Famous Đi Với Giới Từ Gì? Tất Tần Tật Về Cấu Trúc và Cách Sử Dụng

Giới Thiệu

Khi học tiếng Anh, việc nắm rõ cách sử dụng các giới từ đi kèm với từ “famous” là rất quan trọng để giao tiếp chính xác và tự nhiên. Một câu hỏi phổ biến mà người học tiếng Anh thường gặp là “Famous đi với giới từ gì?” Việc sử dụng đúng giới từ không chỉ giúp câu văn trở nên chính xác mà còn giúp bạn thể hiện sự thông thạo trong giao tiếp tiếng Anh.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết về các giới từ phổ biến mà từ “famous” thường đi kèm, bao gồm “for,” “as,” “with,”“to.” Bài viết sẽ cung cấp các ví dụ minh họa cụ thể, giúp bạn dễ dàng nắm bắt và áp dụng trong thực tế.

Famous Đi Với Giới Từ Gì?

famous đi với giới từ gì

Trong tiếng Anh, từ “famous” có thể đi kèm với nhiều giới từ khác nhau để chỉ ra lý do, vai trò, hoặc đối tượng mà người hoặc vật nổi tiếng đó liên quan đến. Việc hiểu rõ các giới từ này sẽ giúp bạn sử dụng từ “famous” chính xác trong các tình huống khác nhau. Dưới đây là cách mở rộng và giải thích chi tiết về các giới từ phổ biến mà “famous” thường đi kèm, bao gồm “for,” “as,” “with,”“to.”

Famous For

Giới từ “for” là một trong những cách sử dụng phổ biến nhất khi nói về lý do khiến một người, vật, hoặc sự kiện trở nên nổi tiếng. Cấu trúc “famous for” giúp chúng ta chỉ ra đặc điểm, thành tích, hoặc hành động mà người hoặc vật đó nổi bật vì điều đó. Đây là cấu trúc được dùng khi muốn nhấn mạnh lý do tại sao người đó được biết đến hoặc yêu thích.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Cấu trúc: S + be famous for + Noun/V-ing

  • Ví dụ 1: “She is famous for her acting skills.” (Cô ấy nổi tiếng vì tài năng diễn xuất.)

  • Ví dụ 2: “The city is famous for its beautiful architecture.” (Thành phố nổi tiếng vì kiến trúc đẹp.)

  • Ví dụ 3: “He became famous for breaking the world record in swimming.” (Anh ấy trở nên nổi tiếng vì phá vỡ kỷ lục thế giới môn bơi lội.)

Cấu trúc “famous for” giúp chúng ta chỉ ra nguyên nhân hoặc thành tích nổi bật khiến một người hay sự vật trở thành biểu tượng trong một lĩnh vực nào đó. Bạn sẽ thấy cấu trúc này được sử dụng rất thường xuyên trong các câu mô tả về các nhân vật nổi tiếng, sản phẩm, địa điểm, hoặc sự kiện lịch sử.

Famous As

Cấu trúc “famous as” được sử dụng khi bạn muốn nói một người nổi tiếng với tư cách là một cái gì đó, tức là chỉ ra nghề nghiệp hoặc vai trò mà người đó đóng vai trò. Cấu trúc này giúp bạn làm rõ danh tính của người hoặc vật nổi tiếng, thông qua các nghề nghiệp hoặc vai trò của họ.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Cấu trúc: S + be famous as + Noun

  • Ví dụ 1: “He is famous as a writer.” (Anh ấy nổi tiếng với tư cách là một nhà văn.)

  • Ví dụ 2: “She became famous as an actress in the 1990s.” (Cô ấy trở nên nổi tiếng với tư cách là một nữ diễn viên vào những năm 1990.)

  • Ví dụ 3: “He is famous as the CEO of a global tech company.” (Anh ấy nổi tiếng với tư cách là Giám đốc điều hành của một công ty công nghệ toàn cầu.)

Cấu trúc “famous as” đặc biệt hữu ích khi bạn muốn chỉ rõ vai trò cụ thể mà một người đảm nhận, cho dù đó là một nghệ sĩ, nhà khoa học, doanh nhân hay bất kỳ người có ảnh hưởng nào. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả cách mà một người nổi tiếng được công nhận trong một lĩnh vực chuyên môn.

Famous With

Giới từ “with” khi kết hợp với “famous” thường được sử dụng khi bạn muốn chỉ rằng một người hoặc vật nổi tiếng đối với một nhóm người cụ thể. Cấu trúc “famous with” giúp bạn làm rõ nhóm người mà người hoặc vật nổi tiếng đó được yêu thích hoặc có ảnh hưởng đến.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Cấu trúc: S + be famous with + Noun (group of people)

  • Ví dụ 1: “The band is famous with young people.” (Nhóm nhạc này nổi tiếng với giới trẻ.)

  • Ví dụ 2: “The singer is famous with fans of pop music.” (Ca sĩ này nổi tiếng với người hâm mộ nhạc pop.)

  • Ví dụ 3: “His inventions are famous with engineers around the world.” (Các phát minh của anh ấy nổi tiếng với các kỹ sư trên toàn thế giới.)

Cấu trúc “famous with” thường được dùng khi bạn muốn chỉ rõ một đối tượng cụ thể, như một nhóm tuổi tác, sở thích hoặc nghề nghiệp mà người hoặc vật đó ảnh hưởng đến. Đây là cách rất tốt để làm nổi bật đối tượng mà một người hoặc vật có sự nổi tiếng nhất định.

Famous To

Khi sử dụng “famous to,” bạn đang chỉ ra một nhóm người mà người hoặc vật đó nổi tiếng đối với họ. Giới từ này giúp chỉ rõ nhóm người mà người hoặc vật đó có ảnh hưởng hoặc được biết đến, thường không phải là một nhóm đặc biệt như với “famous with” mà là một đối tượng rộng hơn.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Cấu trúc: S + be famous to + Noun (group of people)

  • Ví dụ 1: “He is famous to all music lovers.” (Anh ấy nổi tiếng với tất cả những người yêu nhạc.)

  • Ví dụ 2: “The actor is famous to fans worldwide.” (Nam diễn viên này nổi tiếng với người hâm mộ trên toàn thế giới.)

  • Ví dụ 3: “The landmark is famous to tourists visiting the city.” (Công trình kiến trúc này nổi tiếng với du khách tham quan thành phố.)

Cấu trúc “famous to” đặc biệt hữu ích khi bạn muốn chỉ ra một nhóm người rất rộng lớn mà người hoặc vật nổi tiếng này có ảnh hưởng đến hoặc được nhận biết, ví dụ như tất cả những người yêu thích một thể loại âm nhạc hoặc một bộ phim nổi tiếng.

Các Cấu Trúc Cụ Thể Với “Famous”

Khi học cách sử dụng từ “famous” với các giới từ, bạn sẽ gặp phải một số cấu trúc phổ biến. Các cấu trúc này giúp chúng ta chỉ rõ lý do, vai trò hoặc đối tượng mà người hoặc vật nổi tiếng gắn liền. Việc nắm rõ các cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng từ “famous” một cách chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Famous For + V-ing

Cấu trúc “famous for + V-ing” được sử dụng khi bạn muốn chỉ rõ lý do tại sao một người, vật, hoặc sự kiện nổi tiếng, thông qua hành động hoặc thành tựu mà họ thực hiện. Đây là một trong những cấu trúc phổ biến khi nói về một thành tựu hoặc kỹ năng mà người đó có.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Cấu trúc: S + be famous for + V-ing

  • Ví dụ 1: “He is famous for writing bestselling novels.” (Anh ấy nổi tiếng vì viết những tiểu thuyết bán chạy.)

  • Ví dụ 2: “She is famous for singing in the opera.” (Cô ấy nổi tiếng vì hát trong các buổi hòa nhạc opera.)

  • Ví dụ 3: “The actor is famous for his charity work.” (Nam diễn viên nổi tiếng vì công việc từ thiện của mình.)

“Famous for + V-ing” giúp bạn nhấn mạnh vào hành động hoặc công việc cụ thể mà một người nổi tiếng nhờ vào. Cấu trúc này rất hữu ích khi bạn muốn làm rõ những gì đã tạo nên sự nổi bật của người đó.

Famous As + Noun

Cấu trúc “famous as + Noun” được sử dụng khi bạn muốn chỉ ra rằng ai đó nổi tiếng với tư cách là một cái gì đó (chức danh, vai trò hay nghề nghiệp). Đây là cấu trúc tuyệt vời để mô tả vai trò mà người đó giữ trong xã hội.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Cấu trúc: S + be famous as + Noun (chức danh hoặc vai trò)

  • Ví dụ 1: “He is famous as a scientist.” (Anh ấy nổi tiếng với tư cách là một nhà khoa học.)

  • Ví dụ 2: “The chef is famous as a television personality.” (Đầu bếp nổi tiếng với tư cách là một nhân vật truyền hình.)

  • Ví dụ 3: “She became famous as an actress in the 1990s.” (Cô ấy trở nên nổi tiếng với tư cách là một nữ diễn viên vào những năm 1990.)

“Famous as + Noun” giúp bạn chỉ rõ vai trò hoặc nghề nghiệp mà người đó nổi tiếng. Đây là cách nói phù hợp khi bạn muốn làm rõ danh tính hay chức danh của người nổi tiếng đó.

Các Lưu Ý Khi Dùng “Famous” Với Giới Từ

Việc sử dụng đúng giới từ với “famous” có thể gặp phải một số nhầm lẫn, đặc biệt là đối với những người học tiếng Anh mới. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng để tránh các lỗi thông thường khi sử dụng các cấu trúc với “famous.”

Lựa Chọn Giới Từ Phù Hợp

Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi sử dụng “famous” là lựa chọn đúng giới từ phù hợp với mục đích và ngữ cảnh. Mỗi giới từ sẽ có một ý nghĩa khác nhau, và việc chọn sai giới từ có thể dẫn đến việc sử dụng câu không chính xác.

Ví Dụ:

  • “Famous for” là lựa chọn khi bạn muốn chỉ ra lý do hoặc thành tích khiến ai đó nổi tiếng. Ví dụ: “He is famous for his incredible speed.”

  • “Famous as” được sử dụng khi bạn muốn nói đến vai trò hoặc nghề nghiệp mà người đó nổi tiếng. Ví dụ: “She is famous as a dancer.”

Tránh Nhầm Lẫn “Famous For” và “Famous With”

Một trong những nhầm lẫn phổ biến là giữa “famous for”“famous with.” Hãy lưu ý rằng mặc dù chúng có sự tương đồng, nhưng mục đích sử dụng của chúng lại khác biệt rõ rệt.

  • “Famous for” thường được dùng để chỉ lý do hoặc thành tích khiến người đó nổi tiếng. Ví dụ: “The actor is famous for his role in the blockbuster film.”

  • “Famous with” được sử dụng khi bạn muốn chỉ một nhóm người cụ thể mà người đó được yêu thích hoặc có ảnh hưởng đến. Ví dụ: “The singer is famous with teenagers.”

Lưu ý quan trọng: “Famous for” chỉ nguyên nhân hoặc hành động khiến người đó nổi tiếng, còn “famous with” chỉ nhóm người mà họ nổi tiếng đối với.

Các Từ/Cụm Từ Liên Quan Đến “Famous”

3 62

Ngoài “famous,” trong tiếng Anh còn có nhiều từ và cụm từ khác có ý nghĩa tương tự, hoặc được dùng trong các ngữ cảnh khác nhau để diễn đạt sự nổi tiếng. Tùy vào ngữ cảnh và mức độ nổi tiếng mà bạn muốn diễn đạt, bạn có thể thay thế hoặc bổ sung các từ sau đây vào trong bài viết hoặc giao tiếp của mình.

Well-known

Từ “well-known” thường được dùng thay thế cho “famous” trong những trường hợp muốn nói về sự nổi tiếng, nhưng không nhất thiết phải nổi bật ở mức độ cực kỳ nổi tiếng như “famous.” “Well-known” thường chỉ sự nổi tiếng trong một phạm vi cụ thể, thường được sử dụng khi sự nổi tiếng không quá vang dội mà chỉ có sự công nhận rộng rãi.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Ví dụ 1: “She is well-known for her charity work.” (Cô ấy nổi tiếng vì công việc từ thiện.)

  • Ví dụ 2: “He is well-known in the community for his kindness.” (Anh ấy nổi tiếng trong cộng đồng vì lòng tốt.)

  • Ví dụ 3: “The restaurant is well-known for its delicious Italian dishes.” (Nhà hàng nổi tiếng vì các món ăn Ý ngon.)

Từ “well-known” thường được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày và có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn so với “famous.” Nó có thể chỉ sự nổi tiếng phổ biến trong một khu vực, cộng đồng, hoặc trong một lĩnh vực nhất định.

Renowned

Từ “renowned” mang nghĩa tương tự như “famous”, nhưng nó thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn và thường chỉ sự nổi tiếng rộng rãi và được công nhận trong một lĩnh vực đặc biệt. “Renowned” đặc biệt thường được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự vinh danh, kính trọng đối với một người hoặc tổ chức có ảnh hưởng lớn.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Ví dụ 1: “The renowned scientist received the Nobel Prize.” (Nhà khoa học nổi tiếng được nhận giải Nobel.)

  • Ví dụ 2: “She is a renowned pianist known worldwide.” (Cô ấy là một nghệ sĩ piano nổi tiếng toàn cầu.)

  • Ví dụ 3: “The renowned author’s latest book is a bestseller.” (Cuốn sách mới nhất của tác giả nổi tiếng là một cuốn sách bán chạy.)

“Renowned” mang lại cảm giác trang trọng và thường được sử dụng khi nói về những cá nhân hoặc tổ chức có đóng góp lớn hoặc thành tựu đặc biệt trong các lĩnh vực như khoa học, nghệ thuật, văn học, v.v.

Celebrated

Từ “celebrated” chỉ sự nổi tiếng do thành tựu xuất sắc hoặc đóng góp quan trọng trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này mang lại cảm giác vinh danh, được công nhận và là một phần của sự ngưỡng mộ cộng đồng đối với những thành tựu đó.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Ví dụ 1: “The celebrated artist was invited to showcase his work at the exhibition.” (Họa sĩ nổi tiếng được mời trưng bày tác phẩm của mình tại triển lãm.)

  • Ví dụ 2: “The celebrated author’s novel was adapted into a movie.” (Cuốn tiểu thuyết của tác giả nổi tiếng đã được chuyển thể thành phim.)

  • Ví dụ 3: “The team’s celebrated victory made headlines worldwide.” (Chiến thắng nổi bật của đội bóng đã làm tiêu điểm trên các tờ báo toàn cầu.)

“Celebrated” thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bạn muốn chỉ ra một người hay vật được vinh danh vì những thành tựu xuất sắc. Từ này cũng thường gắn liền với các lễ hội, giải thưởng, hoặc những sự kiện đặc biệt.

Iconic

Từ “iconic” chỉ những người, vật, hoặc sự kiện nổi tiếng đến mức trở thành biểu tượng của một thời kỳ, phong cách, hoặc nền văn hóa nào đó. “Iconic” không chỉ mang nghĩa nổi tiếng, mà còn gắn liền với sự biểu trưng, dễ nhận diện và được công nhận rộng rãi.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Ví dụ 1: “The Eiffel Tower is one of the most iconic landmarks in the world.” (Tháp Eiffel là một trong những công trình biểu tượng nổi tiếng nhất thế giới.)

  • Ví dụ 2: “The Beatles’ music is iconic and has influenced generations of musicians.” (Âm nhạc của The Beatles là biểu tượng và đã ảnh hưởng đến nhiều thế hệ nhạc sĩ.)

  • Ví dụ 3: “Her iconic fashion style has made her a trendsetter.” (Phong cách thời trang biểu tượng của cô ấy đã biến cô trở thành người dẫn đầu xu hướng.)

“Iconic” thường được dùng để chỉ những thứ có giá trị đặc biệt, không chỉ vì sự nổi tiếng mà còn vì tầm ảnh hưởng sâu rộng. Nó có thể được áp dụng với những đồ vật, địa danh, nghệ sĩ, hay phong trào có sức ảnh hưởng lớn và lâu dài.

Notable

“Notable” là một từ dùng để chỉ những người, vật hoặc sự kiện có ý nghĩa đặc biệt hoặc được chú ý vì những đặc điểm nổi bật. Mặc dù “notable” có thể được sử dụng thay thế cho “famous”, nhưng nó thường mang sắc thái ít mạnh mẽ hơn và có thể chỉ sự nổi bật trong một phạm vi cụ thể.

Cách Dùng và Ví Dụ:

  • Ví dụ 1: “He is a notable figure in the field of medicine.” (Anh ấy là một nhân vật đáng chú ý trong lĩnh vực y học.)

  • Ví dụ 2: “The notable achievements of the team were recognized at the awards ceremony.” (Những thành tựu đáng chú ý của đội đã được công nhận tại buổi lễ trao giải.)

  • Ví dụ 3: “The notable works of the artist have been exhibited in major museums.” (Các tác phẩm đáng chú ý của nghệ sĩ đã được trưng bày tại các bảo tàng lớn.)

“Notable” không mang tính phủ định nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh để chỉ sự chú ý hoặc công nhận về những điều xuất sắc hoặc có ảnh hưởng.

Bài Tập

4 61

Bài Tập 1: Điền Giới Từ

Hãy điền các giới từ thích hợp vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. He is famous _____ his bravery.

  2. The actor is famous _____ his role in the blockbuster movie.

  3. The singer is famous _____ her fans worldwide.

  4. The city is famous _____ its beautiful beaches.

  5. She became famous _____ her outstanding performance at the competition.

  6. The restaurant is famous _____ its delicious Italian pizza.

  7. This painting is famous _____ being one of the most expensive artworks in the world.

  8. The scientist is famous _____ his groundbreaking research in renewable energy.

  9. The author is famous _____ her crime novels.

  10. The athlete is famous _____ breaking the world record in swimming.

Đáp án:

  1. for

  2. for

  3. with

  4. for

  5. for

  6. for

  7. for

  8. for

  9. for

  10. for

Bài Tập 2: Chọn Câu Đúng

Chọn câu đúng trong các lựa chọn sau:

  1. He is famous ____ his incredible sense of humor.
    a. for
    b. to
    c. with

  2. The musician is famous ____ his jazz compositions.
    a. to
    b. with
    c. for

  3. The actor is famous ____ his roles in action movies.
    a. with
    b. for
    c. as

  4. The artist is famous ____ young audiences for her innovative art.
    a. to
    b. with
    c. for

  5. The chef is famous ____ cooking Italian food.
    a. for
    b. to
    c. as

Đáp án:

  1. a. for

  2. c. for

  3. b. for

  4. b. with

  5. a. for

Kết Luận

Như vậy, bạn đã hiểu rõ “famous đi với giới từ gì?” và cách sử dụng các giới từ như “for,” “as,” “with,”“to” với từ “famous.” Việc nắm vững những cấu trúc này sẽ giúp bạn sử dụng từ “famous” một cách chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh. Đừng quên thực hành để củng cố kiến thức và nâng cao khả năng sử dụng ngôn ngữ của bạn.

Nếu bạn muốn học thêm nhiều kiến thức ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh, hãy tiếp tục theo dõi các bài viết khác của chúng tôi!

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .