Adjusting a Deadline: Cách xin dời deadline bằng tiếng Anh chuyên nghiệp
Deadline ban đầu là thứ Sáu nhưng dữ liệu từ bộ phận khác chưa hoàn tất. Một báo cáo cần thêm hai ngày để kiểm tra. Khách hàng thay đổi yêu cầu khiến tiến độ cũ không còn khả thi. Trong những tình huống như vậy, vấn đề không chỉ là nói “I need more time”.
Một lời xin dời deadline chuyên nghiệp cần làm rõ bốn điểm: deadline hiện tại là gì, vì sao cần thay đổi, thời hạn mới được đề xuất là khi nào và công việc sẽ được xử lý ra sao sau khi được chấp thuận.
Bài học Adjusting a Deadline tập trung vào cách viết email xin gia hạn hoặc điều chỉnh deadline bằng tiếng Anh, kèm từ vựng, mẫu câu theo từng mục đích, hai email mẫu, lỗi thường gặp, bài tập và cách áp dụng trong môi trường công sở.

Key takeaways:
- Biết cách xin dời deadline mà không tạo cảm giác thiếu trách nhiệm.
- Dùng đúng các cụm như meet a deadline, extend the deadline, request an extension.
- Viết email theo flow: nêu vấn đề → giải thích → đề xuất deadline mới → cam kết → xác nhận.
- Tránh các câu quá trực tiếp như “Change the deadline” hoặc “I cannot finish it”.
- Luyện xử lý cả tình huống người nhận đồng ý, từ chối hoặc đề xuất một mốc khác.
- Áp dụng được vào marketing, sales, HR, admin, customer service và quản lý dự án.
Mục lục
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Adjusting a Deadline
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc email Adjusting a Deadline
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi xin điều chỉnh deadline
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Adjusting a Deadline
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Adjusting a Deadline trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Adjusting a Deadline |
| Nhóm kỹ năng | Business Email |
| Level đề xuất | B1 |
| Phù hợp với | Sinh viên sắp đi làm, nhân viên văn phòng, marketing, sales, HR, admin, customer service, giáo viên/tư vấn giáo dục |
| Mục tiêu | Dùng tiếng Anh để đề nghị, trao đổi và xác nhận việc điều chỉnh deadline |
| Output sau bài học | Viết được email xin gia hạn deadline rõ ràng, lịch sự và có deadline mới cụ thể |
Tham khảo thêm: Cách viết email chuyên nghiệp trong công việc bằng tiếng Anh | https://secenglish.vn/viet-email-chuyen-nghiep-va-thu-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/viet-email-chuyen-nghiep-va-thu-cong-viec/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Adjusting a deadline xuất hiện khi thời hạn đã được thống nhất nhưng điều kiện thực tế thay đổi. Một bộ phận có thể đang chờ dữ liệu, khách hàng gửi thêm yêu cầu, hệ thống gặp lỗi, khối lượng công việc tăng hoặc một bước phụ thuộc chưa hoàn thành.
Trong nội bộ công ty, email xin đổi deadline thường có mức độ neutral đến polite. Khi gửi cho quản lý, khách hàng hoặc đối tác, giọng điệu cần lịch sự hơn và tránh tạo cảm giác đang đơn phương thông báo.
Ví dụ, thay vì viết:
We cannot finish this on Friday. The new deadline is Monday.
Cách chuyên nghiệp hơn là:
Would it be possible to extend the deadline from Friday to Monday? We need additional time to complete the final quality check.
Người viết không chỉ thông báo rằng công việc trễ. Người viết cho thấy mình đã đánh giá tình hình, có lý do hợp lý và đưa ra một phương án cụ thể.
Adjusting a deadline cũng không phải lúc nào cũng có nghĩa là lùi deadline. Trong một số tình huống, quản lý hoặc khách hàng cần hoàn thành công việc sớm hơn. Khi đó có thể dùng bring the deadline forward hoặc diễn đạt rõ bằng cách đổi từ ngày A sang ngày B để tránh hiểu nhầm.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Adjusting a Deadline
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Nêu lý do viết email | Cho người nhận biết ngay email liên quan đến deadline nào |
| Thông báo vấn đề | Mô tả trở ngại ngắn gọn, không đổ lỗi |
| Xin thêm thời gian | Đề nghị điều chỉnh deadline bằng câu hỏi lịch sự |
| Đề xuất deadline mới | Đưa ra ngày hoặc giờ cụ thể |
| Thể hiện trách nhiệm | Nêu phần việc đã hoàn thành và kế hoạch tiếp theo |
| Xác nhận | Yêu cầu người nhận xác nhận deadline mới hoặc đề xuất phương án khác |
Một email tốt không cần giải thích quá dài. Người nhận chủ yếu cần biết: What happened? What do you need? When can you deliver?
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| deadline | noun | hạn chót | Nói về thời hạn phải hoàn thành việc | The deadline is Friday. |
| due date | noun phrase | ngày đến hạn | Báo cáo, tài liệu, thanh toán, nhiệm vụ | The due date is 15 September. |
| original deadline | noun phrase | deadline ban đầu | So sánh với deadline mới | The original deadline was Monday. |
| revised deadline | noun phrase | deadline đã điều chỉnh | Xác nhận thời hạn mới | The revised deadline is Thursday. |
| final deadline | noun phrase | hạn cuối cùng | Khi không thể gia hạn thêm | Friday is the final deadline. |
| extension | noun | sự gia hạn | Nói về khoảng thời gian được gia hạn | We received a two-day extension. |
| deadline extension | noun phrase | việc gia hạn deadline | Email, quản lý dự án | I am writing to request a deadline extension. |
| extend the deadline | verb phrase | gia hạn deadline | Đề nghị lùi thời hạn | Could we extend the deadline to Friday? |
| request an extension | verb phrase | xin gia hạn | Cách diễn đạt chuyên nghiệp | I would like to request an extension. |
| meet a deadline | verb phrase | hoàn thành đúng hạn | Báo cáo tiến độ | We are working to meet the deadline. |
| miss a deadline | verb phrase | trễ deadline | Cảnh báo rủi ro | We may miss the deadline. |
| tight deadline | noun phrase | deadline gấp | Khối lượng lớn, thời gian ngắn | We are working under a tight deadline. |
| realistic deadline | noun phrase | deadline khả thi | Khi thương lượng tiến độ | Friday would be a more realistic deadline. |
| project timeline | noun phrase | tiến độ dự án | Trao đổi toàn bộ kế hoạch | The change may affect the project timeline. |
| revised timeline | noun phrase | tiến độ điều chỉnh | Sau khi thay deadline | I have attached the revised timeline. |
| deliverable | noun | sản phẩm/bàn giao đầu ra | Dự án, agency, marketing | The final deliverable is almost ready. |
| submission | noun | việc nộp tài liệu | Báo cáo, hồ sơ, bài trình bày | The submission is due tomorrow. |
| delay | noun/verb | sự chậm trễ; làm chậm | Giải thích vấn đề | There has been a slight delay. |
| unexpected delay | noun phrase | chậm trễ ngoài dự kiến | Khi có phát sinh | We experienced an unexpected delay. |
| unforeseen issue | noun phrase | vấn đề không lường trước | Email formal hơn | An unforeseen issue has affected the schedule. |
| dependency | noun | đầu việc phụ thuộc | Quản lý dự án | We are waiting on an external dependency. |
| workload | noun | khối lượng công việc | Giải thích áp lực tiến độ | The team has a heavier workload this week. |
| priority | noun | việc ưu tiên | Sắp xếp lại công việc | This project remains our top priority. |
| additional time | noun phrase | thêm thời gian | Xin thêm thời gian xử lý | We need additional time for testing. |
| stay on track | verb phrase | giữ đúng tiến độ | Cam kết sau điều chỉnh | The new schedule will help us stay on track. |
| complete on time | verb phrase | hoàn thành đúng hạn | Cam kết deadline mới | We will complete the work on time. |
| confirm the new deadline | verb phrase | xác nhận deadline mới | Chốt email | Please confirm the new deadline. |
| agree on a new deadline | verb phrase | thống nhất deadline mới | Thương lượng | Could we agree on a new deadline? |
Các collocation như meet a deadline, miss a deadline, tight deadline và extend the deadline thường được dùng trực tiếp trong ngữ cảnh Business English.
