Prepositions of Time: In / On / At A2 và cách dùng giới từ chỉ thời gian chính xác

Trong tiếng Anh, khi nói về thời gian, người học thường gặp khó khăn với ba giới từ quen thuộc là in, on, at. Nhiều người nhớ rằng cả ba đều có nghĩa là “vào” nhưng lại chưa biết lúc nào dùng từng từ.
Ví dụ:
- I was born in 2005.
- I have an English class on Monday.
- The meeting starts at 7 p.m.
Điểm khó nằm ở việc tiếng Anh không chọn giới từ theo cách dịch từng từ từ tiếng Việt. Mỗi giới từ đi với một nhóm thời gian khác nhau dựa trên mức độ cụ thể của thời điểm đó.
Bài học này giúp người học A2 hiểu bản chất của prepositions of time: in, on, at, nắm công thức sử dụng, nhận biết lỗi sai phổ biến và luyện tập qua các bài tập có đáp án.
Key takeaways
- Hiểu bản chất của giới từ chỉ thời gian in, on, at thay vì học thuộc máy móc.
- Biết dùng in với khoảng thời gian dài như tháng, năm, mùa.
- Biết dùng on với ngày cụ thể và các dịp có ngày đi kèm.
- Biết dùng at với thời điểm chính xác như giờ hoặc một số cụm thời gian cố định.
- Nhận diện các lỗi sai phổ biến của người Việt khi dùng giới từ thời gian.
- Áp dụng đúng trong giao tiếp hằng ngày và các bài tập ngữ pháp nền tảng.
Thông tin bài học
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Chủ điểm ngữ pháp | Prepositions of time: in / on / at |
| Level | A2 |
| Phù hợp với | Người học tiếng Anh cơ bản, người mất gốc cần củng cố giới từ thời gian, người muốn giao tiếp chính xác hơn |
| Mục tiêu | Hiểu bản chất, dùng đúng giới từ chỉ thời gian và làm được bài tập |
| Kỹ năng ứng dụng | Speaking, Writing, Reading và giao tiếp hằng ngày |
Test nhanh: Bạn đã hiểu Prepositions of time: in / on / at chưa?
Chọn đáp án đúng để kiểm tra khả năng sử dụng giới từ thời gian của bạn.
Câu 1: My birthday is ___ July.
A. at
B. on
C. in
D. by
Câu 2: We have a meeting ___ Monday morning.
A. in
B. on
C. at
D. from
Câu 3: The movie starts ___ 8:30 p.m.
A. in
B. on
C. at
D. for
Câu 4: She moved to Hanoi ___ 2020.
A. at
B. on
C. in
D. by
Câu 5: I usually study English ___ the evening.
A. on
B. in
C. at
D. to
Đáp án sẽ được giải thích sau khi hoàn thành phần kiến thức.
Bản chất của Prepositions of time: in / on / at

Prepositions of time: in / on / at là nhóm giới từ dùng để bổ sung thông tin về thời gian trong câu. Chúng giúp người nghe biết một hành động xảy ra vào thời điểm nào, trong khoảng thời gian nào hoặc vào một ngày cụ thể nào.
Điểm quan trọng cần nhớ là ba giới từ này thể hiện ba mức độ cụ thể khác nhau:
In thường đi với khoảng thời gian lớn, mang tính bao quát.
Ví dụ:
- in 2026: vào năm 2026
- in July: vào tháng 7
- in summer: vào mùa hè
On thường đi với thời gian cụ thể hơn, đặc biệt là ngày hoặc ngày có kèm buổi.
Ví dụ:
- on Monday: vào thứ Hai
- on my birthday: vào sinh nhật của tôi
- on Sunday morning: vào sáng Chủ nhật
At thường dùng với thời điểm chính xác hoặc một mốc thời gian cụ thể.
Ví dụ:
- at 7 o’clock: lúc 7 giờ
- at noon: vào buổi trưa
- at midnight: vào nửa đêm
Người Việt thường mắc lỗi vì trong tiếng Việt, chúng ta thường dùng một từ “vào” cho nhiều trường hợp khác nhau. Tuy nhiên trong tiếng Anh, việc chọn đúng giới từ phụ thuộc vào mức độ cụ thể của thời gian.
Ví dụ:
Sai:
- I was born on 2005.
Đúng:
- I was born in 2005.
Vì “2005” là một năm, thuộc nhóm thời gian dài nên cần dùng in.
Góc hiểu bản chất cùng SEC:
Thay vì ghi nhớ từng cụm từ rời rạc, hãy nhìn vào mức độ cụ thể của thời gian.
In giống như nhìn một khoảng thời gian lớn bao quanh sự việc.
On thu hẹp vào một ngày cụ thể.
At chỉ chính xác một điểm thời gian.
Khi hiểu được cách tư duy này, việc lựa chọn giới từ sẽ trở nên tự nhiên hơn thay vì học thuộc lòng.
Công thức và cấu trúc Prepositions of time: in / on / at
Trong câu tiếng Anh, giới từ thời gian thường đứng trước cụm chỉ thời gian để bổ sung thông tin cho hành động.
| Dạng sử dụng | Công thức | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với in | S + V + in + tháng/năm/mùa/khoảng thời gian dài | I was born in 2004. |
| Với on | S + V + on + ngày/thứ/ngày cụ thể | We study English on Monday. |
| Với at | S + V + at + giờ/thời điểm cụ thể | The class starts at 6 p.m. |
Một số cụm thời gian thường gặp:
| Giới từ | Đi với |
|---|---|
| in | years, months, seasons, centuries, parts of the day |
| on | days, dates, special days |
| at | exact times, specific moments |
Ví dụ:
- I usually exercise in the morning.
- She visits her grandparents on Sunday.
- We meet at 9 a.m.
Lưu ý: Một số cụm thời gian là ngoại lệ và cần ghi nhớ theo thói quen sử dụng.
Ví dụ:
- at night: vào ban đêm
- on the weekend: vào cuối tuần (phổ biến trong tiếng Anh Mỹ)
- at the weekend: vào cuối tuần (phổ biến trong tiếng Anh Anh)
Cách dùng Prepositions of time: in / on / at theo từng tình huống
1. Dùng in với khoảng thời gian lớn
In được sử dụng khi nói về những khoảng thời gian dài như năm, tháng, mùa hoặc một phần trong ngày.
Ví dụ:
- I was born in 2003.Tôi sinh năm 2003.
- My family travels in summer.Gia đình tôi đi du lịch vào mùa hè.
- She studies English in the evening.Cô ấy học tiếng Anh vào buổi tối.
Với trình độ A2, người học chỉ cần nhớ:
in + thời gian dài hoặc chung chung
Các cụm phổ biến:
- in January
- in 2026
- in winter
- in the morning
- in the afternoon
2. Dùng on với ngày cụ thể
On dùng khi thời gian được xác định rõ là một ngày hoặc một ngày đặc biệt.
Ví dụ:
- I have a class on Monday.Tôi có lớp học vào thứ Hai.
- We have a party on my birthday.Chúng tôi có một bữa tiệc vào sinh nhật của tôi.
- She arrived on 15th May.Cô ấy đến vào ngày 15 tháng 5.
Cách nhớ đơn giản:
on + ngày nhìn thấy trên lịch
3. Dùng at với thời điểm chính xác
At được dùng khi nói đến một thời điểm cụ thể như giờ hoặc một số mốc thời gian cố định.
Ví dụ:
- The train leaves at 7:30.Tàu rời đi lúc 7 giờ 30.
- I usually wake up at 6 a.m.
Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng. - We meet at noon.
Chúng tôi gặp nhau vào buổi trưa.
Cách nhớ:
at + một điểm thời gian cụ thể
Ví dụ đúng với Prepositions of time: in / on / at
Dưới đây là các ví dụ từ cơ bản đến nâng cao hơn để người học A2 hiểu cách dùng in, on, at trong những tình huống quen thuộc.
| Câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|
| I was born in 2005. | Tôi sinh năm 2005. | Dùng in với năm. |
| My birthday is in July. | Sinh nhật của tôi vào tháng 7. | Dùng in với tháng. |
| We usually travel in summer. | Chúng tôi thường đi du lịch vào mùa hè. | Dùng in với mùa. |
| She studies English in the evening. | Cô ấy học tiếng Anh vào buổi tối. | Dùng in với buổi trong ngày. |
| I started learning English in 2026. | Tôi bắt đầu học tiếng Anh vào năm 2026. | Năm là khoảng thời gian dài. |
| We have an English class on Monday. | Chúng tôi có lớp tiếng Anh vào thứ Hai. | Dùng on với thứ. |
| I will visit my grandparents on Sunday. | Tôi sẽ thăm ông bà vào Chủ nhật. | Một ngày cụ thể. |
| She was born on 10th March. | Cô ấy sinh vào ngày 10 tháng 3. | Dùng on với ngày tháng cụ thể. |
| We have a meeting on Friday morning. | Chúng tôi có cuộc họp vào sáng thứ Sáu. | Ngày cụ thể + buổi. |
| He usually plays football on weekends. | Anh ấy thường chơi bóng vào cuối tuần. | Cách dùng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ. |
| The class starts at 8 p.m. | Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ tối. | Dùng at với giờ cụ thể. |
| I wake up at 6 o’clock every day. | Tôi thức dậy lúc 6 giờ mỗi ngày. | Một thời điểm chính xác. |
| She arrives at noon. | Cô ấy đến vào buổi trưa. | Một mốc thời gian cố định. |
| We often talk at night. | Chúng tôi thường nói chuyện vào ban đêm. | Ngoại lệ thường gặp với at. |
| The store closes at midnight. | Cửa hàng đóng cửa lúc nửa đêm. | Một thời điểm cụ thể. |
Một cách ghi nhớ nhanh:
- Nếu thời gian là một khoảng lớn, dùng in.
- Nếu thời gian là một ngày trên lịch, dùng on.
- Nếu thời gian là một điểm chính xác, dùng at.
Ví dụ:
- In 2026 → trong cả năm 2026.
- On Monday → một ngày cụ thể là thứ Hai.
- At 7 p.m. → đúng thời điểm 7 giờ tối.
Lỗi sai thường gặp khi dùng Prepositions of time: in / on / at

Người Việt thường mắc lỗi khi dùng giới từ thời gian vì thói quen dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất.
| Lỗi sai | Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|---|
| Dùng on với năm | I was born on 2004. | I was born in 2004. | Năm là khoảng thời gian dài nên dùng in. |
| Dùng in với ngày | I have a class in Monday. | I have a class on Monday. | Ngày cụ thể dùng on. |
| Dùng at với tháng | My birthday is at May. | My birthday is in May. | Tháng dùng in. |
| Bỏ giới từ trước giờ | The class starts 7 p.m. | The class starts at 7 p.m. | Giờ cụ thể cần có at. |
| Dịch từng từ từ tiếng Việt | I study English on the evening. | I study English in the evening. | Buổi trong ngày thường dùng in. |
| Dùng on night | I don’t like studying on night. | I don’t like studying at night. | “At night” là cụm cố định. |
| Nhầm ngày với thời điểm | We meet at Monday. | We meet on Monday. | Monday là ngày, không phải giờ. |
| Dùng in với cuối tuần | I visit my friends in Sunday. | I visit my friends on Sunday. | Sunday là ngày cụ thể. |
Một mẹo nhỏ:
Hãy đặt câu hỏi trước khi chọn giới từ:
- Đây có phải là năm, tháng, mùa hoặc buổi trong ngày không?
→ Chọn in. - Đây có phải là một ngày cụ thể không?
→ Chọn on. - Đây có phải là giờ hoặc một thời điểm chính xác không?
→ Chọn at.
Phân biệt Prepositions of time: in / on / at với cấu trúc dễ nhầm
Ngoài việc phân biệt in, on, at, người học A2 cũng cần chú ý một số trường hợp dễ nhầm khi nói về thời gian.
| Cấu trúc | Dùng khi nào? | Ví dụ | Điểm cần nhớ |
|---|---|---|---|
| in + khoảng thời gian | Nói về tháng, năm, mùa, buổi | I was born in 2005. | Không dùng với ngày cụ thể. |
| on + ngày | Nói về thứ, ngày tháng, ngày đặc biệt | We meet on Monday. | Có thể đi với buổi nếu có ngày đi kèm. |
| at + thời điểm | Nói về giờ, thời điểm chính xác | The lesson starts at 9 a.m. | Tập trung vào một điểm thời gian. |
| for + khoảng thời gian | Nói một hành động kéo dài bao lâu | I studied English for two years. | Không dùng để chỉ thời điểm bắt đầu. |
| since + mốc thời gian | Nói từ một thời điểm trong quá khứ đến hiện tại | I have lived here since 2020. | Thường gặp khi học các thì nâng cao hơn. |
Ví dụ:
- I studied English for three years.
Tôi đã học tiếng Anh trong ba năm. - I started studying English in 2023.
Tôi bắt đầu học tiếng Anh vào năm 2023.
Hai câu này khác nhau:
In 2023 nói về thời điểm bắt đầu.
For three years nói về khoảng thời gian kéo dài.
Ứng dụng Prepositions of time: in / on / at vào giao tiếp
Giới từ thời gian xuất hiện rất thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày vì chúng giúp người nói mô tả lịch trình, thói quen và kế hoạch.
| Mục tiêu học | Cách ứng dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về sinh nhật, lịch học, lịch làm việc | My class is on Tuesday. |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về thói quen | I usually wake up at 6 a.m. |
| Giao tiếp hằng ngày | Nói về kế hoạch tương lai | I will travel in July. |
| Reading cơ bản | Hiểu thông tin về thời gian trong đoạn văn | The event starts at 8 p.m. |
Trong các tình huống đời sống, chỉ cần sử dụng chính xác ba giới từ này, người học đã có thể mô tả được nhiều thông tin quan trọng như:
- Khi nào bắt đầu một hoạt động.
- Khi nào diễn ra một sự kiện.
- Một thói quen xảy ra vào thời điểm nào.
Bài tập Prepositions of time: in / on / at level A2
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: I was born ___ 2006.
A. at
B. on
C. in
D. for
Câu 2: My English class is ___ Tuesday.
A. in
B. on
C. at
D. from
Câu 3: The meeting starts ___ 9 a.m.
A. on
B. in
C. at
D. by
Câu 4: We usually go swimming ___ summer.
A. at
B. on
C. in
D. for
Câu 5: She studies English ___ the evening.
A. on
B. at
C. in
D. from
Câu 6: My family has dinner together ___ Sunday.
A. in
B. at
C. on
D. by
Câu 7: The shop closes ___ midnight.
A. in
B. on
C. at
D. from
Câu 8: I have a test ___ March 15th.
A. in
B. on
C. at
D. for
Câu 9: He usually works ___ the morning.
A. on
B. at
C. in
D. by
Câu 10: We meet ___ 7:30 p.m.
A. at
B. on
C. in
D. for
Dạng 2: Điền in, on hoặc at vào chỗ trống
Câu 11: I was born ___ July.
Câu 12: We have a meeting ___ Monday morning.
Câu 13: My father gets up ___ 5:30 every day.
Câu 14: She moved to Hanoi ___ 2024.
Câu 15: They often travel ___ winter.
Câu 16: I usually read books ___ night.
Câu 17: The party is ___ Saturday.
Câu 18: The class begins ___ 6 p.m.
Câu 19: We have holidays ___ August.
Câu 20: He plays football ___ Sunday afternoon.
Dạng 3: Sắp xếp câu
Câu 21:
in / I / born / was / 2005.
Câu 22:
at / starts / The class / 8 p.m.
Câu 23:
on / We / Monday / study English.
Câu 24:
summer / travel / They / in / often.
Câu 25:
my birthday / on / is / June 10th.
Dạng 4: Sửa lỗi sai
Câu 26: I was born on 2007.
Câu 27: My lesson starts in 7 p.m.
Câu 28: We have English class at Monday.
Câu 29: She studies at the evening.
Câu 30: I visit my grandparents in Sunday.
Dạng 5: Viết câu hoàn chỉnh
Câu 31: Viết câu với từ gợi ý:
I / wake up / 6 a.m.
Câu 32: Viết câu với từ gợi ý:
My birthday / September.
Câu 33: Viết câu với từ gợi ý:
We / have class / Friday.
Câu 34: Viết câu với từ gợi ý:
She / travel / summer.
Câu 35: Viết câu với từ gợi ý:
They / meet / noon.
Đáp án và giải thích bài tập Prepositions of time: in / on / at
Dạng 1: Chọn đáp án đúng
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 1 | C. in | 2006 là một năm nên dùng in. |
| 2 | B. on | Tuesday là một ngày cụ thể nên dùng on. |
| 3 | C. at | 9 a.m. là thời điểm chính xác nên dùng at. |
| 4 | C. in | Summer là mùa nên dùng in. |
| 5 | C. in | The evening là một buổi trong ngày nên dùng in. |
| 6 | C. on | Sunday là ngày cụ thể nên dùng on. |
| 7 | C. at | Midnight là một mốc thời gian cụ thể nên dùng at. |
| 8 | B. on | March 15th là ngày cụ thể nên dùng on. |
| 9 | C. in | The morning là buổi trong ngày nên dùng in. |
| 10 | A. at | 7:30 p.m. là giờ cụ thể nên dùng at. |
Dạng 2: Điền in, on hoặc at
| Câu | Đáp án | Giải thích |
|---|---|---|
| 11 | in | July là tháng nên dùng in. |
| 12 | on | Monday morning có ngày cụ thể nên dùng on. |
| 13 | at | 5:30 là thời điểm chính xác nên dùng at. |
| 14 | in | 2024 là năm nên dùng in. |
| 15 | in | Winter là mùa nên dùng in. |
| 16 | at | Night là cụm cố định đi với at. |
| 17 | on | Saturday là ngày cụ thể nên dùng on. |
| 18 | at | 6 p.m. là giờ cụ thể nên dùng at. |
| 19 | in | August là tháng nên dùng in. |
| 20 | on | Sunday afternoon có ngày cụ thể nên dùng on. |
Dạng 3: Sắp xếp câu
| Câu | Đáp án mẫu | Giải thích |
|---|---|---|
| 21 | I was born in 2005. | Năm dùng in. |
| 22 | The class starts at 8 p.m. | Giờ cụ thể dùng at. |
| 23 | We study English on Monday. | Ngày cụ thể dùng on. |
| 24 | They often travel in summer. | Mùa dùng in. |
| 25 | My birthday is on June 10th. | Ngày tháng cụ thể dùng on. |
Dạng 4: Sửa lỗi sai
| Câu sai | Câu đúng | Giải thích |
|---|---|---|
| I was born on 2007. | I was born in 2007. | Năm dùng in. |
| My lesson starts in 7 p.m. | My lesson starts at 7 p.m. | Giờ cụ thể dùng at. |
| We have English class at Monday. | We have English class on Monday. | Ngày dùng on. |
| She studies at the evening. | She studies in the evening. | Buổi trong ngày dùng in. |
| I visit my grandparents in Sunday. | I visit my grandparents on Sunday. | Sunday là ngày cụ thể. |
Dạng 5: Viết câu hoàn chỉnh
| Câu | Đáp án mẫu | Giải thích |
|---|---|---|
| 31 | I wake up at 6 a.m. | Giờ cụ thể dùng at. |
| 32 | My birthday is in September. | Tháng dùng in. |
| 33 | We have class on Friday. | Ngày dùng on. |
| 34 | She travels in summer. | Mùa dùng in. |
| 35 | They meet at noon. | Noon là mốc thời gian cố định dùng at. |
Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học
Hãy chọn đáp án đúng để kiểm tra khả năng ghi nhớ sau bài học.
Câu 1: My family usually travels ___ December.
A. at
B. on
C. in
D. for
Câu 2: I have a meeting ___ Friday afternoon.
A. in
B. at
C. on
D. by
Câu 3: The train arrives ___ 10 o’clock.
A. at
B. on
C. in
D. from
Câu 4: She likes studying English ___ night.
A. on
B. in
C. at
D. for
Câu 5: We started this course ___ 2026.
A. at
B. in
C. on
D. from
Đáp án:
- C. in
- C. on
- A. at
- C. at
- B. in
Giải thích:
- December là tháng nên dùng in.
- Friday afternoon có ngày cụ thể nên dùng on.
- 10 o’clock là giờ cụ thể nên dùng at.
- Night là trường hợp cố định dùng at night.
- 2026 là năm nên dùng in.
FAQ về Prepositions of time: in / on / at
1. Prepositions of time: in / on / at dùng để làm gì?
Prepositions of time: in / on / at dùng để chỉ thời gian xảy ra của một hành động hoặc sự việc trong câu tiếng Anh.
Ví dụ:
- The class starts at 7 p.m.
- I was born in 2005.
2. Khi nào dùng in, on, at?
Có thể ghi nhớ theo mức độ cụ thể:
- In dùng với thời gian dài như năm, tháng, mùa.
- On dùng với ngày cụ thể.
- At dùng với giờ hoặc thời điểm chính xác.
3. Chủ điểm này phù hợp với trình độ nào?
Prepositions of time: in / on / at là kiến thức nền tảng phù hợp với người học trình độ A1 đến A2. Đây là phần ngữ pháp quan trọng để xây dựng câu giao tiếp cơ bản.
4. Lỗi sai phổ biến nhất khi dùng in, on, at là gì?
Lỗi phổ biến nhất là dịch trực tiếp từ tiếng Việt sang tiếng Anh và dùng một giới từ cho mọi trường hợp.
Ví dụ:
Sai:
- I was born on 2005.
Đúng:
- I was born in 2005.
5. Có cần học thuộc tất cả trường hợp dùng in, on, at không?
Không cần học thuộc từng câu riêng lẻ. Người học nên hiểu quy tắc chung:
- Khoảng thời gian lớn → in.
- Ngày cụ thể → on.
- Thời điểm chính xác → at.
6. Người mất gốc có cần học giới từ thời gian không?
Có. Đây là một trong những nhóm kiến thức cơ bản giúp người học tạo câu đúng khi nói về lịch trình, thói quen và kế hoạch hằng ngày.
Kết luận
Prepositions of time: in / on / at là nhóm kiến thức nhỏ nhưng xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Anh. Khi hiểu được cách phân biệt theo mức độ cụ thể của thời gian, người học sẽ tránh được lỗi dịch từng từ từ tiếng Việt và sử dụng câu tự nhiên hơn.
Hãy luyện tập bằng cách quan sát thời gian trong cuộc sống hằng ngày và tự đặt câu với in, on, at để ghi nhớ lâu hơn.
Xem thêm
- Ngữ pháp tiếng Anh cho người mất gốc
- Kiến thức nền tiếng Anh
- Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho người mới bắt đầu
- Học tiếng Anh giao tiếp tại nhà
- Prepositions
- In, on and at
- Prepositions of time

