Active vs Passive Voice B1: Phân biệt câu chủ động và bị động từ bản chất

Active vs Passive Voice B1

“The manager approved the report” và “The report was approved by the manager” cùng nói về một hành động, nhưng người nói đang đặt trọng tâm vào hai đối tượng khác nhau.

Đây chính là điểm cốt lõi của Active Voice và Passive Voice. Người học B1 thường không khó ở việc nhớ “be + V3”, mà dễ sai khi xác định tân ngữ, giữ đúng thì, chọn đúng dạng của “be” hoặc dùng câu bị động trong tình huống không cần thiết.

Bài học này giúp bạn hiểu bản chất của câu chủ động và câu bị động, cách chuyển đổi giữa hai dạng, công thức theo các thì phổ biến, cách lựa chọn theo ngữ cảnh, lỗi sai thường gặp và hệ thống bài tập có đáp án.

Key takeaways:

  • Active Voice tập trung vào người hoặc vật thực hiện hành động.
  • Passive Voice tập trung vào đối tượng nhận tác động hoặc kết quả của hành động.
  • Công thức lõi của Passive Voice là be + past participle (V3).
  • Khi chuyển sang bị động, thì của câu không thay đổi; chỉ hình thức động từ thay đổi.
  • Không phải câu chủ động nào cũng có thể hoặc cần chuyển sang bị động.
  • Ở B1, cần sử dụng linh hoạt chủ động và bị động trong giao tiếp, viết và các bài kiểm tra tiếng Anh.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Active vs Passive Voice
Level B1
Phù hợp với Người học trung cấp, TOEIC, IELTS nền tảng, VSTEP, giao tiếp
Mục tiêu Hiểu bản chất, phân biệt và sử dụng đúng câu chủ động – bị động
Kỹ năng ứng dụng Speaking, Writing, Reading, bài tập ngữ pháp

Test nhanh: Bạn đã hiểu Active vs Passive Voice chưa?

Câu 1. Câu nào ở thể bị động?

A. They clean the office every morning.
B. The office is cleaned every morning.
C. They are cleaning the office.
D. They cleaned the office.

Câu 2. Chọn dạng đúng:

The documents ______ yesterday.

A. sent
B. were sent
C. were send
D. are sent

Câu 3. Chuyển câu sau sang bị động:

Someone has stolen my bicycle.

A. My bicycle has stolen.
B. My bicycle was stolen.
C. My bicycle has been stolen.
D. My bicycle is stolen.

Câu 4. Câu nào tự nhiên hơn khi không biết ai thực hiện hành động?

A. Someone stole my phone last night.
B. My phone was stolen last night.
C. Someone was stealing my phone last night.
D. My phone stole last night.

Câu 5. Điền dạng đúng của động từ:

The new bridge will ______ next year. (complete)

Bản chất của Active vs Passive Voice

Active Voice và Passive Voice không diễn tả hai sự việc khác nhau. Chúng là hai cách tổ chức cùng một thông tin.

Trong câu chủ động:

The company launched a new product.

Chủ ngữ “the company” thực hiện hành động “launched”.

Trọng tâm nằm ở ai làm việc đó.

Trong câu bị động:

A new product was launched by the company.

“A new product” trở thành chủ ngữ mới, nhưng nó không thực hiện hành động. Nó là đối tượng nhận tác động của hành động “launch”.

Trọng tâm chuyển sang điều gì đã xảy ra với sản phẩm.

Có thể hình dung:

Active Voice:
Người thực hiện → hành động → đối tượng

Passive Voice:
Đối tượng → nhận hành động → người thực hiện nếu cần

Ví dụ:

Active: The teacher checked the homework.
→ Giáo viên đã kiểm tra bài tập.

Passive: The homework was checked by the teacher.
→ Bài tập đã được giáo viên kiểm tra.

Thông tin cơ bản không đổi. Điều thay đổi là điểm người nói muốn đặt lên đầu câu và nhấn mạnh.

Một điểm quan trọng khác: câu bị động không đơn giản là “đổi vị trí chủ ngữ và tân ngữ”. Khi chuyển câu, người học phải đồng thời:

  • xác định đúng tân ngữ
  • giữ nguyên thì
  • chia “be” theo thì và chủ ngữ mới
  • chuyển động từ chính sang V3
  • quyết định có cần “by + người thực hiện” hay không

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Đừng bắt đầu câu bị động bằng việc học thuộc hàng loạt công thức.
Hãy hỏi trước: Mình muốn nói về người làm hay điều chịu tác động?
Nếu người làm quan trọng, Active Voice thường tự nhiên hơn.
Nếu kết quả hoặc đối tượng chịu tác động quan trọng hơn, Passive Voice thường phù hợp hơn.
Sau khi chọn đúng trọng tâm, công thức sẽ trở nên dễ hiểu hơn nhiều.

Công thức và cấu trúc Active vs Passive Voice

Công thức tổng quát:

Active Voice:

S + V + O

Passive Voice:

O → S mới + be + V3 (+ by + S cũ)

Ví dụ:

Active: The chef prepares the meals.
Passive: The meals are prepared by the chef.

Trong câu bị động, phần quan trọng nhất là:

BE + V3

“Be” chịu trách nhiệm thể hiện thì.

V3 thể hiện hành động ở dạng bị động.

Thì/cấu trúc Active Voice Passive Voice Ví dụ bị động
Present Simple S + V(s/es) + O O + am/is/are + V3 English is spoken here.
Past Simple S + V2 + O O + was/were + V3 The road was repaired.
Present Continuous S + am/is/are + V-ing + O O + am/is/are + being + V3 The room is being cleaned.
Past Continuous S + was/were + V-ing + O O + was/were + being + V3 The road was being repaired.
Present Perfect S + have/has + V3 + O O + have/has + been + V3 The work has been completed.
Past Perfect S + had + V3 + O O + had been + V3 The door had been locked.
Future Simple S + will + V + O O + will be + V3 The results will be announced.
Modal verb S + modal + V + O O + modal + be + V3 The form must be completed.

Điểm cần nhớ:

Thì nằm ở “be”, không nằm ở V3.

Ví dụ:

Present Simple:
is cleaned

Past Simple:
was cleaned

Present Perfect:
has been cleaned

Future Simple:
will be cleaned

Động từ “cleaned” vẫn là V3. Thành phần thay đổi để thể hiện thời gian là phần đứng trước nó.

Với động từ bất quy tắc, cần dùng đúng V3:

write → wrote → written
speak → spoke → spoken
build → built → built
take → took → taken
choose → chose → chosen

Cách chuyển từ Active Voice sang Passive Voice

Ở trình độ B1, có thể xử lý theo 5 bước.

Bước 1: Xác định chủ ngữ, động từ và tân ngữ

Ví dụ:

The company / produces / these products.

S = the company
V = produces
O = these products

Bước 2: Đưa tân ngữ lên làm chủ ngữ mới

These products…

Bước 3: Xác định thì của câu chủ động

“produces” → Present Simple.

Bước 4: Chia “be” đúng thì và chuyển động từ sang V3

Present Simple + chủ ngữ số nhiều:

are + produced

→ These products are produced…

Bước 5: Thêm “by + người thực hiện” nếu thông tin đó cần thiết

These products are produced by the company.

Nếu người thực hiện không quan trọng:

These products are produced locally.

Không cần viết:

These products are produced locally by the company.

nếu “the company” đã rõ hoặc không phải thông tin trọng tâm.

Đại từ khi chuyển sang “by + agent”:

Chủ ngữ cũ Sau “by”
I by me
you by you
he by him
she by her
it by it
we by us
they by them

Ví dụ:

She wrote the email.

→ The email was written by her.

Không viết:

The email was written by she.

Cách dùng Active vs Passive Voice theo từng tình huống

27 1

1. Dùng Active Voice khi người thực hiện hành động là thông tin quan trọng

Active Voice thường trực tiếp, rõ ràng và tự nhiên hơn khi muốn nói ai đã làm gì.

Ví dụ:

Our teacher explained the rule.

→ Giáo viên của chúng tôi đã giải thích quy tắc.

The marketing team created the campaign.

→ Đội marketing đã tạo chiến dịch.

My brother fixed the computer.

→ Anh trai tôi đã sửa máy tính.

Trong các câu này, người thực hiện là thông tin cần biết nên chủ động phù hợp hơn.

2. Dùng Passive Voice khi không biết người thực hiện

Ví dụ:

My wallet was stolen yesterday.

→ Ví của tôi đã bị lấy trộm hôm qua.

Không cần nói:

Someone stole my wallet yesterday.

nếu người nói không biết người lấy.

Ví dụ khác:

The window was broken last night.

→ Cửa sổ đã bị vỡ tối qua.

The documents were deleted.

→ Các tài liệu đã bị xóa.

3. Dùng Passive Voice khi người thực hiện không quan trọng

Ví dụ:

Rice is grown in many parts of Vietnam.

→ Lúa được trồng ở nhiều khu vực của Việt Nam.

Trọng tâm là “rice”, không phải từng người nông dân cụ thể.

The building was completed in 2025.

→ Tòa nhà được hoàn thành vào năm 2025.

Trọng tâm là công trình và thời điểm hoàn thành.

4. Dùng Passive Voice để nhấn mạnh kết quả hoặc đối tượng chịu tác động

So sánh:

The company has changed the policy.

→ Công ty đã thay đổi chính sách.

The policy has been changed.

→ Chính sách đã được thay đổi.

Câu đầu tập trung vào “the company”.

Câu thứ hai tập trung vào “the policy”.

Ví dụ:

The results will be announced tomorrow.

→ Kết quả sẽ được công bố vào ngày mai.

Điều người nghe quan tâm là “results”, không nhất thiết là ai công bố.

5. Dùng Passive Voice trong thông báo, quy trình và văn phong tương đối trang trọng

Ví dụ:

All applications must be submitted before Friday.

→ Tất cả đơn đăng ký phải được nộp trước thứ Sáu.

The data is collected every month.

→ Dữ liệu được thu thập hàng tháng.

The final report will be sent by email.

→ Báo cáo cuối cùng sẽ được gửi qua email.

6. Không cần ép mọi câu sang Passive Voice

Một câu bị động đúng ngữ pháp chưa chắc tự nhiên.

Ví dụ:

Active: I like this song.

Không chuyển thành:

This song is liked by me.

Câu này có thể đúng về cấu trúc trong một số ngữ cảnh đặc biệt, nhưng trong giao tiếp thông thường, “I like this song” tự nhiên hơn nhiều.

Active Voice và Passive Voice không phải hai cấu trúc cạnh tranh. Mục tiêu là chọn dạng phù hợp với thông tin muốn nhấn mạnh.

Ví dụ đúng với Active vs Passive Voice

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
They clean the office every day. Họ dọn văn phòng mỗi ngày. Chủ động hiện tại đơn
The office is cleaned every day. Văn phòng được dọn mỗi ngày. Bị động hiện tại đơn
Someone stole my bag. Ai đó đã lấy trộm túi của tôi. Active
My bag was stolen. Túi của tôi đã bị lấy trộm. Không biết người làm
The teacher is checking our tests. Giáo viên đang kiểm tra bài. Active continuous
Our tests are being checked. Bài kiểm tra của chúng tôi đang được chấm. Passive continuous
They have completed the project. Họ đã hoàn thành dự án. Active perfect
The project has been completed. Dự án đã được hoàn thành. Nhấn mạnh kết quả
The company will announce the results tomorrow. Công ty sẽ công bố kết quả ngày mai. Active future
The results will be announced tomorrow. Kết quả sẽ được công bố ngày mai. Passive future
You must complete this form. Bạn phải hoàn thành mẫu đơn này. Active modal
This form must be completed. Mẫu đơn này phải được hoàn thành. Modal passive
People speak English in many countries. Người ta nói tiếng Anh ở nhiều quốc gia. Active
English is spoken in many countries. Tiếng Anh được sử dụng ở nhiều quốc gia. Người làm không quan trọng
The researchers collected the data carefully. Các nhà nghiên cứu đã thu thập dữ liệu cẩn thận. Nhấn mạnh người thực hiện
The data was collected carefully. Dữ liệu đã được thu thập cẩn thận. Nhấn mạnh quy trình/kết quả

Lỗi sai thường gặp khi dùng Active vs Passive Voice

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Quên “be” The room cleaned every day. The room is cleaned every day. Passive cần be + V3.
Dùng V2 thay V3 The book was wrote in 2010. The book was written in 2010. Write có V3 là written.
Sai thì The bridge is built last year. The bridge was built last year. Last year yêu cầu quá khứ.
Sai số ít/số nhiều The documents was sent. The documents were sent. Documents số nhiều → were.
Dùng V-ing thay V3 The room is cleaning every day. The room is cleaned every day. Passive cần V3.
Quên “being” ở tiếp diễn The road is repaired now. The road is being repaired now. Hành động đang diễn ra → being + V3.
Quên “been” ở hoàn thành The work has completed. The work has been completed. Present Perfect Passive = has/have been + V3.
Dùng sai đại từ sau “by” The email was written by she. The email was written by her. Sau giới từ dùng object pronoun.
Giữ “by people/someone” không cần thiết English is spoken by people worldwide. English is spoken worldwide. Agent quá chung chung có thể bỏ.
Ép nội động từ sang bị động The accident was happened yesterday. The accident happened yesterday. Happen không có tân ngữ trực tiếp nên không chuyển bị động.

Một lỗi đặc biệt phổ biến là nhìn thấy V3 rồi nghĩ rằng câu chắc chắn là bị động.

Ví dụ:

She has finished the report.

“finished” là V3 nhưng đây là Present Perfect Active.

The report has been finished.

Đây mới là Present Perfect Passive.

Điểm nhận diện không chỉ là V3 mà là:

be + V3

hoặc trong thì hoàn thành:

been + V3

Phân biệt Active vs Passive Voice với cấu trúc dễ nhầm

26 1

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Active Voice Chủ ngữ thực hiện hành động The team completed the project. Tập trung vào người/vật làm
Passive Voice Chủ ngữ nhận tác động The project was completed. be + V3
Present Perfect Active Chủ ngữ đã thực hiện hành động They have finished the work. have/has + V3
Present Perfect Passive Đối tượng đã được tác động The work has been finished. have/has been + V3
Adjective sau “be” Mô tả trạng thái The door is closed. Có thể mang nghĩa trạng thái, không nhất thiết nhấn hành động
Passive Continuous Hành động đang được thực hiện The door is being painted. be + being + V3

So sánh:

The door is closed.

Câu này có thể đơn giản mô tả trạng thái: cửa đang đóng.

The door is being closed.

Câu này mô tả một hành động đang xảy ra: ai đó đang đóng cửa.

So sánh tiếp:

They have repaired the road.

→ Họ đã sửa con đường.

The road has been repaired.

→ Con đường đã được sửa.

Hai câu cùng nói về việc sửa đường nhưng trọng tâm khác nhau.

Ứng dụng Active vs Passive Voice vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Chọn Active khi người làm quan trọng; Passive khi không biết hoặc không cần nói người làm My phone was stolen yesterday.
TOEIC Part 5/6 Nhận diện be + V3, chọn đúng dạng động từ và thì The documents were sent yesterday.
IELTS Speaking/Writing nền tảng Thay đổi trọng tâm câu và mô tả quy trình/sự kiện The information is collected online.
VSTEP Speaking/Writing Diễn đạt khách quan hơn trong một số câu mô tả và báo cáo Several solutions were discussed.

Trong giao tiếp

Active Voice thường xuất hiện nhiều vì ngắn và trực tiếp:

I sent the email this morning.

Nhưng khi kết quả quan trọng hơn:

The email was sent this morning.

Trong TOEIC Part 5

Người học thường phải xác định chủ ngữ “làm” hay “nhận” hành động.

Ví dụ:

The final report ______ by the manager yesterday.

A. checked
B. was checked
C. checking
D. has check

“Report” không tự kiểm tra chính nó. Nó nhận hành động.

→ was checked

Trong IELTS nền tảng

Passive Voice thường hữu ích khi mô tả quy trình:

The materials are transported to the factory.

The products are then packaged.

Tuy nhiên, không cần biến mọi câu thành bị động. Việc dùng xen kẽ Active và Passive Voice giúp diễn đạt tự nhiên hơn.

Trong VSTEP

Ở Speaking và Writing, người học có thể sử dụng Passive Voice khi muốn nhấn mạnh sự việc hơn người thực hiện:

Several measures should be introduced to reduce waste.

→ Một số biện pháp nên được áp dụng để giảm rác thải.

Bài tập Active vs Passive Voice level B1

Dạng 1: Chia động từ đúng dạng chủ động hoặc bị động

  1. The classroom ______ every afternoon. (clean)
  2. The students ______ the classroom every afternoon. (clean)
  3. My laptop ______ last week. (repair)
  4. They ______ the new system last month. (install)
  5. The results ______ tomorrow. (announce)
  6. Someone ______ my bicycle yesterday. (steal)
  7. My bicycle ______ yesterday. (steal)
  8. The road ______ at the moment. (repair)

Dạng 2: Chọn đáp án đúng

  1. English ______ in many countries.

A. speaks
B. is spoken
C. is speaking
D. spoken

  1. The manager ______ the report yesterday.

A. approved
B. was approved
C. is approved
D. has been approved

  1. The invitations ______ yet.

A. haven’t sent
B. haven’t been sent
C. weren’t send
D. aren’t sending

  1. This form must ______ before Friday.

A. complete
B. completed
C. be completed
D. be completing

  1. The room ______ when we arrived.

A. was being cleaned
B. cleaned
C. was cleaning
D. has cleaned

  1. Which sentence is correct?

A. The book was wrote in 2015.
B. The book wrote in 2015.
C. The book was written in 2015.
D. The book is wrote in 2015.

  1. The problem ______ by our technical team now.

A. investigates
B. is investigating
C. is being investigated
D. investigated

  1. Someone has changed the password.

The correct passive sentence is:

A. The password has changed.
B. The password has been changed.
C. The password was changed.
D. The password is been changed.

Dạng 3: Viết lại câu chủ động sang bị động

  1. People use smartphones everywhere.
  2. The company launched the product last month.
  3. Someone has deleted the file.
  4. They are building a new hospital.
  5. The teacher will announce the results tomorrow.
  6. You must submit the application before Friday.

Dạng 4: Viết lại câu bị động sang chủ động

  1. The email was sent by Anna.
  2. The final decision will be made by the director.
  3. The room is cleaned by the staff every morning.
  4. The project has been completed by our team.

Dạng 5: Sửa lỗi sai

  1. The new office is build near the station.
  2. The documents have been send already.
  3. My phone was stole yesterday.
  4. The road is being repair at the moment.

Đáp án và giải thích bài tập Active vs Passive Voice

1. is cleaned

The classroom is cleaned every afternoon.

“Classroom” nhận hành động và “every afternoon” cho thấy Present Simple.

Công thức: is + V3.

2. clean

The students clean the classroom every afternoon.

“The students” trực tiếp thực hiện hành động nên dùng Active Voice.

3. was repaired

My laptop was repaired last week.

Laptop nhận hành động. “Last week” → Past Simple.

4. installed

They installed the new system last month.

“They” thực hiện hành động, vì vậy dùng chủ động quá khứ đơn.

5. will be announced

The results will be announced tomorrow.

Future Simple Passive:

will be + V3.

6. stole

Someone stole my bicycle yesterday.

“Someone” là người thực hiện hành động.

7. was stolen

My bicycle was stolen yesterday.

Bicycle nhận hành động.

Steal → stole → stolen.

8. is being repaired

The road is being repaired at the moment.

“At the moment” cho biết hành động đang diễn ra.

Present Continuous Passive:

am/is/are + being + V3.

9. B. is spoken

English không tự “speak”; nó là ngôn ngữ được sử dụng.

10. A. approved

“The manager” là người thực hiện hành động.

→ Active Voice.

11. B. haven’t been sent

Present Perfect Passive:

have/has + been + V3.

12. C. be completed

Sau modal verb “must”, Passive Voice dùng:

must + be + V3.

13. A. was being cleaned

Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.

Past Continuous Passive:

was/were + being + V3.

14. C. The book was written in 2015.

Write → wrote → written.

Sau “was” trong Passive Voice phải dùng V3 “written”.

15. C. is being investigated

“Now” cho biết hành động đang diễn ra và “problem” nhận hành động.

16. B. The password has been changed.

Câu chủ động ở Present Perfect:

has changed + object

Khi chuyển bị động:

has been + V3.

17. Smartphones are used everywhere.

Active:

People use smartphones everywhere.

Passive:

Smartphones are used everywhere.

Không cần “by people” vì “people” quá chung và không quan trọng.

18. The product was launched by the company last month.

“Launched” ở Past Simple nên Passive dùng:

was + launched.

19. The file has been deleted.

Present Perfect Passive:

has been + deleted.

“Someone” không xác định nên bỏ.

20. A new hospital is being built.

Present Continuous Active:

are building

→ Present Continuous Passive:

is being built.

21. The results will be announced by the teacher tomorrow.

Future Passive:

will be + announced.

Có thể bỏ “by the teacher” nếu người công bố không quan trọng.

22. The application must be submitted before Friday.

Modal Passive:

must + be + V3.

23. Anna sent the email.

Passive:

The email was sent by Anna.

→ Active:

Anna sent the email.

24. The director will make the final decision.

“By the director” trở lại thành chủ ngữ.

“will be made” → “will make”.

25. The staff clean the room every morning.

Present Simple Passive:

is cleaned

→ Present Simple Active:

clean.

26. Our team has completed the project.

has been completed → has completed.

27. Sai: The new office is build near the station.

Đúng:

The new office is built near the station.

Sau “is” trong Passive Voice cần V3 “built”.

28. Sai: The documents have been send already.

Đúng:

The documents have been sent already.

Send → sent → sent.

29. Sai: My phone was stole yesterday.

Đúng:

My phone was stolen yesterday.

Steal → stole → stolen.

30. Sai: The road is being repair at the moment.

Đúng:

The road is being repaired at the moment.

Cấu trúc:

is being + V3.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Câu 1.

The packages ______ every morning.

A. deliver
B. are delivered
C. are delivering
D. delivered

Đáp án: B. are delivered

Packages nhận hành động và câu nói về hoạt động thường xuyên.

Câu 2.

They are discussing the problem now.

Dạng bị động đúng là:

A. The problem is discussed now.
B. The problem is being discussed now.
C. The problem was discussed now.
D. The problem has discussed now.

Đáp án: B. The problem is being discussed now.

Present Continuous Passive = is being + V3.

Câu 3.

The report has ______ completed.

A. be
B. being
C. been
D. was

Đáp án: C. been

Present Perfect Passive = has/have been + V3.

Câu 4.

Câu nào ở Active Voice?

A. The door was opened.
B. The email has been sent.
C. Sarah opened the door.
D. The road is being repaired.

Đáp án: C. Sarah opened the door.

Sarah trực tiếp thực hiện hành động.

Câu 5.

Chuyển sang bị động:

They will finish the work tomorrow.

Đáp án:

The work will be finished tomorrow.

Future Passive = will be + V3.

FAQ về Active vs Passive Voice

1. Active Voice dùng để làm gì?

Active Voice được dùng khi chủ ngữ trực tiếp thực hiện hành động và người thực hiện là thông tin quan trọng.

Ví dụ:

The manager approved the plan.

2. Passive Voice dùng để làm gì?

Passive Voice dùng khi muốn nhấn mạnh đối tượng nhận hành động, kết quả của hành động hoặc khi không biết/không cần nói ai thực hiện.

Ví dụ:

The plan was approved.

3. Công thức quan trọng nhất của Passive Voice là gì?

Công thức lõi:

be + V3

Dạng của “be” thay đổi theo thì và chủ ngữ.

4. Có phải câu nào cũng chuyển được sang bị động không?

Không. Thông thường, động từ cần có tân ngữ để tạo câu bị động.

Ví dụ:

The accident happened yesterday.

“Happen” không có tân ngữ trực tiếp nên không viết:

The accident was happened yesterday.

5. Khi nào cần dùng “by + người thực hiện”?

Dùng khi người thực hiện là thông tin quan trọng.

Ví dụ:

The novel was written by George Orwell.

Nếu người thực hiện không quan trọng hoặc đã rõ, có thể bỏ.

6. Làm sao tránh nhầm thì khi chuyển sang Passive Voice?

Xác định thì của câu chủ động trước, sau đó giữ nguyên thì ở phần “be”.

Ví dụ:

clean → is cleaned
cleaned → was cleaned
has cleaned → has been cleaned
will clean → will be cleaned

Kết luận

Active Voice và Passive Voice khác nhau chủ yếu ở trọng tâm thông tin.

Active Voice trả lời tốt câu hỏi:

Ai làm việc đó?

Passive Voice phù hợp hơn khi muốn nói:

Điều gì được làm hoặc đã xảy ra với đối tượng nào?

Khi học Passive Voice, hãy nhớ ba bước cốt lõi:

Xác định đối tượng → giữ đúng thì → dùng be + V3.

Thay vì chỉ luyện đổi câu theo công thức, hãy thử đặt hai phiên bản Active và Passive cạnh nhau rồi tự hỏi câu nào phù hợp với ngữ cảnh hơn. Khi hiểu được lý do lựa chọn cấu trúc, việc sử dụng câu bị động sẽ tự nhiên hơn nhiều.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .