Phrasal Verbs Trong Học Tập & Công Việc

Giới thiệu

Phrasal verbs trong học tập công việc là chìa khóa giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên, trôi chảy và chuyên nghiệp hơn. Việc thành thạo các cụm động từ này sẽ giúp bạn hiểu bài giảng, tham gia thảo luận nhóm, viết báo cáo và thuyết trình hiệu quả.

Bài viết giới thiệu danh sách phrasal verbs thông dụng trong môi trường học tập và công sở như brush up on, catch up, fall behind, hand in, sign up, figure out… kèm nghĩa, ví dụ thực tế và hướng dẫn cách sử dụng đúng ngữ cảnh. Ngoài ra, bạn sẽ tìm thấy những phương pháp học thông minh như học theo chủ đề, dùng flashcards, luyện nghe – nói qua phim và podcast, cũng như các bài tập thực hành giúp ghi nhớ lâu hơn.

Đây là tài liệu hữu ích cho học sinh, sinh viên, người đi làm hoặc những ai đang chuẩn bị cho kỳ thi IELTS, TOEFL. Việc áp dụng đúng phrasal verbs trong học tập & công việc sẽ giúp bạn nâng cao vốn từ, cải thiện khả năng phản xạ và thể hiện sự tự tin, chuyên nghiệp trong giao tiếp học thuật và môi trường làm việc quốc tế.

Phrasal Verbs liên quan đến học tập

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ
Drop out Bỏ học He dropped out of college after his first year because he couldn’t afford the tuition fees.
Catch up Bắt kịp After missing a week of classes, she had to catch up with her classmates.
Fall behind Bị tụt lại Without support, students often fall behind in their studies.
Brush up on Ôn lại kiến thức I need to brush up on my French before the exam.
Get ahead Tiến bộ She studied hard to get ahead in her career.
Hand in Nộp bài Don’t forget to hand in your essay by the deadline.
Fill out Điền biểu mẫu Please fill out this registration form before class.
Read up on Đọc thêm về I read up on the notes I had taken during the lecture.
Sign up Đăng ký Don’t forget to sign up for the Physics course before Monday.
Learn by heart Học thuộc lòng You need to learn by heart the key facts and names.
Figure out Hiểu ra, tìm cách giải quyết I finally figured out how to solve this math problem.
Look up Tra cứu thông tin I looked up the meaning of this word in the dictionary.
Find out Tìm hiểu, khám phá ra I’m trying to find out more about this topic.
Go over Xem lại, ôn tập Let’s go over the lesson one more time.
Keep up with Theo kịp tiến độ I need to keep up with the latest research in my field.
Work out Tìm ra giải pháp, hiểu bài I finally worked out how to finish the assignment.
Take notes Ghi chép It’s important to take notes during the lecture.
Back up Sao lưu, hỗ trợ Always back up your files to avoid losing important work.
Stay up Thức khuya (để học) I stayed up all night to finish my project.
Go through Xem xét kỹ, đọc kỹ We need to go through the material before the test.

Phrasal Verbs liên quan đến công việc (Work) 

Phrasal Verb Nghĩa Ví dụ minh họa
Carry out Tiến hành, thực hiện We need to carry out a survey before launching the new product. (Chúng ta cần tiến hành khảo sát trước khi ra mắt sản phẩm mới.)
Set up Thiết lập, thành lập They set up a new branch in Da Nang last month. (Họ đã thành lập chi nhánh mới ở Đà Nẵng tháng trước.)
Deal with Giải quyết, xử lý She deals with customer complaints very professionally. (Cô ấy xử lý phàn nàn khách hàng rất chuyên nghiệp.)
Follow up Theo dõi, cập nhật I’ll follow up with the client about the contract tomorrow. (Tôi sẽ theo dõi khách hàng về hợp đồng vào ngày mai.)
Lay off Sa thải, cho nghỉ việc The company had to lay off several employees due to budget cuts. (Công ty buộc phải cho nghỉ việc một số nhân viên do cắt giảm ngân sách.)
Take on Đảm nhận, nhận thêm việc She decided to take on more responsibilities at work. (Cô ấy quyết định nhận thêm trách nhiệm trong công việc.)
Cut back on Cắt giảm (chi phí, ngân sách) The firm is cutting back on unnecessary expenses. (Công ty đang cắt giảm các chi phí không cần thiết.)
Work on Làm việc về (dự án, nhiệm vụ) I’m working on a new marketing strategy. (Tôi đang làm việc về một chiến lược marketing mới.)
Step down Từ chức, rút lui The CEO decided to step down after 10 years in the role. (Giám đốc điều hành quyết định từ chức sau 10 năm đảm nhiệm vị trí.)
Fill in for Thay thế, làm hộ ai đó I’ll fill in for my colleague while he’s on vacation. (Tôi sẽ làm thay cho đồng nghiệp khi anh ấy đi nghỉ.)
Bring up Đề xuất, nêu ra vấn đề She brought up a new idea during the meeting. (Cô ấy đã nêu ra một ý tưởng mới trong cuộc họp.)
Point out Chỉ ra, làm rõ The manager pointed out several mistakes in the report. (Quản lý đã chỉ ra vài lỗi trong báo cáo.)
Hand over Bàn giao He will hand over his tasks to the new employee. (Anh ấy sẽ bàn giao công việc cho nhân viên mới.)
Get ahead Tiến bộ, thăng tiến She works hard to get ahead in her career. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để thăng tiến trong sự nghiệp.)
Back up Hỗ trợ, ủng hộ My boss backed me up during the negotiation. (Sếp đã ủng hộ tôi trong quá trình đàm phán.)

Lợi Ích Khi Sử Dụng Phrasal Verbs Trong Học Tập & Công Việc

Phrasal verbs trong học tập công việc
Lợi ích

Giao tiếp tự nhiên hơn

Phrasal verbs là những cụm động từ được người bản xứ sử dụng hằng ngày trong giao tiếp. Khi bạn nắm vững và dùng đúng phrasal verbs, lời nói và cách viết của bạn sẽ trở nên mạch lạc, tự nhiên và gần gũi hơn.

Ví dụ, thay vì nói “review the lesson” (ôn bài), bạn có thể nói “go over the lesson”; hoặc thay vì “continue studying”, hãy dùng “keep up with your studies”. Cách dùng này không chỉ giúp bạn nói trôi chảy hơn khi thuyết trình, làm bài luận hay trao đổi với giảng viên và đồng nghiệp, mà còn tạo ấn tượng rằng bạn đã quen thuộc với cách nói chuẩn trong môi trường học thuật và công sở.

Mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu

Thay vì chỉ sử dụng những động từ đơn giản như study hay learn, việc bổ sung phrasal verbs như brush up on (ôn lại kiến thức), figure out (tìm ra, giải quyết vấn đề), keep up with (theo kịp tiến độ) sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên phong phú và chính xác hơn. Điều này đặc biệt hữu ích trong công việc chuyên môn, khi bạn cần mô tả quá trình làm việc, nghiên cứu, hoặc học tập một cách tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.

Hỗ trợ ôn thi IELTS/TOEFL

Trong các kỳ thi tiếng Anh học thuật như IELTS hay TOEFL, giám khảo đánh giá cao khả năng sử dụng ngôn ngữ tự nhiên, bao gồm việc dùng phrasal verbs phù hợp. Sử dụng các cụm từ như hand in (nộp bài), sign up for (đăng ký), hay fall behind (tụt lại phía sau) giúp bạn tăng điểm Lexical Resource trong Speaking & Writing. Ngoài ra, phrasal verbs còn giúp bạn thể hiện ý tưởng linh hoạt và tự nhiên hơn, gây ấn tượng tốt với giám khảo và nâng cao khả năng đạt điểm cao.

Lưu Ý Khi Học Phrasal Verbs

Phrasal verbs trong học tập công việc
Lưu ý

Học theo chủ đề để dễ nhớ và dễ áp dụng

Việc học phrasal verbs theo từng chủ đề cụ thể như học tập, công việc, du lịch, giao tiếp xã hội… sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và sử dụng đúng bối cảnh. Ví dụ, khi học chủ đề “học tập”, bạn có thể tập trung vào các cụm từ như catch up on, hand in, fall behind; còn chủ đề “công việc” sẽ có carry out, set up, deal with. Cách học theo nhóm sẽ giúp não bộ kết nối các từ vựng một cách logic và dễ dàng hơn khi cần vận dụng.

Học nghĩa kèm ví dụ thực tế

Đừng chỉ học nghĩa đơn thuần, hãy học cùng ví dụ cụ thể để hiểu rõ cách dùng trong câu. Ví dụ, “hand in” có nghĩa là “nộp”, nhưng khi học câu “Don’t forget to hand in your essay by the deadline” bạn sẽ hiểu rõ hơn cách áp dụng trong ngữ cảnh học tập. Việc này giúp bạn không nhầm lẫn và tự tin sử dụng phrasal verbs trong giao tiếp.

Luyện tập thường xuyên để ghi nhớ sâu

Sau khi học, bạn nên tự đặt câu, viết đoạn văn hoặc kể một câu chuyện cá nhân có sử dụng phrasal verbs. Ngoài ra, thảo luận nhóm hoặc luyện nói với bạn bè cũng giúp tăng phản xạ và sử dụng từ một cách tự nhiên.

Sử dụng flashcards và ứng dụng học từ

Các ứng dụng như Anki, Quizlet hay flashcards truyền thống là công cụ tuyệt vời để ôn tập nhanh. Việc xem đi xem lại nghĩa và ví dụ giúp bạn củng cố trí nhớ lâu dài và dễ dàng sử dụng trong tình huống thực tế.

Tiếp xúc với tài liệu thật

Xem phim, nghe podcast, đọc sách hoặc bài báo tiếng Anh sẽ giúp bạn làm quen với cách người bản xứ dùng phrasal verbs trong giao tiếp hàng ngày. Việc học qua ngữ cảnh thực tế sẽ giúp bạn hiểu sâu hơn và dễ nhớ hơn.

Bài Tập Phrasal Verbs Về Học Tập

Phrasal verbs trong học tập công việc
Bài tập

Bài 1 – Điền phrasal verb thích hợp

Điền các từ: (drop out, catch up, fall behind, brush up on, hand in, read up on, sign up, learn by heart, get ahead)

  1. After being sick for two weeks, she had to _______ with the rest of the class.
  2. Don’t forget to _______ your essay before the deadline.
  3. He decided to _______ of university to start his own business.
  4. You need to _______ this topic before the exam next week.
  5. If you don’t do your homework, you might _______ in your studies.
  6. I want to _______ for the photography course this summer.
  7. To pass the test, you should _______ all the key formulas.
  8. She works very hard to _______ in her career.

Bài 2 – Viết câu

Sử dụng các từ sau để viết câu hoàn chỉnh:

  • figure out
  • look up
  • keep up with
  • turn in

Bài Tập Phrasal Verbs Về Công Việc

Bài 3 – Điền phrasal verb thích hợp

Sử dụng các từ: (carry out, deal with, follow up, take on, set up, back up, step down, fill in for, cut back on, bring up)

  1. The company plans to _______ a new project next month.
  2. Can you _______ the client’s request after the meeting?
  3. Due to budget cuts, we have to _______ some expenses.
  4. She will _______ for her colleague while he’s on vacation.
  5. The manager decided to _______ after 15 years in the position.
  6. Please _______ this topic in the next meeting.
  7. He’s good at _______ difficult customers.
  8. Our team is going to _______ a market research survey.

Bài 4 – Viết câu

Dùng các phrasal verbs sau để viết câu thực tế:

  • hand over
  • point out
  • work on
  • get ahead

Đáp án gợi ý 

Bài 1 – Điền phrasal verb thích hợp (Học Tập)

  1. After being sick for two weeks, she had to catch up with the rest of the class.
    catch up with: bắt kịp.
  2. Don’t forget to hand in your essay before the deadline.
    hand in: nộp bài.
  3. He decided to drop out of university to start his own business.
    drop out of: bỏ học.
  4. You need to brush up on this topic before the exam next week.
    brush up on: ôn lại kiến thức.
  5. If you don’t do your homework, you might fall behind in your studies.
    fall behind: tụt lại phía sau.
  6. I want to sign up for the photography course this summer.
    sign up for: đăng ký.
  7. To pass the test, you should learn by heart all the key formulas.
    learn by heart: học thuộc lòng.
  8. She works very hard to get ahead in her career.
    get ahead: tiến bộ, thăng tiến.

Bài 2 – Viết câu (Học Tập)

  • figure out – I finally figured out how to solve the difficult math problem.
  • look up – I always look up new vocabulary in the dictionary.
  • keep up with – It’s hard to keep up with all the homework at university.
  • turn in – You must turn in your assignment by Friday.

Bài 3 – Điền phrasal verb thích hợp (Công Việc)

  1. The company plans to set up a new project next month.
    set up: thành lập, thiết lập.
  2. Can you follow up the client’s request after the meeting?
    follow up: theo dõi, xử lý tiếp.
  3. Due to budget cuts, we have to cut back on some expenses.
    cut back on: cắt giảm.
  4. She will fill in for her colleague while he’s on vacation.
    fill in for: làm thay.
  5. The manager decided to step down after 15 years in the position.
    step down: từ chức.
  6. Please bring up this topic in the next meeting.
    bring up: đề cập.
  7. He’s good at dealing with difficult customers.
    deal with: xử lý, đối phó.
  8. Our team is going to carry out a market research survey.
    carry out: tiến hành.

Bài 4 – Viết câu (Công Việc)

  • hand over – The old manager will hand over all responsibilities to the new one next week.
  • point out – She pointed out the main errors in my presentation.
  • work on – We are working on a new marketing strategy for next quarter.
  • get ahead – He’s trying to get ahead in his career by taking extra training.

Kết luận

Việc nắm vững phrasal verbs liên quan đến công việc là một bước quan trọng giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp và thể hiện sự chuyên nghiệp trong môi trường làm việc hiện đại. Những cụm động từ như carry out, set up, deal with, follow up, take on… không chỉ giúp bạn diễn đạt chính xác ý tưởng mà còn làm câu nói trở nên tự nhiên, gần gũi hơn với cách dùng của người bản xứ. Khi sử dụng phrasal verbs thành thạo, bạn sẽ tự tin hơn trong các tình huống như thuyết trình, đàm phán, trao đổi công việc với đồng nghiệp hoặc viết email chuyên nghiệp.

Ngoài ra, phrasal verbs còn giúp mở rộng vốn từ vựng chuyên sâu, giúp bạn linh hoạt diễn đạt nhiều sắc thái khác nhau thay vì chỉ dùng những động từ đơn giản. Điều này đặc biệt hữu ích nếu bạn muốn đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh học thuật như IELTS, TOEFL hoặc thể hiện sự lưu loát trong môi trường quốc tế.

Hãy học phrasal verbs theo chủ đề công việc để ghi nhớ nhanh hơn, kết hợp đặt câu ví dụ thực tế, luyện nghe qua podcast và xem phim tiếng Anh để làm quen với cách người bản xứ sử dụng. Việc áp dụng thường xuyên sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin, chuyên nghiệp và tạo ấn tượng tốt trong công việc.

Tham khảo thêm tại: 15 Cụm Từ Lịch Sự Khi Từ Chối Hoặc Phản Đối Trong Tiếng Anh

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .