Should/Shouldn’t để đưa ra lời khuyên (Advice) A2: Cách dùng, lỗi sai và bài tập có đáp án

“You should sleep early” hay “You should to sleep early”? “She should studies more” có đúng không? Khi muốn nói “Bạn không nên thức khuya”, dùng “shouldn’t”, “don’t should” hay “mustn’t”?
Should và shouldn’t là cấu trúc rất phổ biến khi đưa ra lời khuyên trong tiếng Anh, nhưng người học Việt Nam thường sai ở động từ đứng sau should, thêm “to”, thêm “s/es” hoặc dùng nhầm với must/mustn’t.
Ở level A2, trọng tâm không phải học tất cả ý nghĩa nâng cao của “should”, mà là hiểu rõ cách dùng should/shouldn’t để khuyên nên làm hoặc không nên làm một việc, biết hỏi xin lời khuyên bằng “Should I/we…?” và áp dụng được trong các tình huống quen thuộc.
Key takeaways
- Bản chất: Should/shouldn’t thể hiện lời khuyên, tức một việc được xem là tốt hoặc không tốt để làm.
- Công thức: S + should/shouldn’t + V nguyên mẫu.
- Cách dùng: Dùng trong sức khỏe, học tập, công việc, du lịch và các vấn đề hằng ngày.
- Lỗi cần tránh: Không dùng “to”, không thêm “s/es”, không dùng do/does trước should.
- Bài tập: Cần luyện cả chọn đáp án, điền từ, sắp xếp câu và sửa lỗi.
- Ứng dụng: Rất hữu ích trong giao tiếp và là nền tảng để xử lý câu có modal verb trong các bài kiểm tra tiếng Anh.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Should / shouldn’t advice |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, giao tiếp, học sinh THCS, người đang xây lại ngữ pháp |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / bài tập ngữ pháp cơ bản |
Tham khảo thêm: Cấu trúc câu trong tiếng Anh
Test nhanh: Bạn đã hiểu Should/Shouldn’t advice chưa?
Câu 1. My brother has a headache. He ___ take a rest.
A. should
B. shouldn’t
C. should to
D. shoulds
Câu 2. You ___ eat so much fast food. It isn’t good for you.
A. should
B. shouldn’t
C. don’t should
D. not should
Câu 3. Chọn câu đúng.
A. She should studies harder.
B. She should to study harder.
C. She should study harder.
D. She does should study harder.
Câu 4. ___ I talk to my teacher about this problem?
A. Do should
B. Should
C. Should do
D. Am
Câu 5. Điền từ thích hợp:
“You look tired. You ______ go to bed earlier.”
Đừng vội xem công thức nếu chưa chọn đủ 5 câu. Mục tiêu của phần này là xác định xem bạn đang vướng ở ý nghĩa, cấu trúc hay dạng động từ sau should.
Bản chất của Should/Shouldn’t advice

Should là một modal verb – động từ khuyết thiếu. Ở trình độ A2, hãy hiểu should theo cách đơn giản nhất:
Should = nên làm vì đó là một lựa chọn tốt, hợp lý hoặc có lợi.
Ví dụ:
- You should drink more water.
→ Bạn nên uống nhiều nước hơn.
Người nói không ra lệnh bạn phải uống nước. Họ đang đưa ra một lời khuyên vì cho rằng việc uống thêm nước là tốt.
Ngược lại:
Shouldn’t = không nên làm vì đó là lựa chọn không tốt hoặc có thể gây vấn đề.
- You shouldn’t stay up too late.
→ Bạn không nên thức quá khuya.
Đây vẫn là lời khuyên, không nhất thiết là một điều cấm.
Điểm này rất quan trọng vì tiếng Việt thường dùng các từ “nên”, “không nên”, “phải”, “đừng” khá linh hoạt. Khi chuyển sang tiếng Anh, mỗi ý lại có sắc thái khác nhau.
So sánh:
- You should sleep earlier.
→ Bạn nên ngủ sớm hơn. Lời khuyên. - You must wear a helmet.
→ Bạn phải đội mũ bảo hiểm. Sự bắt buộc. - You mustn’t smoke here.
→ Bạn không được hút thuốc ở đây. Điều cấm.
Should đứng giữa chủ ngữ và động từ diễn tả hành động:
You + should + rest.
Trong đó:
- You = người nhận lời khuyên.
- should = thể hiện ý “nên”.
- rest = hành động được khuyên nên thực hiện.
Should không phải động từ diễn tả hành động chính. Vì vậy, sau should vẫn cần một động từ như go, eat, sleep, study, talk, ask, call…
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Đừng học “should + V” như một công thức rời rạc. Hãy nghĩ rằng câu đang có một người + một lời khuyên + một hành động. Should mang ý “nên”, còn động từ phía sau mới nói rõ nên làm gì. Vì should đã đứng trước động từ nên động từ phía sau quay về dạng nguyên mẫu: should eat, should go, should study, không thêm “to” và không thêm “s/es”.
Công thức và cấu trúc Should/Shouldn’t

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + should + V nguyên mẫu + … | You should exercise more. |
| Phủ định | S + should not/shouldn’t + V nguyên mẫu + … | You shouldn’t skip breakfast. |
| Câu hỏi Yes/No | Should + S + V nguyên mẫu + …? | Should I call her? |
| Câu hỏi có từ hỏi | Wh-word + should + S + V nguyên mẫu + …? | What should I do? |
1. Câu khẳng định
S + should + V nguyên mẫu
- I should study tonight.
- He should drink more water.
- They should leave early.
Should không thay đổi theo chủ ngữ.
Đúng:
- I should go.
- She should go.
- They should go.
Sai:
- She shoulds go.
- He should goes.
2. Câu phủ định
S + should not + V nguyên mẫu
Dạng rút gọn phổ biến:
S + shouldn’t + V nguyên mẫu
Ví dụ:
- You shouldn’t worry too much.
- He shouldn’t drive when he is tired.
- We shouldn’t be late.
3. Câu hỏi xin lời khuyên
Should + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ:
- Should I call him?
- Should we take a taxi?
- Should she see a doctor?
Đây là dạng rất hữu ích trong giao tiếp vì người nói đang hỏi: “Tôi/chúng tôi/cô ấy có nên làm việc này không?”
4. Câu hỏi với What, Where, When, How
Wh-word + should + S + V nguyên mẫu?
Ví dụ:
- What should I do?
- Where should we go?
- When should I call her?
- How should I prepare for the meeting?
Quy tắc cần nhớ:
Sau should và shouldn’t luôn dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
- should go
- should eat
- should study
- should be
- shouldn’t worry
Không dùng:
- should to go
- should goes
- should studying
Cách dùng Should/Shouldn’t theo từng tình huống
1. Đưa ra lời khuyên về sức khỏe
Đây là một trong những tình huống A2 phổ biến nhất.
- You should drink more water.
→ Bạn nên uống nhiều nước hơn. - You should get some rest.
→ Bạn nên nghỉ ngơi một chút. - You shouldn’t eat too much sugar.
→ Bạn không nên ăn quá nhiều đường.
Khi ai đó nói về một vấn đề sức khỏe đơn giản, should/shouldn’t giúp đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng.
2. Đưa ra lời khuyên về học tập
- You should review your vocabulary every day.
→ Bạn nên ôn từ vựng mỗi ngày. - You should ask your teacher if you don’t understand.
→ Bạn nên hỏi giáo viên nếu không hiểu. - You shouldn’t study all night before the test.
→ Bạn không nên học cả đêm trước bài kiểm tra.
3. Đưa ra lời khuyên trong sinh hoạt hằng ngày
- You should leave home earlier.
→ Bạn nên rời nhà sớm hơn. - You shouldn’t spend so much time on your phone.
→ Bạn không nên dành quá nhiều thời gian cho điện thoại. - You should clean your room this weekend.
→ Bạn nên dọn phòng vào cuối tuần này.
4. Đưa ra lời khuyên khi đi du lịch
- You should take an umbrella.
→ Bạn nên mang theo ô. - You should book the hotel early.
→ Bạn nên đặt khách sạn sớm. - You shouldn’t carry too much cash.
→ Bạn không nên mang quá nhiều tiền mặt.
5. Hỏi xin lời khuyên
Khi chính mình chưa biết lựa chọn nào tốt hơn, đặt should lên trước chủ ngữ.
- Should I talk to my manager?
→ Tôi có nên nói chuyện với quản lý không? - Should we take the bus or the train?
→ Chúng ta nên đi xe buýt hay tàu? - What should I do?
→ Tôi nên làm gì? - Where should we stay?
→ Chúng ta nên ở đâu?
6. Làm lời khuyên mềm hơn với “I think” và “Maybe”
Trong giao tiếp, nói trực tiếp “You should…” đôi khi khá thẳng. Có thể thêm:
- I think you should…
- Maybe you should…
- I don’t think you should…
Ví dụ:
- I think you should talk to her.
→ Tôi nghĩ bạn nên nói chuyện với cô ấy. - Maybe you should take a short break.
→ Có lẽ bạn nên nghỉ một chút. - I don’t think you should buy it now.
→ Tôi không nghĩ bạn nên mua nó lúc này.
Ở A2, chỉ cần sử dụng các mẫu này trong tình huống quen thuộc, chưa cần đi sâu vào sắc thái trang trọng.
Tham khảo thêm: Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 6 – Should/Shouldn’t và Some/Any
Ví dụ đúng với Should/Shouldn’t
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| You should sleep earlier. | Bạn nên ngủ sớm hơn. | Lời khuyên sức khỏe |
| You shouldn’t skip breakfast. | Bạn không nên bỏ bữa sáng. | Shouldn’t + V |
| I should call my mother tonight. | Tôi nên gọi cho mẹ tối nay. | Tự đưa ra lời khuyên |
| He should drink more water. | Anh ấy nên uống nhiều nước hơn. | Should không thêm s |
| She shouldn’t drive when she is tired. | Cô ấy không nên lái xe khi mệt. | Cảnh báo nhẹ |
| We should leave at seven. | Chúng ta nên đi lúc 7 giờ. | Đề xuất kế hoạch |
| They shouldn’t spend so much money. | Họ không nên tiêu nhiều tiền như vậy. | Lời khuyên tài chính |
| Should I send her a message? | Tôi có nên nhắn tin cho cô ấy không? | Hỏi xin lời khuyên |
| Should we take a taxi? | Chúng ta có nên đi taxi không? | Hỏi về lựa chọn |
| What should I wear to the party? | Tôi nên mặc gì đến bữa tiệc? | Wh-question |
| Where should we meet? | Chúng ta nên gặp nhau ở đâu? | Hỏi địa điểm |
| Maybe you should talk to your teacher. | Có lẽ bạn nên nói chuyện với giáo viên. | Lời khuyên nhẹ hơn |
| I think you should save some money. | Tôi nghĩ bạn nên tiết kiệm một ít tiền. | Nêu ý kiến + lời khuyên |
| You shouldn’t use your phone while driving. | Bạn không nên dùng điện thoại khi lái xe. | Lời khuyên an toàn |
| We should check the weather before we leave. | Chúng ta nên kiểm tra thời tiết trước khi đi. | Tình huống thực tế |
Điểm chung của toàn bộ các câu trên là: should/shouldn’t không thay đổi và động từ ngay sau đó luôn ở dạng nguyên mẫu.
Lỗi sai thường gặp khi dùng Should/Shouldn’t
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm “to” sau should | You should to rest. | You should rest. | Sau should dùng V nguyên mẫu không “to”. |
| Thêm s/es vào động từ | She should studies more. | She should study more. | Modal verb đã đứng trước nên động từ chính không chia theo ngôi. |
| Thêm s vào should | He shoulds go home. | He should go home. | Should có một dạng cho mọi chủ ngữ. |
| Dùng do/does trong phủ định | He doesn’t should go. | He shouldn’t go. | Phủ định trực tiếp bằng should not/shouldn’t. |
| Dùng do trong câu hỏi | Do I should call her? | Should I call her? | Đảo should lên trước chủ ngữ. |
| Đặt sai trật tự từ | What I should do? | What should I do? | Câu hỏi: Wh-word + should + S + V. |
| Dùng V-ing sau should | You should studying more. | You should study more. | Sau should dùng V nguyên mẫu. |
| Nhầm shouldn’t với mustn’t | You mustn’t eat so much cake. | You shouldn’t eat so much cake. | Nếu chỉ là lời khuyên, shouldn’t tự nhiên hơn; mustn’t thường mang nghĩa cấm. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | You should don’t stay up late. | You shouldn’t stay up late. | Không kết hợp should với don’t. |
| Thiếu động từ chính | You should more water. | You should drink more water. | Should cần động từ phía sau để diễn tả hành động. |
Ba lỗi cần nhớ nhất:
Sai: She should studies.
Đúng: She should study.
Sai: You should to go.
Đúng: You should go.
Sai: Do I should call him?
Đúng: Should I call him?
Tham khảo thêm: Must/Mustn’t và cách diễn đạt sự bắt buộc, điều cấm
Phân biệt Should/Shouldn’t với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| should | Khuyên làm điều được xem là tốt | You should rest. | “Nên”, không phải bắt buộc |
| shouldn’t | Khuyên tránh một việc không tốt | You shouldn’t stay up late. | “Không nên” |
| must | Một việc cần thiết hoặc bắt buộc | You must wear a helmet. | Mạnh hơn should |
| mustn’t | Một việc bị cấm | You mustn’t smoke here. | Không đồng nghĩa với shouldn’t |
| could | Đưa ra một lựa chọn/gợi ý có thể thử | You could take a taxi. | Nhẹ hơn, thiên về một lựa chọn |
| câu mệnh lệnh | Yêu cầu trực tiếp ai đó làm gì | Sit down. / Don’t touch it. | Trực tiếp hơn lời khuyên |
Should và Must
- You should wear a warm coat.
→ Bạn nên mặc áo ấm. Đây là lời khuyên. - You must wear a seat belt.
→ Bạn phải thắt dây an toàn. Đây là yêu cầu/bắt buộc.
Không nên dịch cả hai máy móc thành “nên”.
Shouldn’t và Mustn’t
- You shouldn’t eat so much candy.
→ Không nên ăn quá nhiều kẹo. - You mustn’t enter this room.
→ Không được vào phòng này.
Shouldn’t nói một hành động không phải ý hay. Mustn’t thường nói hành động không được phép thực hiện.
Should và Could
- You should talk to your teacher.
→ Người nói cho rằng đây là giải pháp tốt. - You could talk to your teacher.
→ Đây là một lựa chọn người nghe có thể cân nhắc.
Ở A2, chỉ cần nhớ: should = lời khuyên khá rõ; could = một gợi ý/lựa chọn.
Should và câu mệnh lệnh
- Take a break.
→ Nghỉ một chút đi. - You should take a break.
→ Bạn nên nghỉ một chút.
Câu thứ hai mềm hơn vì nó được trình bày dưới dạng lời khuyên.
Ứng dụng Should/Shouldn’t vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Đưa ra và hỏi xin lời khuyên | You should take a break. / What should I do? |
| Bài tập ngữ pháp nền tảng | Nhận biết dạng V nguyên mẫu sau modal verb | Employees should arrive on time. |
| TOEIC Part 5/6 nền tảng | Nhận diện dạng động từ đứng sau should | You should ___ the form. → complete |
| IELTS Speaking/Writing nền tảng | Nêu giải pháp đơn giản | People should exercise regularly. |
| VSTEP Speaking/Writing nền tảng | Đưa ra lời khuyên về vấn đề quen thuộc | Students should manage their time carefully. |
Với trình độ A2, ưu tiên quan trọng nhất vẫn là giao tiếp và xây nền ngữ pháp. Việc nhìn thấy should trong bài thi trước hết cần kích hoạt ngay quy tắc:
should + V nguyên mẫu
Ví dụ:
Students should ___ their homework before class.
A. finish
B. finishes
C. finishing
D. to finish
Đáp án là A. finish vì sau should cần động từ nguyên mẫu.
Trong giao tiếp, một hội thoại A2 có thể diễn ra như sau:
A: I’m always tired in the morning.
B: You should go to bed earlier.
A: Should I stop drinking coffee at night?
B: Yes, I think you should.
Chỉ với should/shouldn’t, người học đã có thể phản hồi nhiều vấn đề quen thuộc thay vì chỉ nói “yes”, “no” hoặc những câu rời rạc.
Tham khảo thêm: Khóa Kiến Thức Nền – xây bản chất câu và ngữ pháp cơ bản
Bài tập Should/Shouldn’t level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. You look tired. You ___ go to bed earlier.
A. should
B. shouldn’t
C. should to
D. shoulds
2. Lisa has an exam tomorrow. She ___ stay up all night.
A. should
B. shouldn’t
C. doesn’t should
D. not should
3. He ___ drink more water when the weather is hot.
A. shoulds
B. should to
C. should
D. should drinking
4. ___ I tell my teacher about the problem?
A. Do should
B. Should
C. Does
D. Should do
5. You ___ use your phone while driving.
A. should
B. shouldn’t
C. should to
D. are should
6. Which sentence is correct?
A. She should studies harder.
B. She should to study harder.
C. She should study harder.
D. She should studying harder.
7. What ___ we do now?
A. should
B. do should
C. should do
D. are should
8. My friend wants to save money. He ___ eat at expensive restaurants every day.
A. should
B. shouldn’t
C. shoulds
D. doesn’t should
9. You have a bad cough. Maybe you ___ see a doctor.
A. should
B. shouldn’t
C. should to
D. should seeing
10. We ___ leave early because traffic is usually busy at this time.
A. shouldn’t
B. should
C. shoulds
D. should to
Dạng 2: Điền should hoặc shouldn’t
11. You ______ drink more water if you exercise a lot.
12. Students ______ use their phones during the test.
13. I have a headache. I ______ take a short break.
14. You ______ spend all your money in one day.
15. We ______ check the weather before our trip.
16. He ______ drive when he feels very sleepy.
17. Mai wants to improve her English. She ______ practise every day.
18. You ______ worry too much about one small mistake.
Dạng 3: Sắp xếp từ thành câu đúng
19. should / more / you / vegetables / eat
20. shouldn’t / so / late / stay / you / up
21. I / should / what / do / ?
22. should / we / where / meet / ?
23. talk / should / teacher / your / you / to
24. shouldn’t / he / much / coffee / drink / so
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
25. She should to call her mother.
26. He shoulds exercise more.
27. You don’t should eat so much sugar.
28. Should I to send him a message?
29. What I should do about this problem?
30. My brother should studies harder for the test.
Đáp án và giải thích bài tập Should/Shouldn’t
1. A. should
“You look tired” tạo tình huống cần lời khuyên tích cực. Cấu trúc: should + go.
2. B. shouldn’t
Thức cả đêm trước kỳ thi không phải lựa chọn tốt. Dùng shouldn’t + stay.
3. C. should
Sau should dùng động từ nguyên mẫu “drink”, không dùng shoulds hoặc should to.
4. B. Should
Câu hỏi xin lời khuyên có cấu trúc: Should + S + V?
5. B. shouldn’t
Dùng điện thoại khi lái xe là hành động nên tránh. Cấu trúc đúng: shouldn’t use.
6. C. She should study harder.
Sau should dùng V nguyên mẫu: study.
7. A. should
Cấu trúc Wh-question: What + should + S + V? → What should we do?
8. B. shouldn’t
Nếu muốn tiết kiệm tiền, ăn nhà hàng đắt tiền mỗi ngày là việc nên tránh.
9. A. should
“Maybe you should see a doctor” là lời khuyên phù hợp với tình huống bị ho.
10. B. should
Giao thông đông là lý do hợp lý để khuyên nên xuất phát sớm.
11. should
Uống thêm nước khi vận động nhiều là lời khuyên tích cực.
→ You should drink more water if you exercise a lot.
12. shouldn’t
Đây là hành động không phù hợp trong bài kiểm tra.
→ Students shouldn’t use their phones during the test.
13. should
Đau đầu → lời khuyên nghỉ ngắn.
→ I should take a short break.
14. shouldn’t
Tiêu hết tiền trong một ngày là việc nên tránh.
→ You shouldn’t spend all your money in one day.
15. should
Kiểm tra thời tiết trước chuyến đi là một việc hợp lý.
→ We should check the weather before our trip.
16. shouldn’t
Khi buồn ngủ, lái xe là việc nên tránh.
→ He shouldn’t drive when he feels very sleepy.
17. should
Muốn cải thiện tiếng Anh → luyện tập mỗi ngày là lời khuyên phù hợp.
→ She should practise every day.
18. shouldn’t
“Worry too much” mang nghĩa lo lắng quá mức.
→ You shouldn’t worry too much about one small mistake.
19. You should eat more vegetables.
Trật tự: S + should + V + phần bổ sung.
20. You shouldn’t stay up so late.
Shouldn’t đứng sau chủ ngữ và trước động từ nguyên mẫu “stay”.
21. What should I do?
Câu hỏi có từ hỏi: What + should + S + V?
22. Where should we meet?
Where đứng đầu, tiếp theo là should + chủ ngữ + động từ.
23. You should talk to your teacher.
Talk là động từ nguyên mẫu đứng ngay sau should.
24. He shouldn’t drink so much coffee.
Không dùng “drinks” vì phía trước đã có shouldn’t.
25. Sai: She should to call her mother.
Đúng: She should call her mother.
Sau should không dùng “to”.
26. Sai: He shoulds exercise more.
Đúng: He should exercise more.
Should không thêm -s dù chủ ngữ là he.
27. Sai: You don’t should eat so much sugar.
Đúng: You shouldn’t eat so much sugar.
Không dùng don’t để phủ định should. Dùng should not/shouldn’t.
28. Sai: Should I to send him a message?
Đúng: Should I send him a message?
Sau should dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
29. Sai: What I should do about this problem?
Đúng: What should I do about this problem?
Trong câu hỏi, should phải đứng trước chủ ngữ.
30. Sai: My brother should studies harder for the test.
Đúng: My brother should study harder for the test.
Sau should luôn dùng V nguyên mẫu, kể cả chủ ngữ số ít.
Đáp án test nhanh đầu bài:
- A
- B
- C
- B
- should
Nếu sai câu 3 hoặc câu 4, phần cần ôn lại nhiều nhất là dạng động từ sau modal verb và trật tự câu hỏi với should.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Choose the correct sentence.
A. He should to sleep more.
B. He should sleeps more.
C. He should sleep more.
D. He does should sleep more.
Câu 2. Your friend has a test tomorrow but wants to play games all night. What is the best advice?
A. You should play all night.
B. You shouldn’t stay up too late.
C. You mustn’t have a test.
D. You shouldn’t studying.
Câu 3. Complete the question:
“Where ______ we stay tonight?”
Câu 4. Correct the mistake:
“She shouldn’t to worry so much.”
Câu 5. Choose the sentence that means “Tôi có nên gọi cho anh ấy không?”
A. Do I should call him?
B. Should I call him?
C. I should call him?
D. Should call I him?
Đáp án mini test:
- C. He should sleep more. Sau should dùng V nguyên mẫu.
- B. You shouldn’t stay up too late. Đây là lời khuyên tránh một hành động không tốt.
- should → Where should we stay tonight?
- She shouldn’t worry so much. Bỏ “to”.
- B. Should I call him? Câu hỏi xin lời khuyên: Should + S + V?
Nếu đúng 4–5 câu, bạn đã nắm khá chắc phần Should/Shouldn’t advice ở level A2. Nếu chỉ đúng 2–3 câu, hãy quay lại bảng công thức và phần lỗi sai trước khi làm lại bài tập.
Tải bài tập Should/Shouldn’t level A2 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP SHOULD/SHOULDN’T ADVICE LEVEL A2 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về Should/Shouldn’t
1. Should dùng để làm gì?
Ở level A2, should chủ yếu dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nói một hành động là lựa chọn tốt, hợp lý.
Ví dụ:
You should get more sleep.
2. Shouldn’t có nghĩa là gì?
Shouldn’t là dạng rút gọn của “should not”, thường mang nghĩa “không nên”.
Ví dụ:
You shouldn’t eat too much fast food.
3. Sau should là động từ gì?
Sau should dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
Đúng: should go, should eat, should study.
Sai: should to go, should goes, should studying.
4. Should có thêm s khi chủ ngữ là he/she/it không?
Không.
Đúng:
- I should study.
- She should study.
- He should study.
Should không thay đổi theo chủ ngữ.
5. Shouldn’t và mustn’t có giống nhau không?
Không hoàn toàn.
Shouldn’t thường là “không nên” – lời khuyên.
Mustn’t thường là “không được” – điều cấm hoặc yêu cầu mạnh hơn.
6. Làm sao hỏi “Tôi nên làm gì?” bằng tiếng Anh?
Dùng:
What should I do?
Không dùng:
What I should do?
Vì trong câu hỏi trực tiếp, should đứng trước chủ ngữ.
Kết luận
Should/shouldn’t là một chủ điểm A2 quan trọng vì giúp người học chuyển từ những câu mô tả đơn giản sang việc đưa ra ý kiến, lời khuyên và phản hồi vấn đề trong giao tiếp.
Ba nguyên tắc cần nhớ nhất:
- S + should + V nguyên mẫu
- S + shouldn’t + V nguyên mẫu
- Should + S + V nguyên mẫu?
Đặc biệt, không thêm “to”, không thêm “s/es” và không dùng do/does để tạo câu hỏi hoặc phủ định với should.
Sau khi học lý thuyết, hãy làm lại 30 câu bài tập mà không nhìn đáp án và tự tạo 5 tình huống thực tế như sức khỏe, học tập, tiền bạc hoặc du lịch. Khi có thể tự phản xạ “You should…”, “You shouldn’t…” và “What should I do?” mà không cần nhớ lại công thức, cấu trúc này mới thực sự trở thành ngôn ngữ sử dụng được.
Xem thêm
- Thì hiện tại đơn và trạng từ chỉ tần suất
- Câu nghi vấn trong tiếng Anh: công thức và cách đặt câu hỏi |
- Fixed expressions trong câu hỏi tiếng Anh
- Câu đơn trong tiếng Anh: cấu trúc, ví dụ và cách sử dụng
- British Council – Have to, must and should for obligation and advice
- Oxford Advanced Learner’s Dictionary – Should

