Both / All cơ bản A2: Hiểu đúng cách dùng để nói “cả hai” và “tất cả” trong tiếng Anh

Both / All cơ bản A2

Trong tiếng Anh, both và all đều có thể mang nghĩa “tất cả”, “cả”, nhưng chúng không được sử dụng giống nhau.

Nhiều người học thường nhầm both với all vì đều nói về số lượng, nhưng điểm khác biệt quan trọng nằm ở số lượng người hoặc vật mà chúng đề cập đến:

  • Both dùng khi nói về 2 người hoặc 2 sự vật.
  • All dùng khi nói về từ 3 người, 3 sự vật trở lên hoặc toàn bộ một nhóm.

Bài học này giúp người học A2 hiểu bản chất của both / all, nắm công thức sử dụng, biết cách tránh lỗi sai phổ biến và áp dụng vào giao tiếp hằng ngày.

Key takeaways

  • Both có nghĩa là “cả hai” và chỉ dùng với hai đối tượng.
  • All có nghĩa là “tất cả” và thường dùng với một nhóm từ ba đối tượng trở lên.
  • Both thường đi với danh từ số nhiều và động từ số nhiều.
  • All có thể kết hợp với danh từ, đại từ hoặc động từ để diễn tả toàn bộ.
  • Người học cần phân biệt rõ both, all với each, every để tránh dùng sai.
  • Both và all xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp cơ bản và các bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Both / All cơ bản
Level A2
Phù hợp với Người học đang củng cố ngữ pháp nền, giao tiếp cơ bản
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading cơ bản

Test nhanh: Bạn đã hiểu Both / All cơ bản chưa?

Hãy chọn đáp án đúng để kiểm tra kiến thức hiện tại.

Câu 1: I have two brothers. ______ of them are students.

A. All
B. Both
C. Every
D. Each

Câu 2: ______ students in my class like English.

A. Both
B. All
C. Every
D. Another

Câu 3: She invited ______ her friends to the party.

A. both
B. all
C. every
D. each

Câu 4: Which sentence is correct?

A. Both my parents works here.
B. Both my parents work here.
C. All my parents work here.
D. All my parent work here.

Câu 5: We finished ______ the exercises yesterday.

A. both
B. all
C. every
D. each

Bản chất của Both / All cơ bản

Trong tiếng Anh, both và all thuộc nhóm từ chỉ số lượng (quantifiers). Chúng giúp người nói xác định mình đang nói về bao nhiêu người hoặc sự vật.

Điểm quan trọng nhất khi sử dụng hai từ này là phải xác định được số lượng đối tượng.

1. Both = cả hai

Both được sử dụng khi người nói đề cập đến hai đối tượng đã được xác định.

Ví dụ:

  • Both students are good at English.→ Cả hai học sinh đều giỏi tiếng Anh.

Ở đây có hai học sinh, và cả hai người đều có đặc điểm giống nhau.

  • Both my parents work in Hanoi.→ Cả bố và mẹ tôi đều làm việc ở Hà Nội.

Có hai người: bố và mẹ → dùng both.

2. All = tất cả

All được dùng khi nói về toàn bộ một nhóm người hoặc sự vật.

Ví dụ:

  • All students need practice.
    → Tất cả học sinh đều cần luyện tập.
  • All my friends like music.
    → Tất cả bạn bè của tôi đều thích âm nhạc.

Nhóm bạn bè có thể gồm nhiều người, vì vậy dùng all.

Điểm người Việt thường nhầm

Trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng từ “cả” cho nhiều trường hợp:

  • Cả hai người → Both people.
  • Cả lớp → All students.
  • Cả gia đình → All my family.

Vì vậy, khi dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh, nhiều người dễ dùng nhầm both và all.

Ví dụ:

❌ Both students in my school like football.
(Nếu nói toàn bộ học sinh trong trường thì không thể dùng both.)

✅ All students in my school like football.
(Tất cả học sinh trong trường thích bóng đá.)

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Both và all không chỉ là hai từ cần ghi nhớ bằng công thức. Hãy nhìn vào câu hỏi đơn giản:

  • Có đúng 2 đối tượng? → Dùng both.
  • Có một nhóm lớn hơn hoặc toàn bộ nhóm? → Dùng all.

Khi xác định được “mình đang nói về bao nhiêu người/vật”, việc chọn both hay all sẽ trở nên dễ dàng hơn.

Công thức và cấu trúc Both / All cơ bản

3 7

1. Cấu trúc với Both

Dạng câu Công thức Ví dụ
Both + danh từ số nhiều Both + plural noun + verb Both students are friendly.
Both of + đại từ/từ hạn định Both of + the/my/these + noun Both of my friends are here.
Both … and … Both A and B + verb Both Tom and Mary like English.

Lưu ý:

Sau both, danh từ thường ở dạng số nhiều.

Ví dụ:

✅ Both books are interesting.
❌ Both book is interesting.

2. Cấu trúc với All

Dạng câu Công thức Ví dụ
All + danh từ số nhiều All + plural noun + verb All students study English.
All of + từ hạn định + noun All of + my/the/these + noun All of my friends are busy.
All + đại từ All + pronoun All are ready.

Lưu ý:

Sau all + danh từ số nhiều, động từ thường chia số nhiều.

Ví dụ:

✅ All students are happy.
❌ All students is happy.

Cách dùng Both / All cơ bản theo từng tình huống

1. Dùng Both khi nói về hai người hoặc hai sự vật

Both được sử dụng khi người nói muốn đề cập đến hai đối tượng cùng có chung một đặc điểm hoặc cùng thực hiện một hành động.

Cấu trúc:

Both + danh từ số nhiều + động từ số nhiều

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Both students are good at math. Cả hai học sinh đều giỏi toán.
Both books are interesting. Cả hai cuốn sách đều thú vị.
Both cars are expensive. Cả hai chiếc xe đều đắt.

Trong các câu trên, người nói chỉ đang nhắc đến hai học sinh, hai cuốn sách hoặc hai chiếc xe, vì vậy dùng both.

2. Dùng Both of khi muốn nói rõ “cả hai trong số…”

Khi muốn nhấn mạnh hai đối tượng thuộc một nhóm cụ thể, ta thường dùng:

Both of + từ hạn định + danh từ số nhiều

Các từ thường gặp:

  • both of my…
  • both of the…
  • both of these…
  • both of those…

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Both of my parents are teachers. Cả bố và mẹ tôi đều là giáo viên.
Both of these bags are beautiful. Cả hai chiếc túi này đều đẹp.
Both of the answers are correct. Cả hai câu trả lời đều đúng.

Cách nhớ:

  • Both students → nói chung về hai học sinh.
  • Both of my students → nói rõ hai học sinh của tôi.

3. Dùng Both … and … để nối hai đối tượng

Cấu trúc:

Both A and B + động từ

Dùng khi muốn nói rằng hai người hoặc hai sự vật đều có cùng một hành động hoặc đặc điểm.

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
Both English and Chinese are popular languages. Cả tiếng Anh và tiếng Trung đều là những ngôn ngữ phổ biến.
Both my brother and my sister like music. Cả anh trai và em gái tôi đều thích âm nhạc.
Both teachers and students need practice. Cả giáo viên và học sinh đều cần luyện tập.

4. Dùng All khi nói về toàn bộ một nhóm

All được dùng khi muốn nói đến tất cả thành viên trong một nhóm.

Cấu trúc:

All + danh từ số nhiều + động từ số nhiều

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
All students need homework. Tất cả học sinh đều cần bài tập về nhà.
All people make mistakes. Tất cả mọi người đều mắc lỗi.
All children like playing games. Tất cả trẻ em đều thích chơi trò chơi.

Ở đây, số lượng đối tượng không chỉ là hai người mà là cả một nhóm.

5. Dùng All of khi nói về toàn bộ một nhóm cụ thể

Cấu trúc:

All of + từ hạn định + danh từ

Ví dụ:

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt
All of my friends live in Hanoi. Tất cả bạn bè của tôi sống ở Hà Nội.
All of the students passed the test. Tất cả học sinh đều vượt qua bài kiểm tra.
All of these books are useful. Tất cả những cuốn sách này đều hữu ích.

Điểm cần nhớ:

  • All students = tất cả học sinh nói chung.
  • All of the students = tất cả học sinh trong một nhóm cụ thể.

Ví dụ đúng với Both / All cơ bản

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Both my parents work hard. Cả bố và mẹ tôi đều làm việc chăm chỉ. Both + 2 người
Both students are ready for the test. Cả hai học sinh đều sẵn sàng cho bài kiểm tra. Hai đối tượng
Both books are on the table. Cả hai cuốn sách đều ở trên bàn. Danh từ số nhiều
Both of my brothers like football. Cả hai anh/em trai của tôi đều thích bóng đá. Both of + my + noun
Both Anna and Lisa are my friends. Cả Anna và Lisa đều là bạn của tôi. Both A and B
Both answers are correct. Cả hai câu trả lời đều đúng. Hai lựa chọn
All students must wear uniforms. Tất cả học sinh phải mặc đồng phục. Toàn bộ nhóm
All people need food and water. Tất cả mọi người đều cần thức ăn và nước uống. Nhóm lớn
All my friends enjoy travelling. Tất cả bạn bè của tôi thích đi du lịch. All + my + noun
All of the teachers are friendly. Tất cả giáo viên đều thân thiện. All of + the + noun
All these pictures are beautiful. Tất cả những bức ảnh này đều đẹp. Nhóm nhiều vật
Both cats are sleeping now. Cả hai con mèo đang ngủ. Hai con mèo
All children need love. Tất cả trẻ em cần tình yêu thương. Toàn bộ nhóm
Both movies are interesting. Cả hai bộ phim đều thú vị. Hai bộ phim
All my classmates study English. Tất cả bạn cùng lớp của tôi học tiếng Anh. Một nhóm cụ thể

Lỗi sai thường gặp khi dùng Both / All cơ bản

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng both với nhóm nhiều hơn 2 người Both students in my school like English. All students in my school like English. Both chỉ dùng cho 2 đối tượng.
Dùng all với hai đối tượng All my parents are teachers. Both my parents are teachers. Chỉ có bố và mẹ → dùng both.
Quên danh từ số nhiều sau both Both student are good. Both students are good. Sau both thường dùng danh từ số nhiều.
Chia động từ sai sau both Both my friends likes music. Both my friends like music. Both đi với chủ ngữ số nhiều.
Chia động từ sai sau all All students is happy. All students are happy. All + danh từ số nhiều dùng động từ số nhiều.
Dùng sai vị trí của of Both my of friends like tea. Both of my friends like tea. Of đứng sau both.
Dịch “cả hai và” sai cấu trúc Both John or Mary like coffee. Both John and Mary like coffee. Both luôn đi với and.
Dùng both với danh từ không đếm được Both water and milk are useful. Both drinks are useful. Both thường dùng với hai đối tượng có thể đếm được.

Phân biệt Both / All với các cấu trúc dễ nhầm

2 7

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Both Hai người hoặc hai vật Both students are here. = Cả hai
All Toàn bộ một nhóm All students are here. = Tất cả
Each Từng người/vật trong nhóm, nhấn mạnh từng cá thể Each student has a book. Có thể dùng với danh từ số ít
Every Mỗi, mọi, nói chung về các thành viên Every student needs practice. Đi với danh từ số ít
Neither Không cái nào trong hai cái Neither answer is correct. Trái nghĩa với both

Ví dụ so sánh:

  • Both students passed the exam.
    → Cả hai học sinh đều đỗ.
  • All students passed the exam.
    → Tất cả học sinh đều đỗ.
  • Each student passed the exam.
    → Mỗi học sinh đều đỗ (nhấn mạnh từng người).

Ứng dụng Both / All cơ bản vào giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về hai hoặc nhiều người/vật quen thuộc Both my parents are at home.
Mô tả gia đình, bạn bè Giới thiệu các thành viên trong nhóm All my friends like English.
Nói về sở thích Diễn đạt nhiều người cùng có chung sở thích Both Tom and Jack love football.
Viết câu cơ bản Mô tả nhóm người hoặc sự vật chính xác hơn All students need practice.

Với trình độ A2, both và all chủ yếu giúp người học diễn đạt rõ số lượng trong các tình huống quen thuộc như gia đình, trường học, công việc, sở thích và cuộc sống hằng ngày.

Bài tập Both / All cơ bản level A2

Phần 1: Chọn đáp án đúng

1. ______ my parents are teachers.

A. All
B. Both
C. Every
D. Each

2. ______ students in this school wear uniforms.

A. Both
B. All
C. Each
D. Another

3. I like ______ of these two pictures.

A. all
B. both
C. every
D. each

4. ______ my friends live near my house.

A. Both of
B. All of
C. Every of
D. Each of

5. ______ Tom and Peter play football well.

A. Both
B. All
C. Every
D. Each

Phần 2: Điền Both hoặc All vào chỗ trống

6. ______ my sisters are students.

7. ______ children need care and attention.

8. ______ of these books are mine.

9. ______ my classmates joined the activity.

10. ______ John and Mary like English.

Phần 3: Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh

11. both / are / my / parents / teachers

→ …………………………………………………………..

12. all / students / need / practice / English

→ …………………………………………………………..

13. both / these / books / interesting / are

→ …………………………………………………………..

14. all / my friends / like / music

→ …………………………………………………………..

15. both / Anna / and / Lisa / are / happy

→ …………………………………………………………..

Phần 4: Sửa lỗi sai trong câu

Tìm lỗi sai và viết lại câu đúng.

16. Both student are very friendly.

→ …………………………………………………………..

17. All my parent work in Hanoi.

→ …………………………………………………………..

18. Both of my friend like football.

→ …………………………………………………………..

19. All students is ready for the exam.

→ …………………………………………………………..

20. Both John or Mary are my classmates.

→ …………………………………………………………..

Phần 5: Chọn câu đúng trong tình huống thực tế

21. Bạn có hai người bạn là Nam và Minh. Câu nào đúng?

A. All Nam and Minh like football.
B. Both Nam and Minh like football.
C. Every Nam and Minh like football.
D. Each Nam and Minh like football.

22. Bạn muốn nói tất cả học sinh trong lớp đều học tiếng Anh.

A. Both students study English.
B. All students study English.
C. Each students study English.
D. Every students study English.

23. Bạn có hai chiếc điện thoại và cả hai đều mới.

A. All my phones are new.
B. Both my phones are new.
C. Every my phone is new.
D. Each my phones are new.

24. Bạn muốn nói toàn bộ bạn bè của mình đều thích du lịch.

A. Both my friends like travelling.
B. All my friends like travelling.
C. Every my friends like travelling.
D. Each my friends like travelling.

25. Chọn câu đúng:

A. Both of these answers are correct.
B. Both of these answer is correct.
C. All of this answers are correct.
D. All these answer is correct.

Đáp án và giải thích bài tập Both / All cơ bản

Phần 1: Chọn đáp án đúng

Câu Đáp án Giải thích
1 B. Both Bố và mẹ là hai người → dùng both.
2 B. All Students trong trường là một nhóm nhiều người → dùng all.
3 B. Both Có hai bức tranh → dùng both.
4 B. All of Friends là một nhóm cụ thể → dùng all of.
5 A. Both Hai người Tom và Peter → dùng both.

Phần 2: Điền Both hoặc All

Câu Đáp án Giải thích
6 Both Sisters ở đây được hiểu là hai chị/em gái.
7 All Children là một nhóm nhiều trẻ em.
8 Both These books chỉ hai cuốn sách cụ thể.
9 All Classmates là toàn bộ bạn cùng lớp.
10 Both John và Mary là hai người.

Phần 3: Sắp xếp câu

Câu Đáp án
11 Both my parents are teachers.
12 All students need English practice.
13 Both these books are interesting.
14 All my friends like music.
15 Both Anna and Lisa are happy.

Giải thích:

  • Both đứng trước danh từ số nhiều hoặc đứng trước hai tên người.
  • All đứng trước danh từ số nhiều để nói về toàn bộ nhóm.

Phần 4: Sửa lỗi sai

Câu Đáp án đúng Giải thích
16 Both students are very friendly. Sau both cần danh từ số nhiều.
17 Both my parents work in Hanoi. Parents chỉ hai người nên dùng both.
18 Both of my friends like football. Friends cần thêm “s” vì có hai người.
19 All students are ready for the exam. Students là số nhiều nên dùng are.
20 Both John and Mary are my classmates. Both đi với and, không đi với or.

Phần 5: Chọn câu đúng

Câu Đáp án Giải thích
21 B Nam và Minh là hai người → dùng both.
22 B Toàn bộ học sinh → dùng all.
23 B Hai chiếc điện thoại → dùng both.
24 B Một nhóm bạn bè → dùng all.
25 A Both of + these + danh từ số nhiều.

FAQ về Both / All cơ bản

1. Both / All dùng để làm gì?

Both và All đều là từ chỉ số lượng trong tiếng Anh.

  • Both = cả hai.
  • All = tất cả.

Chúng giúp người nói xác định số lượng người hoặc vật đang được nhắc đến.

2. Both có dùng với danh từ số ít không?

Không.

Both thường đi với danh từ số nhiều vì nó nói về hai đối tượng.

Ví dụ:

✅ Both students are good.
❌ Both student is good.

3. All và Both khác nhau như thế nào?

Điểm khác biệt chính nằm ở số lượng:

  • Both → 2 đối tượng.
  • All → toàn bộ một nhóm.

Ví dụ:

Both my friends like coffee.
→ Cả hai người bạn của tôi thích cà phê.

All my friends like coffee.
→ Tất cả bạn bè của tôi thích cà phê.

4. Both / All có quan trọng với người mất gốc không?

Có.

Đây là nhóm kiến thức nền giúp người học diễn đạt số lượng chính xác hơn trong giao tiếp hằng ngày.

5. Both có đi với and không?

Có.

Cấu trúc:

Both A and B

Ví dụ:

Both English and Chinese are popular languages.

6. Làm sao nhớ cách dùng Both và All?

Hãy nhớ quy tắc đơn giản:

  • Nhìn thấy số 2 → nghĩ đến Both.
  • Nhìn thấy một nhóm lớn hoặc toàn bộ → nghĩ đến All.

Kết luận

Both và All là hai từ chỉ số lượng rất phổ biến trong tiếng Anh A2. Dù đều có nghĩa liên quan đến “cả”, hai cấu trúc này khác nhau ở điểm quan trọng nhất: Both dùng cho hai đối tượng, còn All dùng cho toàn bộ một nhóm.

Nắm chắc cách dùng Both và All giúp người học tạo câu chính xác hơn khi giao tiếp về gia đình, bạn bè, trường học và các tình huống quen thuộc trong cuộc sống.

Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu với những nhóm người hoặc đồ vật xung quanh để biến cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .