Short Answers with Be B2: Cách trả lời ngắn chính xác và tự nhiên
“Are you ready?” nên trả lời là “Yes, I am” hay “Yes, I’m”? Khi được hỏi “Has the report been approved?”, vì sao câu trả lời là “Yes, it has” chứ không phải “Yes, it is”?
Short answers with be tưởng đơn giản nhưng lại dễ gây nhầm lẫn khi động từ be xuất hiện trong thì tiếp diễn, câu bị động, câu hỏi phủ định hoặc đi sau một trợ động từ khác. Bài học này làm rõ bản chất, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi sai nâng cao và cách ứng dụng trong giao tiếp cũng như các bài thi tiếng Anh trình độ B2.

Key takeaways:
- Câu trả lời ngắn giữ lại chủ ngữ và động từ đã được đưa lên đầu câu hỏi.
- Nếu câu hỏi bắt đầu bằng am, is, are, was hoặc were, câu trả lời ngắn lặp lại đúng dạng be đó.
- Dạng khẳng định không rút gọn: “Yes, she is”, không dùng “Yes, she’s”.
- Câu hỏi phủ định được trả lời theo sự thật của mệnh đề, không theo từ “không” trong tiếng Việt.
- Cần phân biệt câu hỏi bắt đầu bằng be với câu hỏi có been hoặc be nhưng bắt đầu bằng have, will, can hay động từ khuyết thiếu khác.
- Cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong hội thoại, TOEIC Listening, IELTS Speaking và VSTEP Speaking.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Test nhanh: Bạn đã hiểu Short answers with be chưa?
- Bản chất của Short answers with be
- Công thức và cấu trúc Short answers with be
- Cách dùng Short answers with be theo từng tình huống
- Ví dụ đúng với Short answers with be
- Lỗi sai thường gặp khi dùng Short answers with be
- Phân biệt Short answers with be với cấu trúc dễ nhầm
- Ứng dụng Short answers with be vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
- Bài tập Short answers with be level B2
- Đáp án và giải thích bài tập Short answers with be
- Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
- Tải bài tập Short answers with be level B2 kèm đáp án
- FAQ về Short answers with be
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Short answers with be |
| Level | B2 |
| Phù hợp với | Giao tiếp, TOEIC, IELTS, VSTEP và người học cần củng cố ngữ pháp trung cấp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Listening, Writing, TOEIC Part 2, IELTS Speaking, VSTEP Speaking |
Tham khảo thêm: Cách trả lời câu hỏi Yes/No trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/cach-tra-loi-cau-hoi-yes-no-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/cach-tra-loi-cau-hoi-yes-no-trong-tieng-anh/
Test nhanh: Bạn đã hiểu Short answers with be chưa?
Câu 1. Is the final report ready?
A. Yes, it does.
B. Yes, it is.
C. Yes, it’s.
D. Yes, it be.
Câu 2. Weren’t the employees informed about the change?
Biết rằng họ đã được thông báo.
A. Yes, they were.
B. No, they were.
C. Yes, they weren’t.
D. No, they didn’t.
Câu 3. Is the bridge being repaired?
A. Yes, it does.
B. Yes, it has.
C. Yes, it is.
D. Yes, it being.
Câu 4. Has the room been cleaned?
A. Yes, it is.
B. Yes, it has.
C. Yes, it was.
D. Yes, it been.
Câu 5. Are there enough seats for everyone?
A. Yes, they are.
B. Yes, there is.
C. Yes, there are.
D. Yes, it is.
Bản chất của Short answers with be
Short answers là câu trả lời lược bỏ phần thông tin đã xuất hiện trong câu hỏi. Người nói không cần lặp lại toàn bộ câu mà chỉ giữ những thành phần cần thiết để xác nhận hoặc phủ định thông tin.
Ví dụ:
- Are the documents ready?
- Yes, they are.
Câu đầy đủ là:
- Yes, the documents are ready.
Vì “the documents” và “ready” đã có trong câu hỏi, câu trả lời đổi danh từ thành đại từ they và lược bỏ tính từ ready.
Cấu trúc cốt lõi:
Yes/No + đại từ chủ ngữ + động từ hữu hạn
Động từ hữu hạn là động từ thể hiện thì, số ít – số nhiều và dạng khẳng định – phủ định. Nếu câu hỏi bắt đầu bằng am, is, are, was hoặc were, câu trả lời ngắn lặp lại đúng động từ đó.
- Is she available? → Yes, she is.
- Were they invited? → No, they weren’t.
Động từ be vừa có thể là động từ chính để mô tả danh tính, trạng thái, đặc điểm hoặc vị trí, vừa có thể là trợ động từ trong thì tiếp diễn và câu bị động. Dù giữ vai trò nào, khi be đứng đầu câu hỏi, câu trả lời ngắn vẫn lặp lại dạng be tương ứng.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng nhìn thấy từ be ở bất kỳ vị trí nào rồi tự động dùng am, is, are, was hoặc were trong câu trả lời. Hãy nhìn vào động từ đầu tiên của câu hỏi. Động từ được đưa lên trước chủ ngữ chính là động từ cần giữ lại trong short answer. “Is it ready?” dùng “is”, nhưng “Has it been prepared?” phải dùng “has”.
Một điểm quan trọng khác là sự thay đổi góc nhìn giữa người hỏi và người trả lời:
- Are you ready? → Yes, I am.
- Am I speaking too quickly? → No, you aren’t.
- Are we late? → Yes, we are hoặc Yes, you are, tùy người trả lời có thuộc nhóm “we” hay không.
Công thức và cấu trúc Short answers with be
| Dạng câu hỏi | Câu trả lời khẳng định | Câu trả lời phủ định | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Am + I + …? | Yes, you are. | No, you aren’t. | Am I late? – No, you aren’t. |
| Is + chủ ngữ số ít + …? | Yes, S + is. | No, S + isn’t/is not. | Is Anna here? – Yes, she is. |
| Are + you/we/they/danh từ số nhiều + …? | Yes, S + are. | No, S + aren’t/are not. | Are they ready? – No, they aren’t. |
| Was + chủ ngữ số ít + …? | Yes, S + was. | No, S + wasn’t/was not. | Was the meeting useful? – Yes, it was. |
| Were + you/we/they/danh từ số nhiều + …? | Yes, S + were. | No, S + weren’t/were not. | Were the files saved? – No, they weren’t. |
| Is there + danh từ số ít/không đếm được? | Yes, there is. | No, there isn’t. | Is there any evidence? – Yes, there is. |
| Are there + danh từ số nhiều? | Yes, there are. | No, there aren’t. | Are there any risks? – Yes, there are. |
Quy tắc rút gọn cần nhớ:
- Đúng: Yes, I am.
- Sai: Yes, I’m.
- Đúng: Yes, she is.
- Sai: Yes, she’s.
- Đúng: No, she isn’t.
- Đúng: No, she’s not.
- Đúng: No, I’m not.
- Sai trong tiếng Anh chuẩn: No, I amn’t.
Trong câu trả lời khẳng định độc lập, dạng be thường không được rút gọn với chủ ngữ. Trong câu trả lời phủ định, dạng rút gọn được dùng tự nhiên: isn’t, aren’t, wasn’t, weren’t hoặc I’m not.
Cách dùng Short answers with be theo từng tình huống
1. Trả lời câu hỏi về danh tính, đặc điểm, trạng thái và vị trí
Khi be là động từ chính, câu hỏi thường yêu cầu xác nhận nghề nghiệp, danh tính, cảm xúc, đặc điểm hoặc vị trí.
- Is Mai the project manager?
→ Yes, she is.
Mai là quản lý dự án phải không? → Đúng vậy. - Are you comfortable with the decision?
→ No, I’m not.
Bạn có cảm thấy ổn với quyết định đó không? → Không. - Was the document on your desk?
→ Yes, it was.
Tài liệu đã ở trên bàn của bạn phải không? → Đúng vậy.
2. Trả lời câu hỏi ở thì tiếp diễn
Trong thì tiếp diễn, be là trợ động từ đứng trước V-ing. Short answer giữ lại be và lược bỏ V-ing.
- Is she working from home today?
→ Yes, she is. - Are the students preparing for the presentation?
→ Yes, they are. - Were they waiting outside?
→ No, they weren’t.
Không lặp lại V-ing trong short answer:
- Không dùng: Yes, she is working.
- Câu trên là câu trả lời đầy đủ, không phải short answer.
3. Trả lời câu hỏi ở thể bị động
Trong câu bị động, be đứng trước quá khứ phân từ. Nếu be là động từ đứng đầu câu hỏi, short answer dùng chính dạng be đó.
- Is the information protected?
→ Yes, it is. - Are the applications being reviewed?
→ Yes, they are. - Was the meeting postponed?
→ No, it wasn’t. - Were all participants notified?
→ Yes, they were.
4. Trả lời câu hỏi phủ định với be
Câu hỏi phủ định thường dùng để xác nhận một điều người nói tin là đúng hoặc bày tỏ sự ngạc nhiên.
- Aren’t you the new coordinator?
- Isn’t the deadline tomorrow?
- Weren’t they informed?
Yes xác nhận mệnh đề khẳng định. No xác nhận mệnh đề phủ định.
- Aren’t you tired?
→ Yes, I am.
Nghĩa: Tôi có mệt. - Aren’t you tired?
→ No, I’m not.
Nghĩa: Tôi không mệt. - Wasn’t the proposal accepted?
→ Yes, it was.
Nghĩa: Đề xuất đã được chấp nhận.
Không dịch máy móc “Chẳng phải bạn mệt sao?” rồi chọn Yes hoặc No theo thói quen tiếng Việt. Hãy xác định sự thật cần diễn đạt: I am tired hay I am not tired.
5. Trả lời câu hỏi với there is và there are
Trong cấu trúc tồn tại, chủ ngữ hình thức there được giữ lại trong câu trả lời.
- Is there a solution?
→ Yes, there is. - Are there any vacant rooms?
→ No, there aren’t. - Was there a technical problem?
→ Yes, there was. - Were there any objections?
→ No, there weren’t.
Không thay there bằng it hoặc they khi đang trả lời trực tiếp cho cấu trúc there is/are.
6. Mở rộng short answer để giao tiếp tự nhiên hơn
Short answer cung cấp câu trả lời trực tiếp. Ở trình độ B2, người nói thường bổ sung một lý do, chi tiết hoặc câu hỏi tiếp nối.
- Are you available tomorrow?
→ Yes, I am. What time would you like to meet? - Is the report ready?
→ No, it isn’t. I still need to check the final section. - Were you satisfied with the outcome?
→ Yes, I was, although the process took longer than expected.
Cách trả lời này vừa rõ ràng vừa tạo điều kiện phát triển ý trong IELTS Speaking và VSTEP Speaking.
Tham khảo thêm: Câu nghi vấn trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/chinh-phuc-cau-nghi-van-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/chinh-phuc-cau-nghi-van-trong-tieng-anh/
Ví dụ đúng với Short answers with be
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Is David in charge of the event? – Yes, he is. | David phụ trách sự kiện phải không? – Đúng vậy. | Be là động từ chính. |
| Are you confident about the interview? – No, I’m not. | Bạn tự tin về buổi phỏng vấn không? – Không. | Đổi you thành I. |
| Is this information accurate? – Yes, it is. | Thông tin này chính xác phải không? – Đúng. | Không dùng “Yes, it’s”. |
| Was the workshop useful? – Yes, it was. | Hội thảo có hữu ích không? – Có. | Quá khứ với was. |
| Were the instructions clear? – No, they weren’t. | Hướng dẫn có rõ không? – Không. | Instructions đổi thành they. |
| Is Laura working on the budget? – Yes, she is. | Laura đang làm ngân sách phải không? – Đúng. | Lược bỏ working. |
| Were they discussing the new policy? – No, they weren’t. | Họ đang thảo luận chính sách mới phải không? – Không. | Quá khứ tiếp diễn. |
| Is the system being updated? – Yes, it is. | Hệ thống đang được cập nhật phải không? – Đúng. | Hiện tại tiếp diễn bị động. |
| Was the contract signed yesterday? – No, it wasn’t. | Hợp đồng đã được ký hôm qua phải không? – Chưa. | Quá khứ bị động. |
| Were all the candidates interviewed? – Yes, they were. | Tất cả ứng viên đã được phỏng vấn phải không? – Rồi. | Candidates đổi thành they. |
| Aren’t you concerned about the delay? – Yes, I am. | Bạn không lo về sự chậm trễ sao? – Có, tôi lo. | Yes xác nhận “I am concerned”. |
| Isn’t the proposal too expensive? – No, it isn’t. | Đề xuất không quá đắt sao? – Không, nó không quá đắt. | No xác nhận mệnh đề phủ định. |
| Is there enough evidence to support the claim? – Yes, there is. | Có đủ bằng chứng hỗ trợ nhận định không? – Có. | Giữ chủ ngữ hình thức there. |
| Are the variables properly controlled? – No, they aren’t. | Các biến đã được kiểm soát đúng cách chưa? – Chưa. | Ngữ cảnh học thuật. |
| Is the conclusion supported by the data? – Yes, it is. | Kết luận có được dữ liệu hỗ trợ không? – Có. | Phù hợp thuyết trình học thuật. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Short answers with be
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Rút gọn câu trả lời khẳng định | Is Lan ready? – Yes, she’s. | Is Lan ready? – Yes, she is. | Không rút gọn subject + be khi short answer khẳng định kết thúc tại động từ. |
| Thiếu be | Are you tired? – No, I not. | Are you tired? – No, I’m not. | Câu trả lời phải có chủ ngữ và be. |
| Dùng amn’t | Are you worried? – No, I amn’t. | Are you worried? – No, I’m not. | “Amn’t” không phải dạng chuẩn trong ngữ pháp phổ thông. |
| Nhầm be với do | Is she available? – Yes, she does. | Is she available? – Yes, she is. | Câu hỏi bắt đầu bằng is nên câu trả lời dùng is. |
| Nhầm bị động với did | Was the order cancelled? – No, it didn’t. | Was the order cancelled? – No, it wasn’t. | Was là trợ động từ đầu câu hỏi và phải được lặp lại. |
| Chỉ nhìn thấy been | Has the file been deleted? – Yes, it is. | Has the file been deleted? – Yes, it has. | Động từ đầu tiên là has, không phải been. |
| Chỉ nhìn thấy be sau modal | Will you be present? – Yes, I am. | Will you be present? – Yes, I will. | Câu hỏi bắt đầu bằng will nên short answer dùng will. |
| Không đổi góc nhìn | Are you responsible? – Yes, you are. | Are you responsible? – Yes, I am. | Người trả lời đổi you thành I. |
| Trả lời sai câu hỏi phủ định | Aren’t they ready? – Yes, they aren’t. | Aren’t they ready? – Yes, they are. | Yes xác nhận rằng họ đã sẵn sàng. |
| Nhầm there với it | Is there a problem? – Yes, it is. | Is there a problem? – Yes, there is. | Cấu trúc there is giữ lại there trong short answer. |
Tham khảo thêm: Trợ động từ trong tiếng Anh | https://secenglish.vn/tro-dong-tu-trong-tieng-anh/ | https://anhngusec.edu.vn/tro-dong-tu-trong-tieng-anh/
Phân biệt Short answers with be với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Short answer với be | Câu hỏi bắt đầu bằng am/is/are/was/were | Is she ready? – Yes, she is. | Lặp lại đúng dạng be. |
| Short answer với do/does/did | Câu hỏi hiện tại đơn hoặc quá khứ đơn có động từ thường | Does she work here? – Yes, she does. | Không dùng be khi câu hỏi bắt đầu bằng do/does/did. |
| Short answer với have/has/had | Câu hỏi ở thì hoàn thành | Has she arrived? – Yes, she has. | Dù câu có “been”, vẫn lặp lại have/has/had nếu trợ động từ này đứng đầu. |
| Short answer với modal verb | Câu hỏi bắt đầu bằng can, could, will, would, should, may, might, must | Will he be there? – Yes, he will. | Lặp lại modal verb, không lặp lại be phía sau. |
| Short answer với there be | Câu hỏi hỏi sự tồn tại hoặc số lượng | Are there any vacancies? – Yes, there are. | Giữ lại there, không thay bằng they. |
| Câu trả lời đầy đủ | Muốn lặp lại hoặc nhấn mạnh thông tin | Is she ready? – Yes, she is ready. | Đúng ngữ pháp nhưng không còn là short answer thuần túy. |
So sánh qua cùng một nội dung:
- Is the report complete?
→ Yes, it is. - Does the report include the latest figures?
→ Yes, it does. - Has the report been completed?
→ Yes, it has. - Will the report be completed today?
→ Yes, it will. - Can the report be completed today?
→ Yes, it can.
Từ be xuất hiện trong nhiều câu, nhưng short answer luôn dựa vào động từ đứng đầu câu hỏi. Đây là cách nhận diện nhanh và chính xác nhất.
Ứng dụng Short answers with be vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Xác nhận trạng thái, vị trí, lịch trình hoặc thông tin ngắn gọn | Are you free this evening? – Yes, I am. |
| Giao tiếp công việc | Xác nhận tiến độ, trách nhiệm, tài liệu hoặc cuộc họp | Is the presentation ready? – No, it isn’t. |
| TOEIC Listening Part 2 | Nghe động từ đầu câu hỏi và chọn phản hồi phù hợp với chủ ngữ, thì và ngữ cảnh | Was the shipment delayed? – Yes, it was. |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện sự hòa hợp chủ ngữ – động từ, trợ động từ và phép lược trong đoạn hội thoại | Are the invoices ready? – Yes, they are. |
| IELTS Speaking | Trả lời trực tiếp bằng short answer rồi phát triển lý do hoặc ví dụ | Are public libraries still relevant? – Yes, they are, because they provide free access to reliable resources. |
| IELTS Writing và thuyết trình học thuật | Dùng khi đặt và trả lời câu hỏi định hướng trong bài thuyết trình, không lạm dụng trong văn viết học thuật trang trọng | Is this trend sustainable? – No, it isn’t. |
| VSTEP Speaking | Xác nhận quan điểm trước khi giải thích | Is online learning effective? – Yes, it is, provided that learners receive enough support. |
Trong TOEIC Listening, phản hồi đúng không phải lúc nào cũng lặp lại Yes hoặc No. Người nói có thể trả lời gián tiếp:
- Is Ms. Taylor available?
- She’s in a meeting until three.
Câu trả lời mang nghĩa “No, she isn’t” dù không dùng cấu trúc short answer trực tiếp.
Trong IELTS và VSTEP Speaking, chỉ trả lời “Yes, I am” hoặc “No, it isn’t” thường chưa đủ để phát triển câu trả lời. Short answer đóng vai trò mở đầu, sau đó người nói bổ sung nguyên nhân, ví dụ hoặc điều kiện.
Tham khảo thêm: Ngữ điệu trong câu hỏi Yes/No | https://secenglish.vn/ngu-dieu-len-xuong-trong-cau-hoi-yes-no-2025/ | https://anhngusec.edu.vn/ngu-dieu-len-xuong-trong-cau-hoi-yes-no-2025/
Bài tập Short answers with be level B2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. Is Leo ready to give his presentation?
A. Yes, he does.
B. Yes, he is.
C. Yes, he’s.
D. Yes, he be.
Câu 2. Are you responsible for checking the figures?
A. No, you aren’t.
B. No, I don’t.
C. No, I’m not.
D. No, I isn’t.
Câu 3. Was the workshop useful?
A. Yes, it did.
B. Yes, it is.
C. Yes, it was.
D. Yes, it’s.
Câu 4. Were the files encrypted?
A. No, they didn’t.
B. No, they weren’t.
C. No, it wasn’t.
D. No, they aren’t.
Câu 5. Is the machine being repaired?
A. Yes, it is.
B. Yes, it does.
C. Yes, it has.
D. Yes, it being.
Câu 6. Has the machine been repaired?
A. Yes, it has.
B. Yes, it is.
C. Yes, it was.
D. Yes, it been.
Câu 7. Will Eva be present at the meeting?
A. No, she isn’t.
B. No, she doesn’t.
C. No, she won’t.
D. No, she wasn’t.
Câu 8. Aren’t you the new coordinator?
Biết rằng người trả lời đúng là điều phối viên mới.
A. No, I’m not.
B. Yes, I do.
C. Yes, I am.
D. Yes, you are.
Dạng 2: Điền dạng thích hợp vào chỗ trống
Câu 9. Is your office near the station?
Yes, it ______.
Câu 10. Were the research results consistent?
No, they ______.
Câu 11. Are there enough samples for the experiment?
Yes, there ______.
Câu 12. Am I speaking too quickly?
No, you ______.
Câu 13. Was she being unfair to the other candidates?
Yes, she ______.
Câu 14. Isn’t the policy clear?
Biết rằng chính sách không rõ.
No, it ______.
Dạng 3: Viết lại bằng câu trả lời ngắn
Câu 15.
Is Emma available this afternoon?
Yes, Emma is available this afternoon.
→ ______________________________________
Câu 16.
Are the documents being printed?
No, the documents are not being printed.
→ ______________________________________
Câu 17.
Was the method reliable?
Yes, the method was reliable.
→ ______________________________________
Câu 18.
Were Minh and you at the meeting?
No, Minh and I were not at the meeting.
→ ______________________________________
Câu 19.
Has the report been approved?
Yes, the report is.
Hãy sửa câu trả lời.
→ ______________________________________
Câu 20.
Will the conference room be available tomorrow?
No, it isn’t.
Hãy sửa câu trả lời.
→ ______________________________________
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
Câu 21. Is Anna ready? – Yes, she’s.
→ ______________________________________
Câu 22. Are you nervous? – No, I amn’t.
→ ______________________________________
Câu 23. Are you in charge of this task? – Yes, you are.
→ ______________________________________
Câu 24. Was the package delivered on time? – No, it didn’t.
→ ______________________________________
Câu 25. Aren’t they ready? – Yes, they aren’t.
Biết rằng họ đã sẵn sàng.
→ ______________________________________
Dạng 5: Hoàn thành câu trả lời theo tình huống
Câu 26. Is the proposal financially feasible?
Đồng ý và bổ sung lý do liên quan đến ngân sách.
→ ______________________________________
Câu 27. Weren’t the participants informed about the change?
Xác nhận rằng họ đã được thông báo.
→ ______________________________________
Câu 28. Are the figures being updated at the moment?
Phủ định và nói rằng công việc sẽ bắt đầu vào chiều nay.
→ ______________________________________
Câu 29. Is there any evidence to support the claim?
Xác nhận rằng có một số bằng chứng.
→ ______________________________________
Câu 30. Were you responsible for the final decision?
Phủ định một cách rõ ràng, phù hợp ngữ cảnh trang trọng.
→ ______________________________________
Đáp án và giải thích bài tập Short answers with be
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: B. Yes, he is.
Câu hỏi bắt đầu bằng is, chủ ngữ Leo được thay bằng he. Dạng khẳng định không rút gọn thành “he’s”.
Câu 2: C. No, I’m not.
Chủ ngữ you trong câu hỏi đổi thành I trong câu trả lời. Dạng phủ định của “I am” là “I’m not”.
Câu 3: C. Yes, it was.
Câu hỏi dùng was, vì vậy câu trả lời giữ lại was. Workshop được thay bằng it.
Câu 4: B. No, they weren’t.
Câu hỏi bắt đầu bằng were. Files là danh từ số nhiều nên được thay bằng they.
Câu 5: A. Yes, it is.
Trong “Is the machine being repaired?”, is là trợ động từ đầu tiên của câu hỏi. Phần “being repaired” được lược bỏ.
Câu 6: A. Yes, it has.
Câu hỏi bắt đầu bằng has, không phải is. “Been” là quá khứ phân từ của be nhưng không phải trợ động từ cần lặp lại.
Câu 7: C. No, she won’t.
Câu hỏi bắt đầu bằng will, vì vậy câu trả lời dùng will/won’t, dù trong câu có từ be.
Câu 8: C. Yes, I am.
Câu hỏi phủ định “Aren’t you…?” được trả lời theo sự thật. Người trả lời là điều phối viên mới nên mệnh đề đúng là “I am the new coordinator”.
Dạng 2: Điền từ
Câu 9: is
Câu hoàn chỉnh: Yes, it is. Office được thay bằng it.
Câu 10: weren’t
Câu hoàn chỉnh: No, they weren’t. Results là danh từ số nhiều và câu hỏi dùng were.
Câu 11: are
Câu hoàn chỉnh: Yes, there are. Cấu trúc “Are there…?” giữ lại there.
Câu 12: aren’t
Câu hoàn chỉnh: No, you aren’t. Người hỏi dùng “Am I…?”, người nghe trả lời bằng chủ ngữ you.
Câu 13: was
Câu hoàn chỉnh: Yes, she was. Phần “being unfair” được lược bỏ.
Câu 14: isn’t
Câu hoàn chỉnh: No, it isn’t. Chính sách không rõ nên mệnh đề “It is clear” là sai.
Dạng 3: Viết lại câu
Câu 15: Yes, she is.
Emma được thay bằng she. Phần “available this afternoon” đã xuất hiện trong câu hỏi nên được lược bỏ.
Câu 16: No, they aren’t.
Documents được thay bằng they. Trợ động từ are chuyển sang dạng phủ định aren’t.
Câu 17: Yes, it was.
Method được thay bằng it và giữ lại was.
Câu 18: No, we weren’t.
Minh and I tương ứng với đại từ we. Câu hỏi dùng were nên câu trả lời phủ định là weren’t.
Câu 19: Yes, it has.
Câu hỏi bắt đầu bằng has. “Yes, it is” không phù hợp với thì hiện tại hoàn thành bị động.
Câu 20: No, it won’t.
Câu hỏi bắt đầu bằng will. Short answer phải dùng won’t, không dùng isn’t.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 21: Is Anna ready? – Yes, she is.
Không dùng “Yes, she’s” khi câu trả lời kết thúc ngay sau động từ be.
Câu 22: Are you nervous? – No, I’m not.
Dạng “amn’t” không được dùng trong tiếng Anh chuẩn phổ thông.
Câu 23: Are you in charge of this task? – Yes, I am.
Người trả lời phải đổi đại từ you thành I.
Câu 24: Was the package delivered on time? – No, it wasn’t.
Câu hỏi bị động bắt đầu bằng was nên câu trả lời dùng wasn’t, không dùng didn’t.
Câu 25: Aren’t they ready? – Yes, they are.
Họ đã sẵn sàng nên mệnh đề đúng là “They are ready”. Yes đi với dạng khẳng định.
Dạng 5: Câu trả lời theo tình huống
Câu 26: Yes, it is. The estimated cost is within our current budget.
Short answer xác nhận tính khả thi, sau đó bổ sung lý do liên quan đến ngân sách.
Câu 27: Yes, they were. Everyone received an email yesterday.
“Yes, they were” xác nhận rằng những người tham gia đã được thông báo.
Câu 28: No, they aren’t. The team will start updating them this afternoon.
Figures là danh từ số nhiều nên dùng they. Câu hỏi bắt đầu bằng are nên dùng aren’t.
Câu 29: Yes, there is. Several recent studies support the claim.
Câu hỏi có cấu trúc “Is there…?” nên câu trả lời giữ lại there.
Câu 30: No, I was not. The final decision was made by the executive committee.
“No, I was not” là dạng đầy đủ, rõ và có sắc thái nhấn mạnh hơn “No, I wasn’t”. Cả hai đều đúng ngữ pháp.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Is the new software compatible with older devices?
A. Yes, it does.
B. Yes, it is.
C. Yes, it’s.
D. Yes, it has.
Câu 2. Has the software been tested?
A. Yes, it is.
B. Yes, it was.
C. Yes, it has.
D. Yes, it been.
Câu 3. Wasn’t the meeting cancelled?
Biết rằng cuộc họp đã bị hủy.
A. No, it wasn’t.
B. Yes, it was.
C. Yes, it wasn’t.
D. No, it didn’t.
Câu 4. Are there any alternative solutions?
A. Yes, there are.
B. Yes, they are.
C. Yes, there is.
D. Yes, it is.
Câu 5. Are the documents being reviewed?
A. No, they don’t.
B. No, they haven’t.
C. No, they aren’t.
D. No, they weren’t.
Đáp án mini test:
- B. Yes, it is. Câu hỏi bắt đầu bằng is.
- C. Yes, it has. Câu hỏi bắt đầu bằng has, không phải be.
- B. Yes, it was. Cuộc họp đã bị hủy nên xác nhận mệnh đề khẳng định.
- A. Yes, there are. Giữ lại cấu trúc there are.
- C. No, they aren’t. Câu hỏi hiện tại tiếp diễn bị động bắt đầu bằng are.
Tải bài tập Short answers with be level B2 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP SHORT ANSWERS WITH BE LEVEL B2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Short answers with be

1. Short answers with be dùng để làm gì?
Cấu trúc dùng để trả lời ngắn gọn cho câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng am, is, are, was hoặc were mà không lặp lại toàn bộ nội dung.
2. “Yes, I’m” có đúng không?
Không đúng khi đứng độc lập như một short answer. Dạng chuẩn là Yes, I am. “I’m” chỉ phù hợp khi có phần bổ sung phía sau, chẳng hạn “Yes, I’m ready”.
3. Vì sao “Has the report been sent?” không trả lời bằng “Yes, it is”?
Câu hỏi bắt đầu bằng has, vì vậy câu trả lời phải lặp lại has: Yes, it has. Từ been không quyết định short answer.
4. Trả lời câu hỏi phủ định với be như thế nào?
Trả lời theo sự thật của mệnh đề:
- Aren’t you busy? – Yes, I am.
Nghĩa: Tôi bận. - Aren’t you busy? – No, I’m not.
Nghĩa: Tôi không bận.
5. Short answers with be có xuất hiện trong TOEIC, IELTS và VSTEP không?
Cấu trúc thường xuất hiện trong TOEIC Listening Part 2 và hội thoại. Trong IELTS Speaking và VSTEP Speaking, short answer giúp trả lời trực tiếp trước khi phát triển lý do hoặc ví dụ.
6. Có cần học cấu trúc này khi đã ở trình độ B2 không?
Có. Người học B2 không chỉ cần dùng đúng am, is, are, was và were mà còn phải phân biệt với have, do, modal verbs, câu bị động, thì tiếp diễn và câu hỏi phủ định.
Kết luận

Short answers with be được hình thành bằng cách giữ lại chủ ngữ và dạng be đứng đầu câu hỏi, đồng thời lược bỏ phần thông tin đã được nhắc đến. Cách nhận diện quan trọng nhất là nhìn vào động từ đầu tiên của câu hỏi thay vì chỉ tìm từ be trong câu.
Hãy luyện phản xạ theo ba bước: xác định động từ đầu câu hỏi, đổi danh từ thành đại từ phù hợp và chọn dạng khẳng định hoặc phủ định theo sự thật. Làm lại bài tập sau một vài ngày sẽ giúp cấu trúc trở thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp và bài thi.

