Accepting a Meeting Invitation: Cách Xác Nhận Tham Gia Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp

Accepting a Meeting Invitation: Cách Xác Nhận Tham Gia Cuộc Họp Bằng Tiếng Anh Chuyên Nghiệp

Khi nhận được lời mời họp bằng tiếng Anh, nhiều người chỉ trả lời ngắn gọn “OK” hoặc “I agree”. Những câu này có thể truyền đạt ý đồng ý nhưng chưa thể hiện đầy đủ sự chuyên nghiệp trong môi trường công sở.

Một email chấp nhận lời mời họp thường cần làm rõ ba điểm: bạn đã nhận được lời mời, bạn xác nhận sẽ tham gia và bạn đã nắm được thời gian, địa điểm hoặc hình thức họp. Trong một số trường hợp, bạn cũng cần hỏi thêm agenda, tài liệu chuẩn bị hoặc đường link tham gia.

Bài học này tập trung vào cách trả lời email mời họp bằng tiếng Anh với từ vựng thực tế, mẫu câu theo từng mục đích, hai email mẫu, lỗi sai thường gặp, bài tập viết lại và phần thực hành proofreading.

Key takeaways

  • Xác định đúng thời gian, địa điểm và hình thức họp trước khi trả lời.
  • Mở đầu bằng lời cảm ơn và xác nhận tham gia rõ ràng.
  • Sử dụng mẫu câu phù hợp với đồng nghiệp, quản lý, khách hàng hoặc đối tác.
  • Tránh trả lời quá cụt, quá thân mật hoặc không nhắc lại thông tin quan trọng.
  • Biết cách hỏi agenda, tài liệu hoặc đường link họp một cách lịch sự.
  • Luyện viết email xác nhận qua bài tập, proofreading và tình huống công việc.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ đề Accepting a Meeting Invitation
Nhóm kỹ năng Business Email kết hợp Meeting English
Level đề xuất B1
Phù hợp với Sinh viên sắp đi làm, thực tập sinh, nhân viên văn phòng, sales, marketing, HR, admin, customer service và giáo viên
Mục tiêu Dùng tiếng Anh để phản hồi và xác nhận tham gia một cuộc họp
Output sau bài học Viết được email chấp nhận lời mời họp, xác nhận thông tin và hỏi thêm nội dung cần chuẩn bị

Tham khảo thêm: Hướng dẫn viết email chuyên nghiệp và thư công việc bằng tiếng Anh

Tình huống này dùng khi nào trong công việc?

Accepting a meeting invitation là tình huống bạn phản hồi để đồng ý tham gia một cuộc họp đã được đồng nghiệp, quản lý, khách hàng hoặc đối tác đề xuất. Cambridge Dictionary ghi nhận “accept someone’s invitation” là cụm từ dùng khi một người đồng ý với lời mời đã nhận.

Bạn có thể cần gửi email xác nhận khi được mời tham gia cuộc họp nội bộ, buổi trao đổi dự án, cuộc gọi với khách hàng, buổi giới thiệu sản phẩm, buổi phỏng vấn, cuộc họp đánh giá hiệu suất hoặc buổi thảo luận với đối tác.

Với đồng nghiệp quen thuộc, email có thể ngắn và mang giọng điệu neutral:

Thanks for the invitation. I’ll be there.

Với quản lý, khách hàng hoặc đối tác, câu trả lời cần đầy đủ và lịch sự hơn:

Thank you for the invitation. I am pleased to confirm my attendance at the meeting on Tuesday, 18 August, at 10 a.m.

Mức độ trang trọng phụ thuộc vào mối quan hệ với người nhận. Ngôn ngữ formal thường phù hợp với người chưa quen, khách hàng hoặc các tình huống nghiêm túc; ngôn ngữ informal phù hợp hơn với đồng nghiệp thân và môi trường giao tiếp thoải mái.

Email xác nhận tốt không cần dài. Người nhận chỉ cần biết rõ:

  • Bạn đã nhận được lời mời.
  • Bạn đồng ý tham gia.
  • Bạn đã hiểu đúng ngày, giờ và hình thức họp.
  • Bạn có cần thêm tài liệu hoặc thông tin hay không.
  • Bạn sẽ thực hiện phần chuẩn bị nào trước cuộc họp.

Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Accepting a Meeting Invitation

Mục tiêu giao tiếp Cách diễn đạt cần đạt
Cảm ơn người gửi Cảm ơn vì lời mời hoặc vì đã sắp xếp cuộc họp
Xác nhận tham gia Nói rõ bạn sẽ có mặt hoặc tham gia trực tuyến
Xác nhận thời gian Nhắc lại đúng ngày và giờ để tránh hiểu nhầm
Xác nhận địa điểm Nêu phòng họp, văn phòng hoặc nền tảng trực tuyến
Hỏi thông tin bổ sung Hỏi agenda, tài liệu, người tham gia hoặc link họp
Xác nhận phần chuẩn bị Cho biết bạn sẽ chuẩn bị báo cáo, số liệu hoặc nội dung được giao
Kết thúc chuyên nghiệp Thể hiện mong đợi cuộc họp và mở ra khả năng trao đổi thêm

Từ vựng và cụm từ cần biết

Word/Phrase Loại từ Nghĩa tiếng Việt Dùng trong ngữ cảnh nào? Ví dụ
accept an invitation Cụm động từ Chấp nhận lời mời Đồng ý tham gia một sự kiện hoặc cuộc họp I am pleased to accept the meeting invitation.
meeting invitation Cụm danh từ Lời mời họp Email hoặc thông báo mời tham gia cuộc họp I received the meeting invitation this morning.
confirm attendance Cụm động từ Xác nhận tham gia Thông báo chính thức rằng mình sẽ có mặt Please confirm your attendance by Friday.
attend a meeting Cụm động từ Tham dự cuộc họp Nói về việc có mặt tại cuộc họp I will attend the meeting in person.
be available Cụm tính từ Có thời gian, có thể tham gia Xác nhận lịch cá nhân phù hợp I am available at the proposed time.
proposed time Cụm danh từ Thời gian được đề xuất Nhắc đến giờ họp trong lời mời The proposed time works well for me.
scheduled meeting Cụm danh từ Cuộc họp đã được lên lịch Nói về cuộc họp đã xác định thời gian I will join the scheduled meeting on Monday.
meeting details Cụm danh từ Thông tin cuộc họp Ngày, giờ, địa điểm, người tham gia Thank you for sharing the meeting details.
meeting agenda Cụm danh từ Chương trình cuộc họp Danh sách chủ đề sẽ thảo luận Could you please share the meeting agenda?
calendar invitation Cụm danh từ Lời mời trên lịch điện tử Google Calendar, Outlook hoặc phần mềm lịch I have accepted the calendar invitation.
meeting link Cụm danh từ Đường link tham gia họp Họp trên Zoom, Google Meet hoặc Teams Please send me the meeting link when available.
conference room Cụm danh từ Phòng họp Cuộc họp trực tiếp tại văn phòng The meeting will be held in Conference Room B.
virtual meeting Cụm danh từ Cuộc họp trực tuyến Họp qua nền tảng online I will join the virtual meeting from home.
in-person meeting Cụm danh từ Cuộc họp trực tiếp Các bên gặp mặt tại cùng địa điểm Is this an in-person meeting?
join the meeting Cụm động từ Tham gia cuộc họp Thường dùng cho họp trực tuyến I will join the meeting five minutes early.
participate in Cụm động từ Tham gia vào Trang trọng hơn “join” I look forward to participating in the discussion.
look forward to Cụm động từ Mong đợi Kết email tích cực I look forward to meeting the team.
arrange a meeting Cụm động từ Sắp xếp cuộc họp Tổ chức thời gian và người tham gia Thank you for arranging the meeting.
reschedule Động từ Sắp xếp lại lịch Thay đổi ngày hoặc giờ họp We may need to reschedule the meeting.
prior commitment Cụm danh từ Lịch hẹn đã có trước Giải thích xung đột lịch I have a prior commitment that morning.
preparation materials Cụm danh từ Tài liệu chuẩn bị Tài liệu cần đọc trước cuộc họp Are there any preparation materials I should review?
supporting documents Cụm danh từ Tài liệu hỗ trợ Báo cáo, bảng số liệu hoặc file trình bày I will bring the supporting documents.
discussion points Cụm danh từ Các nội dung thảo luận Những vấn đề chính trong meeting Please share the main discussion points.
relevant information Cụm danh từ Thông tin liên quan Dữ liệu cần thiết cho cuộc họp I will prepare the relevant information.
at the suggested time Cụm giới từ Vào thời gian được đề xuất Xác nhận đúng giờ trong lời mời I am available at the suggested time.
as scheduled Cụm trạng từ Theo đúng lịch Khẳng định cuộc họp diễn ra như kế hoạch I will attend the meeting as scheduled.
on behalf of Cụm giới từ Thay mặt cho Tham gia với tư cách đại diện I will attend on behalf of the marketing team.
please let me know Mẫu câu Vui lòng cho tôi biết Hỏi hoặc mở ra phản hồi bổ sung Please let me know if I need to prepare anything.

Mẫu câu Business English theo từng mục đích

Mục đích Mẫu câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Mức độ
Cảm ơn Thank you for the invitation. Cảm ơn anh/chị về lời mời. Neutral
Cảm ơn Thank you for inviting me to the meeting. Cảm ơn anh/chị đã mời tôi tham gia cuộc họp. Polite
Cảm ơn Thank you for including me in the discussion. Cảm ơn anh/chị đã mời tôi tham gia buổi thảo luận. Polite
Cảm ơn I appreciate the invitation to discuss the project. Tôi trân trọng lời mời trao đổi về dự án. Formal
Xác nhận tham gia I’m happy to attend the meeting. Tôi rất sẵn lòng tham dự cuộc họp. Neutral
Xác nhận tham gia I’m pleased to confirm my attendance. Tôi xin xác nhận sẽ tham gia. Formal
Xác nhận tham gia I would be delighted to attend. Tôi rất vui được tham gia. Formal
Xác nhận tham gia I am writing to confirm that I will attend the meeting. Tôi viết email để xác nhận rằng tôi sẽ tham dự cuộc họp. Formal
Xác nhận thời gian The proposed time works well for me. Thời gian được đề xuất phù hợp với tôi. Neutral
Xác nhận thời gian I am available at 2 p.m. on Thursday. Tôi có thể tham gia lúc 2 giờ chiều thứ Năm. Neutral
Xác nhận thời gian I have noted the meeting for Tuesday at 10 a.m. Tôi đã ghi nhận lịch họp vào 10 giờ sáng thứ Ba. Polite
Xác nhận thời gian I confirm my availability for the meeting on 18 August. Tôi xác nhận có thể tham gia cuộc họp ngày 18 tháng 8. Formal
Xác nhận địa điểm I will meet you in Conference Room A. Tôi sẽ gặp anh/chị tại Phòng họp A. Neutral
Xác nhận địa điểm I understand that the meeting will take place at your office. Tôi hiểu rằng cuộc họp sẽ diễn ra tại văn phòng của anh/chị. Polite
Họp trực tuyến I will join the meeting via Google Meet. Tôi sẽ tham gia cuộc họp qua Google Meet. Neutral
Họp trực tuyến I have received and accepted the calendar invitation. Tôi đã nhận và chấp nhận lời mời trên lịch. Neutral
Họp trực tuyến Could you please share the meeting link when it is available? Anh/chị vui lòng gửi đường link họp khi có được không? Polite
Hỏi agenda Could you please send me the agenda in advance? Anh/chị vui lòng gửi chương trình họp trước được không? Polite
Hỏi agenda May I ask what topics will be covered during the meeting? Tôi xin hỏi những chủ đề nào sẽ được trao đổi trong cuộc họp? Formal
Hỏi chuẩn bị Is there anything you would like me to prepare? Có nội dung nào anh/chị muốn tôi chuẩn bị không? Polite
Hỏi chuẩn bị Please let me know if any preparation is required. Vui lòng cho tôi biết nếu tôi cần chuẩn bị nội dung nào. Formal
Xác nhận nhiệm vụ I will prepare a brief update on the campaign. Tôi sẽ chuẩn bị phần cập nhật ngắn về chiến dịch. Neutral
Xác nhận nhiệm vụ I will bring the latest sales figures for discussion. Tôi sẽ mang theo số liệu bán hàng mới nhất để thảo luận. Neutral
Xác nhận đại diện I will attend on behalf of the customer service team. Tôi sẽ tham dự thay mặt bộ phận chăm sóc khách hàng. Formal
Đề cập người đi cùng My colleague, Minh, will also join the meeting. Đồng nghiệp của tôi, Minh, cũng sẽ tham gia cuộc họp. Neutral
Thể hiện mong đợi I look forward to the meeting. Tôi mong đợi cuộc họp. Neutral
Thể hiện mong đợi I look forward to discussing this matter with you. Tôi mong được trao đổi vấn đề này với anh/chị. Polite
Thể hiện mong đợi I look forward to meeting you and the rest of the team. Tôi mong được gặp anh/chị và các thành viên còn lại. Polite
Kết thúc Please let me know if there are any changes to the schedule. Vui lòng cho tôi biết nếu lịch trình có thay đổi. Polite
Kết thúc Please feel free to contact me if you need any additional information. Anh/chị cứ liên hệ nếu cần thêm thông tin. Formal
Kết thúc Thank you again for the invitation. Một lần nữa, cảm ơn anh/chị về lời mời. Polite
Kết thúc I look forward to seeing you on Monday. Tôi mong được gặp anh/chị vào thứ Hai. Neutral

Tham khảo thêm: Cách trả lời email bằng tiếng Anh lịch sự và chuyên nghiệp

Cấu trúc email chấp nhận lời mời họp

2 31

Phần email Mục đích Mẫu câu gợi ý
Subject Giữ email trong đúng chuỗi trao đổi Re: Project Review Meeting
Greeting Chào người gửi đúng mức độ trang trọng Dear Ms. Brown, / Hi David,
Opening Cảm ơn về lời mời Thank you for inviting me to the meeting.
Confirmation Xác nhận rõ sẽ tham dự I am pleased to confirm my attendance.
Date and time Nhắc lại thời gian để tránh hiểu nhầm I will attend on Tuesday, 18 August, at 10 a.m.
Location or platform Xác nhận địa điểm hoặc hình thức họp I will join via Microsoft Teams.
Preparation Hỏi hoặc xác nhận nội dung chuẩn bị Please let me know if you would like me to prepare anything.
Closing Thể hiện mong đợi và mở ra trao đổi I look forward to speaking with you.
Sign-off Kết email đúng ngữ cảnh Best regards, / Kind regards,

Khi trả lời trực tiếp một thư mời, thường không cần tạo subject mới. Hệ thống email sẽ giữ subject cũ và thêm “Re:”. Việc giữ nguyên chuỗi email giúp các bên dễ theo dõi lịch sử trao đổi.

Công thức ngắn gọn:

Thank you + confirm attendance + repeat key details + ask about preparation + professional closing

Ví dụ:

Thank you for the invitation. I am pleased to confirm my attendance at the meeting on Thursday at 2 p.m. Please let me know if there is anything I should prepare in advance. I look forward to speaking with you.

Mẫu hoàn chỉnh

Email mẫu 1: Xác nhận cuộc họp nội bộ

Subject: Re: Monthly Marketing Meeting

Hi Anna,

Thank you for the invitation. I’m writing to confirm that I will attend the monthly marketing meeting on Tuesday, 18 August, at 9:30 a.m.

I have accepted the calendar invitation and will join the meeting in Conference Room B. I will prepare a brief update on the current social media campaign and bring the latest performance figures.

Please let me know if there are any other points you would like me to cover.

I look forward to the meeting.

Best regards,
Linh

Dịch nghĩa:

Chào Anna,

Cảm ơn bạn về lời mời. Tôi viết email để xác nhận rằng tôi sẽ tham dự cuộc họp marketing hằng tháng vào lúc 9 giờ 30 sáng thứ Ba, ngày 18 tháng 8.

Tôi đã chấp nhận lời mời trên lịch và sẽ tham gia tại Phòng họp B. Tôi sẽ chuẩn bị một phần cập nhật ngắn về chiến dịch truyền thông xã hội hiện tại và mang theo các số liệu hiệu suất mới nhất.

Vui lòng cho tôi biết nếu có nội dung nào khác bạn muốn tôi trình bày.

Tôi mong đợi cuộc họp.

Trân trọng,
Linh

Giải thích:

Email phù hợp với cuộc họp nội bộ vì giọng điệu thân thiện nhưng vẫn chuyên nghiệp. Người viết không chỉ xác nhận tham gia mà còn nói rõ nội dung sẽ chuẩn bị. Câu “Please let me know if there are any other points you would like me to cover” giúp người nhận bổ sung yêu cầu trước cuộc họp.


Email mẫu 2: Xác nhận cuộc họp với khách hàng hoặc đối tác

Subject: Re: Meeting to Discuss the Training Proposal

Dear Mr. Wilson,

Thank you for inviting me to discuss the training proposal. I am pleased to confirm my availability for the meeting on Thursday, 20 August, at 3 p.m.

I understand that the meeting will be held online via Microsoft Teams. Could you please share the meeting link and agenda when convenient?

I will review the proposal in advance and prepare the requested information regarding the programme schedule and implementation process.

Please let me know if any additional preparation is required. I look forward to discussing the proposal with you and your team.

Kind regards,
Minh Tran
Programme Coordinator

Dịch nghĩa:

Kính gửi ông Wilson,

Cảm ơn ông đã mời tôi trao đổi về đề xuất chương trình đào tạo. Tôi xin xác nhận có thể tham gia cuộc họp vào lúc 3 giờ chiều thứ Năm, ngày 20 tháng 8.

Tôi hiểu rằng cuộc họp sẽ được tổ chức trực tuyến qua Microsoft Teams. Ông có thể vui lòng gửi đường link và chương trình cuộc họp khi thuận tiện được không?

Tôi sẽ xem trước bản đề xuất và chuẩn bị thông tin được yêu cầu về lịch trình chương trình cũng như quy trình triển khai.

Vui lòng cho tôi biết nếu cần thêm nội dung chuẩn bị. Tôi mong được trao đổi về đề xuất với ông và đội ngũ của ông.

Trân trọng,
Minh Trần
Điều phối viên chương trình

Giải thích:

Email sử dụng giọng formal vì người nhận là khách hàng hoặc đối tác. Câu xác nhận thời gian được viết rõ ràng, sau đó người gửi chủ động hỏi meeting link và agenda. Phần cuối cho thấy người gửi đã hiểu trách nhiệm chuẩn bị trước cuộc họp.

Lỗi sai thường gặp khi chấp nhận lời mời họp

3 31

Lỗi sai Câu chưa tự nhiên hoặc chưa chuyên nghiệp Cách sửa tốt hơn Giải thích
Trả lời quá cụt OK. Thank you for the invitation. I confirm that I will attend. “OK” không cho biết người gửi đã xác nhận thông tin nào.
Dịch trực tiếp “tôi đồng ý” I agree with the meeting. I am happy to attend the meeting. “Agree with” dùng khi đồng ý với ý kiến, không phải cách tự nhiên để chấp nhận lời mời.
Dùng sai giới từ I will attend to the meeting. I will attend the meeting. “Attend” là ngoại động từ, không dùng “to” trước tân ngữ.
Dùng sai collocation I accept to join the meeting. I accept the invitation to join the meeting. “Accept” thường đi với invitation, offer hoặc proposal; không dùng trực tiếp với “to join” trong cấu trúc này.
Quá thân mật Hey boss, sure, no problem! Dear Mr. Nam, thank you for the invitation. I will be happy to attend. “Hey boss” và “sure” không phù hợp khi viết cho quản lý trong ngữ cảnh formal.
Không xác nhận ngày giờ I will attend. I will attend the meeting on Friday at 2 p.m. Nhắc lại thời gian giúp phát hiện sớm nếu hai bên đang hiểu khác nhau.
Nhầm “join” và “attend” I will join at the meeting. I will join the meeting online. “Join the meeting” không dùng “at”.
Dùng thì không phù hợp I attend the meeting tomorrow. I will attend the meeting tomorrow. “Will attend” hoặc hiện tại tiếp diễn phù hợp hơn khi nói về kế hoạch tương lai.
Yêu cầu quá trực diện Send me the meeting link. Could you please send me the meeting link? Modal verb “could” giúp yêu cầu mềm và lịch sự hơn.
Kết email không rõ Thanks. Bye. Thank you again for the invitation. I look forward to the meeting. Email công việc cần phần kết thể hiện thái độ và bước tiếp theo.

Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn

Câu cơ bản Câu chuyên nghiệp hơn Khi nào dùng?
Thanks for inviting me. Thank you for inviting me to the meeting. Dùng trong hầu hết email xác nhận
I can come. I am available and would be happy to attend. Khi xác nhận lịch phù hợp
I will join. I am pleased to confirm that I will join the meeting. Khi cần giọng formal hơn
The time is OK. The proposed time works well for me. Khi đồng ý với giờ được đề xuất
I know the time. I have noted the meeting for Thursday at 2 p.m. Khi muốn nhắc lại thời gian
Send me the agenda. Could you please share the meeting agenda in advance? Khi cần agenda trước cuộc họp
Give me the link. Could you please send me the meeting link when available? Khi tham gia họp trực tuyến
What should I prepare? Please let me know if there is anything I should prepare in advance. Khi hỏi tài liệu hoặc nhiệm vụ
I will make a report. I will prepare a brief progress report for discussion. Khi xác nhận phần việc
My friend will join too. My colleague, Lan, will also attend the meeting. Khi thông báo thêm người tham gia
See you there. I look forward to seeing you at the meeting. Khi kết email neutral hoặc polite
Tell me if the time changes. Please let me know if there are any changes to the schedule. Khi cần được cập nhật lịch
I agree with this invitation. I am happy to accept the meeting invitation. Khi xác nhận lời mời
I received your email. Thank you for your email and the meeting invitation. Khi mở đầu email phản hồi
I wait for the meeting. I look forward to discussing the project with you. Khi muốn kết thúc chuyên nghiệp

Bài tập Business English chủ đề Accepting a Meeting Invitation

Task 1: Match phrases with functions

Ghép các câu từ 1–10 với mục đích giao tiếp từ A–J.

  1. Thank you for inviting me to the meeting.
  2. I am pleased to confirm my attendance.
  3. The proposed time works well for me.
  4. I will join the meeting via Google Meet.
  5. Could you please share the agenda in advance?
  6. I will prepare a brief update on the project.
  7. My colleague, Hoa, will also attend.
  8. Please let me know if the schedule changes.
  9. I look forward to discussing the proposal with you.
  10. I have accepted the calendar invitation.

A. Xác nhận hình thức tham gia
B. Xác nhận đã thao tác trên lịch
C. Cảm ơn người gửi
D. Xác nhận nhiệm vụ chuẩn bị
E. Hỏi chương trình họp
F. Xác nhận thời gian phù hợp
G. Thông báo thêm người tham gia
H. Yêu cầu cập nhật nếu đổi lịch
I. Thể hiện mong đợi
J. Xác nhận tham dự


Task 2: Choose the best response

1. A manager invites you to a meeting at 10 a.m. on Friday. Which reply is most appropriate?

A. OK boss.
B. I agree meeting.
C. Thank you for the invitation. I confirm that I will attend the meeting at 10 a.m. on Friday.
D. Yes, maybe.

2. You need the agenda before the meeting. What should you write?

A. Give agenda to me.
B. Could you please share the meeting agenda in advance?
C. Where agenda?
D. I want agenda now.

3. The meeting will take place online, but the invitation does not contain a link.

A. You forgot link.
B. Send link soon.
C. Could you please send me the meeting link when it is available?
D. Why no link?

4. Which sentence correctly uses “attend”?

A. I will attend to the meeting.
B. I will attend the meeting.
C. I will attend in the meeting.
D. I will attend at meeting.

5. Which sentence is suitable for confirming a proposed time?

A. That time is not bad.
B. The proposed time works well for me.
C. Time OK.
D. I accept time.

6. You are replying to a client. Which closing is most professional?

A. Bye.
B. See ya.
C. I look forward to discussing the proposal with you.
D. Talk later.

7. You need to ask whether preparation is required.

A. What I must do?
B. Do I need make something?
C. Please let me know if there is anything I should prepare in advance.
D. You need me prepare?

8. You want to confirm a colleague will attend with you.

A. My friend goes too.
B. My colleague, Mai, will also attend the meeting.
C. Mai comes.
D. I bring Mai.

9. Which sentence is natural when accepting an invitation?

A. I accept to attend.
B. I agree your invitation.
C. I am happy to accept the invitation.
D. I accept with meeting.

10. You have clicked “Accept” in Google Calendar.

A. I accepted the calendar invitation.
B. I agreed in calendar.
C. I clicked meeting.
D. Calendar is accepted by me yesterday now.


Task 3: Complete the email

Điền các cụm từ trong phrase bank vào chỗ trống.

Phrase bank:

  • confirm my attendance
  • Thank you for the invitation
  • proposed time
  • meeting agenda
  • prepare in advance
  • via Microsoft Teams
  • calendar invitation
  • look forward to
  • additional information
  • Kind regards

Subject: Re: Quarterly Project Review

Dear Ms. Taylor,

  1. __________________________ to the quarterly project review meeting.

I am writing to 2. __________________________ for the meeting on Wednesday, 26 August. The 3. __________________________ of 2:30 p.m. works well for me.

I understand that the meeting will take place 4. __________________________. I have also accepted the 5. __________________________.

Could you please share the 6. __________________________ when it is available? Please let me know if there is anything I should 7. __________________________.

I 8. __________________________ discussing the project results with you and the team. Please feel free to contact me if you need any 9. __________________________ from my side.

  1. __________________________,
    Nguyen Minh

Task 4: Rewrite to sound more professional

Viết lại các câu sau sao cho lịch sự và chuyên nghiệp hơn.

  1. OK, I come.
  2. Send me the link.
  3. I agree with the meeting.
  4. What do I need to make?
  5. The time is OK for me.
  6. Tell me if you change it.
  7. My friend Lan comes too.
  8. I wait to talk with you.

Task 5: Proofreading and writing practice

Phần A: Proofreading

Email sau có lỗi về từ vựng, giới từ, giọng điệu và cấu trúc. Tìm và sửa ít nhất tám lỗi.

Subject: Meeting

Hey boss,

I received your invite and I agree with the meeting. I will attend to the meeting in Monday at 9 a.m. The time is good with me.

Send me the agenda and meeting link. I also want know what I need prepare. My friend Hoa will come in the meeting too.

I wait to discuss about the project with you.

Thanks. Bye.

Nam

Phần B: Writing practice

Viết email từ 60–100 từ cho từng tình huống.

  1. Quản lý mời bạn tham gia cuộc họp đánh giá chiến dịch marketing lúc 9 giờ sáng thứ Ba. Bạn đồng ý tham gia và sẽ chuẩn bị số liệu hiệu suất.
  2. Khách hàng mời bạn tham gia buổi họp trực tuyến vào 3 giờ chiều thứ Năm. Bạn đồng ý nhưng chưa nhận được meeting link và agenda.
  3. Bộ phận HR mời bạn tham gia buổi orientation cho nhân viên mới. Bạn xác nhận tham dự và hỏi có cần mang theo tài liệu nào không.
  4. Một đối tác mời bạn và trưởng nhóm tham gia cuộc họp trao đổi về kế hoạch hợp tác. Bạn xác nhận cả hai sẽ tham gia.

Đáp án và giải thích

Task 1

1–C
2–J
3–F
4–A
5–E
6–D
7–G
8–H
9–I
10–B

Các câu được phân loại theo chức năng chính trong email. Một email thực tế có thể kết hợp nhiều chức năng, nhưng mỗi mẫu câu trong bài tập tập trung vào một mục đích giao tiếp nổi bật nhất.


Task 2

1. C

Câu C cảm ơn người gửi, xác nhận rõ việc tham gia và nhắc lại thời gian. Các phương án còn lại quá thân mật, thiếu chắc chắn hoặc sai cấu trúc.

2. B

“Could you please…” là cấu trúc yêu cầu lịch sự. “Share the meeting agenda” là collocation tự nhiên trong email công việc.

3. C

Câu C vừa nêu đúng yêu cầu vừa tránh giọng điệu trách móc. “When it is available” cho người nhận thời gian chuẩn bị và gửi link.

4. B

“Attend” đi trực tiếp với tân ngữ: attend the meeting. Không dùng “attend to” khi nói về tham dự. “Attend to” mang nghĩa xử lý hoặc chăm sóc một việc.

5. B

“The proposed time works well for me” là cách xác nhận lịch tự nhiên, phổ biến và chuyên nghiệp.

6. C

“I look forward to discussing…” thể hiện thái độ tích cực và phù hợp với email gửi khách hàng.

7. C

Cấu trúc “Please let me know if…” giúp câu hỏi mềm và mở ra khả năng người nhận cung cấp hướng dẫn.

8. B

“Colleague” phù hợp với môi trường công việc hơn “friend”. “Will also attend” diễn đạt đầy đủ kế hoạch tương lai.

9. C

“Accept the invitation” là collocation đúng. Không dùng “agree an invitation” hoặc “accept to attend”.

10. A

“Accept the calendar invitation” là cách diễn đạt tự nhiên khi xác nhận đã phản hồi lời mời trên Google Calendar hoặc Outlook.


Task 3

  1. Thank you for the invitation
  2. confirm my attendance
  3. proposed time
  4. via Microsoft Teams
  5. calendar invitation
  6. meeting agenda
  7. prepare in advance
  8. look forward to
  9. additional information
  10. Kind regards

Giải thích:

  • “Thank you for the invitation” mở đầu email bằng lời cảm ơn.
  • “Confirm my attendance” nêu trực tiếp mục đích phản hồi.
  • “Proposed time” chỉ thời gian người tổ chức đã đề xuất.
  • “Via Microsoft Teams” xác nhận hình thức họp trực tuyến.
  • “Meeting agenda” là danh sách nội dung sẽ thảo luận.
  • Sau “look forward to” phải dùng động từ thêm “-ing”: look forward to discussing.
  • “Kind regards” là cách kết email phù hợp với giọng polite hoặc formal.

Task 4

1. Câu gốc: OK, I come.
Gợi ý trả lời: Thank you for the invitation. I confirm that I will attend the meeting.

Câu sửa thể hiện rõ thái độ cảm ơn và kế hoạch tham gia.

2. Câu gốc: Send me the link.
Gợi ý trả lời: Could you please send me the meeting link when it is available?

“Could you please” giúp yêu cầu lịch sự hơn.

3. Câu gốc: I agree with the meeting.
Gợi ý trả lời: I am happy to accept the meeting invitation.

“Agree with” dùng cho ý kiến hoặc quan điểm. “Accept the invitation” phù hợp hơn với lời mời họp.

4. Câu gốc: What do I need to make?
Gợi ý trả lời: Please let me know if there is anything I should prepare in advance.

“Prepare” phù hợp hơn “make” khi nói về tài liệu hoặc nội dung trước cuộc họp.

5. Câu gốc: The time is OK for me.
Gợi ý trả lời: The proposed time works well for me.

Câu sửa tự nhiên và chuyên nghiệp hơn trong giao tiếp công sở.

6. Câu gốc: Tell me if you change it.
Gợi ý trả lời: Please let me know if there are any changes to the schedule.

Câu sửa không tạo cảm giác ra lệnh và nói rõ điều cần được cập nhật.

7. Câu gốc: My friend Lan comes too.
Gợi ý trả lời: My colleague, Lan, will also attend the meeting.

“Colleague” phù hợp với ngữ cảnh công việc. “Will attend” diễn đạt kế hoạch tương lai.

8. Câu gốc: I wait to talk with you.
Gợi ý trả lời: I look forward to discussing the project with you.

“Look forward to” là mẫu kết email tự nhiên. Sau “to” trong cụm này phải dùng V-ing.


Task 5

Phần A: Email đã chỉnh sửa

Subject: Re: Project Meeting

Dear Mr. Brown,

Thank you for the invitation. I am pleased to confirm that I will attend the meeting on Monday at 9 a.m. The proposed time works well for me.

Could you please send me the meeting agenda and link when they are available? Please also let me know if there is anything I should prepare in advance. My colleague, Hoa, will attend the meeting as well.

I look forward to discussing the project with you.

Best regards,
Nam

Các lỗi chính đã sửa:

  • “Hey boss” → “Dear Mr. Brown”
  • “agree with the meeting” → “confirm that I will attend”
  • “attend to the meeting” → “attend the meeting”
  • “in Monday” → “on Monday”
  • “good with me” → “works well for me”
  • “Send me” → “Could you please send me”
  • “want know” → “would like to know” hoặc “please let me know”
  • “need prepare” → “need to prepare”
  • “friend” → “colleague”
  • “come in the meeting” → “attend the meeting”
  • “wait to discuss” → “look forward to discussing”
  • “discuss about” → “discuss”
  • “Thanks. Bye.” → “Best regards”

Phần B: Gợi ý trả lời

Tình huống 1

Subject: Re: Marketing Campaign Review

Dear Ms. Lan,

Thank you for inviting me to the marketing campaign review meeting. I am pleased to confirm that I will attend on Tuesday at 9 a.m.

I will prepare a brief update on the campaign and bring the latest performance figures for discussion. Please let me know if there are any other points you would like me to cover.

I look forward to the meeting.

Best regards,
Minh

Tình huống 2

Subject: Re: Online Client Meeting

Dear Mr. Adams,

Thank you for the meeting invitation. I am happy to confirm my availability for the online meeting on Thursday at 3 p.m.

Could you please share the meeting link and agenda when they are available? Please also let me know if there are any documents you would like me to review beforehand.

I look forward to speaking with you.

Kind regards,
Trang

Tình huống 3

Subject: Re: New Employee Orientation

Dear HR Team,

Thank you for inviting me to the new employee orientation. I confirm that I will attend the session as scheduled.

Could you please let me know whether I need to bring any identification documents, forms or other materials? I have accepted the calendar invitation and noted the location.

I look forward to meeting the team.

Best regards,
Huy

Tình huống 4

Subject: Re: Partnership Planning Meeting

Dear Ms. Taylor,

Thank you for inviting us to discuss the partnership plan. I am pleased to confirm that both my team leader and I will attend the meeting on Friday at 2 p.m.

We will review the proposal in advance and prepare our initial comments. Please feel free to share any additional discussion points before the meeting.

We look forward to speaking with you.

Kind regards,
Phuong

Ứng dụng vào công việc thực tế

Tình huống thực tế Câu/cụm nên dùng Lưu ý
Họp nội bộ hằng tuần I confirm that I will attend the weekly team meeting. Email có thể ngắn nhưng vẫn cần xác nhận rõ
Họp với quản lý Thank you for including me in the discussion. Giữ giọng polite, tránh cách chào quá thân mật
Họp với khách hàng I am pleased to confirm my availability for the meeting. Nhắc lại ngày, giờ và múi giờ nếu cần
Họp trực tuyến Could you please share the meeting link when available? Kiểm tra nền tảng và tài khoản trước giờ họp
Họp marketing I will prepare the latest campaign performance figures. Xác nhận rõ số liệu hoặc báo cáo sẽ chuẩn bị
Họp sales I will bring an updated sales forecast for discussion. Dùng “for discussion” để nói rõ mục đích
Họp HR Please let me know if I should prepare any employee records. Không gửi dữ liệu nhạy cảm nếu chưa được yêu cầu
Họp với đối tác My team leader and I will attend on behalf of our department. Nêu rõ người tham gia và vai trò đại diện

Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc thường dùng

FAQ về Accepting a Meeting Invitation trong Business English

Accepting a Meeting Invitation phù hợp với level nào?

Chủ đề phù hợp nhất với level B1. Người học A2 có thể sử dụng các mẫu xác nhận ngắn, trong khi người học B1 cần biết xác nhận chi tiết, hỏi agenda và trao đổi về nội dung chuẩn bị.

Có cần viết một email dài để xác nhận tham gia cuộc họp không?

Không. Email chỉ cần đủ các ý chính: cảm ơn, xác nhận tham gia, nhắc lại thời gian và hỏi thêm thông tin nếu cần. Phần lớn email xác nhận có thể hoàn thành trong khoảng 50–100 từ.

Có thể chỉ trả lời “Yes, I can attend” không?

Câu này đúng nhưng khá ngắn. Trong môi trường chuyên nghiệp, nên thêm lời cảm ơn và nhắc lại thông tin cuộc họp:

Thank you for the invitation. Yes, I can attend the meeting on Friday at 2 p.m.

Nên dùng “join” hay “attend” khi nói về cuộc họp?

Cả hai đều dùng được. “Attend a meeting” nhấn mạnh việc tham dự và phù hợp với cả họp trực tiếp lẫn trực tuyến. “Join a meeting” thường được dùng khi tham gia một cuộc họp trực tuyến hoặc tham gia cùng một nhóm.

Có cần nhắc lại ngày giờ trong email xác nhận không?

Có. Việc nhắc lại ngày và giờ giúp cả hai bên kiểm tra rằng thông tin đã được hiểu chính xác. Với cuộc họp quốc tế, cần ghi thêm múi giờ.

Làm sao để viết email xác nhận tự nhiên hơn?

Học theo cụm hoàn chỉnh thay vì dịch từng từ:

  • Thank you for the invitation.
  • I am pleased to confirm my attendance.
  • The proposed time works well for me.
  • Please let me know if I should prepare anything.
  • I look forward to the meeting.

Kết luận

Accepting a meeting invitation không chỉ là nói “đồng ý”. Một phản hồi chuyên nghiệp cần xác nhận rõ việc tham gia, nhắc lại thời gian, làm rõ hình thức họp và chủ động hỏi về nội dung chuẩn bị.

Người học có thể bắt đầu với công thức ngắn: cảm ơn – xác nhận – nhắc lại thông tin – hỏi chuẩn bị – kết thúc. Sau đó, hãy luyện bằng cách viết lại email theo đúng cuộc họp, phòng ban và nhiệm vụ thực tế của mình.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .