
“Khẳng định” trong tiếng Anh (affirmative sentence) là nền tảng thiết yếu để bạn tự tin giao tiếp, viết và hiểu đúng. Bài viết này sẽ giúp bạn:
• Nắm chắc định nghĩa + cấu trúc
• Tránh được các lỗi sai phổ biến
• Áp dụng linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày
• Có bí kíp luyện tập để nhớ lâu
Bạn có bao giờ cảm giác e ngại khi nói tiếng Anh, vì sợ nói sai, nói chưa đúng ý? Khi bạn dùng câu khẳng định rõ ràng và tự tin, người đối diện dễ hiểu bạn hơn, bạn cũng thể hiện sự chắc chắn trong lời nói.
Ở SEC – trung tâm Anh ngữ, chúng mình luôn nhấn mạnh: học ngữ pháp không phải học để “nhồi nhét”, mà học để dùng được. Vì vậy trong bài này, mình sẽ hướng dẫn bạn từ lý thuyết đến cách thực hành, giúp bạn nói tiếng Anh khẳng định rõ ràng – dễ nghe – tự tin hơn.
Giới thiệu câu khẳng định
Định nghĩa:
Câu khẳng định trong tiếng Anh là affirmative sentences. Câu khẳng định hay còn được gọi bằng những cái tên khác là câu trần thuật, câu kể, câu miêu tả. Đây là loại câu dùng để diễn đạt và xác thực thông tin, sự vật, sự việc, hiện tượng… Về mặt hình thức, câu khẳng định có dấu (.) ở cuối câu.
Đây là dạng câu thông dụng nhất trong tiếng Anh và là nền tảng để hình thành câu phủ định, câu hỏi, hoặc câu cảm thán.
Ví dụ:
- “I am a student.”
- “He works in an office.”
- “They are playing football.”
Vai trò:
- Xác lập thông tin rõ ràng
- Giúp người nghe hiểu chính xác ý bạn
- Là cấu trúc nền tảng để chuyển sang câu phủ định, nghi vấn hoặc các dạng câu phức tạp khác
Ví dụ: “I study English every day.” – đây là khẳng định rõ ràng, thể hiện thói quen của người nói.
Cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh
Cấu trúc thay đổi tùy loại động từ (to be, động từ thường, động từ khuyết thiếu) và thì (present, past, future…).

Câu khẳng định với động từ to be
- Cấu trúc chung: S+ to be + O
- Ví dụ:
- The sun is shining brightly. – Mặt trời chiếu sáng rực rỡ.
- London is the capital of England. – London là thủ đô của nước Anh
Đây là cấu trúc chung của câu khẳng định có chứa động từ to be. Tuy nhiên, bạn lưu ý rằng động từ to be phải được chia theo chủ ngữ và thì theo hoàn cảnh nói.
Dưới đây là bảng câu khẳng định được chia ở các thì:
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ |
| Hiện tại đơn | S + is/am/are + O | They are the guys coming from England.
Họ là những chàng trai đến từ nước Anh. |
| Quá khứ đơn | S + was/were + O | He was at my house yesterday morning.
Anh ấy đã ở nhà tôi sáng hôm qua. |
| Thì tương lai đơn | S + will/shall be + O | Children will go to school tomorrow.
Bọn trẻ sẽ tới trường vào ngày mai. |
Câu khẳng định với động từ thường
- Đây là cấu trúc chung của câu khẳng định có chứa động từ thường:
S + V + O
Bạn lưu ý động từ trong câu phải được chia phù hợp với chủ ngữ và thì trong hoàn cảnh nói. Sau đây là bảng câu khẳng định được chia với các thì:
| Thì | Cấu trúc | Ví dụ | |
| Hiện tại | Hiện tại đơn | S + V(s/es) + O | I am a student.
Tôi là một sinh viên. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing + O | He is living in a luxury apartment.
Anh ấy đang sống trong một căn hộ cao cấp. |
|
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V-pp + O | They have lived together since they arrived here.
Họ đã sống cùng nhau kể từ khi tới đây. |
|
| Quá khứ | Quá khứ đơn | S + V-past + O | Last summer I went to the beach.
Mùa hè năm ngoái tôi đã đi biển. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing + O | Nam was watching his favorite TV show at 9 p.m. yesterday.
Nam đang xem chương trình TV yêu thích của anh ấy vào lúc 9 giờ tối hôm qua. |
|
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V-pp + O | I have finished all my homework before going out.
Tôi đã hoàn thành hết bài tập về nhà trước khi đi chơi. |
|
| Tương lai | Tương lai đơn | S + will/shall + V + O | We will talk about this problem.
Chúng tôi sẽ nói chuyện về vấn đề đó. |
| Tương lai tiếp diễn | S + will be + V-ing + O | I will be having breakfast at 6 a.m. tomorrow.
Tôi sẽ đang ăn sáng vào 6 giờ sáng mai. |
|
| Tương lai hoàn thành | S + will have + V-pp + O | I will have finished writing this letter before 9 a.m.
Tôi sẽ viết xong lá thư này trước 9 giờ sáng. |
|
Câu khẳng định với động từ khuyết thiếu
- Thể khẳng định trong câu có động từ khuyết thiếu có cấu trúc chung như sau:
S + modal verb + V (nguyên thể) + O
- Lưu ý: Các động từ khiếm khuyết cơ bản trong tiếng Anh là can, could, may, might, must, ought to…
- Ví dụ:
- Linh can speak English very well. – Linh có thể nói tiếng Anh rất tốt.
- She might be the best student in my class. – Cô ấy có thể là người học giỏi nhất trong lớp tôi.
Dưới đây là bảng động từ khuyết thiếu thường gặp:
| Động từ khuyết thiếu | Nghĩa | Ví dụ |
| can/could | có thể | I can cook well.
Tôi có thể nấu ăn tốt. |
| should | nên | Minh should go home early.
Minh nên về nhà sớm. |
| may/might | có lẽ, có thể | Children may be in danger if they do not listen to their parents.
Trẻ em có thể gặp nguy hiểm nếu không nghe lời bố mẹ. |
| must | phải | He must work hard to make a living.
Anh ấy phải làm việc vất vả để kiếm sống. |
| would | sẽ | He would be exhausted when hear this bad news.
Anh ấy sẽ cảm thấy tồi tệ khi nghe được tin xấu. |
| have to/had to | phải | You have to go to the doctor when you are sick.
Bạn phải tới bác sĩ khi bị bệnh. |
Cách dùng câu khẳng định trong giao tiếp hàng ngày

Dưới đây là một số ứng dụng thiết thực:
- Khi giới thiệu bản thân:
“I am Nam. I’m a student at SEC.”
“I live in Ho Chi Minh City.”
“I love learning English because it helps me connect with others.”
- Khi thể hiện ý kiến:
“I think English is very useful.”
“I believe everyone can learn it.”
“I agree with your idea.”
- Khi trả lời câu hỏi:
A: Do you like English?
B: Yes, I do. I love English very much.
- Khi nói về thói quen:
“I drink coffee every morning.”
“She studies before going to bed.”
- Khi mô tả sự thật hoặc sự vật:
“The sun rises in the east.”
“Water boils at 100 degrees Celsius.”
Mục đích là dùng câu khẳng định đúng + ngắn gọn để người nghe/đọc dễ hiểu, và thể hiện sự chắc chắn trong lời nói.
Những lỗi sai phổ biến & cách khắc phục
Dưới đây là các lỗi thường gặp mà nhiều người gặp khi sử dụng câu khẳng định:
| Lỗi sai phổ biến | Nguyên nhân | Cách khắc phục |
| Quên thêm “s/es” cho động từ | Không để ý chủ ngữ ngôi 3 số ít | Luôn kiểm tra chủ ngữ trước khi viết |
| Dùng sai thì | Không xác định rõ thời gian | Xác định thời điểm hành động xảy ra để dùng đúng thì của động từ |
| Thiếu động từ | Quên “to be” hoặc động từ chính | Mỗi câu tiếng Anh luôn cần ít nhất 1 động từ |
| Sai trật tự từ | Viết theo thói quen tiếng Việt | Ghi nhớ cấu trúc: S + V + O + (time/place) |
| Dùng modal verb nhưng chia sai động từ | Chia động từ theo modal | Modal + dạng nguyên thể (ví dụ: can go, not goes) |
| Câu quá dài, thiếu dấu ngắt | Viết liền nhiều ý trong một câu | Chia thành hai câu hoặc thêm từ nối, dấu câu phù hợp |
Ví dụ:
- ❌ She go to school every day.
✅ She goes to school every day. - ❌ He is play football.
✅ He is playing football.
Mẹo học & luyện tập để nhớ lâu
Dưới đây là vài bí kíp đã được nhiều học viên của SEC áp dụng và phản hồi rất hiệu quả:
Học qua ví dụ thực tế
Đừng học công thức khô khan. Hãy học bằng những ví dụ gắn với chính bạn:
- I am learning English at SEC.
- We meet every weekend.
- I enjoy watching English movies.
Luyện viết 5 câu mỗi ngày
Tự viết 5 câu khẳng định về cuộc sống của bạn:
- I get up early.
- I go to work by bus.
- I cook dinner for my family.
Tự đọc và ghi âm
Đọc to các câu khẳng định, ghi âm lại và nghe lại.
Bạn sẽ phát hiện ra phát âm hoặc ngữ điệu của mình cần chỉnh ở đâu.
Chuyển đổi dạng câu
Tập biến câu phủ định, nghi vấn thành khẳng định để luyện phản xạ:
- “She doesn’t like tea.” → “She likes tea.”
- “Do you play soccer?” → “You play soccer.”
Học qua âm nhạc & phim ảnh
Khi nghe nhạc tiếng Anh, hãy viết ra các câu khẳng định bạn nghe được.
Ví dụ: “I will always love you.” – Một câu khẳng định đầy cảm xúc.
Sử dụng app / flashcard + bài tập nhỏ
Mỗi ngày 5–10 phút làm các bài tập dạng điền câu khẳng định hoặc sửa lỗi sai.
Kiểm tra & chỉnh sửa sau khi viết
Sau khi viết status, bài đăng, e-mail, bạn đọc lại để chắc rằng:
- Có động từ chính
- Động từ chia đúng
- Câu rõ ràng, ngắn gọn
Chuyển từ câu khẳng định sang câu phủ định và câu nghi vấn
Cũng như tiếng Việt, trong tiếng Anh đôi khi bạn phải chuyển từ câu khẳng định sang các dạng câu khác. Về mặt lý thuyết, câu phủ định là dạng ngược lại của câu khẳng định (thể hiện sự phản bác, không đồng ý, không đúng,…).
Dạng có chứa động từ to be
- Chuyển từ câu khẳng định -> phủ định: Thêm “not” sau động từ to be.
- Công thức: S + to be + not + O.
- Ví dụ: My is not as intelligent as you think. – My không thông minh như bạn nghĩ.
- Chuyển từ câu khẳng định -> câu nghi vấn: Đảo động từ to be lên đầu câu và thêm dấu (?) ở cuối câu.
- Công thức: To be + S + O?
- Ví dụ: Is Hung the person who is the most handsome in your class? – Hùng có phải là người đẹp trai nhất trong lớp bạn không?
Dạng có chứa động từ thường
Với dạng câu có chứa động từ thường, khi chuyển sang câu phủ định, bạn chỉ cần thêm “not” sau trợ động từ. Để có câu nghi vấn, bạn đảo trợ động từ lên đầu câu đồng thời thêm dấu hỏi ở phía cuối câu.
Cách chuyển cụ thể theo bảng sau:
| Thì | Câu phủ định | Câu nghi vấn |
| Hiện tại đơn | S + do/does + not + V + O. | Do/Does + S + V + O? |
| Quá khứ đơn | S + didn’t + V + O. | Did + S + V + O? |
| Tương lai đơn | S + will/shall not + V + O. | Will/Shall + S + V + O? |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + not + V-pp + O. | Am/Is/Are + S + Ving + O? |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + Ving + O. | Was/Were + S + Ving + O? |
| Tương lai tiếp diễn | S + will not + be + Ving + O. | Will + S + be + Ving + O? |
| Hiện tại hoàn thành | S + has/have + not + V-pp + O. | Have/Has + S + V-pp + O? |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + not + V-pp + O. | Had + S + V-pp + O? |
| Tương lai hoàn thành | S + will not + have + V-pp + O. | Will + S + have + V-pp + O? |
Ví dụ:
- He does not work hard every day. – Anh ấy không làm việc chăm chỉ mỗi ngày.
- Does he work hard every day? – Anh ấy có làm việc chăm chỉ hàng ngày không?
Dạng có chứa động từ khuyết thiếu
Bạn đã biết câu khẳng định là gì và cách chuyển sang các kiểu câu khác như thế nào. Với câu khẳng định có động từ khuyết thiếu như can, may, might, should… thì cách chuyển sang thể phủ định và nghi vấn cũng tương tự.
- Công thức như sau:
- Phủ định: S + modal verb + not + V-inf.
- Nghi vấn: Modal verb + S + V-inf?
- Ví dụ:
- My mother can not use a smartphone. – Mẹ tôi không thể sử dụng điện thoại thông minh.
- Can you give me the bag on the table? – Bạn có thể đưa tôi chiếc cặp sách trên bàn được không?
Bài tập
1. Điền động từ đúng dạng
Hoàn thành các câu sau bằng cách chia đúng động từ trong ngoặc:
- She ___ (go) to school every day.
- I ___ (be) a student.
- They ___ (play) football on Sundays.
- He ___ (like) coffee.
- We ___ (study) English at SEC.
- The cat ___ (sleep) on the sofa.
- My parents ___ (work) in an office.
- She ___ (have) a new laptop.
- I ___ (watch) TV every evening.
- They ___ (live) in Hanoi.
Đáp án:
- goes
- am
- play
- likes
- study
- sleeps
- work
- has
- watch
- live
2. Viết lại câu phủ định thành câu khẳng định
- She doesn’t eat breakfast. → ________________________
- They don’t play football. → ________________________
- He isn’t a teacher. → ________________________
- I don’t like rainy days. → ________________________
- We aren’t busy today. → ________________________
Đáp án:
- She eats breakfast.
- They play football.
- He is a teacher.
- I like rainy days.
- We are busy today.
3. Chọn đáp án đúng
Chọn câu khẳng định đúng trong mỗi cặp sau:
- a. She go to work. b. She goes to work.
- a. They is happy. b. They are happy.
- a. I am learn English. b. I am learning English.
- a. He has a car. b. He have a car.
- a. We will goes shopping. b. We will go shopping.
Đáp án:
- b
- b
- b
- a
- b
4. Bài tập mở rộng (nâng cao)
Viết lại các câu sau dưới dạng câu khẳng định đúng ngữ pháp:
- Not / he / like / milk
- You / not / be / late
- They / not / study / English / yesterday
- She / not / have / time
- We / not / go / to the park
Đáp án:
- He likes milk.
- You are not late.
- They studied English yesterday.
- She has time.
- We go to the park.
5. Chuyển những câu khẳng định sau thành câu phủ định và nghi vấn
- She works at a hospital.
- They have a new car.
- He is reading a book.
- We went to the beach yesterday.
- I will call you tonight.
Đáp án:
- She works at a hospital.
❌ Phủ định: She doesn’t work at a hospital.
❓ Nghi vấn: Does she work at a hospital?
- They have a new car.
❌ Phủ định: They don’t have a new car.
❓ Nghi vấn: Do they have a new car?
- He is reading a book.
❌ Phủ định: He isn’t reading a book.
❓ Nghi vấn: Is he reading a book?
- We went to the beach yesterday.
❌ Phủ định: We didn’t go to the beach yesterday.
❓ Nghi vấn: Did we go to the beach yesterday?
- I will call you tonight.
❌ Phủ định: I won’t call you tonight.
❓ Nghi vấn: Will you call me tonight?
Kết luận
Tóm lại, câu khẳng định là phần rất cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Khi bạn hiểu đúng cách dùng + cấu trúc + luyện tập đều đặn, bạn sẽ nói & viết tiếng Anh khẳng định tự nhiên hơn, rõ ràng hơn.
Xem thêm:
Câu khẳng định trong tiếng Anh | Cấu trúc, cách dùng và bài tập
Cách nhận biết danh từ đếm được/không đếm được – Cứu cánh Part 5 TOEIC!


