Phân biệt “Took” và “Taken” trong tiếng Anh: Hướng dẫn chi tiết và cách sử dụng đúng

Giới thiệu

Phân biệt “took” và “taken” trong tiếng Anh là một chủ đề quan trọng trong việc học ngữ pháp và sử dụng chính xác các thì. “Took” là quá khứ đơn của động từ “take”, dùng để chỉ hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ mà không có sự liên kết với hiện tại. Nó được sử dụng trong các câu khẳng định, phủ định và câu hỏi trong thì quá khứ đơn.

Trong khi đó, “taken” là quá khứ phân từ của “take”, được dùng trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect) để diễn tả hành động đã hoàn tất và có ảnh hưởng đến hiện tại hoặc quá khứ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ sự khác biệt giữa “took” và “taken”, cách sử dụng chúng trong các tình huống ngữ pháp cụ thể và lưu ý quan trọng khi sử dụng.

Nắm vững sự khác biệt giữa “took” và “taken” sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả và chính xác hơn trong tiếng Anh hàng ngày.

“Took” – Quá khứ đơn của “Take”Phân biệt took và taken

“Took” là quá khứ đơn của động từ “take”. Nó được sử dụng khi bạn muốn nói về một hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ mà không có sự liên kết với hiện tại. “Took” chỉ đơn thuần diễn tả hành động đã được thực hiện trong quá khứ.

Lưu ý khi sử dụng “Took”:

  • “Took” dùng trong các câu khẳng định, phủ định và câu hỏi khi diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ, không có sự liên kết đến hiện tại.
  • Cấu trúc: Động từ theo sau “took” luôn ở dạng quá khứ.
    • Ví dụ câu khẳng định: I took a picture of the sunset yesterday. (Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn hôm qua.)
    • Ví dụ câu phủ định: They did not take the bus last night. (Họ không đi xe buýt tối qua.)
    • Ví dụ câu hỏi: Did you take the book from the shelf? (Bạn đã lấy quyển sách từ kệ chưa?)

Sự khác biệt với “taken”:

  • “Took” không thể sử dụng trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect). Nó chỉ được dùng trong quá khứ đơn, không có sự liên kết với hiện tại.
    • Sai: I have took the book.
    • Đúng: I took the book yesterday. (Tôi đã lấy quyển sách hôm qua.)

“Taken” – Quá khứ phân từ của “Take”

“Taken” là quá khứ phân từ của “take” và được sử dụng trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect). “Taken” diễn tả hành động đã được hoàn thành và có sự liên kết với hiện tại hoặc quá khứ.

Lưu ý khi sử dụng “Taken”:

  • “Taken” chỉ sử dụng trong các thì hoàn thành, khi hành động đã hoàn tất và có sự ảnh hưởng đến hiện tại hoặc quá khứ.
    • Present perfect: I have taken a photo. (Tôi đã chụp một bức ảnh.)
    • Past perfect: By the time I arrived, they had already taken the train. (Vào lúc tôi đến, họ đã bắt tàu rồi.)
    • Future perfect: By the time you arrive, I will have taken the test. (Vào lúc bạn đến, tôi sẽ đã làm bài kiểm tra.)
  • “Taken” luôn đi kèm với động từ “have” (hoặc “had”, “will have”) để tạo thành thì hoàn thành.
    • Ví dụ: She has taken the book. (Cô ấy đã lấy quyển sách.)
    • Ví dụ: They had already taken their seats when I arrived. (Họ đã ngồi vào chỗ trước khi tôi đến.)

Sự khác biệt với “took”:

  • “Taken” không thể sử dụng trong quá khứ đơn. “Took” chỉ được sử dụng khi bạn muốn nói về hành động trong quá khứ mà không có sự liên kết đến hiện tại.
    • Sai: I have took the picture.
    • Đúng: I have taken the picture. (Tôi đã chụp bức ảnh.)

Lưu ýPhân biệt took và taken

1. Các lưu ý về động từ theo sau “Took” và “Taken”

  • “Took”: Sau “took”, động từ chính luôn ở dạng quá khứ. Động từ không thay đổi.

    • Ví dụ: I took the photo. (Tôi đã chụp bức ảnh.)

  • “Taken”: Sau “taken”, động từ chính phải theo sau với “have”, “had”, hoặc “will have” để tạo thành thì hoàn thành.

    • Ví dụ: I have taken the photo. (Tôi đã chụp bức ảnh.)

2. Các trường hợp không sử dụng “Took” và “Taken”

  • “Took” chỉ sử dụng cho quá khứ đơn và không thể sử dụng trong các thì hoàn thành. Khi hành động có liên kết với hiện tại, bạn phải dùng “taken”.

    • Sai: I have took the bus.

    • Đúng: I have taken the bus.

  • “Taken” không sử dụng trong quá khứ đơn, nó chỉ dùng trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect) để chỉ hành động đã hoàn tất và có liên quan đến hiện tại hoặc quá khứ.

    • Sai: I took the photo. (Không thể dùng “took” trong thì hoàn thành)

    • Đúng: I have taken the photo. (Hành động đã hoàn tất và có liên quan đến hiện tại.)

3. Khi nào sử dụng “Took” và “Taken” trong câu bị động

  • “Took”: Dùng trong câu bị động với quá khứ đơn.

    • Ví dụ: The picture was taken yesterday. (Bức ảnh đã được chụp hôm qua.)

  • “Taken”: Dùng trong câu bị động với các thì hoàn thành.

    • Ví dụ: The photo has been taken already. (Bức ảnh đã được chụp rồi.)

Phân biệt sự khác biệt giữa “Took” và “Taken”

Tiêu chí “Took” (Quá khứ đơn) “Taken” (Quá khứ phân từ)
Loại Quá khứ đơn của động từ “take” Quá khứ phân từ của động từ “take”
Cách sử dụng Dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ, không có sự liên kết với hiện tại. Dùng trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect) để diễn tả hành động đã hoàn tất và có sự liên kết với hiện tại hoặc quá khứ.
Thì sử dụng Quá khứ đơn Các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect)
Câu khẳng định I took a picture yesterday. (Tôi đã chụp một bức ảnh hôm qua.) I have taken a picture. (Tôi đã chụp một bức ảnh.)
Câu phủ định I did not take the bus yesterday. (Tôi không đi xe buýt hôm qua.) I haven’t taken the bus yet. (Tôi chưa đi xe buýt.)
Câu hỏi Did you take the picture? (Bạn đã chụp bức ảnh chưa?) Have you taken the picture? (Bạn đã chụp bức ảnh chưa?)
Động từ theo sau Động từ chính ở dạng quá khứ. Động từ chính đi kèm với “have,” “had,” hoặc “will have” để tạo thành các thì hoàn thành.
Thời gian Diễn tả hành động đã hoàn tất trong quá khứ mà không liên quan đến hiện tại. Diễn tả hành động đã hoàn tất và có ảnh hưởng đến hiện tại hoặc quá khứ.
Ví dụ I took a walk in the park yesterday. (Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên.) She has taken the book from the shelf. (Cô ấy đã lấy quyển sách từ kệ.)
Không thể dùng trong Các thì hoàn thành. Quá khứ đơn.
Sự liên kết với hiện tại Không có sự liên kết rõ ràng với hiện tại. Có sự liên kết với hiện tại hoặc quá khứ.
Sai lầm thường gặp I have took the photo. (Sai, vì “took” không dùng trong các thì hoàn thành.) I did taken the picture. (Sai, vì “taken” không thể dùng trong quá khứ đơn.)

Tóm tắt sự khác biệt:

  • “Took” là quá khứ đơn, dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ, không có sự liên kết đến hiện tại. Nó chỉ được sử dụng trong câu khẳng định, phủ định và câu hỏi ở thì quá khứ đơn.
  • “Taken” là quá khứ phân từ, và được sử dụng trong các thì hoàn thành để chỉ hành động đã hoàn tất và có sự liên kết với hiện tại hoặc quá khứ. “Taken” luôn đi kèm với “have,” “had,” hoặc “will have” để tạo thành thì hoàn thành.

Việc phân biệt chính xác giữa “took” và “taken” sẽ giúp bạn sử dụng đúng ngữ pháp tiếng Anh và tránh nhầm lẫn trong giao tiếp hàng ngày.

Sự khác biệt khi sử dụng trong các tình huống thực tế

“Took” trong quá khứ đơn:

  • “Took” dùng khi bạn chỉ muốn nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không liên quan đến hiện tại.

    • Ví dụ: I took a walk in the park yesterday. (Hôm qua tôi đã đi dạo trong công viên.)

  • “Took” được sử dụng trong câu hỏi và phủ định khi bạn muốn hỏi hoặc phủ nhận một hành động trong quá khứ.

    • Ví dụ: Did you take the bus this morning? (Bạn đã đi xe buýt sáng nay chưa?)

    • Ví dụ: I didn’t take any photos yesterday. (Hôm qua tôi không chụp ảnh.)

“Taken” trong các thì hoàn thành:

  • “Taken” được sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn tất và có ảnh hưởng đến hiện tại hoặc quá khứ.

    • Ví dụ: They have taken their seats. (Họ đã ngồi vào chỗ.)

  • “Taken” thường đi kèm với “have,” “had,” hoặc “will have” để tạo thành các thì hoàn thành.

    • Ví dụ: I have taken the bus to work today. (Hôm nay tôi đã đi xe buýt đến nơi làm việc.)

Bài tậpPhân biệt took và taken

Bài tập 1: Chọn từ đúng

Điền “took” hoặc “taken” vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. I __________ a photo of the sunset yesterday.
  2. She has __________ a lot of photos during the trip.
  3. They __________ the train to the city last week.
  4. By the time I arrived, they had already __________ their seats.
  5. Have you __________ the book from the shelf yet?
  6. We __________ a walk in the park this morning.
  7. He hadn’t __________ the right decision when he left the company.

Bài tập 2: Chuyển câu sang thì hoàn thành

Chuyển các câu sau sang thì present perfect (hoàn thành) với đúng quá khứ phân từ của “take” (“done” hoặc “did”).

  1. She (take) a photo during the event.
  2. I (not take) my breakfast yet.
  3. They (go) to the beach today.
  4. We (take) a trip to Paris last year.
  5. By the time you arrive, I (finish) the work.

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

Chọn “took” hoặc “taken” để hoàn thành các câu sau.

  1. I __________ my keys on the table yesterday.
    • a) took
    • b) taken
  2. She has __________ a lot of time to finish her project.
    • a) took
    • b) taken
  3. By the time I arrived, he had already __________ his jacket.
    • a) took
    • b) taken
  4. We __________ a long walk yesterday.
    • a) took
    • b) taken
  5. Have you __________ your vitamins today?
    • a) took
    • b) taken

Bài tập 4: Điền đúng từ vào chỗ trống

Điền “took” hoặc “taken” vào chỗ trống trong các câu sau:

  1. He has __________ his exam results.
  2. I __________ a nap this afternoon.
  3. By the time we arrived, they had already __________ the cake.
  4. We have __________ many photos during the trip.
  5. I __________ the last train home last night.

Bài tập 5: Viết câu hoàn chỉnh

Sử dụng “took” hoặc “taken” để viết câu trong thì present perfect (thì hoàn thành). Đảm bảo câu có sự liên kết với hiện tại hoặc quá khứ.

  1. (take) Tôi đã chụp một bức ảnh đẹp.
  2. (take) Cô ấy đã tham gia cuộc thi.
  3. (not take) Tôi chưa làm xong bài tập.
  4. (go) Họ đã đi du lịch.
  5. (not go) Anh ấy chưa đến công viên.

Bài tập 6: Phân biệt “Took” và “Taken”

Điền “took” hoặc “taken” vào chỗ trống trong các câu sau và giải thích lý do chọn.

  1. She __________ her umbrella because it was raining.
  2. By the time we arrived, he had already __________ the train.
  3. I have __________ a look at the report.
  4. Did you __________ a photo of the view?
  5. He hasn’t __________ the medicine yet.

Bài tập 7: Chuyển câu từ quá khứ đơn sang thì hoàn thành

Chuyển các câu sau từ quá khứ đơn sang thì present perfect với đúng quá khứ phân từ của “take”.

  1. I took my keys yesterday. → I have __________ my keys.
  2. She didn’t take the bus last night. → She hasn’t __________ the bus.
  3. We finished the meeting at 5 PM. → We have __________ the meeting.
  4. They took a taxi to the airport. → They have __________ a taxi to the airport.
  5. He took his lunch at noon. → He has __________ his lunch at noon.

Bài tập 8: Điền từ đúng vào chỗ trống

Điền “took” hoặc “taken” vào chỗ trống trong các câu sau, sau đó giải thích lý do bạn chọn từ đó.

  1. By the time I arrived, they had already __________ their seats.

  2. I’ve __________ several pictures during the trip to Europe.

  3. He __________ a deep breath before diving into the pool.

  4. The teacher has __________ attendance for the class.

  5. We __________ a long walk in the park before it started raining.

  6. Have you __________ any medications today?

  7. Yesterday, I __________ a wrong turn and got lost.

Bài tập 9: Chuyển các câu sau sang thì hoàn thành

Chuyển các câu sau từ quá khứ đơn sang thì present perfect hoặc past perfect với đúng quá khứ phân từ của “take” (“took” hoặc “taken”).

  1. She took a photo of the landscape. → She has __________ a photo of the landscape.

  2. They took the wrong bus. → They have __________ the wrong bus.

  3. We took our lunch at noon. → We have __________ our lunch at noon.

  4. He took his time to explain everything. → He has __________ his time to explain everything.

  5. I took a nap in the afternoon. → I have __________ a nap in the afternoon.

Bài tập 10: Viết câu hoàn chỉnh trong thì hoàn thành

Sử dụng “took” hoặc “taken” để viết câu trong thì present perfect (hoàn thành). Đảm bảo sử dụng đúng thì và tạo câu có sự liên kết với hiện tại hoặc quá khứ.

  1. (take) Tôi đã lấy quyển sách này.

  2. (take) Cô ấy đã chụp rất nhiều bức ảnh trong chuyến đi.

  3. (not take) Tôi chưa ăn trưa.

  4. (take) Họ đã làm xong công việc của mình.

  5. (take) Anh ấy đã dùng hết thời gian để chuẩn bị bài thuyết trình.

Kết luận

Việc phân biệt giữa “took” và “taken” là rất quan trọng trong việc sử dụng ngữ pháp tiếng Anh chính xác. “Took” là quá khứ đơn của động từ “take”, dùng để diễn tả hành động đã xảy ra và hoàn tất trong quá khứ, không có sự liên kết với hiện tại. Nó được sử dụng trong các câu khẳng định, phủ định và câu hỏi trong thì quá khứ đơn, ví dụ như: I took the bus yesterday (Tôi đã đi xe buýt hôm qua).

Ngược lại, “taken” là quá khứ phân từ của “take” và chỉ được sử dụng trong các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect), để diễn tả hành động đã hoàn tất và có sự liên kết với hiện tại hoặc quá khứ. Ví dụ: I have taken the bus today (Hôm nay tôi đã đi xe buýt).

Cần lưu ý rằng “took” không thể sử dụng trong các thì hoàn thành, và “taken” không thể sử dụng trong quá khứ đơn. Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn, tránh nhầm lẫn và cải thiện khả năng giao tiếp trong các tình huống thực tế.

Tham khảo thêm tại:

300+ Từ Vựng Tiếng Anh A1: Cách Học Từ Vựng Tiếng Anh A1 Hiệu Quả cho Người Mới Bắt Đầu (2025)

Thì quá khứ tiếp diễn trong tiếng Anh 2025

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .