Collocations thường dùng: burst into tears, deep sadness, bitter disappointment
Giới thiệu
Khám phá bài viết Collocations thường dùng: burst into tears, deep sadness, bitter disappointment giúp bạn diễn đạt cảm xúc tiêu cực trong tiếng Anh một cách tự nhiên, chuẩn bản ngữ và giàu sắc thái hơn. Bài viết phân tích chi tiết nghĩa, cấu trúc và cách sử dụng của ba collocation phổ biến nhất: burst into tears – bật khóc, deep sadness – nỗi buồn sâu sắc, và bitter disappointment – nỗi thất vọng cay đắng.
Mỗi cụm được minh họa bằng ví dụ thực tế, hướng dẫn cách áp dụng trong giao tiếp, bài thi IELTS và viết học thuật. Ngoài ra, bài viết còn chia sẻ mẹo học nhanh, bảng tổng hợp, cùng các gợi ý mở rộng giúp bạn ghi nhớ lâu và sử dụng đúng ngữ cảnh.
Nếu bạn đang muốn cải thiện khả năng diễn đạt cảm xúc bằng tiếng Anh, mở rộng vốn collocations và viết tự nhiên như người bản xứ, đừng bỏ lỡ bài viết Collocations thường dùng: burst into tears, deep sadness, bitter disappointment để nâng tầm kỹ năng ngôn ngữ của bạn ngay hôm nay!
Burst into tears – Bật khóc, òa khóc
Cấu trúc: burst into tears
Từ loại: collocation (verb + preposition + noun)
Nghĩa & sắc thái biểu cảm
“Burst into tears” là một collocation phổ biến trong tiếng Anh dùng để miêu tả hành động khóc bất ngờ, đột ngột, không kìm nén được cảm xúc. Động từ burst mang nghĩa “vỡ tung”, “bộc phát”, thể hiện trạng thái cảm xúc vỡ òa ra ngoài sau khi bị dồn nén quá lâu.
Khác với các cụm như start crying (bắt đầu khóc) hay shed tears (rơi nước mắt), “burst into tears” diễn tả mức độ cảm xúc mạnh mẽ hơn, thể hiện sự tổn thương, xúc động hoặc đau lòng sâu sắc. Đây là cụm từ rất phổ biến trong văn học, phim ảnh, và bài thi IELTS Writing Task 2 hoặc Task 3 (Speaking) khi nói về cảm xúc con người.
Ví dụ minh họa
- She burst into tears when she heard the sad news.
→ Cô ấy bật khóc khi nghe tin buồn. - The little boy burst into tears after breaking his toy.
→ Cậu bé òa khóc khi làm vỡ món đồ chơi yêu thích. - He tried to stay calm, but when he saw his parents, he burst into tears.
→ Anh ấy cố giữ bình tĩnh, nhưng khi thấy bố mẹ, anh đã bật khóc.
Cụm này thường xuất hiện trong các tình huống mất mát, cảm động hoặc thất vọng lớn, phản ánh bản chất tự nhiên và thật của con người khi không thể che giấu cảm xúc.
Cách học và ghi nhớ
- Học qua hình ảnh cảm xúc:
Hãy tưởng tượng một cảnh trong phim – nhân vật nghe tin buồn và bỗng burst into tears. Việc liên kết hình ảnh và âm thanh sẽ giúp bạn ghi nhớ sâu và phản xạ nhanh hơn khi giao tiếp. - Tạo câu chuyện cá nhân:
Viết một đoạn ngắn kể lại một kỷ niệm xúc động, trong đó bạn dùng cụm này.I burst into tears when my best friend moved to another city.
→ Tôi bật khóc khi bạn thân chuyển đi thành phố khác. - So sánh với cụm tương tự:
- start crying → chỉ hành động bắt đầu khóc, cảm xúc nhẹ hơn.
- break down in tears → nhấn mạnh sự gục ngã cảm xúc, thường kéo dài hơn.
Từ đồng nghĩa & liên quan
- start crying – bắt đầu khóc
- break down in tears – bật khóc nức nở
- be moved to tears – xúc động đến rơi nước mắt
- tear up – rưng rưng nước mắt
Ghi nhớ:
“Burst into tears” không chỉ là một cụm từ, mà là một cách kể chuyện bằng cảm xúc. Khi bạn sử dụng đúng ngữ cảnh, câu nói sẽ trở nên chân thực, sinh động và mang đậm sắc thái tự nhiên của tiếng Anh bản ngữ.
Deep sadness – Nỗi buồn sâu sắc
Cấu trúc: deep sadness
Từ loại: adjective + noun (tính từ + danh từ)
Nghĩa & ý nghĩa biểu cảm
“Deep sadness” là một collocation trang trọng, dùng để mô tả nỗi buồn sâu sắc, kéo dài và có chiều sâu cảm xúc. Tính từ deep mang nghĩa “sâu”, thể hiện mức độ buồn vượt trên bình thường, không chỉ thoáng qua mà là cảm giác đau đớn, day dứt trong tâm hồn.
Khác với a little sad (hơi buồn) hay feel unhappy (không vui), “deep sadness” thường gắn với những mất mát lớn, chia ly hoặc những kỷ niệm khắc sâu, mang sắc thái nhẹ nhàng nhưng thấm thía. Cụm này thường xuất hiện trong văn viết, thơ ca, tiểu thuyết, hoặc bài IELTS Writing, khi người viết muốn diễn đạt cảm xúc tinh tế, trưởng thành.
Ví dụ minh họa
- He felt a deep sadness after his grandmother passed away.
→ Anh cảm thấy nỗi buồn sâu sắc khi bà qua đời. - There was a deep sadness in her eyes as she said goodbye.
→ Có một nỗi buồn sâu thẳm trong ánh mắt cô khi nói lời tạm biệt. - The movie filled me with deep sadness and reflection about life.
→ Bộ phim khiến tôi tràn đầy nỗi buồn và suy ngẫm về cuộc sống.
Các ví dụ này thể hiện rằng “deep sadness” không chỉ là một trạng thái tâm lý, mà còn là cảm xúc gắn liền với sự đồng cảm, thấu hiểu và nhân văn.
Cách dùng & sắc thái cảm xúc
“Deep sadness” là cụm mang tính trang trọng và tinh tế, phù hợp khi viết các bài IELTS Writing Task 2, narrative essays, hoặc mô tả tâm trạng nhân vật trong văn học.
Cấu trúc thường gặp:
- feel + deep sadness → cảm thấy nỗi buồn sâu sắc
- be filled with deep sadness → tràn ngập nỗi buồn
- a sense of deep sadness → một cảm giác buồn sâu thẳm
Ví dụ:
A sense of deep sadness came over him as he walked through the empty house.
→ Một cảm giác buồn sâu thẳm bao trùm anh khi anh bước đi trong ngôi nhà trống.
Từ đồng nghĩa & cụm liên quan
- profound sorrow → nỗi đau sâu sắc
- intense grief → nỗi đau tột cùng
- emotional pain → tổn thương cảm xúc
- heavy heart → trái tim nặng trĩu
Mẹo học nhanh
Để ghi nhớ “deep sadness”, hãy thử viết nhật ký cảm xúc bằng tiếng Anh, mô tả một ngày buồn hoặc kỷ niệm đáng nhớ. Khi bạn kết nối cảm xúc thật với từ vựng, bạn sẽ ghi nhớ lâu hơn và dùng tự nhiên hơn trong giao tiếp hoặc viết luận.
Tóm lại: “Deep sadness” không chỉ là một cụm từ — nó là ngôn ngữ của cảm xúc, giúp bạn diễn tả nỗi buồn một cách tinh tế, sâu lắng và đầy tính nhân văn.
Bitter disappointment – Nỗi thất vọng cay đắng
Cấu trúc: bitter disappointment
Từ loại: adjective + noun (tính từ + danh từ)
Nghĩa & sắc thái cảm xúc
“Bitter disappointment” diễn tả nỗi thất vọng sâu sắc, pha lẫn cảm giác cay đắng hoặc tổn thương khi kết quả không như mong đợi. Tính từ bitter vốn mang nghĩa “đắng”, “chua chát” – khi kết hợp với disappointment, nó nhấn mạnh nỗi đau tinh thần kéo dài, kèm theo sự tiếc nuối, giận dữ hoặc bất lực.
Khác với slight disappointment (thất vọng nhẹ) hay great disappointment (thất vọng lớn), “bitter disappointment” không chỉ nói về mức độ thất vọng, mà còn bao hàm chiều sâu cảm xúc tiêu cực – cảm giác bị phản bội, hụt hẫng, hoặc mất niềm tin.
Ví dụ minh họa
- Failing the final exam was a bitter disappointment for him.
→ Thi trượt kỳ cuối là nỗi thất vọng cay đắng đối với anh ấy. - The team’s loss came as a bitter disappointment to their fans.
→ Thất bại của đội bóng là nỗi thất vọng cay đắng với người hâm mộ. - She couldn’t hide her bitter disappointment after not getting the promotion.
→ Cô không thể che giấu nỗi thất vọng cay đắng khi không được thăng chức. - It was a bitter disappointment to realize that her best friend had lied to her.
→ Thật cay đắng khi nhận ra bạn thân đã nói dối cô.
Những ví dụ này cho thấy cụm từ không chỉ nói về kết quả không như mong đợi, mà còn phản ánh tổn thương sâu trong tâm hồn.
Cấu trúc thông dụng:
- feel bitter disappointment → cảm thấy thất vọng cay đắng
- be filled with bitter disappointment → tràn ngập thất vọng
- a bitter disappointment to somebody → nỗi thất vọng đối với ai đó
Từ đồng nghĩa & cụm liên quan
- painful disappointment → nỗi thất vọng đau đớn
- emotional letdown → sự hụt hẫng cảm xúc
- crushing defeat → thất bại ê chề
- be disheartened → nản lòng
Mẹo học hiệu quả
Để ghi nhớ “bitter disappointment”, bạn nên học bằng cảm xúc thật hoặc trải nghiệm cá nhân.
Ví dụ:
I felt bitter disappointment when my plan didn’t work out.
→ Tôi cảm thấy thất vọng cay đắng khi kế hoạch thất bại.
Ngoài ra, hãy luyện viết lại câu này bằng nhiều bối cảnh khác nhau (thi cử, công việc, tình cảm…) để tăng khả năng sử dụng linh hoạt và tự nhiên trong giao tiếp hoặc bài viết IELTS.
Tóm lại: “Bitter disappointment” không chỉ là sự thất vọng – đó là nỗi đau tinh thần có vị “đắng” của mất mát, phản bội hoặc thất bại, giúp người học diễn tả cảm xúc một cách tinh tế và chân thật hơn trong tiếng Anh.
Cách ghi nhớ và sử dụng hiệu quả
Học collocations như burst into tears, deep sadness hay bitter disappointment không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng, mà còn giúp câu nói trở nên tự nhiên, biểu cảm và chuẩn bản ngữ hơn. Tuy nhiên, để ghi nhớ và sử dụng chúng hiệu quả, bạn cần áp dụng đúng phương pháp học.
1. Học theo nhóm chủ đề
Thay vì học rời rạc từng cụm, hãy nhóm các collocations theo chủ đề cảm xúc, ví dụ:
- Cảm xúc tích cực: be on cloud nine, feel over the moon, burst with happiness
- Cảm xúc tiêu cực: burst into tears, feel depressed, go through a hard time, bitter disappointment
Cách học theo cụm chủ đề giúp bạn nhìn thấy mối liên hệ ngữ nghĩa, dễ ghi nhớ và sử dụng linh hoạt hơn trong nhiều tình huống khác nhau. Khi luyện nói hoặc viết, bạn có thể chọn nhanh cụm phù hợp mà không cần nghĩ quá lâu.
2. Tạo ví dụ cá nhân
Một trong những bí quyết ghi nhớ lâu nhất là cá nhân hóa từ vựng.
Hãy tự viết ví dụ gắn liền với trải nghiệm thật:
I burst into tears when I saw my dog after a long trip.
→ Tôi bật khóc khi nhìn thấy chú chó của mình sau chuyến đi dài.
Khi cảm xúc được kết nối với từ vựng, não bộ sẽ ghi nhớ mạnh mẽ hơn. Bạn cũng có thể viết nhật ký cảm xúc mỗi ngày bằng tiếng Anh, sử dụng ít nhất một collocation để luyện phản xạ và nhớ lâu.
3. Kết hợp nghe – nói – viết
Đừng chỉ học “trên giấy”. Hãy nghe cách người bản xứ sử dụng collocations qua phim, podcast, hoặc video ngắn. Khi nghe, hãy chú ý ngữ điệu và cách nhấn trọng âm.
Sau đó, lặp lại và ghi âm giọng mình để luyện phát âm và cảm xúc.
Ví dụ, trong phim hoặc các bài IELTS Speaking mẫu, bạn có thể bắt gặp:
I felt deep sadness when I failed my first job interview.
→ Tôi cảm thấy nỗi buồn sâu sắc khi trượt buổi phỏng vấn đầu tiên.
Cách luyện này không chỉ giúp bạn ghi nhớ mà còn biến collocations thành phản xạ tự nhiên khi nói.
4. Sử dụng trong bài thi IELTS & TOEIC
Các collocations về cảm xúc giúp bạn nâng điểm Lexical Resource (từ vựng) trong IELTS và thể hiện cảm xúc rõ ràng trong TOEIC Speaking/Listening.
Ví dụ:
- IELTS Writing Task 2:
Many young people experience deep sadness due to social pressure.
- IELTS Speaking Part 2:
It was a bitter disappointment when I didn’t get the scholarship I wanted.
Việc dùng đúng collocation khiến câu trả lời của bạn tự nhiên, giàu ý nghĩa và thuyết phục hơn rất nhiều.
Bài tập
Bài tập 1: Điền từ đúng vào chỗ trống (Mức độ: Cơ bản)
Hoàn thành các câu sau bằng cách điền collocation thích hợp: burst into tears, deep sadness, hoặc bitter disappointment.
- She __________ when she heard the bad news from her family.
- The result of the competition was a __________ to all the participants.
- After her dog passed away, she felt a sense of __________ for weeks.
- He couldn’t hold his emotions any longer and suddenly __________.
- Failing the driving test twice caused him __________.
👉 Gợi ý đáp án:
- burst into tears
- bitter disappointment
- deep sadness
- burst into tears
- bitter disappointment
Bài tập 2: Viết lại câu với collocation tương đương (Mức độ: Trung cấp)
Yêu cầu: Viết lại câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng collocation cho sẵn.
- She started crying when she saw her broken phone.
➡ (Use: burst into tears) - He was very sad after moving away from his friends.
➡ (Use: deep sadness) - Losing the final match made the team feel extremely disappointed.
➡ (Use: bitter disappointment)
👉 Gợi ý đáp án:
- She burst into tears when she saw her broken phone.
- He felt a deep sadness after moving away from his friends.
- Losing the final match was a bitter disappointment for the team.
Bài tập 3: Viết đoạn văn ngắn (Mức độ: Nâng cao)
Đề bài:
Viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) mô tả một tình huống buồn hoặc thất vọng mà bạn từng trải qua, trong đó bắt buộc sử dụng cả ba collocations sau:
- burst into tears
- deep sadness
- bitter disappointment
👉 Gợi ý tham khảo:
Last year, I failed the university entrance exam, and it was a bitter disappointment for me. I had worked so hard for months, but the result didn’t meet my expectations. When I saw the score, I couldn’t help it — I burst into tears. For weeks, I felt a deep sadness that seemed impossible to overcome. However, that experience taught me resilience and made me stronger.
Mẹo luyện tập thêm
- Đọc to lại các câu trong bài tập để luyện phát âm và ngữ điệu.
- Viết thêm ví dụ cá nhân khác để khắc sâu ngữ cảnh sử dụng.
- Thực hành nói lại với bạn học, kể một câu chuyện có chứa burst into tears, deep sadness, và bitter disappointment.
Kết luận
Việc nắm vững và sử dụng thành thạo các collocations thường dùng như burst into tears, deep sadness và bitter disappointment không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng diễn đạt cảm xúc một cách tự nhiên và tinh tế trong tiếng Anh. Thay vì nói “I’m sad” hay “I’m disappointed” một cách đơn giản, việc dùng đúng collocation giúp bạn thể hiện mức độ cảm xúc rõ ràng hơn, đồng thời khiến câu nói trở nên sâu sắc, gần gũi với người bản xứ.
Những cụm từ này đặc biệt hữu ích trong IELTS Speaking và Writing, vì chúng giúp bài nói, bài viết của bạn trở nên phong phú, biểu cảm và chuyên nghiệp hơn. Bên cạnh đó, khi áp dụng trong giao tiếp hằng ngày, chúng giúp bạn chuyển tải cảm xúc chân thật, từ nỗi buồn, sự tổn thương cho đến cảm giác thất vọng.
Hãy duy trì thói quen học và luyện tập collocations mỗi ngày, kết hợp nghe – nói – viết để ghi nhớ sâu và phản xạ tự nhiên. Khi ngôn ngữ đi cùng cảm xúc, bạn sẽ không chỉ học tiếng Anh – mà còn sống cùng tiếng Anh một cách trọn vẹn và đầy cảm hứng.
Tham khảo thêm tại:
Burst into tears là gì? Định nghĩa, cách dùng và ví dụ trong tiếng Anh


