Asking for Clarification: Cách hỏi lại để làm rõ bằng tiếng Anh trong công việc
Trong cuộc họp, cuộc gọi hoặc khi nhận nhiệm vụ bằng tiếng Anh, có những lúc bạn nghe được từng từ nhưng vẫn chưa chắc người nói thực sự muốn gì. Deadline là thứ Sáu hay phải gửi trước thứ Sáu? “Update the report” nghĩa là sửa số liệu hay viết lại toàn bộ? Khách hàng đang yêu cầu thay đổi hay chỉ hỏi thêm thông tin?
Im lặng và đoán ý có thể dẫn đến sai việc. Hỏi lại quá trực tiếp như “What?” hoặc “I don’t understand you” lại dễ tạo cảm giác thiếu chuyên nghiệp. Với Asking for clarification, mục tiêu không phải là nói những câu thật phức tạp mà là biết cách yêu cầu người khác nhắc lại, giải thích rõ hơn, đưa ví dụ hoặc xác nhận đúng điều mình vừa hiểu.
Bài học tập trung vào các cụm từ thường dùng trong công việc, mẫu câu theo từng mục đích, hội thoại thực tế, lỗi người Việt thường gặp và bài tập giúp biến việc hỏi lại thành phản xạ giao tiếp tự nhiên.

Key takeaways:
- Biết hỏi lại khi chưa nghe rõ, chưa hiểu ý hoặc thiếu thông tin trong tình huống công việc.
- Phân biệt câu hỏi clarification từ mức trung tính đến lịch sự và trang trọng.
- Dùng được các mẫu như “Could you clarify…?”, “Do you mean…?” và “Just to make sure…”.
- Tránh các lỗi quá trực tiếp, dịch từng từ từ tiếng Việt và xác nhận thông tin mơ hồ.
- Luyện qua hội thoại, bài tập viết lại câu và role-play sát môi trường công sở.
- Ứng dụng vào meeting, email, trao đổi với đồng nghiệp, khách hàng, HR, sales và admin.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Clarification
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc hội thoại Asking for Clarification
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi Asking for Clarification
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Asking for Clarification
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Asking for Clarification trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Asking for Clarification |
| Nhóm kỹ năng | Workplace Communication |
| Level đề xuất | B1 |
| Phù hợp với | Sinh viên sắp đi làm, người đi làm, sales, marketing, HR, customer service, admin, giáo viên/tư vấn giáo dục |
| Mục tiêu | Dùng tiếng Anh để hỏi lại, yêu cầu giải thích thêm và xác nhận thông tin trong công việc |
| Output sau bài học | Hỏi lại lịch sự trong hội thoại, meeting, call hoặc email và xác nhận được ý chính trước khi thực hiện công việc |
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Asking for clarification xuất hiện khi thông tin bạn nhận được chưa đủ rõ để hành động chính xác. Một đồng nghiệp có thể nói quá nhanh trong cuộc họp, quản lý có thể giao một nhiệm vụ với nhiều chi tiết, khách hàng có thể sử dụng một từ chưa quen hoặc email có thể chứa một yêu cầu chưa xác định rõ deadline.
Trong cuộc họp, người học thường cần hỏi lại khi không chắc một con số, mốc thời gian, trách nhiệm hoặc quyết định vừa được nhắc đến. Thay vì im lặng, một câu như “Just to clarify, do you need the final version by Friday?” giúp cả hai bên thống nhất thông tin trước khi chuyển sang nội dung tiếp theo.
Trong trao đổi với khách hàng hoặc đối tác, clarification còn giúp tránh hiểu sai yêu cầu. Ví dụ, khách hàng nói “We’d like a few changes to the proposal.” Người phụ trách cần làm rõ đó là thay đổi nội dung, ngân sách, timeline hay toàn bộ cấu trúc proposal.
Trong email và chat nội bộ, cách hỏi lại thường cần ngắn nhưng vẫn lịch sự. “Could you clarify which version you would like us to use?” rõ ràng và chuyên nghiệp hơn “Which one?” khi có nhiều tài liệu cùng lúc.
Mức độ trang trọng phụ thuộc vào người đang giao tiếp. Với đồng nghiệp quen thuộc, “Do you mean…?” hoặc “So you’d like me to…?” thường đủ tự nhiên. Với quản lý, khách hàng hoặc đối tác, các mẫu “Could you clarify…?”, “Would you mind explaining…?” hoặc “Just to make sure I’ve understood correctly…” tạo cảm giác mềm và chuyên nghiệp hơn.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Asking for Clarification
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Báo hiệu rằng chưa nghe rõ | Xin người nói lặp lại mà không làm cuộc trao đổi bị ngắt đột ngột |
| Yêu cầu giải thích thêm | Hỏi thêm chi tiết về một ý, yêu cầu hoặc thuật ngữ chưa rõ |
| Kiểm tra cách hiểu | Diễn đạt lại ý vừa nghe và hỏi người nói xác nhận |
| Làm rõ thông tin cụ thể | Xác nhận deadline, số lượng, người phụ trách, phạm vi hoặc yêu cầu |
| Yêu cầu ví dụ | Xin một ví dụ khi giải thích vẫn còn quá chung |
| Chốt lại trước khi hành động | Tóm tắt điều cần làm để tránh hiểu sai nhiệm vụ |
Một nguyên tắc quan trọng là không chỉ nói “I don’t understand.” Trong môi trường làm việc, câu hỏi hiệu quả hơn cần chỉ ra phần nào chưa rõ và thông tin nào cần xác nhận.
Ví dụ:
“I don’t understand.”
→ Chưa cho người nghe biết cần giải thích phần nào.
“Could you clarify what you mean by ‘final review’?”
→ Xác định chính xác cụm từ cần làm rõ.
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| clarify | verb | làm rõ, giải thích rõ hơn | Khi muốn một thông tin dễ hiểu hơn | Could you clarify the deadline? |
| clarification | noun | sự làm rõ, lời giải thích thêm | Email hoặc hội thoại trang trọng | I need some clarification on the request. |
| explain | verb | giải thích | Khi cần người nói trình bày ý nghĩa hoặc lý do | Could you explain this part again? |
| elaborate on | phrasal verb | nói chi tiết hơn về | Khi muốn người nói phát triển thêm một ý | Could you elaborate on the second point? |
| go over | phrasal verb | xem lại, nói lại | Khi muốn cùng xem lại thông tin | Can we go over the timeline again? |
| repeat | verb | lặp lại | Khi chưa nghe rõ | Could you repeat that, please? |
| rephrase | verb | diễn đạt lại bằng cách khác | Khi nghe rõ nhưng chưa hiểu cách diễn đạt | Could you rephrase that? |
| spell out | phrasal verb | giải thích thật rõ từng phần | Khi yêu cầu đang quá chung | Could you spell out what needs to be changed? |
| confirm | verb | xác nhận | Khi kiểm tra thông tin đã hiểu | Can you confirm the delivery date? |
| double-check | verb | kiểm tra lại | Khi muốn chắc chắn trước khi làm | I just want to double-check the deadline. |
| make sure | phrase | đảm bảo, chắc chắn | Khi xác nhận cách hiểu | I just want to make sure I understood correctly. |
| mean | verb | có ý là | Khi hỏi ý thực sự của người nói | What exactly do you mean by “urgent”? |
| refer to | phrasal verb | đề cập đến | Khi chưa rõ người nói đang nói về đối tượng nào | Are you referring to the latest report? |
| specific | adjective | cụ thể | Khi cần thêm chi tiết | Could you be more specific? |
| detail | noun | chi tiết | Khi cần bổ sung thông tin | Could you give me a few more details? |
| requirement | noun | yêu cầu | Khi làm rõ phạm vi công việc | I’d like to clarify the project requirements. |
| expectation | noun | kỳ vọng | Khi hỏi rõ kết quả mong muốn | Could you clarify your expectations for the report? |
| deadline | noun | hạn hoàn thành | Khi xác nhận thời gian | Just to confirm, is the deadline Friday? |
| scope | noun | phạm vi | Khi xác nhận phần việc cần thực hiện | Could you clarify the scope of the task? |
| priority | noun | mức độ ưu tiên | Khi có nhiều việc cần xử lý | Which task should be the priority? |
| action item | noun phrase | đầu việc cần thực hiện | Sau cuộc họp | Could we confirm the action items? |
| responsibility | noun | trách nhiệm | Khi chưa rõ ai phụ trách | Could you clarify who is responsible for this? |
| in other words | phrase | nói cách khác | Khi diễn đạt lại ý | In other words, we need to finish this today? |
| if I understand correctly | phrase | nếu tôi hiểu đúng | Khi kiểm tra cách hiểu | If I understand correctly, the client wants a new draft. |
| just to clarify | phrase | để làm rõ | Mở đầu câu hỏi xác nhận | Just to clarify, are we changing the entire plan? |
| just to confirm | phrase | để xác nhận lại | Kiểm tra dữ kiện cụ thể | Just to confirm, the meeting starts at 10, right? |
| what you mean is… | phrase | ý của anh/chị là… | Diễn đạt lại ý người khác | So what you mean is that we need more data? |
| did I understand correctly? | phrase | tôi hiểu như vậy có đúng không? | Sau khi tóm tắt lại | We’ll send the draft first. Did I understand correctly? |
“Clarify” mang nghĩa làm cho thông tin rõ hoặc dễ hiểu hơn, còn “clarification” là danh từ chỉ việc hoặc lời giải thích nhằm làm rõ thông tin.
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Khi chưa nghe rõ | Sorry, could you say that again? | Xin lỗi, anh/chị có thể nói lại được không? | Polite |
| Khi chưa nghe rõ | Sorry, I didn’t quite catch that. | Xin lỗi, tôi chưa nghe rõ phần đó. | Polite |
| Khi chưa nghe rõ | Could you repeat the last part, please? | Anh/chị có thể nhắc lại phần cuối được không? | Polite |
| Khi chưa hiểu ý | Could you explain what you mean by that? | Anh/chị có thể giải thích ý của phần đó không? | Polite |
| Khi chưa hiểu ý | Could you clarify what you mean by “final version”? | Anh/chị có thể làm rõ “bản cuối” ở đây nghĩa là gì không? | Polite |
| Khi chưa hiểu ý | Could you rephrase that, please? | Anh/chị có thể diễn đạt lại ý đó được không? | Polite |
| Yêu cầu thêm chi tiết | Could you give me a little more detail on that? | Anh/chị có thể cho tôi thêm một chút chi tiết không? | Polite |
| Yêu cầu thêm chi tiết | Could you elaborate on that point? | Anh/chị có thể nói rõ hơn về ý đó không? | Formal |
| Yêu cầu thêm chi tiết | Could you be a bit more specific? | Anh/chị có thể nói cụ thể hơn một chút không? | Neutral |
| Yêu cầu ví dụ | Could you give me an example? | Anh/chị có thể cho tôi một ví dụ không? | Neutral |
| Yêu cầu ví dụ | Could you give an example of what you have in mind? | Anh/chị có thể cho ví dụ về điều anh/chị đang hình dung không? | Polite |
| Kiểm tra cách hiểu | Do you mean we need to revise the whole report? | Ý anh/chị là chúng ta cần sửa toàn bộ báo cáo phải không? | Neutral |
| Kiểm tra cách hiểu | So, you’d like me to contact the client first? | Vậy anh/chị muốn tôi liên hệ khách hàng trước đúng không? | Neutral |
| Kiểm tra cách hiểu | If I understand correctly, we’re moving the deadline to Monday. | Nếu tôi hiểu đúng thì chúng ta đang chuyển deadline sang thứ Hai. | Polite |
| Kiểm tra cách hiểu | Am I right in thinking that we need a new proposal? | Tôi hiểu rằng chúng ta cần một proposal mới, đúng không? | Formal |
| Xác nhận thông tin | Just to confirm, the meeting starts at 9 a.m., correct? | Để xác nhận lại, cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ đúng không? | Polite |
| Xác nhận thông tin | Just to clarify, is Friday the submission date? | Để làm rõ, thứ Sáu là ngày nộp đúng không? | Polite |
| Xác nhận thông tin | Can I double-check the deadline with you? | Tôi có thể xác nhận lại deadline với anh/chị không? | Polite |
| Xác nhận người phụ trách | Could you clarify who will be responsible for this task? | Anh/chị có thể làm rõ ai sẽ phụ trách việc này không? | Formal |
| Xác nhận phạm vi | Could you clarify what is included in the scope? | Anh/chị có thể làm rõ những phần nào nằm trong phạm vi công việc không? | Formal |
| Xác nhận ưu tiên | Which part would you like us to prioritise? | Anh/chị muốn chúng tôi ưu tiên phần nào? | Polite |
| Xác nhận file/tài liệu | Are you referring to the document you sent yesterday? | Anh/chị đang nói đến tài liệu gửi hôm qua đúng không? | Neutral |
| Diễn đạt lại | In other words, you’d like us to keep the current design but change the content? | Nói cách khác, anh/chị muốn giữ thiết kế hiện tại nhưng đổi nội dung đúng không? | Polite |
| Diễn đạt lại | So, if I’ve understood correctly, there are two changes. | Vậy nếu tôi hiểu đúng thì có hai thay đổi. | Polite |
| Làm rõ qua email | I’m writing to clarify one point regarding your request. | Tôi viết email để làm rõ một điểm trong yêu cầu của anh/chị. | Formal |
| Làm rõ qua email | Could you please clarify which version you would like us to use? | Anh/chị vui lòng làm rõ muốn chúng tôi dùng phiên bản nào được không? | Formal |
| Làm rõ qua email | I would appreciate some clarification regarding the timeline. | Tôi mong nhận được thêm thông tin làm rõ về timeline. | Very formal |
| Chốt hành động | Just to make sure we’re aligned, I’ll send the revised file by 4 p.m. | Để đảm bảo hai bên thống nhất, tôi sẽ gửi file đã chỉnh trước 4 giờ chiều. | Polite |
| Chốt hành động | Let me summarise to make sure I’ve understood everything correctly. | Để tôi tóm tắt lại nhằm đảm bảo mình đã hiểu đúng mọi thông tin. | Polite |
| Chốt hành động | Please let me know if I’ve misunderstood anything. | Vui lòng cho tôi biết nếu tôi hiểu sai điểm nào. | Polite |
Không phải tình huống nào cũng cần dùng “clarify”. Trong giao tiếp trực tiếp, những cấu trúc đơn giản như “Do you mean…?”, “So you’d like me to…?” hoặc “Just to confirm…” thường tự nhiên và dễ phản xạ hơn.
Tham khảo thêm: Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp | https://secenglish.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/ | https://anhngusec.edu.vn/cac-mau-cau-giao-tiep-tieng-anh-trong-buoi-hop/
Cấu trúc hội thoại Asking for Clarification
Trong giao tiếp công việc, một câu hỏi làm rõ hiệu quả thường đi theo flow ngắn: báo hiệu vấn đề → chỉ ra điểm chưa rõ → đặt câu hỏi → xác nhận → chốt hành động.
| Bước | Mục đích | Mẫu câu gợi ý |
|---|---|---|
| 1 | Báo hiệu cần hỏi lại | Sorry, can I clarify something? |
| 2 | Nêu phần chưa rõ | I’m not completely clear on the deadline. |
| 3 | Đặt câu hỏi cụ thể | Do you mean the draft is due on Thursday or Friday? |
| 4 | Xác nhận cách hiểu | So, if I understand correctly, you need it by Thursday afternoon. |
| 5 | Chốt hành động | Got it. I’ll send the draft before 4 p.m. on Thursday. |
Cấu trúc này giúp cuộc trao đổi không dừng ở việc “hỏi lại cho hiểu”, mà kết thúc bằng một hành động cụ thể.
Ví dụ:
Manager: Please send the updated proposal before the client review.
Employee: Sorry, can I clarify one thing? When you say “before the client review”, do you mean Thursday afternoon?
Manager: Yes. Please send it by 3 p.m. on Thursday.
Employee: Got it. So I’ll send the updated proposal by 3 p.m. Thursday.
Điểm quan trọng là người hỏi không chỉ nói “When?” mà nhắc lại đúng đối tượng và mốc cần xác nhận.
Mẫu hoàn chỉnh
Hội thoại mẫu 1: Làm rõ nhiệm vụ trong cuộc họp
Team Leader: We need to revise the campaign plan before presenting it to the client next week.
Marketing Executive: Sorry, could I clarify one point? When you say “revise the campaign plan”, are you referring to the budget, the content plan or both?
Team Leader: Mainly the content plan. The budget can stay as it is for now.
Marketing Executive: So, if I understand correctly, we need to update the content direction but keep the current budget?
Team Leader: Exactly. I’d also like you to include two additional social media concepts.
Marketing Executive: Could you give me an example of what you have in mind?
Team Leader: Something more interactive, such as a short quiz or user-generated content campaign.
Marketing Executive: Got it. Just to confirm, you’d like two new social media concepts added to the revised content plan, and the budget stays unchanged.
Team Leader: Correct.
Marketing Executive: Great. I’ll send the revised version by Thursday afternoon.
Dịch nghĩa:
Trưởng nhóm: Chúng ta cần chỉnh sửa kế hoạch chiến dịch trước khi trình bày với khách hàng vào tuần tới.
Nhân viên Marketing: Xin phép cho tôi làm rõ một điểm. Khi anh/chị nói “chỉnh sửa kế hoạch chiến dịch”, anh/chị đang nói đến ngân sách, kế hoạch nội dung hay cả hai?
Trưởng nhóm: Chủ yếu là kế hoạch nội dung. Ngân sách hiện tại cứ giữ nguyên.
Nhân viên Marketing: Vậy nếu tôi hiểu đúng, chúng ta cần cập nhật hướng nội dung nhưng giữ nguyên ngân sách hiện tại?
Trưởng nhóm: Chính xác. Tôi cũng muốn bổ sung thêm hai ý tưởng social media.
Nhân viên Marketing: Anh/chị có thể cho tôi một ví dụ về hướng đang mong muốn không?
Trưởng nhóm: Một nội dung có tính tương tác hơn, chẳng hạn quiz ngắn hoặc chiến dịch sử dụng nội dung do người dùng tạo.
Nhân viên Marketing: Tôi hiểu rồi. Để xác nhận lại, anh/chị muốn thêm hai ý tưởng social media vào kế hoạch nội dung đã chỉnh sửa và ngân sách không thay đổi.
Trưởng nhóm: Đúng.
Nhân viên Marketing: Được. Tôi sẽ gửi bản chỉnh sửa vào chiều thứ Năm.
Các cụm quan trọng:
- Could I clarify one point?
- When you say…, are you referring to…?
- So, if I understand correctly…
- Could you give me an example…?
- Just to confirm…
- I’ll send the revised version by…
Hội thoại này thể hiện ba lớp clarification: làm rõ phạm vi → xin ví dụ → xác nhận action item.
Hội thoại mẫu 2: Làm rõ yêu cầu của khách hàng trong cuộc gọi
Customer: We’ve reviewed the document, and we think the final section needs to be more detailed.
Account Executive: Thank you for the feedback. Could you clarify what you mean by “more detailed”?
Customer: We’d like to see more information about the implementation process.
Account Executive: I see. Are you referring specifically to the timeline and responsibilities?
Customer: Yes, and we’d also like a clearer explanation of the first month.
Account Executive: Understood. So what you’d like us to add is a detailed timeline, the person responsible for each stage and a clearer breakdown of the first month. Is that correct?
Customer: Yes, exactly.
Account Executive: Just to make sure we’re aligned, would you like us to update only the final section, or should we revise the timeline in the earlier section as well?
Customer: Please update both sections so they are consistent.
Account Executive: Perfect. Let me summarise to make sure I’ve understood correctly. We’ll revise the final section and the earlier timeline, add responsibilities for each stage and provide more detail for month one.
Customer: That’s right.
Account Executive: Great. We’ll send the updated document tomorrow afternoon.
Dịch nghĩa:
Khách hàng: Chúng tôi đã xem tài liệu và thấy phần cuối cần chi tiết hơn.
Nhân viên phụ trách: Cảm ơn phản hồi của anh/chị. Anh/chị có thể làm rõ “chi tiết hơn” ở đây có nghĩa là gì không?
Khách hàng: Chúng tôi muốn có thêm thông tin về quá trình triển khai.
Nhân viên phụ trách: Tôi hiểu. Anh/chị đang nói cụ thể đến timeline và trách nhiệm của từng người phải không?
Khách hàng: Đúng, và chúng tôi cũng muốn phần giải thích về tháng đầu tiên rõ hơn.
Nhân viên phụ trách: Tôi hiểu. Vậy điều anh/chị muốn chúng tôi bổ sung là timeline chi tiết, người phụ trách từng giai đoạn và phần mô tả rõ hơn cho tháng đầu tiên. Đúng không?
Khách hàng: Đúng vậy.
Nhân viên phụ trách: Để đảm bảo hai bên thống nhất, anh/chị muốn chúng tôi chỉ sửa phần cuối hay cũng sửa timeline ở phần trước?
Khách hàng: Hãy cập nhật cả hai để thông tin nhất quán.
Nhân viên phụ trách: Được. Để tôi tóm tắt lại nhằm đảm bảo đã hiểu đúng. Chúng tôi sẽ sửa phần cuối và timeline ở phần trước, bổ sung người phụ trách từng giai đoạn và làm rõ tháng đầu tiên.
Khách hàng: Chính xác.
Nhân viên phụ trách: Tốt. Chúng tôi sẽ gửi tài liệu cập nhật vào chiều mai.
Các cụm quan trọng:
- Could you clarify what you mean by…?
- Are you referring specifically to…?
- So what you’d like us to add is…
- Just to make sure we’re aligned…
- Let me summarise to make sure I’ve understood correctly.
- Is that correct?
Lỗi sai thường gặp khi Asking for Clarification
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Hỏi quá cụt | What? | Sorry, could you say that again? | “What?” dễ nghe như phản ứng thiếu kiên nhẫn trong môi trường công việc |
| Nói quá trực tiếp | I don’t understand you. | Sorry, I’m not sure I fully understand that point. | Chuyển trọng tâm từ “người nói khó hiểu” sang “mình chưa hiểu điểm đó” |
| Dùng “explain me” | Can you explain me this? | Could you explain this to me? | “Explain” đi với “something to someone” |
| Dùng “clarify about” không cần thiết | Can you clarify about the deadline? | Could you clarify the deadline? | “Clarify” có thể đi trực tiếp với tân ngữ |
| Câu hỏi quá chung | Can you explain again? | Could you explain what you mean by “priority”? | Chỉ rõ phần cần giải thích giúp người nghe trả lời nhanh hơn |
| Xác nhận nhưng thiếu nội dung | Is that right? | Just to confirm, we need to submit the report by Friday, right? | Nên nhắc lại thông tin đang xác nhận |
| Dịch “ý anh là gì?” quá mạnh | What do you mean? | Could you clarify what you mean by that? | “What do you mean?” không sai nhưng có thể nghe mạnh tùy giọng điệu |
| Lạm dụng “sorry” | Sorry, sorry, I don’t understand, sorry. | Sorry, could you clarify the last point? | Một lần xin lỗi là đủ; phần quan trọng là câu hỏi cụ thể |
| Nghe chưa rõ nhưng hỏi lại toàn bộ | Please repeat everything. | Could you repeat the part about the deadline? | Chỉ yêu cầu nhắc lại phần cần thiết |
| Không xác nhận action item | Okay, I understand. | Got it. I’ll update the file and send it by 4 p.m. | Chốt lại hành động giúp giảm nguy cơ hai bên hiểu khác nhau |
Một lỗi phổ biến của người học là coi clarification như dấu hiệu “tiếng Anh chưa tốt”. Trong công việc, hỏi lại đúng lúc là một phần bình thường của giao tiếp chính xác. British Council cũng đưa việc clarify và check thông tin vào quy trình quản lý cuộc họp hiệu quả, đặc biệt khi ngôn ngữ của cuộc họp không phải tiếng mẹ đẻ của tất cả người tham gia.
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| What? | Sorry, could you say that again? | Khi chưa nghe rõ |
| Say again. | Could you repeat the last part, please? | Khi cần nghe lại một phần |
| I don’t understand. | I’m not completely clear on that point. | Meeting hoặc trao đổi nội bộ |
| Explain it. | Could you explain that in a little more detail? | Khi cần thêm thông tin |
| What does this mean? | Could you clarify what you mean by this? | Khi cần làm rõ ý |
| What do you mean? | Could you explain what you mean by that? | Khi muốn mềm giọng hơn |
| Which file? | Could you clarify which file you’re referring to? | Email/chat có nhiều tài liệu |
| Friday? | Just to confirm, is Friday the final deadline? | Xác nhận ngày |
| I need more information. | Could you give me a few more details about the requirement? | Khi brief quá chung |
| Give me an example. | Could you give me an example of what you have in mind? | Khi cần ví dụ |
| So I change everything? | Do you mean you’d like me to revise the entire document? | Kiểm tra cách hiểu |
| Who does this? | Could you clarify who will be responsible for this task? | Phân công công việc |
| What is important? | Which part would you like us to prioritise? | Khi cần xác định ưu tiên |
| I think you said Monday. | If I understood correctly, the deadline has been moved to Monday. | Tóm tắt ý đã nghe |
| Okay. | Just to make sure we’re aligned, I’ll send the final version tomorrow morning. | Chốt action item |
Câu chuyên nghiệp hơn không nhất thiết phải dài hơn nhiều. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở ba yếu tố: có lớp lịch sự, xác định đúng phần cần làm rõ và cho người nghe biết chính xác điều gì cần xác nhận.
Bài tập Business English chủ đề Asking for Clarification
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–10 với chức năng A–J.
- Could you repeat the last part, please?
- Could you clarify what you mean by “priority”?
- Do you mean we should contact the client first?
- Could you give me an example?
- Just to confirm, the deadline is Friday, correct?
- Which part would you like us to prioritise?
- Are you referring to the updated document?
- Could you elaborate on that point?
- Let me summarise to make sure I’ve understood correctly.
- Could you clarify who is responsible for this task?
A. Xác nhận người phụ trách
B. Yêu cầu nghe lại
C. Hỏi rõ mức độ ưu tiên
D. Xác nhận một dữ kiện cụ thể
E. Kiểm tra cách hiểu
F. Yêu cầu ví dụ
G. Xác định tài liệu đang được nhắc đến
H. Yêu cầu giải thích một từ/cụm chưa rõ
I. Yêu cầu phát triển ý chi tiết hơn
J. Tóm tắt để kiểm tra toàn bộ cách hiểu
Task 2: Choose the best response
- Manager: “Please revise the report before the review.” Bạn chưa biết phải sửa phần nào.
A. What?
B. Revise what?
C. Could you clarify which section you’d like me to revise?
D. I don’t understand you.
- Client: “We want the design to feel more premium.” Bạn chưa hiểu “premium” cụ thể là gì.
A. Could you give me an example of the style you have in mind?
B. Premium is expensive.
C. Why?
D. I can’t understand.
- Đồng nghiệp nói nhanh và bạn không nghe được phần deadline.
A. Repeat everything.
B. Sorry, could you repeat the part about the deadline?
C. Speak slowly.
D. I wasn’t listening.
- Quản lý nói: “Please send it before Friday.” Bạn cần biết thứ Năm có phải ngày cuối không.
A. Friday?
B. Why Friday?
C. Just to clarify, do you need it by the end of Thursday?
D. I will send Friday.
- Khách hàng nói: “Please update both versions.” Có ba version trong thư mục.
A. Which versions?
B. Could you clarify which two versions you’re referring to?
C. There are three.
D. You are wrong.
- Sau cuộc họp, bạn muốn kiểm tra action item của mình.
A. I do the report, yes?
B. So my task is report.
C. Just to make sure I’ve understood correctly, I’ll update the report and send it by Wednesday.
D. Okay maybe.
- Người nói sử dụng một thuật ngữ bạn chưa hiểu.
A. What is that word?
B. Could you explain what you mean by that term?
C. Your English is difficult.
D. Don’t use that word.
- Bạn hiểu khách hàng muốn thay đổi nội dung nhưng chưa chắc họ muốn giữ thiết kế.
A. Do you mean you’d like us to change the content but keep the current design?
B. You don’t want new design?
C. Same design?
D. Why keep it?
- Manager: “This needs to be done as soon as possible.” Bạn cần deadline cụ thể.
A. When?
B. How soon?
C. Could you let me know the specific deadline for this task?
D. I need a date.
- Bạn muốn hỏi thêm chi tiết về một ý trong presentation.
A. Talk more.
B. Could you elaborate on the second point?
C. Again.
D. Explain all.
Task 3: Complete the dialogue
Điền các cụm phù hợp vào chỗ trống.
Phrase bank:
- clarify
- referring to
- just to confirm
- elaborate on
- if I understand correctly
- example
- responsible for
- repeat
- more specific
- make sure
Team Leader: We need to improve the customer follow-up process next month.
Employee: Could you ________ what you mean by “improve”?
Team Leader: We need to contact customers more quickly after they submit an enquiry.
Employee: Could you be a little ________ about the response time?
Team Leader: Ideally, within two hours.
Employee: Okay. And are you ________ new enquiries only, or all customers?
Team Leader: New enquiries first.
Employee: Could you ________ that point about follow-up frequency?
Team Leader: Sure. We should contact them once immediately and again the next day if they don’t reply.
Employee: Could you give me an ________ of the second message?
Team Leader: Something short, such as a reminder asking whether they need any additional information.
Employee: ________, we contact new enquiries within two hours and follow up again the next day if there is no response.
Team Leader: Correct.
Employee: Who will be ________ preparing the message templates?
Team Leader: The customer service team.
Employee: Sorry, could you ________ the team name?
Team Leader: Customer service.
Employee: Great. ________, the customer service team prepares the templates, correct?
Team Leader: Correct.
Employee: Perfect. I just wanted to ________ I had all the details.
Task 4: Rewrite to sound more professional
Viết lại các câu sau theo cách phù hợp hơn với môi trường công việc.
- What?
- Explain this to me.
- Which file?
- You mean I do everything again?
- When exactly?
- I don’t understand your requirement.
- Give me more details.
- Who does this task?
Task 5: Role-play / Writing practice
- Meeting: Quản lý yêu cầu “make the presentation more engaging”. Hỏi lại để làm rõ “engaging” nghĩa là gì, xin một ví dụ và xác nhận deadline.
- Customer call: Khách hàng yêu cầu “a few changes” cho proposal. Làm rõ phần nào cần sửa, mức độ thay đổi và thời gian khách hàng cần nhận bản mới.
- Internal chat: Đồng nghiệp nói “Please use the latest file”, nhưng thư mục có ba file được cập nhật trong cùng ngày. Viết tin nhắn hỏi lại.
- HR: HR nói buổi orientation được “moved to the afternoon”. Hỏi lại giờ cụ thể và xác nhận địa điểm có thay đổi hay không.
- Email: Bạn nhận yêu cầu “Please provide more information about the project”. Viết email ngắn 50–80 từ để hỏi chính xác loại thông tin người gửi cần.
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – B
2 – H
3 – E
4 – F
5 – D
6 – C
7 – G
8 – I
9 – J
10 – A
Các nhóm cần phân biệt:
- “repeat” dùng khi vấn đề là nghe chưa rõ.
- “clarify” dùng khi thông tin chưa rõ nghĩa hoặc chưa đủ cụ thể.
- “Do you mean…?” dùng để kiểm tra cách hiểu.
- “Just to confirm…” thường xác nhận lại một thông tin đã tương đối rõ.
- “Elaborate on…” yêu cầu người nói mở rộng thêm một ý.
Task 2
- C – Could you clarify which section you’d like me to revise?
Câu hỏi xác định chính xác phần cần sửa. A, B và D quá cụt hoặc đẩy trách nhiệm giải thích sang người nói. - A – Could you give me an example of the style you have in mind?
“Premium” là mô tả khá chủ quan, nên xin ví dụ sẽ giúp chuyển yêu cầu chung thành hình dung cụ thể. - B – Sorry, could you repeat the part about the deadline?
Chỉ yêu cầu nhắc lại đúng phần bị bỏ lỡ thay vì bắt người nói lặp lại toàn bộ. - C – Just to clarify, do you need it by the end of Thursday?
“Before Friday” dễ tạo cách hiểu khác nhau. Câu C kiểm tra chính xác mốc hành động. - B – Could you clarify which two versions you’re referring to?
Câu hỏi nêu rõ vấn đề: có nhiều version và cần xác định đúng hai file. - C – Just to make sure I’ve understood correctly, I’ll update the report and send it by Wednesday.
Câu này xác nhận cả nhiệm vụ lẫn deadline. - B – Could you explain what you mean by that term?
Lịch sự và không tạo cảm giác đổ lỗi cho cách nói của đối phương. - A – Do you mean you’d like us to change the content but keep the current design?
Diễn đạt lại cách hiểu để khách hàng xác nhận. - C – Could you let me know the specific deadline for this task?
“As soon as possible” không phải deadline cụ thể, nên cần hỏi rõ mốc thời gian. - B – Could you elaborate on the second point?
“Elaborate on” phù hợp khi muốn người nói giải thích sâu hơn một ý đã được đề cập.
Task 3
- clarify
- more specific
- referring to
- elaborate on
- example
- If I understand correctly
- responsible for
- repeat
- Just to confirm
- make sure
Giải thích:
“Clarify” đi với nội dung cần làm rõ. “Be more specific” yêu cầu thông tin cụ thể hơn. “Refer to” xác định đối tượng đang được nhắc đến. “Elaborate on” yêu cầu giải thích rộng hơn. Cuối đoạn, “make sure” diễn đạt mục đích kiểm tra rằng người nói đã nắm đủ thông tin.
Task 4 – Gợi ý trả lời
- What?
→ Sorry, could you say that again? - Explain this to me.
→ Could you explain this part in a little more detail? - Which file?
→ Could you clarify which file you’re referring to? - You mean I do everything again?
→ Do you mean you’d like me to redo the entire task? - When exactly?
→ Could you let me know the exact deadline? - I don’t understand your requirement.
→ I’m not completely clear on one part of the requirement. Could you clarify it for me? - Give me more details.
→ Could you give me a few more details about that? - Who does this task?
→ Could you clarify who will be responsible for this task?
Nhiều cách viết khác vẫn đúng nếu giữ được ba yếu tố: lịch sự, rõ phần cần hỏi và tự nhiên trong công việc.
Task 5 – Gợi ý trả lời
Tình huống 1 – Meeting
“Could you clarify what you mean by ‘more engaging’? Would you like more visuals, audience questions or interactive activities? Could you give me an example of the style you have in mind? Just to confirm, do you need the revised presentation by Thursday?”
Tình huống 2 – Customer call
“Could you clarify which sections you’d like us to change? Are you looking for minor wording changes or a larger revision to the proposal? Just to confirm, when would you like to receive the updated version?”
Tình huống 3 – Internal chat
“Hi Minh, could you clarify which file you mean by the latest version? I can see three files updated today. Are you referring to ‘Project_Plan_Final_03’? Thanks.”
Tình huống 4 – HR
“Just to confirm, what time will the orientation start in the afternoon? Also, will it still take place in Meeting Room 2?”
Tình huống 5 – Email
Subject: Clarification on project information
Hi Anna,
Thank you for your message. I’m writing to clarify what additional project information you would like us to provide. Are you looking for more details on the timeline, budget, responsibilities or expected outcomes?
Once I know which areas you need, I can send the relevant information.
Best regards,
Minh
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Không nghe rõ một phần trong meeting | Sorry, could you repeat the last part? | Nêu đúng phần cần nghe lại |
| Sếp giao nhiệm vụ chưa rõ phạm vi | Could you clarify what is included in the scope? | Tránh bắt đầu làm khi phạm vi còn mơ hồ |
| Khách hàng dùng từ mô tả chung | Could you give me an example of what you have in mind? | Ví dụ giúp chuyển ý chủ quan thành yêu cầu cụ thể |
| Sales chưa rõ nhu cầu khách hàng | Do you mean you’re looking for a shorter-term solution? | Dùng paraphrase để kiểm tra nhu cầu |
| Marketing nhận feedback “make it better” | Could you be more specific about what you’d like us to improve? | Hỏi cụ thể về content, visual, tone hoặc format |
| HR thông báo thay đổi lịch | Just to confirm, the interview has been moved to 2 p.m., correct? | Xác nhận thời gian và ngày |
| Admin nhận yêu cầu gửi tài liệu | Could you clarify which version you’d like me to send? | Cần xác định đúng file |
| Chốt đầu việc sau meeting | Let me summarise to make sure I’ve understood correctly. | Tóm tắt owner, deadline và output |
Tham khảo thêm: Tiếng Anh giao tiếp cho người đi làm | https://secenglish.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/ | https://anhngusec.edu.vn/tieng-anh-giao-tiep-cho-nguoi-di-lam/
Tham khảo thêm: Viết email chuyên nghiệp và thư công việc bằng tiếng Anh | https://secenglish.vn/viet-email-chuyen-nghiep-va-thu-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/viet-email-chuyen-nghiep-va-thu-cong-viec/
FAQ về Asking for Clarification trong Business English

Asking for Clarification phù hợp với level nào?
B1 là mức phù hợp để luyện chủ đề này vì người học đã có nền câu và từ vựng cơ bản nhưng cần phát triển khả năng xử lý các tình huống công sở như hỏi lại yêu cầu, deadline, nhiệm vụ và ý kiến của người khác. Một số mẫu trang trọng hơn cũng có thể tiếp tục sử dụng ở B2.
Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Không. Người học cần nắm một số khung có khả năng thay thế nội dung linh hoạt, chẳng hạn:
- Could you clarify…?
- Do you mean…?
- Just to confirm…
- If I understand correctly…
- Could you give me an example…?
Mỗi khung có thể tạo ra hàng chục câu theo tình huống công việc khác nhau.
“Could you repeat that?” và “Could you clarify that?” khác nhau thế nào?
“Could you repeat that?” phù hợp khi bạn không nghe được hoặc bỏ lỡ thông tin.
“Could you clarify that?” phù hợp khi bạn đã nghe nhưng chưa hiểu rõ ý nghĩa hoặc yêu cầu.
“What do you mean?” có bất lịch sự không?
Không phải lúc nào cũng bất lịch sự, nhưng cách nói này khá trực tiếp và phụ thuộc nhiều vào giọng điệu. Trong công việc, “Could you clarify what you mean by that?” hoặc “Do you mean…?” thường mềm và rõ mục đích hơn.
Có dùng Asking for Clarification trong email được không?
Có. Các cấu trúc thường gặp gồm “I’m writing to clarify…”, “Could you please clarify…?” và “I would appreciate some clarification regarding…”. Email cần nêu cụ thể phần thông tin đang chưa rõ thay vì chỉ viết “I need clarification.”
Làm sao luyện phản xạ hỏi lại tự nhiên hơn?
Luyện theo từng tình huống thực tế: deadline, file, nhiệm vụ, feedback, lịch họp, yêu cầu khách hàng. Khi nghe một yêu cầu, tập tạo ba kiểu phản hồi: hỏi thêm chi tiết, paraphrase lại ý và xác nhận action item.
Kết luận

Asking for Clarification là kỹ năng nhỏ nhưng xuất hiện liên tục trong môi trường làm việc bằng tiếng Anh. Một câu hỏi đúng lúc có thể giúp làm rõ deadline, phạm vi công việc, yêu cầu của khách hàng hoặc trách nhiệm của từng người trước khi xảy ra hiểu nhầm.
Thay vì chỉ dùng “What?” hoặc “I don’t understand”, hãy xây phản xạ với những khung như “Could you clarify…?”, “Do you mean…?”, “Just to confirm…” và “If I understand correctly…”. Khi luyện, luôn gắn mẫu câu với tình huống thật, sau đó chốt lại bằng một action item cụ thể. Đây là cách biến mẫu câu Business English thành ngôn ngữ có thể sử dụng ngay trong công việc.
Xem thêm
- Giao tiếp doanh nghiệp bằng tiếng Anh
- Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng
- Viết email tiếng Anh cho khách hàng
- Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp
- Softening Language với khách hàng
- Những câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng

