Linking Words: And / But / Because / So A2 – Hiểu Bản Chất Và Nối Ý Đúng Trong Tiếng Anh

Linking Words: And / But / Because / So A2

“I like coffee, but I drink it every morning”, “Because I was tired, so I went home” hay “I stayed home so it was raining” đều là những câu người học tiếng Anh rất dễ viết sai.

Vấn đề không nằm ở việc nhớ nghĩa and = và, but = nhưng, because = bởi vì, so = vì vậy, mà nằm ở việc hiểu hai ý trong câu đang có quan hệ gì với nhau.

Bài học này giúp người học A2 hiểu bản chất của bốn linking words and, but, because, so, nắm cấu trúc, cách dùng theo tình huống, lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Linking words giúp kết nối từ, cụm từ hoặc các ý trong câu.
  • And bổ sung thông tin; but thể hiện sự tương phản.
  • Because đưa ra nguyên nhân; so đưa ra kết quả.
  • Không dùng because … so … cùng nhau theo cấu trúc cơ bản.
  • Người học A2 cần xác định quan hệ giữa hai ý trước khi chọn linking word.
  • Chủ điểm này giúp câu nói và câu viết tự nhiên, mạch lạc hơn trong giao tiếp và bài kiểm tra nền tảng.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Linking words: and / but / because / so
Level A2
Phù hợp với Người mất gốc, giao tiếp cơ bản, học sinh – sinh viên, người học ngữ pháp A2
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading / bài kiểm tra ngữ pháp nền tảng

Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh 

Test nhanh: Bạn đã hiểu Linking words: and / but / because / so chưa?

Chọn đáp án đúng nhất.

Câu 1: I like tea, ______ I don’t like coffee.

A. and
B. but
C. because
D. so

Câu 2: She stayed at home ______ she was sick.

A. and
B. but
C. because
D. so

Câu 3: It was raining, ______ we took an umbrella.

A. and
B. but
C. because
D. so

Câu 4: My brother plays football ______ basketball.

A. and
B. but
C. because
D. so

Câu 5: Chọn câu đúng.

A. Because I was tired, so I went to bed.
B. I was tired because so I went to bed.
C. I was tired, so I went to bed.
D. I was tired but because I went to bed.

Đáp án sẽ được kiểm tra lại sau khi người học nắm được bản chất của từng linking word.

Bản chất của Linking words: and / but / because / so

Linking words là những từ giúp kết nối các phần thông tin để người nghe hiểu mối quan hệ giữa các ý.

Xét bốn câu:

  • I like coffee. I like tea.
  • I like coffee. I don’t like tea.
  • I stayed home. I was tired.
  • I was tired. I went to bed early.

Nếu chỉ đặt các câu cạnh nhau, người nghe vẫn hiểu nhưng mối quan hệ giữa chúng chưa thật rõ.

Khi thêm linking words:

  • I like coffee and tea.
  • I like coffee, but I don’t like tea.
  • I stayed home because I was tired.
  • I was tired, so I went to bed early.

Mỗi linking word đang gửi một “tín hiệu” khác nhau:

Linking word Quan hệ giữa hai ý
and Thêm thông tin
but Hai ý khác nhau hoặc đối lập
because Ý phía sau giải thích nguyên nhân
so Ý phía sau là kết quả

Điểm khó đối với người Việt là chúng ta thường dịch từng từ sang tiếng Việt rồi chọn liên từ. Cách này dễ dẫn đến câu sai.

Ví dụ:

“Vì tôi mệt nên tôi đi ngủ.”

Trong tiếng Việt có cả “vì” và “nên”. Người học dễ viết:

❌ Because I was tired, so I went to bed.

Trong tiếng Anh cơ bản, chỉ cần chọn một cách thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả:

✅ Because I was tired, I went to bed.

Hoặc:

✅ I was tired, so I went to bed.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng bắt đầu bằng câu hỏi “Từ này dịch là gì?”.
Hãy hỏi: Hai ý này liên quan với nhau như thế nào?

Nếu ý 2 bổ sung → and.
Nếu ý 2 trái với điều ta mong đợi → but.
Nếu ý 2 giải thích lý do → because.
Nếu ý 2 là kết quả → so.

Công thức và cấu trúc Linking words: and / but / because / so

Linking word Công thức cơ bản Ví dụ
and A + and + B I like tea and coffee.
and Clause 1 + and + Clause 2 I opened the door and I walked inside.
but Clause 1 + but + Clause 2 She is tired, but she is still working.
because Result + because + Reason I stayed home because I was sick.
because Because + Reason, + Result Because I was sick, I stayed home.
so Cause + so + Result I was sick, so I stayed home.

Trong bảng trên, Clause là một phần câu có chủ ngữ và động từ.

Ví dụ:

I was tired

  • I = chủ ngữ
  • was = động từ

I went to bed

  • I = chủ ngữ
  • went = động từ

Hai phần này có thể nối bằng so:

I was tired, so I went to bed.

Về dấu câu ở trình độ A2:

  • Khi but hoặc so nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, thường có dấu phẩy trước liên từ.
  • Với and, dấu phẩy có thể xuất hiện khi nối hai mệnh đề hoàn chỉnh, đặc biệt khi cần làm câu rõ hơn.
  • Khi because đứng giữa câu, thông thường không đặt dấu phẩy ngay trước because.
  • Khi mệnh đề bắt đầu bằng Because đứng trước, đặt dấu phẩy sau mệnh đề nguyên nhân.

Ví dụ:

I was tired, so I went home.

I wanted to go, but I was busy.

I stayed home because I was tired.

Because I was tired, I stayed home.

Cách dùng Linking words: and / but / because / so theo từng tình huống

20 9

1. Dùng and để thêm thông tin

And được dùng khi hai thông tin cùng bổ sung cho một ý.

Ví dụ:

  • I like music and movies.
    Tôi thích âm nhạc và phim ảnh.
  • She is friendly and helpful.
    Cô ấy thân thiện và hay giúp đỡ.
  • I finished my homework and watched TV.
    Tôi hoàn thành bài tập và xem TV.

Ở A2, and thường nối:

  • danh từ với danh từ
  • tính từ với tính từ
  • hành động với hành động
  • hai mệnh đề có nội dung bổ sung nhau

2. Dùng but để thể hiện sự tương phản

But dùng khi ý phía sau khác, đối lập hoặc không giống điều người nghe có thể mong đợi từ ý phía trước.

Ví dụ:

  • I like coffee, but I don’t drink it every day.
    Tôi thích cà phê nhưng tôi không uống nó mỗi ngày.
  • The room is small but comfortable.
    Căn phòng nhỏ nhưng thoải mái.
  • She studied hard, but the test was still difficult.
    Cô ấy học chăm nhưng bài kiểm tra vẫn khó.

Tư duy nhanh:

Ý 1 → người nghe dự đoán A.
Ý 2 → thực tế lại khác A.
→ thường dùng but.

3. Dùng because để đưa ra lý do

Because trả lời cho câu hỏi Why? – Tại sao?

Ví dụ:

Why are you late?

I am late because the bus was slow.

Phần sau because giải thích nguyên nhân.

Ví dụ khác:

  • I’m happy because today is my birthday.
    Tôi vui vì hôm nay là sinh nhật tôi.
  • We stayed inside because it was raining.
    Chúng tôi ở trong nhà vì trời đang mưa.
  • She went to bed early because she was tired.
    Cô ấy đi ngủ sớm vì cô ấy mệt.

4. Dùng so để đưa ra kết quả

So cho biết điều gì xảy ra vì một nguyên nhân đã được nói trước đó.

Ví dụ:

I was tired, so I went to bed early.

Nguyên nhân: I was tired.
Kết quả: I went to bed early.

Ví dụ:

  • It was raining, so we stayed home.
    Trời mưa nên chúng tôi ở nhà.
  • I forgot my lunch, so I bought a sandwich.
    Tôi quên mang bữa trưa nên tôi mua một chiếc sandwich.
  • The shop was closed, so we went somewhere else.
    Cửa hàng đóng cửa nên chúng tôi đi nơi khác.

5. Dùng because và so để diễn đạt cùng một quan hệ theo hai hướng

Cùng một tình huống có thể diễn đạt bằng because hoặc so.

Because: kết quả → nguyên nhân

I stayed home because I was sick.

So: nguyên nhân → kết quả

I was sick, so I stayed home.

Hai câu truyền đạt gần như cùng một thông tin nhưng hướng trình bày khác nhau.

Tham khảo thêm: Wh-questions và liên từ cơ bản 

Ví dụ đúng với Linking words: and / but / because / so

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I like apples and bananas. Tôi thích táo và chuối. And nối hai danh từ
She is kind and friendly. Cô ấy tốt bụng và thân thiện. And bổ sung đặc điểm
He opened the window and sat down. Anh ấy mở cửa sổ rồi ngồi xuống. Hai hành động
My sister studies English and I study Japanese. Chị tôi học tiếng Anh và tôi học tiếng Nhật. Hai thông tin bổ sung
I like this shirt, but it is too expensive. Tôi thích chiếc áo này nhưng nó quá đắt. Tương phản
He is young but very responsible. Anh ấy trẻ nhưng rất có trách nhiệm. Hai đặc điểm trái kỳ vọng
I wanted to go out, but it was raining. Tôi muốn ra ngoài nhưng trời đang mưa. Tương phản
I stayed home because I was tired. Tôi ở nhà vì tôi mệt. Because chỉ nguyên nhân
She is happy because she passed the test. Cô ấy vui vì đã vượt qua bài kiểm tra. Lý do
Because it was cold, we closed the window. Vì trời lạnh nên chúng tôi đóng cửa sổ. Because đứng đầu
I was hungry, so I made some noodles. Tôi đói nên nấu mì. So chỉ kết quả
The bus was late, so I arrived late. Xe buýt đến muộn nên tôi cũng đến muộn. Nguyên nhân → kết quả
He didn’t sleep well, so he is tired today. Anh ấy ngủ không ngon nên hôm nay anh ấy mệt. Kết quả
I called Anna because I needed help. Tôi gọi Anna vì tôi cần giúp đỡ. Giải thích lý do
We were busy, but we finished the work. Chúng tôi bận nhưng vẫn hoàn thành công việc. Ý tương phản

Lỗi sai thường gặp khi dùng Linking words: and / but / because / so

21 9

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng cả because và so Because I was tired, so I went home. Because I was tired, I went home. / I was tired, so I went home. Không cần dùng cả hai trong cấu trúc cơ bản
Đảo nguyên nhân – kết quả với so I stayed home, so it was raining. It was raining, so I stayed home. Sau so phải là kết quả
Đảo nguyên nhân – kết quả với because It was raining because I stayed home. I stayed home because it was raining. Sau because là lý do
Dùng and khi hai ý tương phản I like the dress, and it is too expensive. I like the dress, but it is too expensive. Hai ý tương phản nên dùng but
Dùng but khi hai ý bổ sung She is smart but hardworking. She is smart and hardworking. Nếu không có ý đối lập, dùng and
Thiếu mệnh đề sau because I stayed home because tired. I stayed home because I was tired. Because thường đi trước một mệnh đề có chủ ngữ + động từ
Dùng so thay vì because I’m happy so today is my birthday. I’m happy because today is my birthday. Sinh nhật là nguyên nhân của cảm xúc vui
Dùng because thay vì so I was hungry because I made lunch. I was hungry, so I made lunch. Đói là nguyên nhân; làm bữa trưa là kết quả
Lặp chủ ngữ không cần thiết khi nối động từ I like reading and I like swimming. I like reading and swimming. Có thể rút gọn khi cùng chủ ngữ và cùng cấu trúc
Dùng so với nghĩa “vì vậy” nhưng thiếu quan hệ kết quả I like music, so I like movies. I like music and I like movies. Hai sở thích chỉ là thông tin bổ sung

Một lỗi đặc biệt phổ biến là dịch nguyên câu tiếng Việt:

“Vì trời mưa nên tôi ở nhà.”

❌ Because it was raining, so I stayed home.

Có hai cách đúng:

✅ Because it was raining, I stayed home.

✅ It was raining, so I stayed home.

Tham khảo thêm: Cause–effect với because và các cấu trúc chỉ nguyên nhân 

Phân biệt Linking words: and / but / because / so với cấu trúc dễ nhầm

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
and Thêm thông tin cùng hướng I like tea and coffee. A + thêm B
but Hai thông tin có sự tương phản I like coffee, but I don’t drink it often. A nhưng B
because Giải thích nguyên nhân I stayed home because I was sick. Sau because là lý do
so Đưa ra kết quả I was sick, so I stayed home. Sau so là kết quả
because of Đứng trước danh từ/cụm danh từ We stayed home because of the rain. Không giống because + mệnh đề
so + adjective So mang nghĩa “rất/quá” chứ không phải “vì vậy” I am so tired. Đây không phải linking word chỉ kết quả

Because và so

Đây là cặp dễ nhầm nhất.

Tình huống:

Trời mưa → chúng tôi ở nhà.

Với because:

We stayed home because it was raining.

Câu bắt đầu bằng kết quả, sau đó giải thích nguyên nhân.

Với so:

It was raining, so we stayed home.

Câu bắt đầu bằng nguyên nhân, sau đó nói kết quả.

Công thức ghi nhớ:

RESULT + because + REASON

REASON + so + RESULT

And và but

So sánh:

She is friendly and helpful.

Hai đặc điểm đều tích cực và bổ sung nhau.

She is friendly but very quiet.

“Thân thiện” và “rất ít nói” tạo một mức độ tương phản trong cách miêu tả.

Because và because of

Because thường đi với một mệnh đề:

I stayed home because I was sick.

Trong đó:

  • I = chủ ngữ
  • was = động từ

Because of thường đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ:

I stayed home because of the rain.

Ở trình độ A2, trọng tâm của bài vẫn là because + chủ ngữ + động từ.

Ứng dụng Linking words: and / but / because / so vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nối các thông tin thay vì nói nhiều câu rời I like this café because it is quiet.
Speaking cơ bản Nêu sở thích và giải thích lý do I like English because it is useful.
Writing cơ bản Viết đoạn văn có quan hệ ý rõ ràng I was tired, so I went home early.
Reading cơ bản Nhận diện quan hệ nguyên nhân, kết quả và tương phản The shop was small but busy.
TOEIC nền tảng Nhận diện liên từ phù hợp với nghĩa của câu It was late, so we left.
IELTS nền tảng Nối các câu đơn trước khi học linking devices nâng cao I enjoy my job because I meet many people.
VSTEP nền tảng Trả lời câu hỏi và giải thích lý do đơn giản I prefer studying at home because it is quiet.

Ở trình độ A2, mục tiêu quan trọng nhất chưa phải sử dụng nhiều linking words học thuật. Người học cần sử dụng thật chắc and, but, because, so để tạo câu rõ nghĩa trước.

Ví dụ trong giao tiếp:

A: Why do you study English?

B: I study English because I want to communicate with more people.

Hoặc khi kể một tình huống:

I woke up late, so I took a taxi.

Khi nói về sở thích:

I like travelling and taking photos.

Khi thể hiện sự tương phản:

I like travelling, but I don’t like long flights.

Tham khảo thêm: Present Simple Review A2 

Bài tập Linking words: and / but / because / so level A2

Dạng 1: Chọn đáp án đúng

Câu 1: I like cats, ______ I don’t like dogs.

A. and
B. but
C. because
D. so

Câu 2: Anna was tired, ______ she went to bed early.

A. but
B. because
C. so
D. and

Câu 3: We stayed at home ______ it was raining.

A. because
B. so
C. and
D. but

Câu 4: My brother speaks English ______ French.

A. so
B. because
C. but
D. and

Câu 5: The restaurant was expensive, ______ the food was very good.

A. but
B. so
C. because
D. and

Câu 6: I forgot my umbrella, ______ I got wet.

A. because
B. but
C. so
D. and

Câu 7: She drinks a lot of water ______ she exercises every day.

A. because
B. but
C. so
D. or

Câu 8: I wanted to buy the shoes, ______ they were too expensive.

A. because
B. but
C. so
D. and

Dạng 2: Điền and / but / because / so

Câu 9: Tom likes swimming ______ playing football.

Câu 10: I couldn’t sleep ______ the room was very noisy.

Câu 11: The weather was cold, ______ I wore a jacket.

Câu 12: My apartment is small ______ comfortable.

Câu 13: She studied hard, ______ she passed the exam.

Câu 14: I called my mother ______ I needed her advice.

Câu 15: We went to the supermarket ______ bought some fruit.

Câu 16: He was hungry, ______ he didn’t eat the cake because he doesn’t like chocolate.

Dạng 3: Nối hai câu bằng từ trong ngoặc

Câu 17: I was tired. I finished my homework.
(but)

Câu 18: She likes music. She likes dancing.
(and)

Câu 19: It was raining. We stayed inside.
(so)

Câu 20: I didn’t go to school. I was sick.
(because)

Câu 21: The hotel was cheap. It was clean.
(and)

Câu 22: He wanted to buy the phone. He didn’t have enough money.
(but)

Dạng 4: Sắp xếp từ thành câu đúng

Câu 23: tired / because / I / early / went / was / I / home

Câu 24: raining / so / was / stayed / we / it / home

Câu 25: likes / and / reading / she / cooking

Câu 26: small / the room / but / comfortable / is

Dạng 5: Sửa lỗi sai

Câu 27: Because I was hungry, so I made dinner.

Câu 28: I stayed home so I was sick.

Câu 29: She is kind but helpful.

Câu 30: I am happy because passed the test.

Đáp án và giải thích bài tập Linking words: and / but / because / so

Câu 1: B. but

I like cats, but I don’t like dogs.

Hai thông tin tương phản: thích mèo nhưng không thích chó.

Câu 2: C. so

Anna was tired, so she went to bed early.

“Mệt” là nguyên nhân; “đi ngủ sớm” là kết quả.

Câu 3: A. because

We stayed at home because it was raining.

Phần sau because giải thích lý do ở nhà.

Câu 4: D. and

My brother speaks English and French.

And nối hai danh từ chỉ hai ngôn ngữ.

Câu 5: A. but

The restaurant was expensive, but the food was very good.

Giá cao nhưng chất lượng đồ ăn tốt tạo quan hệ tương phản.

Câu 6: C. so

I forgot my umbrella, so I got wet.

Quên ô là nguyên nhân; bị ướt là kết quả.

Câu 7: A. because

She drinks a lot of water because she exercises every day.

Việc tập thể dục giải thích lý do cô ấy uống nhiều nước.

Câu 8: B. but

I wanted to buy the shoes, but they were too expensive.

Muốn mua nhưng giá quá cao.

Câu 9: and

Tom likes swimming and playing football.

Hai sở thích được bổ sung cho nhau.

Câu 10: because

I couldn’t sleep because the room was very noisy.

Căn phòng ồn là nguyên nhân khiến người nói không ngủ được.

Câu 11: so

The weather was cold, so I wore a jacket.

Trời lạnh → mặc áo khoác.

Câu 12: but

My apartment is small but comfortable.

Nhỏ nhưng vẫn thoải mái.

Câu 13: so

She studied hard, so she passed the exam.

Học chăm → vượt qua kỳ thi.

Câu 14: because

I called my mother because I needed her advice.

Cần lời khuyên là lý do gọi cho mẹ.

Câu 15: and

We went to the supermarket and bought some fruit.

Hai hành động liên tiếp của cùng chủ ngữ.

Câu 16: but

He was hungry, but he didn’t eat the cake because he doesn’t like chocolate.

Thông thường đói sẽ ăn, nhưng trong tình huống này anh ấy không ăn bánh.

Câu 17:

I was tired, but I finished my homework.

Hai ý tương phản: dù mệt nhưng vẫn hoàn thành bài tập.

Câu 18:

She likes music and dancing.

Cùng chủ ngữ và cùng động từ like nên không cần lặp “she likes”.

Câu 19:

It was raining, so we stayed inside.

Trời mưa là nguyên nhân; ở trong nhà là kết quả.

Câu 20:

I didn’t go to school because I was sick.

Bị ốm giải thích lý do không đi học.

Câu 21:

The hotel was cheap and clean.

Hai đặc điểm bổ sung thông tin cho khách sạn.

Câu 22:

He wanted to buy the phone, but he didn’t have enough money.

Muốn mua nhưng không đủ tiền.

Câu 23:

I went home early because I was tired.

Because đứng trước nguyên nhân.

Câu 24:

It was raining, so we stayed home.

So đứng trước kết quả.

Câu 25:

She likes reading and cooking.

And nối hai hoạt động mà cô ấy thích.

Câu 26:

The room is small but comfortable.

Hai tính từ mang ý tương phản.

Câu 27:

❌ Because I was hungry, so I made dinner.

✅ Because I was hungry, I made dinner.

Hoặc:

✅ I was hungry, so I made dinner.

Không dùng đồng thời because và so trong cấu trúc cơ bản này.

Câu 28:

❌ I stayed home so I was sick.

✅ I stayed home because I was sick.

“I was sick” là nguyên nhân nên dùng because.

Một cách khác:

✅ I was sick, so I stayed home.

Câu 29:

❌ She is kind but helpful.

✅ She is kind and helpful.

Nếu người nói chỉ muốn bổ sung hai đặc điểm tích cực, and phù hợp hơn.

Câu 30:

❌ I am happy because passed the test.

✅ I am happy because I passed the test.

Sau because cần mệnh đề đầy đủ I + passed.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1: The bus was late, ______ I took a taxi.

A. because
B. so
C. but
D. and

Đáp án: B. so

Xe buýt đến muộn là nguyên nhân; đi taxi là kết quả.

Câu 2: I like this café ______ it is quiet.

A. because
B. so
C. but
D. and

Đáp án: A. because

“It is quiet” giải thích lý do thích quán.

Câu 3: She is tired, ______ she is still working.

A. and
B. because
C. but
D. so

Đáp án: C. but

Mệt nhưng vẫn làm việc là hai ý tương phản.

Câu 4: Chọn câu đúng.

A. Because it was late, so we left.
B. It was late because we left.
C. It was late, so we left.
D. It was late but because we left.

Đáp án: C. It was late, so we left.

Late là nguyên nhân; left là kết quả.

Câu 5: My sister can sing ______ play the guitar.

A. because
B. so
C. but
D. and

Đáp án: D. and

And bổ sung hai khả năng của cùng một người.

Tải bài tập Linking words: and / but / because / so level A2 kèm đáp án

TẢI BỘ BÀI TẬP LINKING WORDS: AND / BUT / BECAUSE / SO LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]

FAQ về Linking words: and / but / because / so

1. Linking words and / but / because / so dùng để làm gì?

Chúng giúp kết nối thông tin và cho biết mối quan hệ giữa các ý. And bổ sung thông tin, but tạo tương phản, because nêu nguyên nhân và so nêu kết quả.

2. Chủ điểm này phù hợp với level nào?

And, but, because và so là những linking words cơ bản xuất hiện từ trình độ A1–A2. Ở A2, người học cần sử dụng chúng chính xác trong câu và đoạn văn ngắn.

3. Because và so khác nhau như thế nào?

Because đứng trước nguyên nhân:

I stayed home because I was sick.

So đứng trước kết quả:

I was sick, so I stayed home.

4. Có được dùng because và so trong cùng một câu không?

Trong cấu trúc nguyên nhân – kết quả cơ bản, không dùng:

❌ Because I was tired, so I went home.

Dùng một trong hai:

✅ Because I was tired, I went home.

✅ I was tired, so I went home.

5. Khi nào dùng and, khi nào dùng but?

Dùng and khi ý sau bổ sung thông tin. Dùng but khi ý sau tương phản với ý trước.

Ví dụ:

She is friendly and helpful.

She is friendly but very quiet.

6. Người mất gốc có cần học linking words không?

Có. Sau khi tạo được câu đơn, linking words giúp người học kết nối các câu thành ý hoàn chỉnh hơn, đặc biệt khi nói về sở thích, lý do, kết quả và các tình huống hằng ngày.

Kết luận

Linking words and, but, because, so là bốn từ nối quan trọng ở trình độ A2. Điểm cốt lõi không phải học thuộc bốn nghĩa tiếng Việt mà là nhận ra mối quan hệ giữa hai ý:

  • Thêm thông tin → and
  • Tương phản → but
  • Giải thích nguyên nhân → because
  • Nêu kết quả → so

Đặc biệt, hãy nhớ hai công thức:

RESULT + because + REASON

REASON + so + RESULT

Làm lại phần bài tập sau một vài ngày và thử tự đặt câu từ những tình huống thật trong cuộc sống sẽ giúp cách dùng các linking words trở nên tự nhiên hơn.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .