Đề Cương Ôn Tập Từ Vựng Giữa Kì 2 Tiếng Anh 8
Giới thiệu
Đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 8 chi tiết nhất, đầy đủ và bám sát chương trình SGK mới. Tài liệu tổng hợp toàn bộ từ vựng trọng tâm theo từng Unit như Pollution, English Speaking Countries và Natural Disasters, được phân loại rõ ràng theo danh từ, động từ, tính từ kèm nghĩa tiếng Việt, ví dụ minh họa và cụm từ thường gặp.
Nội dung phù hợp cho học sinh lớp 8 ôn thi giữa kì, giáo viên tham khảo ra đề và phụ huynh hỗ trợ con học tại nhà. Đề cương giúp học sinh hệ thống kiến thức, ghi nhớ từ vựng nhanh, hiểu ngữ cảnh sử dụng và nâng cao kỹ năng làm bài đọc hiểu, viết và trắc nghiệm. Tài liệu hữu ích giúp học sinh tự tin đạt điểm cao trong bài kiểm tra giữa học kì 2 môn Tiếng Anh lớp 8.
Vì Sao Cần Ôn Tập Từ Vựng Giữa Kì 2 Tiếng Anh 8 Thật Kỹ?
Bước vào giữa học kì 2, chương trình Tiếng Anh lớp 8 có sự thay đổi rõ rệt về mức độ. Lượng từ vựng không chỉ tăng nhanh về số lượng mà còn nâng cao về mức độ học thuật, gắn liền với các chủ đề mang tính thực tế và xã hội như ô nhiễm môi trường, các quốc gia nói tiếng Anh và thiên tai. Đây đều là những chủ đề có nhiều từ mới khó, dễ nhầm lẫn và đòi hỏi học sinh phải hiểu đúng ngữ cảnh sử dụng.
Trong bài kiểm tra giữa kì 2, từ vựng không chỉ xuất hiện ở phần chọn đáp án đơn lẻ mà còn được lồng ghép vào hầu hết các dạng bài, cụ thể như:
- Đọc hiểu: Học sinh cần hiểu nghĩa của từ và cụm từ để nắm được nội dung chính của đoạn văn. Chỉ cần không hiểu một vài từ khóa quan trọng cũng có thể dẫn đến hiểu sai cả bài đọc.
- Hoàn thành đoạn văn: Dạng bài này yêu cầu học sinh nhớ đúng từ, đúng nghĩa và đúng loại từ để điền vào chỗ trống.
- Viết lại câu – viết đoạn văn: Muốn viết đúng và tự nhiên, học sinh bắt buộc phải có vốn từ vựng đủ rộng và biết cách dùng từ trong từng tình huống cụ thể.
- Nghe hiểu: Nếu không quen mặt chữ và phát âm của từ vựng, học sinh sẽ rất khó nhận ra từ khi nghe, dù đã từng học qua.
👉 Chính vì vậy, nếu không ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 8 một cách kỹ lưỡng và có hệ thống, học sinh rất dễ mất điểm toàn bài, thậm chí mất điểm ở nhiều phần khác nhau, dù đã nắm khá chắc ngữ pháp.
Phạm Vi Ôn Tập Từ Vựng Giữa Kì 2 TA 8
Thông thường, đề kiểm tra giữa kì 2 sẽ rơi vào Unit 7 – Unit 9:
| Unit | Chủ đề | Mức độ |
|---|---|---|
| Unit 7 | Pollution (Ô nhiễm) | Trung bình |
| Unit 8 | English Speaking Countries | Trung bình – Khá |
| Unit 9 | Natural Disasters | Khá |
Đề Cương Ôn Tập Từ Vựng Giữa Kì 2 TA 8
🔶 UNIT 7: POLLUTION (Ô NHIỄM)
🔹 1. Danh từ (Nouns)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| pollution | sự ô nhiễm |
| air pollution | ô nhiễm không khí |
| water pollution | ô nhiễm nước |
| noise pollution | ô nhiễm tiếng ồn |
| land pollution | ô nhiễm đất |
| environment | môi trường |
| litter | rác |
| waste | chất thải |
| deforestation | nạn phá rừng |
| contamination | sự nhiễm bẩn |
🔹 2. Động từ (Verbs)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| pollute | làm ô nhiễm |
| contaminate | làm bẩn, làm nhiễm độc |
| dump | đổ (rác, chất thải) |
| throw away | vứt đi |
| reduce | giảm |
| recycle | tái chế |
| protect | bảo vệ |
| damage | làm hư hại |
📌 Cụm từ thường gặp:
- pollute the environment
- dump waste into rivers
- reduce pollution
- recycle plastic bottles
🔹 3. Tính từ (Adjectives)
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| polluted | bị ô nhiễm |
| harmful | có hại |
| poisonous | độc hại |
| dirty | bẩn |
| clean | sạch |
📌 Ví dụ:
Noise pollution is harmful to people’s health.
🔶 UNIT 8: ENGLISH SPEAKING COUNTRIES
🔹 1. Danh từ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| official language | ngôn ngữ chính thức |
| accent | giọng |
| culture | văn hóa |
| tradition | truyền thống |
| population | dân số |
| capital city | thủ đô |
| native speaker | người bản xứ |
🔹 2. Động từ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| speak | nói |
| communicate | giao tiếp |
| introduce | giới thiệu |
| celebrate | tổ chức lễ |
| visit | thăm |
📌 Cụm từ quan trọng:
- speak English fluently
- celebrate traditional festivals
- introduce local culture
🔹 3. Tính từ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| diverse | đa dạng |
| unique | độc đáo |
| traditional | truyền thống |
| modern | hiện đại |
| native | bản địa |
📌 Ví dụ:
English-speaking countries have a diverse culture.
🔶 UNIT 9: NATURAL DISASTERS (THIÊN TAI)
🔹 1. Danh từ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| natural disaster | thiên tai |
| earthquake | động đất |
| flood | lũ lụt |
| typhoon | bão |
| tsunami | sóng thần |
| drought | hạn hán |
| landslide | sạt lở đất |
| victim | nạn nhân |
🔹 2. Động từ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| destroy | phá hủy |
| damage | gây thiệt hại |
| evacuate | sơ tán |
| rescue | cứu hộ |
| predict | dự đoán |
📌 Cụm từ thường gặp:
- destroy houses
- evacuate people
- rescue victims
🔹 3. Tính từ
| Từ vựng | Nghĩa |
|---|---|
| destructive | có sức tàn phá |
| dangerous | nguy hiểm |
| terrible | khủng khiếp |
| unexpected | bất ngờ |
📌 Ví dụ:
The typhoon was very destructive.
Bài Tập Vận Dụng Từ Vựng (Dạng Hay Gặp)
🔹 Dạng 1: Chọn từ đúng
Air pollution is very ______ to our health.
A. useful
B. harmful
C. beautiful
D. modern
👉 Đáp án: B
🔹 Dạng 2: Điền từ thích hợp
The earthquake ______ many buildings.
👉 destroy / destroyed ✔️
🔹 Dạng 3: Nối từ với nghĩa
(Phù hợp cho học sinh trung bình – yếu)
Các Lỗi Thường Gặp Khi Học Từ Vựng Giữa Kì 2 Tiếng Anh 8
Trong quá trình ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 8, rất nhiều học sinh dù chăm học nhưng vẫn không đạt kết quả cao do mắc những lỗi cơ bản dưới đây.
1. Học Từ Vựng Rời Rạc, Không Theo Chủ Đề
Nhiều học sinh học từ vựng không theo Unit, học hôm nay một ít, hôm sau một ít khiến kiến thức bị rời rạc.
❌ Học từng từ đơn lẻ
✅ Nên học theo chủ đề Unit 7 – 8 – 9 để dễ liên hệ và ghi nhớ
2. Chỉ Học Nghĩa Tiếng Việt, Không Biết Cách Dùng
Đây là lỗi phổ biến nhất. Học sinh chỉ nhớ nghĩa mà không biết đặt câu, dẫn đến:
- Dùng sai ngữ cảnh
- Điền từ sai dạng trong câu
- Viết câu thiếu tự nhiên
👉 Giải pháp: Mỗi từ phải có ít nhất 1 câu ví dụ.
3. Không Phân Biệt Loại Từ (Danh – Động – Tính Từ)
Rất nhiều lỗi sai trong bài kiểm tra xuất phát từ việc không xác định đúng loại từ cần điền.
📌 Ví dụ:
Air ______ is harmful.
Đáp án đúng: pollution (danh từ)
❌ polluted (tính từ)
4. Nhầm Lẫn Giữa Các Từ Gần Nghĩa
Một số từ trong chương trình rất dễ gây nhầm lẫn:
- pollution ❌ polluted
- destroy ❌ damage
- dangerous ❌ destructive
Học sinh thường chọn từ gần nghĩa nhưng sai ngữ pháp.
👉 Cần học sự khác nhau về cách dùng, không chỉ nghĩa.
5. Không Học Cụm Từ Đi Kèm (Collocations)
Học từ đơn lẻ khiến học sinh:
- Dùng từ không tự nhiên
- Viết câu giống dịch máy
📌 Ví dụ đúng:
- air pollution
- dump waste into rivers
- natural disasters cause damage
6. Học Quá Nhiều Từ Trong Một Lần
Nhiều học sinh cố học 30–40 từ/ngày, dẫn đến:
- Học trước quên sau
- Không nhớ được lâu
👉 Nên học 10–15 từ/ngày, ôn lại thường xuyên.
7. Không Ôn Lại Từ Vựng Cũ
Học xong là bỏ qua, không ôn lại là nguyên nhân khiến:
- Quên từ rất nhanh
- Mất phản xạ khi làm bài
📌 Nên ôn theo chu kỳ:
- Sau 1 ngày
- Sau 3 ngày
- Sau 1 tuần
8. Chỉ Học Từ Vựng Mà Không Làm Bài Tập
Từ vựng nếu không được vận dụng sẽ rất khó nhớ lâu.
👉 Học xong cần:
- Làm bài điền từ
- Làm trắc nghiệm
- Viết câu, viết đoạn ngắn
9. Không Chú Ý Phát Âm
Học sinh thường bỏ qua phát âm, dẫn đến:
- Nghe không nhận ra từ đã học
- Phát âm sai khi đọc to
👉 Cần học kèm phiên âm + nghe mẫu.
Mẹo Học Từ Vựng Giữa Kì 2 Tiếng Anh 8 Chi Tiết – Hiệu Quả – Nhớ Lâu
Để học tốt từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 8, học sinh không nên học thuộc máy móc, mà cần có phương pháp phù hợp với chương trình và dạng đề kiểm tra. Dưới đây là những mẹo học chi tiết, đã được áp dụng hiệu quả trong thực tế.
1. Học Từ Vựng Theo Từng Unit, Không Học Lẫn Lộn
Từ vựng giữa kì 2 được chia theo các Unit rõ ràng (Unit 7 – 8 – 9). Việc học theo từng Unit giúp:
- Dễ liên hệ nghĩa
- Dễ nhớ theo ngữ cảnh
- Tránh nhầm lẫn từ
📌 Cách làm:
Học xong Unit nào → ôn trọn bộ từ Unit đó → mới chuyển sang Unit tiếp theo.
2. Mỗi Từ Vựng Phải Học ĐỦ 4 YẾU TỐ
Một từ vựng chỉ được coi là “đã học” khi nắm đủ:
1️⃣ Nghĩa tiếng Việt
2️⃣ Loại từ (noun/verb/adjective)
3️⃣ Cụm từ đi kèm (collocation)
4️⃣ Ít nhất 1 câu ví dụ
📌 Ví dụ:
pollution (n): sự ô nhiễm
air pollution – Water pollution
Air pollution is harmful to health.
3. Học Từ Theo Cụm, Không Học Từ Đơn Lẻ
Học từ đơn rất dễ quên và dễ dùng sai.
❌ learn: pollution
✅ learn: air pollution / reduce pollution
📌 Đây là mẹo giúp:
- Viết câu tự nhiên hơn
- Làm đúng dạng bài điền từ
- Tránh lỗi dịch từng chữ
4. Áp Dụng Phương Pháp “3 LẦN NHỚ”
Đây là phương pháp đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả:
- Lần 1: Học từ mới
- Lần 2: Ôn lại sau 24 giờ
- Lần 3: Ôn lại sau 3–7 ngày
👉 Nhờ vậy, từ vựng được ghi nhớ lâu dài thay vì quên nhanh.
5. Tự Đặt Câu Ngắn, Đúng Trọng Tâm
Không cần câu dài phức tạp, chỉ cần:
- Đúng nghĩa
- Đúng ngữ pháp
- Đúng ngữ cảnh
📌 Ví dụ:
The flood destroyed many houses.
6. Kết Hợp Học Với Bài Tập Thực Tế
Sau mỗi nhóm từ, nên làm:
- Trắc nghiệm chọn từ đúng
- Điền từ vào câu
- Nối từ với nghĩa
👉 Đây là cách giúp não ghi nhớ chủ động.
7. Ghi Chép Từ Vựng Bằng Màu Sắc
Dùng màu sắc giúp học sinh nhớ lâu hơn:
- Màu đỏ: từ mới
- Màu xanh: cụm từ
- Màu đen: ví dụ
📌 Rất hiệu quả với học sinh hay quên.
8. Học Phát Âm Song Song Với Từ Vựng
Nhiều học sinh biết nghĩa nhưng không nhận ra khi nghe.
👉 Khi học từ:
- Nhìn phiên âm
- Nghe cách phát âm
- Đọc to lại 2–3 lần
9. Chia Nhỏ Thời Gian Học
Không nên học 1–2 tiếng liên tục.
⏱️ Gợi ý:
- 25 phút học
- 5 phút nghỉ
- Lặp lại 2–3 lần/ngày
10. Ôn Tập Trước Ngày Kiểm Tra 3–5 Ngày
Không nên đợi sát ngày mới học.
📌 Trước kiểm tra:
- Ngày 1–2: ôn từ vựng từng Unit
- Ngày 3: làm đề minh họa
- Ngày 4–5: sửa lỗi và ôn lại từ hay sai
Bài tập ôn tập từ vựng giữa kì 1 lớp 8
🔶 UNIT 7: POLLUTION (Ô NHIỄM)
📝 Bài 1. Chọn đáp án đúng
- Air ______ is one of the biggest problems in big cities.
A. pollute
B. pollution
C. polluted
D. polluting - Dumping waste into rivers can ______ water pollution.
A. cause
B. protect
C. reduce
D. recycle - Noise pollution is very ______ to people’s health.
A. useful
B. harmful
C. careful
D. beautiful
📝 Bài 2. Điền từ thích hợp vào chỗ trống
(dump – polluted – reduce – environment)
- We should ______ plastic waste to protect the environment.
- The river is badly ______ because of factory waste.
- People shouldn’t ______ rubbish into lakes.
- Air pollution is dangerous to the ______.
📝 Bài 3. Nối từ với nghĩa
| A | B |
|---|---|
| 1. deforestation | a. sự ô nhiễm |
| 2. pollution | b. tái chế |
| 3. recycle | c. nạn phá rừng |
| 4. harmful | d. có hại |
🔶 UNIT 8: ENGLISH SPEAKING COUNTRIES
📝 Bài 4. Chọn từ đúng
- English is the ______ language of Australia.
A. national
B. official
C. traditional
D. modern - People in different countries speak English with different ______.
A. culture
B. capital
C. accent
D. population - Canada has a very ______ culture.
A. boring
B. polluted
C. diverse
D. harmful
📝 Bài 5. Hoàn thành câu
(speak – celebrate – native – culture)
- People in the UK ______ English every day.
- Thanksgiving is a traditional festival people ______ in the USA.
- English is the ______ language of many countries.
- Each country has its own ______ and traditions.
🔶 UNIT 9: NATURAL DISASTERS (THIÊN TAI)
📝 Bài 6. Chọn đáp án đúng
- A ______ can destroy many houses in a short time.
A. culture
B. pollution
C. typhoon
D. accent - People were evacuated because the flood was very ______.
A. modern
B. dangerous
C. native
D. useful - Earthquakes often cause serious ______ to buildings.
A. damage
B. festival
C. population
D. language
📝 Bài 7. Điền dạng đúng của từ
- The earthquake was very ______ (destroy).
- Many people were ______ after the flood. (evacuate)
- Natural disasters can cause a lot of ______. (damage)
📝 Bài 8. Viết câu hoàn chỉnh với từ gợi ý
- flood / destroy / many houses
→ _______________________________ - natural disasters / dangerous / people
→ _______________________________
Kết Luận
Từ vựng luôn là nền tảng quan trọng quyết định kết quả học tập môn Tiếng Anh, đặc biệt trong bài kiểm tra giữa kì 2 lớp 8. Việc sở hữu một đề cương ôn tập từ vựng đầy đủ, chi tiết và có hệ thống sẽ giúp học sinh không còn học lan man, mất phương hướng hay bỏ sót kiến thức trọng tâm. Thông qua đề cương này, học sinh có thể nắm chắc toàn bộ từ vựng theo từng chủ đề lớn như ô nhiễm môi trường, các quốc gia nói tiếng Anh và thiên tai, đồng thời hiểu rõ cách sử dụng từ trong từng ngữ cảnh cụ thể.
Bên cạnh việc học nghĩa từ, học sinh cần chú trọng đến loại từ, cụm từ đi kèm, ví dụ minh họa và thường xuyên vận dụng thông qua bài tập. Khi tránh được những lỗi thường gặp trong quá trình học từ vựng và áp dụng phương pháp ôn tập khoa học, việc ghi nhớ sẽ trở nên nhẹ nhàng và hiệu quả hơn. Hy vọng đề cương ôn tập từ vựng giữa kì 2 Tiếng Anh lớp 8 này sẽ trở thành tài liệu hữu ích giúp học sinh tự tin hơn, làm bài chính xác hơn và đạt kết quả cao trong kì kiểm tra giữa học kì 2.
Tham khảo thêm tại:
Bộ từ vựng giao tiếp hàng ngày (2025)
Phương Pháp Học Tiếng Anh Hiệu Quả Giúp Bạn Giỏi Hơn Mỗi Ngày 2025


