Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 9: Tính từ sở hữu và đại từ sở hữu 

Giới thiệu

Trong bài học Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 9, học sinh sẽ được làm quen với tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, hai yếu tố quan trọng giúp diễn đạt sự sở hữu trong tiếng Anh. Tính từ sở hữu đứng trước danh từ (ví dụ: my book, his car), trong khi đại từ sở hữu thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ” và đứng độc lập (ví dụ: This book is mine, That car is his).

Việc hiểu và phân biệt rõ hai loại từ này sẽ giúp học sinh tránh được các lỗi sai phổ biến và cải thiện khả năng viết, nói tiếng Anh một cách chính xác. Bài viết cung cấp các ví dụ, bài tập thực hành và mẹo ghi nhớ hiệu quả, giúp học sinh nắm vững kiến thức ngữ pháp này một cách dễ dàng và nhanh chóng.

Tính từ sở hữu (Possessive Adjectives)Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 9

1. Định nghĩa chi tiết

Tính từ sở hữu là từ dùng để chỉ vật hoặc người thuộc về ai, trả lời cho câu hỏi:
👉 Cái này của ai?

Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ và không bao giờ đứng một mình.

2. Bảng tính từ sở hữu đầy đủ

Đại từ nhân xưng Tính từ sở hữu Nghĩa
I my của tôi
You your của bạn
He his của anh ấy
She her của cô ấy
It its của nó
We our của chúng tôi
They their của họ

📌 Ghi nhớ quan trọng:

  • his dùng cho nam
  • her dùng cho nữ
  • its dùng cho đồ vật, con vật (không có dấu ’s)

3. Cách dùng tính từ sở hữu

👉 Cấu trúc:
Tính từ sở hữu + Danh từ

Ví dụ minh họa:

  • This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.)
  • She is cleaning her room. (Cô ấy đang dọn phòng của mình.)
  • The dog is wagging its tail. (Con chó đang vẫy đuôi của nó.)
  • We love our school. (Chúng tôi yêu ngôi trường của mình.)

4. Lưu ý quan trọng về tính từ sở hữu

✅ Không dùng mạo từ (a / an / the) trước tính từ sở hữu

  • ❌ the my book
  • ✔️ my book

✅ Không thêm ’s sau tính từ sở hữu

  • ❌ my’s book
  • ✔️ my book

Đại từ sở hữu (Possessive Pronouns)Ngữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 9

1. Định nghĩa chi tiết

Đại từ sở hữu dùng để thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ”, giúp câu văn ngắn gọn hơn và tránh lặp từ.

👉 Đại từ sở hữu đứng độc lập, không cần danh từ theo sau.

2. Bảng đại từ sở hữu

Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Nghĩa
my mine của tôi
your yours của bạn
his his của anh ấy
her hers của cô ấy
its (hiếm dùng) của nó
our ours của chúng tôi
their theirs của họ

📌 Lưu ý đặc biệt:

  • his vừa là tính từ sở hữu vừa là đại từ sở hữu
  • Đại từ sở hữu không bao giờ đi với danh từ

3. Cách dùng đại từ sở hữu

👉 Cấu trúc phổ biến:
Danh từ + be + đại từ sở hữu

Ví dụ:

  • This book is mine.
  • The bag is hers.
  • These shoes are theirs.
  • That house is ours.

Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu

Tiêu chí Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
Có danh từ theo sau ✅ Có (Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ) ❌ Không (Đại từ sở hữu không cần danh từ)
Đứng một mình ❌ Không (Phải có danh từ theo sau) ✅ Có (Đại từ sở hữu có thể đứng độc lập)
Mục đích sử dụng Bổ nghĩa cho danh từ Thay thế cho cụm “Tính từ sở hữu + danh từ”
Vị trí trong câu Luôn đứng trước danh từ Đứng độc lập, thay thế cho danh từ
Ví dụ my pen (quyển bút của tôi) mine (cái của tôi)
Cấu trúc Tính từ sở hữu + danh từ Đại từ sở hữu thay thế cụm danh từ
Ví dụ so sánh This is my pen. This pen is mine.
Lưu ý về cách sử dụng Không thể đứng một mình mà không có danh từ Có thể thay thế cụm “tính từ sở hữu + danh từ”
Ví dụ bổ sung her book (sách của cô ấy) That book is hers.
Có mạo từ ❌ Không (Không dùng mạo từ trước tính từ sở hữu) ❌ Không (Không đi kèm mạo từ)

