Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5

Giới thiệu

Tiếng Anh lớp 5 là giai đoạn quan trọng để học sinh củng cố các kiến thức cơ bản đã học ở các lớp trước và mở rộng thêm các kiến thức mới. Đây là lúc học sinh làm quen với các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn, vốn từ vựng phong phú và bắt đầu sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn trong giao tiếp. Để giúp học sinh ôn tập hiệu quả, dưới đây là tổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 5 với chi tiết các bài tập từ vựng, ngữ pháp, kỹ năng nghe, nói, đọc và viết giúp các em phát triển toàn diện.

Từ vựng tiếng Anh lớp 5Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 5

Chủ đề gia đình và bạn bè

  • Từ vựng: Family (gia đình), Mother (mẹ), Father (bố), Brother (anh, em trai), Sister (chị, em gái), Grandfather (ông), Grandmother (bà), Best friend (bạn thân), Cousin (anh chị em họ), Uncle (chú/cậu), Aunt (dì/cô).
  • Cấu trúc câu:
    • My mother is a teacher.
    • I have two brothers and one sister.
    • My best friend is very kind.

Chủ đề trường học

  • Từ vựng: School (trường học), Teacher (giáo viên), Student (học sinh), Classroom (phòng học), Subject (môn học), Ruler (thước kẻ), Pencil case (hộp bút), Notebook (vở ghi), Chalk (phấn), Board (bảng).
  • Cấu trúc câu:
    • I go to school at 7:00 AM.
    • My teacher’s name is Mrs. Hoa.
    • There are twenty students in my class.

Chủ đề sở thích

  • Từ vựng: Like (thích), Love (yêu thích), Play (chơi), Watch (xem), Read (đọc), Swim (bơi), Dance (nhảy), Listen to music (nghe nhạc), Paint (vẽ), Run (chạy).
  • Cấu trúc câu:
    • I like playing football.
    • She loves reading books in her free time.
    • They enjoy listening to music after school.

Chủ đề thời gian và ngày trong tuần

  • Từ vựng: Time (thời gian), Hour (giờ), Minute (phút), Second (giây), Morning (buổi sáng), Afternoon (buổi chiều), Evening (buổi tối), Week (tuần), Month (tháng), Year (năm).
  • Cấu trúc câu:
    • I wake up at 6:30 AM every day.
    • School starts at 8:00 AM.
    • My birthday is in June.

Chủ đề động vật

  • Từ vựng: Dog (chó), Cat (mèo), Elephant (voi), Tiger (hổ), Lion (sư tử), Fish (cá), Bird (chim), Rabbit (thỏ), Monkey (khỉ), Giraffe (hươu cao cổ).
  • Cấu trúc câu:
    • My dog is small and cute.
    • Elephants are very big animals.
    • I love watching birds.

Ngữ pháp tiếng Anh lớp 5Tổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 5

Thì hiện tại đơn (Present Simple Tense)

  • Cấu trúc: S + V(s/es) + O
    • I play football every day.
    • She likes reading books.
    • They study English in the morning.
  • Câu phủ định: S + do/does + not + V
    • I don’t like chocolate.
    • He doesn’t go to school on Sunday.
  • Câu hỏi: Do/Does + S + V?
    • Do you like pizza?
    • Does she play tennis?

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

  • Cấu trúc: S + am/is/are + V-ing
    • She is playing football.
    • They are watching TV now.
  • Câu phủ định: S + am/is/are + not + V-ing
    • I am not studying right now.
    • He isn’t eating lunch.
  • Câu hỏi: Am/Is/Are + S + V-ing?
    • Are you reading a book?
    • Is she playing the piano?

Câu mệnh lệnh (Imperative Sentences)

  • Cấu trúc: Verb + Object
    • Sit down.
    • Open the door.
    • Don’t talk in class.

Mạo từ “a” và “an”

  • a: Dùng trước từ bắt đầu bằng phụ âm (a book, a cat).
  • an: Dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (an apple, an hour).

Kỹ năng nghe và nói tiếng Anh lớp 5

Luyện nghe qua bài hát và đoạn hội thoại

  • Nghe các bài hát tiếng Anh đơn giản như “Twinkle Twinkle Little Star” hoặc các bài hát về các chủ đề học tập.
  • Nghe các đoạn hội thoại ngắn trong sách giáo khoa hoặc qua ứng dụng học tiếng Anh cho trẻ em và trả lời câu hỏi.

Thực hành giao tiếp

  • Luyện tập giao tiếp qua các tình huống thông dụng trong cuộc sống, ví dụ: giới thiệu bản thân, hỏi thăm bạn bè, mô tả sở thích.
  • Ví dụ hội thoại:
    • A: What’s your name?
    • B: My name is Mai.
    • A: How old are you?
    • B: I am ten years old.

Kỹ năng đọc và viết tiếng Anh lớp 5

Kỹ năng đọc

  • Đọc các đoạn văn ngắn và trả lời câu hỏi liên quan đến thông tin trong bài đọc.
    Ví dụ:
    Đoạn văn:
    My name is Tom. I am 10 years old. I live in Hanoi with my family. I have a sister named Lucy. She is 8 years old. We like to play soccer together.
    Câu hỏi:
  1. How old is Tom?
  2. Where does Tom live?
  3. What does Tom like to do?

Kỹ năng viết

  • Viết đoạn văn ngắn về bản thân, gia đình, bạn bè hoặc sở thích.
    Ví dụ:
  • My name is Lan. I am ten years old. I live in Hanoi with my parents. I like playing football and reading books. My favorite color is blue.

Các lỗi thường gặp và cách khắc phụcTổng hợp kiến thức ôn tập tiếng Anh lớp 5

1. Lỗi về chia động từ trong thì hiện tại đơn

Lỗi sai:

  • Học sinh thường quên chia động từ khi sử dụng chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít (he, she, it).
    • Sai: She play tennis every Sunday.
    • Đúng: She plays tennis every Sunday.

Giải thích:
Trong thì hiện tại đơn, động từ phải thêm -s hoặc -es khi chủ ngữ là he, she, it.

2. Lỗi về mạo từ “a” và “an”

Lỗi sai:

  • Học sinh hay sử dụng “a” thay cho “an” hoặc ngược lại mà không chú ý đến quy tắc phát âm.
    • Sai: I have a apple.
    • Đúng: I have an apple.

Giải thích:

  • “A” dùng trước từ bắt đầu bằng phụ âm (ví dụ: a dog, a book).
  • “An” dùng trước từ bắt đầu bằng nguyên âm (ví dụ: an apple, an hour).

3. Lỗi về cấu trúc câu phủ định

Lỗi sai:

  • Học sinh thường quên “do not” hoặc “does not” trong câu phủ định.
    • Sai: I likes ice cream.
    • Đúng: I don’t like ice cream.

Giải thích:
Trong câu phủ định ở thì hiện tại đơn, sử dụng “do not” (hoặc “don’t”) cho I, you, we, they và “does not” (hoặc “doesn’t”) cho he, she, it.

4. Lỗi về đại từ sở hữu

Lỗi sai:

  • Học sinh không sử dụng đúng đại từ sở hữu khi nói về vật sở hữu của ai đó.
    • Sai: This is book of she.
    • Đúng: This is her book.

Giải thích:
Đại từ sở hữu dùng để chỉ vật thuộc về ai đó. Chú ý sử dụng đúng đại từ sở hữu:

  • My (của tôi)
  • Your (của bạn)
  • His (của anh ấy)
  • Her (của cô ấy)
  • Its (của nó)
  • Our (của chúng tôi)
  • Their (của họ)

5. Lỗi về thì hiện tại tiếp diễn

Lỗi sai:

  • Học sinh có thể không sử dụng “am/is/are + V-ing” đúng cách trong thì hiện tại tiếp diễn.
    • Sai: I am play football now.
    • Đúng: I am playing football now.

Giải thích:
Trong thì hiện tại tiếp diễn, cần sử dụng am/is/are + V-ing để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.

6. Lỗi về giới từ

Lỗi sai:

  • Học sinh hay nhầm lẫn giữa các giới từ “at”, “on”, “in” khi nói về thời gian hoặc địa điểm.
    • Sai: I go to school in 7 AM.
    • Đúng: I go to school at 7 AM.

Giải thích:

  • At dùng cho giờ (at 7 o’clock).
  • In dùng cho tháng, năm, mùa (in 2022, in summer).
  • On dùng cho ngày trong tuần hoặc ngày cụ thể (on Monday, on Christmas Day).

7. Lỗi về câu hỏi với “What” và “Where”

Lỗi sai:

  • Học sinh thường sử dụng sai cấu trúc câu hỏi với “What” hoặc “Where”.
    • Sai: What time is it now? (dùng đúng nhưng đôi khi mắc lỗi khi thay đổi từ)
    • Đúng: What is the time now?
    • Sai: Where you go?
    • Đúng: Where do you go?

Giải thích:

  • Câu hỏi với “What” và “Where” cần có trợ động từ do/does cho câu hỏi ở thì hiện tại đơn.
  • “What time is it?” và “Where do you go?” là các câu hỏi đúng.

8. Lỗi về tính từ sở hữu và đại từ

Lỗi sai:

  • Học sinh sử dụng sai tính từ sở hữu hoặc đại từ.
    • Sai: This is mine pencil.
    • Đúng: This is my pencil.

Giải thích:

  • Tính từ sở hữu dùng trước danh từ để chỉ sở hữu (my, your, his, her, their, etc.).
  • Đại từ sở hữu thay thế cho danh từ (mine, yours, his, hers).

9. Lỗi về cách viết câu hoàn chỉnh

Lỗi sai:

  • Học sinh có thể viết câu không đầy đủ, thiếu chủ ngữ hoặc động từ.
    • Sai: Likes reading books.
    • Đúng: She likes reading books.

Giải thích:
Một câu hoàn chỉnh cần có chủ ngữ (subject), động từ (verb), và có thể có tân ngữ (object) nếu cần thiết.

10. Lỗi khi sử dụng từ vựng đồng nghĩa hoặc không chính xác

Lỗi sai:

  • Học sinh có thể sử dụng sai từ vựng hoặc nhầm lẫn các từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh.
    • Sai: I am very boring.
    • Đúng: I am very bored.
    • Giải thích:
    • “Boring” là tính từ mô tả cái gì đó gây chán, trong khi “bored” là cảm giác của người bị chán.

Cách khắc phục các lỗi sai trên:

  1. Thực hành thường xuyên: Làm các bài tập từ vựng và ngữ pháp mỗi ngày để củng cố kiến thức.
  2. Đọc kỹ bài học: Đọc và hiểu kỹ các quy tắc ngữ pháp, nhất là cách chia động từ, sử dụng mạo từ, các câu hỏi.
  3. Sửa lỗi khi viết: Sau khi viết xong, học sinh cần đọc lại để chắc chắn không mắc lỗi về cấu trúc câu và ngữ pháp.
  4. Thực hành giao tiếp: Thực hành nói tiếng Anh với bạn bè hoặc gia đình để nâng cao khả năng giao tiếp và tránh lỗi sai khi sử dụng từ vựng và ngữ pháp.
  5. Tìm sự trợ giúp từ giáo viên: Nếu không hiểu hoặc có thắc mắc, hãy nhờ giáo viên giải thích để tránh mắc phải lỗi sai.

Mẹo luyện tập

1. Ôn tập đều đặn, không nhồi nhét

  • Lưu ý: Việc ôn tập đều đặn và liên tục trong thời gian dài sẽ giúp kiến thức được củng cố và ghi nhớ lâu hơn. Tránh việc học tập dồn dập trong thời gian ngắn, vì sẽ dễ quên hoặc không hiểu rõ bản chất của kiến thức.
  • Mẹo: Dành ít nhất 15–30 phút mỗi ngày để ôn luyện tiếng Anh. Chia nhỏ thời gian học giúp bạn tiếp thu kiến thức tốt hơn và ít bị mệt mỏi.

2. Lập kế hoạch ôn tập chi tiết

  • Lưu ý: Việc lập kế hoạch ôn tập sẽ giúp học sinh phân bổ thời gian hợp lý cho từng chủ đề và kỹ năng, không bỏ qua bất kỳ phần nào quan trọng.
  • Mẹo: Chia lịch học theo từng chủ đề. Ví dụ:
    • Ngày 1: Ôn từ vựng và ngữ pháp về gia đình và bạn bè.
    • Ngày 2: Luyện nghe và nói về thời gian và ngày trong tuần.
    • Ngày 3: Luyện đọc và viết về sở thích và động vật.
    • Ngày 4: Thực hành câu hỏi về trường học và thời tiết.

3. Luyện tập từ vựng theo chủ đề

  • Lưu ý: Từ vựng là nền tảng quan trọng trong tiếng Anh. Để học tốt, học sinh cần tập trung vào những từ vựng theo chủ đề, thay vì học từ rời rạc.
  • Mẹo: Mỗi tuần ôn luyện một chủ đề từ vựng. Viết ra danh sách từ mới và sử dụng chúng trong câu để hiểu cách sử dụng từ. Ví dụ:
    • Chủ đề gia đình: father, mother, brother, sister, grandfather, grandmother, cousin.
    • Chủ đề thời gian: morning, afternoon, evening, night, week, month.

4. Luyện nghe và nói mỗi ngày

  • Lưu ý: Kỹ năng nghe và nói đóng vai trò quan trọng trong việc giao tiếp. Việc nghe và nói thường xuyên sẽ giúp cải thiện khả năng phát âm, đồng thời giúp học sinh làm quen với ngữ điệu và cách sử dụng ngôn ngữ thực tế.
  • Mẹo:
    • Nghe: Tìm các đoạn hội thoại, bài hát hoặc video ngắn bằng tiếng Anh (có phụ đề hoặc không có phụ đề).
    • Nói: Thực hành với bạn bè hoặc người thân trong gia đình. Bạn có thể thử các cuộc hội thoại đơn giản, ví dụ:
      • A: What time do you go to school?
      • B: I go to school at 7 AM.
      • A: What’s your favorite subject?
      • B: My favorite subject is English.

5. Ôn luyện qua các bài tập ngữ pháp

  • Lưu ý: Ngữ pháp giúp học sinh sử dụng tiếng Anh chính xác trong giao tiếp. Tuy nhiên, học sinh thường dễ mắc lỗi khi sử dụng thì, động từ và câu hỏi.
  • Mẹo:
    • Ôn tập theo thì: Luyện tập chia động từ trong thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn và thì quá khứ đơn.
    • Câu hỏi và phủ định: Ôn câu hỏi với “What”, “Where”, “How” và học cách phủ định trong các câu đơn giản.
    • Làm bài tập thường xuyên: Làm bài tập ngữ pháp giúp học sinh nhận diện các lỗi sai và sửa chữa kịp thời.

6. Sử dụng flashcards để học từ vựng

  • Lưu ý: Flashcards là một công cụ hữu ích giúp học sinh ghi nhớ từ vựng nhanh chóng và hiệu quả.
  • Mẹo:
    • Tạo flashcards: Viết từ mới và nghĩa của từ lên các thẻ nhỏ, và thỉnh thoảng ôn lại để củng cố trí nhớ.
    • Chia nhóm từ: Tạo nhóm từ theo chủ đề (gia đình, trường học, động vật, thời gian,…) để học dễ dàng và có hệ thống.

7. Đọc sách và truyện tiếng Anh

  • Lưu ý: Đọc sách và truyện tiếng Anh giúp học sinh cải thiện khả năng đọc hiểu và phát triển từ vựng.
  • Mẹo:
    • Chọn các cuốn sách dành cho trẻ em với các từ vựng đơn giản. Ví dụ: “The Very Hungry Caterpillar”, “Peter Pan”.
    • Đọc to để luyện phát âm và hiểu nghĩa của từ trong ngữ cảnh.

8. Sử dụng ứng dụng học tiếng Anh

  • Lưu ý: Các ứng dụng học tiếng Anh như Duolingo, ABCmouse, và Memrise rất hữu ích trong việc luyện tập từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp.
  • Mẹo:
    • Tải ứng dụng học tiếng Anh và luyện tập mỗi ngày. Các ứng dụng này có hệ thống bài học theo chủ đề, giúp học sinh học tiếng Anh một cách dễ dàng và thú vị.
    • Duolingo là một ứng dụng tuyệt vời để luyện tập từ vựng, ngữ pháp và phát âm qua trò chơi.

9. Kiểm tra và tự đánh giá

  • Lưu ý: Kiểm tra kiến thức định kỳ sẽ giúp học sinh đánh giá được khả năng của mình và nhận diện được những phần cần cải thiện.
  • Mẹo:
    • Làm các bài tập ôn tập cuối tuần để kiểm tra tiến độ học.
    • Cùng với giáo viên hoặc bạn bè, tổ chức một buổi thi thử hoặc trò chơi học tiếng Anh để thực hành và tự đánh giá kiến thức của mình.

10. Giữ thái độ tích cực và kiên trì

  • Lưu ý: Việc học tiếng Anh cần thời gian và sự kiên nhẫn. Không nên nản lòng nếu không thấy kết quả ngay lập tức.
  • Mẹo:
    • Đặt mục tiêu học tập rõ ràng và theo dõi tiến độ.
    • Tự thưởng cho bản thân khi hoàn thành tốt một phần bài tập hoặc đạt được một mục tiêu học tập.

Kết luận

Việc ôn tập tiếng Anh lớp 5 là rất quan trọng để học sinh có thể củng cố và nâng cao các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết. Học sinh cần phải luyện tập qua các bài tập từ vựng, ngữ pháp, cấu trúc câu, và các kỹ năng giao tiếp thực tế để có thể sử dụng tiếng Anh một cách tự tin và chính xác. Việc ôn luyện thường xuyên giúp học sinh nắm vững kiến thức và có thể sử dụng tiếng Anh trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.

Tham khảo thêm tại:

Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Luyện Nghe Chép Chính Tả Tiếng Anh: Phương Pháp Hiệu Quả Để Cải Thiện Kỹ Năng Nghe và Viết (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .