Apply đi với giới từ gì? Tìm hiểu cách sử dụng chính xác các giới từ với “apply” trong tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, một trong những yếu tố quan trọng mà người học cần chú ý là việc sử dụng đúng các giới từ với động từ. Một ví dụ điển hình là động từ “apply”. Câu hỏi “Apply đi với giới từ gì?” hay “Apply đi với giới từ nào?” là thắc mắc phổ biến mà nhiều người học tiếng Anh gặp phải. Việc sử dụng đúng giới từ đi kèm với “apply” giúp bạn giao tiếp chính xác và tự tin hơn trong mọi tình huống.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ đi sâu vào tìm hiểu các giới từ thường đi với “apply”, bao gồm “apply for”, “apply to”, và “apply oneself to”, cũng như cách sử dụng chúng trong các tình huống thực tế. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ chỉ ra những sai lầm phổ biến khi sử dụng các giới từ với “apply” và cách tránh chúng.
Apply đi với giới từ gì? Các giới từ phổ biến với “Apply”

Động từ “apply” trong tiếng Anh có thể kết hợp với nhiều giới từ để tạo ra các ý nghĩa khác nhau. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, các giới từ đi kèm sẽ làm thay đổi nghĩa của từ “apply”. Dưới đây là ba giới từ phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp khi sử dụng “apply”, đó là “apply for”, “apply to”, và “apply oneself to”. Chúng đều có cách sử dụng và ý nghĩa riêng biệt, và hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn giao tiếp một cách chính xác và tự tin hơn.
“Apply for”
“Apply for” là giới từ phổ biến nhất khi bạn muốn nói về hành động nộp đơn xin hoặc đăng ký cho một cơ hội cụ thể, như công việc, học bổng, hoặc chương trình học.
Định nghĩa:
-
“Apply for” được sử dụng khi bạn muốn nộp đơn xin vào một vị trí công việc, xin học bổng, hoặc đăng ký tham gia một chương trình nào đó.
Cách sử dụng:
-
“Apply for” là cụm giới từ dùng khi bạn muốn diễn đạt việc bạn đang nộp đơn cho một cơ hội, công việc, hoặc chương trình cụ thể.
Ví dụ:
-
“I applied for the job last week.”
(Tôi đã nộp đơn xin việc vào tuần trước.)
Phân tích: Trong câu này, “apply for” được dùng để chỉ hành động nộp đơn xin việc, một cơ hội cụ thể. -
“She applied for a scholarship to study abroad.”
(Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng để đi du học.)
Phân tích: “Apply for” trong trường hợp này dùng để chỉ hành động nộp đơn xin học bổng, một cơ hội để tiếp tục học tập ở nước ngoài. -
“We are applying for a permit to start the construction.”
(Chúng tôi đang nộp đơn xin giấy phép để bắt đầu xây dựng.)
Phân tích: Ở đây, “apply for” diễn tả hành động nộp đơn xin giấy phép, một cơ hội pháp lý hoặc yêu cầu chính thức.
Phân tích:
-
“Apply for” thường dùng trong các tình huống có tính xin phép, đăng ký, hoặc nộp đơn cho một cơ hội như công việc, học bổng, hay giấy phép. Đây là cách dùng phổ biến và rất thông dụng trong tiếng Anh.
“Apply to”
“Apply to” được sử dụng khi bạn muốn diễn đạt việc áp dụng một quy tắc, chính sách, quy trình cho một đối tượng cụ thể hoặc khi bạn muốn nói về nơi bạn nộp đơn.
Định nghĩa:
-
“Apply to” dùng khi bạn áp dụng một nguyên tắc, luật lệ, hoặc chính sách vào một đối tượng hoặc tình huống cụ thể, hoặc khi bạn muốn nói đến nơi mà bạn gửi đơn xin.
Cách sử dụng:
-
“Apply to” được dùng khi bạn muốn chỉ ra rằng một quy tắc, chính sách, hay quy trình nào đó được áp dụng cho một đối tượng cụ thể.
-
“Apply to” cũng có thể dùng khi bạn đang nói về nơi nhận đơn hoặc nơi bạn nộp đơn xin.
Ví dụ:
-
“This rule applies to all students.”
(Quy định này áp dụng cho tất cả sinh viên.)
Phân tích: “Apply to” ở đây diễn tả việc một quy định được áp dụng cho tất cả sinh viên. -
“I applied to three universities for my master’s degree.”
(Tôi đã nộp đơn vào ba trường đại học để học thạc sĩ.)
Phân tích: “Apply to” trong câu này dùng để chỉ việc bạn nộp đơn vào ba trường đại học, nơi nhận đơn của bạn. -
“The promotion applies to customers who purchase over $100.”
(Chương trình khuyến mãi áp dụng cho khách hàng mua hàng trên $100.)
Phân tích: “Apply to” ở đây thể hiện rằng chương trình khuyến mãi áp dụng cho những khách hàng có mức chi tiêu trên $100.
Phân tích:
-
“Apply to” là sự kết hợp khi bạn muốn áp dụng một quy tắc hoặc chính sách cho một đối tượng cụ thể, hoặc nói về nơi bạn nộp đơn hoặc yêu cầu, như trường học, công ty, hoặc tổ chức.
“Apply oneself to”
“Apply oneself to” là cụm từ ít gặp hơn nhưng cũng rất quan trọng khi bạn muốn diễn tả việc dành nhiều thời gian và công sức vào một công việc hoặc mục tiêu cụ thể.
Định nghĩa:
-
“Apply oneself to” có nghĩa là dành toàn bộ sự nỗ lực và tập trung vào một công việc hoặc nhiệm vụ. Đây là cụm từ thể hiện sự cam kết và sự nỗ lực hết mình vào một công việc hoặc mục tiêu.
Cách sử dụng:
-
Dùng khi bạn muốn diễn tả việc ai đó đang nỗ lực hết mình hoặc tập trung hết sức vào một công việc hay mục tiêu nào đó.
Ví dụ:
-
“He applied himself to mastering the new software.”
(Anh ấy đã cống hiến hết mình để làm chủ phần mềm mới.)
Phân tích: “Apply oneself to” chỉ việc anh ấy đã dành toàn bộ sự nỗ lực để học phần mềm mới. -
“If you apply yourself to studying, you will pass the exam.”
(Nếu bạn chăm chỉ học, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)
Phân tích: “Apply oneself to” thể hiện sự nỗ lực trong việc học, đây là lời khuyên thể hiện sự cố gắng và cam kết. -
“She applied herself to improving her speaking skills.”
(Cô ấy đã nỗ lực hết mình để cải thiện kỹ năng nói của mình.)
Phân tích: “Apply oneself to” chỉ sự chăm chỉ trong việc cải thiện kỹ năng cá nhân.
Phân tích:
-
“Apply oneself to” là cách sử dụng thể hiện sự cam kết và nỗ lực hết mình vào một công việc hoặc mục tiêu, và thường dùng để khen ngợi sự chăm chỉ của ai đó.
Tóm tắt và ứng dụng trong giao tiếp thực tế
Việc hiểu và sử dụng đúng các giới từ đi kèm với “apply” rất quan trọng để bạn có thể giao tiếp chính xác và tự tin trong các tình huống khác nhau.
-
“Apply for”: Sử dụng khi bạn nộp đơn xin cho một cơ hội, công việc, học bổng, hoặc chương trình.
-
Ví dụ: “I applied for the internship position.”
-
-
“Apply to”: Dùng khi bạn áp dụng một quy tắc, chính sách, hoặc quy trình cho một đối tượng, hoặc khi bạn nói về nơi nhận đơn.
-
Ví dụ: “This rule applies to all participants.”
-
-
“Apply oneself to”: Dùng để thể hiện nỗ lực hết mình vào một công việc hoặc mục tiêu.
-
Ví dụ: “He applied himself to improving his fitness.”
-
Những sai lầm phổ biến khi sử dụng “Apply” với giới từ

Khi học tiếng Anh, việc sử dụng đúng giới từ với động từ là điều rất quan trọng, đặc biệt với động từ “apply”. Tuy nhiên, nhiều người học thường mắc phải sai lầm khi sử dụng “apply” với các giới từ. Một trong những lỗi phổ biến là sử dụng sai giới từ trong các tình huống như nộp đơn xin việc, đăng ký học, hoặc áp dụng quy tắc. Trong bài viết này, chúng ta sẽ điểm qua một số lỗi phổ biến khi sử dụng “apply” với các giới từ và cách tránh chúng.
Lỗi khi sử dụng sai giới từ
Một trong những lỗi phổ biến khi sử dụng “apply” là việc sử dụng “apply with” hoặc “apply to” thay vì “apply for” trong các tình huống nộp đơn hoặc đăng ký. Cũng có một số người sử dụng “apply to” khi cần dùng “apply for”, điều này gây hiểu lầm và làm cho câu trở nên không chính xác.
Ví dụ sai 1:
-
“I applied with the job last week.” → Lỗi, câu đúng là: “I applied for the job last week.”
Phân tích:
-
“Apply with” là sự kết hợp không chính xác trong ngữ cảnh này. Khi bạn nộp đơn xin việc, bạn phải sử dụng “apply for”. “Apply for” là cụm giới từ đúng khi bạn nói về việc nộp đơn xin vào một công việc, học bổng, hoặc cơ hội nào đó.
Câu đúng:
-
“I applied for the job last week.”
(Tôi đã nộp đơn xin việc vào tuần trước.)
-
Ví dụ sai 2:
-
“She applied to the scholarship program.” → Lỗi, câu đúng là: “She applied for the scholarship program.”
Phân tích:
-
“Apply to” được sử dụng khi bạn nói về nơi nhận đơn hoặc khi bạn áp dụng quy tắc cho đối tượng cụ thể, ví dụ như khi quy định hoặc chính sách áp dụng cho ai đó. Còn khi bạn nói về việc nộp đơn xin vào một cơ hội (như học bổng, công việc), bạn phải sử dụng “apply for”.
Câu đúng:
-
“She applied for the scholarship program.”
(Cô ấy đã nộp đơn xin học bổng.)
-
Cách tránh lỗi sai
Để tránh các lỗi sai khi sử dụng “apply” với các giới từ, bạn cần hiểu rõ sự khác biệt giữa “apply for”, “apply to”, và “apply oneself to”. Dưới đây là một số mẹo giúp bạn tránh những lỗi sai này và sử dụng đúng giới từ trong các tình huống giao tiếp.
Cách tránh lỗi sai:
-
“Apply for”:
-
Dùng khi bạn nộp đơn xin một cơ hội cụ thể như công việc, học bổng, giấy phép, hoặc chương trình.
Ví dụ:
-
“I applied for a job as a software engineer.”
(Tôi đã nộp đơn xin việc vị trí kỹ sư phần mềm.) -
“She applied for a student visa.”
(Cô ấy đã nộp đơn xin visa du học.)
-
-
“Apply to”:
-
**Dùng khi bạn nói về việc áp dụng một quy tắc, chính sách, hoặc quy trình cho một đối tượng hoặc tình huống cụ thể.
-
Dùng khi bạn muốn nói về nơi nhận đơn.
Ví dụ:
-
“The rules apply to all employees.”
(Các quy tắc này áp dụng cho tất cả nhân viên.) -
“I applied to three universities for my master’s degree.”
(Tôi đã nộp đơn vào ba trường đại học để học thạc sĩ.)
Lưu ý: Khi bạn muốn nói về nơi nhận đơn, bạn sử dụng “apply to”. Ví dụ: “I applied to Harvard University.”
-
-
“Apply oneself to”:
-
Dùng khi bạn muốn diễn tả sự nỗ lực, cam kết và tập trung vào một công việc hoặc mục tiêu.
Ví dụ:
-
“He applied himself to mastering the new software.”
(Anh ấy đã cống hiến hết mình để làm chủ phần mềm mới.) -
“If you apply yourself to studying, you will pass the exam.”
(Nếu bạn chăm chỉ học, bạn sẽ vượt qua kỳ thi.)
Lưu ý: “Apply oneself to” thường được sử dụng khi nói về việc ai đó chăm chỉ, nỗ lực và tập trung vào một công việc hoặc mục tiêu cụ thể, như học tập, công việc chuyên môn, v.v.
-
Những lưu ý khi sử dụng “Apply” với giới từ
Để tránh sai lầm khi sử dụng “apply” với các giới từ, bạn cần chú ý những điểm sau:
-
“Apply for” chỉ hành động nộp đơn xin một cơ hội nào đó (như công việc, học bổng, giấy phép). Đây là cách sử dụng phổ biến nhất khi bạn muốn diễn tả sự xin phép hoặc đăng ký cho một cơ hội cụ thể.
-
“Apply to” dùng để chỉ việc áp dụng một quy tắc, chính sách, hoặc nơi nhận đơn. Đây là sự lựa chọn khi bạn muốn nói về đối tượng mà quy tắc được áp dụng hoặc nơi bạn gửi đơn.
-
“Apply oneself to” dùng khi bạn muốn diễn tả nỗ lực hết mình vào công việc hoặc mục tiêu nào đó. Điều này thể hiện sự cam kết, chăm chỉ, và tập trung vào một nhiệm vụ.
Các ví dụ nâng cao và ứng dụng trong giao tiếp thực tế

Việc sử dụng đúng từ “apply” với các giới từ chính xác sẽ giúp bạn giao tiếp mạch lạc và tự nhiên hơn, đặc biệt là trong các tình huống công việc và cuộc sống hàng ngày. Dưới đây là một số ví dụ nâng cao về cách sử dụng “apply” trong các ngữ cảnh khác nhau.
Sử dụng “Apply” trong môi trường công việc
Trong môi trường công việc, “apply” thường được sử dụng để nói về việc nộp đơn xin việc, áp dụng các chính sách, hoặc công ty áp dụng quy tắc cho nhân viên. Ngoài ra, “apply” cũng có thể được dùng để thể hiện sự nỗ lực vào công việc, như trong các tình huống “apply oneself to”.
Ví dụ 1:
-
“We are looking for candidates to apply for the project manager position.”
(Chúng tôi đang tìm kiếm ứng viên nộp đơn cho vị trí quản lý dự án.)Phân tích:
-
“Apply for” được sử dụng trong ngữ cảnh này để chỉ hành động nộp đơn xin vào một vị trí cụ thể trong công ty. Đây là một trong những cách sử dụng phổ biến nhất của “apply” trong môi trường công việc.
-
Ví dụ 2:
-
“The company’s benefits apply to all full-time employees.”
(Các phúc lợi của công ty áp dụng cho tất cả nhân viên chính thức.)Phân tích:
-
“Apply to” được sử dụng để nói về việc áp dụng quy tắc hoặc chính sách của công ty cho một nhóm đối tượng cụ thể, trong trường hợp này là nhân viên chính thức.
-
Ví dụ 3:
-
“He applied himself to mastering the project management software.”
(Anh ấy đã nỗ lực hết mình để làm chủ phần mềm quản lý dự án.)Phân tích:
-
“Apply oneself to” chỉ sự nỗ lực hết mình và cam kết vào một công việc hoặc mục tiêu, như việc anh ấy đã tập trung hết sức vào việc học phần mềm quản lý dự án.
-
Sử dụng “Apply” trong cuộc sống hàng ngày
Ngoài môi trường công việc, “apply” cũng rất hữu ích trong các tình huống trong cuộc sống hàng ngày. Bạn có thể sử dụng “apply” khi bạn đang nộp đơn cho một chương trình hay đăng ký tham gia một sự kiện, hoặc khi bạn áp dụng các nguyên tắc vào thực tế.
Ví dụ 1:
-
“I applied for a travel visa to visit Europe.”
(Tôi đã nộp đơn xin visa du lịch để thăm Châu Âu.)Phân tích:
-
“Apply for” được sử dụng trong tình huống này để chỉ hành động nộp đơn xin visa, một cơ hội cụ thể để đi du lịch. Đây là một trong những cách sử dụng phổ biến của “apply” khi bạn đăng ký cho một cơ hội như học bổng, visa hoặc chuyến đi.
-
Ví dụ 2:
-
“The same rules apply to everyone in the team.”
(Các quy tắc giống nhau áp dụng cho tất cả mọi người trong nhóm.)Phân tích:
-
“Apply to” được sử dụng để diễn tả rằng quy tắc hoặc chính sách được áp dụng cho tất cả mọi người trong nhóm, bất kể chức vụ hay vai trò của họ.
-
Ví dụ 3:
-
“I applied for a job as a graphic designer.”
(Tôi đã nộp đơn xin việc vào vị trí thiết kế đồ họa.)Phân tích:
-
“Apply for” được sử dụng để diễn tả hành động nộp đơn xin vào một vị trí công việc, trong trường hợp này là vị trí thiết kế đồ họa. Đây là cách sử dụng tiêu chuẩn của “apply” trong giao tiếp liên quan đến tìm kiếm công việc.
-
Ví dụ 4:
-
“I applied myself to learning a new language.”
(Tôi đã cống hiến hết mình để học một ngôn ngữ mới.)Phân tích:
-
“Apply oneself to” được dùng để chỉ sự nỗ lực và cam kết vào việc học một thứ gì đó, chẳng hạn như ngôn ngữ mới. Câu này thể hiện sự kiên trì và chăm chỉ của người nói trong việc học tập.
-
Ví dụ 5:
-
“We applied for tickets to the concert next month.”
(Chúng tôi đã nộp đơn xin vé cho buổi hòa nhạc vào tháng tới.)Phân tích:
-
“Apply for” được dùng để chỉ việc đăng ký hoặc nộp đơn xin cho một sự kiện cụ thể, như buổi hòa nhạc, triển lãm, hoặc sự kiện đặc biệt khác.
-
Tổng kết
Việc sử dụng đúng giới từ với “apply” giúp bạn giao tiếp chính xác và tự tin hơn trong tiếng Anh. Hãy ghi nhớ:
-
“Apply for”: Dùng khi bạn nộp đơn hoặc đăng ký cho một cơ hội cụ thể.
-
“Apply to”: Dùng khi bạn áp dụng một quy tắc hoặc chính sách cho một đối tượng cụ thể.
-
“Apply oneself to”: Dùng khi bạn nỗ lực và tập trung vào một công việc, nhiệm vụ hoặc mục tiêu cụ thể.
Để sử dụng “apply” một cách chính xác và tự tin, bạn cần thực hành thường xuyên trong các tình huống thực tế. Hãy chú ý đến ngữ cảnh và chọn đúng giới từ để giao tiếp một cách hiệu quả!
Hãy luyện tập ngay với các ví dụ trên để cải thiện khả năng sử dụng tiếng Anh của bạn. Để học thêm các kỹ thuật giao tiếp tiếng Anh hiệu quả, tham gia khóa học của chúng tôi hôm nay!
Tham khảo thêm:
Idioms trong giao tiếp xã hội và quan hệ 2025
Bộ từ vựng Idioms & Fixed Expressions thường dùng – Học cách nói tự nhiên như người bản xứ (2025)
Học Idioms và Phrasal Verbs theo chủ đề: Cách dễ nhớ và áp dụng hiệu quả


