Object Pronouns A2: Hiểu bản chất, cách dùng và luyện tập đại từ tân ngữ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, rất nhiều người học có thể nhớ được các đại từ như I, you, he, she, we, they nhưng lại dễ nhầm khi sử dụng me, him, her, us, them trong câu.
Ví dụ:
❌ She likes he.
✅ She likes him.
❌ I talk with she every day.
✅ I talk with her every day.
Sự khác biệt nằm ở việc tiếng Anh phân chia rõ ai thực hiện hành động và ai nhận tác động của hành động đó.
Trong bài học này, người học trình độ A2 sẽ hiểu rõ:
- Object pronouns là gì.
- Khi nào dùng me, you, him, her, it, us, them.
- Cách đặt đại từ tân ngữ trong câu.
- Những lỗi sai phổ biến của người Việt.
- Cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- Cách làm bài tập Object pronouns có đáp án.
Key takeaways
- Object pronouns dùng để thay thế cho người hoặc vật nhận tác động của hành động.
- Có 7 Object pronouns chính: me, you, him, her, it, us, them.
- Object pronouns thường đứng sau động từ hoặc sau giới từ.
- Không thể dùng Subject pronouns thay cho Object pronouns.
- Hiểu Object pronouns giúp người học tạo câu tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.
- Kiến thức này là nền tảng quan trọng trước khi học các cấu trúc câu phức tạp hơn.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Object pronouns review |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng tiếng Anh, giao tiếp cơ bản |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng Object pronouns và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading, giao tiếp hằng ngày |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Object pronouns chưa?
Hãy chọn đáp án đúng:
1. My mother loves ______ very much.
A. I
B. me
C. my
D. mine
2. Tom is my friend. I often play football with ______.
A. he
B. his
C. him
D. himself
3. She calls ______ every morning.
A. I
B. me
C. my
D. mine
4. This book is interesting. I really like ______.
A. it
B. its
C. they
D. them
5. My parents help ______ with my homework.
A. I
B. me
C. my
D. mine
Bản chất của Object pronouns

Để hiểu Object pronouns, trước tiên cần hiểu cấu trúc cơ bản của một câu tiếng Anh:
Subject + Verb + Object
Trong đó:
- Subject (chủ ngữ): người hoặc vật thực hiện hành động.
- Verb (động từ): hành động hoặc trạng thái.
- Object (tân ngữ): người hoặc vật nhận tác động từ hành động.
Ví dụ:
I love her.
- I → người thực hiện hành động yêu.
- love → hành động.
- her → người nhận tình cảm.
Ở đây, her không thể thay bằng she vì she chỉ dùng khi người đó là chủ thể thực hiện hành động.
So sánh:
✅ She loves me.
(Cô ấy yêu tôi.)
❌ Her loves me.
Trong câu trên, She là người thực hiện hành động nên cần dùng Subject pronoun.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Object pronouns không phải là một nhóm từ cần học thuộc riêng lẻ.
Hãy nhớ một nguyên tắc đơn giản:
Ai làm hành động → dùng Subject pronoun.
Ai nhận hành động → dùng Object pronoun.
Ví dụ:
He helps me.
- He: người giúp.
- Me: người được giúp.
Chỉ cần xác định được “ai làm” và “ai nhận”, người học sẽ dễ dàng chọn đúng đại từ.
Công thức và cấu trúc Object pronouns
Object pronouns không có công thức chia thì riêng mà phụ thuộc vào vị trí trong câu.
| Vị trí | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Sau động từ | Subject + Verb + Object pronoun | She likes him. |
| Sau giới từ | Preposition + Object pronoun | This gift is for her. |
| Trong câu hỏi | Question word + Verb + Object pronoun? | Who helps you? |
Bảng Object pronouns:
| Subject pronouns | Object pronouns | Nghĩa |
|---|---|---|
| I | me | tôi |
| you | you | bạn/bạn (số nhiều) |
| he | him | anh ấy |
| she | her | cô ấy |
| it | it | nó |
| we | us | chúng tôi/chúng ta |
| they | them | họ/chúng nó |
Ví dụ:
- I know him.
(Tôi biết anh ấy.) - She invites us.
(Cô ấy mời chúng tôi.) - They talk about her.
(Họ nói về cô ấy.)
Cách dùng Object pronouns theo từng tình huống

Object pronouns xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp tiếng Anh. Ở trình độ A2, người học cần nắm được 3 cách dùng quan trọng nhất: dùng sau động từ, dùng sau giới từ và dùng để thay thế danh từ đã được nhắc đến trước đó.
1. Dùng Object pronouns sau động từ
Đây là cách dùng phổ biến nhất.
Khi một người hoặc vật nhận tác động trực tiếp từ hành động, chúng ta sử dụng Object pronouns sau động từ.
Cấu trúc:
Subject + Verb + Object pronoun
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I love her. | Tôi yêu cô ấy. |
| He helps me every day. | Anh ấy giúp tôi mỗi ngày. |
| They invite us to the party. | Họ mời chúng tôi đến bữa tiệc. |
| She knows him very well. | Cô ấy biết anh ấy rất rõ. |
Trong các câu trên:
- love → tác động đến her.
- help → tác động đến me.
- invite → tác động đến us.
- know → tác động đến him.
Vì những đối tượng này không thực hiện hành động mà nhận hành động nên cần dùng Object pronouns.
2. Dùng Object pronouns sau giới từ
Sau các giới từ như:
- with (với)
- for (cho)
- about (về)
- to (đến)
- from (từ)
- at (tại)
chúng ta dùng Object pronouns.
Cấu trúc:
Preposition + Object pronoun
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| This present is for her. | Món quà này dành cho cô ấy. |
| I often talk with him. | Tôi thường nói chuyện với anh ấy. |
| They are talking about us. | Họ đang nói về chúng tôi. |
| Can you help me with this? | Bạn có thể giúp tôi việc này không? |
Một lỗi rất phổ biến của người Việt là dịch trực tiếp từ tiếng Việt:
❌ I go with she.
✅ I go with her.
Vì sau with cần một Object pronoun.
3. Dùng Object pronouns để tránh lặp lại danh từ
Trong tiếng Anh, khi một danh từ đã được nhắc đến trước đó, chúng ta thường thay thế bằng đại từ để câu tự nhiên hơn.
Ví dụ:
Câu đầy đủ:
I like my teacher. My teacher is very kind.
Câu tự nhiên hơn:
I like my teacher. She is very kind.
Ở câu thứ hai:
- My teacher → She (khi là chủ thể)
- My teacher → Her (khi nhận hành động)
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Giải thích |
|---|---|
| I see Anna every day. I talk to her. | Her thay cho Anna sau giới từ to. |
| This is my dog. I love it. | It thay cho con chó sau động từ love. |
| My parents are great. I respect them. | Them thay cho parents sau động từ respect. |
4. Dùng Object pronouns trong giao tiếp hằng ngày
Trong hội thoại, Object pronouns xuất hiện liên tục khi nói về:
- Con người
Ví dụ:
A: Do you know John?
(Bạn có biết John không?)
B: Yes, I know him.
(Có, tôi biết anh ấy.)
- Gia đình và bạn bè
Ví dụ:
My mother always supports me.(Mẹ tôi luôn ủng hộ tôi.)
I often visit them on weekends.(Tôi thường đến thăm họ vào cuối tuần.)
- Đồ vật
Khi nói về đồ vật, con vật hoặc sự việc, sử dụng it.
Ví dụ:
- I bought a new phone. I love it.(Tôi mua một chiếc điện thoại mới. Tôi rất thích nó.)
- This movie is great. I really enjoy it.(Bộ phim này rất hay. Tôi thực sự thích nó.)
Ví dụ đúng với Object pronouns
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| She likes me. | Cô ấy thích tôi. | Me nhận hành động thích. |
| I call him every morning. | Tôi gọi cho anh ấy mỗi sáng. | Him thay cho một người nam. |
| We invite them to our house. | Chúng tôi mời họ đến nhà. | Them thay cho nhiều người. |
| Can you help us? | Bạn có thể giúp chúng tôi không? | Us nhận hành động giúp. |
| He doesn’t understand her. | Anh ấy không hiểu cô ấy. | Her thay cho người nữ. |
| They are waiting for me. | Họ đang đợi tôi. | Me đứng sau for. |
| I usually study with him. | Tôi thường học cùng anh ấy. | Him đứng sau with. |
| She gives it to me. | Cô ấy đưa nó cho tôi. | It là đồ vật. |
| My friends call me every day. | Bạn bè gọi cho tôi mỗi ngày. | Me là người nhận cuộc gọi. |
| I want to see you again. | Tôi muốn gặp lại bạn. | You có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ. |
| The teacher helps us learn English. | Giáo viên giúp chúng tôi học tiếng Anh. | Us nhận hành động help. |
| My brother loves football. He plays it every weekend. | Anh trai tôi thích bóng đá. Anh ấy chơi nó mỗi cuối tuần. | It thay cho football. |
Lỗi sai thường gặp khi dùng Object pronouns
Người học tiếng Anh thường mắc lỗi vì chưa phân biệt rõ vai trò của chủ ngữ và tân ngữ.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng chủ ngữ thay cho tân ngữ | She likes he. | She likes him. | Sau likes cần người nhận hành động. |
| Dùng she sau giới từ | I talk with she. | I talk with her. | Sau with dùng Object pronoun. |
| Dùng I thay cho me | He helps I. | He helps me. | I là chủ ngữ, me là tân ngữ. |
| Nhầm they/them | I know they. | I know them. | Sau know cần tân ngữ. |
| Nhầm we/us | She invites we. | She invites us. | We thực hiện hành động, us nhận hành động. |
| Dùng my thay cho me | He calls my. | He calls me. | My là tính từ sở hữu, không phải tân ngữ. |
| Dùng mine thay cho me | She helps mine. | She helps me. | Mine dùng để thay thế danh từ sở hữu. |
| Dùng object pronoun làm chủ ngữ | Him likes music. | He likes music. | Người thích nhạc là chủ thể hành động. |
Phân biệt Object pronouns với cấu trúc dễ nhầm
1. Subject pronouns và Object pronouns
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Subject pronouns | Người/vật thực hiện hành động | She helps me. | She là người giúp. |
| Object pronouns | Người/vật nhận hành động | She helps me. | Me là người được giúp. |
So sánh:
He loves her.
- He → người yêu.
- Her → người được yêu.
2. Object pronouns và Possessive adjectives
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Object pronouns | Nhận hành động | I know him. | him = anh ấy |
| Possessive adjectives | Chỉ sự sở hữu | I know his name. | his = của anh ấy |
Ví dụ:
- I like her.
(Tôi thích cô ấy.) - I like her book.
(Tôi thích cuốn sách của cô ấy.)
3. Object pronouns và Possessive pronouns
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| Object pronouns | Đứng sau động từ/giới từ | She calls me. | me = tôi |
| Possessive pronouns | Thay thế danh từ sở hữu | This book is mine. | mine = của tôi |
Ứng dụng Object pronouns vào giao tiếp
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về người, vật xung quanh | I love it. / I miss you. |
| Reading cơ bản | Nhận diện người/vật được nhắc tới | The boy helps her. |
| Writing nền tảng | Viết câu đơn chính xác | My teacher helps me. |
| Speaking A2 | Trả lời câu hỏi về bạn bè, gia đình | I often visit them. |
Object pronouns xuất hiện trong hầu hết các câu giao tiếp đơn giản. Khi đã hiểu cách xác định “ai làm hành động” và “ai nhận hành động”, người học sẽ tạo câu nhanh hơn mà không cần dịch từng từ sang tiếng Việt.
Bài tập Object pronouns level A2
Phần bài tập dưới đây giúp người học kiểm tra khả năng nhận biết và sử dụng Object pronouns trong các tình huống quen thuộc như giao tiếp hằng ngày, gia đình, trường học và công việc.
Hãy nhớ:
Subject pronouns: I, you, he, she, it, we, they
Object pronouns: me, you, him, her, it, us, them
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
1. My sister loves ______ very much.
A. I
B. me
C. my
D. mine
2. I often meet Tom. I usually talk to ______ after class.
A. he
B. his
C. him
D. himself
3. Can you help ______ with this exercise?
A. I
B. my
C. me
D. mine
4. She is my best friend. I always share my problems with ______.
A. she
B. her
C. hers
D. herself
5. This is my new phone. I really like ______.
A. it
B. its
C. they
D. them
6. My parents are very busy, but I always call ______ every day.
A. they
B. their
C. them
D. theirs
7. The teacher helps ______ understand English better.
A. we
B. us
C. our
D. ours
8. I do not know that girl. Do you know ______?
A. she
B. her
C. hers
D. herself
9. My friends invite ______ to their party.
A. I
B. me
C. my
D. mine
10. This book is interesting. I want to read ______ again.
A. he
B. she
C. it
D. they
Dạng 2: Điền Object pronoun thích hợp vào chỗ trống
Điền một trong các từ:
me, you, him, her, it, us, them
11. I like my teacher. I respect ______.
12. My brother is very kind. Everyone likes ______.
13. We have a new dog. We take care of ______ every day.
14. Anna is my friend. I often study English with ______.
15. My parents love ______ and always support me.
16. Can I help ______ with your homework?
17. They are my classmates. I often talk to ______.
18. This cake is delicious. I want to eat ______.
Dạng 3: Sắp xếp câu đúng
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
19. likes / She / him
→ ___________________________________
20. help / Can / me / you / ?
→ ___________________________________
21. them / We / invite / often
→ ___________________________________
22. with / I / her / talk / every day
→ ___________________________________
23. loves / My dog / it / I
→ ___________________________________
Dạng 4: Tìm và sửa lỗi sai
Mỗi câu có một lỗi liên quan đến Object pronouns. Hãy sửa lại cho đúng.
24. She likes I.
→ ___________________________________
25. I often talk with he.
→ ___________________________________
26. They help we every weekend.
→ ___________________________________
27. My father calls she every night.
→ ___________________________________
28. Him is my best friend.
→ ___________________________________
Dạng 5: Chọn Object pronoun phù hợp trong tình huống
29. A: Do you know Sarah?
B: Yes, I know ______.
A. she
B. her
C. hers
D. herself
30. A: Where are my keys?
B: I have ______.
A. they
B. their
C. them
D. theirs
31. A: Who helps you with English?
B: My teacher helps ______.
A. I
B. me
C. my
D. mine
32. A: Do you like this movie?
B: Yes, I really like ______.
A. it
B. its
C. they
D. them
33. A: Where are your friends?
B: I am waiting for ______.
A. they
B. their
C. them
D. theirs
34. A: Can you send this message to Anna?
B: Yes, I will send it to ______.
A. she
B. her
C. hers
D. herself
35. A: Do your parents live with you?
B: Yes, I live with ______.
A. they
B. them
C. their
D. theirs
Đáp án và giải thích bài tập Object pronouns
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. me | Sau động từ loves cần người nhận hành động nên dùng me. |
| 2 | C. him | Tom là nam giới, đứng sau giới từ to nên dùng him. |
| 3 | C. me | Help tác động lên người được giúp nên dùng me. |
| 4 | B. her | Sau giới từ with cần Object pronoun her. |
| 5 | A. it | Phone là đồ vật nên dùng it. |
| 6 | C. them | Parents là nhiều người, nhận hành động call nên dùng them. |
| 7 | B. us | Teacher giúp chúng tôi nên dùng us. |
| 8 | B. her | Girl là nữ, sau know cần Object pronoun her. |
| 9 | B. me | Invite tác động lên người được mời nên dùng me. |
| 10 | C. it | Book là đồ vật nên dùng it. |
Dạng 2: Điền từ
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | him/her | Teacher có thể là nam hoặc nữ, dùng theo giới tính phù hợp. |
| 12 | him | Brother là nam, nhận hành động likes. |
| 13 | it | Dog là con vật số ít. |
| 14 | her | Anna là nữ, đứng sau with. |
| 15 | me | Parents yêu tôi, tôi nhận hành động love. |
| 16 | you | Help tác động tới người nghe. |
| 17 | them | Classmates là số nhiều. |
| 18 | it | Cake là đồ vật số ít. |
Dạng 3: Sắp xếp câu
19. She likes him.
Cô ấy thích anh ấy.
20. Can you help me?
Bạn có thể giúp tôi không?
21. We often invite them.
Chúng tôi thường mời họ.
22. I talk with her every day.
Tôi nói chuyện với cô ấy mỗi ngày.
23. I love my dog. I love it.
Tôi yêu chú chó của mình. Tôi yêu nó.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| She likes I. | She likes me. | Sau likes cần Object pronoun. |
| I often talk with he. | I often talk with him. | Sau with dùng Object pronoun. |
| They help we. | They help us. | We là chủ ngữ, us là tân ngữ. |
| My father calls she. | My father calls her. | She nhận hành động call nên dùng her. |
| Him is my best friend. | He is my best friend. | Người thực hiện vai trò chủ ngữ cần dùng He. |
Dạng 5: Chọn đáp án phù hợp
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 29 | B. her | Sarah là nữ và đứng sau know. |
| 30 | C. them | Keys là số nhiều, nhận hành động have. |
| 31 | B. me | Người được giúp là tôi. |
| 32 | A. it | Movie là vật số ít. |
| 33 | C. them | Friends là nhiều người. |
| 34 | B. her | Anna là nữ, đứng sau to. |
| 35 | B. them | Parents là nhiều người. |
FAQ về Object pronouns
1.Object pronouns dùng để làm gì?
Object pronouns dùng để thay thế người hoặc vật nhận tác động của hành động trong câu.
Ví dụ:
I love her.
Trong đó, her là người nhận hành động love.
2. Object pronouns gồm những từ nào?
Có 7 Object pronouns chính:
me, you, him, her, it, us, them.
3. Object pronouns khác Subject pronouns như thế nào?
Subject pronouns đứng ở vị trí người thực hiện hành động.
Ví dụ:
She helps me.
She là người giúp.
Me là người được giúp.
4. Object pronouns có khó không?
Đây là một chủ điểm ngữ pháp nền tảng ở trình độ A2. Khi hiểu được sự khác nhau giữa người làm hành động và người nhận hành động, việc sử dụng Object pronouns sẽ trở nên đơn giản hơn.
5. Object pronouns có xuất hiện trong giao tiếp không?
Có. Các câu giao tiếp hằng ngày như “I love you”, “Can you help me?”, “I miss them” đều sử dụng Object pronouns.
Kết luận
Object pronouns là một phần quan trọng trong nền tảng ngữ pháp tiếng Anh A2. Thay vì ghi nhớ từng từ riêng lẻ, người học cần hiểu bản chất:
Người thực hiện hành động dùng Subject pronouns.
Người nhận hành động dùng Object pronouns.
Khi nắm được nguyên tắc này, việc đặt câu tiếng Anh trong giao tiếp hằng ngày sẽ trở nên tự nhiên và chính xác hơn.
Hãy luyện tập thường xuyên qua các câu đơn giản để ghi nhớ cách dùng me, you, him, her, it, us và them trong từng tình huống cụ thể.
Xem thêm
- Giới từ trong tiếng Anh
- Các lỗi phổ biến khi dùng từ cảm xúc
- Collocation trong tiếng Anh
- Adjectives and prepositions
- British Council LearnEnglish

