Present Perfect with Ever / Never Level B1: Hiểu cách nói về trải nghiệm trong tiếng Anh

Present Perfect with Ever / Never Level B1

Khi muốn hỏi hoặc nói về những trải nghiệm đã từng xảy ra trong cuộc sống, nhiều người học thường gặp khó khăn với hai từ ever và never. Không ít học viên biết công thức của thì hiện tại hoàn thành nhưng vẫn nhầm vị trí của ever, dùng sai never hoặc kết hợp sai với động từ.

Bài học Present Perfect with ever / never level B1 giúp người học hiểu rõ bản chất của cấu trúc này, biết cách đặt câu hỏi về trải nghiệm, diễn đạt điều chưa từng làm và áp dụng chính xác trong giao tiếp hằng ngày.

Key takeaways:

  • Hiểu bản chất của Present Perfect khi nói về trải nghiệm trong quá khứ liên quan đến hiện tại.
  • Nắm được vị trí và cách dùng của ever trong câu hỏi.
  • Biết cách sử dụng never để diễn đạt “chưa từng”.
  • Phân biệt cách dùng đúng giữa ever, never và các cấu trúc dễ nhầm.
  • Luyện tập qua ví dụ, bài tập và tình huống giao tiếp thực tế.
  • Áp dụng cấu trúc vào kỹ năng Speaking và Writing ở trình độ B1.

Thông tin bài học

Mục Nội dung
Chủ điểm ngữ pháp Present perfect with ever / never
Level B1
Phù hợp với Người học tiếng Anh trung cấp, học giao tiếp, củng cố nền tảng ngữ pháp
Mục tiêu Hiểu bản chất, dùng đúng cấu trúc và làm được bài tập
Kỹ năng ứng dụng Speaking / Writing / Reading / giao tiếp hằng ngày

Test nhanh: Bạn đã hiểu Present Perfect with ever / never chưa?

Chọn đáp án đúng cho mỗi câu sau:

1. Have you ______ visited London before?

A. never
B. ever
C. already
D. yet

2. I have ______ tried sushi because I don’t like raw fish.

A. ever
B. already
C. never
D. yet

3. Which sentence is correct?

A. I never have visited this place.
B. I have never visited this place.
C. I have visited never this place.
D. Never I have visited this place.

4. “Have you ever watched this movie?” có nghĩa là:

A. Bạn đang xem bộ phim này phải không?
B. Bạn đã xem bộ phim này chưa?
C. Bạn sẽ xem bộ phim này phải không?
D. Bạn thường xem bộ phim này không?

5. Hoàn thành câu:

She ______ never ______ (try) Korean food before.

Đáp án sẽ được giải thích sau khi hoàn thành bài học.

Bản chất của Present Perfect with ever / never

Present Perfect with ever / never là cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm hoặc trải nghiệm của một người từ trước đến thời điểm hiện tại.

Điểm quan trọng của cấu trúc này không nằm ở việc xác định chính xác thời gian hành động xảy ra, mà nằm ở việc trả lời câu hỏi:

“Tính đến hiện tại, một việc đã từng xảy ra hay chưa?”

Ví dụ:

Have you ever traveled abroad?
Bạn đã từng đi nước ngoài chưa?

Người nói không quan tâm chuyến đi xảy ra vào năm nào. Điều họ muốn biết là trong toàn bộ trải nghiệm trước đây của người nghe, việc đi nước ngoài có từng xảy ra hay không.

Khi trả lời, người học thường dùng:

I have never traveled abroad.
Tôi chưa từng đi nước ngoài.

Trong câu này, never thể hiện rằng từ trước đến nay người nói chưa có trải nghiệm đó.

Với trình độ B1, người học cần hiểu rằng:

  • Ever thường xuất hiện trong câu hỏi để hỏi về trải nghiệm.
  • Never thường xuất hiện trong câu khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định.
  • Cả hai thường đi cùng thì hiện tại hoàn thành vì chúng liên quan đến khoảng thời gian từ quá khứ kéo dài đến hiện tại.

Góc hiểu bản chất cùng SEC:

Thay vì ghi nhớ máy móc “have/has + V3”, hãy hiểu rằng Present Perfect giúp kết nối một trải nghiệm trong quá khứ với thời điểm hiện tại.

Ever mở ra câu hỏi: “Đã từng có trải nghiệm này chưa?”
Never đóng lại trải nghiệm đó: “Cho đến hiện tại, chưa từng xảy ra.”

Khi hiểu được mối liên hệ này, người học sẽ sử dụng cấu trúc tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Công thức và cấu trúc Present Perfect with ever / never

Dạng câu Công thức Ví dụ
Câu hỏi với ever Have/Has + S + ever + V3/ed + …? Have you ever visited Japan?
Câu khẳng định với never S + have/has + never + V3/ed + … I have never eaten seafood.
Câu trả lời ngắn Yes, S + have/has. / No, S + haven’t/hasn’t. Yes, I have. / No, I haven’t.

Lưu ý:

  • Ever thường đứng sau chủ ngữ trong câu hỏi.
  • Never đứng sau have/has và trước động từ phân từ II.
  • Không dùng thêm “not” với never vì bản thân never đã mang nghĩa phủ định.

Ví dụ:

Sai: I haven’t never visited Korea.
Đúng: I have never visited Korea.

(Lý do: không dùng hai hình thức phủ định trong cùng một câu.)

Cách dùng Present Perfect with ever / never theo từng tình huống

1. Hỏi về trải nghiệm đã từng xảy ra trong cuộc sống

Đây là cách dùng phổ biến nhất của ever. Người nói muốn biết một người đã từng trải qua điều gì trước thời điểm hiện tại hay chưa.

Cấu trúc:

Have/Has + S + ever + V3/ed + …?

Ví dụ:

Have you ever met a famous person?
Bạn đã từng gặp người nổi tiếng chưa?

Have you ever traveled alone?
Bạn đã từng đi du lịch một mình chưa?

Has she ever worked abroad?
Cô ấy đã từng làm việc ở nước ngoài chưa?

2. Nói về điều chưa từng trải qua

Never được dùng để nói rằng một trải nghiệm chưa xảy ra từ trước đến nay.

Cấu trúc:

S + have/has + never + V3/ed + …

Ví dụ:

I have never ridden a horse.
Tôi chưa từng cưỡi ngựa.

He has never learned Spanish.
Anh ấy chưa từng học tiếng Tây Ban Nha.

They have never visited this museum.
Họ chưa từng tham quan bảo tàng này.

3. Kết hợp ever trong câu hỏi và câu trả lời về trải nghiệm

Trong giao tiếp, câu hỏi với ever thường đi cùng câu trả lời dùng never hoặc một trải nghiệm cụ thể.

Ví dụ:

A: Have you ever tried Vietnamese coffee?
Bạn đã từng thử cà phê Việt Nam chưa?

B: Yes, I have. I tried it last year.
Rồi. Tôi đã thử vào năm ngoái.

Hoặc:

B: No, I haven’t. I have never tried it.
Chưa. Tôi chưa từng thử.

4. Dùng trong hội thoại để mở rộng câu chuyện

Cấu trúc này thường được dùng để bắt đầu một cuộc trò chuyện về sở thích, du lịch, công việc hoặc trải nghiệm cá nhân.

Ví dụ:

Have you ever joined an English club?

Câu hỏi này có thể dẫn đến những câu chuyện như:

I joined one when I was a student.
Tôi đã tham gia một câu lạc bộ khi còn là sinh viên.

I have never joined one, but I want to try.
Tôi chưa từng tham gia nhưng tôi muốn thử.

Ví dụ đúng với Present Perfect with ever / never

Câu tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt Ghi chú
Have you ever been to Da Nang? Bạn đã từng đến Đà Nẵng chưa? Ever dùng trong câu hỏi trải nghiệm
Have you ever watched this movie? Bạn đã từng xem bộ phim này chưa? Hỏi về kinh nghiệm xem phim
Have you ever cooked for your family? Bạn đã từng nấu ăn cho gia đình chưa? Trải nghiệm trong đời
Have you ever spoken English with foreigners? Bạn đã từng nói tiếng Anh với người nước ngoài chưa? Dùng trong giao tiếp
I have never eaten Korean food. Tôi chưa từng ăn đồ Hàn Quốc. Never = chưa từng
She has never traveled by plane. Cô ấy chưa từng đi máy bay. Trải nghiệm chưa xảy ra
We have never seen this place before. Chúng tôi chưa từng thấy nơi này trước đây. Liên hệ quá khứ và hiện tại
He has never played tennis. Anh ấy chưa từng chơi tennis. Never đứng sau has
Have they ever worked together? Họ đã từng làm việc cùng nhau chưa? Câu hỏi với ever
I have ever visited London. Tôi đã từng đến London. Sai vì ever không dùng trong câu khẳng định thông thường
My parents have never used this app. Bố mẹ tôi chưa từng dùng ứng dụng này. Nói về kinh nghiệm
Has your teacher ever taught abroad? Giáo viên của bạn đã từng dạy ở nước ngoài chưa? Hỏi về trải nghiệm nghề nghiệp

Lỗi sai thường gặp khi dùng Present Perfect with ever / never

9 9

Khi sử dụng Present Perfect with ever / never, người học Việt Nam thường gặp lỗi do ảnh hưởng từ cách dịch tiếng Việt sang tiếng Anh. Một số lỗi phổ biến liên quan đến vị trí của ever/never, cách chia động từ và việc sử dụng sai thì.

Lỗi sai Câu sai Câu đúng Giải thích
Dùng ever trong câu khẳng định thông thường I have ever visited Singapore. I have visited Singapore. Ever chủ yếu dùng trong câu hỏi hoặc câu phủ định đặc biệt, không dùng trong câu khẳng định thông thường.
Đặt never sai vị trí I never have visited this place. I have never visited this place. Never đứng sau have/has và trước động từ chính dạng V3/ed.
Dùng sai dạng động từ Have you ever go to Japan? Have you ever gone to Japan? Sau have/has phải dùng động từ phân từ II (V3).
Dùng thêm not với never I haven’t never tried sushi. I have never tried sushi. Never đã mang nghĩa phủ định nên không dùng thêm not.
Dùng quá khứ đơn thay vì hiện tại hoàn thành khi hỏi trải nghiệm chung Did you ever visit London? Have you ever visited London? Khi hỏi một trải nghiệm trong đời đến hiện tại, dùng Present Perfect.
Nhầm giữa ever và never I have ever eaten sushi. I have never eaten sushi. Ever hỏi “đã từng chưa”, còn never diễn đạt “chưa từng”.
Quên chia have/has theo chủ ngữ She have never watched this film. She has never watched this film. He/She/It đi với has, không dùng have.
Dùng never trong câu hỏi Have you never visited Korea? Have you ever visited Korea? Trong câu hỏi trải nghiệm thông thường dùng ever. Never chỉ dùng khi muốn nhấn mạnh điều bất ngờ.

Sau khi nắm được lỗi sai, người học cần chú ý rằng ever và never không chỉ là hai từ vựng đơn lẻ mà là dấu hiệu giúp nhận biết cách diễn đạt trải nghiệm trong thì hiện tại hoàn thành.

Phân biệt Present Perfect with ever / never với cấu trúc dễ nhầm

8 9

1. Present Perfect with ever / never và Past Simple

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Have/Has + S + ever + V3/ed…? Hỏi về trải nghiệm tính đến hiện tại Have you ever visited Hue? Không quan tâm thời điểm cụ thể
Did + S + V…? Hỏi về một hành động xảy ra trong quá khứ tại thời điểm xác định Did you visit Hue last summer? Có thời gian cụ thể như yesterday, last year

Ví dụ:

Have you ever seen this movie?
Bạn đã từng xem bộ phim này chưa?

→ Người nói hỏi về toàn bộ trải nghiệm từ trước đến nay.

Did you see this movie last night?
Bạn đã xem bộ phim này tối qua chưa?

→ Người nói hỏi một thời điểm cụ thể.

2. Ever và Never

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Ever Hỏi xem một việc đã từng xảy ra chưa Have you ever played football? Thường dùng trong câu hỏi
Never Nói rằng một việc chưa từng xảy ra I have never played football. Mang nghĩa phủ định

Ví dụ:

Have you ever visited Thailand?
Bạn đã từng đến Thái Lan chưa?

No, I have never visited Thailand.
Chưa, tôi chưa từng đến Thái Lan.

3. Present Perfect với never và cấu trúc “not yet”

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Have/has never + V3 Chưa từng có trải nghiệm nào I have never flown by plane. Nói về kinh nghiệm trong đời
Have/has not + V3 + yet Một việc chưa hoàn thành đến hiện tại I haven’t finished my homework yet. Có khả năng sẽ hoàn thành sau

Ví dụ:

I have never learned French.
Tôi chưa từng học tiếng Pháp.

→ Chưa từng có trải nghiệm.

I haven’t learned French yet.
Tôi vẫn chưa học tiếng Pháp.

→ Có thể sẽ học trong tương lai.

4. Ever trong câu hỏi và “the first time”

Cấu trúc Dùng khi nào? Ví dụ Điểm cần nhớ
Have you ever + V3…? Hỏi về trải nghiệm Have you ever ridden a bike? Hỏi chung
This is the first time + S + have/has + V3 Nói đây là lần đầu tiên This is the first time I have ridden a horse. Nhấn mạnh trải nghiệm mới

Ví dụ:

Have you ever tried Japanese food?
Bạn đã từng thử món Nhật chưa?

This is the first time I have tried Japanese food.
Đây là lần đầu tiên tôi thử món Nhật.

Ứng dụng Present Perfect with ever / never vào giao tiếp

Trong giao tiếp trình độ B1, Present Perfect with ever / never xuất hiện thường xuyên khi nói về kinh nghiệm cá nhân, sở thích, du lịch, học tập hoặc công việc.

Mục tiêu học Cách ứng dụng Ví dụ
Giao tiếp hằng ngày Hỏi và chia sẻ trải nghiệm cá nhân Have you ever traveled alone?
Speaking B1 Mở rộng câu trả lời về bản thân I have never traveled abroad, but I want to try.
Writing cơ bản Mô tả trải nghiệm trong cuộc sống I have never forgotten my first English lesson.
Reading Nhận biết thông tin về kinh nghiệm, thành tựu She has never worked in a foreign company.

Ví dụ trong hội thoại:

A: Have you ever learned another language?
Bạn đã từng học một ngôn ngữ khác chưa?

B: Yes, I have. I have learned English for several years.
Rồi. Tôi đã học tiếng Anh trong vài năm.

Hoặc:

A: Have you ever joined an English-speaking club?

B: No, I haven’t. I have never joined one before.

Cách trả lời này giúp cuộc hội thoại tự nhiên hơn thay vì chỉ trả lời “Yes” hoặc “No”.

Bài tập Present Perfect with ever / never level B1

Phần 1: Chọn đáp án đúng

1. Have you ______ visited another country?

A. never
B. ever
C. already
D. yet

2. I have ______ eaten octopus because I don’t like seafood.

A. ever
B. never
C. just
D. already

3. She ______ never ______ to Australia.

A. have / been
B. has / been
C. has / went
D. have / gone

4. ______ you ever watched this TV show?

A. Did
B. Do
C. Have
D. Has

5. We have never ______ this kind of food before.

A. try
B. tried
C. trying
D. tries

6. He ______ ever played basketball professionally.

A. has
B. hasn’t
C. have
D. haven’t

7. Which sentence is correct?

A. I have never saw this movie.
B. I never have seen this movie.
C. I have never seen this movie.
D. I have seen never this movie.

8. Have you ever ______ a famous person?

A. meet
B. met
C. meeting
D. meets

9. My brother has ______ traveled by plane.

A. ever
B. never
C. yet
D. already

10. ______ Anna ever studied English abroad?

A. Have
B. Has
C. Did
D. Does

Phần 2: Chia động từ trong ngoặc

11. Have you ever ______ (visit) a museum alone?

12. I have never ______ (eat) Korean barbecue.

13. She has never ______ (see) snow before.

14. Have they ever ______ (try) this restaurant?

15. He has never ______ (speak) English with foreigners.

16. My parents have never ______ (travel) by train.

17. Has your friend ever ______ (work) in another city?

18. I have never ______ (be) to Europe.

19. Have you ever ______ (make) a cake yourself?

**20. She has never ______ (learn) Japanese.

Phần 3: Viết lại câu

Viết lại câu sử dụng Present Perfect với ever/never.

21. This is my first time visiting this place.

→ __________________________________

22. I did not experience a concert before.

→ __________________________________

23. Did you visit Singapore before?

→ __________________________________

24. He has no experience using this software.

→ __________________________________

25. This is the first time she has tried Vietnamese coffee.

→ __________________________________

Phần 4: Sửa lỗi sai

Tìm và sửa lỗi trong các câu sau:

26. I have ever visited Hanoi three times.

→ __________________________________

27. Have you never tried this food?

→ __________________________________

28. She have never worked abroad.

→ __________________________________

29. Have you ever went to Thailand?

→ __________________________________

30. I haven’t never watched this film.

→ __________________________________

Phần 5: Hoàn thành câu theo ngữ cảnh

Điền ever hoặc never vào chỗ trống.

31. Have you ______ been interested in learning English?

32. I have ______ forgotten my first English teacher.

33. Has your brother ______ cooked dinner for your family?

34. They have ______ visited this city before.

35. Have you ______ talked to a foreigner in English?

Đáp án và giải thích bài tập Present Perfect with ever / never

Phần 1: Chọn đáp án đúng

Câu Đáp án Giải thích
1 B. ever Ever dùng trong câu hỏi để hỏi về một trải nghiệm đã từng xảy ra hay chưa.
2 B. never Never diễn tả một việc chưa từng xảy ra trong cuộc sống.
3 B. has / been She đi với has. Sau has dùng V3 của be là been.
4 C. Have Cấu trúc câu hỏi hiện tại hoàn thành: Have/Has + S + V3/ed…?
5 B. tried Sau have/has cần dùng động từ dạng V3. Try → tried.
6 A. has He đi với has. Câu này có nghĩa: Anh ấy đã từng chơi bóng rổ chuyên nghiệp chưa.
7 C. I have never seen this movie. Never đứng sau have và trước động từ phân từ II.
8 B. met Meet có dạng quá khứ phân từ là met.
9 B. never My brother has never traveled = Anh trai tôi chưa từng đi du lịch.
10 B. Has Anna là chủ ngữ số ít nên dùng Has.

Phần 2: Chia động từ trong ngoặc

Câu Đáp án Giải thích
11 visited Visit → visited (V3).
12 eaten Eat có V3 là eaten.
13 seen See → seen.
14 tried Try → tried.
15 spoken Speak → spoken.
16 traveled Travel → traveled.
17 worked Work → worked.
18 been Be → been.
19 made Make → made.
20 learned Learn → learned.

Phần 3: Viết lại câu

21. This is my first time visiting this place.

→ I have never visited this place before.

Giải thích: “Lần đầu tiên” có thể chuyển sang ý “chưa từng có trải nghiệm này trước đây” bằng never.

22. I did not experience a concert before.

→ I have never experienced a concert before.

Giải thích: Nói về trải nghiệm trong cuộc sống tính đến hiện tại dùng Present Perfect.

23. Did you visit Singapore before?

→ Have you ever visited Singapore?

Giải thích: Khi hỏi một trải nghiệm đã từng xảy ra hay chưa, dùng Have you ever + V3.

24. He has no experience using this software.

→ He has never used this software.

Giải thích: “Không có kinh nghiệm sử dụng” tương đương với “chưa từng sử dụng”.

25. This is the first time she has tried Vietnamese coffee.

→ She has never tried Vietnamese coffee before.

Giải thích: Hai câu đều diễn đạt đây là trải nghiệm đầu tiên.

Phần 4: Sửa lỗi sai

Câu Đáp án đúng Giải thích
26 I have visited Hanoi three times. Ever không dùng trong câu khẳng định thông thường.
27 Have you ever tried this food? Câu hỏi trải nghiệm thông thường dùng ever.
28 She has never worked abroad. She đi với has, không dùng have.
29 Have you ever gone to Thailand? Sau have/has dùng V3. Go → gone.
30 I have never watched this film. Không dùng haven’t + never cùng lúc.

Phần 5: Hoàn thành câu theo ngữ cảnh

Câu Đáp án Giải thích
31 ever Hỏi về việc đã từng quan tâm đến học tiếng Anh chưa.
32 never Diễn đạt chưa từng quên giáo viên tiếng Anh đầu tiên.
33 ever Câu hỏi về trải nghiệm nấu ăn.
34 never Nói rằng họ chưa từng đến thành phố này.
35 ever Hỏi về trải nghiệm nói chuyện với người nước ngoài.

Mini test cuối bài: Kiểm tra lại sau khi học

Chọn đáp án đúng:

1. Have you ever ______ sushi?

A. eat
B. ate
C. eaten
D. eating

2. I ______ never visited that museum before.

A. have
B. has
C. am
D. was

3. Which sentence is correct?

A. Have you ever went abroad?
B. Have you ever been abroad?
C. Have you never go abroad?
D. Did you ever been abroad?

4. “I have never played tennis” means:

A. Tôi đang chơi tennis.
B. Tôi đã từng chơi tennis.
C. Tôi chưa từng chơi tennis.
D. Tôi sẽ chơi tennis.

5. Hoàn thành câu:

______ your sister ever ______ (try) Japanese food?

Đáp án Mini test

  1. C. eaten
    → Sau have dùng V3.
  2. A. have
    → I đi với have.
  3. B. Have you ever been abroad?
    → Hỏi về trải nghiệm dùng Present Perfect.
  4. C. Tôi chưa từng chơi tennis.
    → Never = chưa từng.
  5. Has / tried
    → Has your sister ever tried Japanese food?

FAQ về Present Perfect with ever / never

1. Present Perfect with ever / never dùng để làm gì?

Cấu trúc này dùng để hỏi hoặc nói về những trải nghiệm đã từng hoặc chưa từng xảy ra trong cuộc sống tính đến hiện tại.

Ví dụ:

Have you ever visited Japan?
Bạn đã từng đến Nhật chưa?

I have never visited Japan.
Tôi chưa từng đến Nhật.

2. Present Perfect with ever / never phù hợp với level nào?

Cấu trúc này phù hợp với người học từ A2 đến B1. Ở trình độ B1, người học cần biết cách sử dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết câu mô tả trải nghiệm.

3. Ever và never khác nhau như thế nào?

Ever thường dùng trong câu hỏi để hỏi “đã từng chưa”.

Ví dụ:

Have you ever played chess?

Never dùng để nói “chưa từng”.

Ví dụ:

I have never played chess.

4. Có dùng never với not được không?

Không. Never đã mang nghĩa phủ định nên không kết hợp với not.

Sai:

I haven’t never seen this movie.

Đúng:

I have never seen this movie.

5. Present Perfect with ever / never có quan trọng trong giao tiếp không?

Có. Đây là cấu trúc thường xuất hiện khi nói về sở thích, kinh nghiệm, du lịch, học tập và các câu chuyện cá nhân.

Kết luận

Present Perfect with ever / never giúp người học diễn đạt rõ ràng những trải nghiệm đã từng hoặc chưa từng xảy ra trong cuộc sống.

Điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ:

  • Ever thường dùng trong câu hỏi về trải nghiệm.
  • Never dùng để nói một việc chưa từng xảy ra.
  • Sau have/has luôn dùng động từ dạng V3.
  • Không dùng never cùng với not.

Sau khi hiểu bản chất và luyện tập thường xuyên, người học có thể sử dụng cấu trúc này tự nhiên hơn trong giao tiếp hằng ngày và các bài viết tiếng Anh trình độ B1.

Xem thêm

Facebook Facebook Zalo Zalo Phone Gọi ngay
Học thử Test online
Đang gửi thông tin . . .