Ôn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7

Giới thiệu

Kỳ thi giữa kỳ 1 môn Tiếng Anh lớp 7 đang đến gần, và việc chuẩn bị kỹ càng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào phòng thi. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn lý thuyết ngữ pháp, bài tập ôn thi từ cơ bản đến nâng cao, và mẹo học hiệu quả để giúp bạn đạt điểm cao trong kỳ thi giữa kỳ 1 Tiếng Anh lớp 7.

Tổng Quan Kiến Thức Cần Ôn TậpÔn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7

Đề cương giữa kỳ 1 môn Tiếng Anh lớp 7 thường sẽ bao gồm các Unit trong sách giáo khoa Tiếng Anh lớp 7.

  1. Unit 1: My Hobbies
    • Chủ đề về sở thích cá nhân và các hoạt động yêu thích.
    • Từ vựng về các sở thích, thói quen.
    • Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn (Present Simple).
  2. Unit 2: Health
    • Chủ đề về sức khỏe, các hoạt động thể dục thể thao.
    • Từ vựng về sức khỏe và cách duy trì cơ thể khỏe mạnh.
    • Ngữ pháp: Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
  3. Unit 3: A Party
    • Chủ đề về các sự kiện, lễ hội và tiệc tùng.
    • Từ vựng liên quan đến các sự kiện và tổ chức tiệc.
    • Ngữ pháp: Các câu hỏi với “do/does”, phủ định trong thì hiện tại đơn.
  4. Unit 4: My Neighbourhood
    • Chủ đề về khu phố, môi trường sống.
    • Từ vựng về các địa điểm trong khu phố và các hoạt động trong cộng đồng.
    • Ngữ pháp: Câu hỏi và câu trả lời với “there is/there are”.
  5. Unit 5: Work and Play
    • Chủ đề về công việc và vui chơi, các hoạt động thường ngày.
    • Từ vựng về nghề nghiệp, các hoạt động làm việc, giải trí.
    • Ngữ pháp: Thì hiện tại đơn (Present Simple), từ chỉ thời gian.

Mẹo Ôn Thi Hiệu QuảÔn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7

Dưới đây là bài ôn tập ngữ pháp cơ bản cho kỳ thi giữa kỳ môn Tiếng Anh lớp 7, bao gồm các cấu trúc câu phủ định và câu hỏi với các thì ngữ pháp cơ bản như thì hiện tại đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ đơn, thì tương lai đơn, câu điều kiện loại 1, và cấu trúc phủ định với “do/does”.

1. Ôn Tập Ngữ Pháp Cơ Bản

a, Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple)

Cách dùng:

  • Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả các thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc những hành động xảy ra thường xuyên.

Cấu trúc:
S + V(s/es)
Lưu ý: Nếu chủ ngữ là he, she, it, động từ thêm s hoặc es.

Ví dụ:

  • She plays tennis every weekend. (Cô ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.)
  • They study English at school. (Họ học tiếng Anh ở trường.)
  • He does his homework every day. (Anh ấy làm bài tập về nhà mỗi ngày.)

Cấu trúc phủ định với thì hiện tại đơn:

S + do/does + not + động từ nguyên thể

  • “Do” dùng với I, you, we, they
  • “Does” dùng với he, she, it

Ví dụ phủ định:

  • I do not (don’t) like coffee. (Tôi không thích cà phê.)
  • She does not (doesn’t) play tennis. (Cô ấy không chơi quần vợt.)
  • They do not (don’t) eat vegetables. (Họ không ăn rau.)

b, Câu hỏi với “do/does”:

Do/Does + S + V nguyên thể?
Ví dụ:

  • Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
  • Does she play tennis? (Cô ấy có chơi quần vợt không?)
  • Do they work on Sundays? (Họ có làm việc vào Chủ nhật không?)

c, Thì Hiện Tại Tiếp Diễn (Present Continuous)

Cách dùng:

  • Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc hành động tạm thời.

Cấu trúc:
S + am/is/are + V-ing
Lưu ý:

  • I dùng với am
  • he, she, it dùng với is
  • we, you, they dùng với are

Ví dụ:

  • They are studying English now. (Họ đang học tiếng Anh.)
  • I am reading a book. (Tôi đang đọc sách.)
  • She is working at the moment. (Cô ấy đang làm việc vào lúc này.)

Cấu trúc phủ định với thì hiện tại tiếp diễn:

S + am/is/are + not + V-ing

Ví dụ phủ định:

  • I am not working right now. (Tôi không làm việc ngay bây giờ.)
  • She is not studying for the test. (Cô ấy không học bài kiểm tra.)
  • They are not watching TV. (Họ không xem TV.)

d, Thì Quá Khứ Đơn (Past Simple)

Cách dùng:

  • Thì quá khứ đơn được dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.

Cấu trúc:
S + V (quá khứ)

Ví dụ:

  • I visited my grandmother last weekend. (Cuối tuần trước tôi đã thăm bà tôi.)
  • She watched a movie yesterday. (Cô ấy đã xem một bộ phim hôm qua.)
  • They played football last Sunday. (Họ đã chơi bóng đá Chủ nhật vừa rồi.)

Cấu trúc phủ định với thì quá khứ đơn:

S + did not (didn’t) + V nguyên thể

Ví dụ phủ định:

  • I did not (didn’t) go to the party yesterday. (Hôm qua tôi không đi dự tiệc.)
  • She did not (didn’t) finish her homework. (Cô ấy không hoàn thành bài tập về nhà.)
  • They did not (didn’t) like the movie. (Họ không thích bộ phim.)

e, Thì Tương Lai Đơn (Simple Future)

Cách dùng:

  • Thì tương lai đơn diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai.

Cấu trúc:
S + will + V nguyên thể

Ví dụ:

  • I will go to the market tomorrow. (Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai.)
  • She will help you with your homework. (Cô ấy sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)
  • We will visit our grandparents next weekend. (Chúng tôi sẽ thăm ông bà vào cuối tuần sau.)

Cấu trúc phủ định với thì tương lai đơn:

S + will not (won’t) + V nguyên thể

Ví dụ phủ định:

  • I will not (won’t) go to the party tomorrow. (Tôi sẽ không đi dự tiệc vào ngày mai.)
  • She will not (won’t) join us for lunch. (Cô ấy sẽ không tham gia cùng chúng tôi vào bữa trưa.)
  • We will not (won’t) arrive late. (Chúng ta sẽ không đến muộn.)

f, Câu Điều Kiện Loại 1 (First Conditional)

Cách dùng:

  • Câu điều kiện loại 1 dùng để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai nếu có đủ điều kiện, sự việc có thể xảy ra với khả năng cao.

Cấu trúc:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (động từ nguyên thể)

Ví dụ:

  • If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
  • If she studies, she will pass the exam. (Nếu cô ấy học, cô ấy sẽ qua kỳ thi.)
  • If you arrive late, you will miss the meeting. (Nếu bạn đến muộn, bạn sẽ bỏ lỡ cuộc họp.)

g, Câu Hỏi và Phủ Định Với “Be” (am, is, are)

Câu hỏi với “be”:
Am/Is/Are + S + [tính từ/danh từ]?

Ví dụ:

  • Are you happy? (Bạn có vui không?)
  • Is she a teacher? (Cô ấy có phải là giáo viên không?)
  • Am I late? (Tôi có muộn không?)

Cấu trúc phủ định với “be”:
S + am/is/are + not + [tính từ/danh từ]

Ví dụ phủ định:

  • She is not (isn’t) tired. (Cô ấy không mệt.)
  • They are not (aren’t) students. (Họ không phải là học sinh.)
  • I am not (amn’t) ready. (Tôi không sẵn sàng.)

2. Luyện Tập Đọc Hiểu và Nghe

Đọc hiểu và nghe hiểu chiếm phần lớn trong bài thi Tiếng Anh, vì vậy bạn cần luyện tập các kỹ năng này thường xuyên.

Luyện Nghe:

  • Tìm các bài nghe trong sách giáo khoa hoặc các bài nghe trực tuyến.
  • Hãy nghe thật kỹ và chú ý đến từ vựng mới, đặc biệt là những từ liên quan đến các chủ đề trong bài thi.

Luyện Đọc Hiểu:

  • Luyện đọc các đoạn văn trong sách giáo khoa và trả lời câu hỏi liên quan. Bạn có thể tìm các bài đọc thêm trên internet để luyện tập.

3. Thực Hành Viết và Nói

  • Viết: Viết đoạn văn ngắn miêu tả gia đình, sở thích hoặc thói quen của bạn.
  • Nói: Thực hành nói về các chủ đề như gia đình, bạn bè, thể thao, hoạt động yêu thích. Bạn có thể thuyết trình trước gương hoặc thực hành với bạn bè.

Các lỗi thường gặp khi ôn tậpÔn thi giữa kì 1 Tiếng Anh 7

1. Nhầm lẫn giữa các thì ngữ pháp

Khi học thì hiện tại đơn và thì hiện tại tiếp diễn, học sinh dễ mắc phải các lỗi sau:

Lỗi 1: Sử dụng sai động từ trong thì hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễn

  • Lỗi: “She is plays tennis every weekend.” (Cô ấy chơi quần vợt mỗi cuối tuần.)
  • Giải thích: Động từ “plays” cần phải sử dụng ở dạng hiện tại đơn khi diễn tả hành động thường xuyên, vì vậy câu đúng là “She plays tennis every weekend.”

Lỗi 2: Quên thêm “s/es” trong thì hiện tại đơn với chủ ngữ “he, she, it”

  • Lỗi: “He play tennis.”
  • Giải thích: Đối với chủ ngữ “he, she, it”, động từ trong thì hiện tại đơn phải thêm “s” hoặc “es”. Câu đúng là “He plays tennis.”

Mẹo tránh:

  • Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả các thói quen, sự thật hiển nhiên, hoặc hành động thường xuyên.
  • Thì hiện tại tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hành động tạm thời.

2. Sử dụng sai các động từ bất quy tắc trong thì quá khứ đơn

Lỗi 3: Quên sử dụng động từ bất quy tắc trong thì quá khứ

  • Lỗi: “He goed to school yesterday.”
  • Giải thích: Động từ “go” là động từ bất quy tắc, trong quá khứ phải là “went” chứ không phải “goed”. Câu đúng là “He went to school yesterday.”

Mẹo tránh:

  • Hãy học thuộc bảng động từ bất quy tắc và luyện tập sử dụng chúng trong các câu thực tế để tránh những sai sót này.

3. Lỗi sử dụng “do/does” trong câu hỏi và phủ định

Lỗi 4: Quên “do/does” trong câu hỏi và phủ định

  • Lỗi: “She not like coffee.”
  • Giải thích: Để tạo câu phủ định trong thì hiện tại đơn, cần phải dùng “do/does”. Câu đúng là “She does not like coffee.”
  • Lỗi: “You like coffee?”
  • Giải thích: Câu hỏi cần có “do/does” trước chủ ngữ. Câu đúng là “Do you like coffee?”

Mẹo tránh:

  • Do/Does được sử dụng trong câu hỏi và phủ định với thì hiện tại đơn.

4. Lỗi về cấu trúc câu điều kiện loại 1

Lỗi 5: Sử dụng sai cấu trúc câu điều kiện loại 1

  • Lỗi: “If it will rain, we will stay at home.”
  • Giải thích: Trong câu điều kiện loại 1, sau “if”, không dùng “will”. Cấu trúc đúng là “If it rains, we will stay at home.”

Mẹo tránh:

  • Câu điều kiện loại 1 có cấu trúc là If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (động từ nguyên thể).

5. Lỗi khi sử dụng các từ vựng trong từng chủ đề

Lỗi 6: Sử dụng sai từ vựng trong các chủ đề cụ thể

  • Lỗi: “I am a great fan of sport.”
  • Giải thích: Trong tiếng Anh, ta thường nói “a great fan of sports” chứ không phải “sport” (từ sports ở dạng số nhiều). Câu đúng là “I am a great fan of sports.”

Mẹo tránh:

  • Hãy nắm vững từ vựng chủ đề và thực hành dùng đúng các từ trong các câu nói và bài viết.

6. Lỗi sai khi dùng “have” (have/has)

Lỗi 7: Nhầm lẫn giữa “have” và “has”

  • Lỗi: “She have a dog.”
  • Giải thích: Với she, he, it, động từ “have” phải thay bằng “has”. Câu đúng là “She has a dog.”

Mẹo tránh:

  • “Have” dùng với I, you, we, they.
  • “Has” dùng với he, she, it.

7. Lỗi khi sử dụng “to be” trong câu hỏi và phủ định

Lỗi 8: Sử dụng sai “am”, “is”, “are” trong câu hỏi và phủ định với “be”

  • Lỗi: “He is not a teacher?”
  • Giải thích: Câu hỏi với “be” phải có “is” trước chủ ngữ. Câu đúng là “Is he a teacher?”

Mẹo tránh:

  • Cấu trúc câu hỏi với “be” là Is/Am/Are + S + [tính từ/danh từ]?.
  • Cấu trúc phủ định với “be” là S + am/is/are + not + [tính từ/danh từ].

Bài tập

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Cơ bản)

Chọn will, won’t, do/does, hoặc don’t/doesn’t để điền vào chỗ trống.

  1. I ____ like coffee.
    • A. do
    • B. doesn’t
    • C. don’t
    • D. is
  2. She ____ play tennis on weekends.
    • A. does
    • B. do
    • C. is
    • D. doesn’t
  3. I ____ go to the party tomorrow.
    • A. will
    • B. won’t
    • C. am
    • D. doesn’t
  4. They ____ play football every day.
    • A. do
    • B. does
    • C. don’t
    • D. am

Bài tập 2: Chia động từ (Cơ bản)

Chia động từ trong ngoặc cho phù hợp với thì.

  1. She ______ (play) tennis every Saturday.
  2. I ______ (not go) to school on Sundays.
  3. They ______ (study) English at the moment.
  4. We ______ (not watch) TV right now.
  5. He ______ (do) his homework every day.

Bài tập 3: Tạo câu hỏi và phủ định (Trung bình)

Chuyển các câu sau thành câu hỏi và phủ định.

  1. They like football.
    • Câu hỏi: _______________?
    • Câu phủ định: _______________.
  2. She eats vegetables every day.
    • Câu hỏi: _______________?
    • Câu phủ định: _______________.
  3. He is playing the guitar.
    • Câu hỏi: _______________?
    • Câu phủ định: _______________.
  4. I will go to the park.
    • Câu hỏi: _______________?
    • Câu phủ định: _______________.

Bài tập 4: Viết lại câu (Trung bình)

Viết lại các câu sau sử dụng do/does hoặc will/won’t sao cho nghĩa không thay đổi.

  1. She plays the piano. (Sử dụng does)
  2. They won’t go to the cinema. (Sử dụng will)
  3. We don’t like coffee. (Sử dụng do/does)
  4. He is studying English. (Sử dụng does)

Bài tập 5: Điền từ vào chỗ trống (Nâng cao)

Điền do/does, will/won’t, hoặc is/am/are vào chỗ trống.

  1. She ____ not like apples.
  2. I ____ go to the cinema tomorrow.
  3. They ____ study for the test now.
  4. He ____ play football on weekends.
  5. We ____ be late for the meeting.

Bài tập 6: Chia động từ trong câu (Nâng cao)

Chia động từ trong ngoặc vào thì phù hợp.

  1. If it ______ (rain) tomorrow, we ______ (stay) at home.
  2. By the time you arrive, I ______ (finish) my homework.
  3. She ______ (study) at the moment, but she ______ (not know) the answer.
  4. I ______ (not go) to the party if I ______ (feel) sick.
  5. If he ______ (not call) soon, I ______ (leave).

Bài tập 7: Đoán nghĩa câu (Nâng cao)

Đọc các câu sau và đoán nghĩa. Dùng will/won’t hoặc might/might not.

  1. If I feel better, I ______ (go) out with you.
  2. She ______ (come) to the party, but she’s not sure yet.
  3. I ______ (visit) my grandmother tomorrow.
  4. He ______ (attend) the meeting because he has another appointment.
  5. We ______ (finish) the project on time unless we work together.

Lịch Thi và Phương Pháp Làm Bài

1. Cách Làm Bài Thi Tiếng Anh

  • Bài thi trắc nghiệm: Đọc kỹ các câu hỏi, loại bỏ các lựa chọn sai và chọn đáp án phù hợp.
  • Bài thi viết: Đọc kỹ yêu cầu và viết câu trả lời đầy đủ. Đảm bảo bài viết của bạn có đủ thông tin và rõ ràng.
  • Bài thi nghe: Nghe kỹ và ghi chú các từ vựng hoặc thông tin quan trọng từ đoạn ghi âm.

2. Quản Lý Thời Gian Trong Phòng Thi

  • Đảm bảo bạn phân bổ thời gian hợp lý cho từng phần thi.
  • Nếu gặp câu khó, đừng lo lắng, hãy chuyển sang câu tiếp theo và quay lại sau.

Kết Luận

Ôn thi giữa kỳ 1 môn Tiếng Anh lớp 7 có thể trở nên dễ dàng nếu bạn áp dụng phương pháp học hiệu quả và luyện tập đúng cách. Hãy ôn lại lý thuyết, làm các bài tập thực hành, và luyện các kỹ năng nghe, nói, đọc, viết để chuẩn bị tốt cho kỳ thi. Chúc các bạn ôn thi thành công và đạt điểm cao trong kỳ thi giữa kỳ 1 môn Tiếng Anh!

Tham khảo thêm tại:

Thì HIện tại đơn (Present Simple) – Công thức, dấu hiệu, bài tập

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nghề nghiệp: Học từ vựng công việc và ngành nghề hiệu quả (2025)

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .