GIỚI THIỆU TOEIC PART 5 – NGỮ PHÁP & TỪ VỰNG LÀ CHÌA KHÓA ĐIỂM CAO

Nội dung bài viết

TOEIC Part 5 là phần “nhanh mà nguy hiểm”: chỉ gồm các câu hỏi điền vào chỗ trống trong câu, nhưng lại là nơi dễ mất điểm nhất nếu không nắm rõ các điểm ngữ pháp và từ vựng trọng tâm.

  • Số lượng câu hỏi: 30 câu
  • Yêu cầu: Chọn từ đúng (ngữ pháp hoặc từ vựng) điền vào chỗ trống trong một câu đơn lẻ
  • Không cần đọc đoạn văn, không có ngữ cảnh rộng

Thí sinh thường mất điểm ở Part 5 vì:

  • Không phân biệt được từ loại: adjective, adverb, noun, verb
  • Không nắm được dạng chia động từ, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện
  • Không học từ vựng theo collocation (cách kết hợp từ)
  • Làm nhanh theo cảm giác → dễ chọn đáp án “nghe có vẻ đúng”

Lợi thế của Part 5 nếu luyện đúng cách:

  • Mỗi câu chỉ 1–2 dòng → làm nhanh nếu có chiến lược rõ ràng
  • Có thể ôn tập và xử lý theo hệ thống (công thức – mẹo – từ khóa)
  • Nắm được “quy luật ra đề” → tiết kiệm thời gian khi làm bài thật

CẤU TRÚC NGỮ PHÁP THƯỜNG GẶP TRONG TOEIC PART 5

thi TOEIC

🧠 Từ loại (Parts of Speech) – Nhóm xuất hiện nhiều nhất

Từ loại là dạng câu hỏi chiếm tỷ lệ cao nhất (khoảng 40–50% Part 5). Bạn cần xác định vị trí trong câu để biết loại từ phù hợp.

📝 Ví dụ:

Matos Realty has developed two ____ methods of identifying undervalued properties.

(A) different

(B) differently

(C) difference

(D) differences

🔍 Phân tích:

  • Trước methods (N) → cần một tính từ → Đáp án đúng: A. different

📌 Mẹo làm bài:

Dấu hiệu Nên chọn loại từ
Sau “a/an/the/my…” Danh từ (noun)
Sau “to”, trước động từ Động từ nguyên mẫu
Sau “be / seem / become…” Tính từ
Trước động từ Trạng từ (adverb)

🧠 Đại từ (Pronoun)

Đây là dạng kiểm tra kiến thức chia động từ theo chủ ngữ, đặc biệt là các chủ ngữ giả, từ nối đặc biệt (either, neither, each,…)

📝 Ví dụ:

  1. If ____ are not satisfied with an item, return it for a full refund within 30 days of purchase.

(A) you

(B) your

(C) yours

(D) yourself

🔍 Đáp án: A. you→ vì chỗ trống thiếu thành phần Chủ ngữ.

🧠 Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Kiểm tra khả năng xác định đại từ quan hệ đúng (who, which, that, whose, whom) và rút gọn mệnh đề quan hệ.

📝 Ví dụ:

The woman ______ we met yesterday is the new HR director.
A. who
B. whose
C. whom
D. which

🔍 Đáp án đúng: C. whom (tân ngữ cho “we met”)

🧠Bài tập động từ (Verb)

Cần xác định đúng 3 yếu tố: Thì, thể, số để điền đúng động từ.

 Over the past ten years, Bellworth Medical Clinic ____ Atlan Protection officers for all security needs.

(A) is hiring

(B) hiring

(C) has hired

(D) was hired

🔍 Đáp án đúng: C. has hired (vì dấu hiệu “over the past ten years” là dấu hiệu của thì HTHT)

🧠 Bài tập Giới từ (Preposition)

Chú ý nhìn N phía sau để tìm giới từ điền cho phù hợp.

📝 Ví dụ:

North River Linens promises next-day shipping ____ Asia.

(A) without

(B) between

(C) throughout

(D) along

🔍 Đáp án đúng: D. throughout – khắp (đi với Asia là 1 châu lục nên cần điền throughout)

🧠 Dạng bài Liên từ kết hợp Giới từ.

Chú ý rằng Liên từ + SV còn Giới từ + N

 _____ his debts, he stopped spending money on luxury goods.

(A) Because

(B) Because of

(C) Since

(D) Until

🔍 Đáp án đúng: B. Because of (Vì “debts” là danh từ nên ta cần điền giới từ, loại đi C,D vì nếu là giới từ thì chỉ đi với mốc thời gian).

PHẦN 3: TỪ VỰNG THƯỜNG GẶP TRONG PART 5 – HỌC THEO CỤM, THEO CHỦ ĐỀ

📌 Vì sao cần học từ vựng theo cụm?

  • Trong Part 5, nhiều câu kiểm tra không chỉ từ loại mà còn là “collocations” – các từ đi với nhau một cách tự nhiên.
  • Học từ rời rạc khiến bạn không nhận ra sự kết hợp đúng – sai.
  • Ví dụ: Không phải ai cũng biết “take responsibility” đúng, còn “make responsibility” thì sai.

📂 Từ vựng TOEIC theo chủ đề hay gặp

📁 Chủ đề: Công việc – Văn phòng

Từ/cụm từ Nghĩa Ghi chú
attend a meeting tham dự cuộc họp Collocation phổ biến
submit a report nộp báo cáo “submit” thường đi với “report”
take notes ghi chép Không dùng “write notes”
deadline hạn chót Cẩn thận với spelling
extension sự gia hạn liên quan đến “deadline”

📁 Chủ đề: Giao hàng – Logistics

Từ/cụm từ Nghĩa
shipment lô hàng
invoice hóa đơn
delay / on-time delivery giao trễ / giao đúng hạn
track a package theo dõi gói hàng
process an order xử lý đơn hàng

📁 Chủ đề: Nhân sự – Tuyển dụng

Từ/cụm từ Nghĩa
job opening vị trí trống
resume / CV hồ sơ xin việc
apply for a position nộp đơn xin việc
interviewee / interviewer người được phỏng vấn / người phỏng vấn
be qualified for đủ điều kiện

📁 Chủ đề: Marketing – Kinh doanh

Từ/cụm từ Nghĩa
launch a product ra mắt sản phẩm
conduct a survey thực hiện khảo sát
advertising campaign chiến dịch quảng cáo
brand awareness nhận diện thương hiệu
market share thị phần

📌 Dạng câu hỏi từ vựng (Word choice)

Loại này yêu cầu chọn từ đúng nhất về ngữ nghĩa và collocation, ví dụ:

📝 Ví dụ:

The manager decided to ______ the training session due to low attendance.
A. cancel
B. postpone
C. delay
D. eliminate

🔍 Đáp án đúng: A. cancel – vì “cancel a session” là cụm tự nhiên, còn “eliminate” dùng cho người/vật, “postpone” phù hợp hơn nếu có lịch mới, “delay” thường dùng với “shipment/event”.

Mẹo học từ vựng Part 5 hiệu quả:

  • 🧩 Học theo cụm từ cố định, không học từ đơn lẻ
  • 📝 Viết ví dụ chứa cụm từ để dễ ghi nhớ
  • 🔁 Sử dụng flashcard (Anki, Quizlet) – chia theo chủ đề
  • 📓 Ghi lại những từ bạn chọn sai khi làm đề → tổng hợp riêng thành “sổ tay từ vựng TOEIC của tôi”

PHẦN 4: KỸ THUẬT XỬ LÝ CÂU HỎI PART 5 – NHANH, CHẮC, TRÁNH BẪY

🎯 Nhận dạng nhanh loại câu hỏi

Khi nhìn câu hỏi Part 5, bạn cần xác định ngay đây là câu kiểm tra gì:

Dấu hiệu trong đáp án Dạng câu hỏi
Các đáp án cùng gốc từ, khác đuôi (–ed, –ing, –ly, –tion) Từ loại
Đáp án là động từ khác thì (go, goes, went, going) Động từ
Các từ khác nghĩa (cancel, delay, process…) Từ vựng / collocation
Có “who, whom, whose, which…” Mệnh đề quan hệ
Có 4 đáp án là đại từ, tính từ sở hữu Đại từ
Có 4 đáp án là là giới từ, liên từ Giới từ – Liên từ

🧠 Xác định đúng dạng → chọn đúng nhanh hơn 50% so với việc đọc từ đầu đến cuối.

🧠Kỹ thuật xử lý 4 dạng câu phổ biến

🔹 A. Câu từ loại – “Bắt hình đoán chữ”

The assistant was extremely ______ when handling customer complaints.
A. care
B. careful
C. carefully
D. careless

Chiến thuật:

  • Xác định vị trí chỗ trống
  • Tìm từ trước/sau → đoán chức năng từ
  • “Was + extremely” → cần tính từ phía sau adv.

➡️ Đáp án: B. careful

🔹 B. Câu chia động từ – “Nắm vững cách chia thì”

The technicians ______ the system when the power went out.
A. checks
B. are checking
C. had checked
D. were checking

Chiến thuật:

  • Nhìn “when the power went out” → quá khứ đơn
  • Hành động đang diễn ra thì mất điện → quá khứ tiếp diễn

➡️ Đáp án: D. were checking

🔹 C. Câu từ vựng 

The sales report was ______ due to an input error.
A. delayed
B. denied
C. discussed
D. dismissed

Chiến thuật:

  • Sau “was” → cần động từ ở dạng bị động
  • Câu nói về lỗi → nghĩa phù hợp nhất là “bị hoãn lại”

➡️ Đáp án: A. delayed

🔹 D. Câu mệnh đề quan hệ  – Nắm chắc đại từ quan hệ

The intern, ______ was hired last month, is now leading the project.
A. who
B. whom
C. whose
D. that

Chiến thuật:

  • Mệnh đề thêm thông tin, không giới hạn → dùng “who”
  • Chủ ngữ là “intern” (người)

➡️ Đáp án: A. who

⚠️Cách tránh “bẫy” TOEIC thường dùng

Bẫy phổ biến Cách tránh
Các đáp án “nhìn giống đúng” nhưng sai ngữ pháp Đọc kỹ cấu trúc, không chọn theo cảm giác
Từ gần nghĩa nhưng khác cách dùng Ghi nhớ collocation: “submit a report” (), không dùng “go a report”
Rút gọn mệnh đề bị sai chủ ngữ Kiểm tra lại ai là người thực hiện hành động
Câu bị động → chọn sai thì hoặc quên “be” Luôn nhớ công thức “be + V3”

PHẦN 5: BỘ ĐỀ LUYỆN TẬP PART 5 + LỘ TRÌNH LUYỆN 14 NGÀY TĂNG TỐC

thi TOEIC

📂Các dạng luyện Part 5 trong đề thi TOEIC:

📌 A. Từ loại 

The product brochure was designed to be both informative and ______.
A. attract
B. attraction
C. attracting
D. attractive
→ Đáp án: D. attractive – cần tính từ

  1. The manager reviewed the report ______ before submitting it.
    A. care
    B. carefully
    C. caring
    D. careful
    → Đáp án: B. carefully – trạng từ sau động từ

📌 B. Chia động từ / thì 

  1. The team ______ the final details of the project when the power went out.
    A. finalized
    B. had finalized
    C. was finalizing
    D. will finalize
    → Đáp án: C. was finalizing 

📌 C. Từ vựng / collocation (15 câu)

  1. The company is planning to ______ a new marketing campaign next quarter.
    A. run
    B. go
    C. take
    D. make
    → Đáp án: A. run a campaign là collocation đúng

📌 D. Đại từ 

Here at Vanguard Buying Club, ____ help members find quality merchandise at the lowest

possible prices.

(A) us

(B) our

(C) we

(D) ourselves

→ Đáp án: C. we. 

⏱️Lộ trình luyện 14 ngày tăng tốc – Tập trung Part 5

Ngày Nội dung luyện tập Ghi chú
1 Làm 20 câu từ loại Ghi lại lỗi sai
2 Làm 20 câu chia động từ Ôn lại công thức thì
3 Làm 20 câu từ vựng collocation Ghi cụm từ mới
4 Làm 20 câu điều kiện – bị động – mệnh đề Viết lại dạng đúng
5 Thi thử 30 câu Part 5 tổng hợp Tự bấm giờ
6 Ôn lỗi đã sai trong 5 ngày đầu Ghi chú bằng flashcard
7 Shadowing 15 câu Part 5 (đọc + giải thích) Luyện nói – nghe –  hiểu
8 Làm đề mini test 30 câu – chấm điểm Đối chiếu nhanh
9 Luyện tập theo topic (office, marketing, HR) Kết hợp từ vựng
10 Làm lại những câu sai từ ngày 1–5 Kiểm tra tiến bộ
11 Làm đề tốc độ – mỗi câu 20s Luyện phản xạ
12 Thi thử full 30 câu Part 5 Nên luyện trong đề ETS 2024
13 Thi thử full 30 câu Part 5 Nên luyện trong đề ETS 2024
14 Tổng kết – phân tích điểm yếu → hoàn thiện Lên checklist cải thiện

🎯 Mục tiêu sau 14 ngày:

  • Thành thạo xử lý 4 dạng chính: từ loại – chia động từ – từ vựng – mệnh đề
  • Phản xạ nhanh: làm 30 câu trong <15 phút
  • Tăng điểm Part 5 ít nhất 50–100 điểm

PHẦN 6: TỔNG KẾT CHIẾN LƯỢC + “TỪ KHÓA GỐI ĐẦU GIƯỜNG” GIÚP ĂN ĐIỂM PART 5 DÙ KHÔNG CHẮC

🎯Tổng kết chiến lược làm Part 5 hiệu quả

Bước Chiến lược thực hiện
1 Xác định loại câu hỏi: từ loại, thì, từ vựng hay cấu trúc
2 Đọc kỹ trước & sau chỗ trống để dự đoán từ loại
3 Nếu là từ vựng → loại trừ theo nghĩa, chọn cụm từ thường dùng
4 Chú ý dấu hiệu chia thì (yesterday, recently, next week…)
5 Nếu không chắc: Chọn đáp án có ngữ pháp đúng trước rồi xét nghĩa

Mục tiêu: 1 câu = tối đa 25–30 giây

📚 Bộ từ khóa “gối đầu giường” – Gặp là nhớ đáp án

Đây là các collocations và mẫu câu bạn cần học thuộc lòng vì chúng thường xuất hiện và gần như không đổi trong đề TOEIC.

🔹 Cụm tính từ + danh từ:

Cụm từ Nghĩa
reasonable price giá hợp lý
strong demand nhu cầu lớn
technical difficulty sự cố kỹ thuật
customer satisfaction sự hài lòng khách hàng
full refund hoàn tiền đầy đủ

🔹 Cụm động từ + tân ngữ:

Cụm từ Nghĩa
meet a deadline kịp thời hạn
make a reservation đặt chỗ
take responsibility chịu trách nhiệm
conduct a survey thực hiện khảo sát
attend a meeting tham dự họp

🔹 Các giới từ đặc biệt cần ghi nhớ:

Cụm giới từ Nghĩa
in accordance with phù hợp với
in charge of phụ trách
due to / because of bởi vì
prior to trước khi
regardless of bất kể

💡Mẹo ghi nhớ từ và cụm từ Part 5 lâu hơn

  1. Ghi chép bằng ví dụ thực tế: Thay vì chỉ học “attend = tham dự”, hãy viết:
    She attended the weekly meeting without fail.
  2. Dùng flashcards có hình ảnh / màu sắc: Giúp kích thích trí nhớ thị giác.
  3. Dùng từ khi nói hoặc viết: Khi bạn đặt câu bằng từ đó, bạn sẽ nhớ nhanh hơn gấp 3 lần.
  4. Ôn lặp lại theo chu kỳ 1-2-5-10 ngày (kỹ thuật học ngắt quãng – spaced repetition)

🏁Kết luận: Bạn có thể chinh phục Part 5, nếu…

  • Biết học đúng điểm thi hỏi, không học lan man
  • Rèn phản xạ xác định dạng câu hỏi nhanh
  • Ôn tập theo dạng, theo chủ đề, theo collocation
  • Luôn kiểm tra lại lỗi mình thường mắc → học từ chính sai lầm của mình

🎉 Khi bạn luyện đúng phương pháp, Part 5 không còn là phần “bẫy” mà sẽ trở thành phần “ăn điểm nhanh” nhất trong Listening & Reading TOEIC!

“TOEIC không phải là thước đo giá trị con người, nhưng nó là cánh cửa mở ra rất nhiều cơ hội: công việc tốt hơn, du học, thăng tiến. Nếu bạn đang cảm thấy áp lực, hãy nhớ rằng mọi thành công bắt đầu từ việc lặp lại những điều nhỏ bé mỗi ngày. Chỉ cần bạn kiên trì với lộ trình và chiến thuật đúng, thì không có lý do gì bạn không thể chinh phục Part 5 – và toàn bộ bài thi TOEIC.”

Kết Luận: Chinh Phục TOEIC Part 5

thi TOEIC

TOEIC Part 5 là phần dễ mất điểm nếu không nắm vững ngữ pháp và từ vựng. Để làm tốt, bạn cần hiểu rõ các cấu trúc ngữ pháp như từ loại, chia động từ, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện, và các cụm từ vựng (collocation). Mỗi câu trong Part 5 chỉ dài 1-2 dòng, vì vậy với chiến lược rõ ràng, bạn có thể làm bài nhanh và chính xác.

Hãy luyện tập theo hệ thống, ôn lại các lỗi sai và ghi nhớ các cụm từ vựng theo chủ đề. Việc phát triển phản xạ và làm đề thi thử giúp bạn nâng cao tốc độ và độ chính xác. Khi luyện đúng phương pháp, Part 5 sẽ trở thành phần dễ ăn điểm nhất trong TOEIC.

Ngoài ra, các bạn có thể tham khảo các bài viết sau:

Giáo Dục Tiếng Anh Cho Trẻ Em: Khi Nào Nên Bắt Đầu và Những Lợi Ích Quan Trọng (2025)

Tại sao bạn không thể nhớ từ vựng tiếng Anh?

Chiến Lược Làm TOEIC Part 2 – Hỏi Đáp Nhanh Và Chính Xác

anh seo

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .