Ôn tập cuối kì 2 lớp 11 theo Unit chi tiết nhất
Ôn tập cuối kì 2 lớp 11 là giai đoạn cực kỳ quan trọng, bởi đây là kỳ kiểm tra tổng hợp toàn bộ kiến thức của học kì 2. Trong chương trình SGK mới nhất (GDPT 2018), môn Tiếng Anh lớp 11 không chỉ kiểm tra từ vựng và ngữ pháp, mà còn yêu cầu học sinh có khả năng vận dụng vào các kỹ năng: đọc hiểu, viết đoạn văn, viết lại câu và sử dụng ngôn ngữ trong ngữ cảnh thực tế.
Nhiều học sinh thường bị “ngợp” vì kiến thức trải dài nhiều Unit, mỗi Unit lại có một chủ đề khác nhau. Vì vậy, phương pháp hiệu quả nhất là ôn tập cuối kì 2 lớp 11 theo Unit – học theo từng Unit, nắm chắc từ vựng trọng tâm, ngữ pháp quan trọng và dạng bài thường gặp.
Mục tiêu của bài ôn tập này
Khi học theo bài viết này, bạn sẽ đạt được:
- Nắm chắc từ vựng theo Unit (từ khóa + cụm từ + collocations)
- Hệ thống ngữ pháp trọng tâm theo từng Unit
- Biết rõ dạng bài hay ra trong đề cuối kì
- Luyện tập bằng bài tập theo Unit (chuẩn đề kiểm tra)
- Làm quen với đề thi mẫu cuối kì 2 lớp 11
Tổng quan kiến thức ôn tập cuối kì 2 lớp 11 (Theo SGK mới)
Các Unit học kì 2 lớp 11 gồm những Unit nào?
Trong chương trình Tiếng Anh lớp 11 theo SGK mới (GDPT 2018), học kì 2 thường gồm:
- Unit 7
- Unit 8
- Unit 9
- Unit 10
- Unit 11
- Unit 12
Đây là 6 Unit quan trọng và thường xuất hiện gần như 100% trong đề thi cuối kì 2.
Cấu trúc đề thi cuối kì 2 lớp 11 thường gặp
Tùy theo từng trường, đề thi có thể khác nhau một chút, nhưng phổ biến nhất vẫn là:
Phần 1: Pronunciation & Stress (Phát âm + Trọng âm)
- Chọn từ có phát âm khác
- Chọn từ có trọng âm khác
Phần 2: Vocabulary & Grammar (Từ vựng + Ngữ pháp)
- Trắc nghiệm A, B, C, D
- Điền từ vào chỗ trống
- Chọn lỗi sai
Phần 3: Reading (Đọc hiểu)
- Cloze test (điền từ vào đoạn văn)
- Reading comprehension (trả lời câu hỏi)
Phần 4: Writing (Viết)
- Viết lại câu
- Nối câu
- Viết đoạn văn 100–120 từ
Đề cương ôn tập cuối kì 2 lớp 11 theo Unit 
Unit 7 – Ôn tập từ vựng, ngữ pháp và dạng bài trọng tâm
Unit 7 nói về chủ đề gì?
Unit 7 thường xoay quanh chủ đề môi trường – phát triển bền vững – bảo vệ thiên nhiên.
Từ vựng trọng tâm Unit 7 (Quan trọng nhất)
Nhóm 1: Từ vựng về môi trường
- environment: môi trường
- environmental: thuộc về môi trường
- pollution: ô nhiễm
- air pollution: ô nhiễm không khí
- water pollution: ô nhiễm nước
- noise pollution: ô nhiễm tiếng ồn
- climate: khí hậu
- climate change: biến đổi khí hậu
- global warming: nóng lên toàn cầu
- greenhouse effect: hiệu ứng nhà kính
Nhóm 2: Từ vựng về phát triển bền vững
- sustainable: bền vững
- sustainability: tính bền vững
- renewable: tái tạo
- renewable energy: năng lượng tái tạo
- solar energy: năng lượng mặt trời
- wind energy: năng lượng gió
- natural resources: tài nguyên thiên nhiên
- ecosystem: hệ sinh thái
- biodiversity: đa dạng sinh học
- conservation: sự bảo tồn
Nhóm 3: Từ vựng về hành động bảo vệ môi trường
- reduce: giảm
- reuse: tái sử dụng
- recycle: tái chế
- sort rubbish: phân loại rác
- save electricity: tiết kiệm điện
- save water: tiết kiệm nước
- protect wildlife: bảo vệ động vật hoang dã
- plant trees: trồng cây
- raise awareness: nâng cao nhận thức
- ban plastic bags: cấm túi nilon
Collocations & cụm từ dễ ra đề Unit 7
- reduce pollution
- protect the environment
- prevent climate change
- take action
- live a green lifestyle
- use eco-friendly products
- switch to renewable energy
Ngữ pháp trọng tâm Unit 7
1. Conditional Sentences (Câu điều kiện)
Conditional Type 1
If + present simple, will + V
- Dùng để nói về điều có thể xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
If we recycle more, we will reduce pollution.
Conditional Type 2
If + past simple, would + V
- Dùng để nói về điều không có thật ở hiện tại.
Ví dụ:
If I were you, I would stop using plastic bags.
Conditional Type 3
If + past perfect, would have + V3
- Dùng để nói về điều không có thật trong quá khứ.
Ví dụ:
If people had planted more trees, the air would have been cleaner.
Dạng bài thường gặp Unit 7
- Trắc nghiệm câu điều kiện
- Viết lại câu theo If
- Đọc hiểu chủ đề môi trường
- Viết đoạn văn nêu giải pháp bảo vệ môi trường
Bài tập luyện tập Unit 7
Exercise 1: Multiple choice
- If we ______ more trees, we will improve the air quality.
A. plant B. planted C. plants D. will plant - If I ______ you, I would use less plastic.
A. am B. were C. was D. will be - If they had recycled rubbish, the streets ______ cleaner.
A. are B. were C. would be D. would have been - Global warming is caused by the ______ effect.
A. greenhouse B. souvenir C. robotics D. tourism - People should switch to ______ energy sources.
A. renewable B. harmful C. local D. dangerous
Exercise 2: Rewrite sentences
- We don’t recycle paper. We waste many trees.
→ If ………………………………………………………… - She didn’t save electricity. She paid a high bill.
→ If ………………………………………………………… - People use too much plastic. The environment is polluted.
→ If …………………………………………………………
Unit 8 – Ôn tập từ vựng, ngữ pháp và dạng bài trọng tâm
Unit 8 nói về chủ đề gì?
Unit 8 thường liên quan đến khoa học – công nghệ – đổi mới sáng tạo.
Từ vựng trọng tâm Unit 8
Nhóm 1: Công nghệ hiện đại
- technology: công nghệ
- scientific: thuộc khoa học
- science: khoa học
- invention: phát minh
- invent: phát minh
- inventor: nhà phát minh
- innovation: sự đổi mới
- breakthrough: bước đột phá
- laboratory: phòng thí nghiệm
- experiment: thí nghiệm
Nhóm 2: Công nghệ số
- digital: kỹ thuật số
- digital device: thiết bị số
- smartphone: điện thoại thông minh
- application (app): ứng dụng
- software: phần mềm
- hardware: phần cứng
- data: dữ liệu
- privacy: quyền riêng tư
- cybersecurity: an ninh mạng
- online security: bảo mật trực tuyến
Nhóm 3: Công nghệ tương lai
- artificial intelligence (AI): trí tuệ nhân tạo
- robot: robot
- robotics: ngành robot
- automation: tự động hóa
- virtual reality (VR): thực tế ảo
- machine learning: máy học
Collocations Unit 8 dễ gặp
- do research
- carry out experiments
- develop new software
- protect personal data
- use technology wisely
- create an invention
Ngữ pháp trọng tâm Unit 8
Relative Clauses (Mệnh đề quan hệ)
Đại từ quan hệ thường gặp
- who: người
- which: vật
- that: thay thế who/which
- whose: sở hữu
- where: nơi chốn
- when: thời gian
Ví dụ:
- The scientist who invented the device is famous.
- This is the robot which can clean the floor.
- The boy whose father is a doctor studies very well.
Dạng bài thường gặp Unit 8
- Chọn đại từ quan hệ đúng
- Nối 2 câu thành 1 bằng mệnh đề quan hệ
- Rút gọn mệnh đề quan hệ (thường nâng cao)
- Reading chủ đề công nghệ
Bài tập luyện tập Unit 8
Exercise 1: Choose the correct relative pronoun
- The laptop ______ I bought is very expensive.
- The woman ______ is talking to the teacher is my mother.
- This is the app ______ helps students learn vocabulary.
- I know a boy ______ sister is studying abroad.
- This is the school ______ I learned English.
Exercise 2: Combine sentences
- This is a device. It helps people save electricity.
- The scientist is famous. He invented a new robot.
- I visited a laboratory. People did experiments there.
Unit 9 – Ôn tập từ vựng, ngữ pháp và dạng bài trọng tâm
Unit 9 nói về chủ đề gì?
Unit 9 thường liên quan đến giáo dục – nghề nghiệp – kỹ năng tương lai.
Từ vựng trọng tâm Unit 9
Nhóm 1: Nghề nghiệp và công việc
- career: nghề nghiệp
- job: công việc
- profession: nghề nghiệp (trang trọng)
- occupation: nghề nghiệp
- workplace: nơi làm việc
- employer: nhà tuyển dụng
- employee: nhân viên
- salary: lương
- working conditions: điều kiện làm việc
- promotion: thăng chức
Nhóm 2: Tuyển dụng
- apply for a job: nộp đơn xin việc
- job interview: phỏng vấn
- CV / resume: sơ yếu lý lịch
- qualification: bằng cấp
- experience: kinh nghiệm
- recruit: tuyển dụng
- candidate: ứng viên
Nhóm 3: Kỹ năng
- skill: kỹ năng
- soft skills: kỹ năng mềm
- hard skills: kỹ năng chuyên môn
- communication skills: kỹ năng giao tiếp
- teamwork: làm việc nhóm
- problem-solving: giải quyết vấn đề
- time management: quản lý thời gian
Ngữ pháp trọng tâm Unit 9
Reported Speech (Câu tường thuật)
1. Tường thuật câu kể (Statements)
- Direct: “I am tired.”
- Reported: He said (that) he was tired.
2. Tường thuật câu hỏi (Questions)
- Direct: “Do you like this job?”
- Reported: She asked if/whether I liked that job.
3. Tường thuật câu mệnh lệnh (Commands/Requests)
- Direct: “Please send me your CV.”
- Reported: She asked me to send her my CV.
Dạng bài thường gặp Unit 9
- Chuyển câu trực tiếp → gián tiếp
- Chọn đáp án đúng câu tường thuật
- Đọc hiểu chủ đề nghề nghiệp
- Viết đoạn văn về nghề mơ ước
Bài tập luyện tập Unit 9
Exercise 1: Change into reported speech
- “I will apply for this job next week.”
- “My brother is working in a hospital.”
- “Do you want to be a doctor?”
- “Please prepare for the interview.”
- “Don’t be late tomorrow.”
Unit 10 – Ôn tập từ vựng, ngữ pháp và dạng bài trọng tâm
Unit 10 nói về chủ đề gì?
Unit 10 thường liên quan đến du lịch – văn hóa – di sản – trải nghiệm.
Từ vựng trọng tâm Unit 10
Nhóm 1: Du lịch
- tourism: ngành du lịch
- tourist: khách du lịch
- destination: điểm đến
- travel agency: công ty du lịch
- tour guide: hướng dẫn viên
- accommodation: chỗ ở
- book a room: đặt phòng
- explore: khám phá
- sightseeing: tham quan
- itinerary: lịch trình
Nhóm 2: Văn hóa – di sản
- culture: văn hóa
- cultural heritage: di sản văn hóa
- heritage site: địa điểm di sản
- traditional: truyền thống
- festival: lễ hội
- customs: phong tục
- local cuisine: ẩm thực địa phương
- souvenir: quà lưu niệm
Ngữ pháp trọng tâm Unit 10
Passive Voice (Câu bị động)
1. Present simple passive
- S + am/is/are + V3
Ví dụ:
The festival is held every year.
2. Past simple passive
- S + was/were + V3
Ví dụ:
The bridge was built in 2000.
3. Modal passive
- modal + be + V3
Ví dụ:
Cultural heritage sites should be protected.
Dạng bài thường gặp Unit 10
- Chuyển chủ động → bị động
- Chọn đáp án đúng câu bị động
- Reading chủ đề du lịch
- Viết đoạn văn giới thiệu điểm du lịch
Bài tập luyện tập Unit 10
Exercise 1: Change into passive voice
- People celebrate this festival every year.
- They built this museum in 1990.
- Tourists buy souvenirs in the market.
- The government should protect heritage sites.
- Someone cleaned the room yesterday.
Unit 11 – Ôn tập từ vựng, ngữ pháp và dạng bài trọng tâm
Unit 11 nói về chủ đề gì?
Unit 11 thường liên quan đến sức khỏe – lối sống – vấn đề toàn cầu.
Từ vựng trọng tâm Unit 11
Nhóm 1: Sức khỏe và lối sống
- healthy lifestyle: lối sống lành mạnh
- balanced diet: chế độ ăn cân bằng
- nutrition: dinh dưỡng
- exercise regularly: tập thể dục thường xuyên
- mental health: sức khỏe tinh thần
- stress: căng thẳng
- relax: thư giãn
- disease: bệnh
- prevent: phòng tránh
- treatment: điều trị
Nhóm 2: Thói quen tốt
- get enough sleep: ngủ đủ giấc
- avoid fast food: tránh đồ ăn nhanh
- drink enough water: uống đủ nước
- do yoga: tập yoga
- go jogging: chạy bộ
Ngữ pháp trọng tâm Unit 11
Modal verbs (Động từ khuyết thiếu)
Các động từ quan trọng:
- should: nên
- must: phải
- have to: phải (mang tính bắt buộc)
- can: có thể
- could: có thể (lịch sự/quá khứ)
- may/might: có thể (phỏng đoán)
Ví dụ:
- You should eat more vegetables.
- Students must not cheat in exams.
- People may get sick if they don’t sleep enough.
Dạng bài thường gặp Unit 11
- Chọn modal verb đúng
- Viết lại câu dùng should/must
- Đọc hiểu chủ đề sức khỏe
- Viết đoạn văn về lối sống lành mạnh
Bài tập luyện tập Unit 11
Exercise 1: Choose the correct modal verb
- You ______ drink more water every day.
- Students ______ not use phones in exams.
- We ______ exercise regularly to stay healthy.
- People ______ get sick if they don’t sleep enough.
- You ______ see a doctor if you feel worse.
Unit 12 – Ôn tập từ vựng, ngữ pháp và dạng bài trọng tâm
Unit 12 nói về chủ đề gì?
Unit 12 thường liên quan đến cộng đồng – trách nhiệm xã hội – tình nguyện – tương lai.
Từ vựng trọng tâm Unit 12
Nhóm 1: Cộng đồng và tình nguyện
- community: cộng đồng
- volunteer: tình nguyện viên
- volunteer work: công việc tình nguyện
- charity: từ thiện
- donate: quyên góp
- donation: sự quyên góp
- campaign: chiến dịch
- organise: tổ chức
- participate in: tham gia
- contribute: đóng góp
Nhóm 2: Vấn đề xã hội
- poverty: nghèo đói
- inequality: bất bình đẳng
- homeless people: người vô gia cư
- education opportunity: cơ hội giáo dục
- social issues: vấn đề xã hội
- responsibility: trách nhiệm
Ngữ pháp trọng tâm Unit 12
Gerunds and Infinitives (V-ing và To V)
1. Động từ theo sau bởi V-ing
- enjoy
- avoid
- finish
- suggest
- practise
- consider
Ví dụ:
I enjoy helping people.
2. Động từ theo sau bởi to V
- want
- decide
- plan
- hope
- learn
- need
Ví dụ:
She decided to join a charity event.
Dạng bài thường gặp Unit 12
- Chọn V-ing hoặc to V
- Điền đúng dạng động từ
- Viết đoạn văn về tình nguyện
- Reading chủ đề cộng đồng
Bài tập luyện tập Unit 12
Exercise 1: Choose the correct form
- I enjoy ______ (help) people in my community.
- They decided ______ (join) a charity event.
- She suggested ______ (organise) a clean-up campaign.
- We hope ______ (make) a better future.
- He avoided ______ (talk) about poverty.
Tổng hợp kiến thức ngữ pháp cuối kì 2 lớp 11
1. Câu điều kiện (Unit 7)
- Type 1, Type 2, Type 3
- Công thức và dấu hiệu nhận biết
2. Mệnh đề quan hệ (Unit 8)
- who/which/that/whose/where/when
- nối câu và chọn đại từ
3. Câu tường thuật (Unit 9)
- said that
- asked if/whether
- asked/told + O + to V
4. Câu bị động (Unit 10)
- is/are + V3
- was/were + V3
- should/must + be + V3
5. Động từ khuyết thiếu (Unit 11)
- should/must/may/might/can/could
6. V-ing và to V (Unit 12)
- enjoy/avoid/suggest + V-ing
- decide/plan/hope + to V
Dạng bài luyện thi cuối kì 2 lớp 11 theo chương trình mới
Dạng 1: Trắc nghiệm ngữ pháp
- 10–15 câu
- thường rơi vào conditional, relative clause, passive, reported speech
Dạng 2: Cloze test
- điền từ vựng theo chủ đề
- kiểm tra collocations
Dạng 3: Reading comprehension
- 5 câu hỏi
- chủ đề thường là môi trường, công nghệ, nghề nghiệp, sức khỏe, cộng đồng
Dạng 4: Writing
- Viết lại câu (2–5 câu)
- Viết đoạn văn 100–120 từ
Đề thi mẫu cuối kì 2 lớp 11 (Chuẩn chương trình SGK mới)
I. Multiple choice (2.5 points)
- If people ______ more, the environment will be cleaner.
A. recycle B. recycled C. recycling D. to recycle - This is the book ______ helps students learn English better.
A. who B. which C. where D. when - Nam said he ______ apply for that job.
A. will B. would C. can D. may - This festival ______ every year.
A. is held B. holds C. held D. holding - You ______ eat too much fast food.
A. should B. should not C. may D. can - I enjoy ______ in volunteer activities.
A. take part B. taking part C. took part D. to take part - If I ______ you, I would study harder.
A. am B. were C. was D. will be - My teacher asked me ______ I liked that job.
A. that B. if C. where D. when - This bridge ______ in 2000.
A. built B. was built C. is built D. builds - She suggested ______ a clean-up campaign.
A. organise B. organising C. to organise D. organised
II. Reading (2.5 points)
Read the passage and answer the questions:
Technology is changing our life quickly. In the future, more people will work online. Many devices will be controlled automatically. However, people also need to protect their personal data and use technology wisely. At the same time, we should use renewable energy to reduce pollution and protect the environment for future generations.
- How is technology changing our life?
- What will people do in the future?
- What should people protect?
- Why should we use renewable energy?
- What should we protect for future generations?
III. Writing (5 points)
A. Rewrite sentences (2.5 points)
- “I will join a volunteer club,” Nam said.
→ Nam said …………………………………………………… - People hold this festival every year.
→ This festival ………………………………………………… - I don’t have enough money. I can’t buy a laptop.
→ If ……………………………………………………………… - This is the scientist. He invented the new device.
→ This is the scientist ………………………………………… - She suggested: “Let’s recycle more.”
→ She suggested ………………………………………………
B. Write a paragraph (2.5 points)
Write a paragraph (100–120 words) about:
“What students can do to protect the environment.”
Kinh nghiệm ôn tập cuối kì 2 lớp 11 đạt điểm cao
1. Ôn theo Unit – không ôn kiểu học tủ
Mỗi Unit bạn chỉ cần:
- 25–35 từ vựng quan trọng
- 1 chủ điểm ngữ pháp chính
- 10 bài tập trắc nghiệm
- 3–5 câu viết lại
2. Ghi chép lỗi sai thành “sổ lỗi”
Ví dụ:
- sai who/which
- sai would/would have
- sai passive thiếu “be”
3. Luyện viết đoạn văn theo mẫu
Các chủ đề dễ ra:
- Protecting the environment
- Benefits of technology
- Healthy lifestyle
- Volunteer activities
- Dream job
Kết luận
Ôn tập cuối kì 2 lớp 11 theo Unit là cách học hiệu quả nhất theo chương trình SGK mới. Khi chia kiến thức theo Unit, học sinh sẽ dễ hệ thống từ vựng theo chủ đề, nắm chắc ngữ pháp trọng tâm và làm bài nhanh hơn. Bài viết đã cung cấp đầy đủ các nội dung quan trọng nhất gồm từ vựng, collocations, ngữ pháp, dạng bài thường gặp, bài tập luyện tập và đề thi mẫu cuối kì. Chỉ cần ôn đều từng Unit, làm bài tập thường xuyên và luyện viết theo mẫu, bạn hoàn toàn có thể đạt điểm cao và tự tin bước vào kỳ thi cuối kì 2.
Tham khảo thêm tại:
Bài tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 11
Đề cương ôn tập Tết 2026 tiếng Anh lớp 11


