Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 8

Giới thiệu

Bài tập Tết 2026 Tiếng Anh lớp 8 giúp học sinh ôn tập hiệu quả cho kỳ thi sắp tới. Với các bài tập ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu, viết và nói, học sinh sẽ được rèn luyện các kỹ năng cần thiết để cải thiện khả năng sử dụng Tiếng Anh. Đề thi mẫu đầy đủ với các câu hỏi từ cơ bản đến nâng cao sẽ giúp các em làm quen với cấu trúc đề thi thật, đồng thời nắm vững kiến thức quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 8.

Bài tập được thiết kế khoa học, dễ hiểu, giúp học sinh tự tin và chuẩn bị tốt cho các bài kiểm tra 1 tiết và kỳ thi cuối kỳ. Ôn tập đầy đủ các chủ đề từ gia đình, trường học, sở thích đến các thì ngữ pháp cơ bản sẽ giúp các em đạt kết quả cao trong kỳ thi Tết 2026.

Chủ đề ôn tập tiếng Anh 8Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 8

Chủ Đề Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 8

1.1. Gia Đình (Family)

  • Từ vựng về các thành viên trong gia đình: father, mother, brother, sister, grandparents, uncle, aunt, cousin, etc.
  • Các mối quan hệ trong gia đình: parents, children, relatives.

1.2. Trường Học (School)

  • Từ vựng về các môn học: Mathematics, Literature, History, Science, Geography, etc.
  • Các vật dụng trong lớp học: book, desk, chair, board, pencil, ruler, etc.
  • Các hoạt động học tập: study, read, write, listen, ask, answer, etc.

1.3. Sở Thích (Hobbies)

  • Các hoạt động sở thích: playing sports, watching movies, reading books, painting, swimming, etc.
  • Từ vựng miêu tả cảm xúc liên quan đến sở thích: love, like, enjoy, hate, prefer.

1.4. Thời Tiết (Weather)

  • Các từ vựng liên quan đến thời tiết: sunny, rainy, cloudy, windy, foggy, stormy, temperature, forecast, etc.
  • Cách miêu tả thời tiết: hot, cold, warm, mild, freezing, etc.

1.5. Sức Khỏe (Health)

  • Các từ vựng về bệnh tật và các vấn đề sức khỏe: headache, fever, sore throat, cold, flu, doctor, hospital, etc.
  • Các hoạt động chăm sóc sức khỏe: exercise, eat healthy, rest, sleep, etc.

Chủ Đề Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 8

2.1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

  • Công thức: S + V (động từ nguyên mẫu cho chủ ngữ số ít) hoặc S + V(s/es) (chủ ngữ số nhiều).
  • Cách dùng: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên.
    • Ví dụ: I go to school every day.

2.2. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

  • Công thức: S + V (quá khứ).
  • Cách dùng: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    • Ví dụ: She visited her grandmother last weekend.

2.3. Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)

  • Công thức: S + will + V (nguyên thể).
  • Cách dùng: Diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
    • Ví dụ: We will go to the cinema tomorrow.

2.4. Câu Điều Kiện (Conditional Sentences)

  • Câu điều kiện loại 1 (Real Conditional): Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
    • Ví dụ: If it rains, we will stay at home.
  • Câu điều kiện loại 2 (Unreal Conditional): Diễn tả điều kiện không có thật ở hiện tại.
    • Ví dụ: If I were you, I would study harder.

2.5. Câu Gián Tiếp (Reported Speech)

  • Công thức: Chuyển câu trực tiếp thành câu gián tiếp, thay đổi đại từ và thì động từ.
    • Ví dụ: He said, “I am happy.” → He said (that) he was happy.

2.6. Câu Hỏi Wh- và Yes/No Questions

  • Câu hỏi Wh-: Dùng để hỏi thông tin cụ thể.
    • Ví dụ: What is your name? (Tên bạn là gì?)
  • Câu hỏi Yes/No: Câu hỏi có thể trả lời “yes” hoặc “no”.
    • Ví dụ: Do you like ice cream? (Bạn có thích kem không?)

2.7. Mạo Từ (Articles)

  • Mạo từ không xác định (a, an): Dùng khi nói về một đối tượng chung.
    • Ví dụ: I saw a cat in the garden.
  • Mạo từ xác định (the): Dùng khi chỉ một đối tượng cụ thể.
    • Ví dụ: The book on the table is mine.

2.8. Giới Từ Thời Gian (Prepositions of Time)

  • In, on, at: Dùng để chỉ thời gian cụ thể.
    • Ví dụ: I will see you on Monday. (Tôi sẽ gặp bạn vào thứ Hai.)

Chủ Đề Câu Mệnh Lệnh và Câu Mệnh Lệnh Phủ Định

3.1. Câu Mệnh Lệnh (Imperative Sentences)

  • Công thức: Động từ nguyên mẫu, không cần chủ ngữ.
    • Ví dụ: Close the door! (Đóng cửa lại!)

3.2. Câu Mệnh Lệnh Phủ Định (Negative Imperative Sentences)

  • Công thức: Don’t + động từ nguyên mẫu.
    • Ví dụ: Don’t talk loudly in class! (Đừng nói to trong lớp!)

Chủ Đề Câu Phức (Complex Sentences)

4.1. Mệnh Đề Quan Hệ (Relative Clauses)

  • Công thức: Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu với who, which, that, whose.
    • Ví dụ: The book that I read yesterday was interesting. (Cuốn sách mà tôi đọc hôm qua rất thú vị.)

4.2. Mệnh Đề Thời Gian (Time Clauses)

  • Công thức: Mệnh đề thời gian dùng từ nối như when, after, before, while.
    • Ví dụ: I will call you after I finish my homework. (Tôi sẽ gọi bạn sau khi tôi làm xong bài tập.)

Chủ Đề Câu So Sánh (Comparative and Superlative Sentences)

5.1. So Sánh Hơn (Comparative)

  • Công thức: Adj + er (hoặc more + adj dài) + than.
    • Ví dụ: My house is bigger than yours. (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)

5.2. So Sánh Nhất (Superlative)

  • Công thức: The + adj + est (hoặc most + adj dài).
    • Ví dụ: This is the most interesting book I have ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.)

Chủ Đề Các Loại Từ (Parts of Speech)

6.1. Danh Từ (Nouns)

  • Công thức: Người, vật, địa điểm, ý tưởng.
    • Ví dụ: dog, car, happiness, teacher.

6.2. Động Từ (Verbs)

  • Công thức: Hành động hoặc trạng thái.
    • Ví dụ: run, eat, sleep, be.

6.3. Tính Từ (Adjectives)

  • Công thức: Mô tả danh từ.
    • Ví dụ: happy, tall, beautiful.

6.4. Trạng Từ (Adverbs)

  • Công thức: Mô tả động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
    • Ví dụ: quickly, very, well.

Bài Tập Ngữ Pháp Tiếng Anh Lớp 8Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 8

1.1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

  • Câu 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn:
    • I __________ (like) to play chess after school.
    • She __________ (study) English every day.
    • My parents __________ (work) in the garden on weekends.
  • Câu 2: Điền từ đúng vào chỗ trống:
    • We __________ (go) to school by bike every day.
    • He __________ (not/enjoy) playing basketball.
  • Câu 3: Chọn đáp án đúng:
    • They __________ (does/do) their homework in the evening.
    • He __________ (watch/watches) TV every night.

Đáp án:

  1. like, studies, work
  2. go, doesn’t enjoy
  3. do, watches

1.2. Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

  • Câu 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì quá khứ đơn:
    • Yesterday, we __________ (go) to the museum.
    • They __________ (have) lunch at a restaurant last Sunday.
    • I __________ (play) football with my friends last weekend.
  • Câu 2: Điền từ đúng vào chỗ trống:
    • He __________ (arrive) at 5 PM yesterday.
    • We __________ (not/see) the movie last night.
  • Câu 3: Hoàn thành câu sau với did hoặc didn’t:
    • __________ you visit your grandparents last weekend?
    • She __________ study for the test yesterday.

Đáp án:

  1. went, had, played
  2. arrived, didn’t see
  3. Did, didn’t

1.3. Thì Tương Lai Đơn (Future Simple)

  • Câu 1: Chia động từ trong ngoặc ở thì tương lai đơn:
    • I __________ (visit) my friend tomorrow.
    • They __________ (play) football next weekend.
    • We __________ (have) a meeting at 9 AM tomorrow.
  • Câu 2: Điền từ đúng vào chỗ trống:
    • I __________ (help) you with your homework later.
    • She __________ (not/go) to the party next Saturday.
  • Câu 3: Hoàn thành câu với will hoặc won’t:
    • I __________ (study) for the exam tomorrow.
    • They __________ (like) the new movie.

Đáp án:

  1. will visit, will play, will have
  2. will help, won’t go
  3. will, won’t

Bài Tập Từ Vựng Tiếng Anh Lớp 8

2.1. Từ Vựng về Gia Đình (Family Vocabulary)

  • Câu 1: Điền từ đúng vào chỗ trống:
    • My __________ (father/uncle) is a doctor.
    • My __________ (cousin/aunt) is getting married next month.
  • Câu 2: Chọn từ đúng để hoàn thành câu:
    • My __________ (mother/father) is a teacher.
    • My __________ (brother/sister) is two years older than me.

Đáp án:

  1. father, aunt
  2. mother, brother

2.2. Từ Vựng về Sở Thích (Hobbies Vocabulary)

  • Câu 1: Hoàn thành câu với từ thích hợp:
    • I __________ (love/hate) reading books in my free time.
    • They __________ (enjoy/dislike) playing tennis on weekends.
    • I __________ (prefer/like) swimming to jogging.
  • Câu 2: Điền từ đúng vào chỗ trống:
    • I __________ (like/likes) playing football with my friends.
    • She __________ (enjoy/enjoys) listening to music.

Đáp án:

  1. love, enjoy, prefer
  2. like, enjoys

Bài Tập Đọc Hiểu Tiếng Anh Lớp 8

3.1. Đọc và Chọn Câu Trả Lời Đúng

Đoạn văn:
“I usually wake up at 6 AM. After breakfast, I go to school at 7 AM. I study English, Maths, and Science. In the afternoon, I play football with my friends. In the evening, I watch TV and then go to bed at 10 PM.”

  • Câu 1: What time does the writer wake up?
    • A) 5 AM
    • B) 6 AM
    • C) 7 AM
  • Câu 2: What does the writer do in the evening?
    • A) Study English
    • B) Play football
    • C) Watch TV

Đáp án:

  1. B) 6 AM
  2. C) Watch TV

3.2. Điền Từ Vào Chỗ Trống

Đoạn văn:
I __________ (wake) up at 7:00 AM every day. After that, I __________ (have) breakfast and __________ (go) to school at 8:00 AM. I __________ (enjoy) studying English.

  • Câu 1: What time does the writer wake up?
  • Câu 2: What does the writer enjoy?

Đáp án:

  1. wake, have, go, enjoy
  2. The writer enjoys studying English.

Bài Tập Nghe Hiểu Tiếng Anh Lớp 8

4.1. Luyện Nghe và Trả Lời Câu Hỏi

Bài nghe: (Đoạn hội thoại ngắn về kế hoạch đi chơi cuối tuần)

  • Câu 1: What time does the movie start?
  • Câu 2: Where are they going this weekend?

Đáp án:

  • The movie starts at 7:00 PM.
  • They are going to the cinema.

Bài Tập Viết Tiếng Anh Lớp 8

5.1. Viết Đoạn Văn về Sở Thích

Câu hỏi: Viết một đoạn văn khoảng 50 từ về sở thích của bạn.

  • Ví dụ đáp án:
    “I enjoy playing football because it keeps me healthy. I usually play with my friends at the park on weekends. I also love reading books, especially mystery stories. In my free time, I spend time with my family and play games.”

5.2. Viết Thư Cho Bạn Bè

Câu hỏi: Viết một bức thư ngắn cho bạn về kỳ nghỉ của bạn.

  • Ví dụ đáp án:
    “Dear Tom,
    I had a wonderful holiday last summer. I went to the beach with my family. The weather was great, and we swam in the sea. I also tried surfing for the first time. I hope you had a great holiday too.
    Best wishes,
    [Your Name]”

Bài Tập Nói Tiếng Anh Lớp 8

6.1. Mô Tả Một Ngày Của Bạn

Câu hỏi: Nói về một ngày trong cuộc sống của bạn.

  • Ví dụ đáp án:
    “I wake up at 6:30 AM every day. After having breakfast, I go to school. In the afternoon, I do my homework and then play football with my friends. In the evening, I spend time with my family and sometimes watch TV.”

6.2. Thảo Luận về Sở Thích

Câu hỏi: Nói về sở thích của bạn.

  • Ví dụ đáp án:
    “I enjoy playing football because it keeps me healthy. I play football with my friends on the weekends. I also love listening to music and reading books in my free time.”

Đề thi mẫu tiếng Anh lớp 8Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 8

Thời gian làm bài: 45 phút

I. Phần Trắc Nghiệm (2.0 điểm)

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:

  1. My brother __________ to school by bike every day.
    A) go
    B) goes
    C) is going
    D) are going
  2. They __________ at the library right now.
    A) work
    B) worked
    C) are working
    D) working
  3. __________ you like chocolate ice cream?
    A) Are
    B) Do
    C) Did
    D) Will
  4. She __________ playing tennis on Sundays.
    A) enjoy
    B) enjoys
    C) enjoyes
    D) enjoyed
  5. If it __________ tomorrow, we will go hiking.
    A) rains
    B) rained
    C) is raining
    D) will rain
  6. We __________ to the park last Saturday.
    A) went
    B) go
    C) will go
    D) going
  7. __________ your father like to read books?
    A) Does
    B) Do
    C) Is
    D) Did
  8. I __________ go to the gym because I’m too tired.
    A) don’t
    B) does not
    C) didn’t
    D) won’t

II. Phần Điền Từ (2.0 điểm)

Điền từ thích hợp vào mỗi chỗ trống:

  1. We __________ (have) lunch at 12 o’clock every day.
  2. She __________ (not/like) playing football, but she loves basketball.
  3. I __________ (study) English every evening.
  4. Last summer, I __________ (go) to the beach with my family.
  5. My parents __________ (work) in a hospital.
  6. He __________ (play) football every Saturday.

III. Phần Đọc Hiểu (3.0 điểm)

Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi:

Đoạn văn:
“Last weekend, I went to the beach with my family. The weather was perfect, and we had a great time. We swam in the sea, played beach volleyball, and had a picnic on the sand. I also collected some beautiful seashells. My parents enjoyed the fresh air and relaxed under the umbrella. It was an unforgettable trip.”

Câu hỏi:

  1. Where did the writer go last weekend?
  2. What activities did the writer do at the beach?
  3. How did the writer’s parents spend their time?
  4. Was the trip memorable for the writer? Why or why not?

IV. Phần Viết (3.0 điểm)

Câu 1:

Topic: Write a paragraph (about 80-100 words) about your favorite hobby and explain why you enjoy it.

Hướng dẫn:

  1. Giới thiệu sở thích của bạn: Bạn thích làm gì? (Ví dụ: chơi thể thao, đọc sách, nghe nhạc, v.v.)

  2. Lý do tại sao bạn yêu thích sở thích này: Bạn cảm thấy thế nào khi làm sở thích này? Nó giúp bạn học hỏi hay thư giãn ra sao?

  3. Kết luận: Bạn muốn tiếp tục làm sở thích này trong tương lai như thế nào?

Câu 2: Viết một bức thư ngắn (60-80 từ) cho một người bạn kể về kỳ nghỉ hè của bạn. Bạn có thể nói về những nơi bạn đã đi, những hoạt động bạn đã làm và những người bạn đã gặp.

Kết Luận

Với các bài tập Tiếng Anh lớp 8 đa dạng từ cơ bản đến nâng cao, học sinh có thể dễ dàng ôn tập các kiến thức cần thiết cho kỳ thi Tết 2026. Việc luyện tập các bài tập về ngữ pháp, từ vựng, đọc hiểu, nghe hiểu, viết và nói sẽ giúp học sinh nắm vững các kiến thức và kỹ năng, đồng thời cải thiện khả năng sử dụng Tiếng Anh một cách tự tin. Chúc các em ôn tập hiệu quả và đạt kết quả cao trong kỳ thi!

Tham khả thêm tại:

Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao

Cấu trúc câu điều kiện trong tiếng Anh – Phân loại, ví dụ và bài tập câu điều kiện chi tiết nhất (2025)

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .