Imperatives A1: Câu mệnh lệnh tiếng Anh dễ hiểu cho người mất gốc

“Open the door”, “Sit down”, “Don’t worry” hay “Be careful” đều là những câu rất ngắn nhưng xuất hiện liên tục trong tiếng Anh. Điểm đặc biệt là chúng thường không có chủ ngữ đứng trước động từ, khiến người mới học dễ thắc mắc: “Ai là người thực hiện hành động?”
Đó chính là Imperatives – câu mệnh lệnh. Ở level A1, điều quan trọng không phải học quá nhiều biến thể mà là hiểu bản chất: người nói đang yêu cầu, hướng dẫn, nhắc nhở hoặc khuyên người nghe làm hoặc không làm một việc nào đó.
Bài học này giúp bạn nắm bản chất Imperatives, công thức, cách dùng theo tình huống, lỗi sai thường gặp, bài tập có đáp án và cách ứng dụng vào giao tiếp cơ bản.
Key takeaways:
- Imperatives diễn đạt yêu cầu, chỉ dẫn, mệnh lệnh, lời nhắc hoặc lời khuyên.
- Câu mệnh lệnh cơ bản bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu không “to”.
- Chủ ngữ thường không xuất hiện vì người nghe được ngầm hiểu là you.
- Phủ định dùng Don’t + V nguyên mẫu.
- Có thể dùng please để lời yêu cầu lịch sự hơn và let’s để đưa ra gợi ý cùng làm.
- Ở A1, Imperatives chủ yếu được ứng dụng trong giao tiếp và xây nền tảng cấu trúc câu.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Imperatives – Câu mệnh lệnh |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mới bắt đầu, người mất gốc, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Reading, Writing cơ bản, giao tiếp hằng ngày |
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu tiếng Anh cơ bản
Test nhanh: Bạn đã hiểu Imperatives chưa?
Câu 1. ___ the window, please.
A. Open
B. Opens
C. Opening
D. To open
Câu 2. Don’t ___ here.
A. runs
B. running
C. run
D. to run
Câu 3. ___ careful!
A. Am
B. Is
C. Be
D. Are
Câu 4. Let’s ___ home.
A. go
B. goes
C. going
D. to go
Câu 5. Câu nào đúng?
A. Don’t to touch it.
B. Don’t touch it.
C. Doesn’t touch it.
D. Not touch it.
Hãy ghi lại đáp án trước khi học tiếp. Sau khi hiểu bản chất và công thức, bạn có thể quay lại kiểm tra xem mình đã thay đổi ở câu nào.
Bản chất của Imperatives
Imperatives là dạng câu được dùng khi người nói muốn người nghe thực hiện hoặc không thực hiện một hành động. Cambridge Grammar mô tả imperative clauses là dạng câu thường được dùng cho chỉ dẫn, yêu cầu, mệnh lệnh, lời khuyên và những mục đích tương tự.
Ví dụ:
- Sit down. → Ngồi xuống.
- Open your book. → Mở sách ra.
- Don’t run. → Đừng chạy.
- Be careful. → Hãy cẩn thận.
Điểm khiến người mới học dễ nhầm nằm ở chủ ngữ.
Một câu tiếng Anh thông thường thường có:
Chủ ngữ + Động từ
Ví dụ:
You open the door every morning.
Bạn mở cửa mỗi sáng.
Nhưng với câu mệnh lệnh:
Open the door.
Mở cửa ra.
Người thực hiện hành động vẫn là you, nhưng “you” thường được lược bỏ vì người nói đang trực tiếp nói với người nghe. Đây là đặc điểm cơ bản của imperative clauses.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học Imperatives theo kiểu “cứ thấy thiếu chủ ngữ là câu mệnh lệnh”. Hãy nhìn vào ý người nói muốn truyền đạt. Nếu người nói đang hướng người nghe tới một hành động như “đi”, “ngồi”, “mở”, “đừng chạm”, động từ hành động sẽ được đưa thẳng lên đầu câu. Người thực hiện hành động đã được ngầm hiểu là người đang nghe.
Công thức và cấu trúc Imperatives

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mệnh lệnh khẳng định | V nguyên mẫu + … | Open the door. |
| Mệnh lệnh phủ định | Don’t + V nguyên mẫu + … | Don’t open the door. |
| Với động từ be | Be + Adj/N/… | Be careful. |
| Phủ định với be | Don’t be + Adj/N/… | Don’t be late. |
| Yêu cầu lịch sự | Please + V… / V…, please | Please sit down. |
| Gợi ý cùng làm | Let’s + V nguyên mẫu | Let’s go. |
| Gợi ý không làm | Let’s not + V nguyên mẫu | Let’s not wait. |
Điểm cần nhớ nhất ở A1:
V = động từ nguyên mẫu không “to”.
Vì vậy:
- Go → đúng
- To go → sai trong câu mệnh lệnh cơ bản
- Goes → sai
- Going → sai
Ví dụ:
Close the window.
Không dùng:
To close the window.
Với động từ be, ta cũng dùng dạng nguyên mẫu:
Be quiet.
Không dùng:
Are quiet.
Dạng phủ định dùng:
Don’t be noisy.
Cách dùng Imperatives theo từng tình huống

1. Đưa ra yêu cầu hoặc mệnh lệnh
Dùng khi muốn người nghe thực hiện một hành động.
- Come here. → Lại đây.
- Sit down. → Ngồi xuống.
- Close the door. → Đóng cửa lại.
Trong giao tiếp, giọng điệu quyết định câu nghe giống một yêu cầu bình thường hay một mệnh lệnh mạnh.
2. Yêu cầu ai đó không làm gì
Dùng:
Don’t + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- Don’t run. → Đừng chạy.
- Don’t touch it. → Đừng chạm vào nó.
- Don’t open the box. → Đừng mở chiếc hộp.
Nếu động từ là be:
- Don’t be late. → Đừng đến muộn.
- Don’t be afraid. → Đừng sợ.
3. Đưa ra hướng dẫn
Imperatives xuất hiện rất nhiều trong hướng dẫn sử dụng, công thức nấu ăn, bài tập trên lớp và chỉ đường.
- Turn left. → Rẽ trái.
- Write your name here. → Viết tên của bạn ở đây.
- Add some water. → Thêm một ít nước.
4. Đưa ra lời nhắc hoặc lời khuyên đơn giản
Câu mệnh lệnh không phải lúc nào cũng mang nghĩa “ra lệnh”.
- Drink more water. → Uống thêm nước nhé.
- Take a break. → Nghỉ một chút đi.
- Be careful. → Cẩn thận nhé.
- Remember your keys. → Nhớ mang chìa khóa.
5. Dùng please để lịch sự hơn
Please thường đứng đầu hoặc cuối câu.
- Please come in. → Mời vào.
- Please wait here. → Vui lòng đợi ở đây.
- Sit down, please. → Vui lòng ngồi xuống.
- Please don’t touch this. → Vui lòng đừng chạm vào thứ này.
6. Dùng let’s khi đề nghị cùng làm
Khi người nói muốn cả mình và người nghe cùng thực hiện hành động, dùng:
Let’s + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- Let’s go. → Chúng ta đi thôi.
- Let’s eat. → Chúng ta ăn thôi.
- Let’s start. → Bắt đầu thôi.
Phủ định:
- Let’s not argue. → Chúng ta đừng tranh cãi.
- Let’s not wait. → Chúng ta đừng đợi nữa.
Tham khảo thêm: Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Ví dụ đúng với Imperatives
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| Come in. | Vào đi. | Mệnh lệnh khẳng định |
| Sit down. | Ngồi xuống. | V nguyên mẫu |
| Open your book. | Mở sách ra. | V + tân ngữ |
| Close the window. | Đóng cửa sổ lại. | Yêu cầu |
| Listen to me. | Hãy nghe tôi. | Chỉ dẫn |
| Be quiet. | Hãy im lặng. | Be + tính từ |
| Be careful. | Hãy cẩn thận. | Lời nhắc |
| Don’t run. | Đừng chạy. | Don’t + V |
| Don’t touch it. | Đừng chạm vào nó. | Phủ định |
| Don’t be late. | Đừng đến muộn. | Don’t be + Adj |
| Please wait here. | Vui lòng đợi ở đây. | Yêu cầu lịch sự |
| Open the door, please. | Vui lòng mở cửa. | Please cuối câu |
| Let’s go home. | Chúng ta về nhà thôi. | Let’s + V |
| Let’s start now. | Chúng ta bắt đầu ngay thôi. | Gợi ý |
| Let’s not worry. | Chúng ta đừng lo. | Let’s not + V |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Imperatives
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm “to” trước động từ | To open the door. | Open the door. | Dùng V nguyên mẫu không “to” |
| Chia động từ -s/-es | Opens your book. | Open your book. | Không chia động từ theo ngôi |
| Dùng V-ing | Don’t talking. | Don’t talk. | Sau don’t dùng V nguyên mẫu |
| Thêm “to” sau don’t | Don’t to run. | Don’t run. | Don’t + V |
| Dùng doesn’t | Doesn’t touch it. | Don’t touch it. | Câu mệnh lệnh phủ định dùng don’t |
| Phủ định be sai | Be not late. | Don’t be late. | Phủ định dùng don’t be |
| Dùng chủ ngữ theo mẫu câu kể | You open the door. | Open the door. | Ở mẫu A1 thông thường, chủ ngữ “you” được lược |
| Sai sau let’s | Let’s to go. | Let’s go. | Sau let’s dùng V nguyên mẫu |
Lưu ý với lỗi “You open the door”: trong tiếng Anh thực tế, you đôi khi có thể xuất hiện trong câu mệnh lệnh để tạo sự nhấn mạnh hoặc đối lập. Tuy nhiên, đây không phải dạng cần ưu tiên ở level A1. Người mới học nên nắm chắc mẫu cơ bản V nguyên mẫu + … trước.
Tham khảo thêm: Cách dùng động từ to be trong câu hỏi và câu phủ định
Phân biệt Imperatives với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Imperative | Yêu cầu người nghe làm gì | Open the door. | Bắt đầu bằng V nguyên mẫu |
| Present Simple | Nói về thói quen/sự thật | You open the door every morning. | Có chủ ngữ |
| Negative Imperative | Yêu cầu không làm gì | Don’t open the door. | Don’t + V |
| Present Simple Negative | Nói một hành động không xảy ra | You don’t open the door every morning. | S + don’t/doesn’t + V |
| Please + Imperative | Yêu cầu lịch sự | Please sit down. | Vẫn là câu mệnh lệnh |
| Can you + V…? | Hỏi/yêu cầu theo dạng câu hỏi | Can you help me? | Có chủ ngữ và trợ động từ |
| Let’s + V | Đề nghị cùng làm | Let’s go home. | Bao gồm cả người nói |
| Imperative | Yêu cầu người nghe làm | Go home. | Hướng vào người nghe |
Đáp án test nhanh đầu bài:
- A – Open
- C – run
- C – Be
- A – go
- B – Don’t touch it.
Nếu bạn sai câu 1, 2 hoặc 4, điểm cần ôn lại là động từ nguyên mẫu. Nếu sai câu 3, hãy nhớ be cũng là một động từ và trong Imperatives ta dùng chính dạng be. Nếu sai câu 5, hãy ghi nhớ mẫu Don’t + V nguyên mẫu.
Ứng dụng Imperatives vào giao tiếp và Kiến Thức Nền
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Yêu cầu, nhắc nhở, hướng dẫn | Come in. / Wait here. |
| Trong lớp học | Hiểu yêu cầu của giáo viên | Open your book. |
| Chỉ đường | Hướng dẫn di chuyển | Turn left. |
| Biển báo | Hiểu cảnh báo hoặc quy định | Don’t enter. |
| Viết hướng dẫn đơn giản | Liệt kê các bước cần thực hiện | Add water. Mix well. |
| Kiến Thức Nền | Hiểu V nguyên mẫu, động từ và trật tự câu | Don’t + V / Be + Adj |
| Giao tiếp lịch sự | Kết hợp please | Please wait here. |
Ở level A1, chưa cần đặt trọng tâm vào cách Imperatives xuất hiện trong TOEIC, IELTS hay VSTEP. Điều quan trọng hơn là nhận diện đúng động từ, hiểu vì sao câu mệnh lệnh thường không viết chủ ngữ và dùng được các mẫu này trong giao tiếp cơ bản.
Đây cũng là tiền đề để sau này học các cấu trúc dài hơn như câu yêu cầu gián tiếp, modal verbs hoặc các dạng hướng dẫn và chỉ dẫn phức tạp.
Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền cho người mất gốc
Bài tập Imperatives level A1
Phần 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. ___ the door.
A. Close
B. Closes
C. Closing
D. To close
Câu 2. Don’t ___ so fast.
A. walks
B. walk
C. walking
D. to walk
Câu 3. ___ careful!
A. Is
B. Are
C. Be
D. Being
Câu 4. Please ___ here.
A. waits
B. waiting
C. wait
D. to wait
Câu 5. Let’s ___ lunch.
A. have
B. has
C. having
D. to have
Câu 6. ___ be noisy.
A. Not
B. Doesn’t
C. Don’t
D. Isn’t
Câu 7. Câu nào đúng?
A. Don’t to worry.
B. Don’t worrying.
C. Don’t worry.
D. Doesn’t worry.
Câu 8. Câu nào là lời yêu cầu lịch sự?
A. Please sit down.
B. You sitting down.
C. To sit down.
D. Sits down.
Phần 2: Điền từ thích hợp
Dùng các từ: open, be, touch, go, wait, write, worry, talk
Câu 9. ______ your book.
Câu 10. Don’t ______ that.
Câu 11. ______ your name here.
Câu 12. Please ______ for me.
Câu 13. Don’t ______.
Câu 14. ______ careful.
Câu 15. Let’s ______ home.
Câu 16. Don’t ______ in class.
Phần 3: Sắp xếp thành câu đúng
Câu 17. door / the / open
Câu 18. run / don’t / here
Câu 19. careful / be
Câu 20. please / sit / down
Câu 21. go / let’s / home
Câu 22. late / don’t / be
Câu 23. not / let’s / wait
Phần 4: Sửa lỗi sai
Câu 24. To close the window.
Câu 25. Don’t to run.
Câu 26. Opens your book.
Câu 27. Don’t talking.
Câu 28. Be not afraid.
Câu 29. Let’s to eat.
Câu 30. Please you wait here.
Đáp án và giải thích bài tập Imperatives
Câu 1: A. Close
Câu mệnh lệnh khẳng định bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu: Close the door.
Câu 2: B. walk
Sau don’t phải dùng động từ nguyên mẫu: Don’t walk.
Câu 3: C. Be
Khi yêu cầu người nghe ở một trạng thái nào đó, dùng Be + adjective.
Câu 4: C. wait
Sau please trong mẫu này dùng động từ nguyên mẫu: Please wait here.
Câu 5: A. have
Sau let’s dùng V nguyên mẫu: Let’s have lunch.
Câu 6: C. Don’t
Câu đúng: Don’t be noisy.
Câu 7: C. Don’t worry.
Công thức: Don’t + V nguyên mẫu.
Câu 8: A. Please sit down.
“Please” giúp yêu cầu lịch sự hơn.
Câu 9: Open
Open your book. → Mở sách ra.
Câu 10: touch
Don’t touch that. Sau don’t dùng V nguyên mẫu.
Câu 11: Write
Write your name here. → Viết tên của bạn ở đây.
Câu 12: wait
Please wait for me. → Vui lòng đợi tôi.
Câu 13: worry
Don’t worry. → Đừng lo.
Câu 14: Be
Be careful. → Hãy cẩn thận.
Câu 15: go
Let’s go home. Sau let’s dùng V nguyên mẫu.
Câu 16: talk
Don’t talk in class. Sau don’t dùng V nguyên mẫu.
Câu 17: Open the door.
Động từ open đứng đầu câu.
Câu 18: Don’t run here.
Cấu trúc phủ định: Don’t + V.
Câu 19: Be careful.
Dùng be nguyên mẫu, không dùng am/is/are.
Câu 20: Please sit down.
“Please” có thể đứng trước câu để tăng tính lịch sự.
Câu 21: Let’s go home.
Cấu trúc: Let’s + V.
Câu 22: Don’t be late.
Phủ định với be: Don’t be + Adj.
Câu 23: Let’s not wait.
Cấu trúc phủ định của lời gợi ý: Let’s not + V.
Câu 24: Close the window.
Bỏ to. Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng V nguyên mẫu không “to”.
Câu 25: Don’t run.
Không dùng to sau don’t.
Câu 26: Open your book.
Không thêm -s vào động từ trong mẫu Imperative cơ bản.
Câu 27: Don’t talk.
Không dùng V-ing sau don’t.
Câu 28: Don’t be afraid.
Không dùng be not trong mẫu A1 này. Dùng don’t be.
Câu 29: Let’s eat.
Sau let’s dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
Câu 30: Please wait here.
Trong mẫu Imperative cơ bản, bỏ chủ ngữ you và đặt động từ wait sau please.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. ___ your phone here.
A. Put
B. Puts
C. Putting
D. To put
Câu 2. Don’t ___ the window.
A. opens
B. opening
C. open
D. to open
Câu 3. ___ quiet, please.
A. Be
B. Is
C. Are
D. Being
Câu 4. Let’s ___ now.
A. starts
B. starting
C. start
D. to start
Câu 5. Câu nào đúng?
A. Don’t be late.
B. Don’t to be late.
C. Doesn’t be late.
D. Not be late.
Đáp án mini test:
- A. Put – Imperative dùng V nguyên mẫu.
- C. open – Don’t + V nguyên mẫu.
- A. Be – Be + adjective.
- C. start – Let’s + V nguyên mẫu.
- A. Don’t be late. – Don’t be + adjective.
Nếu đúng 5/5, bạn đã nắm tốt phần Imperatives A1. Nếu sai ở câu 1–2, hãy ôn lại dạng động từ. Nếu sai câu 3 hoặc 5, hãy xem lại cách dùng be trong câu mệnh lệnh.
Tải bài tập Imperatives level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP IMPERATIVES LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Imperatives
Imperatives dùng để làm gì?
Imperatives được dùng để đưa ra yêu cầu, mệnh lệnh, hướng dẫn, lời nhắc hoặc lời khuyên.
Imperatives phù hợp level nào?
Cấu trúc cơ bản V nguyên mẫu và Don’t + V phù hợp với người học A1 và là kiến thức nền tảng cần nắm từ sớm.
Câu mệnh lệnh có cần chủ ngữ không?
Thông thường không. Người nghe được ngầm hiểu là you, vì vậy ta nói Open the door thay vì phải viết chủ ngữ trước động từ.
Sau don’t dùng động từ dạng gì?
Dùng động từ nguyên mẫu: Don’t run, Don’t talk, Don’t worry.
“Don’t be late” hay “Be not late” đúng?
Ở mẫu câu giao tiếp cơ bản, dùng Don’t be late.
Người mất gốc có cần học Imperatives không?
Có. Chủ điểm này giúp người học hiểu rõ hơn về động từ nguyên mẫu, cách lược chủ ngữ và rất nhiều câu giao tiếp, chỉ dẫn, biển báo thường gặp.
Kết luận
Imperatives là một chủ điểm ngữ pháp ngắn nhưng rất quan trọng ở level A1. Chỉ cần nắm chắc ba khung chính:
V nguyên mẫu + …
Don’t + V nguyên mẫu + …
Be / Don’t be + …
Sau đó mở rộng thêm please và let’s, bạn đã có thể hiểu và tạo ra rất nhiều câu yêu cầu, nhắc nhở, hướng dẫn và giao tiếp cơ bản.
Hãy làm lại phần bài tập sau một vài ngày mà không nhìn công thức. Nếu vẫn có thể chọn đúng giữa go – goes – going – to go, đồng thời dùng chính xác Don’t + V, nghĩa là bạn đã bắt đầu hiểu cấu trúc thay vì chỉ ghi nhớ máy móc. Nếu nền tảng ngữ pháp vẫn còn rời rạc, việc học lại từ cấu trúc câu và vai trò của động từ sẽ giúp những chủ điểm tiếp theo trở nên dễ hiểu hơn.
Xem thêm
- Lộ trình học lấy lại gốc tiếng Anh
- Phân biệt hear và listen trong tiếng Anh
- Tính từ trong tiếng Anh
- Lấy lại nền tảng tiếng Anh với 3 Công Thức
- Cambridge Grammar – Imperative clauses

