CÁCH DÙNG TOO/ALSO TRONG TIẾNG ANH A2: HIỂU ĐÚNG CÁCH NÓI “CŨNG”

Trong tiếng Anh, “cũng” là một từ xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn khi sử dụng too và also vì cả hai đều có nghĩa gần giống nhau là “cũng”, nhưng vị trí trong câu và cách sử dụng lại khác nhau.
Ví dụ:
- I like English too.
(Tôi cũng thích tiếng Anh.) - I also like English.
(Tôi cũng thích tiếng Anh.)
Hai câu trên đều đúng, nhưng too và also không thể đặt tùy ý trong mọi vị trí.
Bài học này giúp người học A2 hiểu rõ bản chất của too / also, cách đặt chúng trong câu, những lỗi sai phổ biến và luyện tập qua các bài tập có đáp án.
Key takeaways
- Hiểu được too và also đều dùng để bổ sung thêm một thông tin tương tự.
- Biết vị trí phổ biến của also trong câu tiếng Anh.
- Biết vị trí thường gặp của too ở cuối câu.
- Phân biệt khi nào nên dùng too, khi nào nên dùng also.
- Tránh các lỗi sai do dịch trực tiếp từ tiếng Việt.
- Áp dụng cấu trúc vào giao tiếp hằng ngày ở trình độ A2.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Too / Also |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh nền tảng, người mất gốc đang xây dựng câu giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng vị trí của too và also trong câu |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing cơ bản, giao tiếp hằng ngày |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Too / Also chưa?
Hãy chọn đáp án đúng nhất:
Câu 1: I like chocolate. I like ice cream ______.
A. also
B. too
C. but
D. because
Câu 2: She ______ likes watching movies.
A. too
B. also
C. and
D. so
Câu 3: Chọn câu đúng:
A. I too like music.
B. I like too music.
C. I like music too.
D. I like music also too.
Câu 4: He is a student. He is ______ a football player.
A. too
B. also
C. very
D. much
Câu 5: Chọn câu đúng:
A. I also am tired.
B. I am also tired.
C. I am tired also too.
D. Also I am tired.
(Đáp án sẽ được giải thích trong phần bài học.)
Bản chất của Too / Also
Trong tiếng Anh, too và also đều được dùng để nói rằng một người, một vật hoặc một hành động có điểm giống với thông tin đã được nhắc đến trước đó.
Nói đơn giản:
- Too = cũng vậy, cũng thế.
- Also = cũng, thêm vào đó.
Ví dụ:
A: I like English.
(Tôi thích tiếng Anh.)
B: I like English too.
(Tôi cũng thích tiếng Anh.)
Trong câu trả lời của B, từ too cho biết B có cùng sở thích với A.
Hoặc:
She speaks English. She also speaks French.
(Cô ấy nói tiếng Anh. Cô ấy cũng nói tiếng Pháp.)
Ở đây, also giúp bổ sung thêm một khả năng khác của cô ấy.
Điểm quan trọng ở trình độ A2 là người học không cần ghi nhớ máy móc rằng hai từ này có nghĩa giống nhau, mà cần hiểu:
- Thông tin đầu tiên đã xuất hiện.
- Người nói muốn thêm một thông tin giống hoặc tương tự.
- Too/also được thêm vào để thể hiện sự bổ sung đó.
Ví dụ:
I am tired. My brother is tired too.
(Tôi mệt. Anh trai tôi cũng mệt.)
Thông tin ban đầu: Tôi mệt.
Thông tin thêm: Anh trai tôi có trạng thái giống tôi.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Too và also không tạo ra một ý nghĩa mới trong câu, mà chỉ thêm thông tin có sự tương đồng với điều đã nói trước đó. Khi gặp ý “cũng”, hãy xác định câu đang muốn bổ sung điều gì trước, sau đó chọn vị trí đặt từ phù hợp. Với A2, chỉ cần nhớ: also thường đứng trước động từ chính, còn too thường đứng cuối câu.
Công thức và cấu trúc Too / Also

Trong tiếng Anh A2, too và also thường được sử dụng trong câu khẳng định để bổ sung thêm thông tin. Tuy nhiên, vị trí của hai từ này trong câu có sự khác biệt.
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với động từ thường | S + also + V + O | I also like coffee. |
| Với động từ to be | S + be + also + adj/noun | She is also a teacher. |
| Với động từ khuyết thiếu | S + modal verb + also + V | He can also swim. |
| Thêm ý “cũng” ở cuối câu | S + V + O + too | I like coffee too. |
Giải thích nhanh:
- Also thường đứng trước động từ chính.
- Nếu câu có động từ to be (am/is/are/was/were), also thường đứng sau động từ to be.
- Too thường đứng ở cuối câu.
Ví dụ:
✅ I also play football.
(Tôi cũng chơi bóng đá.)
✅ I play football too.
(Tôi cũng chơi bóng đá.)
Cả hai câu đều đúng nhưng cách đặt từ khác nhau.
Cách dùng Too / Also theo từng tình huống
1. Dùng too để nói “cũng vậy” trong hội thoại
Too thường được sử dụng khi người nói muốn đồng ý hoặc nói rằng mình có cùng đặc điểm, sở thích, hành động với người khác.
Cấu trúc:
S + V + … + too.
Ví dụ:
- I like this song too.(Tôi cũng thích bài hát này.)
- She wants to join the club too.(Cô ấy cũng muốn tham gia câu lạc bộ.)
- They are students too.(Họ cũng là học sinh.)
Trong giao tiếp, too xuất hiện rất nhiều sau câu trả lời ngắn.
Ví dụ:
A: I am hungry.
(Tôi đói.)
B: I am hungry too.
(Tôi cũng đói.)
2. Dùng also để thêm một thông tin mới
Also được dùng khi người nói muốn bổ sung thêm một hành động, đặc điểm hoặc thông tin khác.
Cấu trúc:
S + also + V + …
Ví dụ:
- I also study English at home.(Tôi cũng học tiếng Anh ở nhà.)
- She also likes reading books.(Cô ấy cũng thích đọc sách.)
- My father also works on weekends.(Bố tôi cũng làm việc vào cuối tuần.)
Trong trường hợp này, also giúp người nghe biết rằng ngoài thông tin trước đó, còn có thêm một điều khác.
3. Dùng also với động từ to be
Khi câu có am/is/are, vị trí của also thay đổi.
Cấu trúc:
S + am/is/are + also + …
Ví dụ:
- He is also my friend.(Anh ấy cũng là bạn của tôi.)
- They are also teachers.(Họ cũng là giáo viên.)
- I am also interested in music.(Tôi cũng quan tâm đến âm nhạc.)
Lỗi phổ biến của người Việt là đặt also trước động từ to be:
❌ She also is a student.
Mặc dù đôi khi vẫn có thể gặp trong một số trường hợp nhấn mạnh, nhưng với trình độ A2, cách dùng tự nhiên nhất là:
✅ She is also a student.
4. Dùng too trong câu trả lời đồng tình
Trong giao tiếp hằng ngày, too thường được dùng để thể hiện sự đồng tình.
Một số mẫu câu quen thuộc:
- Me too.(Tôi cũng vậy.)
- Me too, I like this movie.(Tôi cũng vậy, tôi thích bộ phim này.)
- I think so too.(Tôi cũng nghĩ vậy.)
Ví dụ:
A: I love traveling.
B: Me too!
(Tôi cũng vậy!)
5. Dùng too và also trong những ngữ cảnh khác nhau
Mặc dù cùng mang nghĩa “cũng”, nhưng cảm giác sử dụng có thể khác nhau:
| Từ | Cảm giác sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Too | Tự nhiên, phổ biến trong giao tiếp | I like pizza too. |
| Also | Thường dùng khi bổ sung thông tin rõ ràng hơn | I also like pizza. |
Trong hội thoại hằng ngày, too thường xuất hiện nhiều hơn khi phản hồi.
Trong câu kể hoặc viết câu đầy đủ, also thường được sử dụng để thêm thông tin.
Ví dụ đúng với Too / Also
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I like tea too. | Tôi cũng thích trà. | Too đứng cuối câu. |
| She also plays tennis. | Cô ấy cũng chơi tennis. | Also đứng trước động từ thường. |
| He is also my classmate. | Cậu ấy cũng là bạn cùng lớp của tôi. | Also đứng sau to be. |
| We are tired too. | Chúng tôi cũng mệt. | Too bổ sung trạng thái giống nhau. |
| My sister also studies English. | Chị tôi cũng học tiếng Anh. | Thêm một hành động khác. |
| They like cooking too. | Họ cũng thích nấu ăn. | Đồng tình về sở thích. |
| I also want to visit London. | Tôi cũng muốn đến London. | Bổ sung mong muốn. |
| She is also very friendly. | Cô ấy cũng rất thân thiện. | Also sau động từ to be. |
| My friends play games too. | Bạn tôi cũng chơi game. | Too ở cuối câu. |
| He can also speak Chinese. | Anh ấy cũng có thể nói tiếng Trung. | Also sau động từ khuyết thiếu. |
| I watch movies too. | Tôi cũng xem phim. | Cách nói tự nhiên trong giao tiếp. |
| We also have a meeting today. | Chúng tôi cũng có một cuộc họp hôm nay. | Thêm thông tin. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Too / Also

Người học A2 thường mắc lỗi vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất:
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Đặt too trước động từ | I too like music. | I like music too. | Too thường đứng cuối câu ở trình độ A2. |
| Đặt also sau động từ thường | I like also coffee. | I also like coffee. | Also đứng trước động từ chính. |
| Dùng cả too và also cùng lúc | I also like coffee too. | I also like coffee. / I like coffee too. | Không cần dùng cả hai từ trong cùng một câu. |
| Đặt also sai vị trí với to be | She also is happy. | She is also happy. | Also đứng sau am/is/are. |
| Quên động từ sau also | I also English. | I also study English. | Also không thay thế động từ. |
| Dùng too khi muốn thêm thông tin mới | I have a dog too, and a cat. | I also have a cat. | Also phù hợp hơn khi thêm thông tin mới. |
| Dùng also trong câu trả lời ngắn không tự nhiên | A: I love this song. B: Also. | A: I love this song. B: Me too. | Too/Me too tự nhiên hơn khi đồng tình. |
Phân biệt Too / Also với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Too | Nói rằng một người/vật có điểm giống với thông tin trước đó | I like football too. | Thường đứng cuối câu. |
| Also | Thêm một thông tin hoặc hành động khác | I also play football. | Thường đứng trước động từ chính. |
| Either | Dùng trong câu phủ định với nghĩa “cũng không” | I don’t like tea either. | Không dùng trong câu khẳng định. |
| And | Nối hai ý hoặc hai thông tin | I like tea and coffee. | Không mang nghĩa “cũng” giống too/also. |
| As well | Gần nghĩa với too, thường đứng cuối câu | I like tea as well. | Có thể thay thế too trong nhiều trường hợp. |
Ví dụ so sánh:
- I also like English.
→ Tôi cũng thích tiếng Anh. (thêm thông tin) - I like English too.
→ Tôi cũng thích tiếng Anh. (đồng tình với người khác) - I don’t like English either.
→ Tôi cũng không thích tiếng Anh. (câu phủ định
Ứng dụng Too / Also vào giao tiếp
Ở trình độ A2, mục tiêu quan trọng nhất khi học too / also là sử dụng được trong những tình huống giao tiếp quen thuộc. Người học không chỉ cần nhớ công thức mà cần biết khi nào nên dùng để câu nói tự nhiên hơn.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Dùng too để thể hiện sự đồng tình với sở thích, cảm xúc, hoạt động của người khác | A: I like coffee. B: I like coffee too. |
| Giao tiếp hằng ngày | Dùng also khi muốn thêm một thông tin mới về bản thân hoặc người khác | I also study English in the evening. |
| Nói về sở thích | Bổ sung những điểm chung giữa hai người | She likes music too. |
| Giới thiệu bản thân | Thêm thông tin về công việc, thói quen, khả năng | I also speak a little Japanese. |
| Viết câu cơ bản | Dùng also để nối thêm ý trong đoạn văn ngắn | I like my school. I also like my teachers. |
Một số mẫu câu giao tiếp thường gặp:
1. Đồng tình với người khác
A: I love watching movies.
(Tôi thích xem phim.)
B: I love watching movies too.
(Tôi cũng thích xem phim.)
2. Thêm thông tin về bản thân
I work in an office. I also study English after work.
(Tôi làm việc ở văn phòng. Tôi cũng học tiếng Anh sau giờ làm.)
3. Nói về điểm giống nhau
My brother likes sports too.
(Anh trai tôi cũng thích thể thao.)
Bài tập Too / Also level A2
Phần 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng nhất để hoàn thành câu.
Câu 1:
I like English. My sister likes English ______.
A. also
B. too
C. either
D. but
Câu 2:
He ______ plays the guitar after school.
A. too
B. also
C. either
D. very
Câu 3:
She is ______ a good student.
A. too
B. also
C. and
D. because
Câu 4:
A: I am tired.
B: ______.
A. Me too
B. Me also too
C. Also me
D. I too am
Câu 5:
We ______ like this restaurant.
A. too
B. also
C. either
D. very
Câu 6:
My father can ______ cook very well.
A. too
B. also
C. either
D. but
Câu 7:
I like reading books. I like watching movies ______.
A. too
B. also
C. either
D. so
Câu 8:
They are ______ my classmates.
A. too
B. also
C. either
D. because
Câu 9:
She ______ wants to learn English.
A. too
B. also
C. either
D. but
Câu 10:
A: I love this song.
B: I love it ______.
A. also
B. too
C. either
D. but
Phần 2: Điền Too hoặc Also vào chỗ trống
Điền too hoặc also để hoàn thành câu.
Câu 11:
I ______ want to join the English club.
Câu 12:
My friend likes football ______.
Câu 13:
She is ______ my teacher.
Câu 14:
We ______ watch TV in the evening.
Câu 15:
They are happy ______.
Câu 16:
He ______ works on Saturday.
Câu 17:
I like this book ______.
Câu 18:
My mother ______ cooks dinner every day.
Câu 19:
She can ______ speak French.
Câu 20:
I am a student ______.
Phần 3: Sắp xếp từ thành câu hoàn chỉnh
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng.
Câu 21:
also / I / like / music
→ _______________________
Câu 22:
likes / too / she / coffee
→ _______________________
Câu 23:
is / my brother / also / a doctor
→ _______________________
Câu 24:
can / also / he / swim
→ _______________________
Câu 25:
too / they / are / students
→ _______________________
Phần 4: Sửa lỗi sai
Tìm lỗi sai trong mỗi câu và viết lại câu đúng.
Câu 26:
I like also chocolate.
→ _______________________
Câu 27:
She also is my friend.
→ _______________________
Câu 28:
I like tea also too.
→ _______________________
Câu 29:
He too plays football.
→ _______________________
Câu 30:
I also English study every day.
→ _______________________
Đáp án và giải thích bài tập Too / Also
Phần 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. too | Too đứng cuối câu khi muốn nói “cũng”. |
| 2 | B. also | Also đứng trước động từ thường “plays”. |
| 3 | B. also | Với động từ to be, also đứng sau “is”. |
| 4 | A. Me too | Đây là cách trả lời đồng tình tự nhiên trong giao tiếp. |
| 5 | B. also | Also đứng trước động từ chính “like”. |
| 6 | B. also | Với động từ khuyết thiếu “can”, also đứng sau can. |
| 7 | A. too | Too đứng cuối câu để bổ sung sở thích tương tự. |
| 8 | B. also | Also đứng sau động từ to be “are”. |
| 9 | B. also | Also đứng trước động từ thường “wants”. |
| 10 | B. too | Câu trả lời đồng tình thường dùng too. |
Phần 2: Điền Too hoặc Also
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | also | Thêm một hành động mới: also + want. |
| 12 | too | Đứng cuối câu để thể hiện cùng sở thích. |
| 13 | also | Sau động từ to be “is”. |
| 14 | also | Đứng trước động từ thường “watch”. |
| 15 | too | Bổ sung trạng thái giống nhau. |
| 16 | also | Đứng trước động từ thường “works”. |
| 17 | too | Đứng cuối câu. |
| 18 | also | Thêm hành động khác. |
| 19 | also | Đứng sau can trước động từ chính. |
| 20 | too | Cuối câu mang nghĩa “cũng”. |
Phần 3: Sắp xếp câu
Câu 21:
I also like music.
