Bí Kíp Chinh Phục Câu Bị Động TOEIC: Nhanh, Chính Xác, Hiệu Quả!

Bạn đang “đau đầu” với phần Ngữ pháp, đặc biệt là câu bị động (Passive Voice) trong bài thi TOEIC? Bạn thường xuyên mất điểm oan vì nhầm lẫn giữa chủ động và bị động, hay không biết chia động từ cho đúng thì? Đừng lo lắng! Bài viết này chính là “kim chỉ nam” giúp bạn gỡ rối, nắm vững kiến thức, và “ăn trọn điểm” dạng bài này trong phần thi Đọc của TOEIC.

Câu bị động (Passive voice) là một dạng câu ngữ pháp quan trọng thường xuyên xuất hiện trong phần Reading TOEIC, đặc biệt ở phần Incomplete Sentences (Phần 5)Text Completion (Phần 6). Người học cần hiểu rõ cấu trúc, cách dùng, và đặc biệt là cách nhận diện nhanh câu bị động trong các lựa chọn A, B, C, D để tiết kiệm thời gian và nâng điểm hiệu quả.

Trong bài viết này, bạn sẽ được:

  • Ôn tập lại cấu trúc câu bị động đầy đủ, từ cơ bản đến nâng cao.
  • Nắm được mẹo làm bài nhanh cho phần đọc hiểu TOEIC.
  • Luyện tập ngay với 15 câu trắc nghiệm có giải thích chi tiết.

Tại Sao Câu Bị Động Lại Quan Trọng Trong TOEIC?

Trong bài thi TOEIC, đặc biệt là phần Reading Part 5 (Incomplete Sentences) và Part 6 (Text Completion), câu bị động xuất hiện rất thường xuyên. Việc nắm vững cấu trúc và cách dùng câu bị động không chỉ giúp bạn chọn đáp án đúng một cách nhanh chóng mà còn nâng cao khả năng đọc hiểu các văn bản mang tính chất công việc, báo cáo, hay thông báo – những dạng văn bản mà câu bị động thường được ưu tiên sử dụng.

Khi nào chúng ta dùng câu bị động?

  • Khi muốn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động, chứ không phải người thực hiện hành động.
    • Ví dụ: The report was submitted yesterday. (Báo cáo được nộp ngày hôm qua. Người nộp không quan trọng bằng việc báo cáo đã được nộp.)
  • Khi người thực hiện hành động không rõ, không quan trọng, hoặc đã được biết đến.
    • Ví dụ: New policies will be announced soon. (Các chính sách mới sẽ sớm được công bố. Không cần thiết phải nêu rõ ai là người công bố.)
  • Trong các văn bản mang tính khách quan, khoa học, hoặc báo cáo chính thức.
    • Ví dụ: The research was conducted over a period of three months. (Nghiên cứu được tiến hành trong ba tháng.)

Nắm Vững Cấu Trúc Tổng Quát Của Câu Bị Động

Để chinh phục câu bị động, điều đầu tiên và quan trọng nhất là bạn phải “khắc cốt ghi tâm” cấu trúc tổng quát của nó:

S + be + P2 + (by + O)

Trong đó:

  • S (Subject): Chủ ngữ trong câu bị động, chính là tân ngữ (Object) trong câu chủ động được đưa lên.
  • be (to be): “to be” được chia theo thì của động từ chính trong câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới (S) trong câu bị động. Đây là yếu tố “then chốt” quyết định độ chính xác của bạn.
  • P2 (Past Participle): Quá khứ phân từ của động từ chính trong câu chủ động. Nếu là động từ có quy tắc, bạn thêm “-ed” (Ví dụ: stay – stayed – stayed). Nếu là động từ bất quy tắc, bạn phải học thuộc cột 3 trong bảng động từ bất quy tắc (Ví dụ: give – gave – given). 
  • (by + O): Chủ ngữ (Subject) trong câu chủ động được chuyển thành tân ngữ, đứng sau giới từ “by”. Phần này có thể lược bỏ nếu người thực hiện hành động không quan trọng, không rõ ràng, hoặc đã được ngầm hiểu.

Cách Chuyển Đổi Từ Câu Chủ Động Sang Bị Động: Từng Bước Một

Để giúp bạn hình dung rõ hơn, chúng ta hãy cùng nhau đi qua các bước chuyển đổi cơ bản từ câu chủ động sang câu bị động.

Bước 1: Xác định Tân ngữ (Object) của câu chủ động.

  • Tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ (Subject) của câu bị động.

Bước 2: Xác định Thì (Tense) của động từ chính trong câu chủ động.

  • Dựa vào thì này, chúng ta sẽ chia “to be” cho phù hợp.

Bước 3: Chia động từ “to be” theo thì và chủ ngữ mới.

  • Hãy đảm bảo “to be” hòa hợp với chủ ngữ mới về số ít/số nhiều và thì của câu gốc.

Bước 4: Chuyển động từ chính sang dạng Quá khứ phân từ (P2).

  • Đây là phần không thể thiếu của câu bị động.

Bước 5: Chuyển Chủ ngữ (Subject) của câu chủ động thành Tân ngữ (Object) đứng sau “by” (nếu cần thiết).

  • Lưu ý các trường hợp có thể lược bỏ “by + O” như đã nói ở trên (ví dụ: by people, by someone, by them, by us, etc.).

Ví dụ minh họa:

  • Câu chủ động: The company launched a new product last month. 

                           (Công ty đã ra mắt một sản phẩm mới vào tháng trước.)

  • Bước 1: Tân ngữ là “a new product”.
  • Bước 2: Động từ “launched” ở thì Quá khứ đơn.
  • Bước 3: Chủ ngữ mới là “A new product” (số ít), “to be” thì Quá khứ đơn là “was”.
  • Bước 4: P2 của “launch” là “launched”.
  • Bước 5: “The company” của câu chủ động chuyển thành “by the company” trong câu bị động.

⇒ Câu bị động: A new product was launched by the company last month.

Các Dạng Câu Bị Động Thường Gặp Trong TOEIC (Kèm Công Thức “Thần Tốc”)

Câu Bị Động

Để “bắn” nhanh các câu bị động trong TOEIC, bạn cần thuộc lòng các công thức bị động theo từng thì và các cấu trúc đặc biệt.

Câu Bị Động Với Các Thì (Tenses) Cơ Bản

Thì (Tense) Cấu trúc Chủ động Cấu trúc Bị động Ví dụ
Hiện tại đơn (Simple Present) S + V(s/es) + O S + am/is/are + P2 Active: They sell cars here. 

Passive: Cars are sold here.

Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) S + am/is/are + V-ing + O S + am/is/are + being + P2 Active: We are designing a new logo. 

Passive: A new logo is being designed.

Hiện tại hoàn thành (Present Perfect) S + has/have + V3/ed + O S + has/have + been + P2 Active: Someone has broken the window. 

Passive: The window has been broken.

Quá khứ đơn (Simple Past) S + V2/ed + O S + was/were + P2 Active: The staff updated the files. 

Passive: The files were updated.

Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) S + was/were + V-ing + O S + was/were + being + P2 Active: He was writing a report. 

Passive: A report was being written.

Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) S + had + V3/ed + O S + had + been + P2 Active: They had completed the project. 

Passive: The project had been completed.

Tương lai đơn (Simple Future) S + will + V-inf + O S + will + be + P2 Active: We will deliver the package tomorrow. 

Passive: The package will be delivered tomorrow.

Tương lai gần (Be going to) S + am/is/are + going to + V-inf + O S + am/is/are + going to + be + P2 Active: She is going to present the findings. 

Passive: The findings are going to be presented.

Tương lai hoàn thành (Future Perfect) S + will + have + V3/ed + O S + will + have + been + P2 Active: By next year, they will have finished the building. 

Passive: By next year, the building will have been finished.

Câu Bị Động Với Động Từ Khuyết Thiếu (Modal Verbs)

Khi có các động từ khuyết thiếu như can, could, may, might, must, should, ought to, have to, need to, cấu trúc bị động sẽ rất đơn giản:

S + Modal Verb + be + P2 + (by + O)

Ví dụ:

  • Active: You must submit the form by Friday.
  • Passive: The form must be submitted by Friday.
  • Active: We should review the contract carefully.
  • Passive: The contract should be reviewed carefully.

Câu Bị Động Với Động Từ Có Hai Tân Ngữ

Một số động từ như give, send, offer, tell, show, teach, ask, buy, make, get, pay, lend, promise có thể có hai tân ngữ: một tân ngữ gián tiếp (chỉ người) và một tân ngữ trực tiếp (chỉ vật). Khi chuyển sang bị động, bạn có thể lấy một trong hai tân ngữ làm chủ ngữ.

Cách 1: Lấy tân ngữ gián tiếp (người) làm chủ ngữ.

S (người) + be + P2 + O (vật) + (by + O)

  • Active: The manager gave us a bonus.
  • Passive: We were given a bonus (by the manager).

Cách 2: Lấy tân ngữ trực tiếp (vật) làm chủ ngữ.

S (vật) + be + P2 + to/for + O (người) + (by + O)

  • Active: The manager gave us a bonus.
  • Passive: A bonus was given to us (by the manager). 

LƯU Ý: Giới từ “to” hoặc “for” tùy động từ: give to, send to, offer to, tell to, show to, teach to, ask of, buy for, make for, get for, pay to, lend to, promise to.

Câu Bị Động Đặc Biệt Với Các Động Từ Tường Thuật (Reporting Verbs)

Các động từ như say, believe, think, know, report, understand, consider, expect, claim thường được dùng trong cấu trúc: It is said/believed/thought… that + clause hoặc S + be + P2 + to-V.

Dạng 1: It + be + P2 + that + clause

  • Active: People say that he is a brilliant scientist.
  • Passive: It is said that he is a brilliant scientist.

Dạng 2: S + be + P2 + to-V 

  • S + be + P2 + to + V-bare (nếu động từ ở mệnh đề “that” xảy ra cùng hoặc sau động từ tường thuật)
  • Active: People believe that he is rich.
  • Passive: He is believed to be rich.
  • S + be + P2 + to have + P2 (nếu động từ ở mệnh đề “that” xảy ra trước động từ tường thuật)
  • Active: People knew that he had lived abroad.
  • Passive: He was known to have lived abroad.

Câu Bị Động Với Động Từ Chỉ Giác Quan và Động Từ Khởi Phát (Causative Verbs)

  1. Động từ chỉ giác quan (see, hear, watch, observe, feel, notice…)
  • Active: S + V (sense) + O + V-bare / V-ing
  • Passive: S + be + P2 (sense) + to-V / V-ing
    • Active: I saw him leave the office.
    • Passive: He was seen to leave the office.
    • Active: We heard them singing in the hall.
    • Passive: They were heard singing in the hall.
  1. Động từ khởi phát – Causative Verbs (have/get something done)

Đây là cấu trúc dùng để diễn tả việc ai đó nhờ hoặc thuê người khác làm gì.

  • Active: S + have/ get + O (người) + V-bare + O (vật)
  • Pasive: S + have/get + O (vật) + P2 + (by + O (người) )
    • Active: I had him repair my car yesterday. (Tôi nhờ anh ấy sửa xe cho mình)
    • Passive: I had my car repaired yesterday. (Câu này cũng tương đương về nghĩa, nhấn mạnh việc xe được sửa)

Bí Kíp “Hack Não” Khi Làm Bài Đọc TOEIC (Reading Part 5 & 6)

Câu Bị Động

Đây là phần quan trọng nhất để bạn áp dụng lý thuyết vào thực hành một cách hiệu quả nhất trong phòng thi.

Đừng Vội Dịch Nghĩa, Hãy Tìm Dấu Hiệu Ngữ Pháp!

Trong Part 5 và Part 6, thời gian là vàng bạc. Thay vì dịch toàn bộ câu, hãy tập trung vào các “dấu hiệu nhận biết” của câu bị động.

Dấu hiệu số 1: Khoảng trống đứng sau “be” (am/is/are/was/were/been/being).

  • Nếu bạn thấy [khoảng trống] nằm ngay sau một dạng của “to be”, khả năng cao đáp án là P2.

Ví dụ: The new product is ____. 

(A) developing (B) develop (C) develops (D) developed. 

Giải thích: Chọn (D) vì đây là P2.

Dấu hiệu số 2: Chủ ngữ là đối tượng chịu tác động của hành động. Hay nói cách khác, chủ ngữ không thể tự thực hiện hành động.

  • Đây là dấu hiệu “sống còn” để phân biệt chủ động và bị động. Hãy tự hỏi: “Chủ ngữ này có thể tự làm hành động được không?”

Ví dụ: The documents ____ to the department last week. 

(A) sent (B) send (C) were sent (D) are sending

Giải thích: “The documents” (tài liệu) không thể tự “send” (gửi) được. Chúng phải “được gửi”. Vì vậy, cần một cấu trúc bị động.

Loại (A), (B), (D). Chọn (C) “were sent” vì phù hợp về thì (last week – quá khứ).

Dấu hiệu số 3: Sự xuất hiện của “by + O”.

– Mặc dù không phải lúc nào cũng có, nhưng nếu bạn thấy cụm “by + someone/something” theo sau khoảng trống, đó là “tín hiệu đèn xanh” cho câu bị động.

Ví dụ: The new system ____ by IT specialists. 

(A) installed (B) was installed (C) installing (D) installs

Giải thích: Thấy “by IT specialists” => chắc chắn là bị động. Loại (A), (C), (D). Chọn (B) “was installed”.

Dấu hiệu số 4: Khoảng trống nằm giữa “has/have/had” và “P2”.

– Trong thì hoàn thành bị động, bạn sẽ luôn có “been” ở giữa.

Ví dụ: The project has ____ completed ahead of schedule. 

(A) be (B) been (C) being (D) is

Giải thích: Thấy “has” và “completed” (P2) => cần “been”. Chọn (B).

Phân Tích Kỹ Chủ Ngữ và Thì

Sau khi nhận diện dấu hiệu, bước tiếp theo là phân tích chủ ngữ và thì.

– Kiểm tra sự hòa hợp giữa chủ ngữ và động từ “to be”: Chủ ngữ số ít đi với “is/was/has”, số nhiều đi với “are/were/have”.

– Xác định thì của câu: Các trạng ngữ chỉ thời gian (yesterday, last week, next month, by 2025, currently, always, etc.) là manh mối quan trọng giúp bạn chọn đúng thì của “to be”.

Cẩn Thận Với Các “Bẫy” Thường Gặp

Đề thi TOEIC rất “tinh ranh” trong việc cài bẫy. Hãy chú ý:

Bẫy 1: Chia sai thì của “be”.

  • Nhiều bạn biết là bị động cần “be + P2” nhưng lại chia sai thì của “be” (ví dụ: đáng lẽ là quá khứ lại chia hiện tại). Luôn dựa vào ngữ cảnh và các từ chỉ thời gian.

Bẫy 2: Nhầm lẫn giữa V-ing và V3/ed.

  • Đôi khi, câu hỏi có thể cho các lựa chọn như “developing” (V-ing) và “developed” (P2) trong khi câu yêu cầu dạng bị động tiếp diễn. Hãy nhớ, bị động tiếp diễn là “being + P2”.

Bẫy 3: Động từ nội động từ (Intransitive Verbs).

  • Một số động từ không có tân ngữ (như happen, occur, arrive, disappear, live, sleep, go, come, rise, fall, seem, look, remain) không bao giờ có thể được chia ở dạng bị động. Nếu gặp các động từ này, câu đó chắc chắn là chủ động.

Ví dụ: The incident occurred yesterday. (Đúng)

The incident was occurred yesterday. (Sai!)

Bẫy 4: “Get” thay thế “be” trong câu bị động (ít phổ biến trong TOEIC chính thức nhưng vẫn nên biết).

  • Trong văn nói, đôi khi “get” được dùng thay cho “be” trong câu bị động (e.g., He got fired.). Tuy nhiên, trong môi trường trang trọng của TOEIC, “be + P2” vẫn là cấu trúc chuẩn.

Kỹ Năng Đọc Lướt và Nhận Diện Ngữ Cảnh

Với Part 6, bạn cần đọc nhanh đoạn văn để nắm ngữ cảnh chung. Việc này giúp bạn xác định liệu câu đang nói về một hành động đang diễn ra (hiện tại tiếp diễn), đã hoàn thành (hoàn thành), hay một sự việc thường xuyên (hiện tại đơn). Ngữ cảnh sẽ là yếu tố quyết định để chọn đúng thì của câu bị động.

Luyện Tập Chuyên Sâu: 15 Câu Trắc Nghiệm Câu Bị Động TOEIC (Kèm Giải Thích Chi Tiết)

Câu Bị Động

Để củng cố kiến thức, hãy cùng thực hành 15 câu trắc nghiệm dưới đây. Mỗi câu đều có giải thích chi tiết và dịch nghĩa, giúp bạn hiểu rõ bản chất vấn đề.

Hướng dẫn: Hãy đọc kỹ câu hỏi, tìm dấu hiệu nhận biết và áp dụng các bí kíp đã học trước khi xem đáp án và giải thích.

Câu 1: All new employees ____ through a comprehensive training program. 

A) put

B) are putting

C) are put

D) puts

Giải thích: Chủ ngữ “All new employees” (tất cả nhân viên mới) không thể tự “put” (đặt/đưa) mình qua chương trình đào tạo. Họ phải “được đưa” qua. Vì vậy, câu phải ở thể bị động. “Are put” là dạng bị động của thì hiện tại đơn, phù hợp với ngữ cảnh chung chung ⇒ Chọn C.

Dịch nghĩa: Tất cả nhân viên mới đều được đưa qua một chương trình đào tạo toàn diện.

Câu 2: The company’s annual report ____ by the end of this month. 

A) will be published B) publishes C) published D) is publishing

Giải thích: “The company’s annual report” (báo cáo thường niên của công ty) không thể tự “publish” (xuất bản) nó. Nó phải “được xuất bản”. “By the end of this month” (vào cuối tháng này) là dấu hiệu của thì tương lai. Do đó, “will be published” là dạng bị động của thì tương lai đơn. ⇒ Chọn A

Dịch nghĩa: Báo cáo thường niên của công ty sẽ được xuất bản vào cuối tháng này.

Câu 3: Customer complaints ____ seriously by our support team. 

A) handle

B) are handled

C) handling

D) to handle

Giải thích: “Customer complaints” (phàn nàn của khách hàng) không thể tự “handle” (xử lý). Chúng phải “được xử lý”. “By our support team” là dấu hiệu rõ ràng của câu bị động. “Are handled” là dạng bị động thì hiện tại đơn, diễn tả một hành động thường xuyên hoặc một sự thật. ⇒ Chọn B

Dịch nghĩa: Các phàn nàn của khách hàng được đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi xử lý một cách nghiêm túc.

Câu 4: The new security system ____ last week after several incidents. 

A) installed

B) was installed

C) installing

D) installs

Giải thích: “The new security system” (hệ thống an ninh mới) không thể tự “install” (lắp đặt). Nó phải “được lắp đặt”. “Last week” (tuần trước) chỉ thời gian trong quá khứ. Vì vậy, “was installed” là dạng bị động của thì quá khứ đơn. ⇒ Chọn B

Dịch nghĩa: Hệ thống an ninh mới đã được lắp đặt vào tuần trước sau một vài sự cố.

Câu 5: All employees ____ to attend the mandatory training session. 

A) require

B) required

C) are required

D) requiring

Giải thích: “All employees” (tất cả nhân viên) không tự “require” (yêu cầu) mình. Họ phải “được yêu cầu”. “Are required” là dạng bị động thì hiện tại đơn. ⇒ Chọn C

Dịch nghĩa: Tất cả nhân viên đều được yêu cầu tham dự buổi tập huấn bắt buộc.

Câu 6: The construction of the new bridge ____ by the government. 

A) funded

B) is funding

C) is being funded

D) funds

Giải thích: “The construction of the new bridge” (việc xây dựng cầu mới) không thể tự “fund” (cấp vốn). Nó phải “được cấp vốn”. Đây là một hành động đang diễn ra (ám chỉ qua “by the government” và thường là quá trình), nên “is being funded” (bị động hiện tại tiếp diễn) là phù hợp nhất. ⇒ Chọn C

Dịch nghĩa: Việc xây dựng cây cầu mới đang được chính phủ cấp vốn.

Câu 7: The final decision ____ after careful consideration of all options. 

A) was made

B) made

C) makes

D) is making

Giải thích: “The final decision” (quyết định cuối cùng) không thể tự “make” (đưa ra). Nó phải “được đưa ra”. “After careful consideration” (sau khi xem xét kỹ lưỡng) ngụ ý một hành động đã xảy ra. “Was made” là dạng bị động thì quá khứ đơn. ⇒ Chọn A

Dịch nghĩa: Quyết định cuối cùng đã được đưa ra sau khi cân nhắc kỹ lưỡng tất cả các lựa chọn.

Câu 8: By the time we arrive, the presentation ____. 

A) will finish

B) will be finished

C) will have been finished

D) is finished

Giải thích: “The presentation” (bài thuyết trình) không tự “finish” (hoàn thành). Nó phải “được hoàn thành”. “By the time we arrive” (vào lúc chúng ta đến) là dấu hiệu của thì tương lai hoàn thành. Do đó, “will have been finished” là dạng bị động của thì tương lai hoàn thành, diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm hoặc hành động khác trong tương lai. ⇒ Chọn C

Dịch nghĩa: Vào lúc chúng ta đến, bài thuyết trình sẽ đã được hoàn thành.

Câu 9: Several errors ____ in the report, so it needs to be revised. 

A) found

B) have found

C) have been found

D) are finding

Giải thích: “Several errors” (một vài lỗi) không tự “find” (tìm thấy). Chúng phải “được tìm thấy”. Câu này nhấn mạnh kết quả của việc tìm thấy lỗi, và vì vậy cần phải chỉnh sửa báo cáo. “Have been found” là dạng bị động thì hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ và để lại kết quả ở hiện tại. ⇒ Chọn C

Dịch nghĩa: Một vài lỗi đã được tìm thấy trong báo cáo, vì vậy nó cần được chỉnh sửa.

Câu 10: The goods ____ for delivery within 24 hours of purchase.

A) prepare

B) are prepared

C) preparing

D) prepares

Giải thích: “The goods” (hàng hóa) không tự “prepare” (chuẩn bị). Chúng phải “được chuẩn bị”. “Within 24 hours of purchase” (trong vòng 24 giờ kể từ khi mua) chỉ một quy trình thường xuyên. “Are prepared” là dạng bị động thì hiện tại đơn. ⇒ Chọn B

Dịch nghĩa: Hàng hóa được chuẩn bị để giao hàng trong vòng 24 giờ kể từ khi mua.

Câu 11: All questions ____ by the speaker at the end of the seminar. 

A) answered

B) are answering

C) will be answered

D) answers

Giải thích: “All questions” (tất cả các câu hỏi) không tự “answer” (trả lời). Chúng phải “được trả lời”. “At the end of the seminar” (vào cuối buổi hội thảo) là dấu hiệu của thì tương lai. “Will be answered” là dạng bị động thì tương lai đơn. ⇒ Chọn C

Dịch nghĩa: Tất cả các câu hỏi sẽ được diễn giả trả lời vào cuối buổi hội thảo.

Câu 12: The historical artifacts ____ carefully preserved in the museum. 

A) is

B) are

C) has

D) was

Giải thích: “The historical artifacts” (các hiện vật lịch sử) là chủ ngữ số nhiều. “Preserved” là P2. Câu này cần “to be” chia theo chủ ngữ số nhiều và thì hiện tại đơn (một sự thật hiển nhiên). Do đó, “are” là đáp án chính xác. ⇒ Chọn B

Dịch nghĩa: Các hiện vật lịch sử được bảo quản cẩn thận trong bảo tàng.

Câu 13: The contract ____ by both parties before the project can begin. 

A) must sign

B) must be signed

C) signing

D) signs

Giải thích: “The contract” (hợp đồng) không thể tự “sign” (ký). Nó phải “được ký”. Đây là câu bị động với động từ khuyết thiếu “must”. Cấu trúc là “Modal Verb + be + P2”. ⇒ Chọn B

Dịch nghĩa: Hợp đồng phải được cả hai bên ký trước khi dự án có thể bắt đầu.

Câu 14: It ____ that the new policy will benefit all stakeholders. 

A) expects

B) is expected

C) expecting

D) has expected

Giải thích: Đây là dạng câu bị động đặc biệt với động từ tường thuật. Cấu trúc “It + be + P2 + that + clause” thường được dùng để nói về một niềm tin, dự đoán, hoặc thông tin chung. “Is expected” là dạng bị động thì hiện tại đơn. ⇒ Chọn B

Dịch nghĩa: Người ta kỳ vọng rằng chính sách mới sẽ mang lại lợi ích cho tất cả các bên liên quan.

Câu 15: He ____ to be the most influential leader of his generation.

A) considers

B) is considered

C) considering

D) has considered

Giải thích: “He” (anh ấy) không tự “consider” (coi/xem) mình. Anh ấy “được coi là”. Đây là dạng bị động của động từ tường thuật, sử dụng cấu trúc “S + be + P2 + to-V”. “Is considered” là dạng bị động thì hiện tại đơn. ⇒ Chọn B

Dịch nghĩa: Anh ấy được coi là nhà lãnh đạo có ảnh hưởng nhất trong thế hệ của mình.

Lời Khuyên “Vàng” Từ Giáo Viên

Luyện tập đều đặn: Ngữ pháp không chỉ là hiểu mà còn là thói quen. Hãy luyện tập thường xuyên các dạng bài bị động để phản xạ nhanh và chính xác.

Đọc nhiều văn bản tiếng Anh: Đọc báo, tài liệu chuyên ngành, email công việc… sẽ giúp bạn làm quen với cách dùng câu bị động trong ngữ cảnh thực tế, từ đó nâng cao khả năng nhận diện và hiểu nghĩa.

Học thuộc các động từ bất quy tắc: Đây là “nỗi ám ảnh” của nhiều người, nhưng là kiến thức nền tảng bắt buộc để làm đúng dạng bị động.

Tập trung vào “be” và P2: Đây là hai thành phần cốt lõi của câu bị động. Chia đúng “be” theo thì và chủ ngữ, và luôn dùng P2 của động từ chính.

Đừng bỏ qua Part 6: Câu bị động trong Part 6 thường đòi hỏi bạn phải đọc hiểu cả đoạn văn để chọn thì phù hợp. Hãy chú ý các từ nối, trạng từ chỉ thời gian để xác định ngữ cảnh.

Kết luận

Hy vọng rằng bài viết chuyên sâu về câu bị động trong TOEIC đã cung cấp cho bạn những kiến thức vững chắc và các bí kíp làm bài hiệu quả. Từ việc nắm vững cấu trúc, các dạng bị động theo thì, đến những mẹo “hack não” khi làm bài đọc và các “bẫy” thường gặp, chúng tôi tin rằng bạn đã có trong tay bộ công cụ đắc lực để chinh phục phần ngữ pháp quan trọng này.

Hãy nhớ rằng, thành công trong TOEIC không chỉ đến từ việc nắm vững lý thuyết mà còn từ sự kiên trì luyện tập và áp dụng đúng phương pháp. Đừng ngần ngại thực hành thường xuyên, tự kiểm tra và rút kinh nghiệm từ những lỗi sai của mình.

Tại SEC, chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trên chặng đường chinh phục điểm cao TOEIC. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào, cần sự hỗ trợ chuyên sâu hơn hay muốn tham gia các khóa học luyện thi TOEIC được thiết kế riêng biệt, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi nhé!

Chúc bạn ôn luyện hiệu quả và đạt được mục tiêu điểm số TOEIC như mong muốn!

Tham khảo:

GIỚI THIỆU TOEIC PART 5 – NGỮ PHÁP & TỪ VỰNG LÀ CHÌA KHÓA ĐIỂM CAO

Ôn Tập TOEIC Hiệu Quả Giúp Tăng Điểm Nhanh Chóng 2025

Theo dõi trang Facebook của SEC để học thêm nhiều kiến thức hay nhé!

SEC Tiếng Anh đơn giản

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .