May / Might Possibility B1: Hiểu Bản Chất, Dùng Đúng Hiện Tại, Tương Lai Và Quá Khứ

“I may go” và “I might go” khác nhau thế nào? “He may be working” có nghĩa gì? Nếu muốn nói “Có thể cô ấy đã quên”, tại sao không thể viết She may forgot?
Ở trình độ B1, may và might không chỉ dừng ở công thức may/might + V nguyên mẫu. Người học cần biết cách diễn tả khả năng ở hiện tại, tương lai, hành động đang diễn ra và cả sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ.
Bài học tập trung vào bản chất của may/might khi diễn tả possibility, công thức, cách dùng theo ngữ cảnh, lỗi thường gặp, cách phân biệt với các modal verbs gần nghĩa và hệ thống bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- May và might diễn tả một điều có khả năng đúng hoặc xảy ra nhưng người nói chưa chắc chắn.
- Sau may/might dùng động từ nguyên mẫu không “to”.
- May/might + be + V-ing diễn tả khả năng một hành động đang xảy ra.
- May/might + have + V3 diễn tả suy đoán về một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ.
- Không nên gắn may và might với những tỷ lệ phần trăm cố định.
- Cần phân biệt may/might với can, could, will, must và can’t khi diễn tả các mức độ khả năng khác nhau.
- Cấu trúc có thể xuất hiện trong Speaking, Writing và các dạng bài kiểm tra ngữ pháp B1.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | May / might possibility |
| Level | B1 |
| Phù hợp với | Người học B1, giao tiếp, TOEIC, IELTS nền tảng, VSTEP |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng may/might ở hiện tại, tương lai và quá khứ |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking / Writing / Reading / bài tập ngữ pháp |
Tham khảo thêm: May / Might Possibility A2
Test nhanh: Bạn đã hiểu May / might possibility chưa?
Câu 1. Anna isn’t answering her phone. She _____ be in a meeting.
A. may
B. does may
C. may to
D. mays
Câu 2. Look at those dark clouds. It _____ rain later.
A. might
B. might to
C. mights
D. does might
Câu 3. Tom isn’t in his room. He may _____ in the library now.
A. study
B. be studying
C. studied
D. to study
Câu 4. Lisa hasn’t arrived yet. She might _____ the wrong bus.
A. take
B. took
C. have taken
D. taking
Câu 5. Chọn câu diễn tả đúng ý “Có thể họ sẽ không tham gia cuộc họp.”
A. They don’t may join the meeting.
B. They may not join the meeting.
C. They may not to join the meeting.
D. They not may join the meeting.
Bản chất của May / might possibility
May và might là modal verbs – động từ khuyết thiếu. Khi dùng để diễn tả possibility, chúng cho biết người nói không khẳng định một sự việc chắc chắn đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
So sánh:
- She is at home.
→ Người nói khẳng định cô ấy đang ở nhà. - She may be at home.
→ Có khả năng cô ấy ở nhà, nhưng người nói chưa biết chắc. - She might be at home.
→ Cũng diễn tả khả năng cô ấy đang ở nhà.
Điểm quan trọng không nằm ở việc cố gắng quy đổi may thành một tỷ lệ phần trăm và might thành một tỷ lệ khác. Trong thực tế, hai từ này thường có nghĩa rất gần nhau khi nói về khả năng. Might đôi khi tạo cảm giác dè dặt hoặc ít chắc chắn hơn, nhưng sự khác biệt không phải một công thức xác suất cố định. Cambridge cũng lưu ý rằng người bản ngữ không hoàn toàn thống nhất về việc modal nào luôn thể hiện mức độ chắc chắn cao hơn.
Người Việt thường gặp khó khăn vì từ “có thể” trong tiếng Việt có nhiều nghĩa:
- Tôi có thể bơi. → khả năng/năng lực → can
- Tôi có thể sẽ đi. → sự việc chưa chắc xảy ra → may/might
Vì vậy, không nên nhìn thấy “có thể” rồi mặc định sử dụng can.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Hãy coi may/might là một tín hiệu cho biết người nói đang để mở nhiều khả năng.
Sau may/might là hành động hoặc trạng thái mà người nói cho rằng có khả năng xảy ra.
May/might không khẳng định sự việc là thật.
Muốn xác định cấu trúc đúng, trước tiên hãy hỏi: sự việc xảy ra bây giờ, đang diễn ra, tương lai hay đã xảy ra trong quá khứ?
Công thức và cấu trúc May / might possibility

| Ý nghĩa | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khả năng ở hiện tại/tương lai | S + may/might + V nguyên mẫu | She may come later. |
| Khả năng phủ định | S + may/might + not + V nguyên mẫu | He might not know the answer. |
| Trạng thái có thể đúng | S + may/might + be + N/Adj/Prep phrase | She may be tired. |
| Hành động có thể đang diễn ra | S + may/might + be + V-ing | He might be sleeping. |
| Sự việc có thể đã xảy ra | S + may/might + have + V3 | They may have missed the train. |
| Sự việc có thể đã không xảy ra | S + may/might + not + have + V3 | She might not have seen the email. |
| Khả năng ở dạng bị động | S + may/might + be + V3 | The meeting may be cancelled. |
Ba nguyên tắc cần nhớ:
1. Sau may/might không có “to”
Đúng:
She may come.
Sai:
She may to come.
2. May/might không thay đổi theo chủ ngữ
- I may go.
- He may go.
- They may go.
Không dùng mays hoặc mights.
3. Không dùng do/does/did để tạo câu phủ định
Đúng:
He might not come.
Sai:
He doesn’t might come.
Cambridge xác nhận may và might đứng trực tiếp trước động từ chính, không dùng do/does/did và động từ theo sau ở dạng nguyên mẫu.
Cách dùng May / might possibility theo từng tình huống
1. Nói về một khả năng ở hiện tại
Dùng may/might + V hoặc may/might + be khi chưa chắc một điều ở hiện tại có đúng hay không.
- David may know the answer.
→ David có thể biết câu trả lời. - She might be at work.
→ Có thể cô ấy đang ở chỗ làm. - This information may be correct.
→ Thông tin này có thể đúng.
Người nói không khẳng định mà chỉ đưa ra một khả năng.
2. Nói về một điều có thể xảy ra trong tương lai
May/might rất phổ biến khi nói về kế hoạch, sự kiện hoặc kết quả chưa chắc chắn.
- We may travel next month.
→ Tháng sau chúng tôi có thể sẽ đi du lịch. - I might stay home tonight.
→ Tối nay tôi có thể sẽ ở nhà. - The company may change its policy next year.
→ Công ty có thể sẽ thay đổi chính sách vào năm sau.
Không cần thêm will sau may/might.
Sai:
We may will travel.
Đúng:
We may travel.
3. Nói về một hành động có thể đang xảy ra
Cấu trúc:
may/might + be + V-ing
Dùng khi người nói suy đoán một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
- Tom might be studying in his room.
→ Có thể Tom đang học trong phòng. - They may be waiting outside.
→ Có thể họ đang đợi ở bên ngoài. - Anna might be talking to her manager now.
→ Có thể Anna đang nói chuyện với quản lý.
Điểm khác biệt:
- Tom might study tonight.
→ Có thể tối nay Tom sẽ học. - Tom might be studying now.
→ Có thể Tom đang học ngay lúc này.
4. Nói về một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ
Cấu trúc:
may/might + have + V3
Đây là bước mở rộng quan trọng ở B1.
- She may have forgotten the meeting.
→ Có thể cô ấy đã quên cuộc họp. - They might have taken the wrong train.
→ Có thể họ đã đi nhầm tàu. - David may have left his phone at home.
→ Có thể David đã để điện thoại ở nhà.
British Council đưa may/might/could have + V3 vào cách diễn đạt suy đoán về quá khứ ở trình độ trung cấp.
5. Nói về kết quả có thể xảy ra nếu một điều kiện được đáp ứng
May và might thường xuất hiện trong câu có if khi kết quả chưa chắc chắn.
- If we leave now, we may arrive before six.
→ Nếu đi bây giờ, chúng ta có thể đến trước 6 giờ. - If the weather improves, we might go hiking.
→ Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi có thể sẽ đi leo núi. - If you ask her, she may help you.
→ Nếu bạn hỏi, cô ấy có thể sẽ giúp.
May/might nhấn mạnh rằng kết quả chỉ là một khả năng, không phải điều chắc chắn.
Ví dụ đúng với May / might possibility
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| It may rain this afternoon. | Chiều nay có thể trời sẽ mưa. | Khả năng tương lai |
| Jack might come with us. | Jack có thể sẽ đi cùng chúng ta. | Kế hoạch chưa chắc chắn |
| She may be busy. | Có thể cô ấy đang bận. | Trạng thái hiện tại |
| They might know the answer. | Có thể họ biết câu trả lời. | Suy đoán hiện tại |
| I may not go out tonight. | Tối nay tôi có thể sẽ không ra ngoài. | Khả năng phủ định |
| He might not agree with us. | Có thể anh ấy sẽ không đồng ý với chúng ta. | Khả năng phủ định |
| Anna may be working from home today. | Hôm nay Anna có thể đang làm việc tại nhà. | Hành động đang diễn ra |
| The children might be sleeping. | Có thể bọn trẻ đang ngủ. | May/might + be + V-ing |
| She may have missed my message. | Có thể cô ấy đã bỏ lỡ tin nhắn của tôi. | Suy đoán quá khứ |
| He might have forgotten the deadline. | Có thể anh ấy đã quên hạn chót. | May/might + have + V3 |
| The flight may be delayed because of the weather. | Chuyến bay có thể bị hoãn do thời tiết. | Dạng bị động |
| If sales improve, the company might hire more staff. | Nếu doanh số tăng, công ty có thể tuyển thêm nhân viên. | Khả năng có điều kiện |
| This change may affect customer behaviour. | Thay đổi này có thể ảnh hưởng đến hành vi khách hàng. | Văn viết |
| The results might indicate a change in consumer preferences. | Kết quả có thể cho thấy sự thay đổi trong sở thích người tiêu dùng. | Văn phong học thuật cơ bản |
Lỗi sai thường gặp khi dùng May / might possibility

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Thêm “to” sau modal | She may to come later. | She may come later. | May + V nguyên mẫu không “to”. |
| Thêm -s theo chủ ngữ | He mays arrive late. | He may arrive late. | May không chia theo ngôi. |
| Dùng do/does trong phủ định | She doesn’t may come. | She may not come. | Modal verb tự tạo phủ định với not. |
| Dùng “is” sau might | He might is tired. | He might be tired. | Sau might cần dạng nguyên mẫu “be”. |
| Sai cấu trúc hành động đang diễn ra | She may working now. | She may be working now. | Cần may + be + V-ing. |
| Dùng V2 cho suy đoán quá khứ | He might forgot the meeting. | He might have forgotten the meeting. | Quá khứ: might + have + V3. |
| Hiểu sai “may not” | She may not come = She definitely won’t come. | She may not come = Có khả năng cô ấy không đến. | May not vẫn thể hiện sự không chắc chắn. |
| Nhầm can với khả năng cụ thể | Where is Tom? He can be at home. | He may/might be at home. | Với suy đoán cụ thể, may/might/could tự nhiên hơn. |
| Dùng hai modal liên tiếp | She might will come later. | She might come later. | Không đặt will trực tiếp sau might. |
Tham khảo thêm: Động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh
Phân biệt May / might possibility với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| may | Khả năng chưa chắc chắn | She may come later. | Có thể xảy ra |
| might | Khả năng chưa chắc chắn, đôi khi nghe dè dặt hơn | She might come later. | Không có tỷ lệ phần trăm cố định |
| can | Khả năng/năng lực hoặc khả năng chung | She can swim. / Winters can be cold. | Không thường dùng cho một suy đoán cụ thể |
| could | Một khả năng có thể xảy ra | It could rain later. | Gần nghĩa may/might trong nhiều ngữ cảnh |
| will | Dự đoán hoặc tương lai với mức khẳng định cao hơn | She will arrive at six. | Không nhấn mạnh sự không chắc chắn như may/might |
| must | Suy luận mà người nói cho là rất có khả năng đúng | She must be tired. | Mức chắc chắn mạnh hơn |
| can’t | Suy luận rằng điều gì gần như không thể đúng | He can’t be at work; it’s Sunday. | Phủ định mạnh |
May và might
Trong nhiều câu về possibility, may và might có thể thay thế nhau:
- It may rain later.
- It might rain later.
Cả hai đều diễn tả khả năng.
Might đôi khi làm câu nghe dè dặt hơn, nhưng không nên học:
- may = 50%
- might = 30%
Đây không phải quy tắc ngữ pháp cố định.
May/might và can
- I can drive.
→ Tôi biết/có khả năng lái xe. - I may drive to work tomorrow.
→ Ngày mai tôi có thể sẽ lái xe đi làm.
Can nói về năng lực hoặc khả năng chung; may/might nói về một khả năng cụ thể chưa chắc xảy ra.
May/might và could
Khi nói về một khả năng cụ thể:
- It may rain.
- It might rain.
- It could rain.
Cả ba đều có thể phù hợp tùy ngữ cảnh.
May/might và will
- She will come tomorrow.
→ Người nói đưa ra dự đoán/kế hoạch với mức khẳng định cao hơn. - She may come tomorrow.
→ Người nói chưa chắc cô ấy sẽ đến.
May/might và must
- She may be at home.
→ Có khả năng cô ấy ở nhà. - She must be at home.
→ Người nói có bằng chứng và cho rằng gần như chắc cô ấy ở nhà.
Ứng dụng May / might possibility vào TOEIC, IELTS, VSTEP và giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về kế hoạch, dự đoán và suy đoán chưa chắc chắn | I might go out tonight. |
| TOEIC Part 5/6 | Nhận diện modal + V nguyên mẫu và cấu trúc modal perfect | The shipment may arrive tomorrow. |
| IELTS Speaking | Tránh khẳng định tuyệt đối khi nói về tương lai hoặc nguyên nhân | This might be because people have less free time. |
| IELTS Writing cơ bản | Diễn đạt tác động hoặc kết quả có khả năng xảy ra | This policy may reduce traffic congestion. |
| VSTEP Speaking | Nêu khả năng khi thảo luận tình huống | The problem might become more serious. |
| VSTEP Writing | Diễn đạt dự đoán thận trọng | The change may have a positive effect on students. |
Ở B1, điểm quan trọng không phải sử dụng thật nhiều modal verbs mà là lựa chọn đúng mức độ chắc chắn.
Ví dụ:
People will stop using cars.
Câu này khá tuyệt đối.
Some people may use cars less frequently in the future.
Câu này thận trọng và phù hợp hơn khi người viết chưa có cơ sở để khẳng định chắc chắn.
Bài tập May / might possibility level B1
Phần 1: Chia dạng đúng của động từ
- Sarah may _____ (come) to the party tonight.
- Tom might _____ (be) busy at the moment.
- They may _____ (wait) for us outside right now.
- Jack might _____ (forget) about the appointment yesterday.
- The package may _____ (deliver) tomorrow.
- She might not _____ (know) the answer.
- David may _____ (work) from home today.
- They might not _____ (receive) our message yet.
Phần 2: Chọn đáp án đúng
- Look at those clouds. It _____ rain later.
A. may
B. may to
C. mays
D. does may
- Emma isn’t here. She _____ be in the library.
A. can to
B. might
C. mights
D. does might
- He didn’t answer my call. He _____ been asleep.
A. may have
B. may has
C. might has
D. may be have
- The meeting _____ cancelled because the manager is ill.
A. might be
B. might is
C. might to be
D. does might be
- Anna _____ know about the change, but I’m not sure.
A. may
B. can to
C. mays
D. is may
- We _____ go to the beach this weekend if the weather is good.
