Từ vựng News B1: 48 từ, collocations và bài tập thực hành

Chủ đề News xuất hiện thường xuyên khi người học nói về các sự kiện trong nước, quốc tế, đời sống xã hội hoặc thông tin trên mạng. Ở trình độ B1, người học cần biết cách gọi tên các loại tin tức, mô tả cách tin được đưa ra, phân biệt sự thật với ý kiến và trình bày phản ứng trước một thông tin.
Bài học cung cấp 48 từ vựng và cụm từ trọng tâm, word family, collocations, lỗi sai thường gặp, đoạn văn mẫu, bài tập theo ngữ cảnh và đáp án chi tiết. Nội dung phù hợp với người đang học giao tiếp mở rộng, VSTEP B1, IELTS Speaking cơ bản hoặc các bài đọc tiếng Anh về đời sống xã hội.
Key takeaways:
- Nắm 48 từ và cụm từ B1 về báo chí, sự kiện, nguồn tin và phản ứng của công chúng.
- Biết cách dùng các động từ như report, announce, confirm, deny và publish.
- Ghi nhớ các collocations tự nhiên như breaking news, reliable source và make headlines.
- Phân biệt news, information, article, report, fact, opinion và claim.
- Tránh các lỗi phổ biến như a news, news are và listen news.
- Luyện từ vựng qua bài tập theo ngữ cảnh và ứng dụng vào giao tiếp, VSTEP, IELTS, TOEIC.
Chủ đề News ở level B1 cần học những gì?
Ở trình độ A1–A2, người học chủ yếu sử dụng các cụm cơ bản như good news, bad news, watch the news hoặc read a newspaper. Khi lên B1, vốn từ cần được mở rộng để người học mô tả rõ tin tức đến từ đâu, được đăng tải như thế nào và mức độ đáng tin cậy của thông tin.
Người học B1 cần hiểu những khái niệm quen thuộc như headline, reporter, news report, source, fact, opinion và fake news. Các động từ report, announce, publish, confirm, deny và claim cũng rất quan trọng vì chúng thường xuất hiện trong báo chí, bản tin và bài đọc về sự kiện xã hội.
Bên cạnh việc hiểu nội dung chính của một bản tin, người học cần diễn đạt được phản ứng cá nhân bằng những câu như “I was surprised by the news”, “According to the report…” hoặc “I’m not sure whether the source is reliable.”
Cambridge Dictionary xác định news là danh từ không đếm được và thường đi với động từ số ít. Vì vậy, cấu trúc đúng là “The news is surprising”, không phải “The news are surprising”.
Tham khảo thêm: Nền tảng tiếng Anh với 3 công thức
Cách học từ vựng News level B1 hiệu quả
Từ vựng về News không nên được ghi nhớ dưới dạng danh sách từ đơn lẻ. Mỗi từ cần được học cùng loại từ, cụm từ đi kèm và một câu có ngữ cảnh rõ ràng.
Chẳng hạn, thay vì chỉ ghi “report = báo cáo”, hãy học theo cụm:
- report an incident: đưa tin về một sự việc
- news report: bản tin
- according to the report: theo bản báo cáo
- reporter: phóng viên đưa tin
Khi gặp một bài báo ngắn, hãy xác định bốn yếu tố: sự kiện gì đã xảy ra, ai liên quan, nguồn tin là gì và thông tin đã được xác nhận hay chưa. Cách đọc này giúp các từ headline, source, confirm, claim và evidence liên kết với nhau thành một hệ thống nghĩa.
Với mỗi nhóm từ mới, hãy tạo một câu về sự kiện quen thuộc tại trường học, nơi làm việc hoặc địa phương. Câu càng gần với trải nghiệm thực tế, khả năng ghi nhớ và sử dụng từ càng cao.
Tham khảo thêm: Phương pháp học từ vựng tiếng Anh hiệu quả
Bảng từ vựng News level B1
| Word/Phrase | Level | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Word family | Collocation/Cụm dùng tự nhiên | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| news | B1 | noun | tin tức | newsworthy | watch the news | The news is on at seven. |
| headline | B1 | noun | tiêu đề tin tức | head, heading | read a headline | The headline caught my attention. |
| article | B1 | noun | bài báo | — | publish an article | She published an article about education. |
| news report | B1 | noun phrase | bản tin, bài đưa tin | report, reporter | watch a news report | We watched a news report about the storm. |
| reporter | B1 | noun | phóng viên đưa tin | report, reporting | television reporter | A reporter interviewed local residents. |
| journalist | B1 | noun | nhà báo | journalism, journalistic | professional journalist | The journalist wrote about the event. |
| editor | B1 | noun | biên tập viên | edit, editorial | newspaper editor | The editor checked the article carefully. |
| reader | B1 | noun | độc giả | read, readable | attract readers | The story attracted many young readers. |
| viewer | B1 | noun | người xem | view, viewing | television viewers | The programme had millions of viewers. |
| audience | B1 | noun | khán giả, công chúng | — | reach a large audience | Online news can reach a large audience. |
| source | B1 | noun | nguồn tin | — | reliable source | Always check whether the source is reliable. |
| fact | B1 | noun | sự thật | factual | check the facts | Good journalists check the facts. |
| opinion | B1 | noun | ý kiến, quan điểm | — | express an opinion | The writer expressed a strong opinion. |
| evidence | B1 | noun | bằng chứng | evident, evidently | provide evidence | The report did not provide enough evidence. |
| claim | B1 | noun/verb | tuyên bố; khẳng định chưa được chứng minh | — | make a claim | The company claimed that the product was safe. |
| rumour | B1 | noun | tin đồn | — | spread a rumour | Do not spread a rumour without checking it. |
| fake news | B1 | noun phrase | tin giả | — | share fake news | Fake news can spread quickly online. |
| local news | B1 | noun phrase | tin tức địa phương | — | follow local news | My parents follow local news every evening. |
| national news | B1 | noun phrase | tin tức trong nước | nation, national | national news channel | The story appeared on a national news channel. |
| international news | B1 | noun phrase | tin tức quốc tế | international | read international news | He reads international news in English. |
| breaking news | B1 | noun phrase | tin nóng, tin mới cập nhật | break | breaking news story | The channel interrupted the programme for breaking news. |
| latest update | B1 | noun phrase | cập nhật mới nhất | update | receive the latest update | We are waiting for the latest update. |
| main story | B1 | noun phrase | tin chính | — | today’s main story | The election was today’s main story. |
| news bulletin | B1 | noun phrase | bản tin ngắn | — | morning news bulletin | I listened to the morning news bulletin. |
| news website | B1 | noun phrase | trang tin điện tử | — | visit a news website | She visits an English news website every day. |
| news agency | B1 | noun phrase | hãng thông tấn | — | international news agency | The information came from a news agency. |
| social media post | B1 | noun phrase | bài đăng mạng xã hội | social, society | share a social media post | He shared the post before checking the facts. |
| live coverage | B1 | noun phrase | chương trình đưa tin trực tiếp | cover, coverage | provide live coverage | The channel provided live coverage of the match. |
| press conference | B1 | noun phrase | cuộc họp báo | press | hold a press conference | The organisation held a press conference. |
| public reaction | B1 | noun phrase | phản ứng của công chúng | react, reaction | public reaction to | Public reaction to the announcement was positive. |
| event | B1 | noun | sự kiện | — | report an event | Several reporters attended the event. |
| incident | B1 | noun | sự việc, vụ việc không mong muốn | — | report an incident | The police reported a minor incident. |
| issue | B1 | noun | vấn đề | — | discuss an issue | The article discusses an environmental issue. |
| topic | B1 | noun | chủ đề | topical | news topic | Climate change is a common news topic. |
| broadcast | B1 | noun/verb | chương trình phát sóng; phát sóng | broadcaster, broadcasting | broadcast live | The interview was broadcast live. |
| publish | B1 | verb | xuất bản, đăng tải | publication, publisher | publish a story | The newspaper published the story yesterday. |
| report | B1 | noun/verb | báo cáo; đưa tin | reporter, reporting | report on an event | Several websites reported on the event. |
| announce | B1 | verb | thông báo chính thức | announcement | announce a decision | The school announced a new timetable. |
| confirm | B1 | verb | xác nhận | confirmation, confirmed | confirm the news | The manager confirmed the news. |
| deny | B1 | verb | phủ nhận | denial | deny a claim | The actor denied the online claim. |
| update | B1 | noun/verb | thông tin cập nhật; cập nhật | updated | update the public | Officials updated the public about the situation. |
| according to | B1 | prepositional phrase | theo như | — | according to the report | According to the report, nobody was injured. |
| report on | B1 | phrasal structure | đưa tin về | report, reporter | report on an issue | The journalist reported on the housing problem. |
| find out | B1 | phrasal verb | tìm hiểu, phát hiện | — | find out what happened | Reporters tried to find out what happened. |
| keep up with | B1 | phrasal verb | theo kịp, cập nhật | — | keep up with the news | I read online articles to keep up with the news. |
| be in the news | B1 | phrase | xuất hiện trên tin tức | — | often be in the news | The company has been in the news recently. |
| make headlines | B1 | phrase | trở thành tin nổi bật | headline | make international headlines | The discovery made international headlines. |
| spread quickly | B1 | verb phrase | lan truyền nhanh chóng | spread | news spreads quickly | Unchecked information can spread quickly online. |
Các nhóm từ vựng quan trọng trong chủ đề News

1. Người làm việc trong lĩnh vực tin tức
- reporter: phóng viên đưa tin
- journalist: nhà báo
- editor: biên tập viên
- broadcaster: phát thanh viên, đơn vị phát sóng
- reader: độc giả
- viewer: người xem
- audience: khán giả, công chúng
Ví dụ: The reporter spoke to several local residents before writing the story.
2. Các loại tin tức và nội dung báo chí
- headline: tiêu đề tin
- article: bài báo
- news report: bản tin
- breaking news: tin nóng
- local news: tin địa phương
- national news: tin trong nước
- international news: tin quốc tế
- news bulletin: bản tin ngắn
Ví dụ: The storm was the main story in the evening news bulletin.
3. Động từ mô tả hoạt động báo chí
- report: đưa tin
- publish: đăng tải, xuất bản
- broadcast: phát sóng
- announce: thông báo chính thức
- confirm: xác nhận
- deny: phủ nhận
- update: cập nhật
- claim: tuyên bố, khẳng định
Ví dụ: The company confirmed the information in an official statement.
4. Độ tin cậy của thông tin
- source: nguồn tin
- reliable source: nguồn đáng tin cậy
- fact: sự thật
- evidence: bằng chứng
- claim: tuyên bố chưa được chứng minh
- rumour: tin đồn
- fake news: tin giả
- opinion: ý kiến
Ví dụ: Check the source before sharing a story on social media.
5. Cách theo dõi và phản ứng trước tin tức
- watch the news: xem tin tức
- read the news: đọc tin tức
- follow the news: theo dõi tin tức
- keep up with the news: cập nhật tin tức
- hear the news: nghe tin
- react to the news: phản ứng trước tin tức
- be surprised by the news: bất ngờ trước tin
- express an opinion: bày tỏ ý kiến
Ví dụ: Many students reacted to the news on social media.
6. Sự kiện và vấn đề được đưa tin
- event: sự kiện
- incident: vụ việc
- issue: vấn đề
- topic: chủ đề
- public reaction: phản ứng của công chúng
- press conference: họp báo
- live coverage: đưa tin trực tiếp
- latest update: cập nhật mới nhất
Ví dụ: The news channel provided live coverage of the event.
Word family cần nhớ trong chủ đề News
| Từ gốc | Danh từ | Động từ | Tính từ | Trạng từ | Ví dụ ứng dụng |
| report | report, reporter | report | reported | reportedly | The reporter reported the incident. |
| inform | information | inform | informed, informative | informatively | The article provides useful information. |
| publish | publication, publisher | publish | published | — | The publisher published the article online. |
| announce | announcement | announce | announced | — | The announcement appeared on the website. |
| confirm | confirmation | confirm | confirmed | — | We are waiting for official confirmation. |
| react | reaction | react | reactive | reactively | The public reacted positively to the news. |
| rely | reliability | rely | reliable, unreliable | reliably | Use a reliable source when checking a story. |
| evidence | evidence | — | evident | evidently | There was no evidence to support the claim. |
| edit | editor, edition | edit | editorial, edited | editorially | The editor checked the final version. |
| communicate | communication | communicate | communicative | effectively | News websites communicate information quickly. |
Các dạng từ không phải lúc nào cũng mang cùng một nghĩa. Report vừa là danh từ “bản báo cáo” vừa là động từ “đưa tin”. Reporter chỉ người trực tiếp thu thập hoặc trình bày thông tin.
Information là danh từ không đếm được. Khi nói về một thông tin riêng lẻ, dùng a piece of information thay vì an information.
Reliable là tính từ mô tả một nguồn đáng tin cậy. Reliability là danh từ chỉ độ tin cậy của người, vật hoặc thông tin.
Tham khảo thêm: Word Form và cách sử dụng Word Formation
Collocations và cụm từ tự nhiên chủ đề News

| Collocation/Phrase | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
| read the news | đọc tin tức | Báo giấy, website, ứng dụng | I read the news on my phone every morning. |
| watch the news | xem tin tức | Truyền hình hoặc video | My father watches the news after dinner. |
| listen to the news | nghe tin tức | Radio, podcast, bản tin âm thanh | We listened to the news on the radio. |
| follow the news | theo dõi tin tức | Theo sát một chủ đề hoặc sự kiện | She follows the news about education. |
| check the news | kiểm tra tin mới | Xem nhanh cập nhật | I checked the news during my lunch break. |
| report the news | đưa tin | Hoạt động của phóng viên | Several channels reported the news. |
| publish an article | đăng một bài báo | Báo in hoặc báo điện tử | The website published an article about online safety. |
| write a headline | viết tiêu đề tin | Công việc biên tập | The editor wrote a clear headline. |
| make headlines | trở thành tin nổi bật | Sự kiện thu hút chú ý lớn | The young scientist made headlines. |
| break the news | thông báo một tin quan trọng | Thường dùng với tin khó nói hoặc bất ngờ | She broke the news to her family. |
| hear the news | nghe được tin | Nhận thông tin từ người khác | I was shocked when I heard the news. |
| news spreads quickly | tin lan truyền nhanh | Mạng xã hội, Internet | False news spreads quickly online. |
| reliable source | nguồn đáng tin cậy | Kiểm chứng thông tin | The report came from a reliable source. |
| latest update | cập nhật mới nhất | Sự kiện đang diễn ra | Here is the latest update on the situation. |
| breaking news | tin nóng | Thông tin vừa xảy ra | The channel showed a breaking news alert. |
| live coverage | đưa tin trực tiếp | Sự kiện đang diễn ra | The station provided live coverage. |
| confirm a report | xác nhận một bản tin | Kiểm chứng thông tin | Officials have not confirmed the report. |
| deny a claim | phủ nhận một tuyên bố | Phản hồi thông tin chưa chính xác | The company denied the claim. |
| according to the report | theo bản tin, báo cáo | Dẫn nguồn thông tin | According to the report, the road is open again. |
| report on an event | đưa tin về một sự kiện | Mô tả chủ đề bài báo | The journalist reported on a school event. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng từ vựng News
1. Dùng news như danh từ số nhiều
- Câu sai: The news are surprising.
- Câu đúng: The news is surprising.
- Giải thích: News là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít.
2. Dùng a news
- Câu sai: I have a good news.
- Câu đúng: I have some good news.
- Câu đúng: I have a piece of good news.
- Giải thích: Không dùng a/an trực tiếp trước news.
3. Thiếu giới từ to sau listen
- Câu sai: I listen the news every morning.
- Câu đúng: I listen to the news every morning.
- Giải thích: Listen luôn cần giới từ to trước đối tượng được nghe.
4. Nhầm read và watch
- Câu sai: I watched an article about the storm.
- Câu đúng: I read an article about the storm.
- Giải thích: Read đi với article, newspaper hoặc news website. Watch đi với television news, video hoặc news programme.
5. Dùng according to me để nêu ý kiến
- Câu sai: According to me, the story is false.
- Câu đúng: In my opinion, the story is false.
- Giải thích: According to dùng để dẫn nguồn khác, không dùng để giới thiệu ý kiến cá nhân.
6. Dùng report about không tự nhiên trong một số cấu trúc
- Câu chưa tự nhiên: The journalist reported about the accident.
- Câu đúng: The journalist reported on the accident.
- Câu đúng: The journalist reported the accident to the police.
- Giải thích: Report on something mang nghĩa đưa tin về một vấn đề. Report something to someone mang nghĩa báo một sự việc cho ai.
7. Nhầm claim với confirm
- Câu sai: The newspaper confirmed that aliens had arrived, but it had no evidence.
- Câu đúng: The newspaper claimed that aliens had arrived, but it had no evidence.
- Giải thích: Claim là đưa ra một tuyên bố chưa chắc đã được chứng minh. Confirm là xác nhận thông tin đúng hoặc chính thức.
8. Tạo collocation không tự nhiên với news
- Câu sai: The website made a news yesterday.
- Câu đúng: The website published a news story yesterday.
- Câu đúng: The website reported the news yesterday.
- Giải thích: Không dùng make a news. Các động từ tự nhiên gồm publish, report, share và announce tùy ngữ cảnh.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng Collocations tiếng Anh
Phân biệt các từ dễ nhầm trong chủ đề News
| Từ dễ nhầm | Khác nhau thế nào? | Ví dụ đúng |
| news và information | News là thông tin về sự kiện mới hoặc gần đây. Information có nghĩa rộng hơn, gồm mọi dữ liệu hoặc kiến thức được cung cấp. Cả hai thường không đếm được. | I heard some good news. / The website provides useful information. |
| article và report | Article là một bài viết trên báo, tạp chí hoặc website. Report là bản trình bày thông tin đã được thu thập, có thể ở dạng viết, nói hoặc truyền hình. | I read an article about technology. / The report explains what happened. |
| journalist và reporter | Journalist là thuật ngữ rộng, chỉ người làm báo. Reporter thường trực tiếp thu thập và đưa tin về sự kiện. | She works as a journalist. / A reporter interviewed the witness. |
| headline và title | Headline là tiêu đề của bài báo hoặc bản tin. Title dùng rộng hơn cho sách, phim, bài viết, dự án và tác phẩm. | The headline was misleading. / What is the title of the book? |
| fact và opinion | Fact là thông tin có thể kiểm chứng. Opinion là suy nghĩ hoặc đánh giá cá nhân. | It is a fact that water freezes at 0°C. / In my opinion, the article is useful. |
| claim và confirm | Claim là nói một điều đúng nhưng chưa đưa ra đủ bằng chứng. Confirm là chính thức xác nhận điều đó đúng. | The man claimed that he saw the accident. / Police confirmed his story. |
| event và incident | Event thường là một sự kiện đã được tổ chức hoặc một việc đáng chú ý. Incident thường là một sự việc bất ngờ, đặc biệt là việc tiêu cực. | The school held a sports event. / Police are investigating the incident. |
| audience, viewers và readers | Audience là công chúng hoặc nhóm người tiếp nhận nội dung nói chung. Viewers xem truyền hình hoặc video. Readers đọc báo, sách hoặc website. | The programme attracted a young audience. / The article had many readers. |
Đoạn mẫu sử dụng từ vựng News level B1
Every morning, Minh checks a news website before going to university. He usually reads the headlines first and chooses one article about education or technology. Last week, a story about a new learning app made headlines on social media. Several users claimed that the app could help students learn twice as fast, but the company did not provide clear evidence.
Minh checked whether the story came from a reliable source. He later found a detailed news report in which a technology journalist interviewed teachers and students. According to the report, the app was useful, but some online claims were exaggerated. Minh decided not to share the original post because he did not want to spread fake news. He also discussed the story with his classmates and asked for their opinions.
Giải thích nhanh:
- news website: trang tin điện tử
- headlines: các tiêu đề tin tức
- article: bài báo
- made headlines: trở thành tin nổi bật
- claimed: tuyên bố nhưng chưa chắc đã được chứng minh
- evidence: bằng chứng
- reliable source: nguồn đáng tin cậy
- news report: bản tin, bài đưa tin
- journalist: nhà báo
- fake news: tin giả
- opinions: các ý kiến, quan điểm
Bài tập từ vựng News level B1
Task 1: Match words with meanings
Nối từ ở cột A với nghĩa phù hợp ở cột B.
| STT | Từ |
| 1 | headline |
| 2 | journalist |
| 3 | reliable source |
| 4 | evidence |
| 5 | rumour |
| 6 | breaking news |
| 7 | editor |
| 8 | confirm |
| 9 | deny |
| 10 | audience |
| Ký hiệu | Nghĩa |
| a | bằng chứng |
| b | nguồn đáng tin cậy |
| c | phủ nhận |
| d | công chúng, khán giả |
| e | nhà báo |
| f | xác nhận |
| g | tiêu đề tin |
| h | biên tập viên |
| i | tin nóng |
| j | tin đồn |
Task 2: Fill in the blanks
Word bank: publish – source – report – fake news – update – opinion – incident – broadcast – claim – facts
- The television channel will ______ the interview at 8 p.m.
- Police are preparing a full ______ about the accident.
- Always check the ______ before sharing an online story.
- The website plans to ______ a new article tomorrow.
- The company made a ______ about the benefits of its new product.
- The journalist checked all the ______ before writing the article.
- We are waiting for an official ______ from the local government.
- The police described the event as a minor ______.
- In my ______, the headline is not clear.
- Sharing ______ can cause confusion and fear.
Task 3: Choose the correct answer
- The news ______ very surprising.
A. are
B. is
C. were
D. have - I heard ______ good news this morning.
A. a
B. an
C. some
D. many - We listened ______ the news on the radio.
A. at
B. to
C. for
D. with - According ______ the report, the road will reopen tomorrow.
A. with
B. from
C. for
D. to - The newspaper ______ an article about the event yesterday.
A. published
B. made
C. built
D. created up - The company denied the online ______.
A. headline
B. viewer
C. claim
D. audience - The journalist reported ______ the environmental issue.
A. at
B. on
C. by
D. into - The story came from a highly ______ source.
A. reliability
B. rely
C. reliable
D. reliably - The discovery made international ______.
A. titles
B. headings
C. headlines
D. articles - The police have not ______ the information yet.
A. confirmation
B. confirmed
C. confirming
D. confirmative
Task 4: Vocabulary in context
Read the passage and answer the questions.
Yesterday afternoon, several social media posts claimed that a large shopping centre in the city had closed because of a serious incident. The posts spread quickly, and many local residents became worried. However, none of the original posts included a reliable source.
A local journalist contacted the shopping centre and the police to check the facts. Both organisations confirmed that the centre was still open. There had only been a short power cut in one part of the building. No one was injured, and the problem was fixed within thirty minutes.
The journalist published an update on a local news website. She explained that the original claim was false and reminded readers to check information before sharing it. The update received a positive public reaction because it helped stop the rumour.
- What did the social media posts claim?
- Why did the journalist contact the shopping centre and the police?
- What had actually happened?
- What does “the original claim was false” mean in the passage?
- Why did the update receive a positive public reaction?
Task 5: Application practice
Trả lời mỗi câu bằng 3–5 câu tiếng Anh. Sử dụng ít nhất hai từ hoặc collocations đã học.
- Where do you usually get your news?
- What type of news do you follow most often?
- How do you check whether an online story is reliable?
- Describe a piece of news that surprised you.
- Do social media platforms help people follow the news, or do they spread too much false information?
Đáp án bài tập từ vựng News level B1
Task 1:
1–g
2–e
3–b
4–a
5–j
6–i
7–h
8–f
9–c
10–d
Task 2:
- broadcast
Giải thích: Broadcast an interview = phát sóng một cuộc phỏng vấn. - report
Giải thích: A full report = một bản báo cáo đầy đủ. - source
Giải thích: Check the source = kiểm tra nguồn tin. - publish
Giải thích: Publish an article = đăng hoặc xuất bản bài báo. - claim
Giải thích: Make a claim = đưa ra một tuyên bố chưa chắc đã được chứng minh. - facts
Giải thích: Check the facts = kiểm tra các dữ kiện. - update
Giải thích: An official update = một thông tin cập nhật chính thức. - incident
Giải thích: A minor incident = một vụ việc nhỏ. - opinion
Giải thích: In my opinion = theo ý kiến của tôi. - fake news
Giải thích: Fake news là tin giả hoặc nội dung được trình bày như tin thật nhưng không chính xác.
Task 3:
- B. is
News là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít. - C. some
Không dùng a/an hoặc many trực tiếp với news. - B. to
Cấu trúc đúng là listen to something. - D. to
Cụm cố định: according to the report. - A. published
Publish an article là collocation tự nhiên. - C. claim
Deny a claim = phủ nhận một tuyên bố. - B. on
Report on an issue = đưa tin về một vấn đề. - C. reliable
Cần tính từ reliable đứng trước danh từ source. - C. headlines
Make headlines là cụm cố định mang nghĩa trở thành tin nổi bật. - B. confirmed
Sau have not cần quá khứ phân từ confirmed để tạo thì hiện tại hoàn thành.
Task 4:
- The posts claimed that a large shopping centre had closed because of a serious incident.
- She contacted them to check the facts and find out whether the online information was true.
- There had been a short power cut in one part of the shopping centre.
- It means the information in the first social media posts was not true.
- The update helped stop the rumour and gave local residents correct information.
Ứng dụng từ vựng News level B1 vào giao tiếp và bài thi
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
| Giao tiếp hằng ngày | Kể lại một tin mới, hỏi người khác đã nghe tin chưa và trình bày phản ứng cá nhân. | Have you heard the news about the new bus route? |
| IELTS Speaking/Writing | Trình bày thói quen theo dõi tin tức, ảnh hưởng của mạng xã hội hoặc sự khác biệt giữa báo điện tử và truyền hình. | I usually follow local news because it directly affects my daily life. |
| TOEIC Reading/Listening | Nhận diện từ trong thông báo, bản tin doanh nghiệp, lịch sự kiện và các đoạn nói về cập nhật mới. | The company will announce the results on Friday. |
| VSTEP Speaking/Writing | Mô tả một tin tức đáng nhớ, nêu quan điểm về tin giả hoặc thảo luận vai trò của báo chí. | News organisations should check the facts before publishing a story. |
Trong giao tiếp B1, người học không cần sử dụng quá nhiều thuật ngữ báo chí phức tạp. Mục tiêu chính là kể lại được nội dung cơ bản, nêu nguồn thông tin, phân biệt sự thật với ý kiến và phản hồi phù hợp trước tin tốt hoặc tin xấu.
British Council có bài luyện Speaking B1 riêng về cách phản hồi trước tin tốt và tin xấu, với các mẫu như “That’s wonderful”, “I’m really pleased for you” và “What a shame”.
Tham khảo thêm: Bộ từ vựng giao tiếp hằng ngày
Tải tài liệu bài tập từ vựng News level B1
TẢI BỘ BÀI TẬP TỪ VỰNG NEWS LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về từ vựng News level B1
1. Chủ đề News ở level B1 cần học bao nhiêu từ?
Khoảng 40–55 từ và cụm từ là phù hợp. Người học cần ưu tiên từ phổ biến về loại tin tức, người làm báo, nguồn tin, hành động đưa tin và cách phản hồi trước thông tin.
2. News là danh từ số ít hay số nhiều?
News có chữ “s” ở cuối nhưng là danh từ không đếm được và đi với động từ số ít. Câu đúng là “The news is good.”
3. Có cần học collocations chủ đề News không?
Có. Các cụm như watch the news, reliable source, breaking news, publish an article và make headlines giúp câu tự nhiên và chính xác hơn.
4. Có nên học idioms về News ở trình độ B1 không?
Chỉ cần ghi nhớ một vài cụm phổ biến như make headlines, break the news và be in the news. Không cần học nhiều thành ngữ hiếm hoặc mang sắc thái quá phức tạp.
5. Chủ đề News có dùng được trong IELTS, TOEIC và VSTEP không?
Có. Từ vựng News hỗ trợ các bài nghe, bài đọc, thông báo, câu hỏi giao tiếp và chủ đề Speaking hoặc Writing liên quan đến truyền thông, mạng xã hội và sự kiện xã hội.
6. Làm sao để nhớ từ vựng News lâu hơn?
Học theo từng nhóm nghĩa, đặt câu theo sự kiện quen thuộc, đọc một bản tin ngắn và sử dụng lại từ mới khi nói hoặc viết. Ôn lại từ theo chu kỳ thay vì học toàn bộ trong một lần.
Kết luận
Từ vựng News B1 giúp người học đọc hiểu các bản tin đơn giản, kể lại một sự kiện, đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin và thảo luận những vấn đề đang được quan tâm.
Hãy học từ theo cụm, chú ý word family và làm lại các bài tập sau vài ngày. Việc sử dụng các từ như report, source, claim, confirm và reliable trong nhiều ngữ cảnh khác nhau sẽ giúp vốn từ chuyển từ ghi nhớ thụ động sang khả năng giao tiếp thực tế.
Xem thêm
- 7 phương pháp ghi nhớ từ vựng tiếng Anh
- Luyện nghe theo collocations trong tiếng Anh
- Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
- Học từ vựng tiếng Anh qua hậu tố

