Gerund after like love hate A2: Cách dùng Ving sau like, love, hate dễ hiểu

Trong tiếng Anh, khi muốn nói về sở thích hoặc điều mình không thích, người học thường gặp các câu như “I like reading books” hoặc “She hates getting up early”. Tuy nhiên, nhiều người vẫn nhầm lẫn giữa việc dùng động từ nguyên mẫu và động từ thêm ing sau like, love, hate.
Bài học này giúp người học A2 hiểu bản chất của Gerund after like love hate, nắm công thức, biết cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày, tránh những lỗi sai phổ biến và luyện tập qua các bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Like, love, hate thường đi với động từ thêm ing để nói về sở thích hoặc sự không thích một hoạt động.
- Ving sau like, love, hate được gọi là danh động từ, dùng để nói về một hành động như một ý tưởng hoặc hoạt động.
- Cấu trúc chính cần nhớ: like/love/hate + Ving.
- Người học cần phân biệt cách dùng Ving và to V sau các động từ chỉ sở thích.
- Lỗi sai phổ biến là thêm “to” hoặc chia động từ sai sau like, love, hate.
- Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày và các bài kiểm tra ngữ pháp cơ bản.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Gerund after like / love / hate |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh cơ bản, người cần củng cố giao tiếp hằng ngày |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Gerund after like love hate chưa?
Chọn đáp án đúng:
1. I like _______ English books.
A. read
B. reading
C. reads
D. to reading
2. She hates _______ late in the morning.
A. wake up
B. wakes up
C. waking up
D. to waking up
3. They love _______ football after school.
A. play
B. playing
C. plays
D. played
4. He doesn’t like _______ vegetables.
A. eat
B. eating
C. eats
D. ate
5. My mother loves _______ new recipes.
A. cook
B. cooking
C. cooks
D. cooked
Bản chất của Gerund after like love hate
Trong tiếng Anh, like, love và hate là những động từ dùng để thể hiện cảm xúc hoặc sở thích của một người đối với một hoạt động nào đó.
Khi muốn nói “thích làm gì”, “yêu thích làm gì” hoặc “ghét làm gì”, tiếng Anh thường dùng:
like/love/hate + động từ thêm ing
Ví dụ:
I like listening to music.
(Tôi thích nghe nhạc.)
Trong câu trên, “listening to music” không chỉ là một hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Nó được xem như một hoạt động, một sở thích mà người nói yêu thích.
Đây chính là bản chất của Gerund. Động từ thêm ing lúc này hoạt động giống như một danh từ, giúp người nói đưa một hành động trở thành đối tượng của cảm xúc.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Sau like, love, hate, người nói không tập trung vào việc hành động xảy ra lúc nào mà tập trung vào việc mình có cảm xúc như thế nào với hoạt động đó.
Hiểu đơn giản:
- Like + hoạt động mình thích.
- Love + hoạt động mình rất thích.
- Hate + hoạt động mình không thích.
Vì hoạt động được xem như một “điều gì đó”, động từ phía sau thường chuyển sang dạng Ving.
Công thức và cấu trúc Gerund after like love hate

| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + like/love/hate + Ving | I like reading books. |
| Phủ định | S + do/does not + like/love/hate + Ving | She doesn’t like cooking. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + like/love/hate + Ving? | Do you like playing games? |
Giải thích:
Sau like, love và hate, động từ phía sau cần thêm “ing”.
Một số ví dụ:
I love watching movies.
(Tôi rất thích xem phim.)
He hates waiting for buses.
(Anh ấy ghét việc chờ xe buýt.)
Do you like learning English?
(Bạn có thích học tiếng Anh không?)
Cách dùng Gerund after like love hate theo từng tình huống

1. Diễn tả sở thích hằng ngày
Like và love thường được dùng để nói về những hoạt động mà một người yêu thích trong cuộc sống.
Ví dụ:
I like playing badminton.
(Tôi thích chơi cầu lông.)
She loves listening to music.
(Cô ấy thích nghe nhạc.)
My brother likes watching cartoons.
(Em trai tôi thích xem hoạt hình.)
2. Nói về điều không thích hoặc gây khó chịu
Hate dùng để diễn tả sự không thích một hoạt động nào đó.
Ví dụ:
I hate getting up early.
(Tôi ghét việc dậy sớm.)
He hates doing homework.
(Anh ấy ghét làm bài tập về nhà.)
They hate waiting in long lines.
(Họ ghét phải xếp hàng lâu.)
Ví dụ đúng với Gerund after like love hate
Dưới đây là các ví dụ từ đơn giản đến mở rộng giúp người học hiểu cách dùng like, love, hate + Ving trong những tình huống quen thuộc.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I like reading books. | Tôi thích đọc sách. | like + Ving để nói về sở thích |
| She loves cooking dinner. | Cô ấy thích nấu bữa tối. | love + Ving thể hiện sự yêu thích |
| He hates cleaning his room. | Anh ấy ghét dọn phòng. | hate + Ving nói về điều không thích |
| We like watching movies together. | Chúng tôi thích xem phim cùng nhau. | Hoạt động giải trí |
| They love playing football after school. | Họ thích chơi bóng đá sau giờ học. | Hoạt động thường xuyên |
| My father likes drinking coffee in the morning. | Bố tôi thích uống cà phê vào buổi sáng. | Sở thích hằng ngày |
| My sister loves taking photos. | Em gái tôi thích chụp ảnh. | love + hoạt động yêu thích |
| I don’t like waiting for a long time. | Tôi không thích chờ đợi lâu. | Phủ định với like |
| She doesn’t like getting up early. | Cô ấy không thích dậy sớm. | does not + like + Ving |
| Do you like learning English? | Bạn có thích học tiếng Anh không? | Câu hỏi với like |
| Does he love travelling by train? | Anh ấy có thích đi du lịch bằng tàu không? | Câu hỏi với love |
| They hate doing difficult exercises. | Họ ghét làm những bài tập khó. | hate + Ving |
| I love spending time with my family. | Tôi thích dành thời gian với gia đình. | Cụm Ving dài hơn |
| She likes talking to her friends online. | Cô ấy thích trò chuyện với bạn bè trực tuyến. | like + hoạt động giao tiếp |
| We hate waking up when the alarm rings. | Chúng tôi ghét thức dậy khi chuông báo thức reo. | Câu mở rộng ở trình độ A2 |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Gerund after like love hate
Người học Việt Nam thường mắc lỗi vì dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh hoặc chưa hiểu rằng động từ sau like, love, hate cần chuyển sang dạng Ving khi nói về sở thích.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng động từ nguyên mẫu sau like | I like read books. | I like reading books. | Sau like cần dùng Ving khi nói về hoạt động yêu thích. |
| Quên thêm ing sau love | She loves cook. | She loves cooking. | Love + Ving là cấu trúc phổ biến ở trình độ A2. |
| Dùng sai dạng động từ sau hate | He hates clean his room. | He hates cleaning his room. | Cleaning là hoạt động mà người nói không thích. |
| Thêm “to” sai vị trí | I like to reading books. | I like reading books. | Không dùng to + Ving sau like. |
| Chia động từ sau does trong câu hỏi | Does she likes cooking? | Does she like cooking? | Sau does, động từ chính trở về nguyên mẫu. |
| Quên đổi động từ khi thêm ing | I like swim. | I like swimming. | Swim cần chuyển sang swimming. |
| Nhầm chủ ngữ số ít | He like playing games. | He likes playing games. | Chủ ngữ he/she/it cần thêm s/es ở động từ chính. |
| Dùng Ving sai chính tả | She likes makeing cakes. | She likes making cakes. | Make bỏ e trước khi thêm ing. |
Phân biệt Gerund after like love hate với cấu trúc dễ nhầm
Ở trình độ A2, người học cần hiểu sự khác nhau giữa Ving và một số cấu trúc gần nghĩa để tránh dùng sai.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| like/love/hate + Ving | Nói về sở thích hoặc cảm xúc với một hoạt động | I like swimming. | Tập trung vào hoạt động nói chung |
| like/love/hate + to V | Nói về một việc muốn làm trong một hoàn cảnh cụ thể | I like to check my email in the morning. | Có thể nhấn mạnh lựa chọn hoặc thói quen |
| enjoy + Ving | Nói về việc cảm thấy vui khi làm gì | I enjoy reading books. | Enjoy luôn đi với Ving |
| want + to V | Nói về mong muốn làm gì | I want to learn English. | Không dùng want + Ving |
Ở trình độ A2, khi nói về sở thích thông thường, cấu trúc dễ nhớ nhất là:
like/love/hate + Ving
Ví dụ:
I love watching films.
She hates waking up early.
Ứng dụng Gerund after like love hate vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về sở thích cá nhân | I like listening to music. |
| Giới thiệu bản thân | Nói về hoạt động yêu thích | I love playing basketball. |
| Trò chuyện với bạn bè | Hỏi về sở thích của người khác | Do you like cooking? |
| Viết câu cơ bản | Mô tả sở thích trong đoạn văn ngắn | I like reading books because it is relaxing. |
Cấu trúc này xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp vì việc hỏi và nói về sở thích là một chủ đề quen thuộc khi làm quen, giới thiệu bản thân hoặc trò chuyện hằng ngày.
Bài tập Gerund after like love hate level A2
Phần 1: Chọn đáp án đúng
1. I like ______ books in my free time.
A. read
B. reading
C. reads
D. readed
2. She loves ______ English songs.
A. listen
B. listening to
C. listens to
D. listened to
3. He hates ______ early every morning.
A. get up
B. getting up
C. gets up
D. got up
4. They like ______ football after school.
A. playing
B. play
C. played
D. plays
5. My mother loves ______ cakes.
A. make
B. making
C. makes
D. made
6. We don’t like ______ in crowded places.
A. wait
B. waiting
C. waits
D. waited
7. Does your sister like ______ photos?
A. taking
B. take
C. takes
D. took
8. I hate ______ homework late at night.
A. do
B. doing
C. does
D. did
9. He likes ______ new people.
A. meet
B. meeting
C. meets
D. met
10. Do they love ______ movies together?
A. watch
B. watching
C. watched
D. watches
Phần 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc
11. I like ______ (read) comics.
12. She loves ______ (cook) for her family.
13. They hate ______ (clean) the house.
14. We enjoy ______ (play) badminton.
15. My brother likes ______ (watch) cartoons.
Phần 3: Sắp xếp câu
16. like / I / listening / music / to
→ ___________________________
17. loves / she / cooking / dinner
→ ___________________________
18. hate / they / waiting / buses / for
→ ___________________________
19. like / you / do / swimming
→ ___________________________
20. doesn’t / he / like / studying / at night
→ ___________________________
Phần 4: Sửa lỗi sai
21. I like play football after school.
→ ___________________________
22. She love reading books.
→ ___________________________
23. Does he likes watching movies?
→ ___________________________
24. They hate to waiting for the bus.
→ ___________________________
25. My father like cooking dinner.
→ ___________________________
Đáp án và giải thích bài tập Gerund after like love hate
Phần 1
- B. reading
Giải thích: Like + Ving để nói về sở thích. - B. listening to
Giải thích: Listen cần đi cùng giới từ to khi nói nghe nhạc. - B. getting up
Giải thích: Hate + Ving diễn tả việc không thích làm. - A. playing
Giải thích: Like + Ving. - B. making
Giải thích: Make chuyển thành making khi thêm ing. - B. waiting
Giải thích: Don’t like + Ving. - A. taking
Giải thích: Does + chủ ngữ + like + Ving. - B. doing
Giải thích: Hate + Ving. - B. meeting
Giải thích: Like + Ving. - B. watching
Giải thích: Love + Ving.
Phần 2
- reading
→ I like reading comics. - cooking
→ She loves cooking for her family. - cleaning
→ They hate cleaning the house. - playing
→ We enjoy playing badminton. - watching
→ My brother likes watching cartoons.
Phần 3
- I like listening to music.
- She loves cooking dinner.
- They hate waiting for buses.
- Do you like swimming?
- He doesn’t like studying at night.
Phần 4
- Sai: I like play football after school.
Đúng: I like playing football after school.
Giải thích: Sau like cần dùng Ving. - Sai: She love reading books.
Đúng: She loves reading books.
Giải thích: She là chủ ngữ số ít nên love thêm s. - Sai: Does he likes watching movies?
Đúng: Does he like watching movies?
Giải thích: Sau does dùng động từ nguyên mẫu. - Sai: They hate to waiting for the bus.
Đúng: They hate waiting for the bus.
Giải thích: Không dùng to + Ving sau hate. - Sai: My father like cooking dinner.
Đúng: My father likes cooking dinner.
Giải thích: My father tương đương he nên động từ thêm s.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
1. She ______ reading books.
A. like
B. likes
C. liking
D. liked
2. Do you like ______ English?
A. learn
B. learning
C. learns
D. learned
3. I hate ______ up early.
A. get
B. getting
C. gets
D. got
4. He doesn’t like ______ TV too much.
A. watch
B. watching
C. watches
D. watched
5. They love ______ together.
A. travel
B. travelling
C. travels
D. travelled
Đáp án:
- B
- B
- B
- B
- B
FAQ về Gerund after like love hate
1. Gerund after like love hate dùng để làm gì?
Cấu trúc này dùng để nói về sở thích, sự yêu thích hoặc điều không thích khi nhắc đến một hoạt động.
2. Like, love, hate có bắt buộc đi với Ving không?
Ở trình độ A2, like, love, hate thường được học với Ving vì đây là cách dùng phổ biến khi nói về sở thích chung.
3. Sau hate có dùng to V được không?
Có thể gặp trong một số trường hợp, nhưng với người học A2, hate + Ving là cấu trúc quan trọng cần ghi nhớ.
4. Cấu trúc này có cần học nếu đang mất gốc không?
Có. Đây là cấu trúc cơ bản giúp người học nói về bản thân, sở thích và giao tiếp hằng ngày.
5. Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng cấu trúc này là gì?
Lỗi thường gặp nhất là quên thêm ing sau động từ hoặc dùng sai dạng động từ sau does.
Kết luận
Gerund after like love hate là một cấu trúc quan trọng ở trình độ A2 vì giúp người học diễn đạt sở thích và cảm xúc với các hoạt động trong cuộc sống.
Chỉ cần ghi nhớ công thức:
like/love/hate + Ving
người học có thể tạo ra rất nhiều câu giao tiếp tự nhiên như nói về sở thích, thói quen và những điều mình không thích. Việc luyện tập thường xuyên qua ví dụ và bài tập sẽ giúp cấu trúc này trở thành phản xạ khi sử dụng tiếng Anh.
Xem thêm
- Danh động từ trong tiếng Anh
- Danh động từ và động từ nguyên mẫu trong tiếng Anh
- Cách thêm ing vào động từ trong tiếng Anh
- Gerund là gì trong tiếng Anh?
- Động từ theo sau bởi V-ing hoặc to V

