Đề cương ôn tập chủ điểm ngữ pháp cuối kì 1 Tiếng Anh 8
Giới thiệu
Các thì trong Tiếng Anh
1.1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
Dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, lịch trình hoặc những điều mang tính chất tổng quát.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V (nguyên thể) / S + V-es (nếu chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít)
- Phủ định: S + do/does + not + V (nguyên thể)
- Nghi vấn: Do/Does + S + V (nguyên thể)?
Ví dụ:
- I go to school every day.
- She plays tennis every Sunday.
- They don’t like coffee.
- Does he speak English?
Lưu ý:
- Với các động từ tận cùng là “s, x, z, ch, sh”, ta thêm -es khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (He, She, It).
1.2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
Dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hành động có tính chất tạm thời.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + am/is/are + V-ing
- Phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + V-ing?
Ví dụ:
- I am studying English now.
- She is reading a book at the moment.
- They aren’t playing football now.
- Is he sleeping?
Lưu ý:
- Dùng “am” với chủ ngữ “I”, “is” với chủ ngữ “he, she, it”, và “are” với “you, we, they”.
1.3. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, có thời gian xác định rõ ràng.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + V-ed (đối với động từ có quy tắc) hoặc S + V (quá khứ bất quy tắc)
- Phủ định: S + did not (didn’t) + V (nguyên thể)
- Nghi vấn: Did + S + V (nguyên thể)?
Ví dụ:
- I visited my grandmother last weekend.
- She didn’t go to school yesterday.
- Did you see the movie last night?
Lưu ý:
- Động từ bất quy tắc cần được học thuộc (ví dụ: go → went, eat → ate).
1.4. Thì tương lai đơn (Future Simple)
Dùng để diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc:
- Khẳng định: S + will + V (nguyên thể)
- Phủ định: S + will not (won’t) + V (nguyên thể)
- Nghi vấn: Will + S + V (nguyên thể)?
Ví dụ:
- I will visit my friend tomorrow.
- She won’t come to the party.
- Will they finish their homework by tomorrow?
Câu điều kiện (Conditional Sentences)
2.1. Câu điều kiện loại 1 (First Conditional)
Diễn tả điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
Cấu trúc:
- If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- If it rains, we will stay home.
- If you study hard, you will pass the exam.
2.2. Câu điều kiện loại 2 (Second Conditional)
Diễn tả điều kiện không có thật hoặc khó có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc:
- If + S + V (quá khứ đơn), S + would + V (nguyên thể)
Ví dụ:
- If I were you, I would study harder.
- If she had a car, she would drive to work.
2.3. Câu điều kiện loại 3 (Third Conditional)
Diễn tả điều kiện không thể xảy ra trong quá khứ.
Cấu trúc:
- If + S + had + V (quá khứ phân từ), S + would have + V (quá khứ phân từ)
Ví dụ:
- If they had studied harder, they would have passed the test.
- If I had known about the party, I would have gone.
Câu bị động (Passive Voice)
3.1. Cấu trúc câu bị động ở các thì
- Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3
- Quá khứ đơn: S + was/were + V3
- Tương lai đơn: S + will be + V3
Ví dụ:
- The book is read by many students.
- The letter was sent yesterday.
- The homework will be done tomorrow.
Lưu ý:
- Chỉ chuyển động từ chủ động sang bị động khi có tân ngữ.
Câu tường thuật (Reported Speech)
4.1. Chuyển câu trực tiếp thành câu gián tiếp
- Khi chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp, ta cần thay đổi đại từ, thì của động từ và dấu câu.
Cấu trúc:
- “S + V + O” → He/She said that S + V (quá khứ)
Ví dụ:
- “I am going to the market” → He said (that) he was going to the market.
- “She will help you” → She said (that) she would help me.
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
5.1. Các động từ khuyết thiếu thông dụng:
- Can: Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép.
- Could: Diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc đề nghị lịch sự.
- May: Diễn tả khả năng hoặc sự cho phép.
- Must: Diễn tả nghĩa vụ hoặc yêu cầu mạnh mẽ.
- Should: Diễn tả lời khuyên.
Ví dụ:
- I can swim.
- You must finish your homework.
- He may come to the party.
- You should study more.
Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)
6.1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
Mệnh đề này giúp xác định hoặc mô tả rõ ràng danh từ mà nó bổ nghĩa.
Cấu trúc:
- Who: Dùng cho người.
- Which: Dùng cho vật.
- Where: Dùng chỉ nơi chốn.
- Whose: Dùng chỉ sự sở hữu.
Ví dụ:
- The man who is standing over there is my uncle.
- The book which I bought yesterday is interesting.
- The place where I live is very peaceful.
Những lỗi sai thường gặp khi ôn tập ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8
7.1. Lỗi sai khi sử dụng thì hiện tại đơn (Present Simple)
- Sai lầm khi sử dụng động từ với chủ ngữ số ít:
Khi chủ ngữ là ngôi thứ 3 số ít (he, she, it), động từ phải thêm -s hoặc -es. Tuy nhiên, nhiều học sinh thường quên điều này và để động từ ở dạng nguyên thể.Sai: She play tennis every weekend.
Đúng: She plays tennis every weekend. - Sai lầm khi phủ định với “do/does”:
Khi phủ định trong thì hiện tại đơn, học sinh dễ mắc phải lỗi sai khi sử dụng “don’t” hoặc “doesn’t” nhưng không thay đổi động từ về dạng nguyên thể.Sai: She doesn’t plays football.
Đúng: She doesn’t play football.
7.2. Lỗi sai khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
- Sai thì với hành động diễn ra trong hiện tại:
Một số học sinh có thể nhầm lẫn khi dùng thì hiện tại tiếp diễn với các hành động thường xuyên hoặc thói quen (nên dùng thì hiện tại đơn trong trường hợp này).Sai: I am going to school every day.
Đúng: I go to school every day. - Sai động từ to be trong câu phủ định và nghi vấn:
Một lỗi phổ biến là quên sử dụng động từ “am/is/are” hoặc sử dụng sai hình thức của nó trong các câu phủ định và nghi vấn.Sai: She not is cooking dinner.
Đúng: She is not cooking dinner.
7.3. Lỗi sai khi sử dụng thì quá khứ đơn (Past Simple)
- Sai động từ bất quy tắc:
Động từ bất quy tắc không theo quy tắc thêm “-ed” để tạo thành quá khứ. Các học sinh thường sử dụng sai dạng quá khứ của các động từ bất quy tắc.Sai: He goed to the market.
Đúng: He went to the market. - Lỗi khi sử dụng “didn’t” trong câu phủ định:
Khi sử dụng “didn’t” (did not) trong câu phủ định, động từ chính phải trở về dạng nguyên thể. Tuy nhiên, học sinh dễ nhầm khi thêm “-ed” vào động từ.Sai: I didn’t watched the movie.
Đúng: I didn’t watch the movie.
7.4. Lỗi sai khi sử dụng thì tương lai đơn (Future Simple)
- Quên “will” trong câu khẳng định và nghi vấn:
Một số học sinh bỏ qua “will” khi nói về hành động trong tương lai. Điều này dẫn đến câu sai ngữ pháp.Sai: She help me with my homework.
Đúng: She will help me with my homework. - Sử dụng sai “will” trong câu phủ định:
Khi sử dụng phủ định, học sinh thường quên thêm “not” vào sau “will” hoặc viết sai câu phủ định.Sai: They will comes tomorrow.
Đúng: They will not come tomorrow.
7.5. Lỗi sai khi sử dụng câu điều kiện (Conditional Sentences)
- Câu điều kiện loại 1 sai thì:
Khi sử dụng câu điều kiện loại 1, học sinh thường mắc lỗi khi dùng thì quá khứ ở mệnh đề điều kiện thay vì thì hiện tại đơn.Sai: If it will rain tomorrow, we will stay home.
Đúng: If it rains tomorrow, we will stay home. - Lỗi khi sử dụng câu điều kiện loại 2 và loại 3:
Học sinh đôi khi sử dụng thì hiện tại hoặc quá khứ đơn trong câu điều kiện loại 2 và loại 3, thay vì dùng quá khứ đơn và quá khứ hoàn thành.Sai: If I would be you, I would study harder.
Đúng: If I were you, I would study harder.
7.6. Lỗi sai khi sử dụng câu bị động (Passive Voice)
- Sai động từ “to be” trong câu bị động:
Một lỗi phổ biến khi chuyển từ câu chủ động sang câu bị động là sai thì của động từ “to be”.Sai: The book is read by she yesterday.
Đúng: The book was read by her yesterday. - Quên tân ngữ trong câu bị động:
Khi chuyển câu chủ động sang câu bị động, học sinh thường quên tân ngữ (người hoặc vật thực hiện hành động trong câu chủ động).Sai: A letter was written.
Đúng: A letter was written by him.
7.7. Lỗi sai khi sử dụng câu tường thuật (Reported Speech)
- Lỗi khi thay đổi thì động từ:
Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, học sinh có thể quên thay đổi thì động từ phù hợp với quy tắc (câu hiện tại chuyển thành quá khứ, câu quá khứ chuyển thành quá khứ hoàn thành).Sai: He said, “I am going to the store.” → He said that he goes to the store.
Đúng: He said that he was going to the store. - Sai khi thay đổi đại từ và trạng từ chỉ thời gian:
Học sinh dễ quên thay đổi đại từ và trạng từ trong câu gián tiếp, dẫn đến câu bị sai.Sai: She said, “I will see you tomorrow.” → She said that she will see me the next day.
Đúng: She said that she would see me the next day.
7.8. Lỗi sai khi sử dụng động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)
- Quên động từ nguyên thể sau động từ khuyết thiếu:
Một lỗi thường gặp là không dùng động từ nguyên thể sau động từ khuyết thiếu.Sai: I can swimming.
Đúng: I can swim. - Sử dụng sai modal verb “must” với nghĩa không bắt buộc:
Học sinh đôi khi sử dụng “must” trong các tình huống không có tính chất bắt buộc, mà lẽ ra phải dùng “should” hoặc “ought to”.Sai: You must go to the party if you want.
Đúng: You should go to the party if you want.
Bài tập
Bài tập 1: Các thì trong Tiếng Anh
Điền động từ đúng vào chỗ trống trong các câu sau:
- I __________ (go) to school every morning.
- She __________ (study) English at the moment.
- They __________ (not like) playing football.
- We __________ (watch) TV when you called last night.
- He __________ (not finish) his homework yet.
- My parents __________ (visit) my grandparents next week.
- If it __________ (rain) tomorrow, we __________ (stay) at home.
Bài tập 2: Câu điều kiện
Chuyển các câu sau sang câu điều kiện phù hợp:
- If it rains, I will stay at home.
- If she studied harder, she would pass the exam.
- If we had known about the concert, we would have gone.
- If you __________ (not hurry), you __________ (miss) the bus.
- If he __________ (be) here, he __________ (help) us.
Bài tập 3: Câu bị động
Chuyển các câu chủ động sau sang câu bị động:
- They clean the house every weekend.
- The teacher explains the lesson clearly.
- People speak English all over the world.
- She will write a letter to her friend tomorrow.
- The company built a new bridge last year.
Bài tập 4: Câu tường thuật
Chuyển các câu trực tiếp sau thành câu gián tiếp:
- He said, “I am going to the park.”
- She said, “I will help you with your homework.”
- They said, “We have just finished our project.”
- Tom said, “I can’t find my keys.”
- My friend said, “I visited my grandparents last weekend.”
Bài tập 5: Modal Verbs
Điền các động từ khuyết thiếu (can, could, should, must, may, might) vào chỗ trống:
- You __________ study for the test if you want to pass.
- I __________ swim when I was young.
- She __________ be at the library right now.
- We __________ go to the beach tomorrow if the weather is nice.
- You __________ wear a helmet when riding a bike for safety.
- They __________ help you with that project if you ask.
Bài tập 6: Các thì trong Tiếng Anh (Hiện tại đơn, quá khứ đơn và tương lai đơn)
Chọn thì thích hợp (hiện tại đơn, quá khứ đơn, hoặc tương lai đơn) và điền vào chỗ trống:
- He __________ (visit) his grandparents every summer.
- We __________ (not go) to the cinema last weekend.
- I __________ (have) a meeting tomorrow afternoon.
- They __________ (be) at the park now.
- I __________ (study) English last night.
- You __________ (enjoy) the concert next month.
Bài tập 7: Mệnh đề quan hệ
Điền “who”, “which”, “where”, hoặc “whose” vào chỗ trống:
- The man __________ is sitting next to me is my teacher.
- The book __________ I borrowed was very interesting.
- This is the house __________ we used to live.
- The girl __________ father is a doctor is my friend.
- Do you know the place __________ we met last year?
- The movie __________ we watched last night was exciting.
Bài tập 8: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau:
-
She don’t like playing tennis with her friends.
-
We was going to the market when it started to rain.
-
If he studied harder, he would pass the test.
-
I have been to the cinema yesterday.
-
He can to speak three languages fluently.
-
They will comes to my birthday party next week.
-
If you see my brother, tell him I’m looking for him.
-
She said that she would helps me with my homework.
-
We didn’t visited the museum when we were in Hanoi.
-
The book which is on the table is mine.
Kết luận
Để ôn tập hiệu quả cho kỳ thi cuối kỳ 1 môn Tiếng Anh lớp 8, học sinh cần nắm vững các chủ điểm ngữ pháp quan trọng như các thì cơ bản, câu điều kiện, câu bị động, câu tường thuật, động từ khuyết thiếu, và mệnh đề quan hệ. Việc nắm rõ các cấu trúc ngữ pháp sẽ giúp học sinh không chỉ làm bài thi dễ dàng mà còn cải thiện khả năng sử dụng ngôn ngữ trong giao tiếp hàng ngày.
Tham khảo thêm tại:
Câu bị động tiếng Anh – Công thức câu bị động, cách dùng và bài tập câu bị động chi tiết (2025)


