Phrasal verbs make là gì? 10 cụm thông dụng và cách dùng dễ nhớ

Nếu bạn đã gặp make up, make out, make up for nhưng vẫn hay đoán nghĩa sai, đây là bài nên đọc trước. Phrasal verbs với make là các cụm động từ tạo bởi make kết hợp với một tiểu từ như up, out, for, off…, và nghĩa của cả cụm thường khác với nghĩa gốc của từ make. Nhóm này xuất hiện khá nhiều trong giao tiếp, đọc hiểu và tiếng Anh đời thường, nên học đúng từ sớm sẽ giúp bạn bớt rối hơn rất nhiều.
Key takeaways
- Phrasal verbs với make không nên học bằng cách dịch từng chữ.
- Người học Việt Nam hay nhầm nhất ở các cặp như make up / make up for, make off / make off with, make out vì một cụm có nhiều nghĩa.
- Với người mới, không cần học quá nhiều. Chỉ cần nắm chắc 10 cụm thông dụng trước.
- Cách học hiệu quả nhất là học theo cụm, theo câu, theo tình huống, không học rời từng từ.
- Nếu mục tiêu là giao tiếp tự nhiên hơn, nhóm này rất đáng học, nhưng khi viết quá trang trọng thì nên dùng chọn lọc.
Phrasal verbs make là gì?

Theo Cambridge Dictionary, phrasal verb là một cụm gồm động từ + giới từ hoặc trạng từ, và nghĩa của cả cụm khác với nghĩa của từng phần tách riêng. British Council cũng lưu ý rằng phrasal verbs rất phổ biến trong tiếng Anh, nhất là ở những ngữ cảnh tự nhiên và ít trang trọng hơn.
Với make, điều khiến người học dễ rối là một từ gốc nhưng khi đi với từng tiểu từ khác nhau lại tạo ra nghĩa mới hoàn toàn. Ví dụ:
- make up không chỉ là “làm lên”, mà có thể là bịa ra, làm hòa, hoặc chiếm/tạo thành
- make out có thể là nhìn ra, nghe ra, hiểu ra
- make up for lại mang nghĩa bù đắp
- make off with là cuỗm đồ rồi bỏ chạy
Vì vậy, cách học đúng là học cả cụm như một đơn vị nghĩa, không cố tách riêng từ make ra để đoán.
10 phrasal verbs với make thông dụng và cách dùng
Dưới đây là phiên bản đã rút gọn theo hướng dễ học, dễ nhớ, dễ dùng. Tôi giữ những cụm vừa phổ biến, vừa có tính ứng dụng cao, đồng thời bám sát các cụm chính bài gốc đang triển khai.
- make up: bịa ra, làm hòa, tạo thành
- She made up an excuse for being late.
- They argued yesterday but made up this morning.
- Women make up more than half of the team.
Collocations dễ gặp: make up a story, make up an excuse, make up after an argument
- make up for: bù đắp cho
- He tried to make up for missing the meeting.
- I’ll work harder to make up for lost time.
Collocations dễ gặp: make up for a mistake, make up for lost time
- make out: nhìn ra, nghe ra, hiểu ra trong điều kiện khó
- I couldn’t make out what she said because of the noise.
- I can’t make out his handwriting.
Lưu ý: đây là cụm rất dễ nhầm vì có nhiều nghĩa.
- make of: nghĩ gì về, đánh giá thế nào về
- What do you make of his idea?
- I don’t know what to make of that email.
Cách dùng hay gặp: What do you make of…?
- make for: dẫn đến, tạo ra, đi về phía
- Good preparation makes for a better presentation.
- He stood up and made for the door.
Cách nhớ: một nghĩa là “góp phần tạo nên”, một nghĩa là “hướng về phía”.
- make into: biến A thành B
- They made the spare room into a study area.
- Can we make this idea into a short video script?
Cấu trúc: make A into B
- make do with: xoay xở với thứ đang có, dùng tạm
- We didn’t have a whiteboard, so we made do with a notebook.
- You may need to make do with simple sentences at first.
Cách hiểu dễ nhớ: chưa có cái mình muốn, nên tạm dùng cái đang có.
- make it: đến kịp, làm được, thành công
- Can you make it to class at 7 p.m.?
- We barely made it in time.
- She wants to make it as a teacher.
Lưu ý: cụm này rất hay gặp trong hội thoại.
- make off: bỏ chạy, chuồn đi
- The thief made off before anyone could stop him.
Lưu ý: thường dùng khi nói ai đó rời đi rất nhanh, nhất là sau khi làm điều sai.
- The thief made off before anyone could stop him.
- make off with: cuỗm đi rồi bỏ chạy
- Someone made off with her phone on the bus.
Khác với make off: cụm này nhấn mạnh mang theo thứ gì đó, thường là đồ bị lấy trộm.
- Someone made off with her phone on the bus.
Những cặp dễ nhầm khi học phrasal verbs với make
1) make up và make up for
- make up: bịa ra, làm hòa, tạo thành
- make up for: bù đắp cho điều gì
Ví dụ:
- Don’t make up excuses.
- You need to make up for your mistake.
Đây là cặp người học nhầm nhiều nhất vì nhìn rất giống nhau nhưng chức năng lại khác.
2) make off và make off with
- make off: bỏ chạy
- make off with: mang đồ đi rồi bỏ chạy
Ví dụ:
- The thief made off.
- The thief made off with a laptop.
3) make out không chỉ có một nghĩa
Nhiều bạn chỉ nhớ make out = hiểu ra, nhưng cụm này còn mang sắc thái nhìn ra, nghe ra, và trong ngữ cảnh rất thân mật còn có nghĩa khác nữa. Khi mới học, bạn nên ưu tiên nhớ nghĩa trung tính và phổ biến trước là see/hear/understand with difficulty.
4) make do with và make into
- make do with là xoay xở với cái đang có
- make into là biến cái này thành cái khác
Ví dụ:
- We had to make do with basic equipment.
- They made the garage into an office.
Lỗi thường gặp khi dùng phrasal verbs với make

- Dịch từng từ rồi đoán nghĩa cả cụm
Đây là lỗi phổ biến nhất. Ví dụ, nếu chỉ nhìn make và out, bạn sẽ khó đoán đúng nghĩa của make out. - Học một nghĩa duy nhất cho cụm đa nghĩa
Điển hình là make up và make out. Nếu chỉ nhớ một nghĩa, khi gặp ngữ cảnh khác bạn sẽ không hiểu hoặc dùng sai. - Nhớ nghĩa nhưng quên cấu trúc đi kèm
Ví dụ:- đúng: make up for a mistake
- sai: make up a mistake
- đúng: make A into B
- sai: make into A B
- Nhồi phrasal verbs vào mọi kiểu writing
Phrasal verbs rất hay trong giao tiếp, nhưng British Council lưu ý rằng chúng đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Vì vậy, khi viết học thuật hoặc email formal, nên dùng chọn lọc.
Cách học phrasal verbs với make để nhớ lâu
- Học theo nhóm dễ nhầm
Gom thành cặp như:- make up / make up for
- make off / make off with
- make do with / make into
- Mỗi cụm tự đặt ít nhất 1 câu gắn với đời sống của bạn
Ví dụ:- I need to make up for wasting so much study time.
- I can make do with simple English for now.
- What do you make of online speaking classes?
- Học cả collocation, không chỉ học nghĩa
Ví dụ:- make up an excuse
- make up for lost time
- make it in time
- Ôn theo nhịp 1 ngày, 3 ngày, 7 ngày
Học 5 cụm hôm nay, ôn lại sau 1 ngày, rồi dùng lại trong câu sau 3 ngày và 7 ngày. - Luyện nghe, shadowing và nối âm với cả cụm
Với phrasal verbs, biết nghĩa chưa đủ. Muốn dùng tự nhiên, bạn nên nghe cả cụm trong câu thật, rồi nhại lại theo nhịp nói. Đây cũng là hướng nội dung SEC đã có trong cụm bài về phrasal verbs và nối âm.
Phrasal verbs với make dùng trong giao tiếp và khi học thi thế nào?
Trong giao tiếp, đây là nhóm từ giúp câu nói tự nhiên hơn, gọn hơn, gần với cách dùng đời thường hơn. Bạn sẽ gặp chúng trong hội thoại, video, podcast, email thân thiện, hoặc các tình huống mô tả hành động và phản ứng rất thực tế. British Council cũng nhấn mạnh phrasal verbs rất phổ biến trong tiếng Anh tự nhiên.
Với người học TOEIC, IELTS hoặc VSTEP, nhóm này đáng học vì nó giúp bạn:
- hiểu bài nghe và bài đọc tốt hơn
- nói bớt cứng hơn
- nhận ra các sắc thái tự nhiên trong tiếng Anh đời thường
Tuy nhiên, khi viết trang trọng, bạn không cần cố dùng thật nhiều. Nguyên tắc nên là: hiểu đúng trước, dùng đúng sau, tự nhiên đến sau cùng.
FAQ

Không. Người mới chỉ nên học trước 8 đến 10 cụm thông dụng. Nên bắt đầu với: make up, make up for, make out, make of, make for, make into, make do with, make it, make off, make off with. Make up thường là bịa ra, làm hòa, tạo thành. Make up for là bù đắp cho điều gì. Không. Cụm này còn có thể là nhìn ra hoặc nghe ra trong điều kiện khó.
Xem thêm
- Phrasal verb với look, nếu bạn muốn học tiếp một nhóm rất hay gặp trong giao tiếp
- Phrasal verb với take, nếu bạn muốn mở rộng theo cùng format dễ nhớ
- Học idioms và phrasal verbs theo chủ đề, nếu bạn muốn học theo ngữ cảnh thay vì học rời
- Nối âm với các phrasal verbs thông dụng, nếu mục tiêu là nghe nói tự nhiên hơn
- Khóa Giao Tiếp tại SEC, nếu bạn muốn biến phần từ vựng này thành phản xạ dùng thật
Kiểm tra trình độ và chọn lộ trình phù hợp
Nếu bạn thấy mình đọc gặp phrasal verbs là ngại, nghe thấy quen nhưng không chắc nghĩa, hoặc biết nghĩa mà vẫn không dùng được khi nói, vấn đề thường không nằm ở việc thiếu danh sách từ. Vấn đề là bạn đang thiếu một lộ trình học theo ngữ cảnh và phản xạ. Bước hợp lý hơn là kiểm tra trình độ hiện tại, rồi chọn hướng học phù hợp giữa củng cố nền tảng và giao tiếp ứng dụng. SEC hiện đều có lộ trình học online và offline cho hướng này.


