Các Công Việc Trong Nhà (Cleaning, Cooking, Organizing,…) Trong Học Tiếng Anh

Giới thiệu

Khi học tiếng Anh, việc nắm vững từ vựng về các công việc trong nhà không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng giao tiếp mà còn giúp bạn hiểu và thực hiện các công việc hàng ngày một cách dễ dàng hơn. Các công việc như cleaning (dọn dẹp), cooking (nấu ăn), organizing (sắp xếp), và những công việc khác trong gia đình là chủ đề quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về các từ vựng liên quan đến công việc nhà và cách sử dụng chúng trong giao tiếp tiếng Anh.

Các từ vựng công việc nhàCác công việc trong nhà

1. Cleaning (Dọn Dẹp)

Cleaning là công việc quan trọng trong mỗi gia đình, giúp duy trì không gian sống sạch sẽ và ngăn nắp. Việc học từ vựng về các công việc dọn dẹp giúp bạn có thể giao tiếp khi cần chỉ dẫn về các công việc nhà cửa.

  • Ví dụ câu:
    “I need to do the cleaning before the guests arrive.” (Tôi cần dọn dẹp trước khi khách đến.)
  • Từ vựng liên quan:
    • Vacuuming (Hút bụi): Dùng máy hút bụi để làm sạch sàn nhà.
    • Wiping (Lau chùi): Lau sạch bề mặt, thường là bàn ghế hoặc cửa sổ.
    • Dusting (Quét bụi): Lau sạch bụi trên các bề mặt trong nhà.
    • Mopping (Lau sàn): Lau sàn nhà với cây lau nhà.

      • Ví dụ: “I will mop the floor after finishing the dishes.” (Tôi sẽ lau sàn nhà sau khi rửa bát xong.)

    • Scrubbing (Chà rửa): Chà sạch bề mặt bẩn bằng bàn chải hoặc miếng bọt biển.

      • Ví dụ: “She was scrubbing the bathroom tiles.” (Cô ấy đang chà rửa các viên gạch trong phòng tắm.)

    • Sanitizing (Khử trùng): Vệ sinh để tiêu diệt vi khuẩn.

      • Ví dụ: “Make sure to sanitize the kitchen counters.” (Hãy đảm bảo khử trùng các bề mặt bếp.)

2. Cooking (Nấu Ăn)

Cooking là một trong những công việc không thể thiếu trong mỗi gia đình. Học các từ vựng liên quan đến nấu ăn giúp bạn mô tả các công thức, phương pháp chế biến món ăn, cũng như việc lên kế hoạch cho bữa ăn.

  • Ví dụ câu:
    “I love cooking dinner for my family every weekend.” (Tôi thích nấu bữa tối cho gia đình vào mỗi cuối tuần.)
  • Từ vựng liên quan:
    • Boiling (Luộc): Nấu thức ăn trong nước sôi.
    • Frying (Chiên): Nấu thức ăn trong dầu nóng.
    • Baking (Nướng): Nướng thực phẩm trong lò.
    • Grilling (Nướng vỉ): Nướng thức ăn trên vỉ nướng hoặc trên lửa trực tiếp.
    • Chopping (Thái): Cắt nhỏ thực phẩm thành từng miếng.

      • Ví dụ: “She was chopping vegetables for the soup.” (Cô ấy đang thái rau củ để nấu súp.)

    • Stirring (Khuấy): Khuấy hoặc đảo thức ăn trong chảo hoặc nồi.

      • Ví dụ: “Stir the sauce while it’s cooking.” (Khuấy nước sốt khi nó đang nấu.)

    • Boiling (Đun sôi): Nấu trong nước sôi.

      • Ví dụ: “Boil the pasta for 10 minutes.” (Đun sôi mì ống trong 10 phút.)

    • Seasoning (Nêm gia vị): Thêm gia vị vào món ăn để tăng hương vị.

      • Ví dụ: “Add some salt and pepper for seasoning.” (Thêm một ít muối và tiêu để nêm gia vị.)

3. Organizing (Sắp Xếp)

Organizing là công việc giúp giữ mọi thứ trong nhà gọn gàng và dễ tìm. Việc sắp xếp giúp không gian sống trở nên ngăn nắp và dễ dàng sử dụng.

  • Ví dụ câu:
    “I spent the whole afternoon organizing my closet.” (Tôi đã dành cả buổi chiều để sắp xếp tủ quần áo của mình.)
  • Từ vựng liên quan:
    • Tidying up (Dọn dẹp gọn gàng): Sắp xếp lại mọi thứ cho gọn gàng.
    • Decluttering (Giảm bớt đồ đạc): Loại bỏ những đồ không cần thiết để không gian sống trở nên thoáng đãng hơn.
    • Arranging (Sắp xếp): Đặt các vật dụng vào vị trí hợp lý.
    • Decluttering (Dọn dẹp đồ đạc): Loại bỏ những thứ không cần thiết.

      • Ví dụ: “It’s time for a major decluttering of the closet.” (Đã đến lúc dọn dẹp tủ quần áo một cách triệt để.)

    • Labeling (Gắn nhãn): Dán nhãn lên đồ vật để dễ nhận biết.

      • Ví dụ: “Label the boxes so you know what’s inside.” (Gắn nhãn vào các hộp để bạn biết bên trong có gì.)

    • Tidy up (Dọn dẹp ngăn nắp): Sắp xếp mọi thứ vào đúng chỗ.

      • Ví dụ: “Please tidy up your room before you go out.” (Hãy dọn dẹp phòng của bạn trước khi ra ngoài.

4. Laundry (Giặt Giũ)

Laundry là công việc giặt giũ quần áo, là một công việc thường xuyên trong mỗi gia đình. Học từ vựng này sẽ giúp bạn giao tiếp khi cần nói về các loại quần áo, cách giặt hoặc các sản phẩm giặt.

  • Ví dụ câu:
    “I need to do the laundry this afternoon.” (Tôi cần giặt giũ vào chiều nay.)
  • Từ vựng liên quan:
    • Washing machine (Máy giặt): Thiết bị dùng để giặt quần áo.
    • Drying (Phơi khô): Quá trình làm khô quần áo sau khi giặt.
    • Ironing (Ủi đồ): Làm phẳng quần áo bằng bàn ủi.
    • Sorting (Phân loại): Phân loại quần áo trước khi giặt.

      • Ví dụ: “I’m sorting the laundry by colors.” (Tôi đang phân loại đồ giặt theo màu sắc.)

    • Folding (Gấp đồ): Gấp quần áo sau khi giặt.

      • Ví dụ: “I’ll fold the laundry after it’s dried.” (Tôi sẽ gấp đồ giặt sau khi nó khô.)

    • Drying (Sấy khô): Làm khô quần áo sau khi giặt.

      • Ví dụ: “I need to hang the clothes for drying.” (Tôi cần treo quần áo để sấy khô.

5. Gardening (Làm Vườn)

Gardening là công việc chăm sóc cây cối trong vườn hoặc không gian ngoài trời. Đây là công việc không chỉ giúp không gian sống thêm xanh mà còn giúp giảm căng thẳng và thư giãn.

  • Ví dụ câu:
    “My father enjoys gardening in the backyard every weekend.” (Bố tôi thích làm vườn ở sân sau vào mỗi cuối tuần.)
  • Từ vựng liên quan:
    • Planting (Trồng cây): Đặt cây hoặc hạt giống vào đất để chúng phát triển.
    • Watering (Tưới nước): Cung cấp nước cho cây cối để chúng phát triển.
    • Pruning (Tỉa cây): Cắt tỉa cây để chúng phát triển khỏe mạnh.
    • Weeding (Nhổ cỏ): Loại bỏ cỏ dại trong vườn.

      • Ví dụ: “I spent the afternoon weeding the flower beds.” (Tôi đã dành cả buổi chiều để nhổ cỏ trong luống hoa.)

    • Pruning (Cắt tỉa cây): Cắt bỏ những cành cây không cần thiết hoặc bị hư hỏng.

      • Ví dụ: “It’s time for pruning the rose bush.” (Đã đến lúc tỉa cây hoa hồng.)

    • Planting (Trồng cây): Cắm hạt giống hoặc cây vào đất.

      • Ví dụ: “She loves planting flowers in the garden.” (Cô ấy thích trồng hoa trong vườn.)

6. Dishwashing (Rửa Bát)

Dishwashing là công việc rửa bát đĩa sau bữa ăn, một công việc quan trọng trong các gia đình. Việc học từ vựng này giúp bạn mô tả công việc hàng ngày khi làm bếp.

  • Ví dụ câu:
    “I usually do the dishwashing after dinner.” (Tôi thường làm việc rửa bát sau bữa tối.)
  • Từ vựng liên quan:
    • Sink (Bồn rửa): Chậu để rửa bát, đồ ăn.
    • Dish soap (Nước rửa bát): Dung dịch dùng để rửa bát.
    • Sponge (Bọt biển): Vật dụng để rửa bát, đĩa.
    • Rinsing (Rửa qua): Rửa bát đĩa dưới nước trước khi rửa sạch.

      • Ví dụ: “Rinse the plates before putting them in the dishwasher.” (Rửa qua các đĩa trước khi đặt chúng vào máy rửa bát.)

    • Scraping (Cạo sạch): Cạo bỏ thức ăn thừa trên bát đĩa.

      • Ví dụ: “Don’t forget to scrape the food scraps off the plates.” (Đừng quên cạo sạch thức ăn thừa trên các đĩa.)

7. Miscellaneous (Các công việc khác)

  • Pet care (Chăm sóc thú cưng): Chăm sóc các vật nuôi trong gia đình.

    • Ví dụ: “I need to feed the dog and clean the litter box.” (Tôi cần cho chó ăn và dọn vệ sinh hộp cát.)

  • Grocery shopping (Mua sắm thực phẩm): Đi mua đồ ăn và nhu yếu phẩm.

    • Ví dụ: “I’m going grocery shopping this afternoon.” (Chiều nay tôi sẽ đi mua sắm thực phẩm.)

  • Home maintenance (Bảo trì nhà cửa): Sửa chữa và bảo dưỡng các thiết bị trong nhà.

    • Ví dụ: “We have some home maintenance tasks to do this weekend.” (Chúng tôi có một vài công việc bảo trì nhà cửa vào cuối tuần này.)

Mẹo học hiệu quảCác công việc trong nhà

1. Học Theo Chủ Đề

Chia từ vựng thành các nhóm nhỏ theo chủ đề để dễ dàng ghi nhớ. Ví dụ, nhóm từ vựng về dọn dẹp: vacuuming, wiping, scrubbing, hay nhóm về nấu ăn: chopping, boiling, frying. Việc học theo nhóm giúp bạn liên kết các từ vựng với nhau và dễ dàng nhớ chúng trong ngữ cảnh thực tế.

2. Sử Dụng Flashcards

Tạo flashcards để ôn tập từ vựng hàng ngày. Viết từ vựng ở một mặt và nghĩa, ví dụ câu ở mặt còn lại. Flashcards giúp bạn học một cách hiệu quả và dễ dàng ôn lại từ vựng sau một thời gian dài.

3. Tạo Câu Ví Dụ

Thực hành tạo câu với từ vựng bạn học giúp bạn hiểu cách sử dụng từ trong ngữ cảnh cụ thể. Ví dụ, với từ “scrubbing”, bạn có thể tạo câu: “I spent the afternoon scrubbing the bathroom.” (Tôi đã dành cả buổi chiều để chà rửa phòng tắm.)

4. Luyện Nghe và Nói

Nghe các bài hội thoại, podcast, hoặc xem video liên quan đến các công việc trong nhà bằng tiếng Anh giúp bạn làm quen với cách sử dụng từ vựng trong thực tế. Cố gắng lặp lại các câu trong video hoặc podcast để cải thiện khả năng phát âm và ghi nhớ từ vựng.

5. Ôn Tập Định Kỳ

Lập lịch ôn tập từ vựng định kỳ để củng cố trí nhớ. Sử dụng các ứng dụng như Anki hoặc Quizlet để tạo bộ thẻ từ vựng và ôn tập theo phương pháp lặp lại ngắt quãng (spaced repetition), giúp bạn nhớ lâu hơn.

6. Thực Hành Viết và Nói

Viết nhật ký hoặc bài luận về các công việc nhà bằng tiếng Anh giúp bạn sử dụng từ vựng một cách linh hoạt. Hãy thử mô tả công việc hàng ngày của bạn hoặc những công việc bạn đã thực hiện trong nhà, từ đó củng cố lại các từ vựng mới.

7. Sử Dụng Ứng Dụng Học Tiếng Anh

Các ứng dụng như Duolingo, Babbel hoặc Memrise cung cấp các bài học tiếng Anh về các công việc trong nhà. Bạn có thể học qua các bài tập và kiểm tra để đánh giá mức độ tiến bộ của mình.

8. Xem Phim hoặc Chương Trình Liên Quan

Xem các chương trình hoặc bộ phim có liên quan đến cuộc sống gia đình hoặc các công việc trong nhà sẽ giúp bạn làm quen với cách sử dụng từ vựng trong ngữ cảnh thực tế. Hãy chú ý đến các cuộc trò chuyện và ghi chú từ mới.

Bằng cách áp dụng những mẹo học trên, bạn sẽ nhanh chóng nâng cao khả năng sử dụng từ vựng về các công việc trong nhà trong tiếng Anh và giao tiếp tự nhiên hơn.

Bài tậpCác công việc trong nhà

Bài Tập 1: Fill in the Blanks (Điền từ vào chỗ trống)

Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. I need to do the __________ (dọn dẹp) before our guests arrive.
  2. She spent the whole afternoon __________ (tưới nước) the plants in the garden.
  3. He was __________ (nấu ăn) dinner when I arrived.
  4. We should __________ (giặt giũ) our clothes tomorrow.
  5. After dinner, it’s your turn to do the __________ (rửa bát).

Bài Tập 2: Match the Definitions (Nối từ với định nghĩa)

Nối các từ vựng với định nghĩa đúng:

  1. Vacuuming
  2. Baking
  3. Tidying up
  4. Scrubbing
  5. Folding

a) The process of cleaning the floor with a machine.
b) Preparing food in the oven, like cakes or cookies.
c) The action of putting things in their proper place to make the area neat.
d) Cleaning surfaces or objects by rubbing them hard.
e) The process of arranging clothes neatly after washing.

Bài Tập 3: True or False (Đúng hay sai)

Đọc các câu sau và quyết định xem chúng là đúng hay sai:

  1. Frying is the process of cooking food with oil in a pan. (True/False)
  2. Organizing involves putting things in a random order. (True/False)
  3. Dishwashing refers to the task of cleaning dishes after meals. (True/False)
  4. Gardening involves taking care of indoor plants only. (True/False)
  5. Boiling is a method of cooking by grilling food over an open flame. (True/False)

Bài Tập 4: Sentence Formation (Tạo câu)

Tạo câu hoàn chỉnh từ các từ sau:

  1. vacuuming / was / I / yesterday / the / floor
  2. cooking / this / am / I / lunch
  3. clothes / folding / we / the / now / are
  4. doing / after / you / should / the / dishes / finish
  5. scrubbing / bathroom / the / cleaning / is / she

Bài Tập 5: Write a Short Paragraph (Viết đoạn văn ngắn)

Viết một đoạn văn (80-100 từ) mô tả một ngày điển hình của bạn khi thực hiện các công việc nhà. Hãy sử dụng ít nhất 5 từ vựng liên quan đến cleaning, cooking, organizing, laundry, hoặc các công việc nhà khác.

Bài Tập 6: Choose the Correct Word (Chọn từ đúng)

Chọn từ vựng phù hợp để hoàn thành câu:

  1. I need to _______ the dishes after dinner. (wash / wipe / scrub)
  2. My sister is always _______ the floor every weekend. (vacuuming / cooking / folding)
  3. Can you help me _______ the clothes? (fold / chop / boil)
  4. I love _______ cakes on Sunday mornings. (baking / cleaning / scrubbing)
  5. I’ll be _______ the plants in the garden tomorrow. (organizing / watering / ironing)

Bài Tập 7: Fill in the Blank with the Correct Verb (Điền động từ đúng)

Điền động từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. I need to __________ (dọn dẹp) the kitchen after lunch.
  2. He __________ (nấu ăn) dinner when the power went out.
  3. She likes __________ (tưới nước) her plants every morning.
  4. They are __________ (làm vườn) this afternoon.
  5. After finishing the laundry, you should __________ (gấp quần áo).

Kết Luận

Học từ vựng về các công việc trong nhà không chỉ giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp mà còn giúp bạn hiểu và thực hiện các công việc trong gia đình một cách hiệu quả. Hãy luyện tập sử dụng các từ vựng này trong các tình huống thực tế để cải thiện kỹ năng tiếng Anh và giúp cuộc sống hàng ngày trở nên dễ dàng hơn.

Tham khảo thêm tại:

Assimilation trong giao tiếp công việc 2025

Giao Tiếp Công Việc: Ngữ Điệu Trong Giao Tiếp Công Việc – Biểu Lộ Thái Độ Phù Hợp Trong Môi Trường Làm Việc (2025)

Ngữ điệu trong giao tiếp công việc – luyện ngữ điệu câu hỏi chuyên nghiệp qua email & phone call (2025)

Cụm động từ dùng trong kinh doanh – công việc chuyên nghiệp (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .