Cách sử dụng Used to, Get used to và Be used to – Phân biệt cách sử dụng và ví dụ chi tiết

Giới thiệu về cách sử dụng Used to, Get used to và Be used to

Trong tiếng Anh, ba cấu trúc “Used to”, “Get used to”, và “Be used to” có vẻ giống nhau, nhưng mỗi cụm từ lại mang một ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Những cụm từ này đều liên quan đến thói quen và sự quen thuộc, nhưng bạn cần phân biệt chính xác khi nào sử dụng chúng để tránh nhầm lẫn.

“Used to” thường được sử dụng để chỉ một thói quen trong quá khứ, điều gì đó đã xảy ra nhưng bây giờ không còn nữa. “Get used to” là một động từ chỉ quá trình làm quen với một điều gì đó mà trước đây có thể chưa quen. Cuối cùng, “Be used to” chỉ sự quen thuộc với một tình huống hoặc hoạt động nào đó, có thể là hiện tại hoặc quá khứ.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ phân biệt cách sử dụng của ba cấu trúc này, cùng với các ví dụ và bài tập giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng chúng trong giao tiếp và viết.

Cách sử dụng “Used to”

Cách sử dụng Used to

Định nghĩa và ý nghĩa của “Used to”

“Used to” được sử dụng để nói về những thói quen hoặc hành động trong quá khứ, nhưng hiện tại không còn tiếp diễn nữa. Cụm từ này đặc biệt hữu ích khi bạn muốn nhắc lại điều gì đó đã từng là một thói quen hoặc hành động thường xuyên trong quá khứ.

Cấu trúc câu với “Used to”:

  • Khẳng định: S + used to + V-infinitive

    • Ví dụ: I used to play football every weekend. (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi cuối tuần.)

  • Phủ định: S + didn’t use to + V-infinitive

    • Ví dụ: He didn’t use to like vegetables. (Anh ấy đã không thích rau trước đây.)

  • Câu hỏi: Did + S + use to + V-infinitive?

    • Ví dụ: Did you use to live here? (Bạn đã từng sống ở đây không?)

Khi nào sử dụng “Used to”

“Used to” thường được sử dụng khi nói về một hành động hoặc thói quen trong quá khứ, điều mà giờ đây không còn xảy ra nữa:

  • Thói quen trong quá khứ: I used to wake up early when I was a student. (Tôi đã từng thức dậy sớm khi tôi còn là sinh viên.)

  • Sự thay đổi thói quen: She used to live in Paris, but now she lives in London. (Cô ấy đã từng sống ở Paris, nhưng giờ cô ấy sống ở London.)

  • Hành động không còn diễn ra: They used to travel a lot before they had kids. (Họ đã từng đi du lịch nhiều trước khi có con.)

Ví dụ về “Used to”

  • I used to watch cartoons every Saturday. (Tôi đã từng xem hoạt hình vào mỗi thứ Bảy.)

  • He used to smoke, but now he has quit. (Anh ấy đã từng hút thuốc, nhưng giờ anh ấy đã bỏ.)

  • We used to live near the beach. (Chúng tôi đã từng sống gần bãi biển.)

Cách sử dụng “Get used to”

Định nghĩa và ý nghĩa của “Get used to”

“Get used to” chỉ quá trình làm quen dần dần với điều gì đó mà trước đây có thể là mới mẻ hoặc không quen thuộc. Đây là một cụm từ để chỉ quá trình thay đổi thói quen hoặc sự thích nghi.

Cấu trúc câu với “Get used to”:

  • Khẳng định: S + get used to + N/V-ing

    • Ví dụ: I’m getting used to waking up early. (Tôi đang làm quen với việc thức dậy sớm.)

  • Phủ định: S + don’t/doesn’t + get used to + N/V-ing

    • Ví dụ: She doesn’t get used to the cold weather yet. (Cô ấy chưa quen với thời tiết lạnh.)

  • Câu hỏi: Do/Does + S + get used to + N/V-ing?

    • Ví dụ: Are you getting used to your new job? (Bạn có đang làm quen với công việc mới không?)

Khi nào sử dụng “Get used to”

“Get used to” được sử dụng để nói về quá trình thích nghi hoặc làm quen dần dần với điều gì đó:

  • Quá trình làm quen: It took me a while to get used to living in a big city. (Tôi mất một thời gian để quen với việc sống ở một thành phố lớn.)

  • Thay đổi thói quen: She is getting used to working from home. (Cô ấy đang quen dần với việc làm việc tại nhà.)

  • Quá trình chuyển đổi: We are getting used to our new routine. (Chúng tôi đang quen dần với thói quen mới.)

Ví dụ về “Get used to”

  • I’m getting used to the cold weather. (Tôi đang quen dần với thời tiết lạnh.)

  • She has got used to living in a big city. (Cô ấy đã quen với việc sống ở thành phố lớn.)

  • He is getting used to waking up early for work. (Anh ấy đang làm quen với việc thức dậy sớm để đi làm.)

Cách sử dụng “Be used to”

3 84

Định nghĩa và ý nghĩa của “Be used to”

“Be used to” diễn tả sự quen thuộc với một điều gì đó, nghĩa là sự quen thuộc này đã xảy ra ở hiện tại hoặc quá khứ và không còn cảm thấy lạ lẫm nữa.

Cấu trúc câu với “Be used to”:

  • Khẳng định: S + am/is/are + used to + N/V-ing

    • Ví dụ: I am used to waking up early now. (Giờ tôi đã quen với việc thức dậy sớm.)

  • Phủ định: S + am/is/are + not + used to + N/V-ing

    • Ví dụ: She is not used to the hot weather. (Cô ấy chưa quen với thời tiết nóng.)

  • Câu hỏi: Am/Is/Are + S + used to + N/V-ing?

    • Ví dụ: Are you used to working late? (Bạn đã quen với việc làm việc muộn chưa?)

Khi nào sử dụng “Be used to”

“Be used to” được sử dụng khi bạn đã quen với điều gì đó và không còn cảm thấy lạ lẫm nữa:

  • Quá trình quen thuộc đã hoàn tất: I am used to living in a busy city now. (Giờ tôi đã quen sống ở thành phố đông đúc.)

  • Không còn cảm thấy khó khăn: He is used to getting up early every morning. (Anh ấy đã quen với việc dậy sớm mỗi sáng.)

  • Sự thay đổi trong thói quen: They are used to the noise in the city. (Họ đã quen với tiếng ồn trong thành phố.)

Ví dụ về “Be used to”

  • She’s used to driving in heavy traffic. (Cô ấy đã quen với việc lái xe trong giao thông đông đúc.)

  • I’m used to working under pressure. (Tôi đã quen làm việc dưới áp lực.)

  • We’re used to the cold weather in this region. (Chúng tôi đã quen với thời tiết lạnh ở khu vực này.)

Phân biệt cách sử dụng “Used to”, “Get used to” và “Be used to”

Điểm giống nhau giữa “Used to”, “Get used to” và “Be used to”

Cả ba cụm từ “Used to”, “Get used to”, và “Be used to” đều liên quan đến việc quen với điều gì đó, đặc biệt khi nói về thói quen và sự thay đổi trong các tình huống cụ thể. Mặc dù chúng có sự khác biệt về cấu trúc và cách sử dụng, nhưng điểm chung là tất cả đều biểu thị một sự thay đổi trong thói quen, hành động hoặc cảm giác quen thuộc với một điều gì đó.

  • Tất cả đều có liên quan đến thói quen hoặc sự quen thuộc: Ba cụm từ này đều nói về việc bạn quen với một hoạt động, điều kiện hoặc tình huống nào đó, nhưng chúng sử dụng các cách diễn đạt khác nhau tùy vào thời gian và quá trình làm quen.

  • Tất cả đều mang tính chất thay đổi: Chúng đều phản ánh một quá trình thay đổi thói quen hoặc cảm giác của người nói đối với một tình huống hay hành động nhất định. Bạn có thể nói về sự thay đổi trong quá khứ (used to), quá trình thay đổi (get used to), hoặc trạng thái đã quen thuộc (be used to).

Sự khác biệt giữa “Used to”, “Get used to” và “Be used to”

1. “Used to” – Thói quen trong quá khứ mà không còn nữa

“Used to” là cụm từ được dùng để nói về những thói quen hoặc hành động trong quá khứ mà hiện tại không còn tiếp diễn nữa. Nó giúp chỉ ra sự thay đổi trong hành động hoặc thói quen, đặc biệt là những thói quen đã bị bỏ đi hoặc không còn diễn ra trong hiện tại. Cấu trúc này không thể dùng cho những thói quen hoặc hành động đang diễn ra trong hiện tại.

Cách sử dụng:

  • “Used to” thường được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái đã diễn ra trong quá khứ nhưng không còn xảy ra nữa.

  • Cấu trúc: “S + used to + V-ing”

  • Ví dụ:

    • I used to live in a small village, but now I live in the city. (Tôi đã từng sống ở một ngôi làng nhỏ, nhưng giờ tôi sống ở thành phố.)

    • He used to play the guitar when he was younger. (Anh ấy đã từng chơi đàn guitar khi còn trẻ.)

Điểm nổi bật:

  • “Used to” chỉ ra rằng hành động/thói quen đã kết thúc và không còn tiếp tục trong hiện tại. Bạn không thể sử dụng “used to” để nói về các hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại.

2. “Get used to” – Quá trình làm quen dần dần

“Get used to” được sử dụng để chỉ quá trình làm quen dần dần với một điều gì đó mới mẻ. Nó mang ý nghĩa về một quá trình chuyển biến hoặc thay đổi trong thói quen, nơi người nói đang trong quá trình làm quen hoặc thích nghi với một tình huống mới. Khác với “used to”, “get used to” không chỉ nói về việc đã hoàn tất một sự thay đổi mà là một quá trình vẫn đang diễn ra.

Cách sử dụng:

  • “Get used to” nói về một quá trình thay đổi thói quen hoặc sự làm quen với một điều gì đó mà trước đây có thể không quen thuộc hoặc không thoải mái.

  • Cấu trúc: “S + get used to + N/V-ing”

  • Ví dụ:

    • I’m getting used to waking up early every day. (Tôi đang quen dần với việc thức dậy sớm mỗi ngày.)

    • She got used to the cold weather after a few weeks. (Cô ấy đã quen với thời tiết lạnh sau vài tuần.)

Điểm nổi bật:

  • “Get used to” nhấn mạnh vào quá trình thích nghi hoặc sự làm quen dần dần với một tình huống mới. Điều này có thể diễn ra trong quá khứ, hiện tại hoặc tương lai.

3. “Be used to” – Sự quen thuộc đã hoàn tất

“Be used to” diễn tả trạng thái quen thuộc hoặc làm quen hoàn toàn với một điều gì đó, nghĩa là người nói đã quen với một tình huống, hành động, hoặc thói quen nào đó, và không còn cảm thấy lạ lẫm nữa. “Be used to” thường được sử dụng khi sự làm quen đã hoàn tất và bạn không còn thấy khó khăn hay khó chịu với điều đó.

Cách sử dụng:

  • “Be used to” được sử dụng khi bạn đã quen với một điều gì đóđã quen với nó trong một khoảng thời gian.

  • Cấu trúc: “S + am/is/are + used to + N/V-ing”

  • Ví dụ:

    • I am used to living in a big city now. (Giờ tôi đã quen sống ở thành phố lớn.)

    • She is used to working late every night. (Cô ấy đã quen với việc làm việc muộn mỗi tối.)

Điểm nổi bật:

  • “Be used to” chỉ ra rằng bạn đã hoàn toàn quen với một điều gì đó, và không còn cảm thấy điều đó là mới mẻ, lạ lẫm hoặc khó khăn nữa.

Bài tập thực hành phân biệt “Used to”, “Get used to” và “Be used to”

4 63

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống (Used to, Get used to, Be used to)

Điền vào chỗ trống Used to, Get used to, hoặc Be used to trong các câu sau:

  1. I __________ wake up early, but now I sleep in.

  2. She is still __________ the new job.

  3. After living here for a year, I’m __________ the noise.

  4. I __________ play video games every day when I was younger.

  5. He __________ working long hours.

  6. I __________ the way this city works now.

  7. We __________ go to the beach every summer when we were kids.

  8. She __________ waking up early every morning.

  9. I __________ the cold weather after living in Canada for a year.

  10. They __________ travel a lot for work before they had children.

  11. He’s __________ studying late at night to meet deadlines.

  12. I didn’t __________ drink coffee until I started working at the office.

  13. Now I’m __________ speaking in front of large groups of people.

  14. My grandparents __________ walk five miles a day when they were younger.

  15. We are still __________ the new software at work.

  16. She was __________ living in the countryside before moving to the city.

  17. I __________ go jogging every morning, but now I don’t have time.

  18. It took me a few months to __________ the heat in this country.

  19. They __________ live in a small house before they moved to the city.

  20. I think I’ll __________ the routine of exercising regularly soon.


Đáp án:

  1. Used to

  2. Getting used to

  3. Used to

  4. Used to

  5. Used to

  6. Used to

  7. Used to

  8. Used to

  9. Get used to

  10. Used to

  11. Used to

  12. Used to

  13. Getting used to

  14. Used to

  15. Getting used to

  16. Used to

  17. Used to

  18. Get used to

  19. Used to

  20. Get used to


Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (Used to, Get used to, Be used to)

Chọn Used to, Get used to, hoặc Be used to cho mỗi câu sau:

  1. I __________ eating healthy food now.
    a) Used to
    b) Get used to
    c) Am used to

  2. He __________ play basketball every Saturday when he was younger.
    a) Used to
    b) Gets used to
    c) Is used to

  3. After two years of practice, I’m __________ playing the piano.
    a) Used to
    b) Get used to
    c) Be used to

  4. We __________ go to the gym before the pandemic.
    a) Used to
    b) Get used to
    c) Are used to

  5. She is still __________ the noise in the new city.
    a) Used to
    b) Getting used to
    c) Be used to

  6. I __________ getting up early, but now I sleep until noon.
    a) Used to
    b) Get used to
    c) Am used to

  7. They __________ visit their grandparents every summer.
    a) Used to
    b) Get used to
    c) Are used to

  8. It’s hard for me to __________ the hot weather here.
    a) Used to
    b) Get used to
    c) Be used to

  9. I __________ watch cartoons on Saturday mornings when I was a child.
    a) Used to
    b) Get used to
    c) Am used to

  10. She is still __________ the new culture after moving abroad.
    a) Used to
    b) Getting used to
    c) Be used to


Đáp án:

  1. c) Am used to

  2. a) Used to

  3. c) Be used to

  4. a) Used to

  5. b) Getting used to

  6. a) Used to

  7. a) Used to

  8. b) Get used to

  9. a) Used to

  10. b) Getting used to


Bài tập 3: Sửa lỗi sai (Used to, Get used to, Be used to)

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:

  1. I used to getting up early every morning, but now I sleep late.

  2. They didn’t get used to travel so much after the promotion.

  3. She is used to wake up at 6 a.m. every day.

  4. He got used to working long hours when he started his new job.

  5. I didn’t used to like vegetables, but now I eat them every day.

  6. We were used to living in a small town before we moved to the city.

  7. I used to love going to the gym, but now I don’t have time.

  8. After six months, they are still getting used to the hot weather.

  9. My brother is used to wake up late on weekends.

  10. It was hard for me to get used to speak in public.


Đáp án và giải thích:

  1. Sửa: I used to get up early every morning, but now I sleep late.
    Giải thích: Câu này cần dùng “used to” vì nói về thói quen trong quá khứ.

  2. Sửa: They didn’t used to travel so much after the promotion.
    Giải thích: Dùng “used to” khi phủ định trong quá khứ, nên câu đúng là “didn’t use to.”

  3. Sửa: She is used to waking up at 6 a.m. every day.
    Giải thích: “Be used to” + V-ing, nên dùng “waking.”

  4. Sửa: He got used to working long hours when he started his new job.
    Giải thích: Dùng “get used to” để chỉ quá trình làm quen.

  5. Sửa: I didn’t used to like vegetables, but now I eat them every day.
    Giải thích: Dùng “use to” trong câu phủ định, không cần “didn’t.”

  6. Sửa: We were used to living in a small town before we moved to the city.
    Giải thích: “Be used to” là trạng thái đã quen thuộc, dùng “were used to.”

  7. Sửa: I used to love going to the gym, but now I don’t have time.
    Giải thích: “Used to” để nói về thói quen trong quá khứ.

  8. Sửa: After six months, they are still getting used to the hot weather.
    Giải thích: Dùng “getting used to” vì quá trình làm quen vẫn đang diễn ra.

  9. Sửa: My brother is used to waking up late on weekends.
    Giải thích: “Be used to” + V-ing, nên câu đúng là “waking.”

  10. Sửa: It was hard for me to get used to speaking in public.
    Giải thích: “Get used to” + V-ing.


Kết luận

Việc phân biệt cách sử dụng của Used to, Get used to, và Be used to sẽ giúp bạn tránh được những lỗi thường gặp và sử dụng đúng các cấu trúc này trong giao tiếp và viết. Chúng ta đã cùng nhau tìm hiểu về ý nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng của từng cụm từ, cùng với các ví dụ thực tế để bạn dễ dàng áp dụng vào tình huống hàng ngày.

Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng chúng một cách chính xác và linh hoạt. Nếu bạn cảm thấy bài viết này hữu ích, đừng quên chia sẻ và theo dõi các bài viết khác trên blog của chúng tôi để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình!

Tham khảo thêm:

Minimal Pairs /s/ vs /ʃ/ – Cách phân biệt /s/ và /ʃ/ hiệu quả trong học phát âm tiếng Anh cơ bản 2025

Phân biệt Tính từ và Trạng từ trong TOEIC: Mẹo Dễ Nhớ & Bài Tập Có Giải Thích

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .