phát âm nguyên âm ngắn (short vowels)
Nguyên âm ngắn trong IPA là gì? Cách phát âm chuẩn cho người mới học

Trong phát âm tiếng Anh, nguyên âm ngắn (short vowels) chiếm tỷ lệ lớn trong giao tiếp hàng ngày. Nếu anh/chị phát âm không chuẩn, người nghe dễ hiểu lầm hoặc khó hiểu, khả năng giao tiếp sẽ giảm. Vì vậy, bài này tập trung hướng dẫn thật chi tiết từng nguyên âm ngắn theo IPA, giúp anh/chị nắm vững, luyện tập đúng, nâng cao sự tự tin khi nói. Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu, và để nói rõ, giao tiếp tốt thì phát âm chuẩn là một trong những yếu tố quan trọng hàng đầu.

Giới thiệu về hệ thống IPA và vai trò của nguyên âm ngắn

IPA là gì?

IPA – International Phonetic Alphabet (Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế) – là hệ thống ký hiệu dùng để thể hiện chuẩn âm thanh của phần lớn các ngôn ngữ, trong đó tiếng Anh. Thay vì chỉ dựa vào cách viết vốn rất “lừa” người học (ví dụ “cough”, “through”, “though” đều viết khác nhau nhưng âm thanh rất khác), IPA giúp ta hiểu chính xác cách phát âm của mỗi âm thanh là gì, lưỡi đặt ở đâu, môi như thế nào, miệng mở ra sao, phát âm dài hay ngắn, nhấn mạnh âm nào.

Ưu điểm của IPA:

  • Giúp học viên biết cách phát âm chuẩn mà không phải nghe thử đoán mò.
  • Trong từ điển nào cũng có phần phiên âm IPA, nên khi học từ mới là đọc theo IPA được ngay.
  • Giúp phân biệt được các âm mà bằng viết chữ thông thường khó thể hiện rõ (như /iː/ vs /ɪ/, /ʌ/ vs /ɑː/, /ə/ etc.).

Vì sao học viên cần nắm rõ nguyên âm ngắn?

Nguyên âm ngắn rất quan trọng vì:

  1. Tần suất xuất hiện cao trong hội thoại thông thường. Nhiều từ phổ biến trong giao tiếp sử dụng nguyên âm ngắn.
  2. Nếu phát âm sai nguyên âm ngắn, dễ bị nhầm nghĩa → ảnh hưởng tới hiểu biết. Ví dụ: ship vs sheep; pull vs pool; cut vs cart.
  3. Âm ngắn ảnh hưởng tới ngữ điệu (intonation), nhịp độ (rhythm) trong tiếng Anh. Nếu kéo dài tất cả âm, nghe sẽ giống người mới học, thiếu “flow”.
  4. Trong các kỳ thi nói và nghe (IELTS, TOEFL, TOEIC, …) nếu phát âm chuẩn, khả năng điểm Speaking & Listening cao hơn.
  5. Học nguyên âm ngắn giúp học tiếp âm dài, âm đôi (diphthong), âm nối (linking), âm bật hơi (aspiration), v.v… vì mọi thứ đều liên kết trong phát âm.

Sự khác biệt giữa nguyên âm ngắn và nguyên âm dài

Tiêu chí Nguyên âm ngắn (Short vowels) Nguyên âm dài (Long vowels)
Thời lượng phát âm Ngắn, nhanh; kết thúc sớm trước khi chuyển sang phụ âm hoặc im lặng Dài hơn, kéo dài; âm “giữ” lâu hơn trước khi phụ âm hoặc khoảng nghỉ
Cảm giác khi phát âm Nhanh, dứt khoát; không kéo môi/lưỡi quá lâu Mềm mại hơn, môi có thể giữ vị trí; lưỡi giữ lâu hơn
Không có dấu “:” trong IPA Có dấu “:” trong IPA để chỉ sự kéo dài (ví dụ /iː/, /uː/, /ɑː/)
Thường xuất hiện ở các âm tiết không nhấn trong một số trường hợp Âm dài thường ở âm tiết có nhấn hoặc trong từ quan trọng

Ví dụ:

  • /ɪ/ (ngắn) vs /iː/ (dài): ship /ʃɪp/ & sheep /ʃiːp/
  • /ʊ/ vs /uː/: put /pʊt/ & pool /puːl/

Tổng quan về 7 nguyên âm ngắn trong IPA

Trước khi vào chi tiết, em liệt kê 7 nguyên âm ngắn mà bài viết sẽ hướng dẫn sâu:

  1. /ɪ/
  2. /ʊ/
  3. /e/
  4. /ə/
  5. /ʌ/
  6. /ɒ/
  7. /æ/

Mỗi âm có đặc điểm riêng về vị trí lưỡi, độ mở miệng, môi, thời gian, mức độ nhấn.

Hướng dẫn chi tiết từng nguyên âm ngắn

Em đi vào từng âm, cách phát âm, ví dụ, lỗi thường gặp, mẹo nhớ, so sánh khi cần, để anh/chị luyện tập hiệu quả.

phát âm nguyên âm ngắn (short vowels)
Hướng dẫn chi tiết từng nguyên âm ngắn

Nguyên âm /ɪ/

  • Cách phát âm:
    • Vị trí lưỡi: hơi nâng lưng lưỡi lên, không cao như /iː/.
    • Môi: giữ trung tính, hơi giãn nhẹ nhưng không kéo căng như khi phát /iː/.
    • Miệng: mở vừa phải, không mở rộng như /æ/.
    • Thời lượng: ngắn, phát âm nhanh.
  • Ví dụ từ: sit /sɪt/, big /bɪg/, fish /fɪʃ/, hit /hɪt/, minutes /ˈmɪnɪts/.
  • Lỗi thường gặp:
    • Kéo dài thành /iː/ → từ sit nghe như seat.
    • Môi căng quá → làm âm thành /iː/.
    • Chủ quan bỏ âm ngắn, làm âm như âm “i” trong tiếng Việt kéo dài.
  • Mẹo nhớ:
    • Nghĩ đến từ “sit limits”: khi muốn phát âm /ɪ/, hãy nhớ đến cảm giác “ngắn – rút” như trong chữ sit.
    • Bài tập: lặp lại bit – beat, sit – seat, cố gắng giữ /ɪ/ ngắn, không kéo dài.

Nguyên âm /ʊ/

  • Cách phát âm:
    • Môi hơi tròn lại nhưng không quá tròn như /uː/.
    • Lưỡi đặt ở giữa miệng, hơi nâng lên phía sau.
    • Thời lượng ngắn.
  • Ví dụ từ: book /bʊk/, good /gʊd/, put /pʊt/, foot /fʊt/, could /kʊd/.
  • Mẹo ghi nhớ:
    • Think “u short” – “u” nhưng không dài như “you”.
    • Luyện luyện qua các cặp từ: good vs goodee (tưởng tượng âm /uː/ dài) để cảm nhận sự khác biệt.
  • Lỗi thường gặp:
    • Bị phát thành /uː/ khiến put nghe như poot.
    • Môi tròn quá mức → âm bị méo.
    • Không rõ ràng, bị nuốt mất.

Nguyên âm /e/

  • Cách phát âm:
    • Lưỡi hơi nâng trung bình, không cao, không thấp.
    • Môi mở, giãn nhẹ, không tròn.
    • Âm phát ra rõ ràng, ngắn.
  • Ví dụ từ: bed /bed/, red /red/, pen /pen/, men /men/, head /hed/.
  • So sánh với /æ/:
    • /æ/ mở miệng rộng hơn, môi kéo căng hơn. Ví dụ pan /pæn/ vs pen /pen/ rất khác nhau về khẩu hình.
    • Âm /e/ khép hơn một chút, nghe thanh hơn /æ/.
  • Lỗi thường gặp:
    • Phát hơi giống /ɛː/ hoặc /eə/ do ảnh hưởng của người nói tiếng mẹ đẻ.
    • Mở miệng quá mức, âm thành giống /æ/.
  • Mẹo nhớ & luyện:
    • So sánh bed /bed/ – bad /bæd/. Khi nói bad, mở miệng rộng, khi nói bed, không mở miệng quá lớn.
    • Luyện âm /e/ trong từ đơn, rồi từ ghép.

Nguyên âm /ə/ 

  • Âm schwa là nguyên âm nhẹ, trung tính nhất trong tiếng Anh. Âm thường xuất hiện ở các âm tiết không nhấn (unstressed syllables). Nó giúp giữ nhịp nói tự nhiên, mềm mại hơn, “tiếng nói bình thường” hơn.
  • Ví dụ:
    • about /əˈbaʊt/ (âm đầu /ə/)
    • banana /bəˈnɑːnə/ (âm đầu và cuối đều /ə/)
    • teacher /ˈtiːtʃə(r)/ (âm cuối /ə/)
    • sofa /ˈsəʊfə/ (âm cuối /ə/)
  • Vì sao người học hay bỏ qua âm này:
    • Schwa không được nhấn nên nghe rất nhẹ, dễ bị nuốt mất.
    • Nhiều giáo viên hoặc chương trình học không nhấn mạnh phần này, khiến học viên nghĩ không cần thiết.
    • Vì trong tiếng Việt, tất cả âm tiết thường được phát âm rõ, không có âm “lười biếng” như /ə/, nên học viên khó làm quen.
  • Lưu ý phát âm đúng:
    • Đừng cố gắng phát cho rõ như các nguyên âm mạnh — nếu làm như vậy sẽ mất tính tự nhiên.
    • Nói nhẹ, trung tính, mở miệng vừa phải.

Nguyên âm /ʌ/

  • Cách phát âm:
    • Lưỡi hạ thấp ở phần giữa;
    • Môi mở vừa phải, không tròn;
    • Cảm giác hơi “rộng” hơn /ə/ nhưng vẫn ngắn, dứt khoát.
  • Ví dụ từ: cup /kʌp/, bus /bʌs/, luck /lʌk/, what /wʌt/, summer /ˈsʌmər/.
  • Phân biệt /ʌ/ và /ɑː/:
    • /ʌ/ ngắn, âm giữa không mở rộng sâu như /ɑː/.
    • /ɑː/ là âm dài, mở miệng rộng hơn, lưỡi lùi về sau nhiều hơn.
    • Ví dụ: cup /kʌp/ vs carp /kɑːp/; luck /lʌk/ vs lock /lɑːk/.
  • Lỗi thường gặp:
    • Nhiều học viên phát /ʌ/ thành /ɑː/ hoặc thành /ə/ khi nói nhanh.
    • Tiếng Việt không có âm tương đương rõ /ʌ/, nên thường “giả” bằng /a/ hoặc /ơ/ nhẹ.
  • Mẹo luyện:
    • So sánh nói chậm giữa /ʌ/ và /ɑː/ trong các từ thân quen.
    • Ghi âm lại, nghe sự khác biệt giữa “luck” và “lock” nếu có thể.

Nguyên âm /ɒ/

  • Đặc trưng giọng Anh – Anh (British English): Âm /ɒ/ là một đặc trưng quan trọng. Trong giọng Anh – Mỹ, âm này thường được thay bằng /ɑː/ hoặc /ɔː/ tùy vùng miền, nhưng nếu anh/chị muốn nói theo chuẩn Anh – Anh (British), thì /ɒ/ là một trong những âm không thể bỏ.
  • Ví dụ từ: hot /hɒt/, dog /dɒg/, not /nɒt/, shop /ʃɒp/, watch /wɒtʃ/.
  • Khác biệt giữa Anh – Anh và Anh – Mỹ:
    • Trong Anh – Anh, /ɒ/ được phát âm rõ, môi nhỏ mở, âm ngắn.
    • Trong Anh – Mỹ, âm hot, dog thường phát thành /ɑː/ (ví dụ /hɑːt/, /dɑːg/).
  • Lỗi thường gặp:
    • Người học Việt Nam, đặc biệt ai nghe nhiều giọng Mỹ, thường phát /ɒ/ thành /ɑː/ hoặc /ɔː/.
    • Mở miệng chưa đủ, âm thành giống /a/ hoặc /oʊ/.
  • Mẹo luyện:
    • Nghe bản Anh – Anh (British) nhiều – phim, video, từ điển British.
    • Luyện với từ hot, not, off, wash, cost.

Nguyên âm /æ/

  • Cách mở miệng đặc biệt:
    • Miệng mở rộng, hai góc mép kéo về hai bên hơi lên.
    • Lưỡi thấp, gần dưới miệng.
    • Âm phát mạnh hơn /e/, /ɪ/.
  • Ví dụ từ: cat /kæt/, black /blæk/, hat /hæt/, apple /ˈæpl/, sad /sæd/.
  • Mẹo luyện tập:
    • Có thể tưởng tượng đang cười – mép kéo rộng, nâng góc miệng.
    • Luyện qua các từ bad – bed, bat – bet, cap – cup để phân biệt.
  • Lỗi thường gặp:
    • Phát thành /e/ hoặc /ɛ/ (âm gần /e/), đặc biệt nếu miệng không mở rộng.
    • Vẫn dùng âm “ă” trong tiếng Việt, nhưng thực tế /æ/ có hơi “ngang” môi rộng hơn.

So sánh nguyên âm ngắn và nguyên âm dài

Phần này rất quan trọng vì nhiều khi học viên nghe đều biết “âm có dài” và “âm có ngắn” nhưng không cảm được rõ sự khác biệt khi nói.

Ví dụ so sánh

Cặp âm Từ chứa âm ngắn Từ chứa âm dài Sự khác biệt khi nghe
/ɪ/ vs /iː/ ship /ʃɪp/ sheep /ʃiːp/ Âm dài làm từ nghe “dài hơn”, giữ âm giữa lâu hơn
/ʊ/ vs /uː/ put /pʊt/ pool /puːl/ /uː/ rõ ràng hơn /ʊ/, kéo môi tròn và giữ lâu
/e/ vs /eə/ hoặc /ɛː/ bed /bed/ bear /beə(r)/ Âm dài có thể kéo dãn, có thể biến âm giữa /eə/ nếu ở giọng Anh – Anh
/æ/ vs /ɑː/ cat /kæt/ cart /kɑːt/ Âm dài /ɑː/ mở rộng miệng nhiều hơn, lưỡi đưa sau hơn

Cách nhận diện trong từ điển

  • Mỗi từ trong từ điển tiếng Anh chuẩn đều có phiên âm IPA.
  • Nguyên âm dài có dấu “:” – ví dụ /iː/, /ɑː/, /ɔː/, /uː/…
  • Hãy quan sát phần âm tiết được nhấn mạnh – nhiều khi nguyên âm dài xuất hiện trong âm tiết nhấn mạnh như see, food, car
  • Có thể dùng từ điển Cambridge hoặc Oxford để nghe âm thanh mẫu (British/Mỹ).

Mẹo luyện tập phát âm nguyên âm ngắn

Để phát âm thật chuẩn, không chỉ hiểu lý thuyết mà phải luyện tập rất nhiều. Dưới đây em tổng hợp những mẹo hiệu quả nhất:

phát âm nguyên âm ngắn (short vowels)
Mẹo luyện tập phát âm nguyên âm ngắn
  1. Sử dụng gương để quan sát khẩu hình
    • Khi luyện /æ/, mở rộng miệng xem hai góc môi kéo hai bên như thế nào.
    • Với /ʊ/, xem môi có tròn nhẹ phía sau không.
    • Quan sát lưỡi nếu có thể (trước gương, hoặc soi tranh ảnh, video).
  2. Luyện nghe và bắt chước
    • Nghe người bản xứ nói chậm (video giáo dục, audio sách nói).
    • Bắt chước cả khẩu hình, nhịp điệu, chất giọng – không chỉ âm thanh riêng.
    • Nghe kỹ các từ có âm ngắn – phát âm mẫu – rồi dừng và lặp lại.
  3. Ghi âm lại để tự kiểm tra
    • Dùng điện thoại hoặc máy tính ghi lại phát âm của mình.
    • So sánh với bản chuẩn (từ điển có giọng đọc hoặc video bản Anh – Anh lẫn Anh – Mỹ).
    • Đánh giá xem có bị kéo dài âm không, môi có mở đúng không, lưỡi có vị trí đúng không.
  4. Luyện từng âm một, từng ngày một ít
    • Mỗi ngày chọn 1–2 âm, luyện kỹ.
    • Có thể dùng flashcards, từ vựng có chứa âm đó.
    • Luyện trong các câu, đoạn văn chứ không chỉ từ đơn.
  5. Sử dụng công cụ hỗ trợ
    • App phát âm (ví dụ như Elsa Speak, FluentU, Speechling…).
    • Phần mềm từ điển có phát âm nghe được.
    • Video hướng dẫn phát âm theo IPA.
  6. Luyện với người nói tốt hoặc thầy cô
    • Nhờ người bản xứ hoặc người phát âm chuẩn nghe và chỉnh sửa.
    • Tham gia lớp học nói, câu lạc bộ tiếng Anh.

Bài tập thực hành cho học viên

Dưới đây là loạt bài tập để anh/chị luyện thực tế. Nên làm thường xuyên, ghi âm, so sánh.

Nhóm từ chứa nguyên âm ngắn

  • /ɪ/: sit, big, fish, ship, live, kid
  • /ʊ/: book, good, put, foot, pull
  • /e/: bed, red, pen, men, head
  • /ə/: about, banana, teacher, problem, support
  • /ʌ/: cup, bus, luck, sun, that
  • /ɒ/: hot, dog, not, shop, clock
  • /æ/: cat, black, hat, apple, back

Luyện đọc nhóm từ, sau đó đọc nhanh các từ nối nhau để quen âm tiếp nối.

Cặp từ dễ nhầm lẫn

  1. ship /ʃɪp/ vs sheep /ʃiːp/
  2. put /pʊt/ vs pool /puːl/
  3. pan /pæn/ vs pen /pen/
  4. cut /kʌt/ vs cart /kɑːt/
  5. not /nɒt/ vs note /nəʊt/

Luyện so sánh trực tiếp, nghe người khác, ghi âm mình nói cặp từ đó để nghe rõ sự khác biệt.

Câu ngắn luyện tập

  • Câu chứa nhiều nguyên âm ngắn:
    • The bus stopped at the shop.
    • I put the book on the bed.
    • My cat black is sitting on my lap.
  • Câu dùng để phân biệt âm dễ nhầm:
    • Sheep vs Ship: The sheep is in the field, the ship is in the port.
    • Pool vs Pull: Please pull the pool rope tight.
  • Câu nối chuyện hàng ngày:
    • I have a cup of tea in the morning.
    • My son is sitting on the couch.

Luyện nói trong ngữ cảnh, không chỉ đọc từng từ, vì khi nói tự nhiên có âm nối, có nhịp điệu.

Các lỗi phổ biến khi phát âm nguyên âm ngắn

Biết trước các lỗi hay mắc giúp anh/chị tránh và sửa sớm.

  1. Kéo dài quá mức

    Nhiều học viên vì muốn được “nghe rõ tiếng Anh” nên kéo âm ngắn thành âm dài, dẫn đến nghe sai hoặc giống âm dài. Ví dụ /ɪ/ thành /iː/…
  2. Nhầm với nguyên âm dài

    Khi phát âm thiếu rõ ràng, không phân biệt được thời lượng giữa ngắn/dài, hay khi nói nhanh.
  3. Bỏ qua âm schwa /ə/

    Đây là lỗi rất phổ biến – phát âm như thể mọi âm tiết đều nhấn mạnh hoặc phát rõ ràng → khiến tiếng Anh nghe “cứng”, không tự nhiên.
  4. Không điều chỉnh khẩu hình – môi, lưỡi

    Phát âm chỉ dựa vào “cảm giác” trong đầu mà không nhìn thấy môi/lưỡi mình. Nhiều khi môi không tròn đủ, miệng không mở đúng, dẫn đến âm bị sai.
  5. Ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ

    Tiếng Việt không có nhiều âm tương đương, đặc biệt các nguyên âm dài, âm “u” tròn sau, âm /ʌ/, âm /ɒ/… nên học viên thường dùng âm trong tiếng Việt thay thế.
  6. Nói quá nhanh, lướt âm

    Khi nói nhanh, người học có thể “nuốt” âm ngắn, làm âm tiết mất, đặc biệt âm /ə/ thường bị bỏ qua.

Tài nguyên hỗ trợ học phát âm IPA

Để luyện tập hiệu quả hơn, anh/chị có thể dùng những tài nguyên sau:

  1. Từ điển Cambridge / Oxford / Longman
    • Tất cả từ điển này có phần phiên âm IPA.
    • Có phát âm mẫu, có giọng Anh – Anh và Anh – Mỹ.
    • Có Oxford Learner’s Dictionaries có chế độ nghe chậm hoặc lặp lại (replay) rất tốt.
  2. Ứng dụng luyện nghe phát âm
    • Elsa Speak: cho phản hồi về phát âm;
    • Speechling: có chức năng nói lại, so sánh với giọng bản xứ;
    • Forvo: nghe cách nói của người bản xứ từ nhiều vùng;
    • Các app từ điển như Longman Pronunciation Dictionary, Cambridge Pronouncing Dictionary.
  3. Video minh họa trên YouTube

    Anh/chị nên tìm các kênh dạy phát âm theo IPA, đặc biệt nói về nguyên âm ngắn:

    • English with Lucy
    • Rachel’s English
    • Pronunciation Studio
    • BBC Learning English
  4. Những video này thường có phần khẩu hình, cảnh quay môi/lưỡi, chậm rãi, rõ ràng.
  5. Tài liệu và sách
    • Sách phát âm tiếng Anh (Pronunciation books) có phần IPA, có hình minh họa khẩu hình.
    • Bài tập CD hoặc MP3 đi kèm sách để nghe mẫu.

FAQ

Nguyên âm ngắn trong IPA là những âm được phát âm nhanh, gọn, không kéo dài hơi. Một số nguyên âm ngắn thường gặp gồm /ɪ/, /e/, /æ/, /ʌ/, /ɒ/, /ʊ/.
Nguyên âm ngắn thường phát âm ngắn và dứt khoát hơn, còn nguyên âm dài cần kéo âm lâu hơn một chút. Ví dụ: ship /ʃɪp/ khác với sheep /ʃiːp/.
Vì nguyên âm ngắn xuất hiện trong rất nhiều từ cơ bản. Nếu phát âm sai, người nghe có thể hiểu nhầm từ bạn muốn nói, đặc biệt trong các cặp từ gần giống nhau như live – leave, full – fool.
Bạn nên học từng âm theo khẩu hình miệng, nghe mẫu chuẩn, lặp lại nhiều lần và luyện với các cặp từ dễ nhầm. Không nên chỉ nhìn mặt chữ tiếng Anh để đoán cách đọc.
Không nhất thiết. Người mới học có thể bắt đầu từ các âm thường gặp trước, đặc biệt là nguyên âm ngắn, sau đó mở rộng dần sang nguyên âm dài, phụ âm và nguyên âm đôi.
Nếu luyện đều mỗi ngày 10-15 phút, bạn có thể nhận ra sự khác biệt sau vài tuần. Quan trọng nhất là luyện đúng âm mẫu, sửa lỗi thường xuyên và áp dụng vào từ/câu thực tế.

Xem thêm:

IPA là gì? 3 vai trò của Bảng âm quốc tế trong tiếng Anh mà bạn cần biết

44 Âm trong IPA – Hướng dẫn cho người học tiếng Anh giao tiếpNguyên âm đôi (diphthongs) trong IPA

Hướng dẫn phát âm nguyên âm ngắn (short vowels) theo IPA

Cách học IPA hiệu quả – Tips & Tricks cho người bận rộn

Tra cứu IPA từ Cambridge Dictionary

Muốn phát âm tiếng Anh rõ hơn? Hãy bắt đầu từ IPA

Nếu bạn đang học phát âm nhưng vẫn bị “đọc theo cảm tính”, IPA sẽ là nền tảng giúp bạn sửa lỗi từ gốc.

Tại lớp học thử của SEC, bạn sẽ được hướng dẫn cách nhận diện âm, đọc đúng khẩu hình và luyện phát âm theo phương pháp dễ hiểu cho người mới bắt đầu.

KIỂM TRA TRÌNH ĐỘ CỦA BẠN

nhận tư vấn lộ trình

Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng

Từ vựng Reading Skills B1: 48 từ và cụm từ giúp đọc nhanh, hiểu đúng...

Từ vựng Public Transport B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng

Từ vựng Public Transport B1: 50 từ và cụm từ dễ ứng dụng Public transport...

Từ vựng Phone Calls B1: Gọi điện rõ ràng, lịch sự và tự tin

Từ vựng Phone Calls B1: Gọi điện rõ ràng, lịch sự và tự tin Từ...

Từ vựng Parenting Basics B1: 50 từ và cụm từ giúp nói về nuôi dạy con tự nhiên

Từ vựng Parenting Basics B1: 50 từ và cụm từ giúp nói về nuôi dạy...

Từ vựng Opinions B1: Nêu ý kiến rõ ràng và thảo luận tự tin

Từ vựng Opinions B1: Nêu ý kiến rõ ràng và thảo luận tự tin Từ...

Từ Vựng Language Learning B1: Nói Về Việc Học Tiếng Anh Tự Nhiên Hơn

Từ Vựng Language Learning B1: Nói Về Việc Học Tiếng Anh Tự Nhiên Hơn Chủ...

Từ vựng Jobs and Careers B1: Hiểu đúng và dùng tự nhiên trong công việc

Từ vựng Jobs and Careers B1: Hiểu đúng và dùng tự nhiên trong công việc...

Từ vựng Job Interviews B1: 45 từ và cụm từ giúp phỏng vấn tự tin hơn

Từ vựng Job Interviews B1: 45 từ và cụm từ giúp phỏng vấn tự tin...

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .