Phụ âm vô thanh trong tiếng Anh là gì? Danh sách 9 âm và cách phát âm chuẩn

Phụ âm vô thanh (voiceless consonants)

Nhiều bạn học tiếng Anh khá lâu nhưng vẫn bị nghe nhầm hoặc nói chưa rõ chỉ vì chưa phân biệt được phụ âm vô thanhphụ âm hữu thanh. Phụ âm vô thanh là những âm được tạo ra không có rung dây thanh quản, ví dụ như /p/, /t/, /k/, /f/, /s/. Khi nắm được nhóm âm này, bạn sẽ phát âm rõ hơn, nghe tốt hơn và tránh nhầm những cặp từ rất cơ bản như patbat, sipzip.

Key takeaways

  • Phụ âm vô thanh là phụ âm phát ra không rung dây thanh quản.
  • Trong cách dạy IPA phổ biến cho tiếng Anh, người học thường học 9 phụ âm vô thanh cơ bản: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /h/.
  • Người học Việt hay sai ở 3 chỗ: thiếu bật hơi, nhầm với âm hữu thanh, và bỏ âm cuối.
  • Muốn sửa nhanh, hãy luyện bằng đặt tay lên cổ họng, minimal pairs, ghi âm, và đọc trong câu ngắn.
  • Học chắc phụ âm vô thanh còn giúp bạn xử lý tốt hơn cách đọc -s-ed trong tiếng Anh.

Phụ âm vô thanh trong tiếng Anh là gì?

Phụ âm vô thanh là những phụ âm được tạo ra khi luồng hơi đi ra nhưng dây thanh quản không rung. Bạn có thể tự kiểm tra rất nhanh bằng cách đặt tay lên cổ họng: nếu phát âm một âm mà không thấy rung, đó thường là âm vô thanh. British Council/TeachingEnglish mô tả unvoiced consonants theo đúng bản chất này, còn Cambridge Dictionary dùng hệ IPA để hiển thị cách phát âm chuẩn của từng từ.

Điểm quan trọng là: âm vô thanh không có nghĩa là âm “nhẹ” hay “bé”. Nhiều âm vô thanh như /p/, /t/, /k/ còn có độ bật hơi rất rõ, nên nếu bạn đọc quá mềm hoặc quá giống tiếng Việt, người nghe rất dễ bắt nhầm sang âm hữu thanh tương ứng như /b/, /d/, /g/.

Danh sách 9 phụ âm vô thanh trong IPA

Theo cách chia mà SEC đang dùng trong bài gốc, đồng thời cũng phù hợp với hệ đối chiếu voiced–unvoiced trên chart phát âm của Cambridge, nhóm phụ âm vô thanh cơ bản gồm 9 âm sau: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /h/. Cambridge cũng nêu rõ các cặp hữu thanh – vô thanh như /p/-/b/, /t/-/d/, /k/-/g/, /f/-/v/, /θ/-/ð/, /s/-/z/, /ʃ/-/ʒ/, /tʃ/-/dʒ/, còn /h/ là âm vô thanh không có cặp voiced trực tiếp trong cách dạy phổ thông.

Bạn có thể nhớ theo 3 nhóm:

  • Âm tắc vô thanh: /p/, /t/, /k/
  • Âm xát vô thanh: /f/, /θ/, /s/, /ʃ/, /h/
  • Âm tắc xát vô thanh: /tʃ/

Ví dụ gần và dễ học:

  • /p/: pen, stop, paper
  • /t/: top, cat, teacher
  • /k/: cat, back, coffee
  • /f/: fan, coffee, life
  • /θ/: think, thank, bath
  • /s/: see, rice, bus
  • /ʃ/: she, shop, English
  • /tʃ/: chair, teacher, watch
  • /h/: hat, home, help

Cách phát âm từng nhóm phụ âm vô thanh

Khi học nhóm âm này, bạn không cần nhớ quá nhiều lý thuyết âm vị học. Chỉ cần nhớ vị trí môi – lưỡi – luồng hơi là đủ để luyện rất hiệu quả.

  • /p/
    Mím hai môi lại, giữ hơi một chút rồi bật ra.
    Ví dụ: pen, paper, stop
    Cặp dễ nhầm: /p//b/
    Ví dụ đối chiếu: patbat
  • /t/
    Đầu lưỡi chạm gần lợi trên rồi bật hơi ra nhanh.
    Ví dụ: top, teacher, cat
    Cặp dễ nhầm: /t//d/
    Ví dụ đối chiếu: tiedie
  • /k/
    Phần sau của lưỡi chạm ngạc mềm, rồi bật hơi.
    Ví dụ: cat, coat, back
    Cặp dễ nhầm: /k//g/
    Ví dụ đối chiếu: coatgoat
  • /f/
    Răng trên chạm nhẹ môi dưới, đẩy hơi ra.
    Ví dụ: fan, coffee, safe
    Cặp dễ nhầm: /f//v/
    Ví dụ đối chiếu: fanvan
  • /θ/
    Đầu lưỡi đặt nhẹ giữa hai hàm răng, thổi hơi ra.
    Ví dụ: think, thank, bath
    Cặp dễ nhầm: /θ//ð/
    Ví dụ đối chiếu: thinkthis
    Đây là âm khó với người Việt vì tiếng Việt không có âm ma sát răng tương ứng.
  • /s/
    Lưỡi gần răng trên, hơi đi qua khe hẹp tạo tiếng xì.
    Ví dụ: see, sit, bus
    Cặp dễ nhầm: /s//z/
    Ví dụ đối chiếu: sipzip
  • /ʃ/
    Môi hơi tròn, lưỡi lùi hơn /s/, tạo âm sh.
    Ví dụ: she, shop, English
    Cặp dễ nhầm: /ʃ//ʒ/
    Ví dụ đối chiếu: shemeasure
  • /tʃ/
    Kết hợp chặn hơi rồi xát ra, giống ch trong chair.
    Ví dụ: chair, teacher, watch
    Cặp dễ nhầm: /tʃ//dʒ/
    Ví dụ đối chiếu: chipjeep
  • /h/
    Hơi thoát qua họng, không siết môi hay lưỡi mạnh.
    Ví dụ: hat, home, help
    Âm này hay bị người học bỏ mất hoặc đọc quá nhẹ.

Lỗi thường gặp khi học phụ âm vô thanh

Đây là phần nhiều người học thấy “đúng mình luôn”, vì lỗi không nằm ở việc không biết chữ, mà nằm ở thói quen phát âm.

  • Thiếu bật hơi ở /p/, /t/, /k/
    Kết quả là pen dễ nghe gần giống Ben, coat dễ gần goat.
  • Nhầm âm vô thanh với âm hữu thanh tương ứng
    Ví dụ:
    • fan đọc thành gần van
    • sip đọc thành gần zip
    • pat đọc thành gần bat
  • Đọc /θ/ thành /t/ hoặc /s/
    Đây là lỗi rất phổ biến với người Việt.
    Ví dụ:
    • think → đọc thành tink
    • three → đọc thành tree
  • Bỏ âm cuối vô thanh
    Ví dụ từ stop, watch, safe, bus nếu bị nuốt âm cuối thì câu nói nghe rất mờ.
  • Chỉ đọc đúng khi đứng riêng, nhưng vào câu lại sai
    Nhiều bạn phát âm được từ đơn, nhưng khi nói cả câu thì âm vô thanh mất bật hơi hoặc bị nuốt mất.

Mẹo tự học và ghi nhớ tại nhà

Bạn có thể tự sửa nhóm âm này khá hiệu quả nếu đi theo một lộ trình đơn giản:

  • Đặt tay lên cổ họng
    Nếu không rung, nhiều khả năng đó là âm vô thanh. Đây là cách nhận biết nhanh và rất dễ nhớ.
  • Dùng giấy mỏng hoặc khăn giấy trước miệng
    Khi phát âm /p/, /t/, /k/, giấy nên rung nhẹ vì có luồng hơi bật ra.
  • Luyện theo minimal pairs
    Hãy đọc đối chiếu:
    • patbat
    • tiedie
    • fanvan
    • sipzip
    • thinkthis
  • Ghi âm lại giọng mình
    Đây là cách phát hiện lỗi nhanh hơn rất nhiều so với chỉ tự cảm giác.
  • Đọc trong câu ngắn thay vì chỉ đọc từ riêng lẻ
    Ví dụ:
    • Please put the pen on the table.
    • Think before you speak.
    • She sells seashells by the seashore.
  • Tra từ điển có IPA và audio
    Cambridge Dictionary hiển thị phiên âm IPA và audio UK/US, rất phù hợp để tự học tại nhà.

Một lịch học dễ duy trì là 10 phút/ngày:

  • 2 phút nghe mẫu
  • 3 phút đọc theo
  • 3 phút ghi âm
  • 2 phút đọc trong câu

FAQ

Phụ âm vô thanh là gì?
Là phụ âm được phát ra không có rung dây thanh quản.

Tiếng Anh có bao nhiêu phụ âm vô thanh?
Trong cách dạy IPA phổ biến mà SEC đang dùng cho bài này, người học thường học 9 phụ âm vô thanh cơ bản.

Làm sao phân biệt phụ âm vô thanh và hữu thanh?
Hãy đặt tay lên cổ họng: có rung là hữu thanh, không rung là vô thanh.

Âm /θ/ có phải là phụ âm vô thanh không?
Có. /θ/ là âm th vô thanh như trong think, three, thank.

Người Việt hay sai phụ âm vô thanh ở đâu nhất?
Thường sai ở /p/, /t/, /k/ vì thiếu bật hơi và /θ/ vì đọc thành /t/ hoặc /s/.

Nên học phụ âm vô thanh trước hay học toàn bộ IPA trước?
Nếu đang mất gốc, bạn có thể học nhóm phụ âm vô thanh cùng các cặp đối lập hữu thanh trước, rồi mở rộng ra toàn bộ IPA.

Xem thêm

Kết luận

Nếu bạn đang ở tình trạng biết từ nhưng nói ra người nghe vẫn không bắt được, rất có thể vấn đề không nằm ở từ vựng, mà nằm ở nền tảng phát âm. Phụ âm vô thanh là một phần rất nhỏ trong IPA, nhưng lại là phần ảnh hưởng trực tiếp đến độ rõ, độ sắc và khả năng phân biệt nghĩa khi giao tiếp.

Đi chậm từ những âm cơ bản như /p/, /t/, /k/, /s/, /θ/ sẽ dễ hơn nhiều so với cố nói trôi chảy trong khi nền âm chưa chắc. Và khi bạn sửa được những âm nhỏ này, cảm giác tự tin khi nghe – nói sẽ thay đổi rất rõ.

Kiểm tra trình độ phát âm và nhận lộ trình phù hợp là bước đi tự nhiên nhất nếu bạn muốn sửa từ gốc, học đúng hướng và không phải mò mẫm một mình.

Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .