Agile Working trong Business English: Giao tiếp hiệu quả khi làm việc linh hoạt
Một dự án đang chạy bình thường nhưng khách hàng thay đổi yêu cầu. Một thành viên làm việc tại nhà, một người đang ở văn phòng, một đồng nghiệp khác làm việc ở múi giờ khác. Deadline vẫn giữ nguyên nhưng thứ tự ưu tiên phải thay đổi. Đây là những tình huống rất điển hình của Agile working.
Trong Business English, người học không chỉ cần biết từ agile nghĩa là gì. Điều quan trọng hơn là diễn đạt được những câu như “Hãy điều chỉnh ưu tiên”, “Tôi sẽ cập nhật tiến độ vào chiều nay”, “Chúng ta cần thống nhất cách phối hợp” hay “Tôi có thể làm việc từ xa vào ngày mai không?” một cách rõ ràng và chuyên nghiệp.
Bài học tập trung vào từ vựng, collocations, mẫu câu, hội thoại, lỗi thường gặp và bài tập thực hành để sử dụng tiếng Anh trong môi trường làm việc linh hoạt.
British Council dùng agile working để nói về cách tổ chức công việc có khả năng thích ứng với thay đổi về thời gian, địa điểm, công nghệ, vai trò và cách phối hợp. Cambridge cũng định nghĩa agile trong ngữ cảnh quản lý là khả năng xử lý tình huống hoặc thay đổi mới một cách nhanh chóng và thành công. (learnenglish.britishcouncil.org)

Key takeaways:
- Hiểu đúng Agile working trong môi trường công sở, không giới hạn ở một phương pháp quản lý dự án cụ thể.
- Sử dụng được các cụm từ về flexible hours, priorities, collaboration, progress và remote work.
- Biết cách trao đổi thay đổi kế hoạch, phân công việc và cập nhật tiến độ.
- Tránh các lỗi dịch từng chữ hoặc dùng câu quá trực tiếp với đồng nghiệp.
- Thực hành qua hội thoại, bài tập viết lại câu và role-play.
- Ứng dụng vào meeting, chat nội bộ, hybrid working và teamwork hằng ngày.
Mục lục:
- Thông tin bài học
- Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
- Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Agile working
- Từ vựng và cụm từ cần biết
- Mẫu câu Business English theo từng mục đích
- Cấu trúc hội thoại khi làm việc theo mô hình Agile working
- Mẫu hoàn chỉnh
- Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh trong Agile working
- Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
- Bài tập Business English chủ đề Agile working
- Đáp án và giải thích
- Ứng dụng vào công việc thực tế
- FAQ về Agile working trong Business English
- Kết luận
- Xem thêm
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ đề | Agile working |
| Nhóm kỹ năng | Workplace Communication |
| Level đề xuất | B1 |
| Phù hợp với | Sinh viên sắp đi làm, thực tập sinh, nhân viên văn phòng và người thường xuyên làm việc theo nhóm |
| Mục tiêu | Dùng tiếng Anh để phối hợp công việc linh hoạt, cập nhật tiến độ, thay đổi ưu tiên và xác nhận trách nhiệm |
| Output sau bài học | Trao đổi được về lịch làm việc, nhiệm vụ, deadline, priorities, availability và thay đổi trong dự án |
Tham khảo thêm: Những câu tiếng Anh giao tiếp trong công việc | https://secenglish.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ | https://anhngusec.edu.vn/nhung-cau-tieng-anh-giao-tiep-trong-cong-viec/ (secenglish.vn)
Tình huống này dùng khi nào trong công việc?
Agile working thường xuất hiện khi đội nhóm cần linh hoạt thay đổi cách làm để phù hợp với mục tiêu thực tế. Một nhân viên có thể làm việc tại văn phòng vào đầu tuần, làm từ xa vào một ngày khác và tham gia họp online với đồng nghiệp ở nhiều địa điểm.
Trong quá trình làm việc, kế hoạch cũng có thể thay đổi. Một nhiệm vụ đang được ưu tiên có thể phải tạm dừng vì xuất hiện yêu cầu khẩn cấp. Khi đó, nhân viên cần trao đổi về priorities, responsibilities, workload, deadlines và progress.
Một tình huống khác là làm việc theo mục tiêu thay vì chỉ dựa vào thời gian có mặt tại văn phòng. Quản lý cần làm rõ kết quả mong đợi, còn nhân viên cần chủ động cập nhật tiến độ và báo sớm nếu có trở ngại.
Ngôn ngữ sử dụng trong Agile working thường mang sắc thái neutral hoặc polite. Trong chat nội bộ giữa đồng nghiệp thân quen, câu có thể ngắn hơn. Khi trao đổi với quản lý, khách hàng hoặc đội nhóm quốc tế, cách diễn đạt cần rõ ràng và lịch sự hơn.
Mục tiêu giao tiếp trong chủ đề Agile working
| Mục tiêu giao tiếp | Cách diễn đạt cần đạt |
|---|---|
| Thống nhất ưu tiên | Xác định việc nào cần xử lý trước |
| Phân chia nhiệm vụ | Nói rõ ai phụ trách phần nào |
| Cập nhật tiến độ | Báo phần đã hoàn thành, đang làm và đang bị chặn |
| Thay đổi kế hoạch | Thông báo thay đổi và giải thích ngắn gọn lý do |
| Xác nhận availability | Thống nhất thời gian một người có thể làm việc hoặc họp |
| Xử lý trở ngại | Báo blocker và đề nghị hỗ trợ |
| Làm rõ mục tiêu | Xác nhận kết quả cần đạt |
| Chốt action items | Nêu rõ việc tiếp theo, người phụ trách và deadline |
Từ vựng và cụm từ cần biết
| Word/Phrase | Loại từ | Nghĩa tiếng Việt | Dùng trong ngữ cảnh nào? | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| agile working | noun phrase | cách làm việc linh hoạt, thích ứng | Nói về mô hình tổ chức công việc | Our team is moving towards agile working. |
| flexible working | noun phrase | làm việc linh hoạt | Nói về thời gian hoặc địa điểm linh hoạt | Flexible working helps the team manage different schedules. |
| flexible hours | noun phrase | giờ làm linh hoạt | Thảo luận lịch làm việc | We have flexible hours on Fridays. |
| remote work | noun phrase | làm việc từ xa | Làm ngoài văn phòng | I’ll be doing remote work tomorrow. |
| hybrid working | noun phrase | làm việc kết hợp | Kết hợp onsite và remote | Our department uses a hybrid working model. |
| virtual team | noun phrase | nhóm làm việc trực tuyến | Thành viên ở nhiều địa điểm | We work as a virtual team across three cities. |
| workspace | noun | không gian làm việc | Văn phòng hoặc không gian sử dụng để làm việc | This workspace is better for group discussions. |
| shared workspace | noun phrase | không gian làm việc chung | Nơi nhiều người cùng sử dụng | We booked a shared workspace for the project team. |
| availability | noun | thời gian có thể tham gia/làm việc | Đặt lịch hoặc phân công | Please share your availability for Thursday. |
| core hours | noun phrase | khung giờ làm việc chung bắt buộc | Công ty có giờ linh hoạt | Our core hours are from 10 a.m. to 3 p.m. |
| workload | noun | khối lượng công việc | Phân chia nhiệm vụ | My workload is quite heavy this week. |
| priority | noun | ưu tiên | Xác định việc quan trọng | This client request is our top priority. |
| prioritise a task | verb phrase | ưu tiên một nhiệm vụ | Sắp thứ tự công việc | We need to prioritise this task today. |
| adjust priorities | verb phrase | điều chỉnh thứ tự ưu tiên | Khi kế hoạch thay đổi | Let’s adjust our priorities for this week. |
| task | noun | nhiệm vụ | Công việc cụ thể | I’ve completed three tasks this morning. |
| responsibility | noun | trách nhiệm | Xác định ai phụ trách | Marketing is responsible for the final copy. |
| assign a task | verb phrase | giao nhiệm vụ | Quản lý/phân công | I’ll assign the task to Minh. |
| take ownership of | verb phrase | chịu trách nhiệm chính | Chủ động nhận việc | I can take ownership of the report. |
| deadline | noun | hạn chót | Quản lý tiến độ | The deadline is Friday afternoon. |
| meet a deadline | verb phrase | hoàn thành đúng hạn | Báo khả năng hoàn thành | We’re on track to meet the deadline. |
| progress update | noun phrase | cập nhật tiến độ | Meeting, email hoặc chat | I’ll send a progress update this afternoon. |
| on track | adjective phrase | đúng tiến độ | Báo trạng thái | The project is still on track. |
| behind schedule | adjective phrase | chậm tiến độ | Báo trễ | Testing is slightly behind schedule. |
| blocker | noun | trở ngại khiến công việc không tiếp tục được | Báo vấn đề trong dự án | We have one blocker at the moment. |
| resolve an issue | verb phrase | giải quyết vấn đề | Xử lý blocker | The technical team is working to resolve the issue. |
| adapt to change | verb phrase | thích ứng với thay đổi | Agile working | Teams need to adapt to change quickly. |
| collaboration | noun | sự hợp tác | Teamwork | Good collaboration is essential for remote teams. |
| collaborate with | verb phrase | phối hợp với | Làm việc liên phòng ban | We’re collaborating with the design team. |
| clarify a goal | verb phrase | làm rõ mục tiêu | Trước khi bắt đầu việc | Could we clarify the main goal first? |
| deliverable | noun | sản phẩm/kết quả cần bàn giao | Project work | The first deliverable is due next Monday. |
| handover | noun | việc bàn giao công việc | Chuyển việc cho đồng nghiệp | I’ll prepare a handover before my day off. |
| check-in | noun | buổi trao đổi ngắn | Đồng bộ tình hình | We have a quick check-in every morning. |
Mẫu câu Business English theo từng mục đích
| Mục đích | Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Mức độ |
|---|---|---|---|
| Mở đầu trao đổi | Can we quickly go over today’s priorities? | Chúng ta xem nhanh các ưu tiên hôm nay được không? | Neutral |
| Mở đầu trao đổi | Let’s check where we are with the project. | Hãy xem dự án hiện đang ở đâu. | Neutral |
| Xác định ưu tiên | What should we prioritise today? | Hôm nay chúng ta cần ưu tiên việc gì? | Neutral |
| Xác định ưu tiên | I think this request should be our top priority. | Tôi nghĩ yêu cầu này nên là ưu tiên hàng đầu. | Neutral |
| Điều chỉnh ưu tiên | We may need to adjust our priorities. | Có lẽ chúng ta cần điều chỉnh thứ tự ưu tiên. | Polite |
| Điều chỉnh ưu tiên | Could we move this task to next week? | Chúng ta chuyển việc này sang tuần sau được không? | Polite |
| Phân công | Who is taking ownership of this task? | Ai sẽ chịu trách nhiệm chính cho việc này? | Neutral |
| Phân công | I can take care of the first part. | Tôi có thể phụ trách phần đầu. | Neutral |
| Phân công | Could you handle the client update? | Bạn phụ trách phần cập nhật cho khách hàng được không? | Polite |
| Làm rõ trách nhiệm | Just to clarify, am I responsible for the final review? | Xác nhận lại, tôi phụ trách phần duyệt cuối đúng không? | Polite |
| Cập nhật tiến độ | We’ve completed the first stage. | Chúng tôi đã hoàn thành giai đoạn đầu. | Neutral |
| Cập nhật tiến độ | We’re currently working on the final version. | Hiện tại chúng tôi đang làm bản cuối. | Neutral |
| Cập nhật tiến độ | Everything is on track so far. | Mọi thứ hiện vẫn đúng tiến độ. | Neutral |
| Báo chậm | We’re slightly behind schedule. | Chúng tôi đang chậm hơn kế hoạch một chút. | Neutral |
| Báo blocker | We’ve run into an issue with the data. | Chúng tôi gặp một vấn đề với dữ liệu. | Neutral |
| Báo blocker | There’s one blocker we need to resolve first. | Có một trở ngại chúng ta cần xử lý trước. | Neutral |
| Xin hỗ trợ | Could you help me resolve this issue? | Bạn hỗ trợ tôi xử lý vấn đề này được không? | Polite |
| Xin hỗ trợ | I’d appreciate some support with this task. | Tôi cần một chút hỗ trợ cho nhiệm vụ này. | Polite |
| Xác nhận availability | Are you available for a quick check-in at 2 p.m.? | Bạn có thể trao đổi nhanh lúc 2 giờ không? | Neutral |
| Xác nhận availability | Could you let me know your availability tomorrow? | Bạn cho tôi biết thời gian rảnh ngày mai được không? | Polite |
| Làm việc từ xa | I’ll be working remotely tomorrow. | Ngày mai tôi sẽ làm việc từ xa. | Neutral |
| Làm việc hybrid | I’ll be in the office on Monday and Wednesday. | Tôi sẽ có mặt ở văn phòng thứ Hai và thứ Tư. | Neutral |
| Thay đổi kế hoạch | There’s been a change to the original plan. | Kế hoạch ban đầu đã có thay đổi. | Neutral |
| Đưa giải pháp | One option would be to divide the task into two parts. | Một phương án là chia nhiệm vụ thành hai phần. | Polite |
| Đề xuất | Could we try a more flexible approach? | Chúng ta thử cách làm linh hoạt hơn được không? | Polite |
| Xác nhận | Just to make sure, the deadline is still Friday, right? | Xác nhận lại, deadline vẫn là thứ Sáu đúng không? | Neutral |
| Chốt việc | Let’s agree on the next steps before we finish. | Hãy thống nhất các bước tiếp theo trước khi kết thúc. | Neutral |
| Chốt việc | I’ll send the updated plan by the end of today. | Tôi sẽ gửi kế hoạch cập nhật trước cuối ngày hôm nay. | Neutral |
| Chốt việc | Could everyone update their tasks before tomorrow’s check-in? | Mọi người cập nhật nhiệm vụ trước buổi check-in ngày mai được không? | Polite |
| Kết thúc | Let’s review the progress again tomorrow. | Ngày mai chúng ta xem lại tiến độ. | Neutral |
Tham khảo thêm: Từ vựng Meetings B1 | https://secenglish.vn/tu-vung-meetings-b1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-meetings-b1/ (secenglish.vn)
Cấu trúc hội thoại khi làm việc theo mô hình Agile working
| Bước | Mục đích | Mẫu câu |
|---|---|---|
| 1 | Mở đầu check-in | Let’s quickly check where we are. |
| 2 | Xác định ưu tiên | What’s our top priority today? |
| 3 | Cập nhật tiến độ | I’ve completed…, and I’m currently working on… |
| 4 | Báo khó khăn | I’ve run into an issue with… |
| 5 | Điều chỉnh kế hoạch | Could we move… to tomorrow? |
| 6 | Phân công trách nhiệm | Who can take ownership of…? |
| 7 | Xác nhận deadline | Just to confirm, this is due by…? |
| 8 | Chốt action item | I’ll…, and you’ll… before our next check-in. |
Một cuộc trao đổi Agile working hiệu quả thường không cần dài. Thông tin quan trọng nhất là: priority → progress → blocker → responsibility → deadline → next step.
Mẫu hoàn chỉnh
Hội thoại 1: Daily check-in khi ưu tiên công việc thay đổi
Team lead: Good morning. Let’s quickly check where we are with the project. What’s everyone working on today?
Employee A: I’ve finished the first draft, and I’m currently working on the final version.
Team lead: Great. We’ve just received an urgent request from the client, so we may need to adjust our priorities.
Employee B: What should we focus on first?
Team lead: The client update is now our top priority. Could you handle that this morning?
Employee B: Sure. I can take ownership of it. I should have a draft ready by noon.
Employee A: In that case, should I pause the presentation work?
Team lead: Yes. Could we move that task to tomorrow?
Employee A: That works for me.
Employee B: There is one issue. I’m still waiting for the latest figures from Finance.
Team lead: Understood. Could you follow up with them this morning?
Employee B: Yes. I’ll contact them now.
Team lead: Perfect. Let’s review the progress again at 3 p.m.
Giải thích tiếng Việt:
Nhóm đang thực hiện check-in ngắn. Sau khi xuất hiện yêu cầu khẩn từ khách hàng, trưởng nhóm thay đổi thứ tự ưu tiên. Hội thoại không tập trung vào việc giải thích dài dòng mà làm rõ ngay việc nào ưu tiên, ai chịu trách nhiệm và khi nào nhóm kiểm tra lại tiến độ.
Các cụm quan trọng gồm check where we are, currently working on, adjust our priorities, top priority, take ownership of, move that task, follow up with và review the progress.
Hội thoại 2: Thống nhất lịch làm việc hybrid
Manager: We need to finalise our working arrangement for next month. Could everyone share their availability?
Employee A: I’d prefer to work remotely on Tuesdays and Thursdays.
Manager: That should be fine. We just need everyone available during core hours from 10 a.m. to 3 p.m.
Employee B: I’m usually in the office on Mondays, Wednesdays and Fridays. Would it be possible to work from home next Wednesday?
Manager: Yes, as long as the client meeting is covered.
Employee B: I can join the meeting online.
Manager: Great. Just to make sure, will you have access to all the files you need?
Employee B: Yes. Everything is stored in the shared folder.
Employee A: How should we handle quick questions when people are working remotely?
Manager: Let’s use the team chat for urgent questions and schedule a quick check-in if something needs discussion.
Employee A: Sounds good.
Manager: Excellent. I’ll send the updated working arrangement by the end of today.
Giải thích tiếng Việt:
Hội thoại tập trung vào hybrid working. Người nói không chỉ nói “I want to work at home” mà sử dụng các cách diễn đạt rõ hơn như share your availability, would it be possible to, core hours, just to make sure, schedule a quick check-in và send the updated working arrangement.
Lỗi sai thường gặp khi dùng tiếng Anh trong tình huống này
| Lỗi sai | Câu chưa tự nhiên / chưa chuyên nghiệp | Cách sửa tốt hơn | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dịch “làm online” trực tiếp | I work online tomorrow. | I’ll be working remotely tomorrow. | Work remotely tự nhiên hơn khi nói làm việc ngoài văn phòng. |
| Dùng “priority” sai collocation | We need to change priority. | We need to adjust our priorities. | Khi có nhiều nhiệm vụ, priorities thường ở dạng số nhiều. |
| Yêu cầu quá trực tiếp | Do this task today. | Could you take care of this task today? | Câu hỏi với could phù hợp hơn khi giao việc. |
| Dùng sai responsible | I responsible for this task. | I’m responsible for this task. | Responsible là tính từ, cần động từ be. |
| Dùng deadline sai động từ | We must catch the deadline. | We must meet the deadline. | Collocation chuẩn là meet a deadline. |
| Báo trễ quá mơ hồ | The project is late. | We’re slightly behind schedule. | Cách thứ hai cụ thể và chuyên nghiệp hơn. |
| Dùng discuss about | We need to discuss about the plan. | We need to discuss the plan. | Discuss đi trực tiếp với tân ngữ. |
| Dùng feedbacks | I need your feedbacks. | I need your feedback. | Feedback thường là danh từ không đếm được. |
| Nói blocker nhưng không có next step | We have a problem. | We’ve run into an issue, and we’re working to resolve it. | Nên nói cả vấn đề và hướng xử lý. |
| Không xác nhận trách nhiệm | Okay, I understand. | Just to confirm, I’ll prepare the report and you’ll review it, right? | Xác nhận action item giúp tránh hiểu nhầm. |
Cách nâng cấp câu cho chuyên nghiệp hơn
| Câu cơ bản | Câu chuyên nghiệp hơn | Khi nào dùng? |
|---|---|---|
| What are you doing? | What are you currently working on? | Hỏi tiến độ |
| This is important. | This should be our top priority. | Xác định ưu tiên |
| Change the plan. | We may need to adjust the plan. | Đề nghị thay đổi |
| Do this first. | Could we prioritise this task first? | Thảo luận ưu tiên |
| Who does this? | Who is taking ownership of this task? | Phân công |
| I will do it. | I can take ownership of this. | Chủ động nhận việc |
| I have a problem. | I’ve run into an issue with this task. | Báo blocker |
| Help me. | Could you help me resolve this issue? | Xin hỗ trợ |
| I’m late. | I’m slightly behind schedule. | Báo chậm tiến độ |
| I’m free tomorrow. | I’m available tomorrow afternoon. | Báo availability |
| Can I work at home? | Would it be possible for me to work remotely tomorrow? | Xin làm từ xa |
| The deadline is Friday? | Just to confirm, the deadline is Friday, right? | Xác nhận thông tin |
| We finish here. | Let’s agree on the next steps before we finish. | Kết thúc trao đổi |
| Tell me later. | Please send me a progress update this afternoon. | Yêu cầu cập nhật |
| We will check tomorrow. | Let’s review the progress again tomorrow. | Chốt follow-up |
Bài tập Business English chủ đề Agile working
Task 1: Match phrases with functions
Ghép câu 1–8 với chức năng A–H.
- We may need to adjust our priorities.
- Could you share your availability for tomorrow?
- I can take ownership of this task.
- We’re slightly behind schedule.
- There’s one blocker we need to resolve.
- Just to confirm, this is due on Friday, right?
- Let’s review the progress again tomorrow.
- Could we move this task to next week?
A. Xác nhận deadline
B. Đề nghị thay đổi lịch thực hiện
C. Báo chậm tiến độ
D. Báo trở ngại
E. Điều chỉnh ưu tiên
F. Chủ động nhận trách nhiệm
G. Hỏi thời gian có thể tham gia
H. Chốt thời điểm kiểm tra lại
Task 2: Choose the best response
- Your manager says: “The client has changed the requirements.”
A. This is very bad.
B. We may need to adjust our priorities.
C. I don’t care.
D. Change everything. - A colleague asks: “Can you handle the report?”
A. Yes, I can take ownership of it.
B. Yes, I ownership.
C. I do maybe.
D. This report is mine? - Your task cannot continue because you are waiting for information.
A. I am boring.
B. There’s a blocker because I’m waiting for the final figures.
C. My task is dead.
D. I wait information. - You want to check a colleague’s schedule.
A. What time you free?
B. Give me your free time.
C. Could you share your availability for tomorrow?
D. When you no work? - The project is two days late.
A. We’re slightly behind schedule.
B. We behind.
C. The schedule is die.
D. We fail time. - You want to confirm your responsibility.
A. I do final review?
B. Just to clarify, am I responsible for the final review?
C. Final review me?
D. You want I review? - You want the team to discuss progress the next day.
A. Talk tomorrow.
B. We see again.
C. Let’s review the progress again tomorrow.
D. Tomorrow progress. - You want to suggest postponing a low-priority task.
A. Delete this task.
B. Could we move this task to next week?
C. This task no need.
D. Stop this work.
Task 3: Complete the dialogue
Phrase bank:
availability – top priority – ownership – remotely – blocker – on track – adjust – progress – deadline – check-in
Team lead: Before we start, let’s have a quick (1) ______ update.
Employee A: The design work is still (2) ______.
Team lead: Great. What about the client report?
Employee B: There’s one (3) ______. I’m waiting for the final data.
Team lead: Understood. The report is now our (4) ______ because the client needs it tomorrow.
Employee A: Do we need to (5) ______ our plan?
Team lead: Yes. Let’s move the internal presentation to Friday.
Employee B: I can take (6) ______ of the report once the data arrives.
Team lead: Perfect. Just to confirm, the (7) ______ is 4 p.m. tomorrow.
Employee B: That works. I’ll be working (8) ______ tomorrow morning.
Team lead: No problem. Please share your (9) ______ for the afternoon.
Employee B: I’m free after 1 p.m.
Team lead: Great. Let’s have another quick (10) ______ at 2 p.m.
Task 4: Rewrite to sound more professional
- Give me your schedule tomorrow.
- I want to work at home Friday.
- Do this task first.
- We have a problem.
- Who will do this?
- I am late with the project.
- Change the deadline.
- Tell me progress tomorrow.
Task 5: Role-play / Writing practice
- Khách hàng vừa yêu cầu một thay đổi gấp. Hãy nói với đồng nghiệp rằng nhóm cần điều chỉnh ưu tiên và xác định nhiệm vụ nào làm trước.
- Bạn đang làm việc từ xa và gặp một blocker khiến công việc chưa thể tiếp tục. Hãy báo tình hình, giải thích ngắn và xin hỗ trợ.
- Bạn là team leader. Hãy thực hiện một check-in 5 câu gồm: hỏi tiến độ, hỏi blocker, xác định priority, phân công nhiệm vụ và chốt deadline.
- Bạn muốn làm việc tại nhà vào thứ Sáu nhưng vẫn có một cuộc họp quan trọng. Hãy trao đổi với quản lý theo cách lịch sự.
- Viết một tin nhắn 50–70 từ cập nhật tiến độ dự án, trong đó có: phần đã hoàn thành, phần đang làm, một vấn đề hiện tại và next step.
Đáp án và giải thích
Task 1
1 – E: adjust our priorities dùng khi thứ tự ưu tiên cần thay đổi.
2 – G: share your availability dùng để hỏi thời gian một người có thể tham gia.
3 – F: take ownership thể hiện việc chủ động chịu trách nhiệm chính.
4 – C: behind schedule nghĩa là chậm hơn kế hoạch.
5 – D: blocker là trở ngại khiến công việc khó tiếp tục.
6 – A: Just to confirm… dùng để kiểm tra lại thông tin.
7 – H: review the progress again chốt thời điểm cập nhật tiếp theo.
8 – B: move this task to next week là đề nghị thay đổi thời điểm thực hiện.
Task 2
- B. We may need to adjust our priorities.
Câu này phản ứng trực tiếp với sự thay đổi yêu cầu và tập trung vào bước xử lý tiếp theo. - A. Yes, I can take ownership of it.
Take ownership of a task là cách diễn đạt tự nhiên khi nhận trách nhiệm. - B. There’s a blocker because I’m waiting for the final figures.
Câu vừa nêu trạng thái vừa giải thích nguyên nhân. - C. Could you share your availability for tomorrow?
Lịch sự và tự nhiên hơn các cách dịch trực tiếp “free time”. - A. We’re slightly behind schedule.
Behind schedule là collocation phổ biến khi công việc chậm tiến độ. - B. Just to clarify, am I responsible for the final review?
Just to clarify giúp câu xác nhận trách nhiệm mềm và rõ hơn. - C. Let’s review the progress again tomorrow.
Câu có đầy đủ hành động và thời gian follow-up. - B. Could we move this task to next week?
Dùng could we giúp đề xuất thay đổi lịch mang tính hợp tác.
Task 3
- progress
- on track
- blocker
- top priority
- adjust
- ownership
- deadline
- remotely
- availability
- check-in
Giải thích: Các từ được lựa chọn theo collocation tự nhiên: progress update, on track, blocker, top priority, adjust the plan, take ownership, deadline, work remotely, share availability, quick check-in.
Task 4
- Could you share your availability for tomorrow?
Thay câu mệnh lệnh bằng yêu cầu lịch sự. - Would it be possible for me to work remotely on Friday?
Phù hợp khi trao đổi với quản lý về working arrangement. - Could we prioritise this task first?
Biến mệnh lệnh thành đề xuất hợp tác. - We’ve run into an issue that we need to resolve.
Cụ thể và chuyên nghiệp hơn We have a problem. - Who can take ownership of this task?
Làm rõ trách nhiệm thay vì chỉ hỏi “ai làm”. - I’m slightly behind schedule on the project.
Cách báo tiến độ tự nhiên hơn. - Could we discuss adjusting the deadline?
Không yêu cầu thay deadline một cách trực tiếp. - Could you send me a progress update tomorrow?
Nêu rõ loại thông tin cần nhận.
Task 5 – Gợi ý trả lời
- The client has just requested an urgent change, so we may need to adjust our priorities. I think the client update should be our top priority today. Could we move the internal report to tomorrow?
- I’ve run into a blocker with the report because I’m still waiting for the final figures. Could you help me follow up with the Finance team? Once I receive the data, I can continue immediately.
- What are you currently working on? Is there anything blocking your progress? The client report is our top priority today. Lan, could you take ownership of the first draft? Let’s aim to finish it by 4 p.m.
- Would it be possible for me to work remotely on Friday? I know we have an important meeting that afternoon, and I’ll be available to join online. I’ll also make sure I have access to all the necessary files.
- Progress update: We’ve completed the first draft of the project plan and are currently reviewing the budget section. We’re waiting for one set of figures from Finance, which is holding up the final version. I’ll follow up with them this afternoon and send another update before 4 p.m.
Ứng dụng vào công việc thực tế
| Tình huống thực tế | Câu/cụm nên dùng | Lưu ý |
|---|---|---|
| Marketing đổi kế hoạch chiến dịch | We may need to adjust our priorities. | Nêu luôn priority mới |
| Sales nhận yêu cầu gấp từ khách hàng | This should be our top priority today. | Tránh chỉ nói “urgent” mà không phân công |
| HR phối hợp nhân sự làm hybrid | Could you share your availability? | Nên ghi rõ ngày hoặc khung giờ |
| Admin điều chỉnh lịch họp | Could we move the meeting to Thursday? | Dùng move/reschedule |
| Customer Service cần hỗ trợ case khó | I’ve run into an issue and could use some support. | Nêu vấn đề cụ thể |
| Education team phối hợp tài liệu | Who is taking ownership of the final review? | Xác định người chịu trách nhiệm |
| Team leader cập nhật dự án | Everything is on track so far. | Nếu chậm, dùng behind schedule |
| Nhóm làm việc remote | Let’s have a quick check-in at 2 p.m. | Check-in nên có mục tiêu rõ |
| Chuẩn bị nghỉ hoặc chuyển việc tạm thời | I’ll prepare a handover before Friday. | Nêu rõ nội dung và thời hạn bàn giao |
Tham khảo thêm: Từ vựng Office B1 | https://secenglish.vn/tu-vung-office-b1/ | https://anhngusec.edu.vn/tu-vung-office-b1/ (secenglish.vn)
FAQ về Agile working trong Business English

1. Agile working phù hợp với level nào?
B1 là mức phù hợp để bắt đầu vì người học đã có thể trao đổi về nhiệm vụ, deadline, lịch làm việc, tiến độ và các thay đổi cơ bản trong công việc.
2. Agile working có giống Scrum không?
Không hoàn toàn. Agile working là khái niệm rộng hơn về khả năng tổ chức công việc linh hoạt và thích ứng. Scrum là một framework cụ thể thường được dùng trong quản lý sản phẩm hoặc dự án.
3. Có cần học thuộc toàn bộ mẫu câu không?
Không. Trọng tâm là nhớ các cụm cốt lõi như adjust priorities, take ownership, progress update, behind schedule, share your availability và thay nội dung theo tình huống thật.
4. Các mẫu câu này có dùng trong meeting không?
Có. Đặc biệt hữu ích trong daily check-in, weekly meeting, project update, phân công công việc và trao đổi deadline.
5. Có dùng được trong chat công việc không?
Có. Trong chat nội bộ, câu thường ngắn hơn nhưng vẫn cần đủ thông tin về action, owner và deadline.
6. Làm sao để luyện phản xạ nhanh hơn?
Mỗi ngày chọn một tình huống thật như báo tiến độ hoặc xin hỗ trợ, nói thành 3–5 câu, sau đó thay task, deadline và người phụ trách để luyện cùng một cấu trúc trong nhiều ngữ cảnh.
Kết luận

Agile working trong Business English không đòi hỏi những câu quá dài hay từ vựng quá học thuật. Người đi làm cần tập trung vào khả năng nói rõ priority, progress, blocker, responsibility, availability, deadline và next step.
Khi luyện các cụm này qua check-in, role-play, chat nội bộ và tình huống công việc thật, người học sẽ dần chuyển từ “biết từ” sang “dùng được tiếng Anh để phối hợp công việc”.
Xem thêm
- Giao tiếp doanh nghiệp bằng tiếng Anh
- Từ vựng giao tiếp trong công việc và văn phòng
- Viết email tiếng Anh cho khách hàng
- Các mẫu câu giao tiếp tiếng Anh trong buổi họp
- Softening Language với khách hàng
- Những câu tiếng Anh giao tiếp bán hàng

