As…as cơ bản A2: Hiểu cách so sánh bằng trong tiếng Anh dễ dàng

Trong tiếng Anh, khi muốn nói hai người, hai sự vật hoặc hai hành động có mức độ giống nhau, người học thường gặp cấu trúc As…as.
Tuy nhiên, nhiều người dễ nhầm giữa việc dùng as, vị trí của tính từ/trạng từ hoặc thêm sai dạng so sánh. Ví dụ, không phải lúc nào cũng dùng “more” hoặc thêm “-er” khi muốn so sánh.
Bài học này giúp người học trình độ A2 hiểu rõ bản chất của As…as, nắm công thức, biết cách sử dụng trong những tình huống quen thuộc, nhận diện lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Key takeaways
- Hiểu bản chất của cấu trúc As…as trong câu so sánh bằng.
- Nắm công thức dùng As + adjective/adverb + As.
- Biết cách sử dụng As…as khi nói về sự giống nhau hoặc khác nhau.
- Phân biệt As…as với một số cấu trúc so sánh cơ bản dễ nhầm.
- Tránh các lỗi sai thường gặp khi đặt câu.
- Áp dụng cấu trúc vào giao tiếp hằng ngày.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | As…as cơ bản |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, người muốn sử dụng câu so sánh trong giao tiếp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản |
Test nhanh: Bạn đã hiểu As…as cơ bản chưa?
Chọn đáp án đúng:
Câu 1: My brother is ______ tall as my father.
A. so
B. as
C. than
D. more
Câu 2: This book is as ______ as that book.
A. interesting
B. interest
C. interested
D. interestingly
Câu 3: Lan doesn’t run as fast ______ Mai.
A. than
B. so
C. as
D. more
Câu 4: Câu nào đúng?
A. Tom is as taller as Jack.
B. Tom is as tall as Jack.
C. Tom is taller as Jack.
D. Tom as tall Jack.
Câu 5: “My phone is not as expensive as yours” có nghĩa là:
A. Điện thoại của tôi đắt hơn điện thoại của bạn.
B. Điện thoại của tôi rẻ hơn hoặc không đắt bằng điện thoại của bạn.
C. Điện thoại của tôi giống hoàn toàn điện thoại của bạn.
D. Điện thoại của tôi mới hơn điện thoại của bạn.
Bản chất của As…as cơ bản
As…as là cấu trúc dùng để diễn đạt sự bằng nhau hoặc tương đương về mức độ giữa hai người, hai vật hoặc hai hành động.
Trong tiếng Việt, cấu trúc này thường mang nghĩa:
- “… giống như …”
- “… bằng …”
- “… không … bằng …”
Ví dụ:
- My car is as fast as your car.
→ Xe của tôi nhanh bằng xe của bạn. - This bag is not as expensive as that bag.
→ Chiếc túi này không đắt bằng chiếc túi kia.
Điểm quan trọng của As…as nằm ở việc người nói không tập trung vào sự hơn hoặc kém, mà tập trung vào việc hai đối tượng có mức độ tương đương hay không.
Ví dụ:
Anna is as friendly as Mary.
Người nói không muốn nói Anna tốt hơn Mary hay Mary tốt hơn Anna. Ý chính là:
→ Anna và Mary đều thân thiện ở mức độ tương tự nhau.
Vì sao người học thường sai với As…as?
Một lỗi phổ biến là người học áp dụng cách suy nghĩ tiếng Việt vào tiếng Anh.
Trong tiếng Việt:
“Nam cao bằng Minh”
Người học có thể nghĩ:
Nam + tall + bằng + Minh
Nhưng tiếng Anh cần một cấu trúc cố định:
Nam is as tall as Minh.
Ngoài ra, sau as đầu tiên không dùng dạng so sánh hơn.
Sai:
❌ She is as taller as her sister.
Đúng:
✅ She is as tall as her sister.
Vì bản chất của As…as đã thể hiện ý “bằng nhau”, nên tính từ giữ nguyên dạng ban đầu.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
As…as không phải là công thức để học thuộc máy móc. Hãy hiểu đơn giản: khi muốn đặt hai đối tượng lên cùng một “mức độ”, tiếng Anh dùng as + đặc điểm + as.
Ví dụ:
- as tall as → cao bằng
- as beautiful as → đẹp như/bằng
- as quickly as → nhanh như/bằng
Chỉ cần xác định đặc điểm muốn so sánh (cao, đẹp, nhanh, chậm…) và đặt vào giữa hai từ as, người học có thể tạo câu chính xác.
Công thức và cấu trúc As…as cơ bản

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + be/V + as + adjective/adverb + as + N/pronoun | She is as friendly as her sister. |
| Phủ định | S + be/V + not as + adjective/adverb + as + N/pronoun | This car is not as expensive as that one. |
| Nghi vấn | Be/V + S + as + adjective/adverb + as + N/pronoun? | Is your house as big as mine? |
Giải thích công thức
1. As + adjective + as
Dùng khi so sánh tính chất, đặc điểm của người hoặc vật.
Ví dụ:
- My room is as clean as yours.
→ Phòng của tôi sạch bằng phòng của bạn.
2. As + adverb + as
Dùng khi so sánh cách một hành động được thực hiện.
Ví dụ:
- He runs as quickly as his brother.
→ Anh ấy chạy nhanh bằng anh trai mình.
3. Not as…as
Dùng để nói một người hoặc vật không đạt mức độ giống với đối tượng còn lại.
Ví dụ:
- This test is not as difficult as the last test.
→ Bài kiểm tra này không khó bằng bài trước.
Cách dùng As…as cơ bản theo từng tình huống
So sánh hai người có đặc điểm giống nhau
As…as thường được dùng khi muốn nói hai người có cùng một đặc điểm.
Ví dụ:
- Mai is as tall as Hoa.
→ Mai cao bằng Hoa. - My father is as kind as my mother.
→ Bố tôi tốt bụng như mẹ tôi. - John is as careful as Peter.
→ John cẩn thận như Peter.
So sánh hai đồ vật hoặc sự vật
Cấu trúc này thường xuất hiện khi nói về kích thước, giá tiền, chất lượng hoặc đặc điểm của đồ vật.
Ví dụ:
- This phone is as good as that phone.
→ Chiếc điện thoại này tốt bằng chiếc điện thoại kia. - The blue shirt is as cheap as the white shirt.
→ Áo xanh rẻ bằng áo trắng. - My bag is as new as yours.
→ Túi của tôi mới bằng túi của bạn.
So sánh khả năng thực hiện hành động
Khi muốn nói hai người làm một việc với tốc độ hoặc cách thức giống nhau, dùng As…as với trạng từ.
Ví dụ:
- She sings as beautifully as her sister.
→ Cô ấy hát hay như chị gái. - Tom studies as hard as his friend.
→ Tom học chăm chỉ như bạn của mình.
Nói về sự khác biệt bằng Not as…as
Not as…as giúp người nói diễn đạt sự chênh lệch nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
- This restaurant is not as crowded as that restaurant.
→ Nhà hàng này không đông bằng nhà hàng kia. - My new job is not as stressful as my old job.
→ Công việc mới của tôi không căng thẳng bằng công việc cũ.
Ví dụ đúng với As…as cơ bản
Dưới đây là các ví dụ từ đơn giản đến mở rộng để người học A2 hiểu cách dùng As…as trong nhiều tình huống quen thuộc.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| My sister is as tall as me. | Chị gái tôi cao bằng tôi. | So sánh chiều cao của hai người. |
| This book is as interesting as that book. | Cuốn sách này thú vị như cuốn sách kia. | So sánh đặc điểm của hai vật. |
| Tom is as friendly as his brother. | Tom thân thiện như anh trai của cậu ấy. | So sánh tính cách. |
| My laptop is as expensive as yours. | Laptop của tôi đắt bằng laptop của bạn. | So sánh giá trị của đồ vật. |
| Anna speaks English as well as Lisa. | Anna nói tiếng Anh tốt như Lisa. | As…as đi với trạng từ. |
| This room is not as big as that room. | Căn phòng này không rộng bằng căn phòng kia. | Dùng not as…as để nói sự khác biệt. |
| My new school is as beautiful as my old school. | Trường mới của tôi đẹp như trường cũ. | So sánh hai địa điểm. |
| The blue car runs as fast as the red car. | Chiếc xe xanh chạy nhanh bằng chiếc xe đỏ. | So sánh tốc độ hành động. |
| Today is as cold as yesterday. | Hôm nay lạnh như hôm qua. | So sánh thời tiết. |
| This exercise is not as easy as the first one. | Bài tập này không dễ bằng bài đầu tiên. | So sánh mức độ khó. |
| My mother cooks as well as my grandmother. | Mẹ tôi nấu ăn ngon như bà tôi. | So sánh khả năng. |
| The movie is as exciting as the book. | Bộ phim hấp dẫn như cuốn sách. | So sánh mức độ hấp dẫn. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng As…as cơ bản

Khi sử dụng cấu trúc As…as, người học A2 thường gặp lỗi do chưa hiểu bản chất của so sánh bằng hoặc áp dụng sai cấu trúc so sánh hơn.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng tính từ dạng so sánh hơn | She is as taller as me. | She is as tall as me. | Sau as phải dùng tính từ nguyên thể, không thêm -er. |
| Thêm “more” trước tính từ | This book is as more interesting as that one. | This book is as interesting as that one. | Không dùng more trong cấu trúc As…as. |
| Thiếu từ as thứ hai | My house is as big my friend’s house. | My house is as big as my friend’s house. | Cấu trúc bắt buộc có hai từ as. |
| Dùng than thay cho as | He is as tall than his brother. | He is as tall as his brother. | Than chỉ dùng trong so sánh hơn. |
| Dùng sai vị trí của trạng từ | She sings as beautiful as her sister. | She sings as beautifully as her sister. | Khi mô tả cách hành động diễn ra, cần dùng trạng từ. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | My phone same expensive yours. | My phone is as expensive as yours. | Tiếng Anh cần cấu trúc hoàn chỉnh. |
| Nhầm giữa “as” và “like” | He runs like fast as me. | He runs as fast as me. | As…as dùng để so sánh mức độ. |
| Quên trợ động từ trong câu hỏi | You are as tall as him? | Are you as tall as him? | Câu hỏi với động từ be cần đảo be lên trước chủ ngữ. |
Phân biệt As…as cơ bản với cấu trúc dễ nhầm
Ở trình độ A2, người học thường nhầm As…as với các cấu trúc so sánh khác như comparative adjectives, like hoặc similar to.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| As + adjective/adverb + as | Hai đối tượng ngang bằng nhau | Lan is as smart as Mai. | Nhấn mạnh sự tương đương. |
| Comparative + than | Một đối tượng hơn đối tượng khác | Lan is smarter than Mai. | Có sự chênh lệch hơn/kém. |
| Like + noun/pronoun | Nói sự giống nhau về hình ảnh, cách thức | She looks like her mother. | Không dùng để so sánh mức độ. |
| Similar to + noun | Nói hai thứ có điểm tương đồng | This bag is similar to mine. | Không dùng với tính từ ở giữa. |
| Different from + noun | Nói sự khác biệt | My phone is different from yours. | Diễn đạt sự không giống nhau. |
Ví dụ:
- My car is as fast as your car.
→ Xe của tôi chạy nhanh bằng xe của bạn. - My car is faster than your car.
→ Xe của tôi chạy nhanh hơn xe của bạn.
Hai câu có ý nghĩa khác nhau:
- as fast as → cùng mức độ.
- faster than → có sự vượt trội.
Ứng dụng As…as cơ bản vào giao tiếp hằng ngày
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | So sánh người, đồ vật, thói quen | My room is as clean as yours. |
| Mô tả cuộc sống | Nói về sự giống hoặc khác nhau | This city is not as busy as Hanoi. |
| Nói về khả năng | So sánh cách thực hiện hành động | She can swim as well as her brother. |
| Viết câu cơ bản | Mô tả đặc điểm trong đoạn văn ngắn | My new school is as beautiful as my old school. |
Ở trình độ A2, As…as xuất hiện nhiều trong giao tiếp khi mô tả người, vật, địa điểm hoặc so sánh những điều quen thuộc trong cuộc sống.
Bài tập As…as cơ bản level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: My brother is ______ tall as my father.
A. so
B. as
C. than
D. more
Câu 2: This cake is as ______ as that cake.
A. delicious
B. more delicious
C. deliciously
D. deliciouser
Câu 3: Jane doesn’t study as ______ as Tom.
A. hard
B. harder
C. hardest
D. hardly
Câu 4: My phone is not as ______ as yours.
A. expensive
B. more expensive
C. expensively
D. expensiver
Câu 5: Is your house as ______ as mine?
A. big
B. bigger
C. biggest
D. more big
Câu 6: The blue car runs as ______ as the black car.
A. quick
B. quickly
C. quicker
D. quickest
Câu 7: This movie is not as ______ as the book.
A. interesting
B. more interesting
C. interest
D. interestedly
Câu 8: My sister sings as ______ as a professional singer.
A. beautiful
B. beautifully
C. more beautiful
D. beauty
Câu 9: Peter is as ______ as his best friend.
A. friendly
B. friendlier
C. friendliest
D. more friendly
Câu 10: Today is as ______ as yesterday.
A. cold
B. colder
C. coldest
D. more cold
Dạng 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền as / not / adjective / adverb phù hợp.
Câu 11: This room is ______ big ______ that room.
Câu 12: My computer is not ______ fast as yours.
Câu 13: She dances as ______ as her sister.
Câu 14: The test is ______ difficult as I expected.
Câu 15: My dog is as friendly ______ your dog.
Câu 16: He doesn’t speak English as ______ as his teacher.
Câu 17: This restaurant is as good ______ that restaurant.
Câu 18: My bike is not as expensive ______ yours.
Dạng 3: Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Câu 19:
as / Mai / tall / is / Lan / as
→ __________________________
Câu 20:
not / this bag / as / expensive / is / that bag / as
→ __________________________
Câu 21:
speaks / as / she / English / well / as / her brother
→ __________________________
Câu 22:
your house / as / is / big / mine / as?
→ __________________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi trong các câu sau.
Câu 23:
My car is as faster as your car.
→ _________________________
Câu 24:
She is as more beautiful as her sister.
→ __________________________
Câu 25:
This book is interesting as that book.
→ __________________________
Câu 26:
He runs as quick as his friend.
→ __________________________
Câu 27:
Are you as tall than your brother?
→ __________________________
Dạng 5: Viết câu với As…as
Dùng từ gợi ý để viết câu hoàn chỉnh.
Câu 28:
My room / clean / your room.
→ __________________________
Câu 29:
This phone / not expensive / that phone.
→ __________________________
Câu 30:
Anna / sing / beautifully / Lisa.
→ __________________________
Câu 31:
The blue dress / beautiful / the red dress.
→ __________________________
Câu 32:
My English / not good / my friend’s English.
→ __________________________
Đáp án và giải thích bài tập As…as cơ bản
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. as | Cấu trúc so sánh bằng là as + adjective + as. |
| 2 | A. delicious | Sau as dùng tính từ nguyên thể, không dùng dạng so sánh hơn. |
| 3 | A. hard | “Study hard” là cụm động từ quen thuộc, khi so sánh dùng as hard as. |
| 4 | A. expensive | Sau “not as” dùng tính từ nguyên thể. |
| 5 | A. big | Cấu trúc đúng: as + adjective + as. |
| 6 | B. quickly | “Run” là hành động nên cần trạng từ để mô tả cách chạy. |
| 7 | A. interesting | Không dùng “more” trong cấu trúc As…as. |
| 8 | B. beautifully | “Sing beautifully” diễn tả cách hát, vì vậy cần trạng từ. |
| 9 | A. friendly | Friendly là tính từ, dùng trực tiếp sau as. |
| 10 | A. cold | Sau as dùng tính từ nguyên thể. |
Dạng 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | This room is as big as that room. | So sánh hai căn phòng có cùng kích thước. |
| 12 | My computer is not as fast as yours. | Not as…as diễn tả không bằng. |
| 13 | She dances as well as her sister. | Dance là hành động nên cần trạng từ. |
| 14 | The test is as difficult as I expected. | So sánh mức độ khó của bài kiểm tra. |
| 15 | My dog is as friendly as your dog. | Cấu trúc luôn cần hai từ as. |
| 16 | He doesn’t speak English as well as his teacher. | Speak đi với trạng từ well. |
| 17 | This restaurant is as good as that restaurant. | Good là tính từ. |
| 18 | My bike is not as expensive as yours. | Sau as thứ hai là đối tượng được so sánh. |
Dạng 3: Sắp xếp câu
| Câu | Đáp án |
|---|---|
| 19 | Mai is as tall as Lan. |
| 20 | This bag is not as expensive as that bag. |
| 21 | She speaks English as well as her brother. |
| 22 | Is your house as big as mine? |
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu | Đáp án đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| 23 | My car is as fast as your car. | Không dùng “faster” trong cấu trúc As…as. |
| 24 | She is as beautiful as her sister. | Không dùng more + tính từ trong so sánh bằng. |
| 25 | This book is as interesting as that book. | Cần có đủ hai từ as. |
| 26 | He runs as quickly as his friend. | Run cần trạng từ quickly để mô tả cách chạy. |
| 27 | Are you as tall as your brother? | Than dùng trong so sánh hơn, không dùng với As…as. |
Dạng 5: Viết câu với As…as
| Câu | Đáp án mẫu |
|---|---|
| 28 | My room is as clean as your room. |
| 29 | This phone is not as expensive as that phone. |
| 30 | Anna sings as beautifully as Lisa. |
| 31 | The blue dress is as beautiful as the red dress. |
| 32 | My English is not as good as my friend’s English. |
FAQ về As…as cơ bản
1. As…as dùng để làm gì?
As…as dùng để diễn tả sự giống nhau hoặc tương đương về mức độ giữa hai người, hai vật hoặc hai hành động.
Ví dụ:
- This book is as interesting as that book.
→ Cuốn sách này thú vị như cuốn sách kia.
2. Cấu trúc As…as phù hợp với trình độ nào?
As…as là cấu trúc so sánh cơ bản phù hợp với người học trình độ A2. Đây là kiến thức nền quan trọng trước khi học các dạng so sánh phức tạp hơn.
3. Sau As…as dùng tính từ hay trạng từ?
Có thể dùng cả tính từ và trạng từ.
- Tính từ: She is as beautiful as her sister.
- Trạng từ: He runs as quickly as his friend.
Cần xác định đang mô tả đặc điểm hay cách thực hiện hành động.
4. As…as có dùng với so sánh hơn không?
Không.
Sai:
❌ He is as taller as me.
Đúng:
✅ He is as tall as me.
Trong cấu trúc As…as, tính từ giữ nguyên dạng ban đầu.
5. Người mất gốc có cần học As…as không?
Có. Đây là cấu trúc giúp người học xây dựng nền tảng về cách so sánh trong tiếng Anh và sử dụng được nhiều câu giao tiếp quen thuộc.
6. Lỗi sai phổ biến nhất khi học As…as là gì?
Các lỗi thường gặp gồm:
- Quên từ as thứ hai.
- Thêm -er hoặc more vào tính từ.
- Dùng than thay cho as.
- Dùng tính từ thay vì trạng từ khi mô tả hành động.
Kết luận
As…as là cấu trúc so sánh cơ bản nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh giao tiếp. Khi hiểu đúng bản chất, người học chỉ cần nhớ nguyên tắc:
As + đặc điểm/hành động + as + đối tượng so sánh
Việc luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập sẽ giúp cấu trúc này trở thành phản xạ tự nhiên khi nói và viết tiếng Anh.
Hãy ôn lại công thức, kiểm tra các lỗi sai thường gặp và luyện tập thêm để sử dụng As…as chính xác hơn trong các tình huống thực tế.
Xem thêm
- So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh
- Các cách diễn đạt so sánh trong tiếng Anh
- Tính từ trong tiếng Anh và cách sử dụng
- So sánh hơn và so sánh nhất trong tiếng Anh
- So sánh bằng trong tiếng Anh: Cấu trúc, công thức và cách dùng
- Các cấu trúc so sánh trong tiếng Anh
- As … as – Cambridge Dictionary Grammar
- Cambridge Dictionary – English Grammar Today