→ Also đứng trước động từ thường like.
Câu 22:
She likes coffee too.
→ Too đứng cuối câu.
Câu 23:
My brother is also a doctor.
→ Also đứng sau động từ to be.
Câu 24:
He can also swim.
→ Also đứng sau động từ khuyết thiếu can.
Câu 25:
They are students too.
→ Too đứng cuối câu.
Phần 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I like also chocolate. | I also like chocolate. | Also đứng trước động từ chính. |
| She also is my friend. | She is also my friend. | Also đứng sau động từ to be. |
| I like tea also too. | I like tea too. | Không dùng đồng thời also và too. |
| He too plays football. | He plays football too. | Too thường đứng cuối câu ở A2. |
| I also English study every day. | I also study English every day. | Also cần đi với động từ chính. |
FAQ về Too / Also
1. Too và also có giống nhau hoàn toàn không?
Too và also đều có thể mang nghĩa “cũng”, nhưng vị trí sử dụng khác nhau.
Ví dụ:
- I like English too.(Tôi cũng thích tiếng Anh.)
- I also like English.(Tôi cũng thích tiếng Anh.)
Too thường đứng cuối câu, còn also thường đứng trước động từ chính.
2. Too dùng ở vị trí nào trong câu?
Ở trình độ A2, người học chỉ cần nhớ rằng too thường đứng cuối câu.
Ví dụ:
- She likes music too.(Cô ấy cũng thích âm nhạc.)
- I am happy too.(Tôi cũng vui.)
3. Also đứng ở đâu trong câu tiếng Anh?
Also thường đứng:
- Trước động từ thường:
I also study English.
- Sau động từ to be:
She is also a teacher.
- Sau động từ khuyết thiếu:
He can also swim.
4. Có dùng cả too và also trong một câu được không?
Thông thường không cần dùng cả hai từ trong cùng một câu.
Sai:
❌ I also like coffee too.
Đúng:
✅ I also like coffee.
hoặc
✅ I like coffee too.
5. Người mất gốc có cần học Too / Also không?
Có. Đây là một chủ điểm nhỏ nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày. Hiểu đúng too và also giúp người học mở rộng câu, phản hồi tự nhiên hơn và tránh lỗi khi nói tiếng Anh.
6. Too và also có xuất hiện trong giao tiếp hằng ngày không?
Có. Đây là hai từ được sử dụng rất phổ biến khi nói về sở thích, thói quen, cảm xúc hoặc điểm giống nhau giữa hai người.
Kết luận
Too / Also là một chủ điểm ngữ pháp A2 đơn giản nhưng rất quan trọng để người học diễn đạt ý “cũng” một cách tự nhiên trong tiếng Anh.
Điểm cần ghi nhớ:
- Too thường đứng cuối câu khi bổ sung ý giống với người khác.
- Also thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ to be.
- Không dùng cả too và also cùng lúc trong một câu.
- Hãy luyện tập qua nhiều tình huống giao tiếp để ghi nhớ vị trí của từng từ.
Sau khi nắm vững cách dùng too và also, người học có thể tiếp tục mở rộng thêm các chủ điểm ngữ pháp nền tảng khác để xây dựng câu tiếng Anh chính xác và tự nhiên hơn.
Xem thêm

