CÁCH DÙNG HOW MUCH / HOW MANY TRONG TIẾNG ANH A2: PHÂN BIỆT, CÔNG THỨC VÀ BÀI TẬP

Trong tiếng Anh giao tiếp hằng ngày, khi muốn hỏi “bao nhiêu”, nhiều người học thường dùng How much và How many một cách nhầm lẫn.
Ví dụ:
❌ How much apples do you have?
❌ How many water do you drink?
Lý do là người học chưa phân biệt được hai nhóm danh từ quan trọng trong tiếng Anh: danh từ đếm được và danh từ không đếm được.
Bài viết này giúp người học level A2 hiểu rõ bản chất của How much / How many, biết cách đặt câu hỏi đúng, tránh lỗi sai phổ biến và áp dụng vào giao tiếp thực tế.
Key takeaways:
- How many dùng để hỏi số lượng với danh từ đếm được số nhiều.
- How much dùng để hỏi số lượng với danh từ không đếm được hoặc hỏi giá tiền.
- Cần xác định loại danh từ trước khi chọn How much hay How many.
- Hai cấu trúc này xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày.
- Có thể áp dụng để hỏi về đồ vật, thức ăn, thời gian, tiền bạc.
- Là nền tảng quan trọng trước khi học các cấu trúc câu hỏi nâng cao hơn.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | How much / How many |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh nền tảng, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản |
Tham khảo thêm: Ngữ pháp tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
Test nhanh: Bạn đã hiểu How much / How many chưa?
Chọn đáp án đúng:
1. ______ apples are there on the table?
A. How much
B. How many
C. How
D. Much
2. ______ water do you drink every day?
A. How many
B. How much
C. How long
D. How often
3. How much ______ this shirt?
A. are
B. do
C. is
D. many
4. Which sentence is correct?
A. How many money do you have?
B. How much money do you have?
C. How much books do you have?
D. How many milk do you drink?
5. ______ students are in your class?
A. How much
B. How many
C. How money
D. How lot
Bản chất của How much / How many
How much và How many đều có nghĩa chung là “bao nhiêu”, được dùng để hỏi về số lượng.
Tuy nhiên, điểm khác biệt quan trọng nằm ở loại danh từ đứng phía sau.
Trong tiếng Anh, danh từ được chia thành hai nhóm:
1. Danh từ đếm được (Countable nouns)
Là những sự vật có thể đếm bằng số:
- one book → two books
- one apple → three apples
- one student → many students
Với nhóm này, chúng ta dùng:
How many + danh từ số nhiều
Ví dụ:
How many books do you have?
(Bạn có bao nhiêu quyển sách?)
2. Danh từ không đếm được (Uncountable nouns)
Là những thứ thường không thể đếm trực tiếp bằng số:
- water (nước)
- money (tiền)
- time (thời gian)
- rice (gạo)
- information (thông tin)
Với nhóm này, chúng ta dùng:
How much + danh từ không đếm được
Ví dụ:
How much water do you drink every day?
(Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày?)
Điểm nhiều người học Việt Nam thường nhầm là dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, chúng ta chỉ có một từ “bao nhiêu”.
Ví dụ:
- Bao nhiêu quả táo?
- Bao nhiêu nước?
Nhưng trong tiếng Anh cần xác định:
“Có thể đếm từng đơn vị không?”
Nếu có → dùng How many.
Nếu không → dùng How much.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
How much và How many không phải là hai công thức cần học thuộc riêng lẻ.
Điều quan trọng nhất là nhìn vào danh từ phía sau:
- Đếm được từng cái → How many.
- Không đếm được từng cái → How much.
Hiểu được loại danh từ sẽ giúp người học tự tạo câu hỏi đúng trong nhiều tình huống khác nhau.
Công thức và cấu trúc How much / How many
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hỏi với danh từ đếm được | How many + danh từ số nhiều + do/does + S + V? | How many books do you have? |
| Hỏi với danh từ không đếm được | How much + danh từ không đếm được + do/does + S + V? | How much water do you drink? |
| Hỏi giá tiền | How much + is/are + N? | How much is this bag? |
Cấu trúc trả lời thường gặp
How many + danh từ số nhiều?
→ Số lượng cụ thể.
Ví dụ:
How many students are there?
There are 30 students.
How much + danh từ không đếm được?
→ Lượng hoặc số tiền.
Ví dụ:
How much money do you need?
I need 50 dollars.
How much + giá tiền?
Ví dụ:
How much is this phone?
It is 500 dollars.
Cách dùng How much / How many theo từng tình huống

1. Hỏi số lượng đồ vật có thể đếm được
How many dùng khi hỏi số lượng của người, đồ vật hoặc sự vật có thể đếm từng cái.
Ví dụ:
How many books do you have?
(Bạn có bao nhiêu quyển sách?)
How many students are in your class?
(Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn?)
How many chairs do we need?
(Chúng ta cần bao nhiêu cái ghế?)
2. Hỏi lượng của thức ăn, đồ uống hoặc vật chất không đếm được
How much dùng với những thứ không thể đếm trực tiếp.
Ví dụ:
How much milk do you need?
(Bạn cần bao nhiêu sữa?)
How much rice do you eat every day?
(Bạn ăn bao nhiêu cơm mỗi ngày?)
How much water should I drink?
(Tôi nên uống bao nhiêu nước?)
3. Hỏi giá tiền khi mua bán
Trong giao tiếp, How much thường xuất hiện khi hỏi giá.
Ví dụ:
How much is this T-shirt?
(Chiếc áo này bao nhiêu tiền?)
How much are these shoes?
(Đôi giày này bao nhiêu tiền?)
Ví dụ đúng với How much / How many
Dưới đây là các ví dụ từ cơ bản đến nâng cao hơn trong phạm vi level A2, giúp người học thấy rõ cách sử dụng How much và How many trong giao tiếp hằng ngày.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| How many books do you have? | Bạn có bao nhiêu quyển sách? | Books là danh từ đếm được số nhiều nên dùng How many |
| How many brothers and sisters do you have? | Bạn có bao nhiêu anh chị em? | Hỏi số lượng người |
| How many students are in your class? | Có bao nhiêu học sinh trong lớp của bạn? | Students có thể đếm được |
| How many apples do you want? | Bạn muốn bao nhiêu quả táo? | Apples là danh từ đếm được |
| How many emails do you send every day? | Bạn gửi bao nhiêu email mỗi ngày? | Email có thể đếm từng cái |
| How much water do you drink every day? | Bạn uống bao nhiêu nước mỗi ngày? | Water là danh từ không đếm được |
| How much money do you have? | Bạn có bao nhiêu tiền? | Money không đếm trực tiếp bằng số |
| How much time do we have? | Chúng ta có bao nhiêu thời gian? | Time là danh từ không đếm được |
| How much coffee do you drink in the morning? | Bạn uống bao nhiêu cà phê vào buổi sáng? | Coffee thường dùng như danh từ không đếm được |
| How much is this jacket? | Chiếc áo khoác này bao nhiêu tiền? | Hỏi giá sản phẩm |
| How much rice do you need for dinner? | Bạn cần bao nhiêu cơm cho bữa tối? | Rice không đếm được |
| How many chairs should we buy? | Chúng ta nên mua bao nhiêu cái ghế? | Chairs là danh từ đếm được |
Lỗi sai thường gặp khi dùng How much / How many
Người học tiếng Anh thường mắc lỗi vì chưa phân biệt được danh từ đếm được và không đếm được hoặc dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng How much với danh từ đếm được | How much apples do you want? | How many apples do you want? | Apples có thể đếm từng quả nên dùng How many |
| Dùng How many với danh từ không đếm được | How many water do you drink? | How much water do you drink? | Water không đếm trực tiếp bằng số |
| Quên danh từ số nhiều sau How many | How many book do you have? | How many books do you have? | Danh từ sau How many phải ở dạng số nhiều |
| Dùng sai động từ với danh từ số ít khi hỏi giá | How much are this phone? | How much is this phone? | Phone là số ít nên dùng is |
| Dùng How much cho người/vật có thể đếm | How much students are there? | How many students are there? | Students là danh từ đếm được |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | How many money do you need? | How much money do you need? | Tiền trong tiếng Anh là danh từ không đếm được |
| Nhầm danh từ đặc biệt | How many information do you need? | How much information do you need? | Information không có dạng số nhiều |
| Dùng sai với danh từ số nhiều | How much books are on the table? | How many books are on the table? | Books là danh từ đếm được |
Phân biệt How much / How many với cấu trúc dễ nhầm

1. How many và How much
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| How many + danh từ số nhiều | Hỏi số lượng có thể đếm được | How many cookies do you want? | Sau How many phải là danh từ số nhiều |
| How much + danh từ không đếm được | Hỏi lượng của sự vật không thể đếm từng cái | How much sugar do you need? | Không thêm “s” vào danh từ |
2. Much và Many trong câu khẳng định
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Many + danh từ số nhiều | Nói về nhiều sự vật đếm được | There are many students here. | Đi với danh từ đếm được |
| Much + danh từ không đếm được | Nói về lượng lớn của vật chất | There isn’t much water left. | Thường gặp trong câu phủ định, nghi vấn |
3. How much và How often
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| How much | Hỏi số lượng hoặc giá tiền | How much milk do you need? | Liên quan đến lượng |
| How often | Hỏi tần suất | How often do you exercise? | Liên quan đến số lần |
4. How many và How long
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| How many | Hỏi số lượng | How many days are you staying? | Hỏi “bao nhiêu cái/người/lần” |
| How long | Hỏi khoảng thời gian | How long will you stay? | Hỏi “bao lâu” |
Ứng dụng How much / How many vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Hỏi số lượng đồ vật, thức ăn, tiền bạc | How much is this coffee? |
| Mua sắm | Hỏi giá sản phẩm | How much are these shoes? |
| Nấu ăn | Hỏi lượng nguyên liệu | How much sugar do we need? |
| Hội thoại cơ bản | Hỏi thông tin về người, đồ vật | How many people are coming? |
Với trình độ A2, How much và How many xuất hiện rất nhiều trong các đoạn hội thoại quen thuộc như mua hàng, gọi món, hỏi thông tin cá nhân hoặc trao đổi về sinh hoạt hằng ngày.
Ví dụ:
A: How many people are coming to the party?
(Bao nhiêu người sẽ đến bữa tiệc?)
B: About 20 people.
(Khoảng 20 người.)
Bài tập How much / How many level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. ______ students are there in your class?
A. How much
B. How many
C. How often
D. How long
2. ______ water do you drink every day?
A. How many
B. How much
C. How long
D. How old
3. ______ money do you need?
A. How much
B. How many
C. How often
D. How far
4. ______ books are on the table?
A. How much
B. How many
C. How old
D. How long
5. ______ is this phone?
A. How many
B. How much
C. How often
D. How far
Dạng 2: Điền How much hoặc How many
6. ______ eggs do we need for breakfast?
7. ______ milk is in the fridge?
8. ______ people are at the meeting?
9. ______ time do you need to finish this work?
10. ______ chairs should we buy?
Dạng 3: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:
11. How much books do you have?
→ ………………………………
12. How many rice do you eat every day?
→ ………………………………
13. How much are this shirt?
→ ………………………………
14. How many information do you need?
→ ………………………………
15. How much students are there in your school?
→ ………………………………
Dạng 4: Sắp xếp câu
16. many / How / do / you / books / have / ?
→ ………………………………
17. much / How / water / drink / do / you / ?
→ ………………………………
18. is / much / How / this / bag / ?
→ ………………………………
19. many / How / people / coming / are / ?
→ ………………………………
20. need / much / How / sugar / do / you / ?
→ ………………………………
Dạng 5: Hoàn thành câu hỏi phù hợp
21. ______ coffee do you drink every morning?
22. ______ students are in your English class?
23. ______ does this computer cost?
24. ______ apples do we need?
25. ______ time do you spend studying English every day?
Đáp án và giải thích bài tập How much / How many
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. How many | Students là danh từ đếm được số nhiều nên dùng How many. |
| 2 | B. How much | Water là danh từ không đếm được nên dùng How much. |
| 3 | A. How much | Money là danh từ không đếm được nên đi với How much. |
| 4 | B. How many | Books có thể đếm từng quyển nên dùng How many. |
| 5 | B. How much | Dùng How much để hỏi giá tiền. |
Dạng 2: Điền How much hoặc How many
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 6 | How many | Eggs có thể đếm được từng quả. |
| 7 | How much | Milk là danh từ không đếm được. |
| 8 | How many | People có thể đếm được số lượng người. |
| 9 | How much | Time là danh từ không đếm được. |
| 10 | How many | Chairs là danh từ đếm được số nhiều. |
Dạng 3: Sửa lỗi sai
| Câu | Đáp án đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | How many books do you have? | Books là danh từ đếm được nên dùng How many. |
| 12 | How much rice do you eat every day? | Rice không thể đếm trực tiếp nên dùng How much. |
| 13 | How much is this shirt? | Shirt là danh từ số ít nên dùng is. |
| 14 | How much information do you need? | Information là danh từ không đếm được. |
| 15 | How many students are there in your school? | Students là danh từ đếm được số nhiều. |
Dạng 4: Sắp xếp câu
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 16 | How many books do you have? |
| 17 | How much water do you drink? |
| 18 | How much is this bag? |
| 19 | How many people are coming? |
| 20 | How much sugar do you need? |
Dạng 5: Hoàn thành câu hỏi phù hợp
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 21 | How much coffee do you drink every morning? | Coffee thường được xem là danh từ không đếm được. |
| 22 | How many students are in your English class? | Students có thể đếm được. |
| 23 | How much does this computer cost? | Hỏi giá tiền của sản phẩm. |
| 24 | How many apples do we need? | Apples là danh từ đếm được số nhiều. |
| 25 | How much time do you spend studying English every day? | Time là danh từ không đếm được. |
FAQ về How much / How many
1. How much và How many dùng để làm gì?
How much và How many đều dùng để hỏi về số lượng trong tiếng Anh.
- How many dùng với danh từ đếm được số nhiều.
- How much dùng với danh từ không đếm được hoặc dùng để hỏi giá tiền.
Ví dụ:
How many books do you have?
How much water do you drink?
2. How much đi với danh từ gì?
How much đi với danh từ không đếm được như:
- water
- money
- time
- rice
- information
Ví dụ:
How much time do you need?
(Bạn cần bao nhiêu thời gian?)
3. How many có cần danh từ số nhiều không?
Có.
Sau How many luôn là danh từ đếm được số nhiều.
Ví dụ:
✅ How many students are there?
❌ How many student are there?
4. How much và How many có xuất hiện trong giao tiếp không?
Có.
Đây là hai cấu trúc rất phổ biến trong các tình huống như:
- mua hàng
- gọi món
- hỏi thông tin
- nói về thói quen hằng ngày
Ví dụ:
How much is this coffee?
How many people are coming?
5. Người mất gốc có cần học How much / How many không?
Có.
Đây là nhóm cấu trúc câu hỏi cơ bản giúp người học giao tiếp tốt hơn trong những tình huống quen thuộc.
Hiểu được sự khác nhau giữa danh từ đếm được và không đếm được cũng giúp người học tránh nhiều lỗi sai trong các chủ điểm ngữ pháp sau này.
Kết luận
How much và How many là hai cấu trúc cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh hằng ngày.
Điểm quan trọng nhất khi sử dụng hai cấu trúc này là xác định loại danh từ:
- Danh từ đếm được số nhiều → How many.
- Danh từ không đếm được → How much.
Khi đã hiểu bản chất thay vì chỉ học thuộc công thức, người học sẽ dễ dàng đặt câu hỏi đúng trong nhiều tình huống giao tiếp khác nhau.
Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ thực tế để ghi nhớ cách dùng tự nhiên hơn.
Xem thêm
- Danh từ đếm được và không đếm được
- Much và các từ chỉ lượng
- Cách nhận biết danh từ đếm được / không đếm được
- Countable nouns cơ bản
- How much / How many – Cambridge Dictionary
- Much, many, a lot of – British Council LearnEnglish

