A few và A little level A2: Hiểu bản chất, dùng đúng trong giao tiếp tiếng Anh

Trong tiếng Anh, khi muốn nói về một lượng nhỏ của sự vật hoặc sự việc, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa a few và a little. Cả hai đều mang nghĩa là “một ít”, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau vì đi với những loại danh từ khác nhau.
Bài học này giúp người học level A2 hiểu rõ bản chất của a few và a little, biết cách sử dụng trong câu thực tế, tránh những lỗi sai phổ biến và luyện tập thông qua bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Hiểu bản chất của a few và a little thay vì học thuộc máy móc.
- Biết a few đi với danh từ đếm được số nhiều.
- Biết a little đi với danh từ không đếm được.
- Phân biệt a few, a little với few và little.
- Áp dụng cấu trúc vào giao tiếp hằng ngày.
- Luyện tập qua bài tập và mini test để ghi nhớ lâu hơn.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | A few / A little |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng tiếng Anh, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản |
Test nhanh: Bạn đã hiểu a few và a little chưa?
Chọn đáp án đúng:
Câu 1: I have ___ friends at school.
A. a little
B. a few
C. much
D. any
Câu 2: There is ___ water in the bottle.
A. a few
B. many
C. a little
D. few
Câu 3: She needs ___ time to finish her homework.
A. a little
B. a few
C. many
D. few
Câu 4: We bought ___ apples for the picnic.
A. a little
B. a few
C. much
D. little
Câu 5: I only have ___ money with me today.
A. a few
B. a little
C. many
D. few
Bản chất của a few và a little

A few và a little đều dùng để nói về một lượng nhỏ, nhưng điểm khác biệt nằm ở loại danh từ đi sau chúng.
Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành hai nhóm chính:
Danh từ đếm được: là những sự vật có thể đếm bằng số.
Ví dụ:
- one book
- two students
- three apples
Danh từ không đếm được: là những sự vật thường không thể đếm trực tiếp bằng số.
Ví dụ:
- water
- money
- time
- information
Khi muốn nói “có một ít” với danh từ đếm được, chúng ta dùng a few.
Ví dụ:
I have a few books.
(Tôi có một vài quyển sách.)
Khi muốn nói “có một ít” với danh từ không đếm được, chúng ta dùng a little.
Ví dụ:
I have a little time.
(Tôi có một chút thời gian.)
Người Việt thường mắc lỗi vì trong tiếng Việt, “một ít” có thể dùng chung cho nhiều trường hợp. Tuy nhiên, tiếng Anh cần xác định danh từ trước rồi mới chọn cấu trúc phù hợp.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Hãy nhớ đơn giản:
A few → Một ít thứ có thể đếm được.
Ví dụ: books, students, apples.
A little → Một ít thứ không thể đếm trực tiếp.
Ví dụ: water, money, time.
Muốn chọn đúng cấu trúc, đừng nhìn vào nghĩa “ít”, hãy nhìn vào loại danh từ phía sau.
Công thức và cấu trúc a few và a little
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với danh từ đếm được | a few + danh từ số nhiều | I have a few friends. |
| Với danh từ không đếm được | a little + danh từ không đếm được | She needs a little help. |
Giải thích:
A few luôn đi với danh từ số nhiều vì những sự vật này có thể đếm được.
Ví dụ:
a few books
a few questions
a few students
A little đi với danh từ không đếm được.
Ví dụ:
a little water
a little time
a little money
Cách dùng a few và a little theo từng tình huống

1. Nói về một số lượng nhỏ nhưng vẫn đủ dùng
A few và a little thường mang sắc thái tích cực, nghĩa là “có một ít và vẫn có thể sử dụng”.
Ví dụ:
I have a few ideas.
(Tôi có một vài ý tưởng.)
We have a little time before the meeting.
(Chúng ta có một chút thời gian trước cuộc họp.)
2. Dùng trong giao tiếp hằng ngày
Trong các cuộc hội thoại, người bản xứ thường dùng a few và a little để nói về số lượng không quá nhiều.
Ví dụ:
Can I ask you a few questions?
(Tôi có thể hỏi bạn một vài câu hỏi không?)
I need a little more information.
(Tôi cần thêm một chút thông tin.)
3. Dùng khi mô tả số lượng nhỏ trong cuộc sống
A few thường xuất hiện khi nói về người, đồ vật, sự việc có thể đếm.
Ví dụ:
There are a few people in the room.
(Có một vài người trong phòng.)
A little thường dùng khi nói về thời gian, tiền bạc, đồ ăn, đồ uống.
Ví dụ:
I need a little coffee.
(Tôi cần một chút cà phê.)
Ví dụ đúng với a few và a little
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I have a few friends in my new class. | Tôi có một vài người bạn trong lớp mới. | Friends là danh từ đếm được số nhiều nên dùng a few. |
| She bought a few apples yesterday. | Cô ấy đã mua một vài quả táo hôm qua. | Apples có thể đếm được. |
| There are a few students in the library. | Có một vài học sinh trong thư viện. | Students là danh từ đếm được. |
| I need a few minutes to finish this task. | Tôi cần vài phút để hoàn thành việc này. | Minutes có thể đếm được. |
| We have a few questions about this lesson. | Chúng tôi có một vài câu hỏi về bài học này. | Questions là danh từ số nhiều. |
| He has a little money in his wallet. | Anh ấy có một ít tiền trong ví. | Money là danh từ không đếm được. |
| I need a little time to think about it. | Tôi cần một chút thời gian để suy nghĩ về điều đó. | Time trong trường hợp này là không đếm được. |
| There is a little milk in the fridge. | Có một ít sữa trong tủ lạnh. | Milk là danh từ không đếm được. |
| She speaks a little English. | Cô ấy nói được một chút tiếng Anh. | English là ngôn ngữ, không đếm được. |
| Can you give me a little advice? | Bạn có thể cho tôi một chút lời khuyên không? | Advice không dùng dạng số nhiều trong tiếng Anh thông thường. |
| We still have a little water left. | Chúng ta vẫn còn một ít nước. | Water là danh từ không đếm được. |
| I made a few mistakes in the test. | Tôi mắc một vài lỗi trong bài kiểm tra. | Mistakes là danh từ đếm được. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng a few và a little
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng a few với danh từ không đếm được | I need a few money. | I need a little money. | Money không thể đếm trực tiếp nên dùng a little. |
| Dùng a little với danh từ đếm được | She has a little friends. | She has a few friends. | Friends là danh từ đếm được số nhiều. |
| Quên chia danh từ số nhiều sau a few | I have a few book. | I have a few books. | Sau a few cần danh từ đếm được số nhiều. |
| Thêm “s” cho danh từ không đếm được | I need a little informations. | I need a little information. | Information không có dạng số nhiều trong cách dùng thông thường. |
| Nhầm a few với few | I have few friends, so I am happy. | I have a few friends, so I am happy. | A few mang nghĩa có một vài, đủ dùng. |
| Nhầm a little với little | I have little time, but I can finish it. | I have a little time, so I can finish it. | A little mang nghĩa có một chút, vẫn còn đủ. |
| Dịch trực tiếp từ tiếng Việt | I have a little books. | I have a few books. | Cần xác định loại danh từ trước khi chọn lượng từ. |
Phân biệt a few và a little với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| A few | Một vài + danh từ đếm được số nhiều | I have a few books. | Có một số lượng nhỏ nhưng vẫn đủ. |
| A little | Một chút + danh từ không đếm được | I have a little money. | Dùng với chất liệu, khái niệm, lượng không đếm trực tiếp. |
| Few | Rất ít + danh từ đếm được số nhiều | Few people know this place. | Nhấn mạnh số lượng ít, gần như không đủ. |
| Little | Rất ít + danh từ không đếm được | I have little time today. | Nhấn mạnh thiếu thời gian, gần như không còn. |
| Many | Nhiều + danh từ đếm được | There are many students here. | Dùng với danh từ có thể đếm. |
| Much | Nhiều + danh từ không đếm được | How much water do you need? | Thường dùng trong câu hỏi và phủ định. |
Điểm quan trọng nhất:
- A few / A little = có một ít, vẫn có đủ.
- Few / Little = rất ít, có cảm giác thiếu.
Ứng dụng a few và a little vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về số lượng nhỏ trong cuộc sống | I have a little time today. |
| Giao tiếp mua bán | Hỏi hoặc mô tả lượng đồ vật | I need a few apples. |
| Reading cơ bản | Hiểu thông tin về số lượng trong đoạn văn | There are a few reasons for this change. |
| Writing cơ bản | Mô tả người, vật, thời gian, tài nguyên | We need a little more information. |
A few và a little xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp vì người bản xứ thường dùng chúng để diễn đạt số lượng một cách tự nhiên thay vì chỉ dùng con số cụ thể.
Bài tập a few và a little level A2
Phần 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: I have ___ books on my desk.
A. a little
B. a few
C. little
D. much
Câu 2: There is ___ milk left in the fridge.
A. a few
B. many
C. a little
D. few
Câu 3: She needs ___ time to prepare the presentation.
A. a little
B. a few
C. many
D. few
Câu 4: We invited ___ friends to dinner.
A. a little
B. a few
C. much
D. little
Câu 5: I only know ___ English words.
A. a few
B. a little
C. much
D. little
Phần 2: Điền a few hoặc a little vào chỗ trống
Câu 6: I need ______ help with this exercise.
Câu 7: There are ______ chairs in the room.
Câu 8: He has ______ money to buy a new phone.
Câu 9: We have ______ minutes before the class starts.
Câu 10: She drinks ______ coffee every morning.
Phần 3: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:
Câu 11: I have a little friends at university.
Câu 12: She needs a few water after exercising.
Câu 13: There are a little students in the classroom.
Câu 14: I have a few information about this topic.
Câu 15: He spends a few time with his family.
Phần 4: Sắp xếp câu
Câu 16:
have / I / a few / questions
Câu 17:
needs / she / a little / help
Câu 18:
there / are / a few / books / on the table
Câu 19:
we / have / a little / time
Câu 20:
bought / he / a few / apples
Phần 5: Chọn cấu trúc phù hợp
Câu 21: I have ___ money, so I can buy this book.
A. little
B. a little
C. few
D. many
Câu 22: There are ___ people at the bus stop.
A. a few
B. a little
C. much
D. little
Câu 23: We need ___ more information before making a decision.
A. a few
B. a little
C. many
D. few
Câu 24: She has ___ close friends at work.
A. a little
B. a few
C. much
D. little
Câu 25: I don’t have ___ time today.
A. a few
B. many
C. much
D. a little
Phần 6: Viết câu với a few hoặc a little
Câu 26: Viết câu với “a few + books”.
Câu 27: Viết câu với “a little + water”.
Câu 28: Viết câu với “a few + questions”.
Câu 29: Viết câu với “a little + time”.
Câu 30: Viết câu với “a few + friends”.
Đáp án và giải thích bài tập a few và a little
Phần 1
- B – a few
Books là danh từ đếm được số nhiều. - C – a little
Milk là danh từ không đếm được. - A – a little
Time là danh từ không đếm được. - B – a few
Friends có thể đếm được. - A – a few
Words là danh từ đếm được số nhiều.
Phần 2
- a little
Help là danh từ không đếm được. - a few
Chairs là danh từ đếm được số nhiều. - a little
Money là danh từ không đếm được. - a few
Minutes có thể đếm được. - a little
Coffee là danh từ không đếm được.
Phần 3
- Sai: I have a little friends.
Đúng: I have a few friends.
Friends là danh từ đếm được. - Sai: She needs a few water.
Đúng: She needs a little water.
Water không đếm được. - Sai: There are a little students.
Đúng: There are a few students.
Students là danh từ đếm được. - Sai: I have a few information.
Đúng: I have a little information.
Information không dùng với a few. - Sai: He spends a few time.
Đúng: He spends a little time.
Time là danh từ không đếm được.
Đáp án và giải thích bài tập a few và a little (tiếp theo)
Phần 4: Sắp xếp câu
Câu 16:
Đáp án: I have a few questions.
Giải thích: Questions là danh từ đếm được số nhiều nên dùng a few.
Câu 17:
Đáp án: She needs a little help.
Giải thích: Help là danh từ không đếm được nên dùng a little.
Câu 18:
Đáp án: There are a few books on the table.
Giải thích: Books có thể đếm được nên dùng a few.
Câu 19:
Đáp án: We have a little time.
Giải thích: Time trong trường hợp này là danh từ không đếm được.
Câu 20:
Đáp án: He bought a few apples.
Giải thích: Apples là danh từ đếm được số nhiều.
Phần 5: Chọn cấu trúc phù hợp
Câu 21: B – a little
Money là danh từ không đếm được. Câu mang nghĩa có một chút tiền nên vẫn có khả năng mua sách.
Câu 22: A – a few
People là danh từ đếm được số nhiều.
Câu 23: B – a little
Information là danh từ không đếm được.
Câu 24: B – a few
Friends là danh từ đếm được số nhiều.
Câu 25: D – a little
Time là danh từ không đếm được.
Phần 6: Viết câu mẫu
Câu 26:
I have a few books at home.
(Tôi có một vài quyển sách ở nhà.)
Câu 27:
I need a little water.
(Tôi cần một chút nước.)
Câu 28:
She has a few questions about the lesson.
(Cô ấy có một vài câu hỏi về bài học.)
Câu 29:
We have a little time before the meeting.
(Chúng ta có một chút thời gian trước cuộc họp.)
Câu 30:
He has a few friends in this city.
(Anh ấy có một vài người bạn ở thành phố này.)
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Chọn đáp án đúng:
Câu 1: There are ___ students in the classroom.
A. a little
B. a few
C. much
D. little
Đáp án: B – a few
Giải thích: Students là danh từ đếm được số nhiều.
Câu 2: I need ___ coffee before work.
A. a few
B. many
C. a little
D. few
Đáp án: C – a little
Giải thích: Coffee là danh từ không đếm được.
Câu 3: She has ___ questions for the teacher.
A. a few
B. a little
C. much
D. little
Đáp án: A – a few
Giải thích: Questions có thể đếm được.
Câu 4: We have ___ time to finish the project.
A. a few
B. a little
C. many
D. few
Đáp án: B – a little
Giải thích: Time là danh từ không đếm được.
Câu 5: He bought ___ oranges at the market.
A. a little
B. much
C. a few
D. little
Đáp án: C – a few
Giải thích: Oranges là danh từ đếm được số nhiều.
FAQ về a few và a little
1. A few và a little dùng để làm gì?
A few và a little đều dùng để nói về một lượng nhỏ. A few đi với danh từ đếm được số nhiều, còn a little đi với danh từ không đếm được.
2. A few phù hợp với level nào?
A few và a little là chủ điểm ngữ pháp phù hợp với người học trình độ A2 vì liên quan đến lượng từ cơ bản trong giao tiếp hằng ngày.
3. A few và a little có giống few và little không?
Không. A few và a little mang nghĩa tích cực hơn, thể hiện vẫn có một lượng đủ dùng. Few và little nhấn mạnh số lượng rất ít, thường tạo cảm giác thiếu.
4. A few và a little có xuất hiện trong giao tiếp không?
Có. Đây là hai cấu trúc được sử dụng thường xuyên khi nói về thời gian, tiền bạc, đồ vật, con người hoặc số lượng trong cuộc sống.
5. Người mất gốc có cần học a few và a little không?
Có. Đây là kiến thức nền giúp người học diễn đạt số lượng chính xác hơn khi giao tiếp và đọc hiểu câu tiếng Anh.
6. Làm sao nhớ cách dùng a few và a little?
Chỉ cần nhớ:
- Few → đếm được.
- Little → không đếm được.
“A” trong a few và a little tạo cảm giác có một lượng nhỏ nhưng vẫn đủ dùng.
Kết luận
A few và a little là hai cấu trúc nhỏ nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh hằng ngày. Điểm quan trọng nhất khi sử dụng là xác định danh từ phía sau có đếm được hay không.
Hãy ghi nhớ:
- A few + danh từ đếm được số nhiều.
- A little + danh từ không đếm được.
Nắm chắc bản chất này sẽ giúp người học tránh lỗi sai khi giao tiếp, viết câu và làm các bài tập ngữ pháp cơ bản.
Xem thêm
- Lỗi dùng few và a few, little và a little trong tiếng Anh
- Phân biệt danh từ đếm được và không đếm được trong tiếng Anh
- Các lượng từ thường gặp trong tiếng Anh
- Cách dùng a few và a little trong tiếng Anh cơ bản
- A few, few, little, a little – Cambridge Dictionary

