Prepositions of movement A2: Cách dùng giới từ chỉ chuyển động trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, khi muốn nói một người hoặc một vật đang di chuyển từ nơi này đến nơi khác, người học không chỉ cần biết động từ như go, walk, run mà còn cần sử dụng đúng các giới từ đi kèm để mô tả hướng di chuyển.
Nhiều người học thường nhầm giữa các giới từ như in và into, on và onto, hoặc dùng sai through, across, along vì dịch từng từ sang tiếng Việt. Bản chất của Prepositions of movement không nằm ở việc học thuộc danh sách giới từ, mà là hiểu được “đường đi” của hành động trong không gian.
Bài viết này giúp người học A2 nắm được bản chất, công thức, cách dùng từng nhóm giới từ chỉ chuyển động, những lỗi sai thường gặp và luyện tập qua bài tập có đáp án.
Key takeaways:
- Hiểu Prepositions of movement dùng để mô tả hướng và đường đi của hành động.
- Phân biệt được các giới từ phổ biến như to, into, onto, across, through, along.
- Biết cách đặt câu mô tả chuyển động trong giao tiếp hằng ngày.
- Tránh các lỗi sai do dịch từng từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
- Áp dụng giới từ chỉ chuyển động vào đọc hiểu và viết câu cơ bản.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Prepositions of movement |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học nền tảng, người mất gốc đang xây dựng lại ngữ pháp cơ bản, giao tiếp hằng ngày |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng giới từ chỉ chuyển động và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading cơ bản |
Tham khảo thêm: Kiến thức nền tiếng Anh
Test nhanh: Bạn đã hiểu Prepositions of movement chưa?
Chọn đáp án đúng:
1. She walked ___ the room and closed the door.
A. into
B. across
C. along
D. around
2. The children ran ___ the street to get home.
A. through
B. across
C. into
D. onto
3. The train is moving ___ the tunnel.
A. through
B. along
C. at
D. on
4. He jumped ___ the swimming pool.
A. into
B. across
C. beside
D. along
5. They walked ___ the river for two hours.
A. through
B. along
C. into
D. onto
Bản chất của Prepositions of movement
Prepositions of movement là nhóm giới từ dùng để mô tả sự di chuyển từ một vị trí này đến một vị trí khác.
Nếu giới từ chỉ nơi chốn như in, on, at trả lời câu hỏi “đang ở đâu?”, thì Prepositions of movement trả lời câu hỏi:
“Đi theo hướng nào?”
Ví dụ:
- She is in the room.
→ Cô ấy đang ở trong phòng. - She walks into the room.
→ Cô ấy đi vào trong phòng.
Ở câu thứ hai, into không chỉ nói vị trí mà còn thể hiện hành động di chuyển từ bên ngoài vào bên trong.
Người Việt thường sai ở phần này vì trong tiếng Việt, chúng ta có thể nói “vào phòng”, “đi qua đường”, “đi dọc sông” mà không cần suy nghĩ nhiều về hướng. Trong tiếng Anh, hướng di chuyển thường phải được thể hiện rõ bằng giới từ.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Hãy tưởng tượng mỗi giới từ chỉ chuyển động là một “bản đồ nhỏ”.
- to: hướng đến một điểm.
- into: đi từ ngoài vào trong.
- onto: đi từ dưới lên trên một bề mặt.
- across: đi từ bên này sang bên kia.
- through: đi xuyên qua bên trong một không gian.
- along: đi theo một đường dài.
Khi hiểu được hình ảnh chuyển động, người học sẽ không cần học thuộc máy móc từng trường hợp.
Công thức và cấu trúc Prepositions of movement
| Dạng câu | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | S + V + preposition of movement + place | She walks into the house. |
| Phủ định | S + do/does not + V + preposition of movement + place | He doesn’t go through the park. |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V + preposition of movement + place? | Do they walk across the bridge? |
Cấu trúc cơ bản:
Động từ chỉ chuyển động + giới từ chỉ hướng + địa điểm
Một số động từ thường đi cùng:
- go: đi
- walk: đi bộ
- run: chạy
- drive: lái xe
- move: di chuyển
- jump: nhảy
- travel: di chuyển, đi du lịch
Ví dụ:
- They drive through the city.
(Họ lái xe xuyên qua thành phố.) - She runs across the road.
(Cô ấy chạy qua đường.)
Cách dùng Prepositions of movement theo từng tình huống

1. Di chuyển đến một địa điểm cụ thể với to
To được dùng khi muốn diễn tả sự di chuyển hướng đến một điểm đến hoặc một địa điểm cụ thể.
Cấu trúc:
Verb of movement + to + place
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| I go to school by bus every day. | Tôi đi đến trường bằng xe buýt mỗi ngày. |
| She walked to the supermarket. | Cô ấy đi bộ đến siêu thị. |
| They are traveling to Hanoi this weekend. | Họ đang đi đến Hà Nội vào cuối tuần này. |
Lưu ý:
To chỉ thể hiện hướng đi đến một nơi nào đó, không nhấn mạnh việc đã đi vào bên trong địa điểm.
Ví dụ:
- He goes to the office.
→ Anh ấy đi đến văn phòng. - He goes into the office.
→ Anh ấy đi vào bên trong văn phòng.
2. Di chuyển từ ngoài vào trong với into
Into diễn tả chuyển động từ bên ngoài đi vào bên trong một không gian hoặc vật chứa.
Cấu trúc:
Verb of movement + into + place
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| She walks into the room. | Cô ấy bước vào phòng. |
| The cat jumped into the box. | Con mèo nhảy vào trong hộp. |
| He put the books into his bag. | Anh ấy đặt những quyển sách vào trong túi. |
Cách ghi nhớ:
Into = in + chuyển động
Có sự thay đổi vị trí từ ngoài → trong.
3. Di chuyển lên trên một bề mặt với onto
Onto được dùng khi một người hoặc vật di chuyển từ vị trí thấp hơn lên trên một bề mặt.
Cấu trúc:
Verb of movement + onto + surface
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| The boy climbed onto the chair. | Cậu bé trèo lên ghế. |
| The cat jumped onto the table. | Con mèo nhảy lên bàn. |
| She stepped onto the bus. | Cô ấy bước lên xe buýt. |
Cách ghi nhớ:
Onto = on + chuyển động
Có sự thay đổi vị trí lên trên bề mặt.
4. Di chuyển từ bên này sang bên kia với across
Across dùng khi một người hoặc vật đi từ một phía sang phía đối diện.
Cấu trúc:
Verb of movement + across + area/surface
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| She walks across the street. | Cô ấy đi qua đường. |
| They ran across the field. | Họ chạy qua cánh đồng. |
| We swam across the river. | Chúng tôi bơi qua sông. |
Các địa điểm thường đi với across:
- street: đường phố
- river: con sông
- road: con đường
- field: cánh đồng
- bridge: cây cầu
5. Di chuyển xuyên qua bên trong một không gian với through
Through diễn tả việc đi từ một phía vào trong và ra phía bên kia của một không gian.
Cấu trúc:
Verb of movement + through + enclosed place
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| The train goes through the tunnel. | Tàu đi xuyên qua đường hầm. |
| We walked through the forest. | Chúng tôi đi xuyên qua khu rừng. |
| She looked through the window. | Cô ấy nhìn xuyên qua cửa sổ. |
Cách phân biệt nhanh:
- across: đi ngang qua một bề mặt rộng.
- through: đi xuyên bên trong một không gian.
6. Di chuyển dọc theo một đường với along
Along dùng khi di chuyển theo chiều dài của một con đường, dòng sông hoặc khu vực nào đó.
Cấu trúc:
Verb of movement + along + line/path
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| They walked along the beach. | Họ đi dọc theo bãi biển. |
| We drove along the river. | Chúng tôi lái xe dọc theo con sông. |
| She ran along the road. | Cô ấy chạy dọc theo con đường. |
Hình dung:
Along = đi theo một đường thẳng hoặc đường dài.
7. Di chuyển quanh một khu vực với around
Around được dùng khi diễn tả việc di chuyển vòng quanh hoặc trong một khu vực rộng.
Cấu trúc:
Verb of movement + around + place
Ví dụ:
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|
| We walked around the park. | Chúng tôi đi vòng quanh công viên. |
| The children ran around the garden. | Những đứa trẻ chạy quanh khu vườn. |
| She looked around the room. | Cô ấy nhìn quanh căn phòng. |
Ví dụ đúng với Prepositions of movement

| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I walk to school every morning. | Tôi đi bộ đến trường mỗi sáng. | To chỉ điểm đến |
| She went into the kitchen. | Cô ấy đi vào bếp. | Ngoài vào trong |
| The dog jumped onto the bed. | Con chó nhảy lên giường. | Lên bề mặt |
| They ran across the road. | Họ chạy qua đường. | Từ bên này sang bên kia |
| We walked through the tunnel. | Chúng tôi đi xuyên qua đường hầm. | Đi bên trong không gian |
| He drove along the coast. | Anh ấy lái xe dọc bờ biển. | Theo một đường dài |
| She walked around the city. | Cô ấy đi vòng quanh thành phố. | Di chuyển quanh khu vực |
| The bird flew over the house. | Con chim bay qua phía trên ngôi nhà. | Di chuyển phía trên |
| The child climbed up the stairs. | Đứa trẻ leo lên cầu thang. | Di chuyển hướng lên |
| He went down the stairs. | Anh ấy đi xuống cầu thang. | Di chuyển hướng xuống |
| They moved towards the door. | Họ di chuyển về phía cánh cửa. | Hướng đến |
| The car passed through the gate. | Chiếc xe đi qua cánh cổng. | Đi xuyên qua |
| She walked past the shop. | Cô ấy đi ngang qua cửa hàng. | Đi qua một điểm |
| The students entered the classroom. | Học sinh đi vào lớp học. | Đi vào |
| We crossed the bridge. | Chúng tôi đi qua cây cầu. | Qua một điểm nối |
Lưu ý:
Một số động từ như enter, cross, climb đã chứa ý nghĩa chuyển động nên đôi khi không cần thêm giới từ.
Ví dụ:
Sai:
❌ She entered into the room.
Đúng:
✅ She entered the room.
hoặc:
✅ She went into the room.
Lỗi sai thường gặp khi dùng Prepositions of movement
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng sai into và in | She walks in the room. | She walks into the room. | Into nhấn mạnh hành động đi vào |
| Dùng sai across và through | He walked through the street. | He walked across the street. | Across dùng khi đi từ bên này sang bên kia |
| Quên giới từ sau động từ | She went school. | She went to school. | Go thường đi với to khi nói điểm đến |
| Dùng to với nơi đã có ý đi vào | He went to the room and sat down inside. | He went into the room and sat down. | Into thể hiện đi vào bên trong |
| Dịch từng từ tiếng Việt | They walked follow the river. | They walked along the river. | Along mang nghĩa đi dọc theo |
| Nhầm onto và into | The cat jumped into the table. | The cat jumped onto the table. | Onto là lên trên bề mặt |
| Dùng through cho bề mặt | She walked through the bridge. | She walked across the bridge. | Across dùng khi đi qua cầu |
| Thêm giới từ không cần thiết | He entered into the building. | He entered the building. | Enter đã có nghĩa đi vào |
Phân biệt Prepositions of movement với cấu trúc dễ nhầm
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| to | Di chuyển đến một nơi | She goes to school. | Chỉ điểm đến |
| into | Đi từ ngoài vào trong | She goes into the room. | Có sự thay đổi vị trí |
| in | Đang ở bên trong | She is in the room. | Không có chuyển động |
| across | Đi từ bên này sang bên kia | Walk across the road. | Đi ngang qua bề mặt |
| through | Đi xuyên bên trong | Walk through the forest. | Có không gian bao quanh |
| along | Đi theo chiều dài | Walk along the river. | Đi theo một đường |
Ứng dụng Prepositions of movement vào giao tiếp hằng ngày
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Mô tả đường đi, chỉ đường, kể hoạt động | Walk along this street and turn left. |
| Reading cơ bản | Hiểu mô tả vị trí và hành động trong đoạn văn | The train goes through the tunnel. |
| Writing cơ bản | Viết câu mô tả hành động, địa điểm | She walked across the bridge. |
Bài tập Prepositions of movement level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Chọn giới từ phù hợp để hoàn thành câu.
1. My father drives ___ work every morning.
A. through
B. to
C. into
D. across
2. The dog jumped ___ the box.
A. into
B. along
C. across
D. around
3. We walked ___ the bridge to get to the other side.
A. through
B. across
C. into
D. along
4. The students ran ___ the classroom when the bell rang.
A. into
B. across
C. along
D. around
5. They walked ___ the beach and watched the sunset.
A. through
B. along
C. into
D. onto
6. The train passed ___ the tunnel.
A. across
B. through
C. onto
D. around
7. She climbed ___ the stairs quickly.
A. up
B. into
C. across
D. through
8. The children are running ___ the garden.
A. around
B. into
C. to
D. across
9. He jumped ___ the swimming pool.
A. onto
B. into
C. along
D. through
10. The car moved ___ the city center.
A. towards
B. across
C. onto
D. through
Dạng 2: Điền giới từ thích hợp
Điền một trong các giới từ sau:
to, into, onto, across, through, along, around
11. She walked ______ the room and sat down.
12. The boy jumped ______ the table.
13. We travelled ______ Hanoi last summer.
14. They walked ______ the forest for three hours.
15. He ran ______ the street to catch the bus.
16. The tourists walked ______ the old town.
17. The boat moved ______ the river.
18. She put the phone ______ her bag.
19. The children ran ______ the park happily.
20. I walked ______ the supermarket to buy some food.
Dạng 3: Sắp xếp câu
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh.
21. into / the room / walked / She
→ ___________________________________
22. across / They / the road / ran
→ ___________________________________
23. along / We / the river / walked
→ ___________________________________
24. jumped / onto / The cat / the chair
→ ___________________________________
25. through / The train / the tunnel / went
→ ___________________________________
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Tìm và sửa lỗi sai trong các câu sau.
26. He walked through the street to go home.
→ ___________________________________
27. She entered into the classroom quietly.
→ ___________________________________
28. They went in the park yesterday afternoon.
→ ___________________________________
29. The boy climbed into the tree.
→ ___________________________________
30. We walked along the road and crossed the river.
→ ___________________________________
Đáp án và giải thích bài tập Prepositions of movement
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | B. to | To dùng để chỉ hướng đến một địa điểm cụ thể. |
| 2 | A. into | Into diễn tả chuyển động từ ngoài vào trong. |
| 3 | B. across | Across dùng khi đi từ bên này sang bên kia. |
| 4 | A. into | Đi vào bên trong lớp học nên dùng into. |
| 5 | B. along | Along diễn tả di chuyển dọc theo một đường dài. |
| 6 | B. through | Through dùng khi đi xuyên qua không gian kín như đường hầm. |
| 7 | A. up | Up diễn tả hướng di chuyển lên trên. |
| 8 | A. around | Around dùng khi di chuyển quanh một khu vực. |
| 9 | B. into | Nhảy vào trong bể bơi nên dùng into. |
| 10 | A. towards | Towards thể hiện hướng di chuyển về phía một nơi nào đó. |
Dạng 2: Điền giới từ
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | into | Đi từ ngoài vào trong phòng. |
| 12 | onto | Nhảy lên trên bề mặt bàn. |
| 13 | to | Di chuyển đến Hà Nội. |
| 14 | through | Đi xuyên qua khu rừng. |
| 15 | across | Chạy qua đường từ bên này sang bên kia. |
| 16 | around | Đi vòng quanh khu phố cổ. |
| 17 | along | Di chuyển dọc theo dòng sông. |
| 18 | into | Đặt điện thoại vào bên trong túi. |
| 19 | around | Chạy quanh công viên. |
| 20 | to | Đi đến siêu thị. |
Dạng 3: Sắp xếp câu
21. She walked into the room.
Cô ấy bước vào phòng.
22. They ran across the road.
Họ chạy qua đường.
23. We walked along the river.
Chúng tôi đi dọc theo con sông.
24. The cat jumped onto the chair.
Con mèo nhảy lên ghế.
25. The train went through the tunnel.
Tàu đi xuyên qua đường hầm.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| He walked through the street. | He walked across the street. | Đi qua đường từ bên này sang bên kia dùng across. |
| She entered into the classroom. | She entered the classroom. | Enter đã có nghĩa đi vào nên không cần into. |
| They went in the park. | They went to the park. | Go đến địa điểm dùng to. |
| The boy climbed into the tree. | The boy climbed up the tree. | Climb up diễn tả leo lên. |
| We walked along the road and crossed the river. | We walked along the road and crossed the river. | Câu đúng, không cần sửa. |
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Chọn đáp án đúng:
1. The students walked ___ the classroom after lunch.
A. into
B. across
C. along
D. around
2. We drove ___ the tunnel yesterday.
A. onto
B. through
C. to
D. along
3. She walked ___ the river in the evening.
A. along
B. into
C. across
D. onto
4. The boy jumped ___ the bed.
A. across
B. onto
C. through
D. around
5. They travelled ___ Da Nang last month.
A. into
B. through
C. to
D. along
Đáp án:
- A. into
- B. through
- A. along
- B. onto
- C. to
FAQ về Prepositions of movement
1. Prepositions of movement dùng để làm gì?
Prepositions of movement dùng để mô tả hướng di chuyển của người hoặc vật từ vị trí này sang vị trí khác, ví dụ như đi đến, đi vào, đi qua hoặc đi dọc theo một địa điểm.
2. Prepositions of movement phù hợp với trình độ nào?
Chủ điểm này phù hợp với người học A2 vì thường xuyên xuất hiện trong các tình huống giao tiếp cơ bản như chỉ đường, mô tả hành động và kể về hoạt động hằng ngày.
3. Prepositions of movement có quan trọng trong giao tiếp không?
Có. Các giới từ này giúp người nghe hiểu chính xác hướng di chuyển, đặc biệt khi mô tả đường đi hoặc hướng dẫn vị trí.
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi học Prepositions of movement là gì?
Người học thường nhầm giữa into và in, across và through, hoặc dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh.
5. Có cần học Prepositions of movement khi đang mất gốc không?
Có. Đây là nhóm ngữ pháp nền giúp người học xây dựng khả năng mô tả địa điểm và hành động trong tiếng Anh.
Kết luận
Prepositions of movement không chỉ là việc ghi nhớ danh sách giới từ mà quan trọng hơn là hiểu được hướng di chuyển mà mỗi giới từ thể hiện.
Khi nắm được sự khác nhau giữa to, into, onto, across, through, along, around, người học có thể mô tả hành động tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày.
Hãy luyện tập bằng cách đặt câu với những tình huống quen thuộc như đi học, đi làm, di chuyển trong thành phố hoặc mô tả đường đi để ghi nhớ cách dùng lâu hơn.
Xem thêm
- Giới từ trong tiếng Anh: Hướng dẫn toàn diện từ cơ bản đến nâng cao
- Giới từ trong tiếng Anh: Cách dùng in, on, at
- Ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc
- Kiến thức nền tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
- Học tiếng Anh giao tiếp tại nhà
- English Grammar Reference