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Mở đầu | I’m writing to discuss the deadline for the monthly report. | Tôi viết email để trao đổi về deadline của báo cáo tháng. | Neutral |
| Mở đầu | I’d like to discuss a possible adjustment to the current deadline. | Tôi muốn trao đổi về khả năng điều chỉnh deadline hiện tại. | Polite |
| Mở đầu | I’m writing to request an extension for the project deadline. | Tôi viết email để xin gia hạn deadline dự án. | Formal |
| Nêu vấn đề | We have experienced a slight delay in the final review. | Quá trình kiểm tra cuối đang chậm hơn dự kiến một chút. | Neutral |
| Nêu vấn đề | We are still waiting for the final data from another team. | Chúng tôi vẫn đang chờ dữ liệu cuối từ bộ phận khác. | Neutral |
| Nêu vấn đề | An unexpected issue has affected our original timeline. | Một vấn đề phát sinh đã ảnh hưởng đến tiến độ ban đầu. | Polite |
| Nêu vấn đề | Due to an unforeseen issue, we need additional time to complete the task. | Do một vấn đề ngoài dự kiến, chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành công việc. | Formal |
| Xin gia hạn | Could we extend the deadline to Friday? | Chúng ta có thể gia hạn deadline đến thứ Sáu không? | Neutral |
| Xin gia hạn | Would it be possible to extend the deadline by two days? | Có thể gia hạn deadline thêm hai ngày không? | Polite |
| Xin gia hạn | I would like to request an extension until 20 September. | Tôi muốn xin gia hạn đến ngày 20 tháng 9. | Formal |
| Xin gia hạn | Would you be open to moving the deadline from Tuesday to Thursday? | Anh/chị có đồng ý chuyển deadline từ thứ Ba sang thứ Năm không? | Polite |
| Xin hoàn thành sớm hơn | Would it be possible to bring the deadline forward to Wednesday? | Có thể chuyển deadline sớm lên thứ Tư không? | Polite |
| Đề xuất ngày mới | Friday would give us enough time to complete the final checks. | Thứ Sáu sẽ cho chúng tôi đủ thời gian hoàn tất bước kiểm tra cuối. | Neutral |
| Đề xuất ngày mới | We propose a revised deadline of 18 September. | Chúng tôi đề xuất deadline mới là ngày 18 tháng 9. | Formal |
| Giải thích | The extra time would allow us to complete the work properly. | Khoảng thời gian bổ sung sẽ giúp chúng tôi hoàn thành công việc đầy đủ. | Polite |
| Giải thích | This would allow us to incorporate the latest feedback. | Điều này sẽ giúp chúng tôi cập nhật các phản hồi mới nhất. | Formal |
| Thể hiện trách nhiệm | We have already completed the first two sections. | Chúng tôi đã hoàn thành hai phần đầu. | Neutral |
| Thể hiện trách nhiệm | The project remains a priority for our team. | Dự án vẫn là một ưu tiên của đội ngũ. | Polite |
| Thể hiện trách nhiệm | If approved, we will deliver the final version by Thursday afternoon. | Nếu được chấp thuận, chúng tôi sẽ gửi bản cuối vào chiều thứ Năm. | Polite |
| Thể hiện trách nhiệm | We are confident that we can meet the revised deadline. | Chúng tôi tin rằng có thể hoàn thành đúng deadline mới. | Formal |
| Đồng ý | The revised deadline works for me. | Deadline mới phù hợp với tôi. | Neutral |
| Đồng ý | Thursday works well on our side. | Thứ Năm phù hợp với phía chúng tôi. | Neutral |
| Thương lượng | Could we agree on Wednesday instead? | Chúng ta có thể thống nhất sang thứ Tư thay vào đó không? | Polite |
| Từ chối | I’m afraid Friday would be too late for the next stage of the project. | E rằng thứ Sáu sẽ quá muộn cho giai đoạn tiếp theo của dự án. | Polite |
| Từ chối | Unfortunately, we need to keep the original deadline. | Rất tiếc, chúng ta cần giữ deadline ban đầu. | Formal |
| Xác nhận | Please let me know if the revised deadline works for you. | Vui lòng cho tôi biết deadline mới có phù hợp không. | Polite |
| Xác nhận | Could you please confirm the new deadline? | Anh/chị vui lòng xác nhận deadline mới được không? | Polite |
| Kết thúc | Thank you for your understanding. | Cảm ơn anh/chị đã thông cảm. | Polite |
| Kết thúc | I appreciate your flexibility on this matter. | Tôi trân trọng sự linh hoạt của anh/chị trong vấn đề này. | Formal |
| Kết thúc | I look forward to your confirmation. | Tôi mong nhận được xác nhận của anh/chị. | Formal |
Một nguyên tắc quan trọng là tránh biến việc xin gia hạn thành thông báo một chiều. Khi chưa được phê duyệt, Would it be possible to…? hoặc Could we…? phù hợp hơn câu khẳng định kiểu “The new deadline is Friday.”
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/
Cấu trúc email Adjusting a Deadline
| Phần email | Mục đích | Mẫu câu |
|---|---|---|
| Subject | Cho biết email liên quan đến deadline nào | Request to Extend the Deadline for Monthly Report |
| Greeting | Chào người nhận đúng mức độ trang trọng | Dear Ms. Taylor, / Hello James, |
| Opening | Nêu ngay lý do viết | I’m writing to discuss the deadline for… |
| Main message | Giải thích vấn đề và tình trạng hiện tại | We are currently waiting for… |
| Request / Action | Đề xuất deadline mới và yêu cầu xác nhận | Would it be possible to extend the deadline to…? |
| Closing | Cảm ơn và chốt bước tiếp theo | Thank you for your understanding. Please let me know if this works for you. |
Flow dễ áp dụng:
Deadline hiện tại → Vấn đề → Tiến độ hiện tại → Deadline mới → Cam kết → Xác nhận
Ví dụ:
The report is currently due on Tuesday. We are still waiting for the final sales figures. The main analysis is already complete. Would it be possible to extend the deadline to Thursday? This would give us enough time to verify the figures and submit the final version. Please let me know if Thursday works for you.
Cấu trúc này giúp email ngắn nhưng vẫn đủ thông tin để người nhận đưa ra quyết định.
Mẫu hoàn chỉnh
Email mẫu 1: Xin gia hạn deadline với quản lý
Subject: Request to Extend the Deadline for the Campaign Report
Dear Ms. Taylor,
I’m writing to discuss the deadline for the campaign report, which is currently due this Thursday.
We have completed the performance analysis and most of the recommendations. However, we are still waiting for the final sales data needed to complete the last section.
Would it be possible to extend the deadline to Monday, 21 September? The additional time would allow us to verify the figures and make sure the final report is accurate.
The report remains a priority for our team, and if the extension is approved, we will deliver the completed version by Monday afternoon.
Please let me know if the revised deadline works for you. Thank you for your understanding.
Best regards,
Mai
Dịch nghĩa:
Tiêu đề: Đề nghị gia hạn deadline báo cáo chiến dịch
Kính gửi cô Taylor,
Tôi viết email để trao đổi về deadline của báo cáo chiến dịch, hiện được yêu cầu hoàn thành vào thứ Năm tuần này.
Chúng tôi đã hoàn tất phần phân tích hiệu quả và phần lớn nội dung đề xuất. Tuy nhiên, chúng tôi vẫn đang chờ số liệu bán hàng cuối cùng để hoàn thiện phần cuối.
Liệu deadline có thể được gia hạn đến thứ Hai, ngày 21 tháng 9 không? Khoảng thời gian bổ sung sẽ giúp chúng tôi kiểm tra lại số liệu và đảm bảo báo cáo cuối chính xác.
Báo cáo vẫn là một ưu tiên của đội ngũ và nếu việc gia hạn được chấp thuận, chúng tôi sẽ gửi bản hoàn chỉnh vào chiều thứ Hai.
Mong anh/chị cho biết deadline mới có phù hợp không. Cảm ơn anh/chị đã thông cảm.
Trân trọng,
Mai
Điểm cần nhớ: Email không dừng ở “chúng tôi chưa làm xong”. Người viết cho biết phần nào đã hoàn thành, phần nào đang vướng, deadline mới cụ thể và cam kết giao việc.
Email mẫu 2: Thương lượng deadline mới với đối tác
Subject: Proposed Revision to the Delivery Deadline
Dear Mr. Wilson,
I’m contacting you regarding the delivery scheduled for 16 October.
Due to an unexpected delay in the final testing stage, we may need additional time before releasing the completed files. We apologise for the change to the original schedule.
We would like to propose a revised deadline of 19 October. This would allow us to complete the remaining checks without affecting the quality of the final delivery.
We understand that this change may affect your schedule. If 19 October is too late, could we agree on an alternative date that works for both sides?
We appreciate your flexibility and will continue to keep you updated on our progress.
I look forward to your confirmation.
Kind regards,
Daniel
Dịch nghĩa:
Tiêu đề: Đề xuất điều chỉnh thời hạn bàn giao
Kính gửi ông Wilson,
Tôi liên hệ về lịch bàn giao dự kiến vào ngày 16 tháng 10.
Do có sự chậm trễ ngoài dự kiến ở bước kiểm tra cuối, chúng tôi có thể cần thêm thời gian trước khi gửi các file hoàn chỉnh. Chúng tôi xin lỗi vì thay đổi so với lịch ban đầu.
Chúng tôi muốn đề xuất deadline mới là ngày 19 tháng 10. Khoảng thời gian này sẽ giúp chúng tôi hoàn tất các bước kiểm tra còn lại mà không ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm bàn giao.
Chúng tôi hiểu rằng thay đổi này có thể ảnh hưởng đến lịch trình của phía anh. Nếu ngày 19 tháng 10 là quá muộn, liệu hai bên có thể thống nhất một mốc khác phù hợp hơn không?
Chúng tôi trân trọng sự linh hoạt của anh và sẽ tiếp tục cập nhật tiến độ.
Mong nhận được xác nhận của anh.
Trân trọng,
Daniel
Điểm cần nhớ: Khi deadline ảnh hưởng đến đối tác, email cần thể hiện rõ tác động, xin lỗi khi phù hợp và mở ra khả năng thương lượng thay vì áp đặt ngày mới.
Lỗi sai thường gặp khi xin điều chỉnh deadline
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thông báo deadline mới khi chưa được đồng ý | The new deadline is Friday. | Would it be possible to extend the deadline to Friday? | Khi cần phê duyệt, dùng câu hỏi lịch sự |
| Nói quá trực tiếp | Change the deadline to Monday. | Could we move the deadline to Monday? | Câu mệnh lệnh dễ tạo cảm giác áp đặt |
| Chỉ nói không làm kịp | I cannot finish it. | We need additional time to complete the final review. | Tập trung vào vấn đề và giải pháp |
| Không đưa deadline mới | Please give me more time. | Could we extend the deadline to 20 September? | Người nhận cần một mốc cụ thể |
| Dịch từng từ | I want you to sympathize with my situation. | Thank you for your understanding. | “Sympathize” không phù hợp trong cách kết email thông thường |
| Dùng sai collocation | make the deadline longer | extend the deadline | Collocation tự nhiên là “extend the deadline” |
| Đổ lỗi | The design team sent everything late. | We received the final design later than expected. | Giữ giọng điệu trung tính |
| Giải thích quá dài | Viết một đoạn dài kể toàn bộ vấn đề nội bộ | Due to an unexpected delay in testing, we need two additional days. | Chỉ giữ thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến deadline |
| Không thể hiện trách nhiệm | We need more time. | We have completed the main draft and need two additional days for final checks. | Cho thấy tiến độ hiện tại |
| Không chốt action item | Thanks. | Please let me know if the revised deadline works for you. | Người nhận biết cần phản hồi điều gì |
Một lỗi nữa là dùng từ deadline quá nhiều trong cùng email. Có thể thay đổi tự nhiên bằng timeline, due date, delivery date, revised date khi ngữ cảnh phù hợp.
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| I need more time. | I would like to request some additional time to complete the task. | Email với quản lý |
| Give me two more days. | Would it be possible to extend the deadline by two days? | Xin gia hạn |
| I can’t finish it today. | We may need additional time to complete the final review. | Báo rủi ro tiến độ |
| Change the deadline to Friday. | Could we move the deadline to Friday? | Trao đổi nội bộ |
| We are late. | We have experienced a slight delay. | Cập nhật chuyên nghiệp |
| The other team is late. | We are still waiting for the final input from another team. | Tránh đổ lỗi |
| Friday is better. | Friday would give us enough time to complete the remaining checks. | Giải thích deadline mới |
| Is Monday OK? | Please let me know if Monday works for you. | Xác nhận |
| I want an extension. | I would like to request an extension until Monday. | Email formal |
| Sorry for being late. | I apologise for the delay and any inconvenience caused. | Khách hàng/đối tác |
| We will try to finish Monday. | We are confident that we can deliver the final version by Monday. | Cam kết rõ ràng |
| I don’t accept Friday. | I’m afraid Friday would be too late for the next stage of the project. | Từ chối lịch mới |
| Do Wednesday instead. | Could we agree on Wednesday instead? | Thương lượng |
| Tell me soon. | I would appreciate your confirmation when convenient. | Formal |
| Thanks. | Thank you for your understanding and flexibility. | Kết email |
Câu chuyên nghiệp không nhất thiết phải dài. Điểm khác biệt nằm ở việc giảm tính áp đặt, tăng tính cụ thể và làm rõ bước tiếp theo.
Bài tập Business English chủ đề Adjusting a Deadline
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.
- Would it be possible to extend the deadline to Friday?
- We have experienced a slight delay in testing.
- Please let me know if the revised deadline works for you.
- The report remains our top priority.
- I’m writing to discuss the deadline for the monthly report.
- Friday would give us enough time to complete the final checks.
- I’m afraid Monday would be too late for the next stage.
- Thank you for your understanding.
A. Từ chối một deadline được đề xuất
B. Kết email lịch sự
C. Nêu lý do viết email
D. Giải thích vấn đề
E. Xin gia hạn
F. Thể hiện trách nhiệm
G. Giải thích vì sao chọn deadline mới
H. Xin xác nhận
Task 2: Choose the best response
1. Deadline hiện tại là thứ Tư nhưng cần thêm hai ngày. Câu nào phù hợp nhất?
A. Give me two days.
B. I don’t finish Wednesday.
C. Would it be possible to extend the deadline to Friday?
D. Friday is the new deadline.
2. Muốn giải thích rằng đang chờ số liệu từ bộ phận khác:
A. The other team is too slow.
B. We are still waiting for the final data from another team.
C. They did not do their job.
D. Because another team.
3. Muốn cho người nhận biết phần lớn công việc đã xong:
A. We have already completed the main analysis.
B. We are doing something.
C. The work is not bad.
D. We nearly maybe finish.
4. Khách hàng đề xuất deadline quá muộn đối với kế hoạch của mình:
A. No.
B. Friday is impossible.
C. I’m afraid Friday would be too late for the next stage of the project.
D. Don’t use Friday.
5. Muốn chốt lại việc cần người nhận xác nhận:
A. Answer me.
B. Tell me.
C. Please let me know if the revised deadline works for you.
D. Waiting.
6. Một vấn đề kỹ thuật ngoài dự kiến làm chậm tiến độ:
A. Due to an unexpected technical issue, we have experienced a slight delay.
B. Technical problem makes me late.
C. The computer is bad.
D. We have bad technical.
7. Muốn đề xuất deadline mới là ngày 18 tháng 10:
A. We propose a revised deadline of 18 October.
B. Deadline 18 October.
C. Do it on 18 October.
D. I make deadline 18 October.
8. Muốn cảm ơn người nhận vì linh hoạt khi đổi lịch:
A. Thanks for changing.
B. I appreciate your flexibility on this matter.
C. Good that you change it.
D. Thanks because deadline.
Task 3: Complete the email
Phrase bank:
additional time – revised deadline – discuss – waiting for – possible – complete – understanding – confirm
Subject: Request to Adjust Project Deadline
Dear Alex,
I’m writing to (1) ________ the deadline for the current project.
We have completed most of the work, but we are still (2) ________ the final information from the supplier. As a result, we need some (3) ________ to finish the last section.
Would it be (4) ________ to extend the deadline from Tuesday to Thursday?
The (5) ________ would give us enough time to (6) ________ the final checks.
Thank you for your (7) ________. Please (8) ________ whether Thursday works for you.
Best regards,
Linh
Task 4: Rewrite and proofread to sound more professional
Viết lại các câu sau.
- Give me more time.
- I can’t finish it Friday.
- The design team sent things late, so it is their fault.
- Change deadline Monday.
- I want you to accept the new deadline.
- Please reply me fast.
Task 5: Role-play / Writing practice
Tình huống 1:
Bạn làm marketing. Báo cáo chiến dịch phải nộp vào thứ Tư nhưng dữ liệu chuyển đổi cuối cùng sẽ chỉ có vào chiều thứ Tư. Viết email 80–100 từ xin chuyển deadline sang thứ Sáu.
Tình huống 2:
Bạn làm admin. Nhà cung cấp thông báo tài liệu sẽ đến muộn một ngày. Viết email cho quản lý xin điều chỉnh deadline bàn giao từ thứ Hai sang thứ Ba.
Tình huống 3:
Một đồng nghiệp xin chuyển deadline từ thứ Tư sang thứ Hai tuần sau, nhưng team cần kết quả vào thứ Sáu. Viết phản hồi lịch sự và đề xuất thứ Sáu.
Tình huống 4:
Khách hàng đồng ý gia hạn deadline. Viết email ngắn xác nhận deadline mới và cam kết thời gian bàn giao.
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – E
2 – D
3 – H
4 – F
5 – C
6 – G
7 – A
8 – B
Các câu được phân loại theo chức năng trong email. Khi viết thật, thứ tự thường là: mở đầu → vấn đề → yêu cầu → lý do cho deadline mới → cam kết → xác nhận → cảm ơn.
Task 2
1. C
“Would it be possible to extend the deadline to Friday?” vừa đưa ra yêu cầu vừa giữ giọng lịch sự. A và D mang tính áp đặt; B sai cấu trúc.
2. B
Câu B mô tả tình trạng khách quan mà không đổ lỗi cho bộ phận khác.
3. A
“We have already completed…” thể hiện tiến độ cụ thể và trách nhiệm của người viết.
4. C
“I’m afraid…” giúp làm mềm lời từ chối, sau đó giải thích lý do deadline đó không phù hợp.
5. C
Câu C chỉ rõ người nhận cần xác nhận điều gì.
6. A
Cấu trúc “Due to + noun phrase” phù hợp để nêu nguyên nhân ngắn gọn.
7. A
“Propose a revised deadline of…” là cách diễn đạt tự nhiên trong email công việc.
8. B
“Appreciate your flexibility” phù hợp khi cảm ơn người nhận đã chấp nhận hoặc cân nhắc thay đổi lịch.
Task 3
- discuss
- waiting for
- additional time
- possible
- revised deadline
- complete
- understanding
- confirm
Email hoàn chỉnh:
I’m writing to discuss the deadline for the current project.
We have completed most of the work, but we are still waiting for the final information from the supplier. As a result, we need some additional time to finish the last section.
Would it be possible to extend the deadline from Tuesday to Thursday?
The revised deadline would give us enough time to complete the final checks.
Thank you for your understanding. Please confirm whether Thursday works for you.
Task 4
1. Give me more time.
Cách sửa:
Would it be possible to give us some additional time to complete the task?
Giải thích: Dùng câu hỏi lịch sự thay cho mệnh lệnh.
2. I can’t finish it Friday.
Cách sửa:
I may need additional time to complete the task, as the final review is still in progress.
Giải thích: Cấu trúc rõ nguyên nhân hơn và tránh tập trung vào việc “không làm được”.
3. The design team sent things late, so it is their fault.
Cách sửa:
We received the final design files later than expected, which has affected the current timeline.
Giải thích: Giữ giọng trung tính và tập trung vào tác động đến công việc.
4. Change deadline Monday.
Cách sửa:
Could we move the deadline to Monday?
Giải thích: Cần có chủ ngữ, động từ đầy đủ và dùng câu hỏi lịch sự.
5. I want you to accept the new deadline.
Cách sửa:
Please let me know if the revised deadline works for you.
Giải thích: Cho phép người nhận xác nhận hoặc thương lượng thay vì yêu cầu họ phải chấp nhận.
6. Please reply me fast.
Cách sửa:
I would appreciate your confirmation when convenient.
Hoặc:
Could you please confirm the revised deadline by Thursday afternoon?
Giải thích: “Reply me” không tự nhiên; dùng “reply to me” hoặc chuyển sang “confirm”. Khi thực sự cần phản hồi trước một thời điểm, nêu mốc cụ thể thay vì viết “fast”.
Task 5
Đáp án mẫu – Tình huống 1
Subject: Request to Extend the Campaign Report Deadline
Dear Ms. Lee,
I’m writing to discuss the deadline for the campaign report, which is currently due on Wednesday.
The main analysis is complete, but we will only receive the final conversion data on Wednesday afternoon. Would it be possible to extend the deadline to Friday?
This would give us enough time to verify the figures and complete the final recommendations.
Please let me know if Friday works for you. Thank you for your understanding.
Best regards,
Minh
Đáp án mẫu – Tình huống 2
Subject: Request to Adjust the Delivery Deadline
Dear Mr. Brown,
Our supplier has informed us that the required documents will arrive one day later than expected.
Would it be possible to move the delivery deadline from Monday to Tuesday? We will complete the remaining preparation in advance so that the documents can be delivered as soon as they arrive.
Thank you for your understanding.
Best regards,
Lan
Đáp án mẫu – Tình huống 3
Hi David,
Thanks for the update. I’m afraid Monday would be too late because the team needs the results for Friday’s review meeting.
Would it be possible to complete the task by Friday afternoon instead?
Please let me know if that timeline works for you.
Best,
Trang
Đáp án mẫu – Tình huống 4
Dear Ms. Parker,
Thank you for confirming the extension.
Just to confirm, the revised deadline is Tuesday, 22 September. We will complete the remaining checks and send the final version by 3 p.m. that day.
Thank you again for your flexibility.
Kind regards,
Nam
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Marketing cần chờ dữ liệu chiến dịch | We are still waiting for the final campaign data. | Nêu dữ liệu còn thiếu thay vì nói chung chung |
| Sales cần thêm thời gian hoàn thiện proposal | Would it be possible to extend the deadline to Friday? | Đưa ngày mới cụ thể |
| HR cần đổi hạn gửi danh sách nhân sự | We would like to propose a revised deadline of Monday. | Phù hợp email giữa các phòng ban |
| Admin bị chậm tài liệu từ nhà cung cấp | We received the documents later than expected. | Tránh đổ lỗi trực tiếp |
| Customer service cần thêm thời gian kiểm tra case | We need additional time to review the case properly. | Kèm thời điểm sẽ phản hồi |
| Giáo viên/tư vấn giáo dục cần dời hạn gửi báo cáo | Could we move the submission deadline to Thursday? | Xác nhận lại với quản lý |
| Project team phát hiện lỗi kỹ thuật | An unexpected technical issue has affected the timeline. | Nêu ảnh hưởng và phương án mới |
| Quản lý không thể chấp nhận deadline được đề xuất | I’m afraid Monday would be too late. Could we agree on Friday instead? | Từ chối rồi đưa phương án thay thế |
Trong thực tế, một email xin đổi deadline đáng tin cậy thường đi cùng một deadline mới có khả năng thực hiện được. Việc liên tục xin gia hạn nhiều lần dễ làm giảm độ tin cậy của kế hoạch, vì vậy mốc mới cần được cân nhắc dựa trên phần việc còn lại và các dependency liên quan.
Tham khảo thêm: Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm | https://secenglish.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/ | https://anhngusec.edu.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/
FAQ về Adjusting a Deadline trong Business English

1. Chủ đề Adjusting a Deadline phù hợp với level nào?
B1 phù hợp với phần lớn tình huống cơ bản: xin thêm thời gian, giải thích lý do, đề xuất deadline mới và xác nhận. Ở B2–C1, tình huống có thể mở rộng sang thương lượng nhiều bên, quản lý rủi ro và xử lý tác động đến dự án.
2. “Extend the deadline” và “postpone the deadline” có giống nhau không?
“Extend the deadline” tập trung vào việc cho thêm thời gian trước khi hết hạn. Trong công việc, đây thường là lựa chọn rõ nghĩa khi nói về gia hạn. Khi cần tránh mơ hồ, viết trực tiếp: extend the deadline from Tuesday to Friday.
3. Có cần giải thích chi tiết lý do xin dời deadline không?
Không cần kể toàn bộ vấn đề nội bộ. Một đến hai câu thường đủ để người nhận hiểu nguyên nhân và đánh giá đề nghị.
4. Có nên xin lỗi khi xin gia hạn không?
Nếu sự thay đổi gây ảnh hưởng cho khách hàng, quản lý hoặc một nhóm khác, lời xin lỗi ngắn như We apologise for the delay hoặc We apologise for any inconvenience caused phù hợp. Với trao đổi nội bộ thông thường, không phải tình huống nào cũng cần xin lỗi dài.
5. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Trọng tâm là nhớ một số khung có thể thay đổi thông tin, chẳng hạn:
- I’m writing to discuss…
- Would it be possible to…?
- We need additional time to…
- Please let me know if… works for you.
Sau đó thay deadline, công việc và lý do theo tình huống thật.
6. Làm sao luyện phản xạ với chủ đề này?
Chọn một deadline giả định, tự viết email 80–120 từ, rồi đổi lần lượt người nhận: đồng nghiệp, quản lý, khách hàng. Cùng một nội dung nhưng mức độ lịch sự cần thay đổi theo quan hệ công việc.
Kết luận

Adjusting a Deadline không đơn giản là nói rằng công việc chưa hoàn thành. Cách giao tiếp chuyên nghiệp cần kết hợp lý do rõ ràng, deadline mới cụ thể, thái độ chịu trách nhiệm và bước xác nhận cuối cùng.
Khung dễ nhớ nhất là:
Explain → Request → Propose → Commit → Confirm
Luyện lại khung này bằng email, role-play và những deadline gần với công việc thực tế sẽ giúp mẫu câu trở thành phản xạ thay vì chỉ là kiến thức để học thuộc.
Xem thêm
- Giao tiếp doanh nghiệp bằng tiếng Anh
- Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng
- Viết email tiếng Anh cho khách hàng
- Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp
- Softening Language với khách hàng
- Những câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng

