Aware Đi Với Giới Từ Gì? Tất Tần Tật Về Cấu Trúc và Cách Sử Dụng

Bạn đang băn khoăn aware đi với giới từ gì và dùng sao cho đúng trong tiếng Anh hằng ngày? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu nhanh cấu trúc chuẩn, phân biệt cách dùng phổ biến, và tránh những lỗi rất dễ gặp khi làm bài hoặc giao tiếp.
Trả lời ngắn gọn: aware thường đi với “of” — cấu trúc phổ biến nhất là be aware of + danh từ/cụm danh từ/V-ing. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh, bạn còn gặp aware that + mệnh đề để diễn đạt việc ai đó nhận thức hoặc biết rõ một điều gì đó.
Takeaway
- Aware thường dùng nhất với giới từ of: be aware of something.
- Bạn cũng có thể dùng aware that + mệnh đề: I’m aware that this is a problem.
- Be aware of mang nghĩa: biết, nhận thức được, ý thức được điều gì.
- Đây là cấu trúc rất hay gặp trong giao tiếp, email công việc, và bài thi tiếng Anh.
- Lỗi phổ biến nhất là dùng sai giới từ sau aware hoặc nhầm với các cấu trúc gần nghĩa như know, realize, notice.
Aware Đi Với Giới Từ Gì?

Trong tiếng Anh, “aware” là một tính từ rất thông dụng và có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Việc sử dụng đúng giới từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý rõ ràng hơn và làm cho câu văn trở nên chính xác và tự nhiên. Câu hỏi “aware đi với giới từ gì?” là câu hỏi mà nhiều người học tiếng Anh thắc mắc. Vậy, từ “aware” đi với các giới từ nào?
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu kỹ về những giới từ phổ biến mà “aware” thường đi kèm, bao gồm “of,” “about,” “to,” và “with.” Mỗi giới từ này sẽ được sử dụng trong những tình huống khác nhau và mang lại sắc thái nghĩa riêng biệt. Chúng ta sẽ cùng khám phá từng giới từ và cách sử dụng chúng để bạn có thể áp dụng đúng trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Aware Of
Giới từ “of” là giới từ phổ biến nhất khi sử dụng với “aware.” Khi nói “aware of,” bạn đang chỉ sự nhận thức về một điều gì đó cụ thể mà bạn đã biết hoặc có thông tin về nó. Cấu trúc này rất phổ biến trong tiếng Anh và được dùng khi bạn muốn diễn đạt rằng mình biết về một vấn đề, sự kiện, tình huống hoặc một sự việc nào đó.
Cấu Trúc:
-
S + be aware of + Noun
Ví Dụ:
-
“She is aware of the risks involved in this project.” (Cô ấy nhận thức được các rủi ro liên quan đến dự án này.)
-
“He was not aware of the changes in the schedule.” (Anh ấy không biết về những thay đổi trong lịch trình.)
-
“They are aware of the potential problems.” (Họ nhận thức được các vấn đề tiềm ẩn.)
Lưu Ý:
-
“Aware of” thường được dùng khi bạn muốn nói về sự nhận thức của mình đối với một sự việc cụ thể. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của “aware.”
-
“Aware of” không được sử dụng với những hành động, sự việc trừu tượng hay các mục đích cụ thể.
Aware About
Cấu trúc “aware about” ít phổ biến hơn so với “aware of” nhưng vẫn có thể gặp trong một số tình huống, đặc biệt là trong giao tiếp không chính thức. “Aware about” dùng để chỉ sự nhận thức đối với một chủ đề, thông tin chung hoặc một vấn đề không quá cụ thể. Cấu trúc này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống thông dụng, không trang trọng.
Cấu Trúc:
-
S + be aware about + Noun
Ví Dụ:
-
“He is aware about the new changes in the company policy.” (Anh ấy biết về những thay đổi mới trong chính sách của công ty.)
-
“I’m not really aware about all the details yet.” (Tôi chưa thực sự biết tất cả chi tiết.)
-
“We should be more aware about environmental issues.” (Chúng ta nên nhận thức rõ hơn về các vấn đề môi trường.)
Lưu Ý:
“Aware about” chủ yếu dùng trong các tình huống không chính thức, và thường dùng khi thông tin đề cập mang tính chất chung, không phải chi tiết cụ thể. Tuy nhiên, “aware of” vẫn là lựa chọn chính xác hơn và thường được sử dụng trong tiếng Anh viết hoặc nói trang trọng.
Aware To
“Aware to” là một cấu trúc ít phổ biến hơn và thường xuất hiện trong các tình huống cụ thể. Cấu trúc này chủ yếu được dùng khi bạn muốn diễn tả sự nhận thức đối với một sự kiện hoặc hành động cụ thể. “Aware to” được dùng chủ yếu trong các tình huống trang trọng hoặc trong văn bản chính thức.
Cấu Trúc:
-
S + be aware to + Verb
Ví Dụ:
-
“He was aware to the fact that the task was more complicated than he thought.” (Anh ấy nhận thức được thực tế là nhiệm vụ này phức tạp hơn anh ấy nghĩ.)
-
“The team was aware to the risks of the decision they were making.” (Nhóm đã nhận thức được các rủi ro của quyết định mà họ đưa ra.)
Lưu Ý:
“Aware to” không phải là cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày và chỉ được dùng khi bạn muốn nhấn mạnh sự nhận thức đối với một hành động hoặc sự kiện có tính quan trọng hoặc cụ thể. Tuy nhiên, cấu trúc này ít được sử dụng và có thể gây nhầm lẫn khi so với “aware of.”
Aware With
Giới từ “with” khi đi kèm với “aware” ít được sử dụng hơn và chủ yếu chỉ xuất hiện trong một số trường hợp rất đặc biệt. “Aware with” có thể được dùng khi bạn muốn diễn tả sự nhận thức liên quan đến một người hoặc nhóm người. Đây là cấu trúc có thể sử dụng khi bạn hợp tác hoặc làm việc cùng ai đó và cần nhận thức về một thông tin hoặc tình huống chung.
Cấu Trúc:
-
S + be aware with + Noun
Ví Dụ:
-
“She was aware with the information shared by her colleagues.” (Cô ấy đã nhận thức được thông tin được chia sẻ bởi các đồng nghiệp của mình.)
-
“We are all aware with the needs of the community.” (Chúng ta đều nhận thức được những nhu cầu của cộng đồng.)
Lưu Ý:
“Aware with” ít sử dụng và có thể gây nhầm lẫn. Cấu trúc này chủ yếu được dùng khi bạn nói về sự nhận thức có liên quan đến một người hoặc nhóm người, nhưng không phải lúc nào cũng chính xác. Thông thường, bạn sẽ dùng “aware of” trong các ngữ cảnh này để tránh sự mơ hồ.
Unaware Đi Với Giới Từ Gì?

Khi nói về sự không nhận thức hoặc không biết về một sự việc, tình huống hay thông tin nào đó, từ “unaware” thường được sử dụng. “Unaware” có thể được kết hợp với giới từ “of” để diễn tả rằng một người không biết hoặc không nhận thức được điều gì đó. Đây là cấu trúc phổ biến và chính xác nhất khi sử dụng từ “unaware.”
Cấu Trúc:
-
S + be unaware of + Noun
Ví Dụ:
-
“She was unaware of the meeting being rescheduled.”
(Cô ấy không biết về việc cuộc họp bị thay đổi lịch.) -
“He was unaware of the risks involved.”
(Anh ấy không biết về các rủi ro liên quan.) -
“They were unaware of the changes in the plan.”
(Họ không biết về những thay đổi trong kế hoạch.) -
“I was unaware of how difficult the task was.”
(Tôi không biết nhiệm vụ này khó khăn như thế nào.) -
“She was unaware of the fact that she was late.”
(Cô ấy không nhận thức được rằng mình đã đến muộn.)
Lưu Ý:
-
“Unaware of” là cách sử dụng phổ biến nhất khi bạn muốn diễn đạt sự thiếu nhận thức về một điều gì đó cụ thể. Giới từ “of” thường dùng khi chỉ sự không biết hoặc thiếu nhận thức về một thông tin, tình huống, hoặc sự kiện nào đó.
-
Cấu trúc này thường dùng khi bạn muốn chỉ rõ rằng một người không biết về một sự việc đã xảy ra hoặc một tình huống nào đó mà họ không nhận thức được.
-
“Unaware of” không được sử dụng với những hành động hay mục đích. Khi bạn muốn nói về sự không nhận thức về hành động cụ thể, bạn sẽ cần phải sử dụng cấu trúc khác.
Ví Dụ Thêm:
-
“She was unaware of the changes in the schedule.”
(Cô ấy không biết về những thay đổi trong lịch trình.) -
“I was unaware of your feelings.”
(Tôi không biết về cảm xúc của bạn.) -
“He was unaware of the time passing so quickly.”
(Anh ấy không nhận thức được thời gian trôi qua nhanh như vậy.)
Các Lưu Ý Khi Sử Dụng “Aware” Với Giới Từ

Khi học và sử dụng từ “aware” cùng các giới từ đi kèm như “of,” “about,” “to,” và “with,” người học tiếng Anh cần chú ý một số điểm quan trọng để tránh nhầm lẫn và sử dụng chính xác các giới từ trong các ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng “aware” và “unaware” với các giới từ này:
Lựa Chọn Giới Từ Phù Hợp
“Aware” và “unaware” có thể đi kèm với các giới từ khác nhau, và việc lựa chọn đúng giới từ sẽ giúp câu văn trở nên chính xác và rõ ràng hơn. Sau đây là một số lưu ý quan trọng để lựa chọn giới từ phù hợp:
“Aware of”
-
“Aware of” là cấu trúc phổ biến và chính xác nhất khi bạn muốn nói về sự nhận thức hoặc hiểu biết về một sự kiện, tình huống hoặc thông tin. Đây là cách sử dụng phổ biến trong hầu hết các trường hợp, đặc biệt khi bạn muốn nói rằng mình có thông tin về một sự việc nào đó.
-
Ví dụ:
-
“She is aware of the risks involved in this project.” (Cô ấy nhận thức được các rủi ro liên quan đến dự án này.)
-
“I wasn’t aware of the changes in the schedule.” (Tôi không biết về những thay đổi trong lịch trình.)
-
“Aware about”
-
“Aware about” ít được sử dụng hơn “aware of” và chủ yếu xuất hiện trong các tình huống không chính thức. “Aware about” có thể được dùng khi bạn nói về các chủ đề, vấn đề chung chung hoặc không cụ thể.
-
Ví dụ:
-
“He is aware about the new policy changes.” (Anh ấy biết về những thay đổi chính sách mới.)
-
“I wasn’t aware about the upcoming event.” (Tôi không biết về sự kiện sắp tới.)
-
-
Lưu Ý:
“Aware about” thường chỉ được sử dụng trong giao tiếp không chính thức hoặc thông thường. Trong văn viết trang trọng, bạn nên sử dụng “aware of.”
“Aware to”
-
“Aware to” là cấu trúc hiếm gặp và chỉ được dùng trong những tình huống đặc biệt. Cấu trúc này chỉ sự nhận thức về một hành động hoặc mục đích cụ thể mà bạn cần chú ý đến. Tuy nhiên, cấu trúc này không được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
-
Ví dụ:
-
“He was aware to the fact that the task was more complicated than expected.” (Anh ấy nhận thức được thực tế rằng nhiệm vụ này phức tạp hơn so với dự đoán.)
-
-
Lưu Ý:
“Aware to” chỉ nên sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự nhận thức của ai đó về một hành động, sự kiện hoặc tình huống có tính quan trọng hoặc mục đích cụ thể. Đây là cấu trúc ít sử dụng và không nên áp dụng trong giao tiếp hàng ngày.
“Aware with”
-
“Aware with” là một cấu trúc ít sử dụng và có thể gây nhầm lẫn. Thường chỉ được áp dụng trong những tình huống đặc biệt, chủ yếu khi nói về sự nhận thức liên quan đến một người hoặc nhóm người, ví dụ khi bạn nhận thức về một vấn đề trong bối cảnh làm việc nhóm hoặc hợp tác.
-
Ví dụ:
-
“She was aware with the information shared by her colleagues.” (Cô ấy nhận thức được thông tin được chia sẻ bởi các đồng nghiệp.)
-
“We are all aware with the needs of the community.” (Chúng ta đều nhận thức được những nhu cầu của cộng đồng.)
-
-
Lưu Ý:
“Aware with” không phải là cấu trúc phổ biến và có thể gây nhầm lẫn. Thường xuyên thay thế bằng “aware of” khi bạn muốn diễn đạt sự nhận thức về một vấn đề chung.
Tránh Nhầm Lẫn Giữa “Aware” và “Unaware”
Một trong những lưu ý quan trọng khi sử dụng “aware” là tránh nhầm lẫn giữa “aware” và “unaware”. Dưới đây là sự khác biệt giữa chúng:
“Aware”
-
“Aware” được dùng khi bạn muốn nói về sự nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó. Khi bạn aware of một sự kiện, tình huống, hay thông tin, điều đó có nghĩa là bạn đã biết hoặc nhận thức được về nó.
-
Ví dụ:
-
“He is aware of the situation.” (Anh ấy nhận thức được tình huống.)
-
“I am aware of the importance of this project.” (Tôi nhận thức được tầm quan trọng của dự án này.)
-
“Unaware”
-
“Unaware” là tính từ chỉ sự thiếu nhận thức, không biết về điều gì đó. “Unaware” được sử dụng khi bạn muốn nói rằng ai đó không biết về một sự kiện, tình huống, hay sự việc nào đó.
-
Ví dụ:
-
“She was unaware of the changes in the plan.” (Cô ấy không biết về những thay đổi trong kế hoạch.)
-
“They were unaware of the risks involved.” (Họ không nhận thức được các rủi ro liên quan.)
-
Lưu Ý:
-
“Unaware” chỉ sự thiếu nhận thức, không giống như “aware” khi bạn nhận thức và biết về một sự việc.
-
Khi sử dụng “unaware,” cấu trúc “unaware of” là cách sử dụng đúng để chỉ sự không biết về một sự việc hay tình huống.
FAQ
Tham khảo thêm:
Giới từ trong tiếng Anh in, on, at
Responsible Đi Với Giới Từ Gì?
cách dùng aware trong tiếng Anh
Kiểm tra trình độ tiếng Anh để học đúng và tiến bộ nhanh hơn
Biết aware đi với giới từ gì là một bước quan trọng để dùng tiếng Anh chính xác hơn trong học tập và giao tiếp. Tuy nhiên, để sử dụng ngữ pháp tự nhiên, bạn cũng cần hiểu rõ trình độ hiện tại của mình, đang mạnh ở đâu và còn hổng phần nào. Hãy làm bài kiểm tra đầu vào để đánh giá năng lực tiếng Anh của bạn, hoặc nhận tư vấn lộ trình học phù hợp với mục tiêu cá nhân.