Ví dụ minh họa thêm:

  • Tính từ sở hữu:
    • My brother is taller than his sister. (Anh trai tôi cao hơn chị gái của anh ấy.)
  • Đại từ sở hữu:
    • This bicycle is mine. (Chiếc xe đạp này là của tôi.)

Lỗi sai thường gặpNgữ pháp tiếng Anh lớp 6 Unit 9

❌ Lỗi 1: Dùng đại từ sở hữu + danh từ

Lỗi: Học sinh thường mắc lỗi khi dùng đại từ sở hữu và danh từ cùng nhau, ví dụ như “hers book”.

  • Giải thích: Đại từ sở hữu đã thay thế cho danh từ, vì vậy không cần phải thêm danh từ nữa. Việc dùng đại từ sở hữu + danh từ là sai trong tiếng Anh.
  • Ví dụ sai:
    • hers book (sai)
    • ✔️ her book (đúng)
      Giải thích: Ở đây, “her” là tính từ sở hữu nên cần đi với danh từ “book”. Nếu dùng đại từ sở hữu, câu sẽ là “This book is hers.”.

❌ Lỗi 2: Dùng tính từ sở hữu đứng một mình

Lỗi: Học sinh hay sử dụng tính từ sở hữu một cách độc lập, không đi kèm danh từ, ví dụ như “This book is my”.

  • Giải thích: Tính từ sở hữu phải đi kèm với danh từ. Nếu không có danh từ theo sau, ta cần sử dụng đại từ sở hữu thay thế.
  • Ví dụ sai:
    • This book is my. (sai)
    • ✔️ This book is mine. (đúng)
      Giải thích: “my” là tính từ sở hữu, và tính từ sở hữu không thể đứng một mình mà không có danh từ. Do đó, câu đúng là “This book is mine.” (mine là đại từ sở hữu thay thế cho cụm my book).

❌ Lỗi 3: Nhầm lẫn giữa itsit’s

Lỗi: Một lỗi rất thường gặp là nhầm lẫn giữa “its” (tính từ sở hữu của “it”) và “it’s” (viết tắt của “it is” hoặc “it has”).

  • Giải thích:
    • “its” là tính từ sở hữu của đại từ “it”, dùng để chỉ sự sở hữu của “nó” (con vật hoặc vật thể).
    • “it’s” là viết tắt của “it is” hoặc “it has”.
  • Ví dụ sai:
    • Its a beautiful day. (sai)
    • ✔️ It’s a beautiful day. (đúng)
      Giải thích: It’s là viết tắt của it is, nghĩa là “nó là một ngày đẹp”.
    • The cat is playing with it’s tail. (sai)
    • ✔️ The cat is playing with its tail. (đúng)
      Giải thích: Ở đây, its là tính từ sở hữu của it, chỉ “cái đuôi của nó”. Nếu dùng it’s, câu sẽ có nghĩa là “Nó là cái đuôi”, điều này là sai.

Tóm tắt các lỗi sai và cách tránh:

  1. Đại từ sở hữu không đi kèm danh từ: Dùng tính từ sở hữu khi có danh từ sau nó. Nếu không có danh từ, dùng đại từ sở hữu.
  2. Tính từ sở hữu không thể đứng một mình: Tính từ sở hữu phải luôn đi cùng với danh từ.
  3. Nhầm “its” và “it’s”: Nhớ rằng its là tính từ sở hữu của “it”, còn it’s là viết tắt của “it is” hoặc “it has”.

Lưu ý: Các lỗi này rất dễ mắc phải, nhưng chỉ cần hiểu rõ về cách sử dụng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, các bạn sẽ tránh được những sai sót khi làm bài tập hoặc giao tiếp trong tiếng Anh.

Lưu ý chung

1. Chú ý vị trí trong câu:

  • Tính từ sở hữu luôn đứng trước danh từ và không bao giờ đứng một mình.
    • Ví dụ: my book (quyển sách của tôi), their car (xe của họ).
  • Đại từ sở hữu không đi kèm danh từ và thường thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ”.
    • Ví dụ: This book is mine (Quyển sách này là của tôi), That car is hers (Chiếc xe đó là của cô ấy).

2. Không sử dụng mạo từ với tính từ sở hữu:

  • Khi sử dụng tính từ sở hữu, không dùng mạo từ “a”, “an”, hoặc “the”.
    • the my book
    • ✔️ my book

3. Cẩn thận với các đại từ sở hữu giống nhau:

  • His là cả tính từ sở hữu và đại từ sở hữu. Bạn cần lưu ý để phân biệt đúng khi nào dùng là tính từ sở hữu và khi nào là đại từ sở hữu.
    • Tính từ sở hữu: his book (quyển sách của anh ấy)
    • Đại từ sở hữu: The book is his (Quyển sách là của anh ấy)

4. Lưu ý với đại từ sở hữu của “it”:

  • “Its” là tính từ sở hữu của “it”, nhưng không có đại từ sở hữu cho “it”. Trong trường hợp cần đại từ sở hữu cho “it”, người ta thường dùng “its” là tính từ sở hữu, hoặc thay thế bằng các cụm từ khác, ví dụ: “The dog is licking its paw” (Con chó đang liếm bàn chân của nó).

5. Thực hành thường xuyên:

  • Làm các bài tập thực hành và sử dụng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong các tình huống thực tế sẽ giúp bạn dễ dàng nắm vững ngữ pháp này.

6. Chú ý sự thay đổi trong câu:

  • Khi chuyển từ tính từ sở hữu sang đại từ sở hữu, nhớ rằng đại từ sở hữu không đi kèm danh từ, điều này giúp tránh sự lặp từ không cần thiết.

Những lưu ý này sẽ giúp bạn tránh được các lỗi phổ biến và vận dụng chính xác tính từ sở hữu và đại từ sở hữu trong các bài kiểm tra, giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.

Dấu hiệu nhận biết trong bài tập

📌 Nếu sau chỗ trống có danh từ → dùng tính từ sở hữu
📌 Nếu sau chỗ trống không có danh từ → dùng đại từ sở hữu

Bài tập

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Cơ bản)

Chọn tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu phù hợp để hoàn thành câu.

  1. This is ___ (my / mine) pen.
  2. That is ___ (her / hers) dog.
  3. The books are ___ (their / theirs).
  4. These are ___ (our / ours) pencils.
  5. This is ___ (his / his) coat.

Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống (Cơ bản)

Điền tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu vào chỗ trống.

  1. That is ___ (my / mine) car.
  2. The books are ___ (her / hers).
  3. This is ___ (your / yours) pen.
  4. These are ___ (our / ours) books.
  5. The pencil is ___ (his / his).

Bài tập 3: Viết lại câu (Trung bình)

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng đại từ sở hữu.

  1. This is my bag.
  2. That is his bicycle.
  3. These are our shoes.
  4. This is her phone.
  5. The car is theirs.

Bài tập 4: Phân biệt tính từ sở hữu và đại từ sở hữu (Trung bình)

Điền vào chỗ trống tính từ sở hữu hoặc đại từ sở hữu.

  1. This is ___ (my / mine) book.
  2. The bag is ___ (hers / her).
  3. These are ___ (they / theirs) shoes.
  4. The notebook is ___ (his / his).
  5. This house is ___ (our / ours).

Bài tập 5: Chọn câu đúng (Khó)

Chọn câu đúng.

  1. A. This pen is yours.
    B. This pen is your.
  2. A. That car is mine.
    B. That car is my.
  3. A. These shoes are theirs.
    B. These shoes are their.
  4. A. This is her book.
    B. This is hers book.
  5. A. The pencil is his.
    B. The pencil is he’s.

Bài tập 6: Tìm lỗi sai (Nâng cao)

Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.

  1. This is her’s book.
  2. The books are mine.
  3. This is their car’s.
  4. These pencils are ours.
  5. The dog is its.

Bài tập 7: Tạo câu với các từ cho sẵn (Nâng cao)

Dùng các từ cho sẵn để tạo câu hoàn chỉnh.

  1. (my, dog, is, brown)

  2. (her, house, is, big)

  3. (ours, toys, are, in, the, box)

  4. (his, computer, is, new)

  5. (their, car, is, red)

 

Bài tập 8: Chọn và sửa lỗi sai (Nâng cao)

Dưới đây là các câu chứa lỗi liên quan đến tính từ sở hữu và đại từ sở hữu. Hãy tìm và sửa lỗi sai.

  1. The dog is playing with hers ball.
  2. This is their’s house.
  3. It’s book is on the table.
  4. My and his house are next to each other.
  5. The toys are yours but this pencil is mine’s.

Hướng dẫn sửa lỗi:

  1. hers ball → her ball (Tính từ sở hữu “her” thay vì “hers”)
  2. their’s house → their house (Đại từ sở hữu “theirs” không đi với danh từ, chỉ dùng “their”)
  3. It’s book → Its book (Sử dụng “its” là tính từ sở hữu của “it”, không phải “it’s”)
  4. My and his house → My house and his house (Cần nối hai cụm danh từ bằng “and” thay vì dùng “my and his”)
  5. mine’s → mine (Không cần thêm “s” sau đại từ sở hữu “mine”)

Bài tập 9: Viết lại câu theo yêu cầu (Nâng cao)

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không thay đổi, sử dụng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu đúng cách.

  1. This is her dog. (Dùng đại từ sở hữu thay cho “her dog.”)
  2. These are our pens. (Dùng đại từ sở hữu thay cho “our pens.”)
  3. The car is his. (Dùng tính từ sở hữu thay cho “his”.)
  4. That is their house. (Dùng đại từ sở hữu thay cho “their house.”)
  5. The pencil is mine. (Dùng tính từ sở hữu thay cho “mine”.)

Hướng dẫn:

  1. This dog is hers.
  2. These pens are ours.
  3. That car is his.
  4. That house is theirs.
  5. This pencil is mine.

Tổng kết kiến thức Unit 9

✔️ Tính từ sở hữu: luôn có danh từ theo sau
✔️ Đại từ sở hữu: đứng độc lập, thay thế danh từ
✔️ Ghi nhớ bảng chuyển đổi để làm bài nhanh và chính xác

Kết luận

Trong Unit 9 của chương trình tiếng Anh lớp 6, học sinh sẽ học về tính từ sở hữu và đại từ sở hữu – hai điểm ngữ pháp quan trọng và cơ bản. Tính từ sở hữu dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước danh từ (ví dụ: my book, his pen). Đại từ sở hữu cũng chỉ sự sở hữu nhưng không đi kèm danh từ, thay thế cho cụm “tính từ sở hữu + danh từ” (ví dụ: This book is mine, The pen is hers).

Việc phân biệt rõ ràng giữa hai loại từ này là rất quan trọng để tránh các lỗi sai cơ bản trong giao tiếp và làm bài kiểm tra. Học sinh cần nắm vững bảng tính từ sở hữu và đại từ sở hữu, đồng thời luyện tập làm bài tập để ghi nhớ và vận dụng chính xác trong mọi tình huống.

Tham khảo thêm tại:

1 số cách diễn đạt nâng cao thay cho sad/angry 

Đại từ trong tiếng Anh: Khái niệm, Phân loại và Cách sử dụng Mới Nhất 2025

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .