

Client: What exactly went wrong?

Account Manager: Our initial review indicates that part of the data was imported from an earlier dashboard version. However, we are still confirming the root cause, so I do not want to give you incomplete information.

Client: When will the corrected report be ready?

Account Manager: As an immediate solution, our analytics team will send a corrected report by 2 p.m. today. I will review it personally before delivery.

Client: We also need reassurance that this will not happen next month.

Account Manager: Of course. We have escalated the case to our analytics manager, and the team is adding a second approval step before future reports are released. I will also send you a summary of the corrective actions tomorrow.

Client: All right. Please make sure the report arrives by 2 p.m.

Account Manager: Certainly. Let me summarize the actions we have agreed on. You will receive the corrected report by 2 p.m. today and a corrective-action summary tomorrow. I will remain your direct contact throughout the process.

Client: That works for me.

Account Manager: Thank you for giving us the opportunity to put this right.

Dịch nghĩa:

Khách hàng: Tôi gọi vì báo cáo chiến dịch tháng được gửi muộn hai ngày và một số số liệu không khớp với bảng dữ liệu. Đội ngũ của tôi đã phải hoãn cuộc họp đánh giá.

Quản lý khách hàng: Cảm ơn anh/chị đã thông báo vấn đề này. Tôi rất xin lỗi vì sự chậm trễ và sai lệch dữ liệu đã ảnh hưởng đến cuộc họp.

Khách hàng: Đây là lần thứ hai chúng tôi gặp vấn đề về báo cáo. Chúng tôi cần biết liệu có thể tin tưởng vào số liệu bên anh/chị cung cấp hay không.

Quản lý khách hàng: Tôi hoàn toàn hiểu mối quan tâm của anh/chị. Báo cáo lẽ ra phải được gửi đúng hạn và kiểm tra kỹ trước khi chuyển đi. Chúng tôi nhận trách nhiệm về sai sót này.

Khách hàng: Chính xác thì chuyện gì đã xảy ra?

Quản lý khách hàng: Kết quả kiểm tra ban đầu cho thấy một phần dữ liệu được nhập từ phiên bản bảng dữ liệu cũ. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đang xác minh nguyên nhân gốc rễ nên tôi không muốn cung cấp thông tin chưa đầy đủ.

Khách hàng: Khi nào báo cáo đã chỉnh sửa sẽ hoàn thành?

Quản lý khách hàng: Là giải pháp tức thời, đội phân tích sẽ gửi báo cáo đã sửa trước 2 giờ chiều hôm nay. Tôi sẽ trực tiếp kiểm tra trước khi gửi.

Khách hàng: Chúng tôi cũng cần bảo đảm việc này không lặp lại vào tháng sau.

Quản lý khách hàng: Chắc chắn. Chúng tôi đã chuyển vụ việc lên quản lý phân tích và bổ sung bước phê duyệt thứ hai trước khi phát hành báo cáo. Tôi cũng sẽ gửi bản tóm tắt hành động khắc phục vào ngày mai.

Khách hàng: Được. Hãy bảo đảm báo cáo được gửi trước 2 giờ chiều.

Quản lý khách hàng: Tôi xin tóm tắt các hành động đã thống nhất. Anh/chị sẽ nhận báo cáo đã sửa trước 2 giờ chiều hôm nay và bản tổng hợp hành động khắc phục vào ngày mai. Tôi sẽ là đầu mối liên hệ trực tiếp trong suốt quá trình.

Khách hàng: Phương án đó phù hợp.

Quản lý khách hàng: Cảm ơn anh/chị đã cho chúng tôi cơ hội khắc phục vấn đề.

Hội thoại mẫu 2: Khách hàng bị tính phí hai lần và mất quyền truy cập dịch vụ

Client: I was charged twice for this month’s subscription, but my account has still been suspended. I have already contacted support once and received no clear answer.

Customer Success Executive: I’m sorry to hear that you have had this experience. I understand that being charged twice while losing access is unacceptable.

Client: I need access restored immediately. My team is using the platform for a client presentation this afternoon.

Customer Success Executive: Please allow me to look into this for you. May I confirm the email address connected to the account and the two transaction references?

Client: The account email is client@example.com. I have sent both payment confirmations through the chat.

Customer Success Executive: Thank you. I can see both transactions, and your account was suspended because the second payment was not matched correctly in our system. This should not have happened.

Client: Are you going to refund the duplicate charge?

Customer Success Executive: Yes. We will issue a full refund for the duplicate payment. The refund request will be processed today and should appear in your account within five working days.

Client: Five days is a long time, and I still need access now.

Customer Success Executive: I understand. As a temporary workaround, we can restore your access manually within the next 15 minutes. We would also like to add a two-week service credit to your subscription.

Client: That would help. How will I know when access has been restored?

Customer Success Executive: I will email you as soon as the account is active and call you if access has not been restored within 15 minutes. I will personally follow up on this case.

Client: Fine. Please send written confirmation of the refund as well.

Customer Success Executive: Certainly. You will receive written confirmation today, including the refund reference and the service-credit details.

Client: Thank you.

Customer Success Executive: We appreciate your patience while we resolve this matter.

Dịch nghĩa:

Khách hàng: Tôi bị tính phí hai lần cho gói đăng ký tháng này nhưng tài khoản vẫn bị tạm ngưng. Tôi đã liên hệ bộ phận hỗ trợ một lần nhưng không nhận được câu trả lời rõ ràng.

Nhân viên phụ trách khách hàng: Tôi rất tiếc khi biết anh/chị đã gặp trải nghiệm này. Tôi hiểu rằng việc bị tính phí hai lần trong khi mất quyền truy cập là không thể chấp nhận.

Khách hàng: Tôi cần được khôi phục quyền truy cập ngay. Đội ngũ của tôi đang dùng nền tảng cho buổi thuyết trình với khách hàng chiều nay.

Nhân viên phụ trách khách hàng: Xin phép để tôi kiểm tra vấn đề. Tôi xin xác nhận email liên kết với tài khoản và hai mã giao dịch.

Khách hàng: Email tài khoản là client@example.com. Tôi đã gửi hai xác nhận thanh toán qua phần chat.

Nhân viên phụ trách khách hàng: Cảm ơn anh/chị. Tôi đã thấy cả hai giao dịch. Tài khoản bị tạm ngưng vì khoản thanh toán thứ hai không được hệ thống đối chiếu chính xác. Việc này không đáng xảy ra.

Khách hàng: Bên anh/chị có hoàn lại khoản phí trùng không?

Nhân viên phụ trách khách hàng: Có. Chúng tôi sẽ hoàn lại toàn bộ khoản thanh toán bị tính trùng. Yêu cầu hoàn tiền được xử lý hôm nay và dự kiến hiển thị trong tài khoản trong vòng năm ngày làm việc.

Khách hàng: Năm ngày là khá lâu và tôi vẫn cần quyền truy cập ngay bây giờ.

Nhân viên phụ trách khách hàng: Tôi hiểu. Là giải pháp tạm thời, chúng tôi sẽ khôi phục quyền truy cập thủ công trong vòng 15 phút. Chúng tôi cũng muốn cộng thêm hai tuần sử dụng vào gói đăng ký.

Khách hàng: Phương án đó sẽ hữu ích. Làm thế nào để tôi biết quyền truy cập đã được khôi phục?

Nhân viên phụ trách khách hàng: Tôi sẽ gửi email ngay khi tài khoản hoạt động và gọi lại nếu quyền truy cập chưa được khôi phục sau 15 phút. Tôi sẽ trực tiếp theo dõi vụ việc này.

Khách hàng: Được. Vui lòng gửi cả xác nhận hoàn tiền bằng văn bản.

Nhân viên phụ trách khách hàng: Chắc chắn. Anh/chị sẽ nhận xác nhận bằng văn bản trong hôm nay, bao gồm mã hoàn tiền và thông tin về thời gian sử dụng được cộng thêm.

Khách hàng: Cảm ơn.

Nhân viên phụ trách khách hàng: Chúng tôi trân trọng sự kiên nhẫn của anh/chị trong thời gian xử lý.

Lỗi sai thường gặp khi xử lý khiếu nại bằng tiếng Anh

27 30

Lỗi sai Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp Cách sửa tốt hơn Giải thích
Phủ nhận cảm xúc của khách There is no reason to be upset. I understand why this situation has been frustrating. Không nên đánh giá cảm xúc của khách là đúng hay sai.
Đổ lỗi cho bộ phận khác It is the delivery team’s fault. We are reviewing what caused the delivery issue. Khách hàng cần giải pháp, không cần nghe tranh luận trách nhiệm nội bộ.
Xin lỗi có điều kiện We are sorry if you were inconvenienced. We sincerely apologize for the inconvenience caused. “If” khiến lời xin lỗi nghe như chưa thừa nhận ảnh hưởng thực tế.
Hứa quá mức I guarantee this will never happen again. We have taken steps to reduce the risk of this happening again. Không nên bảo đảm tuyệt đối khi chưa kiểm soát được mọi yếu tố.
Yêu cầu khách bình tĩnh You need to calm down. I understand this is frustrating. Let me work through the options with you. “Calm down” thường làm tình huống căng thẳng hơn.
Phản hồi quá trực tiếp Send me your order number. Could you please provide your order number? Câu mệnh lệnh dễ tạo cảm giác thiếu tôn trọng.
Giải thích dài nhưng thiếu hành động The system was busy because many users logged in. The issue was caused by unusually high system traffic. We will restore access within 30 minutes. Nguyên nhân cần đi cùng hành động và thời hạn.
Dùng sai collocation We will solve your complaint. We will address your complaint and resolve the issue. “Address a complaint” và “resolve an issue” là các kết hợp tự nhiên hơn.
Không xác nhận lại vấn đề I understand. Just to confirm, you were charged twice and then lost access to the account. Cần tóm tắt để tránh xử lý sai complaint.
Kết thúc không có action item We will check it. I will check this with our billing team and update you by 4 p.m. today. Cần nêu rõ người xử lý, hành động và thời hạn.

Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn

Câu cơ bản Câu chuyên nghiệp hơn Khi nào dùng?
What is your problem? Could you tell me more about the issue you have experienced? Khi bắt đầu tìm hiểu complaint
I know. I understand why this situation has been frustrating. Khi ghi nhận cảm xúc của khách
Sorry about that. We sincerely apologize for the inconvenience caused. Khi cần xin lỗi trang trọng
It was not my fault. I will work with the relevant team to determine what happened. Khi nguyên nhân thuộc bộ phận khác
You are wrong. There may be a difference between the information you received and our current records. Khi thông tin của khách chưa khớp
Wait. Would you mind holding for a moment while I check the details? Trong cuộc gọi hỗ trợ
We cannot do that. I’m afraid that option is not available, but we can offer an alternative. Khi phải từ chối yêu cầu
We will fix it soon. We expect to complete the correction by 3 p.m. tomorrow. Khi cần đưa thời hạn
I will ask my boss. I will escalate the case to my manager for further review. Khi vượt quyền xử lý
Choose one option. Would either of these options meet your needs? Khi đưa nhiều phương án
The system made a mistake. Our initial review indicates that the issue resulted from a system error. Khi giải thích nguyên nhân ban đầu
We gave you a refund. We have issued a full refund to the original payment method. Khi xác nhận hành động đã hoàn tất
Is that okay? Please let me know whether this resolution is acceptable. Khi cần khách xác nhận
We are done. I will keep the case open until you confirm that the issue has been fully resolved. Khi chưa nên đóng complaint

Bài tập Business English chủ đề Addressing a Client Complaint

Task 1: Match phrases with functions

Ghép các câu từ 1–10 với chức năng A–J.

  1. Thank you for bringing this matter to our attention.
  2. Could you walk me through what happened?
  3. We sincerely apologize for the inconvenience caused.
  4. We take responsibility for the billing error.
  5. Our initial review indicates that the issue resulted from a system fault.
  6. We can arrange a replacement at no additional cost.
  7. I will escalate the case to our service manager.
  8. You will receive an update by 4 p.m. tomorrow.
  9. Let me summarize the actions we have agreed on.
  10. Thank you for giving us the opportunity to put this right.

A. Đưa ra thời hạn cập nhật
B. Cảm ơn khách đã phản ánh
C. Chuyển vụ việc lên cấp cao hơn
D. Xin lỗi
E. Tóm tắt thỏa thuận
F. Làm rõ diễn biến
G. Kết thúc tích cực
H. Đề xuất giải pháp
I. Nhận trách nhiệm
J. Giải thích nguyên nhân ban đầu

Task 2: Choose the best response

  1. A client says: “This is the third time your report has arrived late.”

A. That is not my department.
B. You should contact someone else.
C. I understand why the repeated delays have been frustrating. Let me review the case with you.
D. Reports are sometimes late.

  1. A customer says: “I was charged twice.”

A. Are you sure?
B. Please send the payment references so I can verify both transactions.
C. The system never charges people twice.
D. You need to wait.

  1. The issue cannot be solved immediately.

A. We cannot help you today.
B. There is nothing we can do.
C. As a temporary workaround, we can restore access manually while our technical team investigates.
D. Call again tomorrow.

  1. A client demands an option outside company policy.

A. No. That is impossible.
B. I’m afraid that option is not covered by our current policy, but I can discuss an alternative with my manager.
C. You should have read the policy.
D. That is your problem.

  1. The cause has not been confirmed.

A. The IT team definitely caused it.
B. I think someone forgot to do their job.
C. We are still confirming the root cause, so I do not want to provide inaccurate information.
D. I have no idea.

  1. The company has approved a refund.

A. We gave your money back.
B. A full refund has been approved and will be issued to the original payment method today.
C. You may receive something later.
D. Finance will do it.

  1. The customer remains unhappy after the first solution.

A. That is the only option.
B. You are being unreasonable.
C. I understand that this option does not fully address your concern. Let me review an alternative.
D. We already apologized.

  1. The conversation is ending.

A. Okay, bye.
B. We will see what happens.
C. Let me summarize the agreed actions and confirm when you will receive the next update.
D. Contact us again if needed.

  1. A complaint must be transferred to a manager.

A. My manager will deal with you.
B. I will escalate the case to our service manager and remain your point of contact.
C. This is above my pay grade.
D. You need to explain everything again to my manager.

  1. A customer reports a delivery delay.

A. Delivery is always busy at this time.
B. It is not a serious delay.
C. We apologize for the delay. May I confirm the order number and expected delivery date?
D. Please wait patiently.

Task 3: Complete the dialogue

Điền các cụm từ trong phrase bank vào chỗ trống.

Phrase bank:

  • bringing this matter to our attention
  • understand your concern
  • confirm the details
  • apologize for the inconvenience
  • take responsibility
  • root cause
  • immediate solution
  • no additional cost
  • keep you updated
  • satisfactory resolution

Customer: I received the wrong product, and the replacement has not arrived.

Agent: Thank you for (1) __________. I completely (2) __________, especially because you have already waited for a replacement.

Customer: I need the correct product before Friday.

Agent: Let me first (3) __________. Your original order was placed on Monday, and the incorrect item arrived on Wednesday. Is that correct?

Customer: Yes.

Agent: We sincerely (4) __________. We also (5) __________ for the error in the original shipment.

Customer: Why was the wrong product sent?

Agent: Our warehouse team is still investigating the (6) __________. As an (7) __________, we can send the correct product by express delivery today.

Customer: Will I have to pay another delivery fee?

Agent: No. The replacement will be delivered at (8) __________. I will (9) __________ until it has arrived.

Customer: That sounds reasonable.

Agent: Thank you. We hope this provides a (10) __________.

Task 4: Rewrite to sound more professional

  1. What is your problem?
  2. You are wrong about the invoice.
  3. We cannot refund you.
  4. Wait while I check.
  5. It was the warehouse team’s fault.
  6. We will fix it soon.
  7. Choose between a replacement and a refund.
  8. The case is finished.

Task 5: Role-play / Writing practice

  1. Một khách hàng doanh nghiệp phàn nàn rằng proposal được gửi muộn hai ngày, khiến họ không kịp trình bày với ban quản lý. Viết phần mở đầu phản hồi gồm 80–100 từ.
  2. Một khách hàng bị trừ phí hai lần. Hãy đóng vai customer service agent và thực hiện hội thoại gồm các bước: ghi nhận, làm rõ, xin lỗi, đề xuất hoàn tiền và chốt thời gian cập nhật.
  3. Một học viên phản ánh rằng lịch học bị thay đổi nhưng không nhận được thông báo. Viết phản hồi 100–120 từ, trong đó có lời xin lỗi, giải pháp trước mắt và biện pháp ngăn sự việc tái diễn.
  4. Một khách hàng yêu cầu hoàn tiền toàn bộ nhưng chính sách chỉ cho phép hoàn một phần. Chuẩn bị câu trả lời gồm: ghi nhận yêu cầu, giải thích chính sách, từ chối mềm và đưa phương án thay thế.

Đáp án và giải thích

Đáp án Task 1

1–B: Câu cảm ơn khách hàng đã chủ động phản ánh vấn đề.
2–F: “Walk me through” dùng để yêu cầu trình bày diễn biến theo thứ tự.
3–D: Cấu trúc xin lỗi trang trọng trong customer service.
4–I: “Take responsibility” thể hiện doanh nghiệp nhận trách nhiệm.
5–J: Câu trình bày kết quả kiểm tra ban đầu về nguyên nhân.
6–H: Doanh nghiệp đưa ra phương án thay thế.
7–C: “Escalate the case” nghĩa là chuyển vụ việc lên cấp cao hơn.
8–A: Câu cung cấp thời hạn cập nhật rõ ràng.
9–E: Câu dùng để tóm tắt các hành động đã thống nhất.
10–G: Kết thúc cuộc trao đổi bằng thái độ tích cực và có trách nhiệm.

Đáp án Task 2

  1. C. Câu trả lời ghi nhận complaint lặp lại và chuyển ngay sang hành động kiểm tra. Các phương án còn lại mang tính phủ nhận hoặc đổ trách nhiệm.
  2. B. Nhân viên cần xác minh hai giao dịch trước khi kết luận. “Are you sure?” dễ khiến khách cảm thấy bị nghi ngờ.
  3. C. Khi chưa sửa được hoàn toàn, một temporary workaround giúp giảm ảnh hưởng trước mắt.
  4. B. Câu trả lời từ chối mềm, giải thích giới hạn và mở ra phương án thay thế.
  5. C. Khi nguyên nhân chưa được xác nhận, không nên đổ lỗi hoặc suy đoán.
  6. B. Câu nêu rõ phạm vi hoàn tiền, phương thức nhận và thời điểm xử lý.
  7. C. Khi giải pháp đầu tiên chưa phù hợp, cần ghi nhận và tiếp tục tìm phương án khác.
  8. C. Kết thúc complaint cần có phần tóm tắt và thời gian cập nhật tiếp theo.
  9. B. Nhân viên vừa chuyển cấp vừa duy trì vai trò đầu mối, giúp khách không phải bắt đầu lại toàn bộ quá trình.
  10. C. Câu vừa xin lỗi vừa thu thập thông tin cần thiết để kiểm tra đơn hàng.

Đáp án Task 3

  1. bringing this matter to our attention
    Cụm này cảm ơn khách đã phản ánh vấn đề.
  2. understand your concern
    Dùng để thể hiện sự đồng cảm với ảnh hưởng khách đang gặp.
  3. confirm the details
    Nhân viên cần xác nhận thông tin trước khi xử lý.
  4. apologize for the inconvenience
    Cấu trúc xin lỗi phổ biến và tự nhiên.
  5. take responsibility
    Doanh nghiệp thừa nhận phần trách nhiệm đối với lỗi giao hàng.
  6. root cause
    “Investigate the root cause” là xác định nguyên nhân gốc rễ.
  7. immediate solution
    Giải pháp giao nhanh được đưa ra để giảm ảnh hưởng trước mắt.
  8. no additional cost
    Khách không phải trả thêm chi phí cho lỗi của doanh nghiệp.
  9. keep you updated
    Nhân viên cam kết cập nhật tiến độ.
  10. satisfactory resolution
    Cụm trang trọng dùng để mô tả phương án giải quyết thỏa đáng.

Đáp án Task 4

  1. Could you tell me more about the issue you have experienced?
    “Problem” không sai nhưng “issue you have experienced” nghe chuyên nghiệp và ít đối đầu hơn.
  2. There appears to be a difference between the invoice and the information in our system. Let me check this for you.
    Câu mới tránh nói thẳng rằng khách hàng sai khi dữ liệu chưa được xác minh.
  3. I’m afraid a full refund is not available under the current policy, but we can offer a partial refund or service credit.
    Câu từ chối mềm và cung cấp phương án thay thế.
  4. Would you mind holding for a moment while I check the details?
    Phù hợp với cuộc gọi customer service.
  5. We are reviewing the warehouse process to determine how the error occurred.
    Không đổ lỗi công khai cho một bộ phận nội bộ.
  6. We expect to resolve the issue by 4 p.m. tomorrow.
    “Soon” quá chung chung; thời hạn cụ thể tạo sự tin cậy hơn.
  7. We can offer either a replacement or a full refund. Would either option work for you?
    Câu hỏi cho khách quyền lựa chọn thay vì ra lệnh.
  8. We will keep the case open until you confirm that the issue has been fully resolved.
    Complaint chỉ nên được đóng sau khi kết quả đã được xác nhận.

Gợi ý trả lời Task 5

Tình huống 1: Proposal gửi muộn

Thank you for bringing the delayed proposal to our attention. We sincerely apologize for not delivering the document by the agreed deadline. We understand that the delay affected your internal presentation and placed additional pressure on your team. We take responsibility for the communication gap. The completed proposal will be sent by 11 a.m. today, and I will personally review the final version before delivery. I will also provide a brief summary that your team can use during the rescheduled presentation.

Tình huống 2: Khách bị trừ phí hai lần

Agent: I’m sorry to hear that you were charged twice. I understand why this is concerning.

Customer: I need the second payment returned.

Agent: Certainly. May I confirm the two transaction references and the email connected to your account?

Customer: I have sent both references through the chat.

Agent: Thank you. I can confirm that a duplicate charge occurred. We sincerely apologize for the error. A full refund will be issued today, and you will receive written confirmation by 5 p.m.

Customer: When will the money appear in my account?

Agent: The processing time is normally three to five working days. I will keep you updated until the refund is completed.

Tình huống 3: Học viên không nhận được thông báo đổi lịch

Thank you for informing us about the missed schedule update. We sincerely apologize for the inconvenience and understand that the unexpected change affected your personal arrangements. Our records show that the notification was not delivered correctly to your contact group. As an immediate solution, we will provide the lesson recording and arrange a support session at a suitable time. The class administrator will also confirm all future schedule changes through two separate channels. We are reviewing the notification process to prevent the same issue from happening again.

Tình huống 4: Không thể hoàn tiền toàn bộ

I understand why you are requesting a full refund, particularly as the service did not meet your expectations. Under the current policy, the completed portion of the service is not eligible for a full refund. I’m afraid we are therefore unable to approve the full amount. However, we can offer a partial refund for the unused period or transfer the remaining value to another service package. Please let me know which option would better meet your needs.

Ứng dụng vào công việc thực tế

Tình huống thực tế Câu/cụm nên dùng Lưu ý
Khách phàn nàn về đơn giao chậm We apologize for the delivery delay. May I confirm your order number? Xin lỗi trước, sau đó xác minh thông tin
Báo cáo gửi sai số liệu We take responsibility for the error and will send a corrected version by 2 p.m. Nêu rõ thời hạn gửi bản sửa
Khách bị tính phí sai I can confirm that a billing error occurred. Chỉ xác nhận sau khi đã kiểm tra
Dịch vụ tạm thời không truy cập được As a temporary workaround, we can restore access manually. Tách giải pháp trước mắt và xử lý lâu dài
Khách yêu cầu vượt chính sách I’m afraid that option is not available, but we can offer an alternative. Không chỉ nói “No” hoặc “We can’t”
Complaint vượt quyền xử lý I will escalate the case and remain your point of contact. Tránh bắt khách trình bày lại từ đầu
Khách vẫn chưa hài lòng I understand that this does not fully address your concern. Không tranh luận hoặc ép khách chấp nhận
Chuẩn bị đóng complaint Please confirm whether the issue has now been fully resolved. Chỉ đóng case sau khi có xác nhận

Tham khảo thêm: Viết email tiếng Anh cho khách hàng

FAQ về Addressing a Client Complaint trong Business English

1. Chủ đề Addressing a Client Complaint phù hợp với level nào?

Chủ đề phù hợp nhất với B2 vì người học phải xử lý vấn đề tương đối phức tạp, sử dụng softening language, giải thích nguyên nhân và đề xuất giải pháp có điều kiện.

2. “Client” và “customer” khác nhau như thế nào?

“Customer” thường chỉ người mua sản phẩm hoặc dịch vụ. “Client” thường dùng cho khách hàng có quan hệ dịch vụ chuyên môn hoặc hợp tác dài hạn, chẳng hạn khách hàng của agency, công ty tư vấn hoặc nhà cung cấp giải pháp.

3. Có phải lúc nào cũng cần xin lỗi khách hàng không?

Khi trải nghiệm của khách bị ảnh hưởng, lời xin lỗi thể hiện sự ghi nhận và trách nhiệm. Tuy nhiên, không nên thừa nhận những thông tin pháp lý hoặc trách nhiệm chưa được xác minh. Có thể xin lỗi về trải nghiệm trước khi kết luận nguyên nhân.

4. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?

Không cần ghi nhớ nguyên văn tất cả câu. Nên nắm các cụm cốt lõi như acknowledge a concern, apologize for the inconvenience, offer a solution và keep someone updated, sau đó thay đổi thông tin theo từng tình huống.

5. Làm thế nào để phản hồi tự nhiên hơn khi khách hàng đang tức giận?

Trước tiên, hãy tóm tắt đúng vấn đề của khách. Sau đó ghi nhận ảnh hưởng, đặt câu hỏi làm rõ và chuyển sang hành động cụ thể. Tránh ngắt lời, tranh luận hoặc giải thích quá sớm.

6. Chủ đề này có dùng được trong email không?

Có. Quy trình ghi nhận complaint, xin lỗi, giải thích, đưa giải pháp và chốt thời hạn được áp dụng cho cả cuộc gọi, live chat, email và họp với khách hàng.

Kết luận

Addressing a client complaint đòi hỏi nhiều hơn một lời xin lỗi. Một phản hồi chuyên nghiệp cần ghi nhận đúng vấn đề, thể hiện sự đồng cảm, làm rõ thông tin, nhận trách nhiệm phù hợp, đưa ra giải pháp và xác nhận thời hạn xử lý.

Người học nên luyện theo flow hội thoại hoàn chỉnh thay vì học từng câu riêng lẻ. Mỗi tuần có thể chọn một tình huống như giao hàng chậm, tính phí sai, báo cáo có lỗi hoặc thay đổi lịch để thực hành hai vai: khách hàng và người xử lý.

Khi các cụm từ được lặp lại trong role-play, email và hội thoại thực tế, phản xạ Customer Service English sẽ trở nên rõ ràng, bình tĩnh và chuyên nghiệp hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .