One / Ones trong tiếng Anh A2: Cách thay thế danh từ để nói và viết tự nhiên hơn

Trong tiếng Anh, người học thường lặp lại một danh từ nhiều lần vì chưa biết cách thay thế từ đó. Ví dụ:
- I like this book. I want to buy this book.
- I like this book. I want to buy this one.
Câu thứ hai tự nhiên hơn vì one giúp thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó.
Tuy nhiên, nhiều người học vẫn nhầm lẫn giữa one và ones, đặc biệt khi không biết danh từ được thay thế là số ít hay số nhiều.
Bài viết này giúp người học A2 hiểu rõ:
- Bản chất của One / ones.
- Khi nào dùng one, khi nào dùng ones.
- Cách sử dụng trong giao tiếp hằng ngày.
- Những lỗi sai phổ biến của người Việt.
- Cách làm bài tập và ứng dụng trong câu tiếng Anh thực tế.
Key takeaways
- One dùng để thay thế cho một danh từ số ít đã được nhắc đến trước đó.
- Ones dùng để thay thế cho danh từ số nhiều.
- One / ones giúp tránh lặp lại danh từ trong câu.
- Không dùng one / ones thay thế cho danh từ không đếm được.
- Cần chú ý tính từ đi trước one / ones trong nhiều trường hợp.
- Hiểu đúng One / ones giúp câu nói tự nhiên hơn trong giao tiếp.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | One / ones |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh cơ bản, người muốn giao tiếp tự nhiên hơn |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading trong tiếng Anh hằng ngày |
Test nhanh: Bạn đã hiểu One / ones chưa?
Hãy chọn đáp án đúng trong các câu sau:
1. I don’t like this phone. I want to buy a new ____ .
A. one
B. ones
C. it
D. them
2. These shoes are old. I need new ____ .
A. one
B. ones
C. it
D. this
3. Which dress do you like? The red ____ or the blue one?
A. dress
B. dresses
C. one
D. ones
4. I like these bags. The black ____ are very beautiful.
A. one
B. ones
C. it
D. them
5. Can I have another cup? I don’t like this ____ .
A. ones
B. one
C. them
D. cups
(Đáp án sẽ được giải thích sau phần bài học.)
Bản chất của One / ones
Trong tiếng Anh, khi muốn nhắc lại một danh từ đã xuất hiện trước đó, người nói thường không lặp lại toàn bộ danh từ mà sử dụng one hoặc ones để thay thế.
Ví dụ:
I have two bags. The black bag is new, but the white bag is old.
Câu trên đúng nhưng bị lặp lại từ bag nhiều lần.
Người bản xứ thường nói:
I have two bags. The black one is new, but the white one is old.
Ở đây:
- one = the black bag
- one = the white bag
One không mang nghĩa là số “một” trong trường hợp này. Nó hoạt động như một từ thay thế cho danh từ.
Với danh từ số nhiều, chúng ta dùng ones:
I like these shoes. The black ones are comfortable.
Trong câu này:
- ones = black shoes
Người học A2 cần nhớ rằng One / ones không tạo ra một ý nghĩa mới. Chúng chỉ giúp câu tiếng Anh tránh lặp từ và trở nên tự nhiên hơn.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
One / ones có thể hiểu đơn giản là “từ thay thế”.
Khi danh từ đã rõ trong ngữ cảnh, tiếng Anh không cần lặp lại danh từ đó.
Nếu danh từ là số ít → dùng one.
Nếu danh từ là số nhiều → dùng ones.
Hãy nghĩ rằng one/ones giống như một “chiếc hộp trống” chứa lại ý nghĩa của danh từ phía trước.
Công thức và cấu trúc One / ones
One / ones thường đứng ở vị trí của danh từ đã được nhắc đến trước đó. Cấu trúc này giúp người nói tránh lặp lại cùng một danh từ nhiều lần.
| Dạng sử dụng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thay thế danh từ số ít | Tính từ + one | I like the blue one. |
| Thay thế danh từ số nhiều | Tính từ + ones | I like the blue ones. |
| Thay thế danh từ sau từ chỉ định | This/That + one | This one is cheaper. |
| Thay thế danh từ sau từ chỉ định số nhiều | These/Those + ones | Those ones are mine. |
| Thay thế danh từ sau sở hữu | My/Your/His + one(s) | My one is new. |
Lưu ý quan trọng khi dùng One / ones
1. One thay thế danh từ đếm được số ít
Ví dụ:
- I need a new laptop. My old one is slow.
→ Tôi cần một chiếc laptop mới. Chiếc cũ của tôi chạy chậm.
Ở đây:
one = laptop
2. Ones thay thế danh từ đếm được số nhiều
Ví dụ:
- These shoes are old. I want new ones.
→ Những đôi giày này cũ rồi. Tôi muốn những đôi mới.
Ở đây:
ones = shoes
3. Không dùng One / ones với danh từ không đếm được
Sai:
❌ I don’t like this water. Give me another one.
Đúng:
✅ I don’t like this water. Give me another bottle of water.
Vì water là danh từ không đếm được, không thể thay thế bằng one.
Cách dùng One / ones theo từng tình huống
1. Dùng one để thay thế danh từ số ít đã được nhắc đến
Khi một đồ vật hoặc người đã rõ trong ngữ cảnh, chúng ta dùng one để tránh lặp lại danh từ.
Ví dụ:
I have two phones. The black one is expensive.
→ Tôi có hai chiếc điện thoại. Chiếc màu đen đắt tiền.
Giải thích:
- one = phone
- black one = black phone
Ví dụ khác:
My car is old, so I want a new one.
→ Xe của tôi cũ nên tôi muốn một chiếc mới.
This book is interesting. I want to read that one too.
→ Quyển sách này thú vị. Tôi cũng muốn đọc quyển kia.
2. Dùng ones để thay thế danh từ số nhiều
Khi danh từ được thay thế có số lượng từ hai trở lên, dùng ones.
Ví dụ:
I like these flowers. The red ones are beautiful.
→ Tôi thích những bông hoa này. Những bông màu đỏ rất đẹp.
Giải thích:
- ones = flowers
Ví dụ khác:
These shoes are uncomfortable. I prefer the black ones.
→ Những đôi giày này không thoải mái. Tôi thích những đôi màu đen hơn.
There are many bags here. The small ones are cheaper.
→ Có nhiều chiếc túi ở đây. Những chiếc nhỏ rẻ hơn.
3. Dùng one / ones sau tính từ để mô tả lựa chọn
Một trong những cách dùng phổ biến nhất của One / ones là khi chọn giữa nhiều đồ vật có đặc điểm khác nhau.
Cấu trúc:
the + adjective + one(s)
Ví dụ:
Which shirt do you like?
→ Bạn thích chiếc áo nào?
I like the white one.
→ Tôi thích chiếc màu trắng.
Với số nhiều:
Which cookies do you want?
I want the chocolate ones.
→ Tôi muốn những chiếc bánh quy vị socola.
4. Dùng one / ones sau this, that, these, those
Khi muốn chỉ vào một đồ vật cụ thể, người học có thể dùng:
- this one: cái này
- that one: cái kia
- these ones: những cái này
- those ones: những cái kia
Ví dụ:
Can I try this one?
→ Tôi có thể thử cái này không?
I don’t like that one.
→ Tôi không thích cái kia.
These ones are cheaper.
→ Những cái này rẻ hơn.
Lưu ý:
Trong giao tiếp, với these/those, người bản xứ thường có thể bỏ ones:
- These are cheaper.
- Those are better.
Tuy nhiên, khi có tính từ phía sau, dùng ones sẽ rõ nghĩa hơn:
✅ These blue ones are cheaper.
❌ These blue are cheaper.
5. Dùng one / ones trong mua sắm và giao tiếp hằng ngày
One / ones xuất hiện rất nhiều trong các tình huống chọn đồ vật.
Ví dụ:
A: Which jacket do you like?
→ Bạn thích chiếc áo khoác nào?
B: I like the brown one.
→ Tôi thích chiếc màu nâu.
A: Do you want these shoes?
B: No, I want the black ones.
→ Không, tôi muốn những đôi màu đen.
Ví dụ đúng với One / ones
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I need a new phone because my old one is broken. | Tôi cần điện thoại mới vì chiếc cũ bị hỏng. | one = phone |
| This book is better than that one. | Quyển sách này hay hơn quyển kia. | one = book |
| I like the blue dress, not the red one. | Tôi thích chiếc váy xanh, không phải chiếc đỏ. | one = dress |
| My brother has a new bike. I want one too. | Anh trai tôi có xe đạp mới. Tôi cũng muốn một chiếc. | one = bike |
| Which cake do you want? The small one. | Bạn muốn chiếc bánh nào? Chiếc nhỏ. | one = cake |
| These shoes are expensive, but the black ones are cheaper. | Những đôi giày này đắt nhưng những đôi màu đen rẻ hơn. | ones = shoes |
| I don’t like these chairs. I prefer those ones. | Tôi không thích những chiếc ghế này. Tôi thích những chiếc kia hơn. | ones = chairs |
| She bought a new bag. The old one is at home. | Cô ấy mua túi mới. Chiếc cũ ở nhà. | one = bag |
| I have two jackets. The green one is my favorite. | Tôi có hai chiếc áo khoác. Chiếc xanh là chiếc tôi thích nhất. | one = jacket |
| These apples are fresh. The red ones are sweeter. | Những quả táo này tươi. Những quả đỏ ngọt hơn. | ones = apples |
| I don’t need a new computer. This one works well. | Tôi không cần máy tính mới. Cái này vẫn hoạt động tốt. | one = computer |
| Which shoes do you like? I like the white ones. | Bạn thích đôi giày nào? Tôi thích đôi màu trắng. | ones = shoes |
Lỗi sai thường gặp khi dùng One / ones

| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng one cho danh từ số nhiều | I like the red one. (khi nói về nhiều chiếc áo) | I like the red ones. | Danh từ thay thế là số nhiều nên dùng ones. |
| Dùng ones cho danh từ số ít | I want the blue ones. (chỉ một chiếc áo) | I want the blue one. | Một đồ vật → one. |
| Lặp lại danh từ không cần thiết | I like this phone, not that phone. | I like this phone, not that one. | One giúp tránh lặp phone. |
| Dùng one với danh từ không đếm được | I need another one of water. | I need another glass of water. | Water không dùng với one. |
| Nhầm one với số đếm | I have one book. → I like this one. | I have one book. → I like this one. | One có thể là số đếm hoặc từ thay thế tùy ngữ cảnh. |
| Dùng one sau tính từ không phù hợp | I like expensive one. | I like the expensive one. | Thường cần có mạo từ trước tính từ + one. |
| Dùng these/those one sai | I like these one. | I like this one / these ones. | This đi với số ít, these đi với số nhiều. |
| Dịch trực tiếp từ tiếng Việt | Give me the red. | Give me the red one. | Tiếng Anh cần danh từ hoặc từ thay thế. |
Phân biệt One / ones với cấu trúc dễ nhầm

One / ones thường gây nhầm lẫn vì trong tiếng Anh có nhiều cách thay thế danh từ khác nhau. Người học A2 cần phân biệt rõ để tránh dùng sai trong giao tiếp.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| One | Thay thế cho một danh từ đếm được số ít | I need a new pen. This one is broken. | One = một vật/người cụ thể đã được nhắc đến |
| Ones | Thay thế cho danh từ đếm được số nhiều | I like these shoes. The black ones are nice. | Ones = nhiều vật/người |
| It | Thay thế cho một vật đã xác định | I bought a phone. It is expensive. | It thường dùng khi nói về chính đồ vật đó, không dùng để lựa chọn giữa nhiều đồ vật |
| They/Them | Thay thế cho danh từ số nhiều | I bought new shoes. They are comfortable. | They dùng làm chủ ngữ, them dùng làm tân ngữ |
| This/That | Chỉ một vật cụ thể gần hoặc xa | I like this book. | Không cần thêm one nếu sau đó không có tính từ |
1. One / ones và It
Đây là cặp cấu trúc người học A2 thường nhầm nhất.
2. One / ones dùng để thay thế danh từ khi lựa chọn hoặc so sánh
Ví dụ:
I don’t like this shirt. I want the blue one.
→ Tôi không thích chiếc áo này. Tôi muốn chiếc màu xanh.
Ở đây, người nói đang lựa chọn giữa nhiều chiếc áo.
- one = shirt
3. It dùng khi nói về chính đồ vật đã xác định
Ví dụ:
I bought a new shirt. It is very comfortable.
→ Tôi mua một chiếc áo mới. Nó rất thoải mái.
Ở đây:
- it = the new shirt
Người nói không lựa chọn áo khác mà đang mô tả chiếc áo đã mua.
4. One / ones và This / That
This và that có thể đứng một mình hoặc đi cùng one.
Ví dụ:
I like this.
→ Tôi thích cái này.
Câu này dùng khi người nghe đã biết vật đang được nói đến.
Nhưng:
I like this one.
→ Tôi thích cái này.
Câu này thường dùng khi có nhiều lựa chọn.
Ví dụ trong cửa hàng:
Which dress do you like?
I like this one.
→ Tôi thích chiếc này.
5. One / ones và Another
Another có nghĩa là “một cái khác” và thường đi với danh từ số ít.
Cấu trúc:
another + danh từ số ít
hoặc
another one
Ví dụ:
This phone is too expensive. I want another one.
→ Chiếc điện thoại này quá đắt. Tôi muốn một chiếc khác.
Trong câu này:
- another one = another phone
Không dùng:
❌ another ones
Vì another chỉ đi với số ít.
6. One / ones và Some / Any
Some và any thường dùng để nói về số lượng, còn one / ones dùng để thay thế danh từ.
Ví dụ:
I need some new books.
→ Tôi cần một vài quyển sách mới.
Ở đây:
- some = một vài
- books = danh từ chính
Nhưng:
I need new ones.
→ Tôi cần những quyển mới.
Ở đây:
- ones = books
Ứng dụng One / ones vào giao tiếp
One / ones là cấu trúc xuất hiện rất nhiều trong giao tiếp hằng ngày, đặc biệt khi mua sắm, lựa chọn đồ vật hoặc mô tả sự khác biệt giữa các vật.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Chọn đồ vật, hỏi ý kiến, mua sắm | Which jacket do you like? – I like the black one. |
| Mô tả đồ vật | Tránh lặp lại danh từ | My old laptop is slow. I need a new one. |
| Hội thoại đời sống | So sánh nhiều lựa chọn | These shoes are cheaper than those ones. |
| Viết câu tiếng Anh cơ bản | Làm câu văn tự nhiên hơn | I don’t like this bag. I prefer the blue one. |
Bài tập One / ones level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu.
1. I don’t like this dress. I want the red ____ .
A. one
B. ones
C. it
D. them
2. These shoes are old. I need new ____ .
A. one
B. ones
C. it
D. this
3. Which bag do you like?
A. The black one.
B. The black it.
C. The black.
D. The black them.
4. My phone is broken. I need a new ____ .
A. ones
B. one
C. them
D. those
5. I like these flowers. The yellow ____ are beautiful.
A. one
B. ones
C. it
D. them
6. This chair is uncomfortable. I want another ____ .
A. one
B. ones
C. chairs
D. them
7. Which shoes do you want?
A. I want the white one.
B. I want the white ones.
C. I want white.
D. I want it white.
8. I have two computers. The new ____ is faster.
A. ones
B. one
C. them
D. these
9. These books are interesting. I like the blue ____ .
A. one
B. ones
C. it
D. this
10. I don’t need this pen. Can I have another ____?
A. one
B. ones
C. them
D. pens
Dạng 2: Điền One hoặc Ones vào chỗ trống
Điền one hoặc ones.
11. My old laptop is slow. I need a new ______.
12. I don’t like these shoes. I prefer those ______.
13. Which cake do you want? The big ______.
14. These apples are good, but the red ______ are sweeter.
15. This book is boring. I want another ______.
Dạng 3: Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
16. one / I / the / like / blue / .
→ _______________________
17. ones / expensive / are / These / the / .
→ _______________________
18. want / new / I / a / one / .
→ _______________________
19. black / prefer / I / ones / the / .
→ _______________________
20. this / one / better / is / .
→ _______________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Tìm lỗi sai trong mỗi câu và sửa lại.
21. I like the blue ones. (khi chỉ một chiếc áo)
→ _______________________
22. These one are cheaper.
→ _______________________
23. I need another ones.
→ _______________________
24. I don’t like this shoes. I like this one.
→ _______________________
25. Give me a water one.
→ _______________________
Đáp án và giải thích bài tập One / ones
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | A. one | Dress là danh từ số ít nên dùng one để thay thế cho “dress”. |
| 2 | B. ones | Shoes là danh từ số nhiều nên dùng ones để thay thế cho “shoes”. |
| 3 | A. The black one | Bag là danh từ số ít nên cần one sau tính từ black. |
| 4 | B. one | Một chiếc điện thoại mới → one thay thế cho “phone”. |
| 5 | B. ones | Flowers là danh từ số nhiều nên dùng ones. |
| 6 | A. one | Another one = một cái khác, dùng với danh từ số ít. |
| 7 | B. I want the white ones. | Shoes là số nhiều nên cần ones. |
| 8 | B. one | Computer là danh từ số ít nên dùng one. |
| 9 | B. ones | Books là danh từ số nhiều nên dùng ones. |
| 10 | A. one | Another đi với danh từ số ít → another one. |
Dạng 2: Điền One hoặc Ones
11. My old laptop is slow. I need a new one.
Giải thích:
- one = laptop
- Laptop là danh từ số ít → dùng one.
12. I don’t like these shoes. I prefer those ones.
Giải thích:
- ones = shoes
- Shoes là danh từ số nhiều → dùng ones.
13. Which cake do you want? The big one.
Giải thích:
- one = cake
- Cake là danh từ số ít.
14. These apples are good, but the red ones are sweeter.
Giải thích:
- ones = apples
- Apples là danh từ số nhiều.
15. This book is boring. I want another one.
Giải thích:
- another one = another book
- Another chỉ đi với danh từ số ít.
Dạng 3: Sắp xếp câu
16. I like the blue one.
Giải thích:
- blue one = blue object (một vật màu xanh).
17. These are the expensive ones.
Giải thích:
- ones thay thế cho danh từ số nhiều.
18. I want a new one.
Giải thích:
- one = một vật mới cùng loại với vật đã nhắc đến.
19. I prefer the black ones.
Giải thích:
- ones = nhiều đồ vật màu đen.
20. This one is better.
Giải thích:
- this one = vật này.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| 21. I like the blue ones. | I like the blue one. | Chỉ một chiếc áo nên dùng one. |
| 22. These one are cheaper. | These ones are cheaper. | These đi với danh từ số nhiều → these ones. |
| 23. I need another ones. | I need another one. | Another chỉ dùng với danh từ số ít. |
| 24. I don’t like this shoes. I like this one. | I don’t like these shoes. I like these ones. | Shoes là số nhiều nên dùng these/those + ones. |
| 25. Give me a water one. | Give me a bottle of water. | Water là danh từ không đếm được, không dùng one. |
FAQ về One / ones
1. One / ones dùng để làm gì?
One / ones dùng để thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó, giúp câu tiếng Anh tránh lặp từ và tự nhiên hơn.
Ví dụ:
I like this bag. I want that one.
→ one = bag.
2. One và ones khác nhau như thế nào?
Sự khác biệt chính nằm ở số lượng:
- One → thay thế danh từ số ít.
- Ones → thay thế danh từ số nhiều.
Ví dụ:
I like the blue one.
→ Tôi thích cái màu xanh.
I like the blue ones.
→ Tôi thích những cái màu xanh.
3. One / ones có dùng với mọi danh từ được không?
Không.
One / ones chủ yếu dùng với danh từ đếm được.
Không dùng:
❌ I want another one of water.
Đúng:
✅ I want another glass of water.
4. One có phải luôn có nghĩa là số một không?
Không.
One có hai cách dùng:
1. Số đếm:
I have one book.
→ Tôi có một quyển sách.
2. Từ thay thế danh từ:
I like this one.
→ Tôi thích cái này.
5. Người mất gốc có cần học One / ones không?
Có.
Đây là một cấu trúc cơ bản giúp người học nói tiếng Anh tự nhiên hơn, đặc biệt trong các tình huống giao tiếp như mua sắm, lựa chọn đồ vật và mô tả sự khác nhau giữa các vật.
Kết luận
One / ones là cấu trúc nhỏ nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh hằng ngày. Khi hiểu đúng bản chất, người học không cần ghi nhớ máy móc mà chỉ cần xác định:
- Danh từ thay thế là số ít → dùng one.
- Danh từ thay thế là số nhiều → dùng ones.
Việc luyện tập thường xuyên qua các câu giao tiếp thực tế sẽ giúp người học sử dụng One / ones linh hoạt hơn và tránh lỗi lặp danh từ khi nói hoặc viết tiếng Anh.
Tham khảo thêm các chủ điểm ngữ pháp nền tảng khác để xây dựng hệ thống tiếng Anh vững chắc và sử dụng câu tự nhiên hơn.
Xem thêm

