Present Perfect with already / yet / just B1: Hiểu cách dùng “đã rồi”, “vừa mới”, “chưa” trong tiếng Anh

Present Perfect with already / yet / just B1

Trong quá trình học tiếng Anh trình độ B1, nhiều người học đã biết công thức của thì hiện tại hoàn thành nhưng vẫn gặp khó khăn khi sử dụng already, yet và just.

Nguyên nhân là vì ba từ này không chỉ là những từ bổ sung trong câu mà còn thể hiện góc nhìn của người nói về mức độ hoàn thành của một hành động.

Ví dụ:

  • I have finished my homework.
    (Tôi đã hoàn thành bài tập.)
  • I have already finished my homework.
    (Tôi đã hoàn thành bài tập rồi.)
  • I haven’t finished my homework yet.
    (Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập.)
  • I have just finished my homework.
    (Tôi vừa mới hoàn thành bài tập.)

Mặc dù cùng liên quan đến việc hoàn thành một hành động, mỗi câu lại truyền tải một ý nghĩa khác nhau.

Bài viết này giúp người học B1 hiểu rõ bản chất của Present Perfect with already / yet / just, nắm chắc công thức, biết cách sử dụng trong từng tình huống, tránh lỗi sai phổ biến và luyện tập qua hệ thống bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Hiểu được bản chất của Present Perfect khi kết hợp với already, yet và just.
  • Biết vị trí chính xác của already, yet, just trong câu.
  • Phân biệt được ý nghĩa “đã rồi”, “chưa”, “vừa mới”.
  • Nhận diện những lỗi sai thường gặp của người Việt khi sử dụng thì hiện tại hoàn thành.
  • Biết áp dụng cấu trúc này trong giao tiếp và các bài kiểm tra tiếng Anh trình độ B1.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Present perfect with already / yet / just
Level B1
Phù hợp với Người học tiếng Anh trung cấp, người cần củng cố ngữ pháp giao tiếp
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading

Test nhanh: Bạn đã hiểu Present Perfect with already / yet / just chưa?

Hãy chọn đáp án đúng để kiểm tra mức độ hiểu của bạn trước khi bắt đầu bài học.

Câu 1:
I have ______ finished my assignment.

A. yet
B. already
C. tomorrow
D. ago

Câu 2:
Have you completed the project ______?

A. already
B. just
C. yet
D. since

Câu 3:
She has ______ arrived at the office.

A. just
B. yet
C. ever
D. never

Câu 4:
Điền từ thích hợp:

I haven’t watched that movie ______.

Câu 5:
Chọn câu đúng:

A. I have finished already my work.
B. I have already finished my work.
C. I already have finish my work.
D. I have finish already my work.

(Đáp án sẽ được giải thích trong phần đáp án cuối bài.)

Bản chất của Present Perfect with already / yet / just

Trước khi học cách đặt already, yet, just vào câu, người học cần hiểu bản chất của thì hiện tại hoàn thành.

Present Perfect được dùng để diễn tả một hành động xảy ra trong quá khứ nhưng có sự liên quan đến hiện tại.

Điểm quan trọng của thì này không nằm ở việc hành động xảy ra lúc nào mà nằm ở kết quả hoặc trạng thái hiện tại sau hành động đó.

Ví dụ:

I have lost my wallet.

Câu này không chỉ đơn giản có nghĩa là “Tôi đã làm mất ví”.

Người nghe thường hiểu rằng:

→ Hiện tại tôi không có ví để sử dụng.

Khi thêm already, yet hoặc just, người nói muốn thể hiện rõ hơn trạng thái của hành động:

Already → hành động đã hoàn thành trước thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

I have already eaten dinner.

(Tôi đã ăn tối rồi.)

Yet → hành động chưa hoàn thành tính đến thời điểm hiện tại.

Ví dụ:

I haven’t finished my homework yet.

(Tôi vẫn chưa hoàn thành bài tập.)

Just → hành động mới xảy ra cách đây không lâu.

Ví dụ:

I have just arrived home.

(Tôi vừa mới về nhà.)

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Present Perfect không tập trung vào “khi nào hành động xảy ra” mà tập trung vào “hiện tại đang có kết quả gì”.

Already, yet và just giống như những tín hiệu giúp người nghe hiểu trạng thái của hành động:

  • Đã hoàn thành.
  • Chưa hoàn thành.
  • Vừa mới hoàn thành.

Khi hiểu được ý nghĩa này, người học sẽ không cần ghi nhớ máy móc vị trí của từng từ.

Công thức và cấu trúc Present Perfect with already / yet / just

14 9

Dạng câu Công thức Ví dụ
Khẳng định với already S + have/has + already + V3/ed She has already finished her work.
Khẳng định với just S + have/has + just + V3/ed I have just called him.
Phủ định với yet S + have/has + not + V3/ed + yet They haven’t arrived yet.
Nghi vấn với yet Have/Has + S + V3/ed + yet? Have you done your homework yet?

Giải thích nhanh:

  • Have/has thể hiện thì hiện tại hoàn thành.
  • V3/ed là quá khứ phân từ của động từ.
  • Already và just thường đứng giữa have/has và động từ chính.
  • Yet thường đứng cuối câu trong câu hỏi và câu phủ định.

Ví dụ:

✅ She has already completed the report.

❌ She already has completed the report.

✅ I have just finished my meal.

❌ I just have finished my meal.

✅ Have you finished your work yet?

❌ Have you finished yet your work?

Cách dùng Present Perfect with already / yet / just theo từng tình huống

15 9

1. Dùng already để nói một việc đã hoàn thành

Already được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một hành động đã xảy ra trước thời điểm hiện tại, thường sớm hơn dự kiến.

Ví dụ:

I have already sent the email.

(Tôi đã gửi email rồi.)

She has already completed the report.

(Cô ấy đã hoàn thành báo cáo rồi.)

Trong giao tiếp, already thường xuất hiện khi người nói muốn thông báo rằng một việc đã được thực hiện.

Ví dụ:

A: Can you clean the room?

B: I have already cleaned it.

(Tôi đã dọn rồi.)

2. Dùng yet để nói một việc chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành

Yet thường được dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

Nó thể hiện rằng một hành động chưa xảy ra cho đến thời điểm hiện tại nhưng người nói vẫn kỳ vọng điều đó có thể xảy ra.

Ví dụ:

I haven’t received the email yet.

(Tôi vẫn chưa nhận được email.)

Have you finished your homework yet?

(Bạn đã làm xong bài tập chưa?)

3. Dùng just để nói một việc vừa mới xảy ra

Just diễn tả một hành động xảy ra cách thời điểm nói một khoảng thời gian rất ngắn.

Ví dụ:

I have just finished lunch.

(Tôi vừa mới ăn trưa xong.)

They have just arrived at the station.

(Họ vừa mới đến ga.)

Ví dụ đúng với Present Perfect with already / yet / just

Dưới đây là các ví dụ từ cơ bản đến nâng cao giúp người học B1 hiểu rõ cách sử dụng already, yet và just trong các tình huống thực tế.

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
I have already finished my homework. Tôi đã làm xong bài tập rồi. Already nhấn mạnh hành động đã hoàn thành.
She has already booked the hotel. Cô ấy đã đặt khách sạn rồi. Hành động hoàn thành trước hiện tại.
We have already discussed this problem. Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này rồi. Thường dùng khi thông báo kết quả.
He has already read this book. Anh ấy đã đọc cuốn sách này rồi. Không cần nói rõ thời điểm đọc.
They have just arrived at the airport. Họ vừa mới đến sân bay. Just diễn tả hành động vừa xảy ra.
I have just received your message. Tôi vừa nhận được tin nhắn của bạn. Hành động mới hoàn thành cách đây ít lâu.
My teacher has just explained this grammar point. Giáo viên của tôi vừa giải thích điểm ngữ pháp này. Nhấn mạnh tính mới xảy ra.
She has just started a new job. Cô ấy vừa bắt đầu công việc mới. Dùng trong giao tiếp hằng ngày.
I haven’t finished my project yet. Tôi vẫn chưa hoàn thành dự án. Yet thường đứng cuối câu phủ định.
He hasn’t called me yet. Anh ấy vẫn chưa gọi cho tôi. Hành động chưa xảy ra đến hiện tại.
We haven’t decided where to go yet. Chúng tôi vẫn chưa quyết định đi đâu. Chưa có kết quả cuối cùng.
Have you checked the information yet? Bạn đã kiểm tra thông tin chưa? Yet trong câu hỏi.
Has she arrived yet? Cô ấy đến chưa? Hỏi về việc đã hoàn thành hay chưa.
Have they finished the meeting yet? Họ đã kết thúc cuộc họp chưa? Thường dùng trong giao tiếp công việc.
I have already learned this grammar structure, but I need more practice. Tôi đã học cấu trúc ngữ pháp này rồi nhưng cần luyện tập thêm. Already kết hợp với thông tin bổ sung.

Lỗi sai thường gặp khi dùng Present Perfect with already / yet / just

Khi sử dụng Present Perfect với already, yet và just, người học Việt Nam thường gặp lỗi do ảnh hưởng từ cách diễn đạt trong tiếng Việt.

Một số lỗi phổ biến liên quan đến vị trí của trạng từ, cách dùng trợ động từ và sự nhầm lẫn giữa quá khứ đơn với hiện tại hoàn thành.

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Đặt already sai vị trí I have finished already my homework. I have already finished my homework. Already thường đứng sau have/has và trước V3.
Dùng yet trong câu khẳng định I have finished my homework yet. I have already finished my homework. Yet thường dùng trong câu hỏi hoặc phủ định.
Quên trợ động từ have/has She already finished her work. She has already finished her work. Present Perfect bắt buộc cần have/has.
Dùng V2 thay vì V3 I have went to London. I have gone to London. Sau have/has phải dùng quá khứ phân từ.
Đặt just sai vị trí I just have finished my work. I have just finished my work. Just thường đứng giữa have/has và V3.
Dùng ago với Present Perfect I have finished my homework two hours ago. I finished my homework two hours ago. Ago xác định thời gian trong quá khứ nên dùng Past Simple.
Nhầm yet với already Have you already finished your work? (khi muốn hỏi chưa) Have you finished your work yet? Yet phù hợp hơn khi hỏi một việc đã hoàn thành chưa.
Dịch trực tiếp từ tiếng Việt I have just come back yesterday. I came back yesterday. Yesterday là thời gian cụ thể trong quá khứ nên dùng Past Simple.
Dùng just cho hành động xảy ra lâu rồi I have just visited Japan three years ago. I visited Japan three years ago. Just chỉ hành động mới xảy ra.

Phân biệt Present Perfect with already / yet / just với cấu trúc dễ nhầm

Để sử dụng chính xác Present Perfect với already, yet và just, người học B1 cần phân biệt với một số cấu trúc gần nghĩa.

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Present Perfect + already Một hành động đã hoàn thành trước hiện tại I have already done my homework. Nhấn mạnh kết quả đã có.
Present Perfect + yet Một hành động chưa xảy ra hoặc hỏi xem đã xảy ra chưa Have you done your homework yet? Thường đứng cuối câu.
Present Perfect + just Một hành động vừa mới xảy ra She has just left. Khoảng thời gian giữa hành động và hiện tại rất ngắn.
Past Simple Hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ I finished my homework yesterday. Có thời gian xác định như yesterday, last week, in 2020.
Present Perfect không có trạng từ Nói về trải nghiệm hoặc kết quả liên quan hiện tại I have visited Singapore. Không nhấn mạnh thời điểm cụ thể.

1. Present Perfect với already và Past Simple

Hai cấu trúc này dễ nhầm vì đều có thể dịch là “đã”.

So sánh:

I have already seen this movie.

(Tôi đã xem bộ phim này rồi.)

→ Không quan trọng xem khi nào, chỉ nhấn mạnh việc đã có trải nghiệm.

I saw this movie last night.

(Tôi đã xem bộ phim này tối qua.)

→ Có thời gian cụ thể trong quá khứ.

2. Present Perfect với just và Past Simple

Ví dụ:

I have just arrived home.

(Tôi vừa mới về nhà.)

→ Nhấn mạnh hành động mới xảy ra.

I arrived home at 8 p.m.

(Tôi về nhà lúc 8 giờ tối.)

→ Nhấn mạnh thời điểm cụ thể.

3. Present Perfect với yet và still

Đây là cặp từ người học B1 thường nhầm.

I haven’t finished my homework yet.

(Tôi vẫn chưa làm xong bài tập.)

→ Nhấn mạnh kết quả chưa hoàn thành.

I am still doing my homework.

(Tôi vẫn đang làm bài tập.)

→ Nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn.

Ứng dụng Present Perfect with already / yet / just vào giao tiếp

Present Perfect với already, yet và just xuất hiện thường xuyên trong các cuộc hội thoại hằng ngày vì người nói thường xuyên cần thông báo trạng thái của một hành động.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Nói về việc đã làm, chưa làm hoặc vừa hoàn thành I have just finished work.
Mô tả công việc Cập nhật tiến độ công việc We have already completed the task.
Hỏi thông tin Kiểm tra một việc đã xảy ra chưa Have you sent the email yet?
Writing B1 Diễn đạt kết quả hoặc kinh nghiệm I have already gained some experience in this field.
Speaking B1 Kể về trải nghiệm cá nhân I have just started learning English.

Trong giao tiếp, việc lựa chọn đúng already, yet hay just giúp câu nói tự nhiên hơn.

So sánh:

A: Have you finished your assignment?

B: Yes, I have finished.

→ Đúng nhưng chưa thể hiện rõ trạng thái.

B: Yes, I have already finished it.

→ Tự nhiên hơn vì nhấn mạnh “tôi làm xong rồi”.

Bài tập Present Perfect with already / yet / just level B1

Hãy hoàn thành các bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng sử dụng Present Perfect với already, yet và just trong các tình huống khác nhau.

Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

Câu 1:
I __________ (finish) my report already.

Câu 2:
She __________ (not / call) her manager yet.

Câu 3:
They __________ (just / arrive) at the station.

Câu 4:
We __________ (complete) the project already.

Câu 5:
He __________ (not / decide) what to do yet.

Câu 6:
My brother __________ (just / start) his new course.

Câu 7:
I __________ (not / read) this book yet.

Câu 8:
Have you __________ (send) the email yet?

Câu 9:
She __________ (already / buy) a new laptop.

Câu 10:
The students __________ (just / finish) the exam.

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

Câu 11:
I have ______ eaten lunch, so I am not hungry.

A. yet
B. already
C. ago
D. since

Câu 12:
Have you finished your homework ______?

A. already
B. just
C. yet
D. ever

Câu 13:
She has ______ left the office. She went home five minutes ago.

A. yet
B. already
C. just
D. never

Câu 14:
We haven’t received the information ______.

A. already
B. just
C. yet
D. since

Câu 15:
I have ______ watched this movie three times.

A. already
B. yet
C. just
D. tomorrow

Câu 16:
My teacher has ______ explained this lesson.

A. yet
B. just
C. ago
D. yesterday

Câu 17:
Have they arrived ______?

A. already
B. yet
C. just
D. since

Câu 18:
She has ______ completed all the tasks.

A. yet
B. just
C. already
D. ago

Dạng 3: Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong mỗi câu và viết lại câu đúng.

Câu 19:
I have finished my homework yet.

Câu 20:
She has just went to the supermarket.

Câu 21:
Have you already finished your work yet?

Câu 22:
I have seen him yesterday.

Câu 23:
They haven’t arrived already.

Dạng 4: Viết lại câu sử dụng already / yet / just

Câu 24:
I finished my homework a few minutes ago.

→ Viết lại câu sử dụng just.

Câu 25:
She finished the report before I asked her.

→ Viết lại câu sử dụng already.

Câu 26:
He hasn’t replied to my message.

→ Viết lại câu sử dụng yet.

Câu 27:
They arrived at the hotel a moment ago.

→ Viết lại câu sử dụng just.

Câu 28:
We completed the task before the deadline.

→ Viết lại câu sử dụng already.

Dạng 5: Chọn cấu trúc phù hợp trong tình huống

Câu 29:
A: Can you help me with this document?

B: Sorry, I ______ finished it.

A. have yet
B. have already
C. have just yet
D. already have finish

Câu 30:
A: Has John called you?

B: No, he ______.

A. hasn’t called me yet
B. hasn’t yet called me already
C. doesn’t call me yet
D. didn’t call me yet

Đáp án và giải thích bài tập Present Perfect with already / yet / just

Dạng 1: Chia động từ

Câu Đáp án Giải thích
1 have already finished Already đứng sau have và trước V3 để nói hành động đã hoàn thành.
2 hasn’t called Câu phủ định dùng hasn’t + V3 + yet.
3 have just arrived Just đứng giữa have và V3, diễn tả hành động vừa xảy ra.
4 have already completed Nhấn mạnh việc hoàn thành trước hiện tại.
5 hasn’t decided Chưa quyết định đến hiện tại nên dùng yet.
6 has just started Hành động vừa mới bắt đầu.
7 haven’t read Chưa đọc tính đến hiện tại.
8 sent Sau Have dùng V3: Have you sent… yet?
9 has already bought Buy có V3 là bought.
10 have just finished Hành động vừa hoàn thành.

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

Câu Đáp án Giải thích
11 B. already Ăn trưa đã xong nên hiện tại không đói.
12 C. yet Yet dùng cuối câu hỏi.
13 C. just Five minutes ago cho thấy hành động vừa xảy ra.
14 C. yet Câu phủ định dùng yet để nói chưa xảy ra.
15 A. already Nhấn mạnh trải nghiệm đã có.
16 B. just Giáo viên vừa giải thích bài.
17 B. yet Hỏi một hành động đã xảy ra chưa.
18 C. already Tất cả nhiệm vụ đã hoàn thành.

Dạng 3: Sửa lỗi sai

Câu Đáp án đúng Giải thích
19 I haven’t finished my homework yet. Yet không dùng trong câu khẳng định với nghĩa này.
20 She has just gone to the supermarket. Sau have/has phải dùng V3. Go → gone.
21 Have you finished your work yet? Không dùng đồng thời already và yet trong cấu trúc này.
22 I saw him yesterday. Yesterday là thời gian cụ thể trong quá khứ nên dùng Past Simple.
23 They haven’t arrived yet. Phủ định + yet diễn tả việc chưa xảy ra.

Dạng 4: Viết lại câu

Câu Đáp án mẫu Giải thích
24 I have just finished my homework. Just dùng cho hành động vừa xảy ra.
25 She has already finished the report. Already nhấn mạnh hành động hoàn thành trước đó.
26 He hasn’t replied to my message yet. Yet đứng cuối câu phủ định.
27 They have just arrived at the hotel. Hành động vừa mới đến.
28 We have already completed the task. Đã hoàn thành trước thời điểm hiện tại.

Dạng 5: Chọn cấu trúc phù hợp

Câu Đáp án Giải thích
29 B. have already Đã hoàn thành tài liệu trước khi được yêu cầu.
30 A. hasn’t called me yet Chưa gọi đến thời điểm hiện tại.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1:
I have ______ finished my English course.

A. yet
B. already
C. ago
D. tomorrow

Câu 2:
She hasn’t sent the email ______.

A. already
B. just
C. yet
D. ever

Câu 3:
They have ______ arrived at the meeting room.

A. just
B. yet
C. since
D. for

Câu 4:
Chọn câu đúng:

A. Have you finished your work already?
B. Have you finished your work yet?
C. Have you yet finished your work?
D. Cả A và B đều có thể đúng trong những ngữ cảnh khác nhau.

Câu 5:
Viết lại câu:

I finished the task a few moments ago.

→ Sử dụng just.

Đáp án:

  1. B. already
  2. C. yet
  3. A. just
  4. D.
  5. I have just finished the task.

FAQ về Present Perfect with already / yet / just

1. Present Perfect with already / yet / just dùng để làm gì?

Cấu trúc này dùng để diễn tả trạng thái hoàn thành của một hành động liên quan đến hiện tại: đã xảy ra, chưa xảy ra hoặc vừa mới xảy ra.

2. Already, yet và just khác nhau như thế nào?

  • Already: hành động đã hoàn thành.
  • Yet: hành động chưa xảy ra hoặc hỏi xem đã xảy ra chưa.
  • Just: hành động vừa mới xảy ra.

3. Present Perfect với already, yet, just phù hợp với trình độ nào?

Chủ điểm này thường phù hợp với người học từ A2 đến B1. Ở trình độ B1, người học cần biết sử dụng linh hoạt trong giao tiếp và bài viết.

4. Cấu trúc này có thường xuất hiện trong bài thi tiếng Anh không?

Có. Present Perfect là một trong những chủ điểm ngữ pháp quan trọng trong các bài kiểm tra tiếng Anh, đặc biệt ở phần kiểm tra ngữ pháp và đọc hiểu.

5. Lỗi sai phổ biến nhất khi học chủ điểm này là gì?

Người học thường nhầm vị trí của already/just, dùng yet trong câu khẳng định hoặc sử dụng quá khứ đơn thay cho hiện tại hoàn thành.

6. Làm sao để nhớ cách dùng already, yet và just?

Hãy ghi nhớ ý nghĩa cốt lõi:

  • Already = đã rồi.
  • Yet = chưa.
  • Just = vừa mới.

Kết luận

Present Perfect với already, yet và just là một nhóm cấu trúc quan trọng giúp người học diễn đạt chính xác hơn về trạng thái hoàn thành của hành động.

Khi nắm được bản chất “kết quả liên quan đến hiện tại”, người học sẽ dễ dàng phân biệt được khi nào dùng already, yet hay just thay vì ghi nhớ máy móc.

Hãy luyện tập thường xuyên bằng cách đặt câu về những hoạt động hằng ngày để biến cấu trúc này thành phản xạ tự nhiên khi giao tiếp.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .