Từ vựng Marketing Basics B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng

Marketing là chủ đề thường gặp khi học tiếng Anh về công việc, kinh doanh và truyền thông. Ở trình độ B1, người học chưa cần sử dụng những thuật ngữ phân tích chuyên sâu nhưng cần hiểu các từ cơ bản về khách hàng, sản phẩm, quảng cáo, nội dung và chiến dịch.
Bài học này dành cho người học tiếng Anh trình độ trung cấp, sinh viên ngành Marketing – Kinh doanh và người mới làm việc trong môi trường công sở. Nội dung gồm 50 từ và cụm từ quan trọng, collocations, word family, lỗi sai thường gặp, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết.
Key takeaways:
- Nắm 50 từ và cụm từ Marketing cơ bản ở trình độ B1.
- Hiểu các nhóm từ về khách hàng, sản phẩm, quảng cáo và nội dung.
- Ghi nhớ 20 collocations thường dùng trong công việc Marketing.
- Phân biệt các từ dễ nhầm như customer, consumer, sale và sales.
- Nhận diện lỗi sai về collocation, giới từ và danh từ không đếm được.
- Ứng dụng từ vựng vào giao tiếp công việc và các bài thi tiếng Anh.
Chủ đề Marketing basics ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ B1, người học cần hiểu cách mô tả những hoạt động Marketing quen thuộc như giới thiệu sản phẩm, xác định khách hàng, quảng bá thương hiệu, đăng nội dung lên mạng xã hội và thu thập phản hồi.
Trọng tâm không nằm ở các chỉ số hoặc mô hình Marketing chuyên sâu. Người học cần sử dụng được những câu đơn giản nhưng có kết nối, chẳng hạn như giải thích mục tiêu của một chiến dịch, mô tả khách hàng mục tiêu hoặc trình bày lý do một nội dung quảng cáo đạt kết quả tốt.
Khác với trình độ A2 chỉ tập trung vào các từ quen thuộc như shop, buy, sell và price, người học B1 cần mở rộng sang các cụm tự nhiên như target customer, run a campaign, collect feedback và increase sales.
Một số thuật ngữ chuyên ngành có thể xuất hiện trong bài, nhưng đều được giải thích bằng ngôn ngữ đơn giản và đặt trong tình huống thực tế.
Tham khảo thêm: Thuật ngữ tiếng Anh trong Marketing và bán hàng
Cách học từ vựng Marketing basics level B1 hiệu quả
Từ vựng Marketing không nên được học dưới dạng một danh sách từ tiếng Anh đi kèm nghĩa tiếng Việt. Một từ chỉ thực sự hữu ích khi người học biết từ đó thường đi với từ nào và xuất hiện trong tình huống nào.
Thay vì chỉ ghi nhớ campaign là “chiến dịch”, hãy học cả cụm run a campaign và marketing campaign:
- Our team is running a new marketing campaign.
- Nhóm của chúng tôi đang triển khai một chiến dịch Marketing mới.
Mỗi từ nên được học theo bốn lớp:
- Nghĩa chính của từ.
- Loại từ và vị trí trong câu.
- Collocation thường đi cùng.
- Một câu ví dụ liên quan đến tình huống thật.
Với các từ có nhiều dạng, cần học theo word family. Ví dụ, từ promote có thể mở rộng thành promotion và promotional. Cách học này giúp người học nhận diện từ nhanh hơn khi đọc và chọn đúng dạng từ khi viết.
Sau khi học một nhóm từ, hãy đặt câu về một sản phẩm hoặc thương hiệu quen thuộc. Việc gắn từ mới với một tình huống cụ thể giúp hạn chế cách học thuộc lòng nhưng không sử dụng được.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng Marketing basics level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| marketing | B1 | noun | hoạt động tiếp thị | market, marketer | marketing plan | We need a simple marketing plan. |
| market | B1 | noun/verb | thị trường; đưa ra thị trường | marketing, marketer | local market | The company sells its products in the local market. |
| customer | B1 | noun | khách hàng | customer service | attract customers | The shop wants to attract younger customers. |
| consumer | B1 | noun | người tiêu dùng | consume, consumption | consumer needs | The survey helps us understand consumer needs. |
| product | B1 | noun | sản phẩm | produce, production | promote a product | They are promoting a new product. |
| service | B1 | noun | dịch vụ | serve | provide a service | The company provides an online service. |
| brand | B1 | noun/verb | thương hiệu; xây dựng thương hiệu | branding, branded | build a brand | Social media can help a small business build its brand. |
| business | B1 | noun | doanh nghiệp; hoạt động kinh doanh | businessman, businesswoman | small business | She runs a small online business. |
| company | B1 | noun | công ty | — | work for a company | He works for a technology company. |
| price | B1 | noun/verb | giá bán; định giá | pricing | set a price | The company must set a suitable price. |
| cost | B1 | noun/verb | chi phí; có giá | costly | reduce costs | Online advertising can reduce costs. |
| sale | B1 | noun | đợt giảm giá; việc bán một sản phẩm | sell | be on sale | The product is on sale this week. |
| sales | B1 | plural noun | doanh số; bộ phận bán hàng | sell, salesperson | increase sales | The campaign helped increase sales. |
| offer | B1 | noun/verb | ưu đãi; cung cấp | — | special offer | Customers received a special offer by email. |
| discount | B1 | noun/verb | khoản giảm giá; giảm giá | discounted | offer a discount | The store is offering a 20% discount. |
| advertise | B1 | verb | quảng cáo | advertisement, advertising | advertise online | Many small businesses advertise online. |
| advertisement | B1 | noun | một quảng cáo cụ thể | advertise, advertising | create an advertisement | They created an advertisement for the new course. |
| advertising | B1 | noun | hoạt động quảng cáo | advertise, advertisement | online advertising | The company spends money on online advertising. |
| promote | B1 | verb | quảng bá; thúc đẩy | promotion, promotional | promote a service | The video promotes the company’s new service. |
| promotion | B1 | noun | hoạt động quảng bá; chương trình khuyến mãi | promote, promotional | sales promotion | The sales promotion ends on Friday. |
| campaign | B1 | noun | chiến dịch | — | run a campaign | The team is running a social media campaign. |
| audience | B1 | noun | nhóm người xem hoặc nghe | — | reach an audience | Short videos can reach a large audience. |
| target customer | B1 | noun phrase | khách hàng mục tiêu | target | identify target customers | We need to identify our target customers. |
| customer need | B1 | noun phrase | nhu cầu của khách hàng | need | understand customer needs | Good marketers understand customer needs. |
| message | B1 | noun/verb | thông điệp; gửi tin nhắn | messaging | clear message | The advertisement has a clear message. |
| channel | B1 | noun | kênh truyền thông hoặc phân phối | — | marketing channel | Email is an important marketing channel. |
| social media | B1 | noun | mạng xã hội | — | use social media | The brand uses social media to contact customers. |
| website | B1 | noun | trang web | web | visit a website | Customers can order through the company’s website. |
| content | B1 | noun | nội dung | — | create content | The team creates useful content every week. |
| post | B1 | noun/verb | bài đăng; đăng nội dung | — | publish a post | She publishes a new post every Monday. |
| video | B1 | noun | video | — | create a video | The company created a short product video. |
| B1 | noun/verb | thư điện tử; gửi email | — | send an email | We sent an email to existing customers. | |
| budget | B1 | noun | ngân sách | budgetary | marketing budget | The project has a small marketing budget. |
| plan | B1 | noun/verb | kế hoạch; lên kế hoạch | planning | make a plan | We made a plan for the product launch. |
| goal | B1 | noun | mục tiêu | — | meet a goal | The team met its monthly goal. |
| result | B1 | noun | kết quả | — | achieve good results | The campaign achieved good results. |
| feedback | B1 | noun | phản hồi | feed back | collect feedback | We collected feedback from our customers. |
| survey | B1 | noun/verb | khảo sát; tiến hành khảo sát | — | conduct a survey | The company conducted an online survey. |
| market research | B1 | noun phrase | nghiên cứu thị trường | research | do market research | We did market research before launching the product. |
| competitor | B1 | noun | đối thủ cạnh tranh | compete, competition | main competitor | This company is our main competitor. |
| demand | B1 | noun/verb | nhu cầu của thị trường | demanding | customer demand | Demand for online courses is increasing. |
| launch | B1 | noun/verb | sự ra mắt; ra mắt | — | launch a product | The company will launch the product in August. |
| attract | B1 | verb | thu hút | attraction, attractive | attract attention | Bright images can attract attention. |
| reach | B1 | verb/noun | tiếp cận; phạm vi tiếp cận | — | reach customers | Social media helps us reach more customers. |
| improve | B1 | verb | cải thiện | improvement | improve performance | The team wants to improve its content. |
| popular | B1 | adjective | phổ biến, được yêu thích | popularity | popular with customers | The product is popular with young customers. |
| creative | B1 | adjective | sáng tạo | create, creation, creativity | creative idea | She suggested a creative idea for the campaign. |
| successful | B1 | adjective | thành công | succeed, success, successfully | successful campaign | It was a successful marketing campaign. |
| online | B1 | adjective/adverb | trực tuyến | — | online customer | The business has many online customers. |
| local | B1 | adjective | thuộc địa phương | locally | local business | The campaign supports local businesses. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề Marketing basics

1. Khách hàng và thị trường
- customer: khách hàng
- consumer: người tiêu dùng
- market: thị trường
- target customer: khách hàng mục tiêu
- customer need: nhu cầu khách hàng
- demand: nhu cầu thị trường
- audience: nhóm người xem, người nghe
- competitor: đối thủ cạnh tranh
Ví dụ: The survey helps us understand our target customers.
2. Sản phẩm, dịch vụ và thương hiệu
- product: sản phẩm
- service: dịch vụ
- brand: thương hiệu
- price: giá bán
- cost: chi phí
- offer: ưu đãi
- discount: khoản giảm giá
- launch: ra mắt
Ví dụ: The company will launch a new product next month.
3. Quảng cáo và chiến dịch
- advertise: quảng cáo
- advertisement: một quảng cáo cụ thể
- advertising: hoạt động quảng cáo
- promote: quảng bá
- promotion: hoạt động quảng bá hoặc chương trình khuyến mãi
- campaign: chiến dịch
- message: thông điệp
- channel: kênh truyền thông
Ví dụ: The team is running an online advertising campaign.
4. Nội dung và nền tảng trực tuyến
- content: nội dung
- post: bài đăng
- social media: mạng xã hội
- website: trang web
- video: video
- email: thư điện tử
- online: trực tuyến
- reach: tiếp cận
Ví dụ: Short videos help the brand reach more customers.
5. Kế hoạch và kết quả
- plan: kế hoạch
- goal: mục tiêu
- budget: ngân sách
- result: kết quả
- feedback: phản hồi
- survey: khảo sát
- market research: nghiên cứu thị trường
- improve: cải thiện
Ví dụ: The company conducted a survey to collect customer feedback.
6. Tính chất của nội dung và chiến dịch
- creative: sáng tạo
- popular: phổ biến
- successful: thành công
- attractive: hấp dẫn
- local: thuộc địa phương
- clear: rõ ràng
- useful: hữu ích
- effective: có hiệu quả
Ví dụ: A clear and creative message can attract attention.
Word family cần nhớ trong chủ đề Marketing basics
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| market | market, marketing, marketer | market | marketable | — | The company is marketing a new product. |
| advertise | advertisement, advertising, advertiser | advertise | advertising | — | The brand advertises its services online. |
| promote | promotion | promote | promotional | promotionally | We created a promotional video. |
| compete | competition, competitor | compete | competitive | competitively | The market is highly competitive. |
| consume | consumer, consumption | consume | consumable | — | The survey studies consumer behaviour. |
| create | creation, creativity, creator | create | creative | creatively | The team created a new campaign. |
| attract | attraction | attract | attractive | attractively | The design is attractive to young customers. |
| succeed | success | succeed | successful | successfully | The company successfully launched the product. |
| communicate | communication | communicate | communicative | communicatively | Clear communication builds customer trust. |
| improve | improvement | improve | improved | — | We saw an improvement in sales. |
Các dạng từ không phải lúc nào cũng có cùng mức độ phổ biến. Trong giao tiếp Marketing cơ bản, người học nên ưu tiên những dạng thường xuất hiện như promotion, promotional, competitor, competitive, creativity và successful.
Cần chú ý vị trí của từ trong câu:
- Creative là tính từ: a creative campaign.
- Creativity là danh từ: The job requires creativity.
- Successfully là trạng từ: The team successfully launched the product.
- Success là danh từ: The campaign was a success.
Tham khảo thêm: Word Form và cách sử dụng Word Formation
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề Marketing basics

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| do market research | thực hiện nghiên cứu thị trường | Tìm hiểu thị trường trước khi ra mắt sản phẩm | We did market research before creating the campaign. |
| identify target customers | xác định khách hàng mục tiêu | Lập kế hoạch Marketing | The team identified its target customers. |
| understand customer needs | hiểu nhu cầu khách hàng | Phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ | Businesses must understand customer needs. |
| build a brand | xây dựng thương hiệu | Phát triển hình ảnh doanh nghiệp | Social media can help a small company build its brand. |
| promote a product | quảng bá sản phẩm | Giới thiệu sản phẩm tới khách hàng | The video promotes a new product. |
| launch a product | ra mắt sản phẩm | Đưa sản phẩm mới ra thị trường | They will launch the product next week. |
| run a campaign | triển khai chiến dịch | Tổ chức hoạt động truyền thông | Our team is running an email campaign. |
| create content | tạo nội dung | Viết bài, quay video hoặc thiết kế hình ảnh | She creates content for the company’s website. |
| publish a post | đăng một bài viết | Đăng nội dung lên website hoặc mạng xã hội | We publish a post every Friday. |
| post on social media | đăng lên mạng xã hội | Chia sẻ thông tin trực tuyến | The company posts on social media every day. |
| attract customers | thu hút khách hàng | Mở rộng tệp khách hàng | Special offers can attract new customers. |
| attract attention | thu hút sự chú ý | Thiết kế tiêu đề hoặc hình ảnh | Bright colours attract attention. |
| reach an audience | tiếp cận người xem | Phân phối nội dung | Short videos can reach a wider audience. |
| increase sales | tăng doanh số | Đánh giá mục tiêu kinh doanh | The campaign helped increase sales. |
| offer a discount | đưa ra mức giảm giá | Chương trình khuyến mãi | The store offered a discount to new customers. |
| set a price | đặt giá bán | Lập kế hoạch sản phẩm | The company needs to set a suitable price. |
| stay within budget | không vượt quá ngân sách | Quản lý chi phí | We must stay within the marketing budget. |
| collect feedback | thu thập phản hồi | Đánh giá trải nghiệm khách hàng | The team collected feedback after the event. |
| conduct a survey | tiến hành khảo sát | Thu thập ý kiến | We conducted a short customer survey. |
| deliver a clear message | truyền tải thông điệp rõ ràng | Viết nội dung quảng cáo | The advertisement delivers a clear message. |
Tham khảo thêm: Collocations trong tiếng Anh và các dạng thường gặp
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng Marketing basics
1. Dùng do với campaign
- Câu sai: We are doing a marketing campaign.
- Câu đúng: We are running a marketing campaign.
- Giải thích: Run a campaign là collocation tự nhiên khi nói về việc triển khai một chiến dịch.
2. Thêm about sau advertise
- Câu sai: We advertised about the new product.
- Câu đúng: We advertised the new product.
- Giải thích: Advertise có thể đi trực tiếp với sản phẩm hoặc dịch vụ, không cần about.
3. Dùng feedback ở dạng số nhiều
- Câu sai: We received many feedbacks.
- Câu đúng: We received a lot of feedback.
- Giải thích: Feedback thường là danh từ không đếm được, không thêm -s.
4. Nhầm sale và sales
- Câu sai: Our sale increased last month.
- Câu đúng: Our sales increased last month.
- Giải thích: Sales chỉ tổng doanh số. Sale thường chỉ một giao dịch bán hàng hoặc một đợt giảm giá.
5. Dùng make với market research
- Câu sai: The company made market research.
- Câu đúng: The company did market research.
- Giải thích: Do market research là cụm từ tự nhiên.
6. Dùng sai cấu trúc với target
- Câu sai: The campaign targets to university students.
- Câu đúng: The campaign targets university students.
- Giải thích: Khi target là động từ, từ này có thể đi trực tiếp với đối tượng.
7. Dùng sai giới từ sau popular
- Câu sai: The app is popular to young customers.
- Câu đúng: The app is popular with young customers.
- Giải thích: Popular with somebody nghĩa là được một nhóm người yêu thích.
8. Nhầm price và cost
- Câu sai: The price of producing the video was high.
- Câu đúng: The cost of producing the video was high.
- Giải thích: Price là số tiền khách hàng trả. Cost là chi phí để tạo ra hoặc thực hiện một sản phẩm, dịch vụ hay hoạt động.
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề Marketing basics
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| customer và consumer | Customer là người mua hàng. Consumer là người trực tiếp sử dụng sản phẩm hoặc dịch vụ. Một người có thể vừa là customer vừa là consumer. | Parents are the customers, but their children are the consumers. |
| advertisement và advertising | Advertisement là một quảng cáo cụ thể. Advertising là hoạt động quảng cáo nói chung. | I saw an advertisement online. The company spends a lot on advertising. |
| sale và sales | Sale có thể là một lần bán hàng hoặc đợt giảm giá. Sales là tổng doanh số hoặc bộ phận bán hàng. | The shoes are on sale. Our sales increased this month. |
| price và cost | Price là giá bán cho khách hàng. Cost là chi phí để sản xuất hoặc thực hiện một hoạt động. | The price is $20, but the production cost is only $10. |
| product và brand | Product là sản phẩm cụ thể. Brand là tên, hình ảnh và đặc điểm giúp khách hàng nhận ra doanh nghiệp hoặc sản phẩm. | This phone is a product from a well-known brand. |
| promote và advertise | Advertise tập trung vào việc truyền thông qua quảng cáo. Promote có nghĩa rộng hơn, gồm nhiều hoạt động giúp sản phẩm được biết đến. | We advertise online and promote the product at local events. |
| audience và customer | Audience là người xem hoặc người nghe nội dung. Customer là người mua sản phẩm hoặc dịch vụ. | The video reached a large audience, but only some viewers became customers. |
| market và marketplace | Market có thể chỉ thị trường hoặc nhóm khách hàng. Marketplace thường chỉ một địa điểm hoặc nền tảng nơi người mua và người bán giao dịch. | The company entered a new market and started selling on an online marketplace. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng Marketing basics level B1
Minh is helping a local café prepare a new marketing campaign. First, his team conducts market research to understand its target customers. Most customers are university students who want affordable drinks and a quiet place to study.
The team decides to create content for Facebook and TikTok. They produce short videos with a clear message and a special offer for new customers. Their main goal is to attract customers during weekday afternoons.
Because the café has a small marketing budget, the team mainly uses social media instead of paid advertisements. After two weeks, they collect feedback through an online survey. The campaign achieves good results and helps the café increase sales.
Giải thích các từ và cụm từ quan trọng:
- Marketing campaign: chiến dịch Marketing.
- Market research: hoạt động nghiên cứu thị trường.
- Target customers: nhóm khách hàng mục tiêu.
- Create content: tạo nội dung truyền thông.
- Clear message: thông điệp rõ ràng.
- Special offer: ưu đãi đặc biệt.
- Goal: mục tiêu cần đạt được.
- Attract customers: thu hút khách hàng.
- Marketing budget: ngân sách dành cho Marketing.
- Social media: các nền tảng mạng xã hội.
- Collect feedback: thu thập phản hồi.
- Survey: khảo sát.
- Results: kết quả đạt được.
- Increase sales: tăng doanh số.
Bài tập từ vựng Marketing basics level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| Cột A | Cột B |
| 1. campaign | a. ngân sách |
| 2. customer | b. một hoạt động có kế hoạch nhằm đạt mục tiêu truyền thông |
| 3. budget | c. người mua sản phẩm hoặc dịch vụ |
| 4. feedback | d. đưa một sản phẩm mới ra thị trường |
| 5. launch | e. phản hồi hoặc ý kiến |
| 6. competitor | f. nhóm người xem hoặc nghe |
| 7. audience | g. đối thủ cạnh tranh |
| 8. discount | h. nội dung được đăng trên mạng |
| 9. post | i. khoản giảm giá |
| 10. brand | j. tên và hình ảnh giúp nhận diện doanh nghiệp |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: campaign, feedback, launch, budget, audience, promote, survey, customers, content, sales
- The company will ______ its new product next month.
- We need to create useful ______ for our website.
- The team is running a social media ______.
- The video reached a large online ______.
- Special offers can attract new ______.
- The company conducted a customer ______.
- We collected positive ______ after the event.
- The business has a small advertising ______.
- The campaign helped increase ______.
- The company uses short videos to ______ its services.
Task 3: Choose the correct answer
- The company is ______ a new advertising campaign.
A. doing
B. running
C. making
D. playing - We received a lot of ______ from our customers.
A. feedback
B. feedbacks
C. a feedback
D. feed back - The product is popular ______ university students.
A. to
B. at
C. with
D. for - The company did market ______ before launching the product.
A. search
B. research
C. studyings
D. information - Our ______ increased by 10% last month.
A. sale
B. sell
C. sales
D. selling - Social media helps the brand ______ a wider audience.
A. reach
B. arrive
C. approach to
D. contact to - The store is ______ a 15% discount this week.
A. giving to
B. doing
C. offering
D. making - We need to understand customer ______ before creating the product.
A. needs
B. needing
C. needful
D. needed - The advertisement must deliver a clear ______.
A. talk
B. message
C. speaking
D. conversation - The company wants to ______ more young customers.
A. attraction
B. attractive
C. attract
D. attracted
Task 4: Vocabulary in context
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
A small clothing company wanted to reach more young customers. Before creating a campaign, the team conducted market research and collected information about customer interests. The results showed that most customers used Instagram and preferred short videos.
The company created a social media campaign with product videos, customer stories and a special discount. Because the marketing budget was limited, the team worked with local content creators instead of paying for expensive advertisements.
After one month, the company conducted an online survey. Most customers said that the videos were useful and easy to understand. The campaign reached a larger audience and increased online sales. However, some customers wanted more information about product sizes. The team used this feedback to improve its future content.
- Why did the company conduct market research?
- Which platform did most customers use?
- Why did the company work with local content creators?
- What results did the campaign achieve?
- How did the company use customer feedback?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu hỏi bằng 3–5 câu tiếng Anh. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations trong bài.
- Describe a marketing campaign that you remember.
- Who are the target customers of your favourite brand?
- Which marketing channels are useful for a small business?
- How can a company collect customer feedback?
- What makes an advertisement successful?
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản và thông dụng
Đáp án bài tập từ vựng Marketing basics level B1
Task 1
1-b
2-c
3-a
4-e
5-d
6-g
7-f
8-i
9-h
10-j
Task 2
- launch
Giải thích: Launch a product nghĩa là ra mắt sản phẩm. - content
Giải thích: Create content là tạo nội dung. - campaign
Giải thích: Social media campaign là chiến dịch trên mạng xã hội. - audience
Giải thích: Reach an audience nghĩa là tiếp cận nhóm người xem hoặc người nghe. - customers
Giải thích: Attract customers là thu hút khách hàng. - survey
Giải thích: Conduct a survey là tiến hành khảo sát. - feedback
Giải thích: Feedback là danh từ không đếm được nên không thêm -s. - budget
Giải thích: Advertising budget là ngân sách quảng cáo. - sales
Giải thích: Increase sales nghĩa là tăng doanh số. - promote
Giải thích: Promote a service là quảng bá dịch vụ.
Task 3
- B. running
Run a campaign là collocation tự nhiên. - A. feedback
Feedback thường là danh từ không đếm được. Feedbacks không phù hợp trong ngữ cảnh này. - C. with
Cấu trúc đúng là be popular with somebody. - B. research
Cụm đúng là do market research. - C. sales
Sales chỉ tổng doanh số. Sale không phù hợp khi nói tổng kết quả bán hàng trong một tháng. - A. reach
Reach đi trực tiếp với audience, không cần giới từ. - C. offering
Offer a discount là cụm dùng tự nhiên. - A. needs
Customer needs là nhu cầu của khách hàng. Danh từ thường dùng ở dạng số nhiều trong ngữ cảnh chung. - B. message
Deliver a clear message nghĩa là truyền tải một thông điệp rõ ràng. - C. attract
Sau want to cần dùng động từ nguyên thể: want to attract.
Task 4
- The company conducted market research to understand customer interests and choose suitable content.
- Most customers used Instagram.
- The company worked with local content creators because its marketing budget was limited.
- The campaign reached a larger audience and increased online sales.
- The company used the feedback to add more useful information and improve future content.
Giải thích nhanh:
- Conduct market research cho biết công ty thực hiện hoạt động nghiên cứu thị trường có kế hoạch.
- Marketing budget is limited nghĩa là ngân sách Marketing có giới hạn.
- Reach a larger audience và increase sales là hai kết quả trực tiếp của chiến dịch.
- Use feedback to improve content thể hiện cách doanh nghiệp ứng dụng phản hồi vào hoạt động tiếp theo.
Task 5
Đáp án tham khảo:
- I remember a successful campaign from a local coffee brand. The company created short videos and offered a special discount. The campaign attracted many young customers.
- The target customers of my favourite brand are university students and young office workers. They want affordable and useful products. The brand mainly reaches them through social media.
- Social media, email and a website are useful marketing channels for a small business. They do not always require a large budget. They also help businesses reach local customers.
- A company can conduct an online survey or ask customers to leave reviews. It can also collect feedback through email and social media. The feedback can help the company improve its products.
- A successful advertisement needs a clear message and attractive content. It should focus on customer needs. It must also reach the right audience.
Ứng dụng từ vựng Marketing basics level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về quảng cáo, thương hiệu, sản phẩm hoặc nội dung trên mạng xã hội | I saw an interesting advertisement for a new product. |
| Giao tiếp công việc | Trình bày kế hoạch, khách hàng mục tiêu, ngân sách và kết quả chiến dịch | Our goal is to reach more young customers through social media. |
| IELTS Speaking/Writing | Mô tả quảng cáo, thương hiệu hoặc ảnh hưởng của mạng xã hội ở mức cơ bản | Social media advertising is popular because it can reach a large audience. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ vựng trong email công việc, thông báo sản phẩm, báo cáo doanh số và kế hoạch quảng cáo | The company will launch a new service next month. |
| VSTEP Speaking/Writing | Trình bày quan điểm về quảng cáo, mua sắm trực tuyến và hành vi khách hàng | Advertising can provide useful information, but it can also influence customer decisions. |
Trong giao tiếp công việc, người học B1 cần ưu tiên những cấu trúc ngắn và rõ:
- Our target customers are university students.
- We plan to launch the product next month.
- The campaign achieved good results.
- We collected feedback from 50 customers.
- Social media helps us reach a wider audience.
Khi làm bài nói hoặc viết, nên kết nối các ý bằng because, so, however, first và after that:
First, the company conducted market research. After that, it created a social media campaign. The campaign was successful because it delivered a clear message.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng tiếng Anh công sở
Tải tài liệu bài tập từ vựng Marketing basics level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG MARKETING BASICS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng Marketing basics level B1
1. Chủ đề Marketing basics ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Người học B1 nên nắm khoảng 40–55 từ và cụm từ cốt lõi. Trọng tâm gồm khách hàng, sản phẩm, quảng cáo, nội dung, chiến dịch và kết quả.
2. Có cần học collocations khi học từ vựng Marketing B1 không?
Có. Collocations giúp người học tạo câu tự nhiên hơn. Các cụm quan trọng gồm run a campaign, conduct a survey, attract customers và increase sales.
3. Có cần học nhiều thuật ngữ chuyên ngành ở level B1 không?
Không cần học quá nhiều thuật ngữ phân tích chuyên sâu. Người học nên tập trung vào những từ có thể sử dụng trong giao tiếp công việc và các tình huống Marketing cơ bản.
4. Từ vựng Marketing B1 có sử dụng được trong các bài thi không?
Nhóm từ này có thể xuất hiện trong bài đọc, bài nghe và các chủ đề nói – viết về quảng cáo, mua sắm, công việc, kinh doanh và mạng xã hội.
5. Làm sao để nhớ từ vựng Marketing lâu hơn?
Mỗi từ nên được học cùng một collocation và một câu ví dụ. Sau khi học, hãy viết một đoạn ngắn về một thương hiệu, sản phẩm hoặc chiến dịch quen thuộc.
6. Có nên học idioms về Marketing ở level B1 không?
Idioms chưa phải trọng tâm ở trình độ B1. Người học nên ưu tiên collocations thông dụng, word family và các cấu trúc câu rõ ràng trước.
Kết luận
Từ vựng Marketing basics B1 giúp người học mô tả được những hoạt động cơ bản như nghiên cứu thị trường, xác định khách hàng, tạo nội dung, triển khai chiến dịch và đánh giá kết quả.
Để sử dụng từ vựng chính xác, cần học từ theo nhóm nghĩa, word family, collocations và ngữ cảnh thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ. Hãy làm lại các bài tập sau vài ngày và tự viết một đoạn ngắn về một chiến dịch Marketing để chuyển từ vựng từ trạng thái nhận biết sang sử dụng chủ động.
Khi cần xây dựng nền tảng tiếng Anh bài bản hơn, người học có thể tiếp tục khám phá các bài học từ vựng và ngữ pháp theo cấp độ trên website Anh Ngữ SEC.
Xem thêm
- Thuật ngữ tiếng Anh trong Marketing và bán hàng
- Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
- Word Form và cách sử dụng Word Formation
- Collocations trong tiếng Anh và các dạng thường gặp
- Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản và thông dụng
- Bộ từ vựng tiếng Anh công sở