A. might
B. might to
C. might be
D. mights
- He _____ not have seen the email yet.
A. might
B. does might
C. mights
D. is might
- Where is Ben? He _____ be talking to his teacher.
A. may
B. may to
C. may is
D. does may
Phần 3: Viết lại câu bằng may hoặc might
- Perhaps Jane is at home.
→ Jane __________________________.
- Perhaps they will cancel the event.
→ They __________________________.
- Perhaps David is sleeping now.
→ David __________________________.
- Perhaps Lisa forgot her password.
→ Lisa __________________________.
- Perhaps the train has already left.
→ The train __________________________.
- Perhaps we will need more time.
→ We __________________________.
Phần 4: Sửa lỗi sai
- He may to arrive late.
- She might is waiting outside.
- Tom doesn’t may know the answer.
- They might have took the wrong bus.
Phần 5: Chọn cấu trúc phù hợp nhất
- “Tôi biết bơi.”
A. I may swim.
B. I can swim.
C. I might swim.
D. I may be swimming.
- “Có thể John đang lái xe về nhà.”
A. John may drive home.
B. John might be driving home.
C. John can driving home.
D. John might drove home.
- “Có thể cô ấy đã không nhận được tin nhắn.”
A. She may not receive the message.
B. She might not have received the message.
C. She might not received the message.
D. She doesn’t might receive the message.
- “Nếu chúng ta đi sớm, chúng ta có thể tránh được tắc đường.”
A. If we leave early, we may avoid the traffic.
B. If we leave early, we may to avoid the traffic.
C. If we leave early, we mays avoid the traffic.
D. If we leave early, we may will avoid the traffic.
Đáp án và giải thích bài tập May / might possibility
Đáp án test nhanh đầu bài
- A. may
Sau may dùng động từ nguyên mẫu: may be. - A. might
Might + rain diễn tả khả năng trong tương lai. - B. be studying
Suy đoán hành động đang diễn ra → may + be + V-ing. - C. have taken
Suy đoán về quá khứ → might + have + V3. - B. They may not join the meeting.
Phủ định: may + not + V nguyên mẫu.
Đáp án bài tập chính
- come
May + V nguyên mẫu → may come. - be
Might + be + tính từ → might be busy. - be waiting
“Right now” cho thấy hành động có thể đang diễn ra → may be waiting. - have forgotten
“Yesterday” cho biết suy đoán về quá khứ → might have forgotten. - be delivered
Package là đối tượng được giao → may be + V3. - know
Might not + V nguyên mẫu → might not know. - be working
“Today” trong ngữ cảnh hành động đang diễn ra → may be working. - have received
Yet kết hợp với suy đoán về việc đã xảy ra hay chưa → might not have received. - A. may
May + V nguyên mẫu → may rain. - B. might
Might be diễn tả suy đoán về vị trí hiện tại. - A. may have
Suy đoán nguyên nhân trong quá khứ → may have been. - A. might be
Dạng bị động → might be cancelled. - A. may
May know = có khả năng biết. - A. might
Might go là cấu trúc đúng. Không có “to” sau might. - A. might
Might not have seen = có thể chưa nhìn thấy. - A. may
May be talking = có thể đang nói chuyện. - Jane may/might be at home.
Be dùng để nói về trạng thái hoặc vị trí. - They may/might cancel the event.
Khả năng tương lai → may/might + V. - David may/might be sleeping now.
Hành động có thể đang diễn ra → be + V-ing. - Lisa may/might have forgotten her password.
Suy đoán về quá khứ → have + V3. - The train may/might have already left.
Có khả năng tàu đã rời đi. - We may/might need more time.
Khả năng trong tương lai → modal + V nguyên mẫu. - He may arrive late.
Không dùng “to” sau may. - She might be waiting outside.
Hành động đang diễn ra cần cấu trúc might + be + V-ing. - Tom may not know the answer.
Không dùng doesn’t với may.
Cũng có thể viết:
Tom might not know the answer.
- They might have taken the wrong bus.
Sau have dùng V3 → taken, không dùng took. - B. I can swim.
Đây là năng lực, không phải một sự việc chưa chắc chắn. - B. John might be driving home.
Diễn tả hành động có thể đang xảy ra. - B. She might not have received the message.
Khả năng phủ định trong quá khứ → might not have + V3. - A. If we leave early, we may avoid the traffic.
May + V nguyên mẫu để diễn tả kết quả có khả năng xảy ra.
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Câu 1. Peter hasn’t replied yet. He _____ have seen the message.
A. might not
B. doesn’t might
C. might not to
D. might not has
Đáp án: A
Might not have seen = có thể chưa nhìn thấy.
Câu 2. Listen! Someone is at the door. It _____ be Lucy.
A. may
B. may to
C. mays
D. does may
Đáp án: A
May be diễn tả suy đoán về danh tính.
Câu 3. Mary may _____ for the exam right now.
A. study
B. be studying
C. studied
D. have study
Đáp án: B
“Right now” → hành động có thể đang diễn ra.
Câu 4. They _____ have left early because the office is empty.
A. might
B. might to
C. mights
D. do might
Đáp án: A
Might have left = có thể họ đã rời đi.
Câu 5. Chọn câu đúng.
A. He may will join us.
B. He may joins us.
C. He may join us.
D. He does may join us.
Đáp án: C
Sau may dùng trực tiếp V nguyên mẫu.
Tải bài tập May / might possibility level B1 kèm đáp án
TẢI BỘ BÀI TẬP MAY / MIGHT POSSIBILITY LEVEL B1 KÈM ĐÁP ÁN: [LINK TẢI TÀI LIỆU]
FAQ về May / might possibility
May và might dùng để làm gì?
May và might thường dùng để diễn tả một sự việc có khả năng đúng hoặc xảy ra nhưng người nói chưa chắc chắn.
May và might khác nhau như thế nào?
Hai từ có nghĩa rất gần nhau khi nói về possibility. Might đôi khi tạo cảm giác dè dặt hoặc ít chắc chắn hơn, nhưng không tồn tại một tỷ lệ xác suất cố định áp dụng cho mọi trường hợp.
Sau may và might dùng động từ dạng gì?
Sau may/might dùng động từ nguyên mẫu không “to”:
- may go
- might come
- may be
- might know
May/might có nói về quá khứ được không?
Có. Dùng:
may/might + have + V3
Ví dụ:
She might have forgotten my message.
May/might và can khác nhau thế nào?
Can thường nói về năng lực hoặc khả năng chung:
I can swim.
May/might trong chủ điểm này diễn tả một khả năng chưa chắc chắn:
I might go swimming later.
Có thể dùng may/might trong bài thi không?
Có. Ở trình độ B1, may/might hữu ích trong các câu hỏi ngữ pháp và trong Speaking/Writing khi cần diễn tả dự đoán, khả năng hoặc quan điểm một cách thận trọng.
Kết luận
May và might trở nên dễ dùng hơn khi người học không học chúng như hai từ có “phần trăm xác suất” cố định mà hiểu bản chất chung: một sự việc có khả năng xảy ra hoặc đúng, nhưng chưa chắc chắn.
Ở B1, cần ghi nhớ bốn dạng quan trọng:
- may/might + V
- may/might + be
- may/might + be + V-ing
- may/might + have + V3
Hãy làm lại phần bài tập sau một thời gian ngắn và tự đặt câu theo những tình huống thật như kế hoạch cuối tuần, dự đoán thời tiết hoặc suy đoán một việc vừa xảy ra. Việc chuyển cấu trúc từ bài tập sang câu nói của chính mình sẽ giúp may/might trở thành phản xạ thay vì một công thức phải học thuộc.
Xem thêm
- Lỗi dùng động từ khuyết thiếu và cách khắc phục
- Common Grammar Mistakes A2
- Must / Mustn’t level A2
- Have to / Don’t have to A2
- British Council – Probability
- Cambridge Dictionary – May
- Cambridge Dictionary – Might
- Cambridge Dictionary – Could, may and might

