Cấu Trúc Used to – Be Used to – Get Used to 

Giới thiệu

Cấu trúc Used to, Be used to, và Get used to trong Tiếng Anh lớp 8 là phần ngữ pháp quan trọng giúp học sinh diễn tả thói quen, sự quen thuộc và quá trình làm quen với điều gì đó. Used to dùng để diễn tả những thói quen trong quá khứ không còn nữa. Be used to chỉ sự quen với điều gì đó trong hiện tại hoặc quá khứ, trong khi Get used to diễn tả quá trình dần quen với một điều gì mới.

Hiểu đúng sự khác biệt giữa các cấu trúc này sẽ giúp học sinh tránh được những lỗi sai phổ biến khi làm bài kiểm tra hoặc khi giao tiếp. Bài viết này cung cấp lý thuyết chi tiết, ví dụ minh họa, và bài tập vận dụng giúp học sinh lớp 8 học hiệu quả. Đây là tài liệu hữu ích giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng các cấu trúc này và đạt kết quả cao trong các kỳ thi.

Cấu Trúc Used to Là Gì? Cách DùngCấu trúc Used to – Be used to – Get used to

🔹 Khái niệm

Used to là cấu trúc dùng để diễn tả thói quen hoặc hành động trong quá khứ, nhưng không còn tiếp diễn trong hiện tại. Cấu trúc này được sử dụng khi bạn muốn nói về những hành động, thói quen hoặc tình huống đã từng xảy ra nhưng giờ không còn nữa.

📌 Cấu trúc:

S + used to + V (nguyên mẫu)

📌 Ví dụ:

  • I used to play football when I was a child. (Tôi đã từng chơi bóng đá khi còn nhỏ, nhưng bây giờ không chơi nữa.)
  • She used to live in London. (Cô ấy đã từng sống ở London, nhưng bây giờ cô ấy sống ở nơi khác.)

🔹 Cách Dùng

  • Used to dùng để diễn tả thói quen trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa.
  • Cấu trúc này không dùng cho hiện tại hay tương lai, chỉ nói về một sự việc đã xảy ra trong quá khứ.
  • Sau used to phải dùng động từ nguyên mẫu (chứ không phải là to V như trong infinitive).

📌 Lưu ý: Cấu trúc này không có “to” trong phần động từ, ví dụ: used to chơi bóng đá, used to sống ở London.

Cấu Trúc Be Used to Là Gì? Cách Dùng

🔹 Khái niệm

Be used to diễn tả việc quen với một điều gì đó, cho thấy người nói đã quen với một thói quen, tình huống hoặc môi trường nào đó trong hiện tại, quá khứ hoặc tương lai. Điều này có nghĩa là họ không còn cảm thấy lạ lẫm với điều đó nữa.

📌 Cấu trúc:

S + be (am/are/is) + used to + N/V-ing

📌 Ví dụ:

  • I am used to waking up early. (Tôi đã quen với việc thức dậy sớm.)
  • She is used to the hot weather in Vietnam. (Cô ấy đã quen với thời tiết nóng ở Việt Nam.)
  • He was used to the cold weather in Russia. (Anh ấy đã quen với thời tiết lạnh ở Nga.)

🔹 Cách Dùng

  • Be used to dùng để diễn tả sự quen thuộc với một điều gì đó trong hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
  • Động từ theo sau be used to có thể là danh từ hoặc V-ing.
  • Be used to không chỉ về hành động đã xảy ra mà nói về thói quen hoặc trạng thái quen thuộc.

📌 Lưu ý: Cấu trúc này không dùng với động từ nguyên mẫu mà phải dùng danh từ hoặc V-ing.

Cấu Trúc Get Used to Là Gì? Cách Dùng

🔹 Khái niệm

Get used to diễn tả quá trình trở nên quen thuộc với một điều gì đó mới, tức là việc ai đó dần dần quen với một điều gì đó mới hoặc không quen trong quá trình thích nghi với môi trường, thói quen hay tình huống.

📌 Cấu trúc:

S + get (chia động từ theo ngôi) + used to + N/V-ing

📌 Ví dụ:

  • I am getting used to living in the city. (Tôi đang dần quen với việc sống ở thành phố.)
  • She got used to the hot weather in Vietnam after one year. (Cô ấy đã quen với thời tiết nóng ở Việt Nam sau một năm.)

🔹 Cách Dùng

  • Get used to diễn tả quá trình dần dần quen với một điều gì đó mới hoặc không quen.
  • Cấu trúc này có thể dùng ở hiện tại (getting used to) hoặc quá khứ (got used to).

📌 Lưu ý: Get used to có thể đi với danh từ hoặc V-ing.

So Sánh Used to – Be used to – Get used to

Cấu trúc Ý nghĩa Ví dụ
Used to Diễn tả thói quen trong quá khứ mà giờ không còn nữa I used to play football when I was a child.
Be used to Diễn tả sự quen thuộc với một điều gì đó trong hiện tại, quá khứ hoặc tương lai I am used to waking up early.
Get used to Diễn tả quá trình dần quen với một điều gì đó mới hoặc không quen I am getting used to living in the city.

Lỗi Thường Gặp Khi Sử Dụng Used to, Be used to và Get used toCấu trúc Used to – Be used to – Get used to

❌ Lỗi 1: Nhầm Lẫn Giữa Used to và Be used to

  • Used to diễn tả thói quen trong quá khứ, nhưng không dùng để nói về sự quen thuộc.
  • Be used to dùng để diễn tả sự quen với điều gì đó trong hiện tại hoặc quá khứ.

📌 Ví dụ sai:

  • I used to waking up early. (Sai)

📌 Cách đúng:

  • I am used to waking up early. ✅

❌ Lỗi 2: Dùng Be used to Với Động Từ Nguyên Mẫu

Be used to không bao giờ đi kèm với động từ nguyên mẫu (to V), mà chỉ đi với danh từ hoặc động từ ở dạng V-ing.

📌 Ví dụ sai:

  • She is used to go to bed early. ❌

📌 Cách đúng:

  • She is used to going to bed early. ✅

Mẹo Học Used to – Be used to – Get used to Hiệu QuảCấu trúc Used to – Be used to – Get used to

1. Hiểu Rõ Sự Khác Biệt Giữa Ba Cấu Trúc

  • Used to: Diễn tả thói quen trong quá khứ mà giờ không còn nữa.
    👉 Ví dụ: I used to play football when I was younger. (Tôi đã từng chơi bóng đá khi còn nhỏ, nhưng bây giờ không chơi nữa.)
  • Be used to: Diễn tả sự quen thuộc với một điều gì đó trong hiện tại hoặc quá khứ.
    👉 Ví dụ: I am used to waking up early. (Tôi đã quen với việc thức dậy sớm.)
  • Get used to: Diễn tả quá trình dần quen với một điều gì đó mới hoặc chưa quen.
    👉 Ví dụ: I am getting used to waking up early. (Tôi đang dần quen với việc thức dậy sớm.)

2. Tạo Liên Kết Giữa Cấu Trúc và Tình Huống

  • Để nhớ dễ hơn, bạn có thể liên kết các cấu trúc này với tình huống thực tế trong cuộc sống:
    • Used to: Suy nghĩ về những hành động hoặc thói quen bạn đã bỏ khi trưởng thành.
    • Be used to: Liên kết với những việc bạn đã quen từ lâu (ví dụ: quên chào buổi sáng khi gặp bạn).
    • Get used to: Nghĩ về các thói quen bạn đang thay đổi, ví dụ như dậy sớm hơn, hoặc đi bộ thay vì lái xe.

3. Học Theo Ví Dụ Cụ Thể

  • Hãy học các câu ví dụ ngắn với Used to, Be used to, và Get used to để giúp bạn nhớ lâu hơn.
    👉 Ví dụ:

    • I used to live in the countryside. (Tôi đã từng sống ở nông thôn, nhưng bây giờ sống ở thành phố.)
    • I am used to working long hours. (Tôi đã quen với việc làm việc lâu giờ.)
    • It took me a while to get used to the noisy environment. (Tôi đã mất một thời gian để quen với môi trường ồn ào.)

4. Luyện Tập Câu Hỏi và Phủ Định

  • Học không chỉ về câu khẳng định mà còn phải luyện với câu hỏi và câu phủ định để sử dụng linh hoạt trong bài thi.
    👉 Ví dụ:

    • Câu phủ định: I didn’t use to like coffee. (Tôi đã không thích cà phê trước đây.)
    • Câu hỏi: Are you used to the weather here? (Bạn đã quen với thời tiết ở đây chưa?)

5. Dùng Thẻ Flashcard

  • Flashcard là cách học rất hiệu quả giúp bạn nhớ lâu và nhanh chóng. Mỗi thẻ nên ghi cấu trúc và ví dụ về Used to, Be used to, và Get used to để học sinh dễ dàng ôn tập.
    • Thẻ 1: Used to + động từ nguyên mẫu (Ví dụ: I used to eat a lot of junk food.)
    • Thẻ 2: Be used to + V-ing (Ví dụ: I am used to waking up early.)
    • Thẻ 3: Get used to + V-ing (Ví dụ: I am getting used to working at night.)

6. Ôn Tập Thường Xuyên

  • Ôn tập định kỳ là cách học quan trọng giúp bạn không quên đi cấu trúc sau một thời gian.
    👉 Mẹo: Hãy ôn lại những gì bạn đã học mỗi tuần bằng cách làm bài tập hoặc sử dụng thẻ flashcard.

7. Áp Dụng Trong Giao Tiếp Hằng Ngày

  • Áp dụng cấu trúc vào thực tế là cách học tốt nhất. Trong khi trò chuyện hoặc viết lách, thử sử dụng Used to, Be used to, và Get used to để luyện tập.
    👉 Ví dụ: Bạn có thể nói với bạn bè hoặc gia đình về những điều bạn đã quên làm, những thói quen mới bạn đang quen dần, hoặc những thay đổi bạn đang làm quen với.

8. Làm Bài Tập Để Kiểm Tra Hiểu Biết

  • Làm các bài tập tổng hợp sẽ giúp bạn xác định được các lỗi sai thường gặp và cải thiện kỹ năng của mình.
    • Bài tập có thể là điền từ, sửa lỗi, viết lại câu hoặc hoàn thành đoạn văn.

Bài tập

📝 Bài 1. Chọn Đáp Án Đúng (Cơ Bản)

Chọn một đáp án đúng cho mỗi câu sau.

  1. I ______ go to the park when I was young.
    A. used to
    B. am used to
    C. get used to
    D. used
  2. He ______ living in the city, but he’s getting used to it now.
    A. used to
    B. is used to
    C. get used to
    D. got used to
  3. They ______ eat vegetables, but now they enjoy it.
    A. used to
    B. are used to
    C. get used to
    D. used

📝 Bài 2. Điền Dạng Đúng Của Động Từ (Trung Bình)

Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc.

  1. She ______ (be) used to eating vegetables.
  2. When I was a child, I ______ (play) outside every day.
  3. I am still ______ (get) used to waking up early.
  4. My brother ______ (used) live in the countryside.
  5. They ______ (not get) used to the cold weather.

📝 Bài 3. Viết Lại Câu (Trung Bình)

Viết lại câu sử dụng cấu trúc Used to, Be used to, hoặc Get used to.

  1. It was common for her to wake up early.
    → She ______ wake up early.
  2. I was not familiar with working in a noisy place.
    → I ______ working in a noisy place.
  3. They ate out every weekend when they were in college.
    → They ______ eat out every weekend when they were in college.

📝 Bài 4. Chọn Đáp Án Đúng (Khó)

Chọn đáp án đúng cho câu sau:

  1. I ______ to waking up at 5 AM because of my new job.
    A. used
    B. am used
    C. get used
    D. got used
  2. When I was young, I ______ go to the beach every summer.
    A. used to
    B. get used to
    C. am used to
    D. was used to
  3. She ______ doing her homework at night.
    A. gets used to
    B. is used to
    C. used to
    D. was used to

📝 Bài 5. Viết Câu Với Used to, Be used to, Get used to (Khó)

Viết câu với mỗi tình huống sau, sử dụng Used to, Be used to, hoặc Get used to.

  1. Bạn đã quen với việc thức dậy sớm khi sống ở thành phố.
  2. Bạn đã từng sống ở nước ngoài nhưng giờ bạn quen với cuộc sống ở quê.
  3. Bạn đang dần quen với việc làm việc vào buổi tối.
  4. Bạn từng đi học bộ đồ đồng phục khi còn học tiểu học, nhưng giờ không còn nữa.

📝 Bài 6. Tìm Và Sửa Lỗi Sai (Khó)

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau:

  1. I am used to wake up early every day.
  2. She used to working in an office before she became a teacher.
  3. We are getting used to go to the gym regularly.
  4. He used to eating fast food but now he prefers home-cooked meals.

📝 Bài 7. Hoàn Thành Đoạn Văn (Nâng Cao)

Điền Used to, Be used to, hoặc Get used to vào các chỗ trống trong đoạn văn sau:

When I first moved to the city, I found it hard to adjust. I ______ (1) waking up early because I had to catch the bus. Now, I ______ (2) waking up at 6 AM, but I still find it difficult to sleep early at night. I ______ (3) the traffic noise, but it took me some time. I ______ (4) the idea of city life, and now it feels normal to me.

📝 Bài 8. Viết Đoạn Văn Ngắn (Nâng Cao)

Viết một đoạn văn ngắn (80-100 từ) về một thói quen bạn đã thay đổi trong quá khứ hoặc một điều gì đó bạn đã dần quen với trong cuộc sống hiện tại. Sử dụng các cấu trúc Used to, Be used to, và Get used to.

Kết Luận

Cấu trúc Used to, Be used to, và Get used to là những phần ngữ pháp quan trọng trong Tiếng Anh lớp 8, giúp học sinh diễn tả những thói quen, sự quen thuộc và quá trình làm quen với một điều gì đó. Việc phân biệt và sử dụng chính xác ba cấu trúc này sẽ giúp học sinh nâng cao khả năng làm bài và giao tiếp hiệu quả.

Used to diễn tả những hành động, thói quen trong quá khứ không còn xảy ra, trong khi Be used to nói về sự quen thuộc trong hiện tại và quá khứ, và Get used to chỉ quá trình làm quen với điều gì đó mới. Hiểu rõ cách dùng từng cấu trúc và luyện tập thường xuyên sẽ giúp học sinh tránh được các lỗi sai và sử dụng đúng ngữ pháp trong các bài thi. Hãy luyện tập với các bài tập và ví dụ thực tế để ghi nhớ lâu và áp dụng chính xác trong mọi tình huống.

Tham khảo thêm tại:

Cách sử dụng Used to, Get used to và Be used to – Phân biệt cách sử dụng và ví dụ chi tiết (2025)

Lỗi dùng “get” trong các cụm động từ – Sự nhầm lẫn khi sử dụng “get” trong các cấu trúc phrasal verbs và cách dùng chính xác 2026

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .