Basic adjectives A1: Hiểu tính từ cơ bản và dùng đúng trong câu

She is happy, a big house, a red bag đều là những câu và cụm từ rất cơ bản trong tiếng Anh. Điểm chung của chúng là có adjective – tính từ, nhóm từ giúp mô tả người, đồ vật, cảm xúc hoặc trạng thái.
Với người mới bắt đầu, khó khăn không nằm ở việc nhớ nghĩa của big, small, good, happy mà thường nằm ở vị trí của tính từ trong câu. Vì sao nói a big house chứ không phải a house big? Vì sao phải nói She is happy chứ không phải She happy?
Bài học Basic adjectives A1 tập trung vào đúng những nền tảng đó: hiểu bản chất của tính từ, nhận biết vị trí, dùng đúng cấu trúc, tránh lỗi sai phổ biến và thực hành qua bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Tính từ dùng để mô tả đặc điểm, trạng thái hoặc tính chất của người và vật.
- Hai vị trí quan trọng nhất ở A1 là trước danh từ và sau động từ be.
- Cấu trúc nền tảng: adjective + noun và S + am/is/are + adjective.
- Tính từ không thêm -s khi danh từ chuyển sang số nhiều.
- Lỗi A1 thường gặp nhất là thiếu be, đặt sai vị trí tính từ và nhầm tính từ với trạng từ.
- Basic adjectives giúp xây nền cho giao tiếp, đọc câu đơn và các dạng bài từ loại sau này.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Basic adjectives |
| Level | A1 |
| Phù hợp với | Người mất gốc, người mới bắt đầu, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, xây nền ngữ pháp |
Tham khảo thêm: Tính từ trong tiếng Anh
Test nhanh: Bạn đã hiểu Basic adjectives chưa?
Câu 1. She is ___.
A. happy
B. happily
C. happiness
D. happies
Câu 2. Chọn cụm từ đúng.
A. a car red
B. a red car
C. a car is red
D. red a car
Câu 3. My room ___ clean.
A. am
B. are
C. is
D. be
Câu 4. Chọn câu đúng.
A. They are tired.
B. They tired.
C. They are tireds.
D. They are tiredly.
Câu 5. Điền từ thích hợp: “This is an ___ house.”
A. old
B. olds
C. slowly
D. happily
Ghi lại đáp án trước khi đọc tiếp. Sau phần lý thuyết và bài tập, hãy quay lại kiểm tra xem những câu ban đầu còn gây nhầm lẫn hay không.
Bản chất của Basic adjectives
Adjective là tính từ. Đây là nhóm từ dùng để cung cấp thêm thông tin về người hoặc vật, chẳng hạn big, blue, clever, happy, old. Oxford Learner’s Dictionaries định nghĩa adjective là từ mô tả người hoặc vật; British Council và Cambridge cũng xác định tính từ là nhóm từ bổ sung thông tin cho danh từ hoặc đại từ và có thể xuất hiện ở những vị trí khác nhau trong câu.
Ở level A1, chưa cần học toàn bộ hệ thống tính từ phức tạp. Hãy tập trung vào hai nhiệm vụ cơ bản:
1. Tính từ mô tả một danh từ
house = ngôi nhà
big house = ngôi nhà lớn
bag = chiếc túi
red bag = chiếc túi màu đỏ
Tính từ giúp người nghe biết danh từ đó như thế nào.
2. Tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ
She is happy.
Cô ấy vui.
The room is clean.
Căn phòng sạch.
Lúc này, happy và clean không đứng trực tiếp trước danh từ. Chúng đứng sau be để nói chủ ngữ đang có đặc điểm hoặc trạng thái gì.
British Council ghi nhận tính từ thường được dùng trước danh từ hoặc trong phần vị ngữ để cung cấp thông tin về chủ ngữ.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng chỉ nhớ “tính từ đứng trước danh từ”. Hãy hỏi: Tính từ đang mô tả ai hoặc cái gì? Nếu tính từ nằm cùng cụm với danh từ, thường gặp dạng a big house. Nếu tính từ đang mô tả trạng thái của chủ ngữ, câu thường cần be: The house is big. Hai câu đều dùng big, nhưng vị trí của tính từ khác nhau vì cấu trúc câu khác nhau.
Công thức và cấu trúc Basic adjectives

| Cách dùng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ trước danh từ | (a/an/the/my…) + adjective + noun | a big house |
| Khẳng định với be | S + am/is/are + adjective | She is happy. |
| Phủ định với be | S + am/is/are + not + adjective | She is not sad. |
| Nghi vấn với be | Am/Is/Are + S + adjective? | Is she happy? |
| Nhấn mạnh mức độ | very + adjective | very good |
Cấu trúc 1: adjective + noun
- a small room
- a new phone
- a beautiful picture
- my old bag
Trong tiếng Anh, tính từ mô tả thường đứng trước danh từ mà nó bổ sung thông tin. Cambridge và British Council đều ghi nhận đây là một vị trí phổ biến của adjective.
Cấu trúc 2: S + be + adjective
- I am tired.
- She is happy.
- They are hungry.
Ở đây, am/is/are nối chủ ngữ với đặc điểm hoặc trạng thái được diễn tả bằng tính từ.
Điểm cần nhớ: tính từ thông thường không biến đổi theo số ít hoặc số nhiều.
- a big house
- two big houses
Không dùng bigs chỉ vì có nhiều ngôi nhà.
Cách dùng Basic adjectives theo từng tình huống
1. Miêu tả ngoại hình hoặc đặc điểm của người
Các tính từ A1 thường gặp gồm tall, short, young, old, beautiful, nice, kind.
- My brother is tall.
Anh trai tôi cao. - She is young.
Cô ấy trẻ. - He is a kind teacher.
Anh ấy là một giáo viên tốt bụng.
Khi tính từ đứng ngay trước danh từ, dùng dạng adjective + noun: a kind teacher. Khi mô tả chủ ngữ bằng một câu hoàn chỉnh, dùng be + adjective: The teacher is kind.
2. Miêu tả kích thước và đặc điểm của đồ vật
Các từ quen thuộc gồm big, small, long, short, new, old, clean, dirty.
- This is a small box.
Đây là một chiếc hộp nhỏ. - My phone is new.
Điện thoại của tôi mới. - The table is clean.
Cái bàn sạch.
3. Miêu tả màu sắc
Tên màu có thể hoạt động như tính từ khi mô tả đồ vật.
- a red bag
một chiếc túi màu đỏ - a blue shirt
một chiếc áo màu xanh dương - My car is black.
Xe của tôi màu đen.
4. Nói về cảm xúc và trạng thái
Các tính từ như happy, sad, tired, hungry, angry, cold, hot rất thường gặp trong giao tiếp cơ bản.
- I am happy.
Tôi vui. - We are tired.
Chúng tôi mệt. - Are you hungry?
Bạn có đói không?
Lưu ý: tiếng Việt thường nói “Tôi mệt”, nhưng tiếng Anh không nói I tired. Câu cần động từ be: I am tired.
5. Đưa ra nhận xét đơn giản
Một số tính từ cơ bản dùng để nhận xét gồm good, bad, nice, beautiful, easy, difficult.
- This book is good.
Cuốn sách này hay. - English is interesting.
Tiếng Anh thú vị. - The question is easy.
Câu hỏi dễ.
6. Nhấn mạnh bằng “very”
Ở level A1, very + adjective là cách đơn giản để tăng mức độ.
- very good = rất tốt
- very big = rất lớn
- very happy = rất vui
- very tired = rất mệt
Ví dụ:
- The room is very big.
Căn phòng rất lớn. - I am very happy today.
Hôm nay tôi rất vui.
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh
Ví dụ đúng với Basic adjectives
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| The dog is big. | Con chó lớn. | Tính từ sau is |
| I am happy. | Tôi vui. | Trạng thái của chủ ngữ |
| She is young. | Cô ấy trẻ. | Tính từ sau is |
| It is cold. | Trời lạnh./Nó lạnh. | Tính từ chỉ trạng thái |
| This is a red pen. | Đây là một chiếc bút đỏ. | Tính từ trước danh từ |
| He has a new phone. | Anh ấy có điện thoại mới. | new bổ nghĩa cho phone |
| My room is clean. | Phòng của tôi sạch. | Tính từ sau is |
| They are tired. | Họ mệt. | Chủ ngữ số nhiều + are |
| She is a kind person. | Cô ấy là người tốt bụng. | kind trước person |
| This is an old house. | Đây là một ngôi nhà cũ. | old trước danh từ |
| The food is good. | Đồ ăn ngon. | Nhận xét đơn giản |
| My bag is very heavy. | Túi của tôi rất nặng. | very + adjective |
| We are very happy today. | Hôm nay chúng tôi rất vui. | Trạng thái + mức độ |
| He has a small blue car. | Anh ấy có một chiếc xe nhỏ màu xanh. | Hai tính từ cùng mô tả danh từ |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Basic adjectives

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thiếu động từ be | She happy. | She is happy. | Cần be trước tính từ khi mô tả chủ ngữ |
| Đặt tính từ sau danh từ | I have a bag red. | I have a red bag. | Tính từ mô tả cơ bản thường đứng trước danh từ |
| Dùng trạng từ thay tính từ | He is happily. | He is happy. | Sau be cần tính từ trong câu này |
| Thêm -s vào tính từ | They are happys. | They are happy. | Tính từ không đổi theo số nhiều |
| Sai mạo từ trước tính từ | It is a old car. | It is an old car. | Dùng an trước âm nguyên âm của old |
| Thiếu are | They very tired. | They are very tired. | Cấu trúc là S + be + adjective |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | My bag is red color. | My bag is red. | red đã diễn tả màu sắc |
| Dùng tính từ như danh từ | She is a kind. | She is kind. | kind là tính từ; không cần a khi đứng sau be |
Một điểm đặc biệt dễ nhầm là adjective và adverb. Cambridge xếp adjectives và adverbs vào các nhóm từ khác nhau; tính từ thường mô tả danh từ hoặc chủ ngữ, trong khi trạng từ thường bổ sung thông tin cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác.
Tham khảo thêm: Word Form là gì?
Phân biệt Basic adjectives với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Adjective + noun | Tính từ mô tả trực tiếp danh từ | a big house | Tính từ đứng trước danh từ |
| Be + adjective | Mô tả đặc điểm/trạng thái của chủ ngữ | The house is big. | Không bỏ be |
| Adjective và adverb | Adjective mô tả người/vật; adverb thường mô tả cách hành động xảy ra | She is happy. / She smiles happily. | Không dùng happily thay happy sau be |
| Good và well | good thường là tính từ; well thường dùng như trạng từ | The food is good. / He sings well. | A1 cần nhớ mẫu cơ bản trước |
| Bored và boring | bored nói cảm giác; boring nói thứ gây cảm giác chán | I am bored. / The film is boring. | Tránh nói I am boring khi muốn nói “Tôi đang chán” |
British Council cũng phân biệt nhóm tính từ -ed và -ing: dạng -ed thường liên quan đến cảm giác của người, trong khi dạng -ing mô tả thứ tạo ra cảm giác đó.
Ở level A1, chỉ cần nắm các cặp quen thuộc như:
- bored – boring
- tired – tiring
- interested – interesting
- excited – exciting
Không cần mở rộng sang các cấu trúc tính từ học thuật hoặc trật tự nhiều tính từ phức tạp ở giai đoạn này.
Ứng dụng Basic adjectives vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả người, vật, cảm xúc và trạng thái | I am tired. My room is small. |
| Nền tảng Reading | Nhận biết tính từ trong cụm danh từ và câu đơn | a new book, a beautiful house |
| Nền tảng Writing | Viết câu mô tả đơn giản, đúng cấu trúc | My school is big. |
| TOEIC | Tạo nền nhận diện từ loại trước khi học dạng bài nâng cao | a new office |
| IELTS | Tạo nền diễn đạt mô tả trước khi học Speaking/Writing ở level cao hơn | My hometown is beautiful. |
| VSTEP | Tạo nền xây câu đơn và mô tả thông tin quen thuộc | My family is small. |
Ở A1, mục tiêu chính chưa phải xử lý dạng đề TOEIC, IELTS hay VSTEP. Trọng tâm là hiểu tính từ đứng ở đâu và đang mô tả thành phần nào trong câu. Nền tảng này sẽ giúp việc học từ loại, cụm danh từ và cấu trúc câu ở các level sau dễ hơn.
Bài tập Basic adjectives level A1
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1. My sister is ___.
A. tall
B. tallly
C. tallness
D. talls
Câu 2. This is a ___ house.
A. beautifully
B. beauty
C. beautiful
D. beautify
Câu 3. The room ___ clean.
A. am
B. is
C. are
D. do
Câu 4. They are ___.
A. hungry
B. hungrily
C. hungers
D. hunger
Câu 5. I have a ___ bag.
A. red
B. redness
C. redly
D. reds
Câu 6. My parents ___ happy.
A. am
B. is
C. are
D. be
Câu 7. The book is very ___.
A. interest
B. interesting
C. interestingly
D. interests
Câu 8. Chọn cụm từ đúng.
A. a car new
B. new a car
C. a new car
D. a car is new
Câu 9. She is a ___ teacher.
A. kindly
B. kindness
C. kind
D. kinds
Câu 10. This is ___ old book.
A. a
B. an
C. two
D. some
Dạng 2: Điền từ thích hợp
Dùng các từ: big, happy, cold, clean, new, tired, small, red
Câu 11. My room is ________. I clean it every day.
Câu 12. The elephant is very ________.
Câu 13. I have a ________ phone. I bought it yesterday.
Câu 14. She is ________ because today is her birthday.
Câu 15. This box is ________. It is not big.
Câu 16. The apple is ________.
Câu 17. I am ________ after a long day.
Câu 18. It is very ________ today. Please wear a jacket.
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu đúng
Câu 19. is / happy / she
Câu 20. a / bag / red / this / is
Câu 21. very / my / big / house / is
Câu 22. are / tired / they
Câu 23. old / an / car / it / is
Câu 24. teacher / kind / a / he / is
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 25. My brother tall.
Câu 26. This is a car blue.
Câu 27. They are happys.
Câu 28. She is beautifully.
Câu 29. It is a old house.
Câu 30. We very tired today.
Đáp án và giải thích bài tập Basic adjectives
Câu 1: A. tall
Sau is cần tính từ mô tả chủ ngữ. Tall là tính từ.
Câu 2: C. beautiful
Tính từ đứng trước danh từ house: a beautiful house.
Câu 3: B. is
Chủ ngữ the room là số ít nên dùng is: The room is clean.
Câu 4: A. hungry
Sau are cần tính từ chỉ trạng thái: They are hungry.
Câu 5: A. red
Red là tính từ mô tả bag: a red bag.
Câu 6: C. are
My parents là chủ ngữ số nhiều nên dùng are.
Câu 7: B. interesting
Sau is very cần tính từ. Interesting mô tả cuốn sách.
Câu 8: C. a new car
Tính từ new đứng trước danh từ car.
Câu 9: C. kind
Kind là tính từ đứng trước teacher: a kind teacher.
Câu 10: B. an
Old bắt đầu bằng nguyên âm khi phát âm, vì vậy dùng an old book.
Câu 11: clean
My room is clean = Phòng của tôi sạch.
Câu 12: big
Elephant là con vật có kích thước lớn nên big phù hợp với ngữ cảnh.
Câu 13: new
Chiếc điện thoại vừa được mua nên dùng new.
Câu 14: happy
Sinh nhật là ngữ cảnh phù hợp với trạng thái happy.
Câu 15: small
Vế sau It is not big cho biết chiếc hộp nhỏ.
Câu 16: red
Red là tính từ màu sắc mô tả quả táo.
Câu 17: tired
Sau một ngày dài, trạng thái phù hợp là tired.
Câu 18: cold
Câu sau nhắc mặc áo khoác, vì vậy cold phù hợp.
Câu 19: She is happy.
Trật tự: S + be + adjective.
Câu 20: This is a red bag.
Trong cụm danh từ, red đứng trước bag.
Câu 21: My house is very big.
Very đứng trước tính từ big.
Câu 22: They are tired.
Chủ ngữ they đi với are.
Câu 23: It is an old car.
Trật tự: S + be + article + adjective + noun.
Câu 24: He is a kind teacher.
Kind đứng trước danh từ teacher.
Câu 25: My brother is tall.
Câu ban đầu thiếu is. Khi mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của chủ ngữ bằng tính từ, cần be.
Câu 26: This is a blue car.
Tính từ blue phải đứng trước danh từ car.
Câu 27: They are happy.
Không thêm -s vào tính từ happy dù chủ ngữ là số nhiều.
Câu 28: She is beautiful.
Cần tính từ beautiful, không dùng trạng từ beautifully.
Câu 29: It is an old house.
Dùng an trước old.
Câu 30: We are very tired today.
Câu thiếu động từ are. Cấu trúc đúng là S + be + adjective.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Chọn câu đúng.
A. He kind.
B. He is kind.
C. He is kindly.
D. He kinds.
Câu 2. This is a ___ dog.
A. small
B. smallly
C. smalls
D. smallness
Câu 3. My shoes ___ dirty.
A. is
B. am
C. are
D. be
Câu 4. Chọn cụm từ đúng.
A. an house old
B. an old house
C. an house is old
D. old an house
Câu 5. Điền từ: “I am very ___ after work.”
A. tired
B. tiredly
C. tire
D. tires
Đáp án mini test:
- B – He is kind. cần be + adjective.
- A – small là tính từ đứng trước danh từ dog.
- C – shoes là số nhiều nên dùng are.
- B – tính từ đứng trước danh từ: an old house.
- A – tired là tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ.
Nếu đúng 5/5, nền tảng về Basic adjectives đã khá chắc. Nếu sai từ 2 câu trở lên, hãy quay lại hai cấu trúc quan trọng nhất: adjective + noun và S + be + adjective.
Tải bài tập Basic adjectives level A1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP BASIC ADJECTIVES LEVEL A1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Basic adjectives
1. Basic adjectives dùng để làm gì?
Basic adjectives giúp mô tả người, đồ vật, cảm xúc, màu sắc, kích thước và trạng thái bằng những câu tiếng Anh cơ bản như She is happy hoặc a big house.
2. Basic adjectives phù hợp level nào?
Nhóm tính từ cơ bản phù hợp với A1 và người mới bắt đầu. Đây là nền tảng trước khi học so sánh tính từ, trật tự nhiều tính từ và các cấu trúc từ loại phức tạp hơn.
3. Tính từ đứng ở đâu trong câu?
Ở A1, hãy nhớ hai vị trí chính: trước danh từ như a red bag và sau động từ be như The bag is red. British Council cũng mô tả đây là các vị trí điển hình của tính từ.
4. Tính từ có thêm “s” khi danh từ số nhiều không?
Không. Dùng a big house và two big houses. Tính từ big giữ nguyên.
5. Lỗi phổ biến nhất khi học Basic adjectives là gì?
Ba lỗi nổi bật là bỏ động từ be trong câu như She happy, đặt tính từ sau danh từ như a bag red và nhầm tính từ với trạng từ như She is happily.
6. Người mất gốc có cần học Basic adjectives không?
Có. Tính từ là một trong những nhóm từ cơ bản của tiếng Anh, cùng với danh từ, động từ và trạng từ. Cambridge liệt kê adjectives là một trong bốn nhóm từ lớn này.
Kết luận
Basic adjectives không chỉ là danh sách những từ như big, small, happy, good để học thuộc. Điều quan trọng là hiểu tính từ đang mô tả thành phần nào và phải đứng ở đâu trong câu.
Ở level A1, hãy ghi chắc hai cấu trúc:
adjective + noun
→ a beautiful house
S + am/is/are + adjective
→ The house is beautiful.
Làm lại 30 câu bài tập sau một vài ngày và tự đặt câu với những tính từ quen thuộc sẽ giúp kiến thức chuyển từ “nhớ công thức” sang “dùng được trong câu”. Khi phần từ loại và cấu trúc câu còn chưa chắc, hệ thống lại Kiến Thức Nền từ đầu sẽ giúp quá trình học các chủ điểm sau nhẹ hơn.
Xem thêm
- Tính từ trong tiếng Anh
- Cấu trúc câu trong tiếng Anh
- Word Form là gì?
- 500 từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mất gốc
- Khóa Kiến Thức Nền
- British Council – Adjectives

